Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200816867-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phan Thiết
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20200715596
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Phan Thiết
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-07 08:00:00 đến ngày 2020-08-17 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,800,587,608 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 68,100,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu một trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHỐI HÀNH CHÍNH QUẢN TRỊ - PHỤC VỤ HỌC TẬP
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Tại Chương V 2,9637 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Tại Chương V 20,4749 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Tại Chương V 2,3837 100m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Tại Chương V 258,149 m3
5 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Tại Chương V 17,786 m3
6 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 25,443 m3
7 Bê tông móng, rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 42,877 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 7,9935 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 15,0313 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Tại Chương V 0,1266 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Tại Chương V 3,2917 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,3092 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 3,4251 tấn
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tại Chương V 0,5384 100m2
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Tại Chương V 0,907 100m2
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Tại Chương V 1,5639 100m2
17 Trải ni lông giữ nước Tại Chương V 372,57 m2
18 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Tại Chương V 1,722 m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 18,529 m3
20 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 5,76 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 0,9756 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 0,408 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 0,0378 m3
24 Lát bậc tam cấp gạch granite nhám 300x600mm, XM PCB40 Tại Chương V 24,96 m2
25 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 90,4778 m2
26 Bả matit vào tường Tại Chương V 90,4778 m2
27 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 90,4778 m2
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 9,072 m3
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 19,418 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 55,3845 m3
31 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 112,6572 m3
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 13,0035 m3
33 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 7,501 m3
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,353 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 2,1342 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,6864 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 3,6774 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,6993 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 3,6543 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,7376 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 1,3672 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 7,018 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,7376 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,0836 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,4185 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,167 tấn
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,8368 tấn
48 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 14,1736 tấn
49 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,0725 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,0952 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,5682 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,0945 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,7518 tấn
54 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Tại Chương V 4,6144 100m2
55 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Tại Chương V 4,9212 100m2
56 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Tại Chương V 13,3086 100m2
57 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Tại Chương V 2,0521 100m2
58 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Tại Chương V 0,7003 100m2
59 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 1,9035 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 12,629 m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 29,2006 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 19,1556 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 24,5862 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 35,332 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 135,269 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 10,048 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 37,36 m2
68 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Tại Chương V 239,34 m2
69 Cửa đi khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính cường lực 8 ly, có chia ô Tại Chương V 112,38 m2
70 Cửa sổ khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính cường lực 8 ly, có chia ô Tại Chương V 123 m2
71 Cửa sổ khung nhôm hệ 55 sơn tĩnh điện, kính cường lực 8 ly, không chia ô Tại Chương V 3,96 m2
72 Hoa sắt cửa Tại Chương V 137,7 m2
73 Lắp dựng hoa sắt cửa Tại Chương V 137,7 m2
74 Gia công lan can Tại Chương V 0,5201 tấn
75 Lắp dựng lan can sắt Tại Chương V 8,67 m2
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 25,9521 1m2
77 Gia công lan can inox Tại Chương V 0,0613 tấn
78 Lắp dựng lan can inox Tại Chương V 2 m2
79 Gia công xà gồ thép Tại Chương V 2,7049 tấn
80 Lắp dựng xà gồ thép Tại Chương V 2,7049 tấn
81 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Tại Chương V 0,2427 tấn
82 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Tại Chương V 0,2427 tấn
83 Tắc kê nở M6x80 (mái lấy sáng). Tại Chương V 30 cái
84 Gia công cửa sổ trời Tại Chương V 0,105 tấn
85 Tôn phẳng dày 0,45mm Tại Chương V 3,3 m2
86 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Tại Chương V 3 m2
87 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 216,468 1m2
88 Lợp mái bằng tôn kẽm sóng vuông mạ màu dày 4,5zem Tại Chương V 3,9303 100m2
89 Lợp mái bằng tấm lợp lấy sáng Polycatbonate Tại Chương V 0,3749 100m2
90 Trần thạch cao khung nổi chống ẩm Tại Chương V 52,5 m2
91 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Tại Chương V 10,1088 100m2
92 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 448,0068 m2
93 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 750,615 m2
94 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 1.661,4 m2
95 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 292,7 m2
96 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 70,034 m2
97 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 334,1092 m2
98 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 1.195,837 m2
99 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 205,2075 m2
100 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 204,145 m2
101 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng Tại Chương V 204,145 m2
102 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 230,8 m
103 Kẻ ron trang trí tường Tại Chương V 362,6 m
104 Lát nền, sàn gạch granite 600x600mm, XM PCB40 Tại Chương V 618,01 m2
105 Lát nền, sàn gạch granite nhám 600x600mm, XM PCB40 Tại Chương V 390,1 m2
106 Lát nền, sàn gạch granite nhám 300x300mm, XM PCB40 Tại Chương V 68,7 m2
107 Lát bậc cầu thang gạch granite 300x600mm, XM PCB40 Tại Chương V 54,35 m2
108 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600mm, XM PCB40 Tại Chương V 327,6 m2
109 Lát đá granite mặt bệ các loại, PCB40 Tại Chương V 1,98 m2
110 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch granite 100x600mm Tại Chương V 61,515 m2
111 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Tại Chương V 7,68 m2
112 SXLD Khung giá đỡ bệ lavabô Tại Chương V 5,22 m2
113 Làm vách ngăn tiểu nam đá granite Tại Chương V 1,95 m2
114 Bả matit vào tường Tại Chương V 2.583,2274 m2
115 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Tại Chương V 2.088,3197 m2
116 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 1.906,5594 m2
117 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 2.764,9877 m2
118 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 75,68 m2
119 Lăn PU bóng cho tường Tại Chương V 358,385 m2
120 Lắp đặt đèn tuýp led T8 đôi 1,2M 2x18W 220V + ti treo +chóa inox Tại Chương V 73 bộ
121 Lắp đặt đèn led downlight âm trần 7W 220V Tại Chương V 15 bộ
122 Lắp đặt đèn led ốp trần 12W 220V Tại Chương V 45 bộ
123 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 200x200 Tại Chương V 2 cái
124 Lắp đặt quạt trần Tại Chương V 24 cái
125 Lắp đặt quạt treo tường Tại Chương V 8 cái
126 Lắp đặt ổ cắm đôi 16A 250V Tại Chương V 92 cái
127 Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250V Tại Chương V 5 cái
128 Lắp đặt công tắc đèn đôi âm 1 chiều 16A 250V Tại Chương V 13 cái
129 Lắp đặt công tắc đèn ba âm 1 chiều 16A 250V Tại Chương V 12 cái
130 Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 2 chiều 16A 250V Tại Chương V 4 cái
131 Lắp đặt dimmer đơn điều khiển quạt Tại Chương V 6 cái
132 Lắp đặt dimmer đôi điều khiển quạt Tại Chương V 9 cái
133 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB), 1P-6A-6,0KA Tại Chương V 5 cái
134 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB), 1P-20A-6,0KA Tại Chương V 5 cái
135 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB), 2P-10A-10,0KA Tại Chương V 1 cái
136 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB), 2P-16A-10,0KA Tại Chương V 7 cái
137 Lắp đặt ngắt điện tự động (RCBO), 2P-16A-30mA-6,0KA Tại Chương V 20 cái
138 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB), 3P-25A-6,0KA Tại Chương V 5 cái
139 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB), 3P-40A-10,0KA Tại Chương V 1 cái
140 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB), 3P-50A-10,0KA Tại Chương V 2 cái
141 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCCB), 3P-75A-25,0KA Tại Chương V 1 cái
142 Lắp đặt hộp + mặt công tắc Tại Chương V 134 hộp
143 Lắp đặt hộp + mặt CB Tại Chương V 31 hộp
144 Lắp đặt hộp nối dây tròn Tại Chương V 158 hộp
145 Lắp đặt hộp nối dây vuông Tại Chương V 31 hộp
146 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Tại Chương V 2.248 m
147 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Tại Chương V 1.397 m
148 Lắp đặt dây đơn 1x4,0mm2 Tại Chương V 491 m
149 Lắp đặt dây đơn 1x10,0mm2 Tại Chương V 147 m
150 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D16 Tại Chương V 1.100 m
151 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20 Tại Chương V 163 m
152 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D25 Tại Chương V 67 m
153 Măng xông nối ống D16 Tại Chương V 507 cái
154 Măng xông nối ống D20 Tại Chương V 50 cái
155 Măng xông nối ống D25 Tại Chương V 20 cái
156 Băng keo cách điện Tại Chương V 24 cuộn
157 Tủ điện tổng 500x600x200x1,2 + phụ kiện Tại Chương V 1 cái
158 Tủ điện 12-14 module + phụ kiện Tại Chương V 4 cái
159 Switch 48 Port Tại Chương V 2 cái
160 Kéo rải dây cáp cat 5e UTP 4Pair Tại Chương V 680 m
161 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, D20 Tại Chương V 450 m
162 Đầu rack RJ45 Tại Chương V 90 cái
163 Cáp máy chiếu VGA 20m Tại Chương V 2 sợi
164 Cáp máy chiếu HDMI 20m Tại Chương V 2 sợi
165 Khung treo máy chiếu điều chỉnh Tại Chương V 2 khung
166 Lắp đặt máy điều hòa không khí 20500Btu (2,5Hp) Tại Chương V 4 máy
167 Lắp đặt ống đồng dẫn gas D6,4/12,7 + bọc cách nhiệt Tại Chương V 0,24 100m
168 Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm Tại Chương V 0,16 100m
169 Giá đỡ dàn nóng máy lạnh Tại Chương V 4 bộ
170 Phụ kiện lắp đặt máy lạnh Tại Chương V 1
171 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D=65 Tại Chương V 0,25 100m
172 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D=50 Tại Chương V 0,1 100m
173 Lắp đặt tê rút STK D100x65 Tại Chương V 1 cái
174 Lắp đặt co rút STK D65x50 Tại Chương V 1 cái
175 Lắp đặt cút STK D50 Tại Chương V 1 cái
176 Lắp đặt cút STK D65 Tại Chương V 1 cái
177 Lắp đặt tê STK D50 Tại Chương V 2 cái
178 Sơn chống sét và sơn đỏ Tại Chương V 2 kg
179 Tủ chữa cháy trong nhà 600x400x200 Tại Chương V 3 cái
180 Lắp đặt van góc chữa cháy STK D50 Tại Chương V 3 cái
181 Cuộn vòi chữa cháy D50; L=20m Tại Chương V 3 cuộn
182 Lăng phun chữa cháy D50/13mm Tại Chương V 3 cái
183 Hộp đựng bình chữa cháy Tại Chương V 12 cái
184 Bình chữa cháy khí CO2 3KG MT3 Tại Chương V 12 bình
185 Bình chữa cháy bột 4KG MZF4 Tại Chương V 12 bình
186 Bảng tiêu lệnh + nôi quy PCCC Tại Chương V 6 bộ
187 Trung tâm báo cháy 1x8 zone Tại Chương V 1 bộ
188 Đầu báo khói Tại Chương V 18 bộ
189 Đèn báo phòng Tại Chương V 16 bộ
190 Công tắc khẩn Tại Chương V 3 bộ
191 Loa báo cháy Tại Chương V 4 bộ
192 Cáp tín hiệu báo cháy CXV/FR 2x1.0mm² Tại Chương V 281 m
193 Lắp đặt ống nhựa luồn dây báo cháy D20 Tại Chương V 275 m
194 Măng xông nối ống D20 Tại Chương V 70 cái
195 Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm Tại Chương V 0,39 100m
196 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Tại Chương V 0,17 100m
197 Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm Tại Chương V 0,67 100m
198 Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm Tại Chương V 0,27 100m
199 Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm Tại Chương V 0,42 100m
200 Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm Tại Chương V 0,26 100m
201 Lắp đặt côn giảm nhựa D90x60mm Tại Chương V 2 cái
202 Lắp đặt côn giảm nhựa D60x34mm Tại Chương V 4 cái
203 Lắp đặt côn giảm nhựa D27x21mm Tại Chương V 11 cái
204 Lắp đặt co nhựa 45° D114mm Tại Chương V 32 cái
205 Lắp đặt co nhựa 45° D90mm Tại Chương V 9 cái
206 Lắp đặt co nhựa 45° D60mm Tại Chương V 47 cái
207 Lắp đặt co nhựa 45° D34mm Tại Chương V 14 cái
208 Lắp đặt Co nhựa D27mm Tại Chương V 29 cái
209 Lắp đặt Y nhựa D114mm Tại Chương V 10 cái
210 Lắp đặt Y nhựa D90mm Tại Chương V 1 cái
211 Lắp đặt Y nhựa D60mm Tại Chương V 25 cái
212 Lắp đặt Y rút nhựa D90x60mm Tại Chương V 4 cái
213 Lắp đặt tê rút nhựa D34x21mm Tại Chương V 4 cái
214 Lắp đặt tê rút nhựa D27x21mm Tại Chương V 22 cái
215 Lắp đặt tê nhựa D34mm Tại Chương V 5 cái
216 Lắp đặt tê nhựa D27mm Tại Chương V 4 cái
217 Lắp đặt khóa đồng D42mm Tại Chương V 1 cái
218 Lắp đặt khóa đồng D34mm Tại Chương V 8 cái
219 Lắp đặt khóa đồng D27mm Tại Chương V 3 cái
220 Lắp đặt van 1 chiều đồng D34mm Tại Chương V 4 cái
221 Lắp đặt co nhựa khâu ren trong D34mm Tại Chương V 27 cái
222 Lavabo Tại Chương V 6 bộ
223 Lắp đặt gương soi Tại Chương V 6 cái
224 Lắp đặt kệ đựng xà phòng Tại Chương V 6 cái
225 Lắp đặt chậu tiểu nam Tại Chương V 6 bộ
226 Lắp đặt chậu xí bệt + xi phong + vòi rửa vệ sinh Tại Chương V 9 bộ
227 Lắp đặt lô đựng giấy vệ sinh Tại Chương V 9 cái
228 Lắp đặt móc áo inox Tại Chương V 9 cái
229 Lắp đặt vòi rửa đồng D27mm Tại Chương V 6 cái
230 Lắp đặt phễu thu ngăn mùi Tại Chương V 19 cái
231 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,0 m3 + van phao đồng Tại Chương V 2 bể
232 Chóp thông hơi Tại Chương V 1 cái
233 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm (thoát nước mưa) Tại Chương V 2,5 100m
234 Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm (thoát tràn) Tại Chương V 0,25 100m
235 Lắp đặt Co nhựa D90mm (thoát nước mưa) Tại Chương V 23 cái
236 Cầu chắn rác Tại Chương V 23 cái
237 Bát sắt neo ống Tại Chương V 240 cái
238 Lắp đặt nối thông sàn D114 Tại Chương V 2 cái
239 Lắp đặt nối thông sàn D90 Tại Chương V 25 cái
240 Lắp đặt nối thông sàn D34 Tại Chương V 6 cái
241 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Tại Chương V 0,1672 100m3
242 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Tại Chương V 0,0658 100m3
243 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Tại Chương V 0,6385 m3
244 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 0,7495 m3
245 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 2,8675 m3
246 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Tại Chương V 0,0012 100m3
247 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 2,46 m2
248 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 14,356 m2
249 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB40 Tại Chương V 14,356 m2
250 Quét nước xi măng 2 nước Tại Chương V 14,356 m2
251 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Tại Chương V 0,3192 m3
252 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Tại Chương V 0,0511 tấn
253 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Tại Chương V 0,0167 100m2
254 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Tại Chương V 2 cái
255 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Tại Chương V 6 1cấu kiện
256 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Tại Chương V 0,1442 100m3
257 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Tại Chương V 0,9438 1m3
258 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Tại Chương V 0,1134 100m3
259 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Tại Chương V 4,7114 m3
260 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Tại Chương V 0,9812 m3
261 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 1,3734 m3
262 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 1,844 m3
263 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 0,522 m3
264 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 0,9198 m3
265 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Tại Chương V 0,0074 tấn
266 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Tại Chương V 0,1574 tấn
267 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,0177 tấn
268 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,1624 tấn
269 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tại Chương V 0,0384 100m2
270 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Tại Chương V 0,0696 100m2
271 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Tại Chương V 0,092 100m2
272 Trải ni lông giữ nước Tại Chương V 13,461 m2
273 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Tại Chương V 0,126 m3
274 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 0,6731 m3
275 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 0,378 m3
276 Lát bậc tam cấp gạch granite nhám 300x600mm, XM PCB40 Tại Chương V 3,465 m2
277 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 0,576 m3
278 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 1,168 m3
279 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 3,3594 m3
280 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 4,191 m3
281 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,0755 tấn
282 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,3868 tấn
283 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,0386 tấn
284 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,0654 tấn
285 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,2608 tấn
286 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,4052 tấn
287 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,4385 tấn
288 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Tại Chương V 0,3488 100m2
289 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,3401 100m2
290 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,4438 100m2
291 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 0,315 m3
292 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 5,6108 m3
293 Gia công lan can Tại Chương V 0,1156 tấn
294 Lắp dựng lan can sắt Tại Chương V 1,352 m2
295 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 5,2149 1m2
296 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 59,258 m2
297 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 34,88 m2
298 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 34,0144 m2
299 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 44,375 m2
300 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 10,419 m2
301 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng Tại Chương V 10,419 m2
302 Lát nền, sàn gạch granite nhám 600x600mm, XM PCB40 Tại Chương V 49,626 m2
303 SXLD nẹp nhôm chữ T phần tiếp giáp cầu nối với các khối khác Tại Chương V 14 m
304 Bả matit vào tường Tại Chương V 59,258 m2
305 Bả matit cột, dầm, trần Tại Chương V 113,2694 m2
306 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 172,5274 m2
307 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Tại Chương V 1,3842 100m2
B SÂN ĐƯỜNG - CÂY XANH - CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Tại Chương V 1,589 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Tại Chương V 3,178 m3
3 Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m Tại Chương V 0,0477 100m3
4 Vận chuyển xà bần 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km Tại Chương V 0,2384 100m3
5 Dọn dẹp, chuẩn bị mặt bằng Tại Chương V 8,567 100m2
6 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Tại Chương V 85,67 m3
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 42,835 m3
8 Kẻ roon 2000x2000 chống nứt Tại Chương V 856,7 m
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Tại Chương V 1,0764 1m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Tại Chương V 0,3584 m3
11 Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 Tại Chương V 0,468 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 2,028 m3
13 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB40 Tại Chương V 16,2 m2
14 Quét nước xi măng 2 nước Tại Chương V 16,2 m2
15 Trồng cây bàng đài loan cao 3m, đk 10-15cm Tại Chương V 3 cây
16 Đất màu trồng cây Tại Chương V 0,363 m3
17 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước máy Tại Chương V 3 1cây / 90 ngày
18 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại Chương V 0,056 m3
19 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại Chương V 0,616 m3
20 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB40 Tại Chương V 0,48 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 0,48 m2
22 Sản xuất kết cấu cửa thép, cổng thép Tại Chương V 0,131 tấn
23 Lắp đặt kết cấu cửa thép, cổng thép Tại Chương V 0,131 tấn
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 14,4227 1m2
25 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Tại Chương V 8,75 1m3
26 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Tại Chương V 8,1567 m3
27 Xếp gạch bảo vệ ống điện Tại Chương V 9,5 m2
28 Lắp đặt dây cáp đồng bọc PVC CXV/DSTA 1(4Cx25mm²) Tại Chương V 49 m
29 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp dán keo D65/50 Tại Chương V 0,48 100 m
30 Lắp đặt dây cáp đồng bọc PVC CXV/DSTA 1(4Cx10mm²) Tại Chương V 33 m
31 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp dán keo D50/40 Tại Chương V 0,33 100 m
32 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Tại Chương V 8 1m3
33 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Tại Chương V 8 m3
34 Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN=100, dày 4,5mm Tại Chương V 0,4 100m
35 Lắp đặt cút STK D100 Tại Chương V 4 cái
36 Lắp đặt tê STK D100 Tại Chương V 3 cái
37 Di dời máy bơm chữa cháy (điện + dầu) + phụ kiện. Tại Chương V 4 công
38 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Tại Chương V 1 bộ
39 Lắp đặt ổ cắm đôi 16A 250V Tại Chương V 1 cái
40 Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250V Tại Chương V 1 cái
41 Lắp đặt ngắt điện tự động (MCB), 2P-6A-10,0KA Tại Chương V 1 cái
42 Lắp đặt hộp + mặt công tắc Tại Chương V 2 hộp
43 Lắp đặt hộp + mặt CB Tại Chương V 1 hộp
44 Lắp đặt hộp nối dây tròn Tại Chương V 1 hộp
45 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Tại Chương V 20 m
46 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Tại Chương V 2 m
47 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D16 Tại Chương V 10 m
48 Măng xông nối ống D16 Tại Chương V 2 cái
49 Băng keo cách điện Tại Chương V 1 cuộn
50 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Tại Chương V 12 1m3
51 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Tại Chương V 11,2907 m3
52 Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19, vữa lót M75, XM PCB40 Tại Chương V 14,25 m2
53 Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm Tại Chương V 0,04 100m
54 Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm Tại Chương V 1,84 100m
55 Lắp đặt Co nhựa D34mm Tại Chương V 12 cái
56 Lắp đặt tê nhựa D34mm Tại Chương V 3 cái
57 Lắp đặt van 1 chiều đồng D34mm Tại Chương V 3 cái
58 Lắp đặt khóa đồng D34mm Tại Chương V 5 cái
59 Di dời máy bơm nước Tại Chương V 1 công
60 Di dời tủ bơm nước Tại Chương V 1 công
61 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Tại Chương V 1,4524 100m3
62 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Tại Chương V 0,4462 100m3
63 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Tại Chương V 2,8 m3
64 Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 23,8808 m3
65 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 0,522 m3
66 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 2,392 m3
67 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,0667 tấn
68 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 3,2583 tấn
69 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,3944 tấn
70 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,0113 tấn
71 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,071 tấn
72 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Tại Chương V 1,8205 100m2
73 Ván khuôn gỗ sàn mái Tại Chương V 0,0408 100m2
74 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Tại Chương V 0,0522 100m2
75 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Tại Chương V 0,0414 m3
76 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Tại Chương V 0,0083 100m2
77 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Tại Chương V 0,0058 tấn
78 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Tại Chương V 1 cái
79 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 99,7653 m2
80 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 24,79 m2
81 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 20,88 m2
82 Quét nước xi măng 2 nước Tại Chương V 124,5553 m2
83 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 0,32 m3
84 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Tại Chương V 0,064 100m2
85 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,0123 tấn
86 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,0656 tấn
87 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 0,7492 m3
88 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Tại Chương V 0,086 100m2
89 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,0207 tấn
90 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,0985 tấn
91 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 1,056 m3
92 Ván khuôn gỗ sàn mái Tại Chương V 0,132 100m2
93 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,1443 tấn
94 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 4,8 m2
95 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 12,228 m2
96 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 8,596 m2
97 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 13,2 m2
98 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng Tại Chương V 13,2 m2
99 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Tại Chương V 25,624 m2
100 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 25,624 m2
101 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 1,458 m3
102 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 14,6 m
103 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 16,2 m2
104 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 16,2 m2
105 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 2,16 m2
106 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 10,44 m2
107 Bả matit vào tường Tại Chương V 32,4 m2
108 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 16,2 m2
109 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 16,2 m2
110 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Tại Chương V 3,74 m2
111 Cửa sắt kéo có lá Tại Chương V 3,74 m2
112 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại Chương V 11,628 m3
113 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại Chương V 1,408 m3
114 Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m Tại Chương V 0,1304 100m3
115 Vận chuyển xà bần 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km Tại Chương V 0,6518 100m3
116 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Tại Chương V 32,908 m3
C NHÀ XE GIÁO VIÊN
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Tại Chương V 0,065 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Tại Chương V 1,795 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Tại Chương V 0,0495 100m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Tại Chương V 7,6726 m3
5 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Tại Chương V 1,2725 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 1,788 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 1,651 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Tại Chương V 0,0502 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Tại Chương V 0,0358 tấn
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tại Chương V 0,1276 100m2
11 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Tại Chương V 5,902 m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 4,4719 m3
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 61,295 m2
14 Gia công cột bằng thép hình Tại Chương V 0,2725 tấn
15 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Tại Chương V 0,1735 tấn
16 Gia công giằng mái thép Tại Chương V 0,0622 tấn
17 Gia công xà gồ thép Tại Chương V 0,3542 tấn
18 Lắp cột thép các loại Tại Chương V 0,2725 tấn
19 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Tại Chương V 0,1735 tấn
20 Lắp dựng giằng thép bu lông Tại Chương V 0,0622 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Tại Chương V 0,3542 tấn
22 Bu lông D16, L=500 Tại Chương V 24 cái
23 Máng xối dày 4,5 zem Tại Chương V 11,75 m
24 Lợp mái che tường bằng tôn kẽm sóng vuông mạ màu dày 4,5 dem. Tại Chương V 0,705 100m2
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 44,237 1m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->