Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200813346-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 08:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Bình Long |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200787786 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương hỗ trợ Chưong trình MTQG xây dựng nông thôn mới thực hiện các chương trình, đề án do Thủ tướng Chính phủ phê duyệt năm 2019- 2020, nguồn vốn HTX đối ứng và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 09:12:00 đến ngày 2020-08-17 08:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,593,181,590 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thi công xây dựng công trình | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy, đất cấp I | Theo HSTK | 14,5058 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo HSTK | 14,5058 | 100m3 |
| 3 | San đất bãi thải bằng máy | Theo HSTK | 14,5058 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy, đất cấp III | Theo HSTK | 1,2416 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, đánh cấp bằng thủ công, đất cấp III | Theo HSTK | 109,7965 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 25,3462 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy, đất cấp III | Theo HSTK | 17,6955 | 100m3 |
| 8 | Vật liệu đất đắp + phí tài nguyên môi trường | Theo HSTK | 1.999,5915 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 19,9959 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo HSTK | 19,9959 | 100m3 |
| 11 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | Theo HSTK | 3,7841 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 3,98 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK | 0,021 | 100m2 |
| 14 | Nilon tái sinh | Theo HSTK | 24,91 | m2 |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp III | Theo HSTK | 0,5089 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,1511 | 100m3 |
| 17 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSTK | 5,08 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng cống | Theo HSTK | 0,1597 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 2,44 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 11,11 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy, thành nắp cống hộp, đường kính <= 18mm | Theo HSTK | 2,7882 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy, thành nắp cống hộp, đường kính >18mm | Theo HSTK | 0,0476 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cống hộp, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 19,04 | m3 |
| 24 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSTK | 1,131 | 100m2 |
| 25 | Quét nhựa bitum nóng vào tường (nhân công nhóm 4) | Theo HSTK | 51,39 | m2 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cống, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 1,34 | m3 |
| 27 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn bản vượt | Theo HSTK | 0,1273 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép bản vượt, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,4408 | tấn |
| 29 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 4,22 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bản vượt | Theo HSTK | 9 | cái |
| 31 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp III | Theo HSTK | 0,2923 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,1659 | 100m3 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK | 1,03 | m3 |
| 34 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 9,24 | m3 |
| 35 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 6,67 | m3 |
| 36 | Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <= 6 | Theo HSTK | 0,006 | 100m3 |
| 37 | Ống PVC D90 | Theo HSTK | 4,8 | m |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0237 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,0285 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,1207 | tấn |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,474 | m3 |
| 42 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK | 0,3943 | 100m3 |
| 43 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSTK | 6,39 | m3 |
| 44 | Mua cống D75; L=1m theo báo giá | Theo HSTK | 19 | Ck |
| 45 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính D75 (nhân công nhóm 5) | Theo HSTK | 19 | đoạn ống |
| 46 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 750mm | Theo HSTK | 17 | mối nối |
| 47 | Quét nhựa bitum nóng vào ống cống (nhân công nhóm 4) | Theo HSTK | 54,31 | m2 |
| 48 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,2067 | 100m3 |
| 49 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK | 0,1327 | 100m3 |
| 50 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,0522 | 100m3 |
| 51 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSTK | 0,74 | m3 |
| 52 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 4,72 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK | 0,0608 | 100m2 |
| 54 | Gia công, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,0423 | tấn |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,928 | m3 |
| 56 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,0396 | 100m2 |
| 57 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,0267 | tấn |
| 58 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo HSTK | 0,0572 | tấn |
| 59 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,805 | m3 |
| 60 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 4 | cấu kiện |
| 61 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,0328 | 100m2 |
| 62 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,0258 | tấn |
| 63 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo HSTK | 0,0671 | tấn |
| 64 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,738 | m3 |
| 65 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 6 | cấu kiện |
| 66 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy, đất cấp III | Theo HSTK | 8,2526 | 100m3 |
| 67 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 3,6938 | 100m3 |
| 68 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK | 96,92 | m3 |
| 69 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 521,42 | m3 |
| 70 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 578,3 | m3 |
| 71 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 1,2963 | 100m2 |
| 72 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,4986 | tấn |
| 73 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 1,5802 | tấn |
| 74 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 25,926 | m3 |
| 75 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK | 3,3 | m3 |
| 76 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 2,772 | m3 |
| 77 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Theo HSTK | 0,1775 | 100m2 |
| 78 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,0337 | tấn |
| 79 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Theo HSTK | 0,2224 | tấn |
| 80 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,99 | m3 |
| 81 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo HSTK | 66 | cái |
| 82 | Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí bê tông | Theo HSTK | 5,676 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi