Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200816867-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phan Thiết |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200715596 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Phan Thiết |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 08:00:00 đến ngày 2020-08-17 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,800,587,608 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 68,100,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu một trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ - PHỤC VỤ HỌC TẬP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Tại Chương V | 2,9637 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Tại Chương V | 20,4749 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tại Chương V | 2,3837 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tại Chương V | 258,149 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 17,786 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 25,443 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 42,877 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 7,9935 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 15,0313 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Tại Chương V | 0,1266 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Tại Chương V | 3,2917 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,3092 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 3,4251 | tấn |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,5384 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,907 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tại Chương V | 1,5639 | 100m2 |
| 17 | Trải ni lông giữ nước | Tại Chương V | 372,57 | m2 |
| 18 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 1,722 | m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 18,529 | m3 |
| 20 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 5,76 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 0,9756 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 0,408 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 0,0378 | m3 |
| 24 | Lát bậc tam cấp gạch granite nhám 300x600mm, XM PCB40 | Tại Chương V | 24,96 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 90,4778 | m2 |
| 26 | Bả matit vào tường | Tại Chương V | 90,4778 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 90,4778 | m2 |
| 28 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 9,072 | m3 |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 19,418 | m3 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 55,3845 | m3 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 112,6572 | m3 |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 13,0035 | m3 |
| 33 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 7,501 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,353 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 2,1342 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,6864 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 3,6774 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,6993 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 3,6543 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,7376 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 1,3672 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 7,018 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,7376 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0836 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,4185 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,167 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,8368 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 14,1736 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,0725 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0952 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,5682 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,0945 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,7518 | tấn |
| 54 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 4,6144 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 4,9212 | 100m2 |
| 56 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 13,3086 | 100m2 |
| 57 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Tại Chương V | 2,0521 | 100m2 |
| 58 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Tại Chương V | 0,7003 | 100m2 |
| 59 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 1,9035 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 12,629 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 29,2006 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 19,1556 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 24,5862 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 35,332 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 135,269 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 10,048 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 37,36 | m2 |
| 68 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Tại Chương V | 239,34 | m2 |
| 69 | Cửa đi khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính cường lực 8 ly, có chia ô | Tại Chương V | 112,38 | m2 |
| 70 | Cửa sổ khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính cường lực 8 ly, có chia ô | Tại Chương V | 123 | m2 |
| 71 | Cửa sổ khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính cường lực 8 ly, không chia ô | Tại Chương V | 3,96 | m2 |
| 72 | Hoa sắt cửa | Tại Chương V | 137,7 | m2 |
| 73 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Tại Chương V | 137,7 | m2 |
| 74 | Gia công lan can | Tại Chương V | 0,5201 | tấn |
| 75 | Lắp dựng lan can sắt | Tại Chương V | 8,67 | m2 |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 25,9521 | 1m2 |
| 77 | Gia công lan can inox | Tại Chương V | 0,0613 | tấn |
| 78 | Lắp dựng lan can inox | Tại Chương V | 2 | m2 |
| 79 | Gia công xà gồ thép | Tại Chương V | 2,7049 | tấn |
| 80 | Lắp dựng xà gồ thép | Tại Chương V | 2,7049 | tấn |
| 81 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Tại Chương V | 0,2427 | tấn |
| 82 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Tại Chương V | 0,2427 | tấn |
| 83 | Tắc kê nở M6x80 (mái lấy sáng). | Tại Chương V | 30 | cái |
| 84 | Gia công cửa sổ trời | Tại Chương V | 0,105 | tấn |
| 85 | Tôn phẳng dày 0,45mm | Tại Chương V | 3,3 | m2 |
| 86 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Tại Chương V | 3 | m2 |
| 87 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 216,468 | 1m2 |
| 88 | Lợp mái bằng tôn kẽm sóng vuông mạ màu dày 4,5zem | Tại Chương V | 3,9303 | 100m2 |
| 89 | Lợp mái bằng tấm lợp lấy sáng Polycatbonate | Tại Chương V | 0,3749 | 100m2 |
| 90 | Trần thạch cao khung nổi chống ẩm | Tại Chương V | 52,5 | m2 |
| 91 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Tại Chương V | 10,1088 | 100m2 |
| 92 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 448,0068 | m2 |
| 93 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 750,615 | m2 |
| 94 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 1.661,4 | m2 |
| 95 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 292,7 | m2 |
| 96 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 70,034 | m2 |
| 97 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 334,1092 | m2 |
| 98 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 1.195,837 | m2 |
| 99 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 205,2075 | m2 |
| 100 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 204,145 | m2 |
| 101 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng | Tại Chương V | 204,145 | m2 |
| 102 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 230,8 | m |
| 103 | Kẻ ron trang trí tường | Tại Chương V | 362,6 | m |
| 104 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 | Tại Chương V | 618,01 | m2 |
| 105 | Lát nền, sàn gạch granite nhám 600x600mm, XM PCB40 | Tại Chương V | 390,1 | m2 |
| 106 | Lát nền, sàn gạch granite nhám 300x300mm, XM PCB40 | Tại Chương V | 68,7 | m2 |
| 107 | Lát bậc cầu thang gạch granite 300x600mm, XM PCB40 | Tại Chương V | 54,35 | m2 |
| 108 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB40 | Tại Chương V | 327,6 | m2 |
| 109 | Lát đá granite mặt bệ các loại, PCB40 | Tại Chương V | 1,98 | m2 |
| 110 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch granite 100x600mm | Tại Chương V | 61,515 | m2 |
| 111 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Tại Chương V | 7,68 | m2 |
| 112 | SXLD Khung giá đỡ bệ lavabô | Tại Chương V | 5,22 | m2 |
| 113 | Làm vách ngăn tiểu nam đá granite | Tại Chương V | 1,95 | m2 |
| 114 | Bả matit vào tường | Tại Chương V | 2.583,2274 | m2 |
| 115 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Tại Chương V | 2.088,3197 | m2 |
| 116 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 1.906,5594 | m2 |
| 117 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 2.764,9877 | m2 |
| 118 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 75,68 | m2 |
| 119 | Lăn PU bóng cho tường | Tại Chương V | 358,385 | m2 |
| 120 | Lắp đặt đèn tuýp led T8 đôi 1,2M 2x18W 220V + ti treo +chóa inox | Tại Chương V | 73 | bộ |
| 121 | Lắp đặt đèn led downlight âm trần 7W 220V | Tại Chương V | 15 | bộ |
| 122 | Lắp đặt đèn led ốp trần 12W 220V | Tại Chương V | 45 | bộ |
| 123 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 200x200 | Tại Chương V | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt quạt trần | Tại Chương V | 24 | cái |
| 125 | Lắp đặt quạt treo tường | Tại Chương V | 8 | cái |
| 126 | Lắp đặt ổ cắm đôi 16A 250V | Tại Chương V | 92 | cái |
| 127 | Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250V | Tại Chương V | 5 | cái |
| 128 | Lắp đặt công tắc đèn đôi âm 1 chiều 16A 250V | Tại Chương V | 13 | cái |
| 129 | Lắp đặt công tắc đèn ba âm 1 chiều 16A 250V | Tại Chương V | 12 | cái |
| 130 | Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 2 chiều 16A 250V | Tại Chương V | 4 | cái |
| 131 | Lắp đặt dimmer đơn điều khiển quạt | Tại Chương V | 6 | cái |
| 132 | Lắp đặt dimmer đôi điều khiển quạt | Tại Chương V | 9 | cái |
| 133 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB), 1P-6A-6,0KA | Tại Chương V | 5 | cái |
| 134 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB), 1P-20A-6,0KA | Tại Chương V | 5 | cái |
| 135 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB), 2P-10A-10,0KA | Tại Chương V | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB), 2P-16A-10,0KA | Tại Chương V | 7 | cái |
| 137 | Lắp đặt ngắt điện tự động (RCBO), 2P-16A-30mA-6,0KA | Tại Chương V | 20 | cái |
| 138 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB), 3P-25A-6,0KA | Tại Chương V | 5 | cái |
| 139 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB), 3P-40A-10,0KA | Tại Chương V | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB), 3P-50A-10,0KA | Tại Chương V | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCCB), 3P-75A-25,0KA | Tại Chương V | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc | Tại Chương V | 134 | hộp |
| 143 | Lắp đặt hộp + mặt CB | Tại Chương V | 31 | hộp |
| 144 | Lắp đặt hộp nối dây tròn | Tại Chương V | 158 | hộp |
| 145 | Lắp đặt hộp nối dây vuông | Tại Chương V | 31 | hộp |
| 146 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Tại Chương V | 2.248 | m |
| 147 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Tại Chương V | 1.397 | m |
| 148 | Lắp đặt dây đơn 1x4,0mm2 | Tại Chương V | 491 | m |
| 149 | Lắp đặt dây đơn 1x10,0mm2 | Tại Chương V | 147 | m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D16 | Tại Chương V | 1.100 | m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20 | Tại Chương V | 163 | m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D25 | Tại Chương V | 67 | m |
| 153 | Măng xông nối ống D16 | Tại Chương V | 507 | cái |
| 154 | Măng xông nối ống D20 | Tại Chương V | 50 | cái |
| 155 | Măng xông nối ống D25 | Tại Chương V | 20 | cái |
| 156 | Băng keo cách điện | Tại Chương V | 24 | cuộn |
| 157 | Tủ điện tổng 500x600x200x1,2 + phụ kiện | Tại Chương V | 1 | cái |
| 158 | Tủ điện 12-14 module + phụ kiện | Tại Chương V | 4 | cái |
| 159 | Switch 48 Port | Tại Chương V | 2 | cái |
| 160 | Kéo rải dây cáp cat 5e UTP 4Pair | Tại Chương V | 680 | m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20 | Tại Chương V | 450 | m |
| 162 | Đầu rack RJ45 | Tại Chương V | 90 | cái |
| 163 | Cáp máy chiếu VGA 20m | Tại Chương V | 2 | sợi |
| 164 | Cáp máy chiếu HDMI 20m | Tại Chương V | 2 | sợi |
| 165 | Khung treo máy chiếu điều chỉnh | Tại Chương V | 2 | khung |
| 166 | Lắp đặt máy điều hòa không khí 20500Btu (2,5Hp) | Tại Chương V | 4 | máy |
| 167 | Lắp đặt ống đồng dẫn gas D6,4/12,7 + bọc cách nhiệt | Tại Chương V | 0,24 | 100m |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm | Tại Chương V | 0,16 | 100m |
| 169 | Giá đỡ dàn nóng máy lạnh | Tại Chương V | 4 | bộ |
| 170 | Phụ kiện lắp đặt máy lạnh | Tại Chương V | 1 | lô |
| 171 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D=65 | Tại Chương V | 0,25 | 100m |
| 172 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D=50 | Tại Chương V | 0,1 | 100m |
| 173 | Lắp đặt tê rút STK D100x65 | Tại Chương V | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt co rút STK D65x50 | Tại Chương V | 1 | cái |
| 175 | Lắp đặt cút STK D50 | Tại Chương V | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt cút STK D65 | Tại Chương V | 1 | cái |
| 177 | Lắp đặt tê STK D50 | Tại Chương V | 2 | cái |
| 178 | Sơn chống sét và sơn đỏ | Tại Chương V | 2 | kg |
| 179 | Tủ chữa cháy trong nhà 600x400x200 | Tại Chương V | 3 | cái |
| 180 | Lắp đặt van góc chữa cháy STK D50 | Tại Chương V | 3 | cái |
| 181 | Cuộn vòi chữa cháy D50; L=20m | Tại Chương V | 3 | cuộn |
| 182 | Lăng phun chữa cháy D50/13mm | Tại Chương V | 3 | cái |
| 183 | Hộp đựng bình chữa cháy | Tại Chương V | 12 | cái |
| 184 | Bình chữa cháy khí CO2 3KG MT3 | Tại Chương V | 12 | bình |
| 185 | Bình chữa cháy bột 4KG MZF4 | Tại Chương V | 12 | bình |
| 186 | Bảng tiêu lệnh + nôi quy PCCC | Tại Chương V | 6 | bộ |
| 187 | Trung tâm báo cháy 1x8 zone | Tại Chương V | 1 | bộ |
| 188 | Đầu báo khói | Tại Chương V | 18 | bộ |
| 189 | Đèn báo phòng | Tại Chương V | 16 | bộ |
| 190 | Công tắc khẩn | Tại Chương V | 3 | bộ |
| 191 | Loa báo cháy | Tại Chương V | 4 | bộ |
| 192 | Cáp tín hiệu báo cháy CXV/FR 2x1.0mm² | Tại Chương V | 281 | m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây báo cháy D20 | Tại Chương V | 275 | m |
| 194 | Măng xông nối ống D20 | Tại Chương V | 70 | cái |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm | Tại Chương V | 0,39 | 100m |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Tại Chương V | 0,17 | 100m |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm | Tại Chương V | 0,67 | 100m |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm | Tại Chương V | 0,27 | 100m |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm | Tại Chương V | 0,42 | 100m |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm | Tại Chương V | 0,26 | 100m |
| 201 | Lắp đặt côn giảm nhựa D90x60mm | Tại Chương V | 2 | cái |
| 202 | Lắp đặt côn giảm nhựa D60x34mm | Tại Chương V | 4 | cái |
| 203 | Lắp đặt côn giảm nhựa D27x21mm | Tại Chương V | 11 | cái |
| 204 | Lắp đặt co nhựa 45° D114mm | Tại Chương V | 32 | cái |
| 205 | Lắp đặt co nhựa 45° D90mm | Tại Chương V | 9 | cái |
| 206 | Lắp đặt co nhựa 45° D60mm | Tại Chương V | 47 | cái |
| 207 | Lắp đặt co nhựa 45° D34mm | Tại Chương V | 14 | cái |
| 208 | Lắp đặt Co nhựa D27mm | Tại Chương V | 29 | cái |
| 209 | Lắp đặt Y nhựa D114mm | Tại Chương V | 10 | cái |
| 210 | Lắp đặt Y nhựa D90mm | Tại Chương V | 1 | cái |
| 211 | Lắp đặt Y nhựa D60mm | Tại Chương V | 25 | cái |
| 212 | Lắp đặt Y rút nhựa D90x60mm | Tại Chương V | 4 | cái |
| 213 | Lắp đặt tê rút nhựa D34x21mm | Tại Chương V | 4 | cái |
| 214 | Lắp đặt tê rút nhựa D27x21mm | Tại Chương V | 22 | cái |
| 215 | Lắp đặt tê nhựa D34mm | Tại Chương V | 5 | cái |
| 216 | Lắp đặt tê nhựa D27mm | Tại Chương V | 4 | cái |
| 217 | Lắp đặt khóa đồng D42mm | Tại Chương V | 1 | cái |
| 218 | Lắp đặt khóa đồng D34mm | Tại Chương V | 8 | cái |
| 219 | Lắp đặt khóa đồng D27mm | Tại Chương V | 3 | cái |
| 220 | Lắp đặt van 1 chiều đồng D34mm | Tại Chương V | 4 | cái |
| 221 | Lắp đặt co nhựa khâu ren trong D34mm | Tại Chương V | 27 | cái |
| 222 | Lavabo | Tại Chương V | 6 | bộ |
| 223 | Lắp đặt gương soi | Tại Chương V | 6 | cái |
| 224 | Lắp đặt kệ đựng xà phòng | Tại Chương V | 6 | cái |
| 225 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Tại Chương V | 6 | bộ |
| 226 | Lắp đặt chậu xí bệt + xi phong + vòi rửa vệ sinh | Tại Chương V | 9 | bộ |
| 227 | Lắp đặt lô đựng giấy vệ sinh | Tại Chương V | 9 | cái |
| 228 | Lắp đặt móc áo inox | Tại Chương V | 9 | cái |
| 229 | Lắp đặt vòi rửa đồng D27mm | Tại Chương V | 6 | cái |
| 230 | Lắp đặt phễu thu ngăn mùi | Tại Chương V | 19 | cái |
| 231 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,0 m3 + van phao đồng | Tại Chương V | 2 | bể |
| 232 | Chóp thông hơi | Tại Chương V | 1 | cái |
| 233 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm (thoát nước mưa) | Tại Chương V | 2,5 | 100m |
| 234 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm (thoát tràn) | Tại Chương V | 0,25 | 100m |
| 235 | Lắp đặt Co nhựa D90mm (thoát nước mưa) | Tại Chương V | 23 | cái |
| 236 | Cầu chắn rác | Tại Chương V | 23 | cái |
| 237 | Bát sắt neo ống | Tại Chương V | 240 | cái |
| 238 | Lắp đặt nối thông sàn D114 | Tại Chương V | 2 | cái |
| 239 | Lắp đặt nối thông sàn D90 | Tại Chương V | 25 | cái |
| 240 | Lắp đặt nối thông sàn D34 | Tại Chương V | 6 | cái |
| 241 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Tại Chương V | 0,1672 | 100m3 |
| 242 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tại Chương V | 0,0658 | 100m3 |
| 243 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 0,6385 | m3 |
| 244 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 0,7495 | m3 |
| 245 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 2,8675 | m3 |
| 246 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Tại Chương V | 0,0012 | 100m3 |
| 247 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 2,46 | m2 |
| 248 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 14,356 | m2 |
| 249 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | Tại Chương V | 14,356 | m2 |
| 250 | Quét nước xi măng 2 nước | Tại Chương V | 14,356 | m2 |
| 251 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Tại Chương V | 0,3192 | m3 |
| 252 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Tại Chương V | 0,0511 | tấn |
| 253 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Tại Chương V | 0,0167 | 100m2 |
| 254 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Tại Chương V | 2 | cái |
| 255 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Tại Chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 256 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Tại Chương V | 0,1442 | 100m3 |
| 257 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Tại Chương V | 0,9438 | 1m3 |
| 258 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tại Chương V | 0,1134 | 100m3 |
| 259 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tại Chương V | 4,7114 | m3 |
| 260 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 0,9812 | m3 |
| 261 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 1,3734 | m3 |
| 262 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 1,844 | m3 |
| 263 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 0,522 | m3 |
| 264 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 0,9198 | m3 |
| 265 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Tại Chương V | 0,0074 | tấn |
| 266 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Tại Chương V | 0,1574 | tấn |
| 267 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0177 | tấn |
| 268 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,1624 | tấn |
| 269 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,0384 | 100m2 |
| 270 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,0696 | 100m2 |
| 271 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tại Chương V | 0,092 | 100m2 |
| 272 | Trải ni lông giữ nước | Tại Chương V | 13,461 | m2 |
| 273 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 0,126 | m3 |
| 274 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 0,6731 | m3 |
| 275 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 0,378 | m3 |
| 276 | Lát bậc tam cấp gạch granite nhám 300x600mm, XM PCB40 | Tại Chương V | 3,465 | m2 |
| 277 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 0,576 | m3 |
| 278 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 1,168 | m3 |
| 279 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 3,3594 | m3 |
| 280 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 4,191 | m3 |
| 281 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,0755 | tấn |
| 282 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,3868 | tấn |
| 283 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0386 | tấn |
| 284 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,0654 | tấn |
| 285 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,2608 | tấn |
| 286 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,4052 | tấn |
| 287 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,4385 | tấn |
| 288 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,3488 | 100m2 |
| 289 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,3401 | 100m2 |
| 290 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,4438 | 100m2 |
| 291 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 0,315 | m3 |
| 292 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 5,6108 | m3 |
| 293 | Gia công lan can | Tại Chương V | 0,1156 | tấn |
| 294 | Lắp dựng lan can sắt | Tại Chương V | 1,352 | m2 |
| 295 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 5,2149 | 1m2 |
| 296 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 59,258 | m2 |
| 297 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 34,88 | m2 |
| 298 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 34,0144 | m2 |
| 299 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 44,375 | m2 |
| 300 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 10,419 | m2 |
| 301 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng | Tại Chương V | 10,419 | m2 |
| 302 | Lát nền, sàn gạch granite nhám 600x600mm, XM PCB40 | Tại Chương V | 49,626 | m2 |
| 303 | SXLD nẹp nhôm chữ T phần tiếp giáp cầu nối với các khối khác | Tại Chương V | 14 | m |
| 304 | Bả matit vào tường | Tại Chương V | 59,258 | m2 |
| 305 | Bả matit cột, dầm, trần | Tại Chương V | 113,2694 | m2 |
| 306 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 172,5274 | m2 |
| 307 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Tại Chương V | 1,3842 | 100m2 |
| B | SÂN ĐƯỜNG - CÂY XANH - CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Tại Chương V | 1,589 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Tại Chương V | 3,178 | m3 |
| 3 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m | Tại Chương V | 0,0477 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển xà bần 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | Tại Chương V | 0,2384 | 100m3 |
| 5 | Dọn dẹp, chuẩn bị mặt bằng | Tại Chương V | 8,567 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 85,67 | m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 42,835 | m3 |
| 8 | Kẻ roon 2000x2000 chống nứt | Tại Chương V | 856,7 | m |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Tại Chương V | 1,0764 | 1m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tại Chương V | 0,3584 | m3 |
| 11 | Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 0,468 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 2,028 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | Tại Chương V | 16,2 | m2 |
| 14 | Quét nước xi măng 2 nước | Tại Chương V | 16,2 | m2 |
| 15 | Trồng cây bàng đài loan cao 3m, đk 10-15cm | Tại Chương V | 3 | cây |
| 16 | Đất màu trồng cây | Tại Chương V | 0,363 | m3 |
| 17 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước máy | Tại Chương V | 3 | 1cây / 90 ngày |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 0,056 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 0,616 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | Tại Chương V | 0,48 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 0,48 | m2 |
| 22 | Sản xuất kết cấu cửa thép, cổng thép | Tại Chương V | 0,131 | tấn |
| 23 | Lắp đặt kết cấu cửa thép, cổng thép | Tại Chương V | 0,131 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 14,4227 | 1m2 |
| 25 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Tại Chương V | 8,75 | 1m3 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tại Chương V | 8,1567 | m3 |
| 27 | Xếp gạch bảo vệ ống điện | Tại Chương V | 9,5 | m2 |
| 28 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc PVC CXV/DSTA 1(4Cx25mm²) | Tại Chương V | 49 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp dán keo D65/50 | Tại Chương V | 0,48 | 100 m |
| 30 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc PVC CXV/DSTA 1(4Cx10mm²) | Tại Chương V | 33 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp dán keo D50/40 | Tại Chương V | 0,33 | 100 m |
| 32 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Tại Chương V | 8 | 1m3 |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tại Chương V | 8 | m3 |
| 34 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN=100, dày 4,5mm | Tại Chương V | 0,4 | 100m |
| 35 | Lắp đặt cút STK D100 | Tại Chương V | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê STK D100 | Tại Chương V | 3 | cái |
| 37 | Di dời máy bơm chữa cháy (điện + dầu) + phụ kiện. | Tại Chương V | 4 | công |
| 38 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Tại Chương V | 1 | bộ |
| 39 | Lắp đặt ổ cắm đôi 16A 250V | Tại Chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250V | Tại Chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB), 2P-6A-10,0KA | Tại Chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc | Tại Chương V | 2 | hộp |
| 43 | Lắp đặt hộp + mặt CB | Tại Chương V | 1 | hộp |
| 44 | Lắp đặt hộp nối dây tròn | Tại Chương V | 1 | hộp |
| 45 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Tại Chương V | 20 | m |
| 46 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Tại Chương V | 2 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D16 | Tại Chương V | 10 | m |
| 48 | Măng xông nối ống D16 | Tại Chương V | 2 | cái |
| 49 | Băng keo cách điện | Tại Chương V | 1 | cuộn |
| 50 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Tại Chương V | 12 | 1m3 |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tại Chương V | 11,2907 | m3 |
| 52 | Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19, vữa lót M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 14,25 | m2 |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm | Tại Chương V | 0,04 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm | Tại Chương V | 1,84 | 100m |
| 55 | Lắp đặt Co nhựa D34mm | Tại Chương V | 12 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê nhựa D34mm | Tại Chương V | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt van 1 chiều đồng D34mm | Tại Chương V | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt khóa đồng D34mm | Tại Chương V | 5 | cái |
| 59 | Di dời máy bơm nước | Tại Chương V | 1 | công |
| 60 | Di dời tủ bơm nước | Tại Chương V | 1 | công |
| 61 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Tại Chương V | 1,4524 | 100m3 |
| 62 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tại Chương V | 0,4462 | 100m3 |
| 63 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 2,8 | m3 |
| 64 | Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 23,8808 | m3 |
| 65 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 0,522 | m3 |
| 66 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 2,392 | m3 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0667 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 3,2583 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,3944 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0113 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,071 | tấn |
| 72 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Tại Chương V | 1,8205 | 100m2 |
| 73 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Tại Chương V | 0,0408 | 100m2 |
| 74 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tại Chương V | 0,0522 | 100m2 |
| 75 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Tại Chương V | 0,0414 | m3 |
| 76 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Tại Chương V | 0,0083 | 100m2 |
| 77 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Tại Chương V | 0,0058 | tấn |
| 78 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Tại Chương V | 1 | cái |
| 79 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 99,7653 | m2 |
| 80 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 24,79 | m2 |
| 81 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 20,88 | m2 |
| 82 | Quét nước xi măng 2 nước | Tại Chương V | 124,5553 | m2 |
| 83 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 0,32 | m3 |
| 84 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,064 | 100m2 |
| 85 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0123 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0656 | tấn |
| 87 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 0,7492 | m3 |
| 88 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tại Chương V | 0,086 | 100m2 |
| 89 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0207 | tấn |
| 90 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0985 | tấn |
| 91 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 1,056 | m3 |
| 92 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Tại Chương V | 0,132 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,1443 | tấn |
| 94 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 4,8 | m2 |
| 95 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 12,228 | m2 |
| 96 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 8,596 | m2 |
| 97 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 13,2 | m2 |
| 98 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng | Tại Chương V | 13,2 | m2 |
| 99 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Tại Chương V | 25,624 | m2 |
| 100 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 25,624 | m2 |
| 101 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 1,458 | m3 |
| 102 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 14,6 | m |
| 103 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 16,2 | m2 |
| 104 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 16,2 | m2 |
| 105 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 2,16 | m2 |
| 106 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 10,44 | m2 |
| 107 | Bả matit vào tường | Tại Chương V | 32,4 | m2 |
| 108 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 16,2 | m2 |
| 109 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 16,2 | m2 |
| 110 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Tại Chương V | 3,74 | m2 |
| 111 | Cửa sắt kéo có lá | Tại Chương V | 3,74 | m2 |
| 112 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 11,628 | m3 |
| 113 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 1,408 | m3 |
| 114 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m | Tại Chương V | 0,1304 | 100m3 |
| 115 | Vận chuyển xà bần 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | Tại Chương V | 0,6518 | 100m3 |
| 116 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tại Chương V | 32,908 | m3 |
| C | NHÀ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Tại Chương V | 0,065 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Tại Chương V | 1,795 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tại Chương V | 0,0495 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tại Chương V | 7,6726 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 1,2725 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 1,788 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 1,651 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Tại Chương V | 0,0502 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Tại Chương V | 0,0358 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,1276 | 100m2 |
| 11 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 5,902 | m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 4,4719 | m3 |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 61,295 | m2 |
| 14 | Gia công cột bằng thép hình | Tại Chương V | 0,2725 | tấn |
| 15 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Tại Chương V | 0,1735 | tấn |
| 16 | Gia công giằng mái thép | Tại Chương V | 0,0622 | tấn |
| 17 | Gia công xà gồ thép | Tại Chương V | 0,3542 | tấn |
| 18 | Lắp cột thép các loại | Tại Chương V | 0,2725 | tấn |
| 19 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Tại Chương V | 0,1735 | tấn |
| 20 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Tại Chương V | 0,0622 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Tại Chương V | 0,3542 | tấn |
| 22 | Bu lông D16, L=500 | Tại Chương V | 24 | cái |
| 23 | Máng xối dày 4,5 zem | Tại Chương V | 11,75 | m |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn kẽm sóng vuông mạ màu dày 4,5 dem. | Tại Chương V | 0,705 | 100m2 |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 44,237 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi