Gói thầu: Xây lắp + thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200802892-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây dựng Lâm Thịnh Phát
Tên gói thầu Xây lắp + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200802851
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-07 07:41:00 đến ngày 2020-08-14 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,869,650,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật<br/>đối với gói thầu (E-HSMT) 136,515 m3
2 Đắp bằng 1/3 đất đào Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 45,505 m3
3 Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 3,564 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 9,081 m3
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 29,373 m3
6 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 53,04 m3
7 Xây móng bằng gạch đặc không nung, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 0,907 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 3,023 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 5,96 m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 40,18 m2
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 35,395 m2
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 50,128 m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 176,6 kg
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1.375,2 kg
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 518,7 kg
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng đất đào móng 50%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 36,528 m3
17 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công (Bù thêm cát 50%) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 36,528 m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 54,482 m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 54,482 m3
B Phần thân
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật<br/>đối với gói thầu (E-HSMT) 8,284 m3
2 Bê tông xà dầm, giằng máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 23,183 m3
3 Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 46,556 m3
4 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2,914 m3
5 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2,378 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung có câu ngang gạch đặc dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 18,665 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 25,75 m3
8 Xây tường thẳng lan can bằng gạch 2 lỗ không nung dày <=11cm, cao <=6m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1,496 m3
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 10,568 1m3
10 Lấp đất hố móng =1/3 đất đào Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 3,523 m3
11 Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 3,844 m3
12 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 12,796 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung có câu ngang gạch đặc dày <=33cm, cao <=28m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 16,796 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung dày <=33cm, cao <=28m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 18,785 m3
15 Xây tường lan can thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung dày <=11cm, cao <=28m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1,138 m3
16 Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung, dày >10cm, cao <=28m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 9,573 m3
17 Xây bậc cầu thang bằng gạch 2 lỗ không nung, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 0,738 m3
18 Xây ốp cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung, cao <=28m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 11,083 m3
19 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1.225,128 kg
20 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1.225,128 kg
21 Lợp mái tôn màu đỏ dày 0,45mm có ke chống bão Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 220,526 m2
22 Lợp úp nóc tôn và làm máng xối dày 0,5mm rộng 0.6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 22,152 m2
23 Lợp ngói úp nóc Hạ Long loại 3v/m cao <=16m, xMPCB30, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 24,55 m
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm thoát nước và thông dầm L=0.25m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 7,5 m
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 62,4 m
26 Lắp đặt rọ chắn rác bằng Inox, ĐK 100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 8 cái
27 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 16 cái
28 Lắp dựng nắp đậy tôn dày 3mm kích thước 600x600 lên mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1 cái
29 Lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay thanh nhựa Euro Profile có lõi thép gia cường, kính trắng dày 5mm, phụ kiện kim khí GQ (Gia công theo thiết kế) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 14,49 m2
30 Lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay thanh nhựa Euro Profile có lõi thép gia cường, kính trắng dày 5mm, phụ kiện kim khí GQ (Gia công theo thiết kế) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 6,44 m2
31 Lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay thanh nhựa Euro Profile có lõi thép gia cường, kính trắng dày 5mm, phụ kiện kim khí GQ (Gia công theo thiết kế) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 32,4 m2
32 Lắp dựng cửa sổ cánh cố đinh thanh nhựa Euro Profile có lõi thép gia cường, kính trắng dày 5mm, phụ kiện kim khí GQ (Gia công theo thiết kế) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 33,59 m2
33 Lắp dựng Cửa sổ mái thép lá dày 2mm a=60 rộng 15cm đặt xiên 45độ mua sẵn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2,363 m2
34 Lắp dựng hoa sắt cửa thép hộp mạ kẽm gia công theo thiết kế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 56,4 m2
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn Expo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 100,318 1m2
36 LD lan can cầu thang và hành lang tay vịn bằng INOX fi60 dày 2.1mm thanh bằng INOX fi25 dày 1.4mm: Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 39,1 m
37 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 22,549 m3
38 Lát nền, sàn kích thước gạch ceramic 500x500mm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 311,45 m2
39 Ốp chân tường kích thước gạch ceramic 120x500mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 23,321 m2
40 Lát đá grani tự nhiên màu xám bậc cấp, bậc cầu thang vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 47,184 m2
41 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 329,744 m2
42 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 629,869 m2
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 171,107 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 260,36 m2
45 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 379,519 m2
46 Trát lanh tô vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 23,34 m2
47 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 91,84 m
48 Láng sàn sê nô không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 50,526 m2
49 Quét Flinkote chống thấm sê nô mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 50,526 m2
50 Trát tường móng, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 40,016 m2
51 Quét nước xi măng 2 nước vào tường móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 40,016 m2
52 Cắt chỉ tường 2 đầu hồi sâu 10mm, rộng 30mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 110,42 m
53 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 136,736 m2
54 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 260,36 m2
55 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 379,519 m2
56 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 23,34 m2
57 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 30,946 m2
58 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn Dulux Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1.377,055 m2
59 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn Dulux Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 329,744 m2
60 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 333,9 kg
61 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 386,2 kg
62 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1.618,3 kg
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 584,4 kg
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1.186 kg
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2.754,8 kg
66 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 4.037,2 kg
67 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 206,2 kg
68 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 157,3 kg
69 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 119,8 kg
70 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 456,6 kg
71 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 427,68 m2
72 Láng hè không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 47,58 m2
C Phần Điện chiếu sáng + chống sét
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật<br/>đối với gói thầu (E-HSMT) 20 bộ
2 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 14 bộ
3 Lắp đặt quạt treo tường điện cơ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 14 cái
4 Lắp đặt quạt trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 7 cái
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 10 cái
6 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 10 cái
7 Lắp đặt công tắc đảo chiều Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2 cái
8 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 39 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 10 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 8 cái
11 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1 cái
13 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1 cái
14 Lắp đặt hộp điện âm tường (Cửa trong suốt) chứa 4 cực MCB Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 8 hộp
15 Lắp đặt tủ điện tôn KT 300x200x120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2 hộp
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 40 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 45 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 260 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 320 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 140 m
21 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 60mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 40 m
22 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 50 m
23 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 320 m
24 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 210 m
25 Ty treo cáp fi16, L=400 gắn tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1 cái
26 Tháo dỡ hệ thống chống sét mái cũ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 1 công
27 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 9 1m3
28 Lấp đất hoàn trả mặt bằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 9 m3
29 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 6 cái
30 Kéo rải dây thu sét mái, d=10mm mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 75 m
31 Kéo rải dây tiếp đất đất, d=16mm mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 45 m
32 Gia công và đóng cọc thép góc KT 63x63x6, L=2,5m mạ kẽm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 6 cọc
33 Lắp đặt ống nhựa cứng ĐK 20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 25 m
D Phần Tháo dỡ
1 Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật<br/>đối với gói thầu (E-HSMT) 247,68 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 6,809 m3
3 Tháo dỡ trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 161,378 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 49,24 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 20,601 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 10,613 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 81,958 m3
8 Vận chuyển vật liệu phế thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 113,172 m3
9 Vận chuyển vật liệu phế thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 113,172 m3
E Phần thiết bị
1 Bình bọt MZ8 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật<br/>đối với gói thầu (E-HSMT) 4 cái
2 Bình khí MTS khí CO2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 4 cái
3 Bảng tiêu lệnh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đối với gói thầu (E-HSMT) 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->