Gói thầu: Gói thầu XD-01: Thi công nhà sửa chữa xe tăng - thiết giáp, xe - máy quân sự và sân đường xung quanh; Xây dựng nhà kho vật tư, dụng cụ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200813035-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu NHÀ MÁY Z753/CỤC KỸ THUẬT HẢI QUÂN
Tên gói thầu Gói thầu XD-01: Thi công nhà sửa chữa xe tăng - thiết giáp, xe - máy quân sự và sân đường xung quanh; Xây dựng nhà kho vật tư, dụng cụ
Số hiệu KHLCNT 20200763131
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí khác (Khấu hao tài sản cố định)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-06 21:38:00 đến ngày 2020-08-17 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,680,750,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM: NÂNG CẤP NHÀ SỬA CHỮA XE TĂNG - THIẾT GIÁP, XE MÁY QUÂN SỰ (X10) PHẠM VI TỪ TRỤC A ĐẾN TRỤC C
1 Tháo dỡ các nhà: Kho xăng dầu, nhà sản xuất compozit, nhà tẩy rửa, trạm kiểm tra xe ô tô Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 HT
2 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,19 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (30%) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 795,307 m2
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,568 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,568 m3
6 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,936 m3
7 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,872 m3
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 398,269 m2
9 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 398,269 m2
10 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 46,85 m2
11 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.715,484 m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 333,857 m3
13 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 500,786 m3
14 Cắt nền Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 897,43 md
15 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,416 tấn
16 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,18 tấn
17 Gia công cửa sổ trời Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,915 tấn
18 Lắp dựng cửa sổ trời Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,915 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.422,14 m2
20 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,16 tấn
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3.019,318 m2
22 Lợp mái tôn múi dày 0.45mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,577 100m2
23 Thưng tấm lấy sáng tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,556 100m2
24 Máng thu nước mái bằng tôn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 211 md
25 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,8 100m
26 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,44 100m
27 Cầu chắn rác inox Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
28 Sản xuất cửa sổ chớp kính lật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 63,258 m2
29 Gia công cửa song sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 257 m2
30 Sản xuất cửa sổ nhôm kính 5mm Việt Nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,96 m2
31 Cửa đi nhôm kính Việt Nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,06 m2
32 Vách nhôm kính Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25,265 m2
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 360,543 m2
34 Gia công lắp dựng ô văng thép cho cửa sổ hiện trạng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25 Cái
B HM: MỞ RỘNG NHÀ SỬA CHỮA XE TĂNG - THIẾT GIÁP, XE QUÂN SỰ TỪ TRỤC C ĐẾN E (X10)
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,371 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,371 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,371 100m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,449 100m3
5 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 61,235 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,936 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,125 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,125 100m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22,657 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 47,728 m3
11 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 37,486 m3
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,84 100m2
13 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,698 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,086 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,386 tấn
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,088 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,009 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,127 tấn
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,444 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,331 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,533 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,395 tấn
23 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18,776 m3
24 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 34,93 m2
25 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 69,27 m
26 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 34,93 m2
27 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 34,93 m2
28 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,868 100m2
29 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,045 m3
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,694 tấn
31 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 161,162 m3
32 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,764 m3
33 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 778,504 m2
34 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.198,304 m2
35 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 129,616 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40,328 m2
37 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 85,905 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 126,233 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 211,485 m2
40 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2.106,424 m2
41 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,668 100m2
42 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25,361 100m2
43 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25,361 100m2
44 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,675 100m3
45 Lớp nilong chống mất nước xi măng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.116,688 m2
46 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 230,789 m3
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,624 m3
48 Cắt nền Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 795,03 md
49 Sản xuất cửa sổ nan chớp kính lật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 70,56 m2
50 Gia công cửa song sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 133,64 m2
51 Sản xuất cửa sổ nhôm kính 5mm Việt Nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 38,916 m2
52 Sản xuất vách nhôm kính 5mm Việt Nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 47,12 m2
53 Sản xuất cửa đi nhôm kính 5mm, Việt Nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,84 m2
54 Gia công cửa song sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21,25 m2
55 Cửa đi thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,05 m2
56 Sản xuất cửa cuốn thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40,95 m2
57 Phụ kiện cửa cuốn thép: mô tơ, hộp, điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
58 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40,95 m2
59 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 331,376 m2
60 Gia công cột bằng thép tấm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,149 tấn
61 Lắp dựng cột thép các loại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,935 tấn
62 Gia công cột bằng thép tấm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,786 tấn
63 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,86 tấn
64 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23,583 tấn
65 Gia công vì kèo thép hình phần tận dụng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,723 tấn
66 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,639 tấn
67 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16,311 tấn
68 Gia công cửa sổ trời Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,471 tấn
69 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,471 tấn
70 Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dàn hãm) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18,08 tấn
71 Gia công hệ khung dàn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,101 tấn
72 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,101 tấn
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3.323,015 m2
74 Lợp mái bằng tôn múi dày 0.45mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23,401 100m2
75 Lợp mái tôn tận dụng- tôn múi dày 0.45mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,646 100m2
76 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,884 100m2
77 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,095 100m2
78 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,644 100m2
79 Bu lông móng M20x600 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 352 cái
80 Máng thu nước mái bàng tôn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 258,6 md
81 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,02 100m
82 Cầu chắn rác inox Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
83 Sika chèn chân cột thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,258 m3
84 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 212,01 m2
85 SX,LD trần tôn bao gồm cả hệ treo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 182,5 m2
86 Lan can thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 m
87 Thang thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
88 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.206,075 m2
89 Lắp đặt Aptomat tổng MCCB 300A 3P-36kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
90 Lắp đặt Aptomat MCCB 200A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
91 Lắp đặt Aptomat MCCB 125A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
92 Lắp đặt Aptomat MCCB 50A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
93 Lắp đặt Aptomat MCB 40A 2P-10kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
94 Cầu chì hạ thế 3P-2A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
95 Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X), 220VAC Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
96 Lắp đặt đồng hồ Vôn + Chuyển mạch Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
97 Lắp đặt đồng hồ ampe kế 0-300A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
98 Biến dòng hạ thế Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 quả
99 Thanh cái đồng 300A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
100 Vỏ tủ điện kt: C1600xR800xS400, Thép dày 2.0mm, sơn tĩnh điện RAL 7032, IP 44 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
101 Lắp đặt Aptomat MCCB 150A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
102 Lắp đặt Aptomat MCCB 50A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
103 Lắp đặt Aptomat MCCB 30A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
104 Lắp đặt Aptomat MCB 40A 2P-10kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
105 Cầu chì hạ thế 3P-2A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
106 Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X), 220VAC Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
107 Lắp đặt các loại đồng hồ Vôn- chuyển mạch Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
108 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
109 Biến dòng hạ thế Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 quả
110 Thanh cái đồng 200A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
111 Vỏ tủ điện kt: C800xR600xS300, Thép dày 1.5mm, sơn tĩnh điện RAL 7032, IP 44 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
112 Lắp đặt Aptomat MCCB 150A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
113 Lắp đặt Aptomat MCCB 50A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
114 Lắp đặt Aptomat MCCB 30A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
115 Lắp đặt Aptomat MCB 40A 2P-10kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
116 Cầu chì hạ thế 3P-2A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
117 Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X), 220VAC Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
118 Lắp đặt các loại đồng hồ Vôn- chuyển mạch Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
119 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
120 Biến dòng hạ thế Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 quả
121 Thanh cái đồng 200A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
122 Vỏ tủ điện kt: C800xR600xS300, Thép dày 1.5mm, sơn tĩnh điện RAL 7032, IP 44 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
123 Lắp đặt Aptomat MCCB 100A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
124 Lắp đặt Aptomat MCCB 60A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
125 Lắp đặt Aptomat MCCB 20A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
126 Lắp đặt Aptomat MCB 10A 3P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
127 Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
128 Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X), 220VAC Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
129 Thanh cái đồng 100A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
130 Vỏ tủ điện treo tường: C600xR500xS200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
131 Lắp đặt Aptomat MCCB 100A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
132 Lắp đặt Aptomat MCCB 60A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
133 Lắp đặt Aptomat MCCB 20A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
134 Lắp đặt Aptomat MCCB 15A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
135 Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
136 Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X), 220VAC Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
137 Thanh cái đồng 63A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
138 Vỏ tủ điện treo tường: C600xR500xS200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
139 Lắp đặt Aptomat MCCB 150A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
140 Lắp đặt Aptomat MCCB 60A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
141 Lắp đặt Aptomat MCCB 20A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
142 Lắp đặt Aptomat MCB 10A 3P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
143 Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
144 Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
145 Thanh cái đồng 150A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
146 Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
147 Lắp đặt Aptomat MCCB 100A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
148 Lắp đặt Aptomat MCCB 60A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
149 Lắp đặt Aptomat MCCB 20A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
150 Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
151 Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
152 Thanh cái đồng 100A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
153 Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
154 Lắp đặt Aptomat MCCB 100A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
155 Lắp đặt Aptomat MCCB 60A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
156 Lắp đặt Aptomat MCCB 20A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
157 Lắp đặt Aptomat MCB 16A 3P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
158 Lắp đặt Aptomat MCB 10A 3P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
159 Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
160 Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
161 Thanh cái đồng 100A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
162 Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
163 Lắp đặt Aptomat MCCB 100A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
164 Lắp đặt Aptomat MCCB 60A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
165 Lắp đặt Aptomat MCCB 20A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
166 Lắp đặt Aptomat MCCB15A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
167 Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
168 Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
169 Thanh cái đồng 100A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
170 Vỏ tủ điện treo tường kt: C800xR600xS200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
171 Lắp đặt Aptomat MCCB 125A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
172 Lắp đặt Aptomat MCCB 60A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
173 Lắp đặt Aptomat MCCB 40A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
174 Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
175 Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
176 Thanh cái đồng 125A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
177 Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
178 Lắp đặt Aptomat MCCB 100A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
179 Lắp đặt Aptomat MCCB 60A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
180 Lắp đặt Aptomat MCB 20A 3P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
181 Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
182 Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
183 Thanh cái đồng 100A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
184 Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
185 Lắp đặt Aptomat MCCB 100A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
186 Lắp đặt Aptomat MCCB 60A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
187 Lắp đặt Aptomat MCCB 20A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
188 Lắp đặt Aptomat MCB 10A 3P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
189 Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
190 Lắp đặt Aptomat MCB 10A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
191 Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
192 Thanh cái đồng 100A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
193 Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
194 Lắp đặt Aptomat MCB 20A 3P-10kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
195 Lắp đặt Aptomat MCB 10A 3P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
196 Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
197 Lắp đặt Aptomat MCB 10A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
198 Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
199 Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
200 Lắp đặt Aptomat MCB 20A 3P-10kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
201 Lắp đặt Aptomat MCB 10A 3P 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
202 Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
203 Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
204 Lắp đặt Aptomat MCCB 100A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
205 Lắp đặt Aptomat MCCB 50A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
206 Lắp đặt Aptomat MCB 10A 3P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
207 Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
208 Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
209 Thanh cái đồng 60A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
210 Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
211 Lắp đặt Aptomat MCCB 100A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
212 Lắp đặt Aptomat MCCB 50A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
213 Lắp đặt Aptomat MCCB 15A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
214 Lắp đặt Aptomat MCB 10A 3P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
215 Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
216 Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
217 Thanh cái đồng 60A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
218 Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
219 Lắp đặt Aptomat MCCB 100A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
220 Lắp đặt Aptomat MCCB 50A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
221 Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
222 Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
223 Thanh cái đồng 60A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
224 Vỏ tủ điện treo tường kt: C500xR400xS200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
225 Lắp đặt Aptomat MCCB 100A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
226 Lắp đặt Aptomat MCCB 50A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
227 Lắp đặt Aptomat MCCB 15A 3P-18kA ng V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
228 Lắp đặt Aptomat MCB 10A 3P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
229 Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
230 Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
231 Thanh cái đồng 100A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
232 Vỏ tủ điện treo tường kt: C500xR400xS200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
233 Lắp đặt Aptomat MCCB 100A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
234 Lắp đặt Aptomat MCCB 50A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
235 Lắp đặt Aptomat MCCB 20A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
236 Lắp đặt Aptomat MCB 10A 3P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
237 Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
238 Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
239 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
240 Thanh cái đồng 100A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
241 Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
242 Lắp đặt Aptomat MCCB 100A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
243 Lắp đặt Aptomat MCB 16A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
244 Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 45 cái
245 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
246 Thanh cái đồng 100A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 Bộ
247 Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 hộp
248 Lắp đặt Aptomat MCCB 60A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
249 Lắp đặt Aptomat MCCB 30A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
250 Lắp đặt Aptomat MCB 16A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
251 Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
252 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
253 Vỏ tủ điện treo tường kt: C500xR400xS200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 hộp
254 Lắp đặt Aptomat MCB 40A 2P-10kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
255 Lắp đặt Aptomat MCB 16A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
256 Vỏ tủ điện âm tường 8 modul Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
257 Lắp đặt Aptomat MCB 40A 2P-10kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
258 Lắp đặt Aptomat MCB 16A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
259 Vỏ tủ điện âm tường 12 modul Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
260 Vỏ tủ điện âm tường 6 modul Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
261 Vỏ tủ điện treo tường kt: C500xR400xS200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
262 Lắp đặt Aptomat MCCB 60A 3P-18kAcái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
263 Lắp đặt Aptomat MCCB 30A 3P-18kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
264 Lắp đặt Aptomat MCB 63A 2P-10kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
265 Lắp đặt Aptomat MCB 32A 2P-10kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
266 Lắp đặt Aptomat MCB 16A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
267 Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
268 Đèn Pha Led 1x150w as trắng, góc chiếu 120 độ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 52 bộ
269 Đèn Pha Led 1x200w as trắng, góc chiếu 60 độ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32 bộ
270 Lắp đặt đèn downlight âm trần bóng led 1x9w Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
271 Lắp đặt đèn máng tuýp led gắn trần led 2x20w Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
272 Lắp đặt đèn máng tuýp led gắn trần led 1x20w Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
273 Lắp đặt đèn máng panel led 12w/220 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
274 Lắp đặt công tắc đơn 220V-10A âm tường (Bao gồm đế âm, mặt và hạt) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
275 Lắp đặt ổ cắm đôi gắn tường 250V-16A âm tường (Bao gồm đế âm, mặt và hạt) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 43 cái
276 Lắp đặt máng cáp (Trunking) bằng thép sơn tĩnh điện kt 150x100, dày 1.0mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 504 m
277 Lắp đặt máng cáp (Trunking) bằng thép sơn tĩnh điện kt 100x75, dày 1.0mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 100 m
278 Lắp đặt ống ghen cứng D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50,5 m
279 Lắp đặt ống ghen cứng D32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 795 m
280 Lắp đặt ống ghen cứng D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 550 m
281 Lắp đặt ống ghen cứng D16 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 765 m
282 Lắp đặt ống ghen mềm D16 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 122 m
283 Lắp đặt hộp nối dây nhựa chống cháy KT 110x110x50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 84 hộp
284 Ốc siết cáp PG25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35 cái
285 Ốc siết cáp PG42 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
286 Phụ kiện lắp đặt (T, Cút, càng cua vv...) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 gói
287 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x25mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 132 m
288 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x16mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50,5 m
289 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x10mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32 m
290 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x6mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 170 m
291 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x4mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 45 m
292 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 580 m
293 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 1x95mm2 (tận dụng lại) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 200 m
294 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 1x70mm2 (tận dụng lại) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 680 m
295 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 1x50mm2 (tận dụng lại) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.200 m
296 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 1x25mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 208 m
297 Lắp đặt cáp CU/PVC 1x4.0mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.100 m
298 Lắp đặt cáp CU/PVC 1x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.930 m
299 Lắp đặt cáp CU/PVC 1x1.5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 270 m
300 Lắp đặt cáp CU/PVC 1x50mm2 (Dây nối đất ) (tận dụng lại) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
301 Lắp đặt cáp CU/PVC 1x35mm2 (Dây nối đất ) (tận dụng lại) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 170 m
302 Lắp đặt cáp CU/PVC 1x25mm2 (Dây nối đất ) (tận dụng lại) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 300 m
303 Lắp đặt cáp CU/PVC 1x16mm2 (Dây nối đất ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 132 m
304 Lắp đặt cáp CU/PVC 1x10mm2 (Dây nối đất ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50,5 m
305 Lắp đặt cáp CU/PVC 1x6mm2 (Dây nối đất ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 32 m
306 Lắp đặt cáp CU/PVC 1x4mm2 (Dây nối đất ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 170 m
307 Lắp đặt cáp CU/PVC 1x2,5mm2 (Dây nối đất ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.175 m
308 Lắp đặt cáp CU/PVC 1x2,5mm2 (Dây nối đất ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.175 m
309 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2.5m mạ kẽm nhúng nóng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,2 10 cọc
310 Thanh thép lập là nhúng nóng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 490 m
311 Hộp kiểm tra tiếp đia Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
312 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 6,5mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
313 Lắp đặt côn, van chặn d 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
314 Lắp đặt van an toàn đường kính 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
315 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
316 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 4,1mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
317 Van chặn D21 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
318 Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
319 ống mềm D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40 m
320 Cùm d21 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
321 Nút bịt d21 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
322 Hộp kt (tủ đấu nối cáp tín hiêu) Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
323 Đầu báo beam Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5 10 đầu
324 Đầu báo khói địa chỉ Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,2 10 đầu
325 Đế đầu báo địa chỉ Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
326 Hộp chuông đèn nút ấn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21 hộp
327 Chuông báo cháy Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,2 5 chuông
328 Đèn báo cháy Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,2 5 đèn
329 Nút ấn báo cháy Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,2 5 nút
330 Modul địa chỉ dành cho cho chuông Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
331 Modul cách ly sự cố ngắt mạch Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
332 Modul địa chỉ cho đầu báo thường Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
333 Modul tới âm thanh thông báo Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
334 Modul giám sát bơm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
335 Modul địa chỉ cho van giám sát Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
336 Dây điện 2x1.5mm2 dẫn tín hiệu Cadisun hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1.100 m
337 Ống bảo vệ dây D20 Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 800 m
338 Hộp chia 3 ngả D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 43 hộp
339 Ruột mềm ruột gà D20 Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 129 m
340 Hộp đấu nối chứa aptomat 1P/10A Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
341 Đèn chiếu sáng sự cố Việt Nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 5 đèn
342 Ổ cắm cho đèn báo sự cố Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25 cái
343 Đèn chỉ dẫn nối thoát nạn EXIT 1 mặt Việt Nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,2 5 đèn
344 Đèn chỉ dẫn nối thoát nạn EXIT 2 mặt 1 hướng Việt Nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,4 5 đèn
345 Dây cấp nguồn 2x1,5mm2 Cadisun hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 900 m
346 Ống nhựa luồn dây PVC D20 Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 500 m
347 Hộp chia 3 ngả D20 Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 43 hộp
348 Ruột mềm ruột gà D20 Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 129 m
349 Cút nhựa D20 Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 63 hộp
350 hộp liên hợp KT:700*600*200 Viêt Nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 hộp
351 Tủ thiết bị chữa cháy trong nhà KT:350*600*200 Việt Nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 hộp
352 bình xe đẩy ABC 35kg Việt Nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
353 bình chữa cháy ABC 8kg Việt Nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
354 bình chữa cháy CO2 5kg Việt Nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
355 Van góc 65 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
356 Cuộn vòi D65,x20m Chương V: Yêu cầu kỹ 15 cái
357 Nội quy, tiêu lệnh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
358 Lang phun D65x19 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
359 Khớp nối ren trong D65 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
360 Khớp nối đầu vòi D65 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 42 cái
361 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 90mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,52 100m
362 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 90mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,52 100m
363 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 75mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
364 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
365 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 75mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
366 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
367 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 63mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 42 cái
368 Van giám sát D80 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
369 Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
C HM: NHÀ KHO VẬT TƯ VÀ DOANH CỤ (K2)
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,368 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,368 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ 0,368 100m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,549 100m3
5 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,728 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0, Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,393 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,293 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,293 100m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,506 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,803 m3
11 Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,28 m3
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,447 100m2
13 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,521 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,696 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,337 tấn
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,154 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,092 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,016 tấn
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,768 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,451 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,11 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,381 tấn
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,36 m3
24 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48,416 m2
25 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 48,416 m2
26 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 47,877 m3
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 239,385 m2
28 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 239,385 m2
29 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 49,58 m
30 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 239,385 m2
31 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 239,385 m2
32 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,914 100m2
33 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,446 100m2
34 Lớp nilong chống mất nước xi măng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 352,56 m2
35 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,529 100m3
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35,256 m3
37 Cắt nền Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 149 md
38 Gia công cửa song sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 57,2 m2
39 Sản xuất cửa sổ kính thép - kính 8mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17,16 m2
40 Gia công cửa song sắt Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 37,8 m2
41 Phụ kiện khóa, bản lề, tay nắm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
42 Lắp dựng cửa sắt xếp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 112,16 m2
43 Gia công cột bằng thép tấm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,975 tấn
44 Lắp dựng cột thép các loại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,975 tấn
45 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,651 tấn
46 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,651 tấn
47 Gia công xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,659 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,659 tấn
49 Gia công dầm cầu trục Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,839 tấn
50 Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dàn hãm) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,354 tấn
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 664,54 m2
52 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,162 100m2
53 Thưng tôn tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,159 100m2
54 Lợp tấm tường bằng tấm nhựa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,191 100m2
55 Bu lông móng M20x600 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 80 cái
56 Máng thu nước mái bằng tôn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 46 md
57 Ống PVC D90 thu nước mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28,8 md
58 Cầu chắn rác inox Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
59 Lắp đặt đèn thả nhà xưởng (hightbay) Led 1x100W, as trắng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
60 Lắp đặt hộp nối dây nhựa chống cháy KT 110x110x50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 hộp
61 Lắp đặt công tắc đèn 1 hạt 10A/220 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
62 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu (1P+1N+1E) 16A/220V Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
63 Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường loại 12 mô đun Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,000 hộp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
64 Lắp đặt MCB-3P, 40A, 10kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
65 Lắp đặt MCB-3P, 16A, 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
66 Lắp đặt MCB-1P, 16A, 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
67 Lắp đặt MCB-1P, 20A, 6kA Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
68 Lắp đặt cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 + E6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
69 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 100 m
70 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 200 m
71 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
72 Lắp đặt ống thép tráng kẽm treo trên đèn D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
73 Lắp đặt ống luồn dây điện PVC D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 150 m
74 Phụ kiện lắp đặt (bulong, vít, đầu cốt...) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 gói
75 Hộp kt (tủ đấu nối cáp tín hiêu) Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
76 Đầu báo khói địa chỉ Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8 10 đầu
77 Đế đầu báo địa chỉ Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
78 Hộp chuông đèn nút ấn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
79 Chuông báo cháy Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4 5 chuông
80 Đèn báo cháy Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4 5 đèn
81 Nút ấn báo cháy Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4 5 nút
82 Modul địa chỉ dành cho cho chuông Horing hoặc tương đương bộ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
83 Modul cách ly sự cố ngắt mạch Horing hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
84 Dây điện 2x1.5mm2 dẫn tín hiệu Cadisun hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 342 m
85 Ống bảo vệ dây D20 Sino hoặc tương đươngm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 205 m
86 Mang sông nhựa D20 Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 70 cái
87 Hộp chia 3 ngả D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 hộp
88 Ruột mềm ruột gà D20 Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 60 m
89 Cút nhựa D20 Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23 hộp
90 Kẹp đỡ ống luồn dây D20 Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 137 cái
91 Hộp đấu nối chứa aptomat 1P/10A Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
92 Đèn chiếu sáng sự cố Việt Nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6 5 đèn
93 Ổ cắm cho đèn báo sự cố Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
94 Đèn chỉ dẫn nối thoát nạn EXIT 1 mặt Việt Nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4 5 đèn
95 Dây cấp nguồn 2x1,5mm2 Cadisun hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 100 m
96 Ống nhựa luồn dây PVC D20 Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 54 m
97 Mang sông nhựa D20 Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
98 Hộp chia 3 ngả D20 Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 hộp
99 Ruột mềm ruột gà D20 Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15 m
100 Cút nhựa D20 Sino hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 hộp
101 hộp liên hợp KT:700*600*200 Viêt Nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
102 Tủ thiết bị chữa cháy trong nhà KT:350*600*200 Việt Nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
103 bình xe đẩy ABC 35kg Việt Nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
104 bình chữa cháy ABC 8kg Việt Nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
105 bình chữa cháy CO2 5kg Việt Nam Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
106 Van góc 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
107 cuộn vòi D50x20m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
108 lang phun D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
109 khớp nối ren trong D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
110 khớp nối đầu vòi D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
111 ống thép tráng kẽm D50 dày 3.6mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
112 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,386 m2
113 Cút D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
114 Van giám sát D65 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
115 mặt bich D80 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
116 Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=25mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->