Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công cải tạo, nâng cấp kho lương thực (Phần móng, phần kết cấu+kiến trúc, phần điện trong và ngoài nhà); San nền; Rãnh thoát nước; Hệ thống chống sét; Phòng cháy chữa cháy.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200805459-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Dự trữ Nhà nước khu vực Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công cải tạo, nâng cấp kho lương thực (Phần móng, phần kết cấu+kiến trúc, phần điện trong và ngoài nhà); San nền; Rãnh thoát nước; Hệ thống chống sét; Phòng cháy chữa cháy.
Số hiệu KHLCNT 20200783283
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-07 09:29:00 đến ngày 2020-08-17 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,960,648,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 149,409,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi chín triệu bốn trăm lẻ chín nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng Nhà kho lương thực
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 Mục II Chương V 23,6067 m3
2 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 Mục II Chương V 3,658 100m3
3 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 Mục II Chương V 6,3682 100m3
4 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 3,4207 100m3
5 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 9,56 100m3
6 Mua đất đỏ để tôn nền đất đầm đạt k=98 Mục II Chương V 910,5574 m3
7 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 Mục II Chương V 9,1056 100m3
8 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 4km, đất C2 Mục II Chương V 9,106 100m3
9 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 159,5883 m3
10 Xây móng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 38,595 m3
11 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 50,6931 m3
12 Bê tông gạch vỡ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, VXM cát vàng m25, PC40 Mục II Chương V 163,5849 m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 64,2126 m3
14 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 275,5397 m3
15 Bê tông móng, rộng <= 250 cm, máy bơm BT tự hành, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 250,4367 m3
16 Bê tông cột TD <= 0,1 m2, cao <= 4 m, máy bơm BT tự hành, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 2,442 m3
17 Bê tông cột TD > 0,1 m2, cao <= 4 m, máy bơm BT tự hành, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 20,1077 m3
18 Bê tông giằng móng, rộng <= 250 cm, máy bơm BT tự hành, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 31,3338 m3
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mục II Chương V 10,4202 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm Mục II Chương V 6,975 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 4,144 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ móng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,8464 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ móng , đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 1,5916 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ móng, đường kính >18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 4,6457 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền, đường kính <=10mm Mục II Chương V 10,5136 tấn
26 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mục II Chương V 3,2094 100m2
27 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 3,3601 100m2
28 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 1,7148 100m2
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 1,3305 100m2
30 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Mục II Chương V 19,1693 m3
31 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V 1,385 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,6795 100m2
33 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mục II Chương V 176 cái
34 Xoa mặt nền kho Mục II Chương V 1.204,1992 m2
35 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2 cm, VXM 75, PC40 Mục II Chương V 494,3488 m2
36 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 253,8056 m2
37 Băng chặn nước WATERSTOP V250 xử lý mạch ngừng tại các vị trí giáp tường Mục II Chương V 278,98 m
38 Chèn lớp VL đàn hồi cho các vị trí khe chống thấm giáp tường dưới nền nhà Mục II Chương V 278,98 m
B Phần kết cấu + kiên trúc Nhà kho lương thực
1 Xây tường bao ngoài nhà bằng gạch không nung (6,5x10,5x22) chiều dày >33cm chiều cao <=16 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML = 1,5 - 2,0 Mục II Chương V 318,4352 m3
2 Xây tường bao ngoài nhà bằng gạch không nung (6,5x10,5x22) chiều dày <= 33cm chiều cao <=16 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML = 1,5 - 2,0 Mục II Chương V 42,1259 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ (6,5x10,5x22) chiều dày <= 33cm chiều cao <=16 m, VXM cát mịn M75 - độ lớn ML = 1,5 - 2,0 Mục II Chương V 212,1856 m3
4 Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Mục II Chương V 15,7113 m3
5 Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 Mục II Chương V 59,8628 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 77,1384 m3
7 Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 95,2247 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 4,2102 m3
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục II Chương V 2,064 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục II Chương V 3,9432 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Mục II Chương V 8,976 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Mục II Chương V 4,1933 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Mục II Chương V 2,8184 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mục II Chương V 3,2133 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Mục II Chương V 0,259 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Mục II Chương V 0,257 tấn
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16 m Mục II Chương V 7,2567 100m2
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m Mục II Chương V 5,3503 100m2
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Mục II Chương V 1,1434 100m2
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn lanh tô, cao <=16 m Mục II Chương V 0,4813 100m2
21 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 116,3232 m3
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Mục II Chương V 4,5076 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mục II Chương V 13,8936 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Mục II Chương V 13,4803 100m2
25 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Mục II Chương V 168 cái
26 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m Mục II Chương V 50,6909 tấn
27 Sản xuất xà gồ thép Mục II Chương V 5,0412 tấn
28 Sản xuất giằng mái thép Mục II Chương V 10,3159 tấn
29 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II Chương V 2,1277 tấn
30 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m Mục II Chương V 48,5632 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V 5,0412 tấn
32 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Mục II Chương V 10,3159 tấn
33 Sản xuất lan can sắt hộp Mục II Chương V 0,1475 tấn
34 Lắp dựng lan can sắt hộp Mục II Chương V 7,92 m2
35 Sản xuất thang sắt hộp Mục II Chương V 0,3071 tấn
36 Lắp đặt thang sắt hộp Mục II Chương V 0,3071 tấn
37 Khuôn cửa thép tráng kẽm KT: 100x50x4mm Mục II Chương V 80,8 m
38 Mua cửa đi 2 cánh mở quay khung thép hộp 100x50x4mm, hai mặt tấm thép tráng kẽm dày 1,5mm, giữa có 1 lớp bông thuỷ tinh cách nhiệt, có gioăng cao su đàn hồi Mục II Chương V 82,36 m2
39 Mua + lắp dựng hoàn thiện phụ kiện cửa đi (cửa thép bên ngoài) Đ1 loại 02 cánh. Mục II Chương V 8 Bộ
40 Mua cửa đi Đ1 lớp trong lưới thép mắt cáo Mục II Chương V 86,4 m2
41 Mua+ lắp dựng hoàn thiện phụ kiện cửa đi lớp trong (cửa lưới bên trong) Đ1 loại 02 cánh. Mục II Chương V 8 bộ
42 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II Chương V 168,76 m2
43 Lắp dựng khuôn cửa thép Mục II Chương V 80,8 1m cấu kiện
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 24,24 1m2
45 Khuôn cửa thép tráng kẽm KT: 60x60x2mm Mục II Chương V 8,72 m
46 Mua cửa đi 1 cánh mở quay khung thép hộp 100x50x4mm, hai mặt tấm thép tráng kẽm dày 1,5mm, giữa có 1 lớp bông thuỷ tinh cách nhiệt, có gioăng cao su đàn hồi Mục II Chương V 1,8768 m2
47 Mua + lắp dựng hoàn thiện phụ kiện cửa đi (cửa thép) Đ2 loại 01 cánh. Mục II Chương V 2 Bộ
48 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II Chương V 1,8768 m2
49 Lắp dựng khuôn cửa kép Mục II Chương V 8,72 1m cấu kiện
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 2,0928 1m2
51 Cửa khung thép hộp 60x60x3,5mm, cánh cửa bịt tôn dày 1,5mm sơn mầu ghi sáng Mục II Chương V 3,2 m2
52 Mua cửa lưới thép chống côn trùng Mục II Chương V 3,2 m2
53 Mua + lắp dựng hoàn thiện phụ kiện cửa sổ S1 (lớp ngoài). Mục II Chương V 20 Bộ
54 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II Chương V 6,4 m2
55 Mua cửa khung thép hộp 60x60x3,5mm, hai mặt tấm thép, giữa có 1 lớp bông thuỷ tinh cách nhiệt, có gioăng cao su đàn hồi Mục II Chương V 10,24 m2
56 Mua cửa lưới thép chống côn trùng Mục II Chương V 10,24 m2
57 Mua + lắp dựng hoàn thiện phụ kiện cửa sổ S2 (lớp ngoài). Mục II Chương V 16 Bộ
58 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II Chương V 20,48 m2
59 Mua cửa sổ chớp lật: Khung bêtông cốt thép, tấm chớp bằng BTCT hợp kim rộng 130 dày 50, sơn màu ghi sáng Mục II Chương V 7,68 m2
60 Mua cửa lưới thép chống côn trùng Mục II Chương V 7,68 m2
61 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II Chương V 7,68 m2
62 Lợp mái tôn múi dày 0,4mm Mục II Chương V 16,8479 100m2
63 Gia công máng nước,tôn dày 0,4mm. Mục II Chương V 2,0071 100m2
64 Làm trần tôn lạnh dày 0,35mm Mục II Chương V 12,0461 100m2
65 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 Mục II Chương V 124,5786 m2
66 Ngâm nước ximăng cho sênô mái Mục II Chương V 36,6827 M3
67 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục II Chương V 124,579 m2
68 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 131,616 m2
69 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 1.114,4923 m2
70 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 247,1616 m2
71 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 2.102,6395 m2
72 Trát thành cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 113,16 m2
73 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 241,0108 m2
74 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 226,3478 m2
75 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V 113,1541 m2
76 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 1.493,2699 m2
77 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 1.437,461 m2
78 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 673,2487 m2
79 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 2.079,3632 1m2
80 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mục II Chương V 15,5736 100m2
81 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mục II Chương V 13,0398 100m2
82 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm Mục II Chương V 52,4165 100m2
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mục II Chương V 1,4 100m
84 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mục II Chương V 40 cái
85 Rọ chắn rác d100 Mục II Chương V 10 cái
C Phần Điện chiếu sáng trong nhà
1 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V 360 m
2 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V 310 m
3 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mục II Chương V 360 m
4 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mục II Chương V 310 m
5 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V 480 m
6 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Mục II Chương V 140 m
7 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 cực (2P+E)- 16A-250V vào tường gạch Mục II Chương V 12 cái
8 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống nổ Mục II Chương V 24 bộ
9 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mục II Chương V 12 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục II Chương V 4 cái
11 Lắp đặt aptomat loại 1 pha,1cực, 32A-MCB-4,5KA Mục II Chương V 6 cái
12 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 2 cực, cường độ dòng điện <=50A Mục II Chương V 4 cái
13 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Mục II Chương V 1 cái
14 Lắp đặt tủ điện tầng 500x300x200 Mục II Chương V 3 1 tủ
15 Lắp đặt tủ điện tổng 600x400x250 Mục II Chương V 1 1 tủ
16 Cầu chì xoáy đèn báo tín hiện pha Mục II Chương V 1 bộ
D Phần Điện chiếu sáng ngoài nhà
1 Tủ điện 210x160x100 Mục II Chương V 1 1 tủ
2 Aptomat loại 1 pha, 2 cực MCB 16A-6kA Mục II Chương V 1 cái
3 Contactor 1 pha 16A Mục II Chương V 1 cái
4 Mua cần đèn cao áp Mục II Chương V 4 cái
5 Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, cần đèn các loại Mục II Chương V 4 1 bộ
6 Mua đèn cao áp bóng sodium 220V/250W Mục II Chương V 4 bộ
7 Lắp đặt phụ kiện đèn chiếu sáng, chao chụp và chóa đèn các loại Mục II Chương V 4 1 bộ
8 Cáp điện CU/PVC/PVC 2x4mm2 Mục II Chương V 150 m
9 Dây nối đất CU/PVC 1x4mm2 Mục II Chương V 150 m
E Hạng mục: San nền
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mục II Chương V 4,7655 100m3
2 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 Mục II Chương V 4,7655 100m3
3 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 4km, đất C1 Mục II Chương V 4,7655 100m3
4 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mục II Chương V 35,2675 100m3
5 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 Mục II Chương V 35,2675 100m3
6 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 4km, đất C2 Mục II Chương V 35,2675 100m3
F Hạng mục: Rãnh ngoài nhà
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 Mục II Chương V 0,8942 100m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 0,2981 100m3
3 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 Mục II Chương V 0,5961 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục II Chương V 0,5961 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 15,2382 m3
6 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 0,0488 100m3
7 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 36,8193 m3
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,7302 100m2
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 10,0408 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,9617 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II Chương V 4,3071 tấn
12 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Mục II Chương V 18,6148 m3
13 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2 cm, VXM 75, PC40 Mục II Chương V 217,3034 m2
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V 203 1cấu kiện
15 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đk ống 300mm Mục II Chương V 12 đoạn
G Hạng mục: Hệ thống chống sét
1 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mục II Chương V 8 cọc
2 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Mục II Chương V 68 m
3 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mục II Chương V 20 m
4 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 27mm Mục II Chương V 26 m
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Mục II Chương V 16 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 16 m3
7 Lắp đặt thiết bị cắt sét ba pha trên lưới điện hạ thế Mục II Chương V 1 thiết bị
8 Thiết bị đếm sét đánh trực tiếp Mục II Chương V 1 thiết bị
9 Khúc nối ống sợi thuỷ tinh với cột đỡ Mục II Chương V 1 bộ
10 Khúc nối kim thu sét vào cột đỡ Mục II Chương V 1 bộ
11 Lắp trụ đỡ kim thu sét Mục II Chương V 1 bộ
12 Lắp đặt hệ dây chằng bằng thủ công kết hợp cơ giới Mục II Chương V 1 bộ
13 Bộ xử lý đầu trên cáp thoát sét Mục II Chương V 1 đầu
14 Bộ xử lý đầu dưới cáp thoát sét Mục II Chương V 1 đầu
15 Lắp dựng kim thu sét Mục II Chương V 1 bộ
16 Kim thu sét tia tiên điện đạo,loại R131m Mục II Chương V 1 bộ
17 Hộp bảo vệ và kiểm tra điện trở tiếp đất Mục II Chương V 2 đầu
18 Phụ kiện kẹp định vị cáp thoát sét Mục II Chương V 2 bộ
19 Bộ kẹp tiếp đất bằng đồng đặc chủng Mục II Chương V 92 bộ
20 ốc xiết cọc tiếp địa Mục II Chương V 8 bộ
21 Bulon kẹp sắt M8x50 Mục II Chương V 92 bộ
22 Giá đỡ cáp thoát sét Mục II Chương V 46 cái
23 Hàn hoá nhiệt nối cọc và cáp tiếp đất Mục II Chương V 1 mối
24 Hoá chất làm giảm điện trở Mục II Chương V 1 bao
H Hạng mục: Hệ thống PCCC
1 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Mục II Chương V 21,6 m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mục II Chương V 0,072 100m3
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=42mm Mục II Chương V 120 m
4 Lắp đặt ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Mục II Chương V 2 cái
5 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Mục II Chương V 1.450 m
6 Lắp đặt puli sứ kẹp trần Mục II Chương V 2.071,4286 cái
7 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây D16 Mục II Chương V 150 hộp
8 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 15mm Mục II Chương V 483,3333 cái
9 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Mục II Chương V 1.100 m
10 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Mục II Chương V 550 m
11 Kéo rải cáp tín hiệu 20Px0,5mm2 Mục II Chương V 130 m
12 Lắp đặt đèn báo cháy vị trí cửa Mục II Chương V 8 bộ
13 Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt gia tăng/cố định Mục II Chương V 4,8 10 đầu
14 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Mục II Chương V 1,6 5 nút
15 Lắp đặt chuông báo cháy Mục II Chương V 1,6 5 chuông
16 Lắp đặt đèn báo Mục II Chương V 1,6 5 đèn
17 Lắp đặt hộp đấu nối kỹ thuật 235x235x80mm Mục II Chương V 2 hộp
18 Lắp đặt đèn thoát hiểm Mục II Chương V 1,6 5 đèn
19 Lắp đặt đèn sự cố Mục II Chương V 1,6 5 đèn
20 Lắp đặt ổ cắm đơn cho đèn chiếu sáng sự cố Mục II Chương V 8 cái
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 (trụ chữa cháy) Mục II Chương V 0,432 m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục II Chương V 0,0196 100m2
23 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Mục II Chương V 2 cái
24 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Mục II Chương V 82 m3
25 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm Mục II Chương V 4,2 100m
26 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm Mục II Chương V 1 100m
27 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm Mục II Chương V 1,4 100m
28 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 25mm Mục II Chương V 3,6 100m
29 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Mục II Chương V 8 cái
30 Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=100/50mm Mục II Chương V 8 cái
31 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Mục II Chương V 20 cái
32 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Mục II Chương V 24 cái
33 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm Mục II Chương V 40 cái
34 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Mục II Chương V 280 cái
35 Lắp đặt côn tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=25/15mm Mục II Chương V 140 cái
36 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mục II Chương V 0,273 100m3
37 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm Mục II Chương V 1 cái
38 Lắp đặt van , đường kính van d=32mm Mục II Chương V 1 cái
39 Lắp đặt van giảm áp, đường kính van d=100mm Mục II Chương V 1 cái
40 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Mục II Chương V 2 cái
41 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mục II Chương V 1 cái
42 Lắp đặt Công tắc dòng chảy Mục II Chương V 1 cái
43 Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường 1250x600x180mm Mục II Chương V 8 hộp
44 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Mục II Chương V 1 cái
45 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm Mục II Chương V 1 cái
46 Lắp bích thép, ĐK 100mm Mục II Chương V 8 cặp bích
47 Lắp đặt đầu phun chữa cháy quay xuống D15 Mục II Chương V 140 cái
48 Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D50 Mục II Chương V 8 cuộn
49 Lắp đặt van góc chữa cháy D50 Mục II Chương V 8 cái
50 Lắp đặt lăng chữa cháy D50 Mục II Chương V 8 cái
51 Lắp đặt bình chữa cháy MFZL8 Mục II Chương V 32 cái
52 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 - MT5 Mục II Chương V 16 cái
53 Lắp đặt Nội quy, tiêu lệnh Mục II Chương V 16 cái
54 Lắp đặt bình chữa cháy xe đẩy MFTZL35 Mục II Chương V 8 cái
55 Gia công và lắp đặt giá đỡ ống Mục II Chương V 0,6 tấn
56 Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, ĐK 15mm Mục II Chương V 140 cái
57 Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, ĐK 50mm Mục II Chương V 8 cái
58 Lắp nút bịt đầu ống thép trắng kẽm, ĐK 100mm Mục II Chương V 2 cái
59 Cắt ống thép, bằng máy cắt cầm tay, ĐK 100mm Mục II Chương V 6 10 mối
60 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm Mục II Chương V 4,2 100m
61 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm Mục II Chương V 6 100m
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 640,56 1m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->