Gói thầu: thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200814618-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/08/2020 13:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THẢO ĐIỀN |
| Tên gói thầu | thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200755697 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 12:09:00 đến ngày 2020-08-13 13:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 428,045,393 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,420,680 VNĐ ((Sáu triệu bốn trăm hai mươi nghìn sáu trăm tám mươi đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0.8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3323 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3323 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1 km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6646 | 100m3/1km |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9768 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn – đổ bằng thủ bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25cm, mác 250, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159,19 | m3 |
| 6 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,6 | 10m |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển báo đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1cái |
| 8 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển báo đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1cái |
| 9 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0519 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0015 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,334 | 1m2 |
| 12 | Cung cấp trụ biển báo dài 2.55m (trụ biển báo tròn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 13 | Cung cấp biển báo dài 3.30m (trụ biển báo đôi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp biển báo loại tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 15 | Cung cấp biển báo loại tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 16 | Cung cấp bu lông M20x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 17 | Đào móng băng, thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,936 | 1m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,788 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,964 | m3 |
| 20 | Đắtp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0022 | 100m3 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,33 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi