Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200780343-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG 30/10 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200773805 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 09:16:00 đến ngày 2020-08-13 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,134,219,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền cho khán đài và bể bơi | |||
| 1 | Đào móng nền khán đài, bể bơi, chiều rộng móng <= 6m, , đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 122,4 | m3 |
| 2 | Lớp đá dăm cấp phối loại 2 nền khán đài, bể bơi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 244,8 | m3 |
| 3 | Dải nilong chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 816 | m2 |
| 4 | Đổ bê tông nền khán đài, bể bơi, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 122,4 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông nền khán đài, bể bơi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,1 | m2 |
| 6 | Cắt khe mặt bê tông nền khán đài, bể bơi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 329 | m |
| B | Sân bóng đá | |||
| 1 | Đào móng sân bóng đá, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 289,5 | m3 |
| 2 | San đầm đất đồi sân bóng đá, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.383,7 | m3 |
| 3 | Đất đồi nền sân bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.798,784 | m3 |
| 4 | San đầm đất màu sân bóng đá, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 369,4 | m3 |
| 5 | Đất màu nền sân bóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 480,246 | m3 |
| 6 | Cỏ lá tre sân bóng đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.606 | m2 |
| C | Cổng tường rào | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt cổng, tường rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 216,357 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, cột, tường cổng, tường rào không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 216,357 | m2 |
| 3 | Lắp dựng hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,731 | m2 |
| 4 | Gia công thép hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,325 | tấn |
| 5 | Gia công cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,287 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,31 | m2 |
| 7 | Bản lề cổng phụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 8 | Bản lề cổng chính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,31 | m2 |
| D | Hàng rào lưới thép B40 | |||
| 1 | Đào móng hàng rào lưới thép B40 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,7 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng hàng rào lưới thép B40, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,225 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng hàng rào lưới thép B40, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,75 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cột hàng rào lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m2 |
| 7 | Đổ bê tông cột hàng rào lưới thép B40 đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,322 | m3 |
| 8 | Cốt thép cột hàng rào lưới thép B40, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,048 | tấn |
| 9 | Cốt thép cột hàng rào lưới thép B40, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,363 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cột hàng rào lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,3 | m2 |
| 11 | Trát cột hàng rào lưới thép B40, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,813 | m2 |
| 12 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,813 | m2 |
| 13 | Gia công hàng rào lưới thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 142,5 | m2 |
| 14 | Lắp dựng hàng rào lưới thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 142,5 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép hàng rào lưới thép B40, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,68 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi