Gói thầu: Gói thầu số 01.XL: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200812603-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Toà án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh
Tên gói thầu Gói thầu số 01.XL: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20200812532
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư phát triển nguồn ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-06 14:30:00 đến ngày 2020-08-17 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,280,736,604 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,983 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 11,066 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,328 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,655 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,655 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 9,119 m3
7 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 15,553 m3
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột 0,446 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,206 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 1,409 tấn
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 2,996 m3
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột 0,422 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 11,561 m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,312 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m 1,513 tấn
16 Ván khuôn thép xà dầm giằng 1,051 100m2
17 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 3,364 m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 5,465 m3
19 Ván khuôn thép cột 0,869 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,107 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m 0,766 tấn
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 10,324 m3
23 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m 0,949 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,215 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 1,22 tấn
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 1,88 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,226 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,148 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m 0,045 tấn
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 20,469 m3
31 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m 2,102 100m2
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 1,952 tấn
33 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 1,806 m3
34 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,832 m3
35 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 61,235 m3
36 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 4,26 m3
37 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 9,087 m3
38 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 210,943 m2
39 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 351,525 m2
40 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 93,104 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 66,43 m2
42 Trát trần, vữa XM mác 75 210,2 m2
43 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 130,432 m
44 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 210,943 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ 709,099 m2
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan khu vực bếp 0,15 m3
47 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,023 100m2
48 Cốt thép tấm đan khu vực bếp 0,007 tấn
49 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan 1 cái
50 Lắp đặt ống thoát nước luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=150mm 4 cái
51 khoan tạo lỗ thoát nước sàn 4 Lỗ
52 Công tác ốp gạch vào tường khu vực WC 67,688 m2
53 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm 12,16 m2
54 Ốp gạch vào chân tường KT 200*600 14,808 m2
55 Công tác ốp đá granit vào tường, cột vữa XM mác 75 3,934 m2
56 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 207,608 m2
57 Quét nước xi măng 2 nước 207,608 m2
58 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … 29,51 m2
59 Gia công xà gồ thép 0,982 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép 0,982 tấn
61 Bu lông M14-L=70mm 176 Cái
62 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ 1,95 100m2
63 Tôn úp nóc 36,64 md
64 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 15,619 m3
65 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 400*400mm vữa XM mác 75 134,372 m2
66 Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trơn 300*300mm vữa XM mác 75 12,16 m2
67 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 8,646 m2
68 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 1,695 m2
69 Lắp dựng cửa vào khuôn 34,2 m2 cấu kiện
70 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 7,48 m2
71 Cung cấp cửa gỗ nhóm 2, kính trắng dày 6.38 KT 1200*2700 (SL1bộ) 3,24 m2
72 Cung cấp cửa gỗ nhóm 2, kính trắng dày 6.38 KT 900*2700 (SL 8 bộ) 19,44 m2
73 Cung cấp cửa gỗ nhóm 2, kính trắng dày 6.38 KT 1200*1600 (6bộ) 11,52 m2
74 Khoá cửa đi 9 cái
75 Khoá cửa sổ 6 cái
76 kemon thép đúc 1 bộ
77 Cung cấp cửa nhôm kính KT SW 900*600 (4 bộ) 2,16 m2
78 Cung cấp, lắp đặt cửa nhôm kính DW 850*2200 (4 bộ) 7,48 m2
79 Cung cấp lắp đặt khuôn cửa gỗ nhóm II (gỗ Lim hoặc căm xe, hoặc tương đương) KT 140*60 mm sơn PU màu theo thiết kế 90,6 md
80 Cung cấp, lắp đặt nẹp cửa gỗ nhóm II (gỗ Lim hoặc căm xe hoặc tương đương) sơn PU màu theo thiết kế 181,2 md
81 Hoa sắt cửa - sắt vuông 14*14 11,75 m2
82 Lắp dựng hoa sắt cửa 11,75 m2
83 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR D40 PN10 0,04 100m
84 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN10 0,08 100m
85 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR D25 PN10 1,05 100m
86 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN10 0,25 100m
87 Cung cấp, lắp đặt tê đều nhựa D40 2 cái
88 Cung cấp, lắp đặt tê đều nhựa D32 4 cái
89 Cung cấp, lắp đặt tê đều nhựa D25 18 cái
90 Cung cấp, lắp đặt tê đều nhựa D20 15 cái
91 Cung cấp, lắp đặt tê thu nhựa D40 2 cái
92 Cung cấp, lắp đặt tê thu nhựa D32 4 cái
93 Cung cấp, lắp đặt tê thu nhựa D25 18 cái
94 Cung cấp, lắp đặt tê thu nhựa D20 15 cái
95 Cung cấp, lắp dặt cút nhựa D40 4 cái
96 Cung cấp, lắp dặt cút nhựa D32 8 cái
97 Cung cấp, lắp dặt cút nhựa D25 8 cái
98 Cung cấp, lắp dặt cút nhựa D20 34 cái
99 Cung cấp, lắp dặt cút ren trong DN20 15 cái
100 Cung cấp, lắp đặt bình inox 3m3 1 bể
101 Cung cấp, lắp đặt van phao cơ D25 1 cái
102 Cung cấp, lắp đặt van 2 chiều D40 4 cái
103 Cung cấp, lắp đặt van 2 chiều D32 1 cái
104 Cung cấp, lắp đặt van 2 chiều D25 4 cái
105 Cung cấp, lắp đặt van 2 chiều D20 4 cái
106 Cung cấp, lắp đặt van 1 chiều DN20 4 cái
107 Cung cấp, lắp đặt rắc co D40 4 cái
108 Cung cấp, lắp đặt rắc co D32 1 cái
109 Cung cấp, lắp đặt rắc co D25 4 cái
110 Cung cấp, lắp đặt rắc co D20 4 cái
111 Măng sông 40 2 cái
112 Măng sông 32 4 cái
113 Măng sông 25 1 cái
114 Măng sông 20 2 cái
115 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa UPVC D200 0,1 100m
116 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa UPVC D110 0,25 100m
117 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa UPVC D90 0,12 100m
118 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa UPVC D75 0,12 100m
119 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa UPVC D60 0,11 100m
120 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa UPVC D40 0,12 100m
121 Cung cấp, lắp đặt tê UPVC 45 D110 8 cái
122 Cung cấp, lắp đặt tê UPVC 45 D75 9 cái
123 Cung cấp, lắp đặt tê UPVC 45 D60 9 cái
124 Cung cấp, lắp đặt tê UPVC 90 D110x10 4 cái
125 Cung cấp, lắp đặt cút UPVC 90 D110 4 cái
126 Cung cấp, lắp đặt cút UPVC 90 D75 4 cái
127 Cung cấp, lắp đặt cút UPVC 90 D42 12 cái
128 Cung cấp, lắp đặt cút UPVC 135 D110 10 cái
129 Cung cấp, lắp đặt cút UPVC 135 D90 4 cái
130 Cung cấp, lắp đặt cút UPVC 135 D75 10 cái
131 Cung cấp, lắp đặt cút UPVC 135 D60 6 cái
132 Cung cấp, lắp đặt cút UPVC 135 D42 6 cái
133 Xiphong 6 cái
134 Cung cấp, lắp đặt côn PVC D60/42 4 cái
135 Bịt thông tắc D110 6 cái
136 Bịt thông tắc D90 8 cái
137 Bịt thông tắc D60 8 cái
138 Keo dính ống 250 5 Hộp
139 Đai kẹp ống nhựa + vít nở 100 Bộ
140 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,146 100m3
141 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II 1,628 m3
142 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,054 100m3
143 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,108 100m3
144 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,626 m3
145 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 0,939 m3
146 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột 0,015 100m2
147 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,027 tấn
148 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 2,864 m3
149 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,379 m3
150 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 28,365 m2
151 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 3,83 m2
152 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 0,277 m3
153 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương 0,052 100m2
154 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,028 tấn
155 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,229 m3
156 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,011 100m2
157 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,028 tấn
158 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg 8 cái
159 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,034 100m3
160 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III 0,375 m3
161 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,013 100m3
162 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,025 100m3
163 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,26 m3
164 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 0,26 m3
165 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột 0,009 100m2
166 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,02 tấn
167 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,921 m3
168 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 2,852 m2
169 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 5,527 m2
170 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 0,099 m3
171 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương 0,023 100m2
172 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,044 tấn
173 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,265 m3
174 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,011 100m2
175 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,004 tấn
176 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg 2 cái
177 Cung cấp, lắp đặt chậu xí bệt 4 bộ
178 Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh 4 cái
179 Cung cấp, lắp đặt chậu rửa 2 vòi 4 bộ
180 Cung cấp, lắp đặt gương soi 4 cái
181 Cung cấp, lắp đặt giá treo giấy vệ sinh 4 cái
182 Cung cấp, lắp đặt giá treo khăn 4 cái
183 Cung cấp, lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen 4 bộ
184 Cung cấp, lắp đặt chậu rửa 1 vòi 1 bộ
185 Cung cấp lắp đặt bình nóng lạnh 30L 4 bộ
186 Cung cấp, lắp đặt phễu thu không có xi phông 4 cái
187 Cung cấp, lắp đặt ống UPVC D90 0,4 100m
188 Rọ thu nước mưa D125 trên mái 4 cái
189 Cung cấp, lắp đặt cút UPVC 135 D90 8 cái
190 Đai giữ ống 45 cái
191 Keo dính ống 250 3 Hộp
192 Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m Paragon hoặc tương đương loại hộp đèn 1 bóng 9 bộ
193 Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m Paragon hoặc tương đương, loại hộp đèn 2 bóng 2 bộ
194 Cung cấp, lắp đặt đèn áp trần D220 Paragon hoặc tương đương 11 bộ
195 Cung cấp,lắp đặt đèn áp hắt tường bóng led Paragon hoặc tương đương 4 bộ
196 Cung cấp,lắp đặt quạt trần D1400 5 cái
197 Cung cấp, lắp đặt quạt thông gió lắp tường KT250*250 1 cái
198 Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt 18 cái
199 Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 hạt 1 cái
200 Cung cấp, lắp đặt công tắc bình nước 2 cực kèm đèn báo 4 cái
201 Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực âm tường 21 cái
202 Hộp điện phòng âm tường 6 Module 5 cái
203 Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 10A 6KA 6 cái
204 Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 16A 6KA 14 cái
205 Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 3 pha, 63A 15KA 1 cái
206 Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 32A 6KA 5 cái
207 Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 20A 6KA 1 cái
208 Cung cấp, lắp đặt aptomat RCCB 2P 32A Sino hoặc tương đương 5 cái
209 Vỏ tủ điện tôn dày 1.5mm KT 600*400*200 1 cái
210 Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường 5 máy
211 Giá treo giàn nóng 1 Bộ
212 Cung cấp, lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm 0,25 100m
213 Cung cấp, Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm 0,25 100m
214 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm 0,25 100m
215 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm 0,25 100m
216 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa D21 thoát nước ngưng 0,35 100m
217 Bảo ôn ống nhựa D21mm 0,35 100m
218 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa D60 0,013 100m
219 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 1x6mm2 Trần Phú hoặc tương đương 170 m
220 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 1x2.5mm2 Trần Phú hoặc tương đương 500 m
221 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 1x1.5mm2 Trần Phú hoặc tương đương 380 m
222 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 1x2.5mm2 Trần Phú hoặc tương đương (dây tiếp địa) 250 m
223 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 1x6mm2 Trần Phú hoặc tương đương 85 m
224 Cung cấp, ống luồn dây SP D25 85 m
225 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 410 m
226 Cung cấp, lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m 3 cái
227 Đóng cọc tiếp địa thép L63x63x6 10 cọc
228 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm 120 m
229 Thép bản 40x4mm 0,34 m
230 Bu lông M12 mạ kẽm 4 Bộ
231 Hộp nối kiểm tra mạ kẽm 4 cái
232 Chân đỡ thép D10 mạ kẽm L=200mm 120 cái
233 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=14mm 90 m
234 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III 28,08 m3
235 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,281 100m3
236 Cung cấp, lắp đặt ổ cắm truyền hình 5 cái
237 Bộ chia truyền hình 1 đường vào RG11 8 đường ra RG 1 Bộ
238 Bộ KT truyền hình KT 300*200*150 1 cái
239 Cáp truyền hình RG 11 80 m
240 Cáp truyền hình RG6 90 m
241 Cung cấp lắp đặt ống SP D16 90 m
242 Cung cấp lắp đặt ống SP D32 80 m
B HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 2,22 100m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly 14,8 100m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 266,4 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 6,944 m3
5 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 7,392 m3
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 80,64 m2
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III 24 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,24 100m3
9 Cây lộc vừng (cây ăn quả) H>=3m, Đk cổ rễ (đo cách gốc rễ 10-20 cm) =20-25cm 24 cây
10 Đất màu trồng cây 24 m3
11 MCCB 63A Icu 15ka 1 cái
12 Cung cấp,lắp đặt aptomat loại 1 pha, 1 cực MCB-32A ICU=6KA 2 cái
13 Cột điện bát giác côn liền cần đơn 8m, lắp 01 bóng SODIUM 150W 4 bộ
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 4,348 m3
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 1,449 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 2,899 100m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,324 m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 1,96 m3
19 Bu lông neo M24 4 Bộ
20 PL 6x5x1200 0 kg
21 Ống nhựa PVC D75 0,011 100m
22 Cung cấp, lắp đặt nối góc PVC D76 135 độ 2 cái
23 Cung cấp lắp đặt apstomat 250V/5A 4 cái
24 Cung cấp lắp đặt cầu đấu dây 600V/20A 4 cái
25 Lắp bảng điện cửa cột 4 bảng
26 Cung cấp, lắp đặt cốt đồng cáp M6 3,2 10 đầu cốt
27 Cung cấp, lắp đặt cốt đồng cáp M10 0,4 10 đầu cốt
28 Bu lông M8 4 cái
29 Cáp 35KV Cu/XLPE/DSTA/PVC - w- 4x35mm2 1,7 100m
30 Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC(4x16)-0.6KV 0,6 100m
31 Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC(2x6)-0.6KV 0,35 100m
32 Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC(2x4)-0.6KV 1,1 100m
33 Cáp CU/PVC/PVC(2x2.5) 32 m
34 Dây tiếp địa 1x16mm2 50 m
35 Dây tiếp địa 1x6mm2 100 m
36 Dây tiếp địa 1x4mm2 110 m
37 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II 63,82 m3
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,638 100m3
39 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống 63,82 m3
40 Gạch làm dấu 1.275 viên
41 Lưới báo hiệu cáp 275 md
42 Ông luồn SP 20 40 m
43 Ống thép mạ kẽm D125 dày 4mm 0,06 100m
44 Ống nhựa xoắn HDPE D160/125 1,64 100m
45 Ống HPDE D40/30 110 m
46 Ống HPDE D50/40 60 m
47 Viên sứ (mốc báo hiệu cảnh báo cáp ngầm) 15 viên
48 Hộp + van khóa + đồng hồ D32 1 cái
49 Cung cấp, lắp đặt van phao cơ D32 1 cái
50 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm 0,07 100m
51 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm 0,07 100m
52 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm 0,3 100m
53 Ống lồng thép D50 6 m
54 Tê nhựa D40/40 1 cái
55 Tê nhựa D40/25 1 cái
56 Côn thu nhựa D40/40 1 cái
57 Côn thu nhựa D40/25 1 cái
58 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II 17,249 m3
59 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống 1,92 m3
60 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 15,37 m3
61 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II 4,381 m3
62 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 1,46 m3
63 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,029 100m3
64 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 0,603 m3
65 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,063 tấn
66 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 2,955 100m2
67 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 1,101 m3
68 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 12,954 m2
69 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,177 m3
70 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 0,005 tấn
71 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,006 100m2
72 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg 4 cái
73 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II 20,498 m3
74 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 6,833 m3
75 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,137 100m3
76 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 1,395 m3
77 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 2,039 m3
78 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,287 tấn
79 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 10,409 100m2
80 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 5,34 m3
81 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 19,567 m2
82 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,163 m3
83 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 0,019 tấn
84 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 2,777 100m2
85 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg 9 cái
86 Lắp đặt ống nhựa PVC D200 1,32 100m
C HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 25,2979 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II 2,0789 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0913 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,1825 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 1,4895 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 3,651 m3
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột 0,201 100m2
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài 0,1251 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,5604 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,5106 tấn
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0139 100m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 0,5652 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác 0,113 100m2
14 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 11,3 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 11,3 m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,178 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,1266 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0522 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,3086 tấn
20 Trát xà dầm, vữa XM mác 100 8,862 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 8,862 m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 4,3771 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 0,4378 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 0,2674 tấn
25 Trát trần, vữa XM mác 100 70,523 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 70,523 m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 0,6984 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1234 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,037 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m 0,0093 tấn
31 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 7,4967 m3
32 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 0,9204 m3
33 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 0,9242 m3
34 Đắp phào đơn, vữa XM mác 50 103,488 m
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 32,7375 m2
36 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 37,4835 m2
37 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 16,4682 m2
38 Trang trí cổ cột theo kiến trúc 6 cái
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 37,4835 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 49,2057 m2
41 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 4,746 m2
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 1,386 m3
43 Lát gạch Ceramic 500x500 13,72 m2
44 Ốp gạch thẻ 50x200 chung quanh tường 8,238 m2
45 Mái lợp tôn màu xanh dày 0.42mm 0,1586 100m2
46 Gia công xà gồ thép 0,1668 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép 0,1668 tấn
48 Cửa đi gỗ nhóm 2 kính 8 mm (gỗ Lim hoặc căm xe, hoặc tương đương) 2,2679 M2
49 Cửa sổ, gỗ nhóm 2 kính 8 mm ) (gỗ Lim hoặc căm xe, hoặc tương đương) 10,4325 m2
50 Lắp dựng cửa vào khuôn 2,2679 m2 cấu kiện
51 Khuôn đơn 60*140 cửa sổ gỗ nhóm II (hai) (gỗ Lim hoặc căm xe, hoặc tương đương) 7,238 m
52 Lắp dựng khuôn cửa đơn 7,238 m cấu kiện
53 Sơn cửa, khuôn của bằng sơn PU 11,4423 m2
54 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm theo kiến trúc 1,6833 m2
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 1,6833 m2
56 Lắp dựng hoa sắt cửa 1,6833 m2
57 Khoá cửa đi 1 cái
58 Clêmôn cửa sổ 5 bộ
59 Đèn huỳnh quang 1.2m 40W 2 bộ
60 Đèn áp trần D220 bóng Led 15W 1 bộ
61 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 1 cái
62 Công tắc 1 phím 10A-220V 1 cái
63 Công tắc 2 phím 10A-220V 1 cái
64 Lắp đặt ổ cắm đôi ba cực âm tường 16A-220V 4 cái
65 Hộp điện phòng âm tường 10 Modul. MCB 1 hộp
66 Aptomat MCB 1P 10A 6kA 1 cái
67 Aptomat MCB 1P 16A 6kA 5 cái
68 Aptomat RCCB 2P 32A Ir = 30mA 1 cái
69 Lắp đặt điều hào 2 cục 1 chiều 9000BTU 1 máy
70 Ống ga điều hòa 6.4 0,04 100m
71 Ống ga điều hòa 9.5 0,04 100m
72 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm 0,04 100m
73 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm 0,04 100m
74 Ống thoát nước ngưng pvc D21 bọc bảo ôn 0,07 100m
75 Cáp mềm bọc cao su CU/PVC (5X2.5)MM2 20 m
76 Cáp CU/PVC/PVC/DSTA (5X2.5) mm2 20 m
77 Dây CU/PVC 1x2.5mm2 30 m
78 Dây CU/PVC 1x1.5mm2 90 m
79 Dây E ( CU/PVC xanh sọc vàng) 30 m
80 Ống luồn dây SP D20 75 m
81 Ống luồn dây SP D40 20 m
82 ống nhựa PVC D90 0,14 100m
83 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa D90 4 cái
84 Phễu thu D110 4 cái
D HẠNG MỤC: CỔNG CHÍNH+ PHỤ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 12,4001 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,0413 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,363 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 1,2 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0337 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,0774 tấn
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,048 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 0,804 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,1608 100m2
10 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 3,4735 m3
11 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 28,242 m2
12 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 38,08 m
13 Đắp mũ trụ cổng 5 cái
14 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 28,242 m2
15 Sản xuất cổng sắt ( gia công sơn hoàn chỉnh) 22,68 m2
16 Gia công chi tiết hoa văn gang đúc cổng chính 1 bộ
17 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 22,68 m2
18 Hộp đèn trụ cổng chính thép vuông 14 4 cái
19 SX, LĐ biển hiệu chữ nổi bằng đồng cơ quan 1 bộ
20 Mô tơ cổng chính 1 bộ
21 Ray thép bản 50x5 11,168 m
E HẠNG MỤC: HÀNG RÀO
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 4,2677 m3
2 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,4693 tấn
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,5267 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 7,32 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,2014 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,9866 tấn
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 1,1712 100m2
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 15,5928 m3
9 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 215,5496 m2
10 Đắp mũ trụ cổng 61 cái
11 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 36,1655 m3
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 434,684 m2
13 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 127,93 m2
14 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 25,6 m2
15 Sản xuất hàng rào thép bằng sắt vuông đặc 16x16 (bao gồm cả sơn hoàn chỉnh) 142,311 m2
16 Sản xuất gang lưới mác đúc sẵn 16x16 ( bao gồm cả sơn hoàn chỉnh) 13,167 m2
F HẠNG MỤC: NHÀ XE HAI BÁNH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 21,2573 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 3,1842 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 1,77 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 2,988 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,2304 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,0336 tấn
7 SXLD Bulong neo fi 14 dài 2,5m 24 CÁI
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 7,0858 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 14,1715 100m3
10 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 2,436 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 6,96 m2
12 Gia công cột bằng thép hình 0,4339 tấn
13 Lắp dựng cột thép các loại 0 tấn
14 Thép hộp 40x80x3 0,4875 tấn
15 Mái tôn liên doanh dày 0.42 màu xanh uốn cong 0,8305 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 4,5 m3
17 SXLD dây xích trang trí lan can 22,8 m
18 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông 12 m
G HẠNG MỤC: ĐIỆN NHẸ NHÀ LÀM VIỆC
1 Phiến điện thoại 40 đôi dây 1 cái
2 Phiến điện thoại 20 đôi dây 1 cái
3 Phiến điện thoại 10 đôi dây 1 cái
4 Dây điện thoại 2x0.5mm 96 10 m
5 Cáp điện thoại 10 đôi dây 1,5 10 m
6 Cáp điện thoại 20 đôi dây 1 10 m
7 Cáp điện thoại 40 đôi dây 12 10 m
8 đường truyền internet tốc độ cao 120Mbps 1 máy chủ
9 Thiết bị cân bằng tải Draytek V29 12FN ( dùng cho đường truyền Internet tốc độ cao) 1 bộ
10 Core Switch 12 port 1 bộ
11 Swithch Cisco 24-port 1 bộ
12 Swithch Cisco 16-port 2 bộ
13 Dây mạng Cat6e 125 10m
14 Cáp quang 4FO 150 m
15 Hộp nối quang 12port 1 cái
16 Module chuyển đổi quang điện TP-Link MC110CS 6 bộ
17 Ổ cắm mạng RJ45 35 cái
18 Ổ cắm điện thoại RJ11 27 cái
19 Đầu giắc mạng RJ 45 35 cái
20 Đầu giắc thoại RJ 11 27 cái
21 Tủ rack 20U cho hệ thống mạng ( loại có bánh xe , có quạt hút gió mặt trước mica) 1 tủ
22 Tủ rack 6U cho hệ thống mạng ( loại gắn tường có quạt hút gió mặt trước mica) 2 tủ
23 Gen dẹt 60x40 trục đứng 20 m
24 Gen dẹt 39x18 trục hành lang 280 m
25 Gen dẹt 14x8 trục phòng 490 m
26 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao , Tấm thạch cao tiêu âm Gyptone Big Line 6, KT lỗ chữ nhật 6x80mm 216 m2
H HẠNG MỤC: THIẾT BỊ
1 Điều hòa 2cục 1 chiều 12000BTU Daikin hoặc tương đương 4 cái
2 Điều hòa 2cục 1 chiều 18000BTU 1 cái
3 Điều hòa 2cục 1 chiều 9000BTU 1 cái
4 Bể inox 3,0m3 1 bể
5 Bình nóng lạnh 30L 1 bộ
6 Bình chữa cháy MT3 1 cái
7 Bình chữa cháy MFZL4 2 cái
8 Hộp đựng bình chữa cháy 1 cái
9 Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC 1 cái
10 Máy hút ẩm 2 cái
11 Máy hủy tài liệu 1 cái
12 Phông rèm 1 T.Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->