Gói thầu: Gói thầu số 01.XL: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200812603-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Toà án nhân dân tỉnh Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01.XL: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200812532 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư phát triển nguồn ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 14:30:00 đến ngày 2020-08-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,280,736,604 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,983 | 100m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 11,066 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,328 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,655 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 0,655 | 100m3 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 9,119 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 | 15,553 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | 0,446 | 100m2 | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,206 | tấn | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 1,409 | tấn | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 2,996 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | 0,422 | 100m2 | |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 11,561 | m3 | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,312 | tấn | |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 1,513 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn thép xà dầm giằng | 1,051 | 100m2 | |
| 17 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 3,364 | m3 | |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 5,465 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn thép cột | 0,869 | 100m2 | |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,107 | tấn | |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 0,766 | tấn | |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 10,324 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | 0,949 | 100m2 | |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,215 | tấn | |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | 1,22 | tấn | |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 1,88 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,226 | 100m2 | |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,148 | tấn | |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | 0,045 | tấn | |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 20,469 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | 2,102 | 100m2 | |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 1,952 | tấn | |
| 33 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 1,806 | m3 | |
| 34 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,832 | m3 | |
| 35 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 61,235 | m3 | |
| 36 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 4,26 | m3 | |
| 37 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 9,087 | m3 | |
| 38 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 210,943 | m2 | |
| 39 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 351,525 | m2 | |
| 40 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 93,104 | m2 | |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 66,43 | m2 | |
| 42 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 210,2 | m2 | |
| 43 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | 130,432 | m | |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 210,943 | m2 | |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | 709,099 | m2 | |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan khu vực bếp | 0,15 | m3 | |
| 47 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,023 | 100m2 | |
| 48 | Cốt thép tấm đan khu vực bếp | 0,007 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | 1 | cái | |
| 50 | Lắp đặt ống thoát nước luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=150mm | 4 | cái | |
| 51 | khoan tạo lỗ thoát nước sàn | 4 | Lỗ | |
| 52 | Công tác ốp gạch vào tường khu vực WC | 67,688 | m2 | |
| 53 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm | 12,16 | m2 | |
| 54 | Ốp gạch vào chân tường KT 200*600 | 14,808 | m2 | |
| 55 | Công tác ốp đá granit vào tường, cột vữa XM mác 75 | 3,934 | m2 | |
| 56 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | 207,608 | m2 | |
| 57 | Quét nước xi măng 2 nước | 207,608 | m2 | |
| 58 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 29,51 | m2 | |
| 59 | Gia công xà gồ thép | 0,982 | tấn | |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,982 | tấn | |
| 61 | Bu lông M14-L=70mm | 176 | Cái | |
| 62 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 1,95 | 100m2 | |
| 63 | Tôn úp nóc | 36,64 | md | |
| 64 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 15,619 | m3 | |
| 65 | Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 400*400mm vữa XM mác 75 | 134,372 | m2 | |
| 66 | Lát nền, sàn, kích thước gạch chống trơn 300*300mm vữa XM mác 75 | 12,16 | m2 | |
| 67 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 8,646 | m2 | |
| 68 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | 1,695 | m2 | |
| 69 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 34,2 | m2 cấu kiện | |
| 70 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 7,48 | m2 | |
| 71 | Cung cấp cửa gỗ nhóm 2, kính trắng dày 6.38 KT 1200*2700 (SL1bộ) | 3,24 | m2 | |
| 72 | Cung cấp cửa gỗ nhóm 2, kính trắng dày 6.38 KT 900*2700 (SL 8 bộ) | 19,44 | m2 | |
| 73 | Cung cấp cửa gỗ nhóm 2, kính trắng dày 6.38 KT 1200*1600 (6bộ) | 11,52 | m2 | |
| 74 | Khoá cửa đi | 9 | cái | |
| 75 | Khoá cửa sổ | 6 | cái | |
| 76 | kemon thép đúc | 1 | bộ | |
| 77 | Cung cấp cửa nhôm kính KT SW 900*600 (4 bộ) | 2,16 | m2 | |
| 78 | Cung cấp, lắp đặt cửa nhôm kính DW 850*2200 (4 bộ) | 7,48 | m2 | |
| 79 | Cung cấp lắp đặt khuôn cửa gỗ nhóm II (gỗ Lim hoặc căm xe, hoặc tương đương) KT 140*60 mm sơn PU màu theo thiết kế | 90,6 | md | |
| 80 | Cung cấp, lắp đặt nẹp cửa gỗ nhóm II (gỗ Lim hoặc căm xe hoặc tương đương) sơn PU màu theo thiết kế | 181,2 | md | |
| 81 | Hoa sắt cửa - sắt vuông 14*14 | 11,75 | m2 | |
| 82 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 11,75 | m2 | |
| 83 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR D40 PN10 | 0,04 | 100m | |
| 84 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN10 | 0,08 | 100m | |
| 85 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR D25 PN10 | 1,05 | 100m | |
| 86 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN10 | 0,25 | 100m | |
| 87 | Cung cấp, lắp đặt tê đều nhựa D40 | 2 | cái | |
| 88 | Cung cấp, lắp đặt tê đều nhựa D32 | 4 | cái | |
| 89 | Cung cấp, lắp đặt tê đều nhựa D25 | 18 | cái | |
| 90 | Cung cấp, lắp đặt tê đều nhựa D20 | 15 | cái | |
| 91 | Cung cấp, lắp đặt tê thu nhựa D40 | 2 | cái | |
| 92 | Cung cấp, lắp đặt tê thu nhựa D32 | 4 | cái | |
| 93 | Cung cấp, lắp đặt tê thu nhựa D25 | 18 | cái | |
| 94 | Cung cấp, lắp đặt tê thu nhựa D20 | 15 | cái | |
| 95 | Cung cấp, lắp dặt cút nhựa D40 | 4 | cái | |
| 96 | Cung cấp, lắp dặt cút nhựa D32 | 8 | cái | |
| 97 | Cung cấp, lắp dặt cút nhựa D25 | 8 | cái | |
| 98 | Cung cấp, lắp dặt cút nhựa D20 | 34 | cái | |
| 99 | Cung cấp, lắp dặt cút ren trong DN20 | 15 | cái | |
| 100 | Cung cấp, lắp đặt bình inox 3m3 | 1 | bể | |
| 101 | Cung cấp, lắp đặt van phao cơ D25 | 1 | cái | |
| 102 | Cung cấp, lắp đặt van 2 chiều D40 | 4 | cái | |
| 103 | Cung cấp, lắp đặt van 2 chiều D32 | 1 | cái | |
| 104 | Cung cấp, lắp đặt van 2 chiều D25 | 4 | cái | |
| 105 | Cung cấp, lắp đặt van 2 chiều D20 | 4 | cái | |
| 106 | Cung cấp, lắp đặt van 1 chiều DN20 | 4 | cái | |
| 107 | Cung cấp, lắp đặt rắc co D40 | 4 | cái | |
| 108 | Cung cấp, lắp đặt rắc co D32 | 1 | cái | |
| 109 | Cung cấp, lắp đặt rắc co D25 | 4 | cái | |
| 110 | Cung cấp, lắp đặt rắc co D20 | 4 | cái | |
| 111 | Măng sông 40 | 2 | cái | |
| 112 | Măng sông 32 | 4 | cái | |
| 113 | Măng sông 25 | 1 | cái | |
| 114 | Măng sông 20 | 2 | cái | |
| 115 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa UPVC D200 | 0,1 | 100m | |
| 116 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa UPVC D110 | 0,25 | 100m | |
| 117 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa UPVC D90 | 0,12 | 100m | |
| 118 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa UPVC D75 | 0,12 | 100m | |
| 119 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa UPVC D60 | 0,11 | 100m | |
| 120 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa UPVC D40 | 0,12 | 100m | |
| 121 | Cung cấp, lắp đặt tê UPVC 45 D110 | 8 | cái | |
| 122 | Cung cấp, lắp đặt tê UPVC 45 D75 | 9 | cái | |
| 123 | Cung cấp, lắp đặt tê UPVC 45 D60 | 9 | cái | |
| 124 | Cung cấp, lắp đặt tê UPVC 90 D110x10 | 4 | cái | |
| 125 | Cung cấp, lắp đặt cút UPVC 90 D110 | 4 | cái | |
| 126 | Cung cấp, lắp đặt cút UPVC 90 D75 | 4 | cái | |
| 127 | Cung cấp, lắp đặt cút UPVC 90 D42 | 12 | cái | |
| 128 | Cung cấp, lắp đặt cút UPVC 135 D110 | 10 | cái | |
| 129 | Cung cấp, lắp đặt cút UPVC 135 D90 | 4 | cái | |
| 130 | Cung cấp, lắp đặt cút UPVC 135 D75 | 10 | cái | |
| 131 | Cung cấp, lắp đặt cút UPVC 135 D60 | 6 | cái | |
| 132 | Cung cấp, lắp đặt cút UPVC 135 D42 | 6 | cái | |
| 133 | Xiphong | 6 | cái | |
| 134 | Cung cấp, lắp đặt côn PVC D60/42 | 4 | cái | |
| 135 | Bịt thông tắc D110 | 6 | cái | |
| 136 | Bịt thông tắc D90 | 8 | cái | |
| 137 | Bịt thông tắc D60 | 8 | cái | |
| 138 | Keo dính ống 250 | 5 | Hộp | |
| 139 | Đai kẹp ống nhựa + vít nở | 100 | Bộ | |
| 140 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,146 | 100m3 | |
| 141 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | 1,628 | m3 | |
| 142 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,054 | 100m3 | |
| 143 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,108 | 100m3 | |
| 144 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,626 | m3 | |
| 145 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 0,939 | m3 | |
| 146 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | 0,015 | 100m2 | |
| 147 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,027 | tấn | |
| 148 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 2,864 | m3 | |
| 149 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,379 | m3 | |
| 150 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 28,365 | m2 | |
| 151 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 3,83 | m2 | |
| 152 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 0,277 | m3 | |
| 153 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | 0,052 | 100m2 | |
| 154 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,028 | tấn | |
| 155 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,229 | m3 | |
| 156 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,011 | 100m2 | |
| 157 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,028 | tấn | |
| 158 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | 8 | cái | |
| 159 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,034 | 100m3 | |
| 160 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 0,375 | m3 | |
| 161 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,013 | 100m3 | |
| 162 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 0,025 | 100m3 | |
| 163 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,26 | m3 | |
| 164 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 0,26 | m3 | |
| 165 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | 0,009 | 100m2 | |
| 166 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,02 | tấn | |
| 167 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 0,921 | m3 | |
| 168 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 2,852 | m2 | |
| 169 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 5,527 | m2 | |
| 170 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 0,099 | m3 | |
| 171 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | 0,023 | 100m2 | |
| 172 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,044 | tấn | |
| 173 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,265 | m3 | |
| 174 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,011 | 100m2 | |
| 175 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,004 | tấn | |
| 176 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 2 | cái | |
| 177 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí bệt | 4 | bộ | |
| 178 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 179 | Cung cấp, lắp đặt chậu rửa 2 vòi | 4 | bộ | |
| 180 | Cung cấp, lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 181 | Cung cấp, lắp đặt giá treo giấy vệ sinh | 4 | cái | |
| 182 | Cung cấp, lắp đặt giá treo khăn | 4 | cái | |
| 183 | Cung cấp, lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 4 | bộ | |
| 184 | Cung cấp, lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 1 | bộ | |
| 185 | Cung cấp lắp đặt bình nóng lạnh 30L | 4 | bộ | |
| 186 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu không có xi phông | 4 | cái | |
| 187 | Cung cấp, lắp đặt ống UPVC D90 | 0,4 | 100m | |
| 188 | Rọ thu nước mưa D125 trên mái | 4 | cái | |
| 189 | Cung cấp, lắp đặt cút UPVC 135 D90 | 8 | cái | |
| 190 | Đai giữ ống | 45 | cái | |
| 191 | Keo dính ống 250 | 3 | Hộp | |
| 192 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m Paragon hoặc tương đương loại hộp đèn 1 bóng | 9 | bộ | |
| 193 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m Paragon hoặc tương đương, loại hộp đèn 2 bóng | 2 | bộ | |
| 194 | Cung cấp, lắp đặt đèn áp trần D220 Paragon hoặc tương đương | 11 | bộ | |
| 195 | Cung cấp,lắp đặt đèn áp hắt tường bóng led Paragon hoặc tương đương | 4 | bộ | |
| 196 | Cung cấp,lắp đặt quạt trần D1400 | 5 | cái | |
| 197 | Cung cấp, lắp đặt quạt thông gió lắp tường KT250*250 | 1 | cái | |
| 198 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 1 hạt | 18 | cái | |
| 199 | Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 200 | Cung cấp, lắp đặt công tắc bình nước 2 cực kèm đèn báo | 4 | cái | |
| 201 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực âm tường | 21 | cái | |
| 202 | Hộp điện phòng âm tường 6 Module | 5 | cái | |
| 203 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 10A 6KA | 6 | cái | |
| 204 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 16A 6KA | 14 | cái | |
| 205 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 3 pha, 63A 15KA | 1 | cái | |
| 206 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 32A 6KA | 5 | cái | |
| 207 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 1 pha, 20A 6KA | 1 | cái | |
| 208 | Cung cấp, lắp đặt aptomat RCCB 2P 32A Sino hoặc tương đương | 5 | cái | |
| 209 | Vỏ tủ điện tôn dày 1.5mm KT 600*400*200 | 1 | cái | |
| 210 | Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường | 5 | máy | |
| 211 | Giá treo giàn nóng | 1 | Bộ | |
| 212 | Cung cấp, lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm | 0,25 | 100m | |
| 213 | Cung cấp, Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm | 0,25 | 100m | |
| 214 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm | 0,25 | 100m | |
| 215 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm | 0,25 | 100m | |
| 216 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa D21 thoát nước ngưng | 0,35 | 100m | |
| 217 | Bảo ôn ống nhựa D21mm | 0,35 | 100m | |
| 218 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa D60 | 0,013 | 100m | |
| 219 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 1x6mm2 Trần Phú hoặc tương đương | 170 | m | |
| 220 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 1x2.5mm2 Trần Phú hoặc tương đương | 500 | m | |
| 221 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 1x1.5mm2 Trần Phú hoặc tương đương | 380 | m | |
| 222 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 1x2.5mm2 Trần Phú hoặc tương đương (dây tiếp địa) | 250 | m | |
| 223 | Cung cấp, lắp đặt dây dẫn 1x6mm2 Trần Phú hoặc tương đương | 85 | m | |
| 224 | Cung cấp, ống luồn dây SP D25 | 85 | m | |
| 225 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 | 410 | m | |
| 226 | Cung cấp, lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m | 3 | cái | |
| 227 | Đóng cọc tiếp địa thép L63x63x6 | 10 | cọc | |
| 228 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | 120 | m | |
| 229 | Thép bản 40x4mm | 0,34 | m | |
| 230 | Bu lông M12 mạ kẽm | 4 | Bộ | |
| 231 | Hộp nối kiểm tra mạ kẽm | 4 | cái | |
| 232 | Chân đỡ thép D10 mạ kẽm L=200mm | 120 | cái | |
| 233 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=14mm | 90 | m | |
| 234 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 28,08 | m3 | |
| 235 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,281 | 100m3 | |
| 236 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm truyền hình | 5 | cái | |
| 237 | Bộ chia truyền hình 1 đường vào RG11 8 đường ra RG | 1 | Bộ | |
| 238 | Bộ KT truyền hình KT 300*200*150 | 1 | cái | |
| 239 | Cáp truyền hình RG 11 | 80 | m | |
| 240 | Cáp truyền hình RG6 | 90 | m | |
| 241 | Cung cấp lắp đặt ống SP D16 | 90 | m | |
| 242 | Cung cấp lắp đặt ống SP D32 | 80 | m | |
| B | HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 2,22 | 100m3 | |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 14,8 | 100m2 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 266,4 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 6,944 | m3 | |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | 7,392 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | 80,64 | m2 | |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 24 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,24 | 100m3 | |
| 9 | Cây lộc vừng (cây ăn quả) H>=3m, Đk cổ rễ (đo cách gốc rễ 10-20 cm) =20-25cm | 24 | cây | |
| 10 | Đất màu trồng cây | 24 | m3 | |
| 11 | MCCB 63A Icu 15ka | 1 | cái | |
| 12 | Cung cấp,lắp đặt aptomat loại 1 pha, 1 cực MCB-32A ICU=6KA | 2 | cái | |
| 13 | Cột điện bát giác côn liền cần đơn 8m, lắp 01 bóng SODIUM 150W | 4 | bộ | |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 4,348 | m3 | |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,449 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 2,899 | 100m3 | |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,324 | m3 | |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 1,96 | m3 | |
| 19 | Bu lông neo M24 | 4 | Bộ | |
| 20 | PL 6x5x1200 | 0 | kg | |
| 21 | Ống nhựa PVC D75 | 0,011 | 100m | |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt nối góc PVC D76 135 độ | 2 | cái | |
| 23 | Cung cấp lắp đặt apstomat 250V/5A | 4 | cái | |
| 24 | Cung cấp lắp đặt cầu đấu dây 600V/20A | 4 | cái | |
| 25 | Lắp bảng điện cửa cột | 4 | bảng | |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt cốt đồng cáp M6 | 3,2 | 10 đầu cốt | |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt cốt đồng cáp M10 | 0,4 | 10 đầu cốt | |
| 28 | Bu lông M8 | 4 | cái | |
| 29 | Cáp 35KV Cu/XLPE/DSTA/PVC - w- 4x35mm2 | 1,7 | 100m | |
| 30 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC(4x16)-0.6KV | 0,6 | 100m | |
| 31 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC(2x6)-0.6KV | 0,35 | 100m | |
| 32 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC(2x4)-0.6KV | 1,1 | 100m | |
| 33 | Cáp CU/PVC/PVC(2x2.5) | 32 | m | |
| 34 | Dây tiếp địa 1x16mm2 | 50 | m | |
| 35 | Dây tiếp địa 1x6mm2 | 100 | m | |
| 36 | Dây tiếp địa 1x4mm2 | 110 | m | |
| 37 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | 63,82 | m3 | |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,638 | 100m3 | |
| 39 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | 63,82 | m3 | |
| 40 | Gạch làm dấu | 1.275 | viên | |
| 41 | Lưới báo hiệu cáp | 275 | md | |
| 42 | Ông luồn SP 20 | 40 | m | |
| 43 | Ống thép mạ kẽm D125 dày 4mm | 0,06 | 100m | |
| 44 | Ống nhựa xoắn HDPE D160/125 | 1,64 | 100m | |
| 45 | Ống HPDE D40/30 | 110 | m | |
| 46 | Ống HPDE D50/40 | 60 | m | |
| 47 | Viên sứ (mốc báo hiệu cảnh báo cáp ngầm) | 15 | viên | |
| 48 | Hộp + van khóa + đồng hồ D32 | 1 | cái | |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt van phao cơ D32 | 1 | cái | |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm | 0,07 | 100m | |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | 0,07 | 100m | |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm | 0,3 | 100m | |
| 53 | Ống lồng thép D50 | 6 | m | |
| 54 | Tê nhựa D40/40 | 1 | cái | |
| 55 | Tê nhựa D40/25 | 1 | cái | |
| 56 | Côn thu nhựa D40/40 | 1 | cái | |
| 57 | Côn thu nhựa D40/25 | 1 | cái | |
| 58 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | 17,249 | m3 | |
| 59 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | 1,92 | m3 | |
| 60 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 15,37 | m3 | |
| 61 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | 4,381 | m3 | |
| 62 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,46 | m3 | |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,029 | 100m3 | |
| 64 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | 0,603 | m3 | |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,063 | tấn | |
| 66 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 2,955 | 100m2 | |
| 67 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 1,101 | m3 | |
| 68 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | 12,954 | m2 | |
| 69 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,177 | m3 | |
| 70 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 0,005 | tấn | |
| 71 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,006 | 100m2 | |
| 72 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 4 | cái | |
| 73 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | 20,498 | m3 | |
| 74 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 6,833 | m3 | |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,137 | 100m3 | |
| 76 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 1,395 | m3 | |
| 77 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | 2,039 | m3 | |
| 78 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,287 | tấn | |
| 79 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 10,409 | 100m2 | |
| 80 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 5,34 | m3 | |
| 81 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 19,567 | m2 | |
| 82 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 0,163 | m3 | |
| 83 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 0,019 | tấn | |
| 84 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 2,777 | 100m2 | |
| 85 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 9 | cái | |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PVC D200 | 1,32 | 100m | |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 25,2979 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | 2,0789 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0913 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,1825 | 100m3 | |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 1,4895 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 3,651 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | 0,201 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 0,1251 | 100m2 | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,5604 | tấn | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,5106 | tấn | |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0139 | 100m3 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 0,5652 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác | 0,113 | 100m2 | |
| 14 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | 11,3 | m2 | |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 11,3 | m2 | |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,178 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1266 | 100m2 | |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0522 | tấn | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,3086 | tấn | |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM mác 100 | 8,862 | m2 | |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 8,862 | m2 | |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 4,3771 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | 0,4378 | 100m2 | |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 0,2674 | tấn | |
| 25 | Trát trần, vữa XM mác 100 | 70,523 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 70,523 | m2 | |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 0,6984 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1234 | 100m2 | |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,037 | tấn | |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | 0,0093 | tấn | |
| 31 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 7,4967 | m3 | |
| 32 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 0,9204 | m3 | |
| 33 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 0,9242 | m3 | |
| 34 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 50 | 103,488 | m | |
| 35 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 32,7375 | m2 | |
| 36 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 37,4835 | m2 | |
| 37 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 16,4682 | m2 | |
| 38 | Trang trí cổ cột theo kiến trúc | 6 | cái | |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 37,4835 | m2 | |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 49,2057 | m2 | |
| 41 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | 4,746 | m2 | |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 1,386 | m3 | |
| 43 | Lát gạch Ceramic 500x500 | 13,72 | m2 | |
| 44 | Ốp gạch thẻ 50x200 chung quanh tường | 8,238 | m2 | |
| 45 | Mái lợp tôn màu xanh dày 0.42mm | 0,1586 | 100m2 | |
| 46 | Gia công xà gồ thép | 0,1668 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1668 | tấn | |
| 48 | Cửa đi gỗ nhóm 2 kính 8 mm (gỗ Lim hoặc căm xe, hoặc tương đương) | 2,2679 | M2 | |
| 49 | Cửa sổ, gỗ nhóm 2 kính 8 mm ) (gỗ Lim hoặc căm xe, hoặc tương đương) | 10,4325 | m2 | |
| 50 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 2,2679 | m2 cấu kiện | |
| 51 | Khuôn đơn 60*140 cửa sổ gỗ nhóm II (hai) (gỗ Lim hoặc căm xe, hoặc tương đương) | 7,238 | m | |
| 52 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | 7,238 | m cấu kiện | |
| 53 | Sơn cửa, khuôn của bằng sơn PU | 11,4423 | m2 | |
| 54 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm theo kiến trúc | 1,6833 | m2 | |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1,6833 | m2 | |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 1,6833 | m2 | |
| 57 | Khoá cửa đi | 1 | cái | |
| 58 | Clêmôn cửa sổ | 5 | bộ | |
| 59 | Đèn huỳnh quang 1.2m 40W | 2 | bộ | |
| 60 | Đèn áp trần D220 bóng Led 15W | 1 | bộ | |
| 61 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 1 | cái | |
| 62 | Công tắc 1 phím 10A-220V | 1 | cái | |
| 63 | Công tắc 2 phím 10A-220V | 1 | cái | |
| 64 | Lắp đặt ổ cắm đôi ba cực âm tường 16A-220V | 4 | cái | |
| 65 | Hộp điện phòng âm tường 10 Modul. MCB | 1 | hộp | |
| 66 | Aptomat MCB 1P 10A 6kA | 1 | cái | |
| 67 | Aptomat MCB 1P 16A 6kA | 5 | cái | |
| 68 | Aptomat RCCB 2P 32A Ir = 30mA | 1 | cái | |
| 69 | Lắp đặt điều hào 2 cục 1 chiều 9000BTU | 1 | máy | |
| 70 | Ống ga điều hòa 6.4 | 0,04 | 100m | |
| 71 | Ống ga điều hòa 9.5 | 0,04 | 100m | |
| 72 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm | 0,04 | 100m | |
| 73 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm | 0,04 | 100m | |
| 74 | Ống thoát nước ngưng pvc D21 bọc bảo ôn | 0,07 | 100m | |
| 75 | Cáp mềm bọc cao su CU/PVC (5X2.5)MM2 | 20 | m | |
| 76 | Cáp CU/PVC/PVC/DSTA (5X2.5) mm2 | 20 | m | |
| 77 | Dây CU/PVC 1x2.5mm2 | 30 | m | |
| 78 | Dây CU/PVC 1x1.5mm2 | 90 | m | |
| 79 | Dây E ( CU/PVC xanh sọc vàng) | 30 | m | |
| 80 | Ống luồn dây SP D20 | 75 | m | |
| 81 | Ống luồn dây SP D40 | 20 | m | |
| 82 | ống nhựa PVC D90 | 0,14 | 100m | |
| 83 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa D90 | 4 | cái | |
| 84 | Phễu thu D110 | 4 | cái | |
| D | HẠNG MỤC: CỔNG CHÍNH+ PHỤ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 12,4001 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,0413 | 100m3 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 0,363 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 1,2 | m3 | |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0337 | tấn | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,0774 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,048 | 100m2 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 0,804 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,1608 | 100m2 | |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 3,4735 | m3 | |
| 11 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 28,242 | m2 | |
| 12 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | 38,08 | m | |
| 13 | Đắp mũ trụ cổng | 5 | cái | |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 28,242 | m2 | |
| 15 | Sản xuất cổng sắt ( gia công sơn hoàn chỉnh) | 22,68 | m2 | |
| 16 | Gia công chi tiết hoa văn gang đúc cổng chính | 1 | bộ | |
| 17 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 22,68 | m2 | |
| 18 | Hộp đèn trụ cổng chính thép vuông 14 | 4 | cái | |
| 19 | SX, LĐ biển hiệu chữ nổi bằng đồng cơ quan | 1 | bộ | |
| 20 | Mô tơ cổng chính | 1 | bộ | |
| 21 | Ray thép bản 50x5 | 11,168 | m | |
| E | HẠNG MỤC: HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 4,2677 | m3 | |
| 2 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,4693 | tấn | |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,5267 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 7,32 | m3 | |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,2014 | tấn | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,9866 | tấn | |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 1,1712 | 100m2 | |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 15,5928 | m3 | |
| 9 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 215,5496 | m2 | |
| 10 | Đắp mũ trụ cổng | 61 | cái | |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | 36,1655 | m3 | |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 434,684 | m2 | |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 127,93 | m2 | |
| 14 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | 25,6 | m2 | |
| 15 | Sản xuất hàng rào thép bằng sắt vuông đặc 16x16 (bao gồm cả sơn hoàn chỉnh) | 142,311 | m2 | |
| 16 | Sản xuất gang lưới mác đúc sẵn 16x16 ( bao gồm cả sơn hoàn chỉnh) | 13,167 | m2 | |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ XE HAI BÁNH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | 21,2573 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 3,1842 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 1,77 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 2,988 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,2304 | 100m2 | |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,0336 | tấn | |
| 7 | SXLD Bulong neo fi 14 dài 2,5m | 24 | CÁI | |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 7,0858 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 14,1715 | 100m3 | |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | 2,436 | m3 | |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 6,96 | m2 | |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình | 0,4339 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cột thép các loại | 0 | tấn | |
| 14 | Thép hộp 40x80x3 | 0,4875 | tấn | |
| 15 | Mái tôn liên doanh dày 0.42 màu xanh uốn cong | 0,8305 | 100m2 | |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 | 4,5 | m3 | |
| 17 | SXLD dây xích trang trí lan can | 22,8 | m | |
| 18 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | 12 | m | |
| G | HẠNG MỤC: ĐIỆN NHẸ NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Phiến điện thoại 40 đôi dây | 1 | cái | |
| 2 | Phiến điện thoại 20 đôi dây | 1 | cái | |
| 3 | Phiến điện thoại 10 đôi dây | 1 | cái | |
| 4 | Dây điện thoại 2x0.5mm | 96 | 10 m | |
| 5 | Cáp điện thoại 10 đôi dây | 1,5 | 10 m | |
| 6 | Cáp điện thoại 20 đôi dây | 1 | 10 m | |
| 7 | Cáp điện thoại 40 đôi dây | 12 | 10 m | |
| 8 | đường truyền internet tốc độ cao 120Mbps | 1 | máy chủ | |
| 9 | Thiết bị cân bằng tải Draytek V29 12FN ( dùng cho đường truyền Internet tốc độ cao) | 1 | bộ | |
| 10 | Core Switch 12 port | 1 | bộ | |
| 11 | Swithch Cisco 24-port | 1 | bộ | |
| 12 | Swithch Cisco 16-port | 2 | bộ | |
| 13 | Dây mạng Cat6e | 125 | 10m | |
| 14 | Cáp quang 4FO | 150 | m | |
| 15 | Hộp nối quang 12port | 1 | cái | |
| 16 | Module chuyển đổi quang điện TP-Link MC110CS | 6 | bộ | |
| 17 | Ổ cắm mạng RJ45 | 35 | cái | |
| 18 | Ổ cắm điện thoại RJ11 | 27 | cái | |
| 19 | Đầu giắc mạng RJ 45 | 35 | cái | |
| 20 | Đầu giắc thoại RJ 11 | 27 | cái | |
| 21 | Tủ rack 20U cho hệ thống mạng ( loại có bánh xe , có quạt hút gió mặt trước mica) | 1 | tủ | |
| 22 | Tủ rack 6U cho hệ thống mạng ( loại gắn tường có quạt hút gió mặt trước mica) | 2 | tủ | |
| 23 | Gen dẹt 60x40 trục đứng | 20 | m | |
| 24 | Gen dẹt 39x18 trục hành lang | 280 | m | |
| 25 | Gen dẹt 14x8 trục phòng | 490 | m | |
| 26 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao , Tấm thạch cao tiêu âm Gyptone Big Line 6, KT lỗ chữ nhật 6x80mm | 216 | m2 | |
| H | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa 2cục 1 chiều 12000BTU Daikin hoặc tương đương | 4 | cái | |
| 2 | Điều hòa 2cục 1 chiều 18000BTU | 1 | cái | |
| 3 | Điều hòa 2cục 1 chiều 9000BTU | 1 | cái | |
| 4 | Bể inox 3,0m3 | 1 | bể | |
| 5 | Bình nóng lạnh 30L | 1 | bộ | |
| 6 | Bình chữa cháy MT3 | 1 | cái | |
| 7 | Bình chữa cháy MFZL4 | 2 | cái | |
| 8 | Hộp đựng bình chữa cháy | 1 | cái | |
| 9 | Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC | 1 | cái | |
| 10 | Máy hút ẩm | 2 | cái | |
| 11 | Máy hủy tài liệu | 1 | cái | |
| 12 | Phông rèm | 1 | T.Bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi