Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200812933-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mường Lát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200811027 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp giáo dục theo Quyết định 4277/QĐ-UBND ngày 17/10/2020 của Chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 10:47:00 đến ngày 2020-08-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,716,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CHI PHÍ XÂY LẮP | |||
| B | NHÀ CÔNG VỤ 05 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 205,7184 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6857 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 14,0536 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18,2295 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,261 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6488 | tấn |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,6266 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3101 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0225 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6258 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 45,1537 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 54,0058 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10,5684 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10,9169 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2577 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,4294 | tấn |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6919 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 19,7692 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 67,96 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo (30m) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 67,96 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6796 | 100m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 19,35 | m2 |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 17,3123 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,8486 | m3 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,7258 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0119 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0302 | tấn |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,9054 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 36,624 | m2 |
| 30 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,7736 | m2 |
| 31 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 36,624 | m2 |
| 32 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,688 | m3 |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0355 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0042 | tấn |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8 | cái |
| 36 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,4114 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,7416 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,11 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,8289 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,1653 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6513 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2063 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,8089 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,451 | tấn |
| 45 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 24,0224 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,4683 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,8657 | tấn |
| 48 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,4164 | m3 |
| 49 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,275 | 100m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0823 | tấn |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2783 | tấn |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 38,198 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 33,1953 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 315,585 | m2 |
| 55 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 656,737 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 41,888 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 65,13 | m2 |
| 58 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 218,3784 | m2 |
| 59 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 196,2 | m |
| 60 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 155,45 | m |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 209,78 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 903,28 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic-500*500 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 176,677 | m2 |
| 64 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18,522 | m2 |
| 65 | Lát nền, phòng vệ sinh gạch 300*300 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 17,444 | m2 |
| 66 | Ốp tường gạch 300*450 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 78,84 | m2 |
| 67 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,183 | m3 |
| 68 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,6976 | m3 |
| 69 | Xây bậc tam cấp bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,8196 | m3 |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 26,9494 | m2 |
| 71 | Lát đá bậc tam cấp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 28,647 | m2 |
| 72 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,187 | tấn |
| 73 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 100,8 | 1m2 |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,187 | tấn |
| 75 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,3478 | 100m2 |
| 76 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,5796 | 100m2 |
| 77 | Tôn úp nóc khổ rộng 0,6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 37,236 | m |
| 78 | Ke chống bão | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.700 | cái |
| 79 | SX lắp dựng cửa nhôm hệ Việt Pháp, phụ kiện Kinlong kính trắng dày 6.38 ly (Cửa đi 1 cánh mở quay) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 26,4395 | m2 |
| 80 | SX lắp dựng cửa nhôm hệ Việt Pháp, phụ kiện Kinlong kính trắng dày 6.38 ly | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18,14 | m2 |
| 81 | SX lắp dựng vách kính cố định nhôm hệ Việt Pháp, phụ kiện Kinlong kính trắng dày 6.38ly (ô thoáng) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,35 | m2 |
| 82 | Gia công hoa cắt cửa sổ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 19,49 | m2 |
| 83 | (tạm tính bằng 1/5 diện tích cửa) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,898 | 1m2 |
| 84 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 19,49 | m2 |
| 85 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | bộ |
| 86 | Lắp đặt đèn compac gằn tường | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | bộ |
| 87 | Lắp đặt đèn lốp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
| 88 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 15 | bảng |
| 90 | Lắp đặt 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | bảng |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | cái |
| 93 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 60 | m |
| 94 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 25 | m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 130 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 80 | m |
| 97 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 290 | m |
| 98 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 40 | m |
| 99 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | hộp |
| 100 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | hộp |
| 101 | Tủ điện 400x300x200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | hộp |
| 102 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | cái |
| 103 | băng dính điện | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 20 | cuộn |
| 104 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11,25 | m3 |
| 105 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11,25 | m3 |
| 106 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | cái |
| 107 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 30 | m |
| 108 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 35 | m |
| 109 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | cọc |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,18 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6 | 100m |
| 113 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | cái |
| 114 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12 | cái |
| 115 | Lắp đặt tê PPR 32x25x52 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | cái |
| 116 | Lắp đặt tê PPR 32x25x52 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | cái |
| 117 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | cái |
| 118 | Lắp đặt côn, nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | cái |
| 119 | Lắp đặt côn, nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | cái |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | cái |
| 122 | Lắp đặt khóa 2 chiều, ĐK 32mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | cái |
| 124 | Lắp đặt van xả cặn bể chứa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt xí bệt + chậu rửa tay lavabo | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | bộ |
| 126 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | cái |
| 127 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | bộ |
| 128 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bể |
| 129 | lắp đặt vòi rửa D26 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | cái |
| 130 | Máy bơm Q=9M3/H,H=15m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,36 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,36 | 100m |
| 133 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | cái |
| 134 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | cái |
| 135 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90-65mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 16 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 20 | cái |
| 138 | Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính D90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | cái |
| 139 | Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính D60 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | cái |
| 140 | Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính D60-90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | cái |
| 141 | Măng sông D90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | cái |
| 142 | CLEOM D90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | cái |
| 143 | Phiễu thu nước sàn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | cái |
| 144 | Keo dán | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | hộp |
| C | HỆ THỐNG CẤP NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | m3 |
| 2 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,412 | m3 |
| 3 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,72 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,032 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,448 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,264 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0328 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,2372 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan,, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,116 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3197 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0644 | 100m2 |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm cấp nước, đường kính D=32mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm xả đáy D=50mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,005 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm xả tràn D=50mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,022 | 100m |
| 16 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | bộ |
| 17 | Lắp đặt van D= 32 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm ĐK 32mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm ĐK 50mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 20 | Đào đất chôn ống (tính bằng 50% KL) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 23 | m3 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 40mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,6 | 100 m |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2 | 100m3 |
| 23 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 40mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 20mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2 | 100 m |
| D | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ các kết cấu mái tôn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,62 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ xà gồ thép U60x30x3 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7 | công |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,158 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,7257 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 57,882 | m3 |
| 6 | Phá ỡ bể nước cũ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | công |
| 7 | Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ, trần nhựa và bốc xếp phế thải, dọn dẹp mặt bằng thi công | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 20 | công |
| 8 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng xe ô tô 5T cách công trình 1Km | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | chuyến |
| E | CHI PHÍ BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm công trình | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi