Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200813659-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200776834
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện (nguồn sự nghiệp giáo dục và các nguồn vốn hợp pháp khác)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-06 10:57:00 đến ngày 2020-08-17 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,733,291,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục Nhà lớp học 2 tầng 10 phòng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 4,9796 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,2564 100m2
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Yêu cầu HSMT 0,363 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 20,5333 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 2,8623 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,231 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Yêu cầu HSMT 1,7388 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo Yêu cầu HSMT 1,8674 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 56,9183 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Yêu cầu HSMT 4,3105 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 1,8506 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Yêu cầu HSMT 1,5203 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo Yêu cầu HSMT 5,934 tấn
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 71,0111 m3
15 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 170,3329 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 7,6398 100m3
17 Mua đất về tân Theo Yêu cầu HSMT 266,02 m3
18 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 3,006 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 3,006 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 3,006 100m3/1km
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 38,3041 m3
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 2,5376 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,5462 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 2,0947 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 1,6158 tấn
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 17,0456 m3
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Yêu cầu HSMT 6,9517 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 1,6954 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 7,5724 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 1,7329 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 44,5522 m3
32 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Yêu cầu HSMT 1,5496 100m2
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,7878 tấn
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,4383 tấn
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 11,1388 m3
36 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo Yêu cầu HSMT 0,2979 100m2
37 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,2933 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,1545 tấn
39 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 3,0068 m3
40 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Yêu cầu HSMT 8,2993 100m2
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 9,6509 tấn
42 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 94,105 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 173,4717 m3
44 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 13,6478 m3
45 Gia công xà gồ thép Theo Yêu cầu HSMT 1,9252 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Theo Yêu cầu HSMT 1,9252 tấn
47 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo Yêu cầu HSMT 4,7307 100m2
48 Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 300x300, tôn dày 0,4ly Theo Yêu cầu HSMT 61,88 m
49 Quả cầu chắn rác bằng Inox Theo Yêu cầu HSMT 12 quả
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Theo Yêu cầu HSMT 0,912 100m
51 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Theo Yêu cầu HSMT 36 cái
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 757,9623 m2
53 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1.123,84 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 275,341 m2
55 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 325,1148 m2
56 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 884,802 m2
57 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 185,78 m
58 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 48,1272 m2
59 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo Yêu cầu HSMT 48,1272 m2
60 Trát trang trí chân+đầu cột+kẻ chỉ Theo Yêu cầu HSMT 15 công
61 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 2.609,0978 m2
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 757,9623 m2
63 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo Yêu cầu HSMT 9,5087 100m2
64 Gắn logo bằng Composit Theo Yêu cầu HSMT 1 bộ
65 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 50,536 m2
66 Đá Granit tự nhiên các loại, khổ ≤ 600mm, dày 16 ± 2mm (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) Theo Yêu cầu HSMT 56,513 m2
67 Chỉ cổ bậc Theo Yêu cầu HSMT 97,86 m
68 Lát nền, sàn gạch ceramic - 500x500, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 786,5956 m2
69 Đắp cát công trình bằng thủ công Theo Yêu cầu HSMT 4,8194 m3
70 Lát gạch Cotto - 400x400, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 24,96 m2
71 Gia công lan can Theo Yêu cầu HSMT 1,0432 tấn
72 Lắp dựng lan can sắt Theo Yêu cầu HSMT 1,0432 m2
73 Trụ cầu thang gỗ nhóm IV vuông ≤16x16x120cm, tròn D ≤155mm Theo Yêu cầu HSMT 1 trụ
74 Gia công, lắp dựng thang lên mái Theo Yêu cầu HSMT 1 bộ
75 Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm Theo Yêu cầu HSMT 64,8 m2
76 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) Theo Yêu cầu HSMT 20 bộ
77 Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm, kính dán an toàn dày 6,38mm Theo Yêu cầu HSMT 133 m2
78 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 4 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) Theo Yêu cầu HSMT 20 bộ
79 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) Theo Yêu cầu HSMT 20 bộ
80 Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,8- 2mm, kính dán an toàn dày 6,38mm Theo Yêu cầu HSMT 13,176 n2
81 Hoa sắt vuông 12x12 Theo Yêu cầu HSMT 133 m2
82 Lắp đặt quạt trần Theo Yêu cầu HSMT 40 cái
83 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo Yêu cầu HSMT 14 bộ
84 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo Yêu cầu HSMT 80 bộ
85 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo Yêu cầu HSMT 20 cái
86 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo Yêu cầu HSMT 10 cái
87 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
88 Lắp đặt ô cắm đôi Theo Yêu cầu HSMT 70 cái
89 Lắp đặt các automat 2P-100A Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
90 Lắp đặt các automat 2P-50A Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
91 Lắp đặt các automat 1P-20A Theo Yêu cầu HSMT 20 cái
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Theo Yêu cầu HSMT 100 m
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo Yêu cầu HSMT 5 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo Yêu cầu HSMT 160 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo Yêu cầu HSMT 250 m
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo Yêu cầu HSMT 800 m
97 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Theo Yêu cầu HSMT 5 m
98 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Theo Yêu cầu HSMT 160 m
99 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Theo Yêu cầu HSMT 1.050 m
100 Cút PVC D25 Theo Yêu cầu HSMT 5 cái
101 Cút PVC D20 Theo Yêu cầu HSMT 80 cái
102 Cút PVC D16 Theo Yêu cầu HSMT 1.500 cái
103 Hộp đấu dây vuông 75x75mm Theo Yêu cầu HSMT 20 cái
104 Ống sứ luồn qua tường L=25cm Theo Yêu cầu HSMT 20 cái
105 Tủ điện 350x220x120 bằng tôn Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
106 Conson 2 sứ đón điện, thép V63 Theo Yêu cầu HSMT 1 bộ
107 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
108 Gia công, đóng cọc chống sét Theo Yêu cầu HSMT 10 cọc
109 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo Yêu cầu HSMT 100 m
110 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Theo Yêu cầu HSMT 60 m
111 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 0,2044 100m3
112 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 0,2044 100m3
113 Hồ lô sứ Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
114 Mũ tôn chống dột Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
115 Thuê má đo kiểm tra điện trở Theo Yêu cầu HSMT 1 ca
116 Hộp đựng bình TD-HD1: 180x500x600 Theo Yêu cầu HSMT 8 bình
117 Lắp đặt bình chữa cháy MFZ 4 (BC) Theo Yêu cầu HSMT 8 bình
118 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 (MT3) Theo Yêu cầu HSMT 8 bình
119 Lắp đặt bình chữa cháy MFZL 4 ( ABC) Theo Yêu cầu HSMT 8 bình
120 Nội quy tiêu lệnh PCCC Theo Yêu cầu HSMT 8 bộ
B Hạng mục Rãnh nước
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 0,3003 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Yêu cầu HSMT 0,468 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 5,46 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 2,574 m3
5 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 7,722 m3
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 41,6 m2
7 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 19,5 m2
8 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 2,6 m3
9 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,2015 tấn
10 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Yêu cầu HSMT 0,325 100m2
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo Yêu cầu HSMT 65 1cấu kiện
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 0,1001 100m3
C Hạng mục San nền - sân - tường chẵn đất
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm Theo Yêu cầu HSMT 20 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Theo Yêu cầu HSMT 20 gốc
3 Đắp đất san nền bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo Yêu cầu HSMT 3,825 100m3
4 Mua đất cấp 3 về đắp Theo Yêu cầu HSMT 382,5 m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 4,3222 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 4,3222 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 4,3222 100m3/1km
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 65,7418 m3
9 Lát sân gạch Cotto - Tiết diện gạch 500x500mm Theo Yêu cầu HSMT 657,4184 m2
10 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 3,2516 1m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 2,3226 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 9,1604 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 33,178 m2
14 Ốp bồn hoa - Tiết diện gạch 60x240mm, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 23,1168 m2
15 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo Yêu cầu HSMT 0,164 100m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 2,13 m3
17 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 12,78 m3
18 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 18,4884 m3
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Theo Yêu cầu HSMT 0,09 100m
20 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Theo Yêu cầu HSMT 0,0038 100m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Yêu cầu HSMT 0,0398 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,0524 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,7952 m3
24 Gia công lan can thép hộp mạ kẽm Theo Yêu cầu HSMT 0,1712 tấn
25 Lắp dựng lan can sắt Theo Yêu cầu HSMT 17,04 m2
26 Sơn lan can Theo Yêu cầu HSMT 17,04 m2
27 Lắp đặt quả cầu thép D90 Theo Yêu cầu HSMT 9 cái
28 Bu long thép D10 Theo Yêu cầu HSMT 24 cái
D Hạng mục Phá dỡ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo Yêu cầu HSMT 36,18 m2
2 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Theo Yêu cầu HSMT 1,4612 100m2
3 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Theo Yêu cầu HSMT 0,4154 tấn
4 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Theo Yêu cầu HSMT 16,4157 m3
5 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Theo Yêu cầu HSMT 87,0816 m3
6 Xúc bê tông, gạch vỡ bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển Theo Yêu cầu HSMT 1,035 100m3
7 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Theo Yêu cầu HSMT 1,035 100m3
8 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Theo Yêu cầu HSMT 1,035 100m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->