Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200801357-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN TOÀN THÀNH |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200801353 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 450 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-02 09:48:00 đến ngày 2020-08-12 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,462,980,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 137,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3316 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,77 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 352,51 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,995 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng, bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,42 | m3 |
| 6 | Bê tông nền nhà Vữa mác 100, Đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,03 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, rộng <250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,653 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,132 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,643 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép, Móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1577 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,74 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép cổ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | 100m2 |
| 13 | Xây móng gạch thẻ (45x75x170) cm dày <=30cm, VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1873 | m3 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,847 | m3 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,783 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,188 | 100m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,246 | m3 |
| 18 | Xây tường >10cm, cao <=4m, gạch rỗng 6lỗ 70x100x170mm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,78 | m3 |
| 19 | Xây tường <=10cm, cao <=4m, gạch thẻ 45x75x170cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,849 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,165 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7396 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,8182 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7818 | 100m2 |
| 24 | Xây tường >10cm, cao <=16m, gạch rỗng 6lỗ 70x100x170cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,735 | m3 |
| 25 | Xây tường <=10cm, cao <=16m, gạch thẻ 45x75x170cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,7995 | m3 |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8887 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,602 | 100m2 |
| 28 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0848 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3984 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1421 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1421 | tấn |
| 32 | Lợp mái tôn lạnh sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,544 | 100m2 |
| 33 | Thép Fi6 neo xà gồ với tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,3628 | kg |
| 34 | GCLD ke chống bão mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.750 | cái |
| 35 | Trát tường G.ống bên ngoài dày 15, VXM50# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 563,1 | m2 |
| 36 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 920,125 | m2 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,994 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 466,8 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 778,18 | m2 |
| 40 | GCLD khung hoa sắt mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,6128 | m2 |
| 41 | Cửa đi nhôm cao cấp Xinfa Excel, kính Việt Nhật 8 ly cường lực, phụ kiện đồng bộ. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,2304 | m2 |
| 42 | Cửa đi nhôm cao cấp Xinfa Excel, kính Việt Nhật 8 ly cường lực, phụ kiện đồng bộ. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,12 | m2 |
| 43 | Tay vịn gỗ nhóm 3 đánh véc ni (KT:70*60) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,95 | m2 |
| 44 | GCLD lan can Inox 304 lối đi người tàn tật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,736 | kg |
| 45 | Gia công lắp dựng trụ gỗ lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 46 | GC lắp dựng vách kính khung nhôm, kính trắng dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,12 | m2 |
| 47 | GCLD lan can cầu thang, khung hoa sắt đặc 16x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,3425 | tấn |
| 48 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,02 | m2 |
| 49 | Quét sika latex TH chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,02 | m2 |
| 50 | Lát đá Granite bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,75 | m2 |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 443,4 | m |
| 52 | Trát đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | m |
| 53 | Kẻ roan trang trí KT 10x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,1 | m |
| 54 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 275,778 | m2 |
| 55 | Trát chần cửa, Vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,52 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 710,44 | m2 |
| 57 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 300x600mm hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,608 | m2 |
| 58 | Ảnh Bác hồ và học sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.117,371 | m2 |
| 60 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 563,1 | m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0959 | tấn |
| 62 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2626 | tấn |
| 63 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7546 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1963 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2777 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4772 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2693 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8247 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2594 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2982 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1757 | tấn |
| 73 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6705 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5459 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4485 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7423 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8525 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5262 | tấn |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0726 | 100m |
| 80 | Lắp đặt cầu chắn rát D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 81 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,654 | 100m2 |
| 82 | Tủ điện chính 4 cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Tủ |
| 83 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 84 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 85 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121 | cái |
| 88 | Lắp đặt quạt ốp trần (Quạt đảo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Cái |
| 89 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 91 | Lắp đặt dây đôi 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 650 | m |
| 92 | Lắp đặt dây đôi 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 750 | m |
| 93 | Lắp đặt dây đôi 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x16+1x10)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 900 | m |
| 96 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=150x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 97 | GCLD trụ thép D114, dày 2,5mm (trụ truyền tải điện nguồn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | trụ |
| 98 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 99 | Bình chữa cháy MT3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | binh |
| 100 | Bảng tiêu lệnh + giá để bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 101 | Gia công kim thu sét mạ kẽm D20, H=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 102 | Gia công kim thu sét mạ kẽm D20, H=0.6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 103 | Dây dẫn sét thép D8 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 104 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất dây fi 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m |
| 105 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất dây fi 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | m |
| 106 | Chân đỡ thép fi 6 mạ kẽm, L=160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | Cái |
| 107 | Chân đỡ thép dẹt 30x3 mạ kẽm, L=410 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Cái |
| 108 | SXLD cọc tiếp định ống thép tráng kẽm 2m fi 50/60 hà bịt đầu dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 109 | L¾p ®Æt c¸p m¹ng vi tÝnh UTP Cat5E lo¹i AMP (2 thïng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | m |
| 110 | L¾p ®Æt hép WallOutlet ©m têng, bao gåm ®Õ chèng ch¸y, mÆt n¹ vµ moduljack RJ45Cat5E lo¹i AMP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bé |
| 111 | L¾p ®Æt thiÕt bÞ chuyÓn m¹ch Switch Cisco Catalyst express 500 esw-520-24-J9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | t.bÞ |
| 112 | L¾p ®Æt ®Çu RJ45 chèng nhiÔu (hép 100 c¸i) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hép |
| 113 | L¾p ®Æt tñ Rack lo¹i 19'' 6U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | c¸i |
| 114 | L¾p ®Æt èng nhùa ruét gµ ®êng kÝnh èng =21mm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 420 | m |
| 115 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8459 | 100m3 |
| 116 | Đào móng băng, thủ công, rộng >3m, sâu <=2m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5 | m3 |
| 117 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,664 | m3 |
| 118 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,62 | m3 |
| 119 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,7824 | m3 |
| 120 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4572 | 100m2 |
| 121 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,067 | m3 |
| 122 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PCB40, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,1723 | m3 |
| 123 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,343 | m3 |
| 124 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3655 | 100m2 |
| 125 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7581 | tấn |
| 126 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0326 | tấn |
| 127 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0924 | tấn |
| 128 | Đắp đất nền móng, bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 549,2833 | m3 |
| 129 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,9707 | m3 |
| 130 | Đắp đất nền móng, bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,4707 | m3 |
| 131 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,6394 | m3 |
| 132 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4606 | m3 |
| 133 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7745 | m3 |
| 134 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7263 | 100m2 |
| 135 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,8724 | m3 |
| 136 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6945 | 100m2 |
| 137 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,6376 | m3 |
| 138 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,434 | 100m2 |
| 139 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,053 | m3 |
| 140 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5149 | 100m2 |
| 141 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1835 | m3 |
| 142 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4248 | 100m2 |
| 143 | Xây tường >10cm, cao <=4m, gạch rỗng 6lỗ 7x10x17cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,3303 | m3 |
| 144 | Xây tường >10cm, cao <=16m, gạch rỗng 6lỗ 7x10x17cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,8263 | m3 |
| 145 | Xây tường <=10cm, cao <=4m, gạch thẻ 45x75x170cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2238 | m3 |
| 146 | Xây tường <=10cm, cao <=16m, gạch thẻ 45x75x170cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,959 | m3 |
| 147 | Xây tường <=30cm, cao <=4m, gạch thẻ 45x75x170cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,048 | m3 |
| 148 | Xây tường <=30cm, cao <=16m, gạch thẻ 45x75x170cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,31 | m3 |
| 149 | Xây các kết cấu phức tạp h <=4m, gạch thẻ 45x75x170cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3823 | m3 |
| 150 | Xây cột, trụ h <=4m, gạch thẻ 45x75x170cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7295 | m3 |
| 151 | Xây cột, trụ h <=16m, gạch thẻ 45x75x170cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6467 | m3 |
| 152 | LD gạch gió | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,56 | m2 |
| 153 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4353 | tấn |
| 154 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4353 | tấn |
| 155 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,225 | 100m2 |
| 156 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175,929 | m2 |
| 157 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 843,1692 | m2 |
| 158 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 646,68 | m2 |
| 159 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 339,7741 | m2 |
| 160 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.141,6612 | m2 |
| 161 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,3275 | m2 |
| 162 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 552,4 | m |
| 163 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,78 | m2 |
| 164 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 451,5541 | m2 |
| 165 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.554,6594 | m2 |
| 166 | Lát nền, sàn, gạch Granite 600x600mm hoặc TĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 675,04 | m2 |
| 167 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,086 | m2 |
| 168 | Quét Sika TH chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,086 | m2 |
| 169 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,45 | m2 |
| 170 | Cửa đi nhôm cao cấp Xinfa Excel, kính Việt Nhật 8 ly cường lực, phụ kiện đồng bộ hãng KingLong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,2912 | m2 |
| 171 | Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm cao cấp Xinfa Excel kính Việt Nhật 8 ly cường lực, phụ kiện đồng bộ hãng KingLong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,0656 | m2 |
| 172 | GC hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,0656 | m2 |
| 173 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,0656 | m2 |
| 174 | GC lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0284 | m2 |
| 175 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0284 | m2 |
| 176 | GCLD tay vịn lan can sắt tròn D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,2 | m |
| 177 | GCLD thanh sắt hộp 14 trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,68 | m |
| 178 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223,938 | m2 |
| 179 | Lát giấy dầu chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1836 | 100m2 |
| 180 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4975 | 100m2 |
| 181 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8097 | tấn |
| 182 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2002 | tấn |
| 183 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cột, trụ cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8288 | tấn |
| 184 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5209 | tấn |
| 185 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4615 | tấn |
| 186 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8782 | tấn |
| 187 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6762 | tấn |
| 188 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5358 | tấn |
| 189 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3768 | tấn |
| 190 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4332 | tấn |
| 191 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2369 | tấn |
| 192 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7968 | tấn |
| 193 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1299 | tấn |
| 194 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8258 | tấn |
| 195 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 196 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 197 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Cái |
| 198 | Mặt nạ 3 lổ + hộp chôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 199 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 200 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 201 | Lắp đặt quạt ốp trần (quạt đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | Cái |
| 202 | Tủ điện chính 4 cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 203 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 204 | Lắp đặt dây đơn 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 650 | m |
| 205 | Lắp đặt dây đơn 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 750 | m |
| 206 | Lắp đặt dây đơn 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 900 | m |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 209 | Bulong HM10/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 210 | Bulong nở fi 10/80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 211 | Domino nối dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | Cái |
| 212 | Siết đầu cáp đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 213 | Hộp nối dây 110x110x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Hộp |
| 214 | Băng keo cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cuộn |
| 215 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 216 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha cường độ dòng điện <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 217 | Cầu chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Cái |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0172 | 100m |
| 219 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 220 | Cầu chắn rác fi=60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | Cái |
| 221 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 222 | Gia công kim thu sét mạ kẽm D20, H=1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 223 | Gia công kim thu sét mạ kẽm D20, H=0.6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cái |
| 224 | Dây dẫn sét thép D8 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 225 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất dây fi 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m |
| 226 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất dây fi 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | m |
| 227 | Chân đỡ thép fi 6 mạ kẽm, L=160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | Cái |
| 228 | Chân đỡ thép dẹt 30x3 mạ kẽm, L=410 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | Cái |
| 229 | SXLD cọc tiếp định ống thép tráng kẽm 2m fi 50/60 hà bịt đầu dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 230 | Bình chữa cháy MT3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 231 | Bảng tiêu lệnh + giá để bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 232 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,64 | m3 |
| 233 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PCB30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,992 | m3 |
| 234 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8944 | 100m2 |
| 235 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,568 | m3 |
| 236 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,232 | m3 |
| 237 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1835 | tấn |
| 238 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7394 | tấn |
| 239 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,35 | m3 |
| 240 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3942 | 100m2 |
| 241 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,447 | m3 |
| 242 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2068 | 100m2 |
| 243 | Xây tường <=10cm, cao <=4m, gạch rỗng 6lỗ 7x10x17cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,986 | m3 |
| 244 | Xây tường <=30cm, cao <=4m, gạch thẻ 45x75x170cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,4768 | m3 |
| 245 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,68 | m2 |
| 246 | Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,384 | m2 |
| 247 | Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,184 | m2 |
| 248 | Ôp tường, trụ, cột gạch ceramic 300x600mm hoặc TĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,72 | m2 |
| 249 | GCLD cửa đi, cửa thép hộp mạ kẽm, pano, kính mờ 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,24 | m2 |
| 250 | GCLD cửa sổ, vách kính thép hộp mạ kẽm, pano, kính mờ 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,76 | m2 |
| 251 | Lát nền, sàn, gạch chống trơn Granite 300x300 hoặc TĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,72 | m2 |
| 252 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Dulux hoặc TĐ, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,184 | m2 |
| 253 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn hoặc TĐ, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,864 | m2 |
| 254 | Lắp đặt đèn conpast | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 255 | Lắp đặt tủ điện 4 MC SINO EM4PL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 256 | Lắp đặt công tắc, số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 257 | Lắp đặt hộp nối dây 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 258 | Lắp đặt các automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 259 | Kéo rải các loại dây dẫn, loại dây đôi 2x1,5mm2, Cadivi hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | m |
| 260 | Kéo rải các loại dây dẫn, loại dây đôi 2x4,0mm2, Cadivi hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 261 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 262 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 263 | Lắp đặt chậu rửa lavaboViglacera V42 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 264 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 265 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 266 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 267 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 268 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 269 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 270 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 0.5m3 + phao tự động | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 100 m |
| 271 | Khóa nước DK 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cái |
| 272 | Lắp đặt máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 273 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | 100m |
| 274 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | 100m |
| 275 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | 100m |
| 276 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 277 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,08 | m3 |
| 278 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông măng, đá 1x2, chỉu rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,328 | m3 |
| 279 | Xây gạch thẻ 4,5x7,5x17,5, xây tường thẳng, chiều dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,972 | m3 |
| 280 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,4 | m2 |
| 281 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6 | m2 |
| 282 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m2 |
| 283 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 284 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | cái |
| 285 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100m |
| 286 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,387 | m3 |
| 287 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,522 | m3 |
| 288 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | 100m2 |
| 289 | Sản xuất cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | tấn |
| 290 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 291 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,42 | m3 |
| 292 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,14 | m3 |
| 293 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,06 | m3 |
| 294 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,24 | m3 |
| 295 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,612 | 100m2 |
| 296 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 7x10x17cm, dày >10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,574 | m3 |
| 297 | Xây cột, trụ gạch chỉ đặc 4,5x7,5x17cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,078 | m3 |
| 298 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,04 | m3 |
| 299 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,204 | 100m2 |
| 300 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0474 | tấn |
| 301 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1822 | tấn |
| 302 | Sản xuất bê tông hàng rào, lan can, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9366 | m3 |
| 303 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,764 | tấn |
| 304 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0657 | 100m2 |
| 305 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 324 | cái |
| 306 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225,936 | m2 |
| 307 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,9 | m2 |
| 308 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Dlux hoặc TĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280,836 | m2 |
| 309 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,024 | m3 |
| 310 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,638 | m3 |
| 311 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,415 | m3 |
| 312 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,4636 | m3 |
| 313 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,1092 | m3 |
| 314 | Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7704 | 100m2 |
| 315 | Xây tường <=10cm h<=4m, gạch rỗng 6 lỗ 7x10x17, VXM M 75, cát mịn Ml=1,5-2,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,775 | m3 |
| 316 | Bê tông đúc sẵn cọc, cột, vữa M200, đá max=20mm độ sụt 2-4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1468 | m3 |
| 317 | Sản xuất lắp đặt cốt thép cột cọc cừ xà dầm giằng, d <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7448 | Tấn |
| 318 | Ván khuôn gỗ, cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1058 | 100m2 |
| 319 | Lắp cấu kiện BTĐS bằng thủ công t.lượng<=100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97 | Cái |
| 320 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang dầy 1,5 cm VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,58 | m2 |
| 321 | Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260,95 | m2 |
| 322 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Dlux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 371,53 | m2 |
| 323 | Gia công lắp dựng tường rào lưới B40 cao 1,2m dây 3,5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 334,092 | m2 |
| 324 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204,82 | m3 |
| 325 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6168 | 100m2 |
| 326 | Lát giấy dầu chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,482 | 100m2 |
| 327 | Xây tường <=10cm h<=4m, gạch rỗng 6 lỗ 7x10x17, VXM M 75, cát mịn Ml=1,5-2,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,312 | m3 |
| 328 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,8 | m2 |
| 329 | Cắt roan nền sân 5x5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 886,9 | m |
| 330 | Lắp đặt máy bơm hỏa tiễn cột áp 60m, 2HP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 331 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu <=50m, ĐK <200mm, cấp đất đá I-III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 332 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu <=50m, ĐK <200mm, cấp đất đá IV-VI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 333 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60x2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 334 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114x3,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 335 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 67mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 336 | Lắp đặt van 1 chiều D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 337 | Nắp bịt 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 338 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | m |
| 339 | Xây tường <=10cm, cao <=4m, gạch rỗng 6lỗ 70x100x170mm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | m3 |
| 340 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m2 |
| 341 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0016 | tấn |
| 342 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0014 | 100m2 |
| 343 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0245 | m3 |
| 344 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 345 | Lắp đặc ổ khóa việt tiệp khóa máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 346 | Lắp đặt tủ điện âm tường E4FC SINO (hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 347 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 348 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 349 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27x3,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9 | 100m |
| 350 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m3 |
| 351 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,576 | m3 |
| 352 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0071 | tấn |
| 353 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0454 | tấn |
| 354 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,736 | m3 |
| 355 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | 100m2 |
| 356 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,84 | m3 |
| 357 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m3 |
| 358 | Lát giấy nilong chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 100m2 |
| 359 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,936 | m3 |
| 360 | GCLD bu lông Fi14,L220 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | Cái |
| 361 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,495 | tấn |
| 362 | Lắp dựng xà gồ thép, cột thép nhà ăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,99 | tấn |
| 363 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2619 | tấn |
| 364 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,524 | tấn |
| 365 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,082 | m2 |
| 366 | Lợp mái che tôn màu dày 0,45mm, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3024 | 100m2 |
| 367 | GCLD ke chống bão | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 260,48 | m2 |
| 368 | GCLD máng tôn Inox lận với tường nhà hiệu bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | md |
| 369 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,448 | 100m |
| 370 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 371 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,72 | m3 |
| 372 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,294 | m3 |
| 373 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0608 | 100m2 |
| 374 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,85 | m3 |
| 375 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,236 | 100m2 |
| 376 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,48 | m3 |
| 377 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,485 | m3 |
| 378 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,226 | 100m2 |
| 379 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,965 | m3 |
| 380 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4965 | 100m2 |
| 381 | Xây cột, trụ h <=4m, gạch thẻ 45x75x170cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,424 | m3 |
| 382 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6 | m2 |
| 383 | Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,45 | m |
| 384 | Trát đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,88 | m |
| 385 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 85viên/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,8 | m2 |
| 386 | Ốp đá granit tự nhiên màu đen vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,96 | m2 |
| 387 | Gia công lắp dựng cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,24 | m2 |
| 388 | GCLD bộ chữ Alu đồng theo thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,25 | m2 |
| 389 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,695 | m2 |
| 390 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | tấn |
| 391 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,158 | tấn |
| 392 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | tấn |
| 393 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,587 | tấn |
| 394 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,336 | tấn |
| 395 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | tấn |
| 396 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,157 | tấn |
| 397 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,9232 | m3 |
| 398 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5215 | m3 |
| 399 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5732 | m3 |
| 400 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,275 | m3 |
| 401 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,5919 | m3 |
| 402 | Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4752 | 100m2 |
| 403 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0931 | m3 |
| 404 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0176 | tấn |
| 405 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4653 | 100m2 |
| 406 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 269 | cái |
| 407 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 400mm, chiều dày 19,1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 408 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính 400mm, chiều dày 19,1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi