Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200813023-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn thiết kế và xây dựng Phúc Đình |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200813013 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 07:43:00 đến ngày 2020-08-16 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,259,673,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà 4 phòng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 6,0271 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 295,6 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 47,9953 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế | 3,4879 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,9984 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 5,6921 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 9,1454 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 176,536 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7028 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1625 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,9483 | tấn |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,3514 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7976 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8497 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1794 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,6096 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 54,06 | m3 |
| 18 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3145 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,688 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4112 | tấn |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0784 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,56 | m3 |
| 23 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,0482 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 58,8 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 63,5795 | m2 |
| 26 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 77,36 | m2 |
| 27 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1864 | tấn |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0806 | 100m2 |
| 29 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,596 | m3 |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | 1cấu kiện |
| 31 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,364 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2994 | 100m3 |
| 33 | Mua đất đá hỗn hợp về đắp | Theo hồ sơ thiết kế | 160,1797 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 2,663 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 2,663 | 100m3/1km |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5078 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 3,0117 | tấn |
| 38 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7924 | 100m2 |
| 39 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,1879 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2808 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1279 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 4,765 | tấn |
| 43 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 2,8511 | 100m2 |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 23,918 | m3 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 6,9828 | tấn |
| 46 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế | 6,0874 | 100m2 |
| 47 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 77,1082 | m3 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1556 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4867 | tấn |
| 50 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6685 | 100m2 |
| 51 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,1697 | m3 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2341 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2737 | tấn |
| 54 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2757 | 100m2 |
| 55 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,665 | m3 |
| 56 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7762 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 104,2064 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,1974 | m3 |
| 59 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,2861 | m3 |
| 60 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3686 | m3 |
| 61 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,1114 | m3 |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 48,46 | m3 |
| 63 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,012 | tấn |
| 64 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế | 0,012 | tấn |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 13,53 | 1m2 |
| 66 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2563 | 100m2 |
| 67 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 246,5676 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 232,7788 | m2 |
| 69 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 608,7 | m2 |
| 70 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 382,6595 | m2 |
| 71 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 667,3399 | m2 |
| 72 | Láng granitô cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 43,0624 | m2 |
| 73 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 232,745 | m |
| 74 | Đắp phù điêu đầu cột | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 75 | Đắp phù điêu vòm | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 76 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 158,08 | m |
| 77 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 62,5828 | m2 |
| 78 | Ngâm nước xi măng chống thấm mái | Theo hồ sơ thiết kế | 12,5166 | m3 |
| 79 | Lát nền, sàn gạch Viglacera - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 450,6707 | m2 |
| 80 | Lát nền, sàn gạch Viglacera - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 66,4656 | m2 |
| 81 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 233,4952 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 1.604,3694 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 487,8182 | m2 |
| 84 | Mua rèm ngăn phòng | Theo hồ sơ thiết kế | 73,984 | m2 |
| 85 | Làm vách ngăn vệ sinh bằng tấm Compact | Theo hồ sơ thiết kế | 10,88 | m2 |
| 86 | Mua cửa nhôm hệ xingfa, kính dầy 6,38 ly | Theo hồ sơ thiết kế | 77,08 | m2 |
| 87 | Mua phụ kiện cửa đi 2 cánh | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 88 | Mua phụ kiện cửa đi 1 cánh | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | bộ |
| 89 | Mua cửa sổ nhôm hệ xingfa, kính dầy 6,38 ly | Theo hồ sơ thiết kế | 29,16 | m2 |
| 90 | Mua phụ kiện cửa sổ 2 cánh | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 91 | Mua phụ kiện cửa sổ 1 cánh | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 92 | Mua phụ kiện cửa sổ mở lùa 4 cánh | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 93 | Mua vách nhôm hệ xingfa gia cường, kính dầy 6,38 ly | Theo hồ sơ thiết kế | 51,132 | m2 |
| 94 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế | 157,372 | m2 |
| 95 | Mua xiên hoa sắt,cửa sổ sắt vuông 14x14mm | Theo hồ sơ thiết kế | 29,16 | m2 |
| 96 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 29,16 | m2 |
| 97 | Mua cửa sắt xếp | Theo hồ sơ thiết kế | 9,936 | m2 |
| 98 | Lắp dựng cửa sắt xếp | Theo hồ sơ thiết kế | 9,936 | m2 |
| 99 | Lan can hành lang thép hình | Theo hồ sơ thiết kế | 25,43 | m2 |
| 100 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế | 25,43 | m2 |
| 101 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế | 4,2552 | 100m2 |
| 102 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | bộ |
| 103 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 104 | Lắp đặt đèn led ốp trần D260 | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | bộ |
| 105 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | cái |
| 106 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt 1 ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bảng |
| 109 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 110 | Móc quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 111 | Tủ điện tầng 500*400*150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | chiếc |
| 112 | Tủ điện phòng loại 3-6 Module | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | chiếc |
| 113 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 115 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | cái |
| 116 | Dây cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3X25+1X16) mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 53 | m |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 56 | m |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 215 | m |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 456 | m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 365 | m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,56 | 100m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,45 | 100m |
| 123 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 124 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 125 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 126 | Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 127 | Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 128 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 129 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 20/25mm, bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 130 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bể |
| 131 | Lắp đặt van phao bơm nước tự động | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 132 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | bộ |
| 133 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | bộ |
| 134 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 135 | Lắp đặt giá treo | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,23 | 100m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,45 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m |
| 139 | Lắp đặt cút nhựa 135 nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút nhựa 90 nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa 90 nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 142 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 143 | Lắp đặt tê nhựa 135 nối bằng p/p măng sông - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê nhựa 90 nối bằng p/p măng sông - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt tê nhựa 90 nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 146 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 147 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 110/90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 148 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | bộ |
| 149 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 150 | Thu nước mặt sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 151 | Bơm nước L=5m3/h | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,56 | 100m |
| 153 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa 135 nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 155 | Rọ chắn rác inox D110 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 156 | Lắp đặt phễu thu | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 157 | Cooc Nhê giá ống vào tường | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| B | Hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,924 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1733 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,2918 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đá hỗn hợp | Theo hồ sơ thiết kế | 415,6164 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,924 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,924 | 100m3/1km |
| 7 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 10,3092 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 33,137 | m3 |
| 9 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | 10m |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,596 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,543 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 51,92 | m2 |
| 13 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 118 | m |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 51,92 | m2 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế | 5,005 | m3 |
| 16 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0179 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,7 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 39,585 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,0582 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0753 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4347 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,348 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,828 | m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6091 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,409 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,409 | 100m3/1km |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,2366 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 35,2307 | m3 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 84,6133 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 354,6294 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 439,242 | m2 |
| 32 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 56,8178 | 1m3 |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 5,4101 | 1m3 |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,2442 | m3 |
| 35 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,118 | m3 |
| 36 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9372 | m3 |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2468 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,375 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,375 | 100m3/1km |
| 40 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 79,2 | m2 |
| 41 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo hồ sơ thiết kế | 34,6 | m2 |
| 42 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3562 | tấn |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3838 | 100m2 |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế | 5,4202 | m3 |
| 45 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế | 169 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi