Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200815909-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN ĐỒNG THUẬN THÀNH |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200779291 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí được giao trong dự toán năm 2020 của phòng Giáo dục và Đào tạo |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 16:25:00 đến ngày 2020-08-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,153,676,414 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 18,3609 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,4481 | m3 |
| 3 | Xây gạch ống 8x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,3444 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,2642 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3264 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,204 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0544 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0594 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3694 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0096 | tấn |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,307 | 100m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,676 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1224 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0612 | 100m3 |
| 15 | Xây gạch 4x8x19 không nung, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,585 | m3 |
| 16 | Xây gạch 4x8x19 không nung, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,008 | m3 |
| 17 | Xây gạch 8x8x19 không nung, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 16,7033 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100,341 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 317,2415 | m2 |
| 20 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 20,56 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 76,76 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 79,46 | m2 |
| 23 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 106,3264 | m2 |
| 24 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1545 | tấn |
| 25 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1545 | tấn |
| 26 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4195 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4195 | tấn |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,7663 | 100m2 |
| 29 | Máng xói tole | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12,804 | m |
| 30 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 311,2561 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 20,56 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100,341 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 231,4751 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 18,72 | m2 |
| 35 | Cửa đi khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện kính mờ 5ly bao gồm phụ kiện | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 18,72 | m2 |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 39,429 | m2 |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,3503 | 100m2 |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 30 | m |
| 39 | Lắp đặt Nẹp vuông PVC 40 bảo hộ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | m |
| 40 | Lắp đặt dây đơn <= 3mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 60 | m |
| 41 | Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 | m |
| 42 | Lắp đặt MCB 2P 20A 4.5KVA hộp box + mặt nạ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 43 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều hộp box + mặt nạ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 44 | Lắp đặt đèn tròn gắn nổi led 20w | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa D27 1.8mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa D21 1.6mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 47 | Lắp đặt co 90-27 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 48 | Lắp đặt co 90-21 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 49 | Lắp đặt co 45-27 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 50 | Lắp đặt co 45-21 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 51 | Lắp đặt co ren ngoài 21 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 46 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê 27 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê 27-21 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 54 | Lắp đặt van ren, đường kính van 27mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 55 | Cung cấp lắp đặt đồng hồ nước | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 56 | Vật tư phụ tắc kê băng keo vít | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | lô |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa D42 2.1mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa D60 2.8mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa D90 3.8mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa D140 6.7mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,36 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa D200 7.8mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4 | 100m |
| 62 | Lắp đặt co nhựa 90-42 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt co nhựa 90-60 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 64 | Lắp đặt co nhựa 90-90 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 65 | Lắp đặt co nhựa 140-90 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt co nhựa 250-90 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt co nhựa 45-42 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt co nhựa 45-60 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt co nhựa 45-90 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt co nhựa 45-140 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt Y 60 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt Y 90 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt Y 90-60 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt T140-90 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 75 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 16 | bộ |
| 76 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 77 | Lắp đặt vòi nước đồng thau | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 78 | Lắp đặt phễu thu 200x200d60 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 19 | cái |
| 79 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5 | bộ |
| 80 | Cung cấp lắp đặt hộp đựng khăn giấy | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 16 | bộ |
| 81 | Cung cấp máng tiểu inox | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 82 | Cung cấp cầu chắn rác d110 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| B | HỐ GA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,8 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,6469 | 100m3 |
| 4 | Xây gạch 4x8x19 không nung, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,92 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 19,2 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,56 | m2 |
| 7 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 21,76 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,256 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0088 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| C | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 40,32 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 21,76 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 18,56 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2176 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 200mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,7 | 100m |
| 6 | Lắp đặt co nhựa 90-200 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt co nhựa 45-200 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| D | SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 90mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,2 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 22,5 | 100m |
| 4 | Lắp đặt Nẹp vuông D40 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 500 | m |
| 5 | Lắp đặt Nẹp vuông D20 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1.830 | m |
| 6 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1c x 35mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 156 | m |
| 7 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1c x 16mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 564 | m |
| 8 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 1c x 10mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 248 | m |
| 9 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1cx3mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2.460 | m |
| 10 | Lắp đặt Cáp Cu/PVC 1cx1.5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3.230 | m |
| 11 | Lắp đặt cáp đồng trần D16mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 24 | m |
| 12 | Lắp đặt cọc tiếp địa sắt mạ đồng D16, L=2.4m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt đồng hồ điện 3 pha | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt bộ thanh đông busbar cho tủ điện | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | lô |
| 15 | Lắp đặt Vỏ tủ phân phối điện (800x500x300)mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 16 | Lắp đặt Vỏ tủ phân phối điện (500x350x220)mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | hộp |
| 17 | Lắp đặt MCCB -4P - 100A - 16KA | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt MCB -2P - 50A - 6KA | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt MCB -2P - 25A - 4.5KA + hộp box + mặt nạ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cái |
| 20 | Lắp đặt MCB -2P - 20A - 4.5KA + hộp box + mặt nạ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 19 | cái |
| 21 | Điện kế 250 kVA - 3P | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 22 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 42,083 | 10m3 |
| 23 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 170,7692 | 10m3 |
| E | CẢI TẠO NỀN GẠCH PHÒNG HỌC BỊ SỤT LÚN | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch cũ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 93,84 | m2 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 93,84 | m2 |
| 3 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 gạch 400x400 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 93,84 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi