Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200810834-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/08/2020 14:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Quế Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200810671 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Trung ương và ngân sách tỉnh từ quỹ bảo trì đường bộ. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 130 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 14:43:00 đến ngày 2020-08-15 14:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,587,088,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐH6.QS ( Chợ Nón - Bến đò Ô Hường) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6 | km/năm |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,2 | km/năm |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.914 | m |
| 4 | Bạt lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.340 | m |
| 5 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,38 | m3 |
| 6 | Vá ổ gà bằng vật liệu Carboncor Asphalt dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7 | 10m2 |
| 7 | Bù vênh cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,7 | m3 |
| B | ĐH8.QS (Đông Phú - Việt An) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8 | km/năm |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,6 | km/năm |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.032 | m |
| 4 | Bạt lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.920 | m |
| 5 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,44 | m3 |
| 6 | Vá ổ gà bằng vật liệu Carboncor Asphalt dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | 10m2 |
| 7 | Bù vênh cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | m3 |
| C | ĐH9.QS (Đông Phú - Quế Phong) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | km/năm |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | km/năm |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.985 | m |
| 4 | Bạt lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.850 | m |
| 5 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,45 | m3 |
| 6 | Vá ổ gà bằng vật liệu Carboncor Asphalt dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,25 | 10m2 |
| 7 | Bù vênh cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,25 | m3 |
| D | ĐH10.QS (Quế Long - Quế Phong) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,68 | km/năm |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,36 | km/năm |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.049,2 | m |
| 4 | Bạt lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.452 | m |
| 5 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,764 | m3 |
| 6 | Vá ổ gà bằng vật liệu Carboncor Asphalt dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,26 | 10m2 |
| 7 | Bù vênh cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,26 | m3 |
| E | ĐH11.QS (Quế An - Quế Minh) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | km/năm |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | km/năm |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.205 | m |
| 4 | Bạt lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.050 | m |
| 5 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,85 | m3 |
| 6 | Vá ổ gà bằng vật liệu Carboncor Asphalt dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | 10m2 |
| 7 | Bù vênh cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m3 |
| F | ĐH12.QS (Chợ Đàn - Thôn 1 Quế Châu) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4 | km/năm |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,8 | km/năm |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.331 | m |
| 4 | Bạt lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.110 | m |
| 5 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,27 | m3 |
| 6 | Vá ổ gà bằng vật liệu Carboncor Asphalt dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,55 | 10m2 |
| 7 | Bù vênh cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,55 | m3 |
| G | ĐH16.QS (Cống Vị Quế Thuận - Quế Hiệp) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6 | km/năm |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,2 | km/năm |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.969 | m |
| 4 | Bạt lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.890 | m |
| 5 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,73 | m3 |
| 6 | Vá ổ gà bằng vật liệu Carboncor Asphalt dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,45 | 10m2 |
| 7 | Bù vênh cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,45 | m3 |
| H | ĐH17.QS ( ĐT 611 Bến xe cũ Đông Phú - Suối Tiên Quế Hiệp) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2 | km/năm |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,4 | km/năm |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.473 | m |
| 4 | Bạt lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.130 | m |
| 5 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,41 | m3 |
| 6 | Vá ổ gà bằng vật liệu Carboncor Asphalt dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,65 | 10m2 |
| 7 | Bù vênh cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,65 | m3 |
| I | ĐH18.QS (ĐT 611 Thôn 3 - Thôn 6 Quế Châu) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | km/năm |
| 2 | Cát cỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | km/năm |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.205 | m |
| 4 | Bạt lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.050 | m |
| 5 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,85 | m3 |
| 6 | Vá ổ gà bằng vật liệu Carboncor Asphalt dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | 10m2 |
| 7 | Bù vênh cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m3 |
| J | ĐH19.QS (Đông Phú Cẩm Dơi - Quế Minh) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | km/năm |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | km/năm |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.890 | m |
| 4 | Bạt lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 900 | m |
| 5 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,3 | m3 |
| 6 | Vá ổ gà bằng vật liệu Carboncor Asphalt dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | 10m2 |
| 7 | Bù vênh cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m3 |
| K | ĐH20.QS (ĐT 611 Chợ Đàn - Cụm CN Dốc Đô) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | km/năm |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | km/năm |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.410 | m |
| 4 | Bạt lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.100 | m |
| 5 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,7 | m3 |
| 6 | Vá ổ gà bằng vật liệu Carboncor Asphalt dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5 | 10m2 |
| 7 | Bù vênh cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5 | m3 |
| L | ĐH22.QS ( ĐT 611B Quế An - ĐH 18 QS Quế Minh) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | km/năm |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8 | km/năm |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.016 | m |
| 4 | Bạt lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 960 | m |
| 5 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,72 | m3 |
| 6 | Vá ổ gà bằng vật liệu Carboncor Asphalt dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | 10m2 |
| 7 | Bù vênh cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m3 |
| M | ĐH24.QS (UBND Xã Quế Phong - ĐH 19 QS Ngã ba bà Lầu) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | km/năm |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | km/năm |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.465 | m |
| 4 | Bạt lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.650 | m |
| 5 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,05 | m3 |
| 6 | Vá ổ gà bằng vật liệu Carboncor Asphalt dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,25 | 10m2 |
| 7 | Bù vênh cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,25 | m3 |
| N | ĐH26.QS (Thôn Phước Long - Thôn An Long 1) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | km/năm |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | km/năm |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.205 | m |
| 4 | Bạt lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.050 | m |
| 5 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,85 | m3 |
| 6 | Vá ổ gà bằng vật liệu Carboncor Asphalt dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | 10m2 |
| 7 | Bù vênh cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m3 |
| O | ĐH27.QS (ĐT 611 Thôn 4 Quế Thuận - Thôn 2C Quế Châu) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2 | km/năm |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,4 | km/năm |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.583 | m |
| 4 | Bạt lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.230 | m |
| 5 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,11 | m3 |
| 6 | Vá ổ gà bằng vật liệu Carboncor Asphalt dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,15 | 10m2 |
| 7 | Bù vênh cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,15 | m3 |
| P | ĐH28.QS (Ngã 3 bà Lầu Quế Phong - Thôn An Lộc, Quế Minh) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4 | km/năm |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,8 | km/năm |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.591 | m |
| 4 | Bạt lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.710 | m |
| 5 | Đắp phụ nền, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,47 | m3 |
| 6 | Vá ổ gà bằng vật liệu Carboncor Asphalt dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,55 | 10m2 |
| 7 | Bù vênh cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,55 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi