Gói thầu: Gói thầu XD-01: Thi công nhà sửa chữa xe tăng - thiết giáp, xe - máy quân sự và sân đường xung quanh; Xây dựng nhà kho vật tư, dụng cụ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200813035-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY Z753/CỤC KỸ THUẬT HẢI QUÂN |
| Tên gói thầu | Gói thầu XD-01: Thi công nhà sửa chữa xe tăng - thiết giáp, xe - máy quân sự và sân đường xung quanh; Xây dựng nhà kho vật tư, dụng cụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200763131 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí khác (Khấu hao tài sản cố định) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 21:38:00 đến ngày 2020-08-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,680,750,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: NÂNG CẤP NHÀ SỬA CHỮA XE TĂNG - THIẾT GIÁP, XE MÁY QUÂN SỰ (X10) PHẠM VI TỪ TRỤC A ĐẾN TRỤC C | |||
| 1 | Tháo dỡ các nhà: Kho xăng dầu, nhà sản xuất compozit, nhà tẩy rửa, trạm kiểm tra xe ô tô | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | HT |
| 2 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8,19 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (30%) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 795,307 | m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13,568 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13,568 | m3 |
| 6 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,936 | m3 |
| 7 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,872 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM M50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 398,269 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 398,269 | m2 |
| 10 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 46,85 | m2 |
| 11 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2.715,484 | m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 333,857 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 500,786 | m3 |
| 14 | Cắt nền | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 897,43 | md |
| 15 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,416 | tấn |
| 16 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 16,18 | tấn |
| 17 | Gia công cửa sổ trời | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,915 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cửa sổ trời | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,915 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1.422,14 | m2 |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15,16 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3.019,318 | m2 |
| 22 | Lợp mái tôn múi dày 0.45mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 21,577 | 100m2 |
| 23 | Thưng tấm lấy sáng tường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6,556 | 100m2 |
| 24 | Máng thu nước mái bằng tôn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 211 | md |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,8 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,44 | 100m |
| 27 | Cầu chắn rác inox | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 36 | cái |
| 28 | Sản xuất cửa sổ chớp kính lật | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 63,258 | m2 |
| 29 | Gia công cửa song sắt | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 257 | m2 |
| 30 | Sản xuất cửa sổ nhôm kính 5mm Việt Nhật | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 9,96 | m2 |
| 31 | Cửa đi nhôm kính Việt Nhật | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,06 | m2 |
| 32 | Vách nhôm kính | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 25,265 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 360,543 | m2 |
| 34 | Gia công lắp dựng ô văng thép cho cửa sổ hiện trạng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 25 | Cái |
| B | HM: MỞ RỘNG NHÀ SỬA CHỮA XE TĂNG - THIẾT GIÁP, XE QUÂN SỰ TỪ TRỤC C ĐẾN E (X10) | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,371 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,371 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,371 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,449 | 100m3 |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 61,235 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,936 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,125 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,125 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 22,657 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 47,728 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 37,486 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,84 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,698 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,086 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,386 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,088 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,009 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,127 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,444 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,331 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,533 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,395 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 18,776 | m3 |
| 24 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 34,93 | m2 |
| 25 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 69,27 | m |
| 26 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 34,93 | m2 |
| 27 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 34,93 | m2 |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,868 | 100m2 |
| 29 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12,045 | m3 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,694 | tấn |
| 31 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 161,162 | m3 |
| 32 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 9,764 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 778,504 | m2 |
| 34 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1.198,304 | m2 |
| 35 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 129,616 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 40,328 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 85,905 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 126,233 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 211,485 | m2 |
| 40 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2.106,424 | m2 |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 9,668 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 25,361 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 25,361 | 100m2 |
| 44 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,675 | 100m3 |
| 45 | Lớp nilong chống mất nước xi măng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1.116,688 | m2 |
| 46 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 230,789 | m3 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,624 | m3 |
| 48 | Cắt nền | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 795,03 | md |
| 49 | Sản xuất cửa sổ nan chớp kính lật | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 70,56 | m2 |
| 50 | Gia công cửa song sắt | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 133,64 | m2 |
| 51 | Sản xuất cửa sổ nhôm kính 5mm Việt Nhật | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 38,916 | m2 |
| 52 | Sản xuất vách nhôm kính 5mm Việt Nhật | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 47,12 | m2 |
| 53 | Sản xuất cửa đi nhôm kính 5mm, Việt Nhật | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15,84 | m2 |
| 54 | Gia công cửa song sắt | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 21,25 | m2 |
| 55 | Cửa đi thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,05 | m2 |
| 56 | Sản xuất cửa cuốn thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 40,95 | m2 |
| 57 | Phụ kiện cửa cuốn thép: mô tơ, hộp, điện | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 58 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 40,95 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 331,376 | m2 |
| 60 | Gia công cột bằng thép tấm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 11,149 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15,935 | tấn |
| 62 | Gia công cột bằng thép tấm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,786 | tấn |
| 63 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15,86 | tấn |
| 64 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 23,583 | tấn |
| 65 | Gia công vì kèo thép hình phần tận dụng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 7,723 | tấn |
| 66 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12,639 | tấn |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 16,311 | tấn |
| 68 | Gia công cửa sổ trời | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,471 | tấn |
| 69 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,471 | tấn |
| 70 | Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dàn hãm) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 18,08 | tấn |
| 71 | Gia công hệ khung dàn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,101 | tấn |
| 72 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,101 | tấn |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3.323,015 | m2 |
| 74 | Lợp mái bằng tôn múi dày 0.45mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 23,401 | 100m2 |
| 75 | Lợp mái tôn tận dụng- tôn múi dày 0.45mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,646 | 100m2 |
| 76 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,884 | 100m2 |
| 77 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,095 | 100m2 |
| 78 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,644 | 100m2 |
| 79 | Bu lông móng M20x600 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 352 | cái |
| 80 | Máng thu nước mái bàng tôn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 258,6 | md |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,02 | 100m |
| 82 | Cầu chắn rác inox | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 26 | cái |
| 83 | Sika chèn chân cột thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,258 | m3 |
| 84 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 212,01 | m2 |
| 85 | SX,LD trần tôn bao gồm cả hệ treo | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 182,5 | m2 |
| 86 | Lan can thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 14 | m |
| 87 | Thang thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 88 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1.206,075 | m2 |
| 89 | Lắp đặt Aptomat tổng MCCB 300A 3P-36kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt Aptomat MCCB 200A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 91 | Lắp đặt Aptomat MCCB 125A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt Aptomat MCCB 50A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt Aptomat MCB 40A 2P-10kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 94 | Cầu chì hạ thế 3P-2A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X), 220VAC | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 96 | Lắp đặt đồng hồ Vôn + Chuyển mạch | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt đồng hồ ampe kế 0-300A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 98 | Biến dòng hạ thế | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | quả |
| 99 | Thanh cái đồng 300A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 100 | Vỏ tủ điện kt: C1600xR800xS400, Thép dày 2.0mm, sơn tĩnh điện RAL 7032, IP 44 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | hộp |
| 101 | Lắp đặt Aptomat MCCB 150A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt Aptomat MCCB 50A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt Aptomat MCCB 30A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt Aptomat MCB 40A 2P-10kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 105 | Cầu chì hạ thế 3P-2A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X), 220VAC | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 107 | Lắp đặt các loại đồng hồ Vôn- chuyển mạch | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 109 | Biến dòng hạ thế | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | quả |
| 110 | Thanh cái đồng 200A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 111 | Vỏ tủ điện kt: C800xR600xS300, Thép dày 1.5mm, sơn tĩnh điện RAL 7032, IP 44 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 112 | Lắp đặt Aptomat MCCB 150A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt Aptomat MCCB 50A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt Aptomat MCCB 30A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt Aptomat MCB 40A 2P-10kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 116 | Cầu chì hạ thế 3P-2A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X), 220VAC | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt các loại đồng hồ Vôn- chuyển mạch | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 120 | Biến dòng hạ thế | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | quả |
| 121 | Thanh cái đồng 200A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 122 | Vỏ tủ điện kt: C800xR600xS300, Thép dày 1.5mm, sơn tĩnh điện RAL 7032, IP 44 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 123 | Lắp đặt Aptomat MCCB 100A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt Aptomat MCCB 60A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt Aptomat MCCB 20A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt Aptomat MCB 10A 3P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X), 220VAC | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 129 | Thanh cái đồng 100A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 130 | Vỏ tủ điện treo tường: C600xR500xS200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 131 | Lắp đặt Aptomat MCCB 100A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt Aptomat MCCB 60A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt Aptomat MCCB 20A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt Aptomat MCCB 15A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X), 220VAC | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 137 | Thanh cái đồng 63A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 138 | Vỏ tủ điện treo tường: C600xR500xS200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 139 | Lắp đặt Aptomat MCCB 150A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt Aptomat MCCB 60A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt Aptomat MCCB 20A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 142 | Lắp đặt Aptomat MCB 10A 3P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 145 | Thanh cái đồng 150A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 146 | Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 147 | Lắp đặt Aptomat MCCB 100A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt Aptomat MCCB 60A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt Aptomat MCCB 20A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 152 | Thanh cái đồng 100A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 153 | Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 154 | Lắp đặt Aptomat MCCB 100A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 155 | Lắp đặt Aptomat MCCB 60A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt Aptomat MCCB 20A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt Aptomat MCB 16A 3P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 158 | Lắp đặt Aptomat MCB 10A 3P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 159 | Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 160 | Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 161 | Thanh cái đồng 100A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 162 | Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 163 | Lắp đặt Aptomat MCCB 100A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt Aptomat MCCB 60A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 165 | Lắp đặt Aptomat MCCB 20A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt Aptomat MCCB15A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 167 | Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 168 | Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 169 | Thanh cái đồng 100A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 170 | Vỏ tủ điện treo tường kt: C800xR600xS200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 171 | Lắp đặt Aptomat MCCB 125A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 172 | Lắp đặt Aptomat MCCB 60A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 173 | Lắp đặt Aptomat MCCB 40A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 175 | Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 176 | Thanh cái đồng 125A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 177 | Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 178 | Lắp đặt Aptomat MCCB 100A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 179 | Lắp đặt Aptomat MCCB 60A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 180 | Lắp đặt Aptomat MCB 20A 3P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 181 | Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 182 | Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 183 | Thanh cái đồng 100A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 184 | Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 185 | Lắp đặt Aptomat MCCB 100A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 186 | Lắp đặt Aptomat MCCB 60A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 187 | Lắp đặt Aptomat MCCB 20A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 188 | Lắp đặt Aptomat MCB 10A 3P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 189 | Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 190 | Lắp đặt Aptomat MCB 10A 1P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 191 | Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 192 | Thanh cái đồng 100A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 193 | Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 194 | Lắp đặt Aptomat MCB 20A 3P-10kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 195 | Lắp đặt Aptomat MCB 10A 3P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 196 | Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 197 | Lắp đặt Aptomat MCB 10A 1P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 198 | Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 199 | Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 200 | Lắp đặt Aptomat MCB 20A 3P-10kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 201 | Lắp đặt Aptomat MCB 10A 3P 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 202 | Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 203 | Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 204 | Lắp đặt Aptomat MCCB 100A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 205 | Lắp đặt Aptomat MCCB 50A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 206 | Lắp đặt Aptomat MCB 10A 3P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 207 | Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 208 | Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 209 | Thanh cái đồng 60A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 210 | Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | hộp |
| 211 | Lắp đặt Aptomat MCCB 100A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 212 | Lắp đặt Aptomat MCCB 50A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 213 | Lắp đặt Aptomat MCCB 15A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 214 | Lắp đặt Aptomat MCB 10A 3P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 215 | Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 216 | Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 217 | Thanh cái đồng 60A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 218 | Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 219 | Lắp đặt Aptomat MCCB 100A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 220 | Lắp đặt Aptomat MCCB 50A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 221 | Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 222 | Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 223 | Thanh cái đồng 60A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 224 | Vỏ tủ điện treo tường kt: C500xR400xS200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 225 | Lắp đặt Aptomat MCCB 100A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 226 | Lắp đặt Aptomat MCCB 50A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 227 | Lắp đặt Aptomat MCCB 15A 3P-18kA | ng V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 228 | Lắp đặt Aptomat MCB 10A 3P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 229 | Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 230 | Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 231 | Thanh cái đồng 100A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 232 | Vỏ tủ điện treo tường kt: C500xR400xS200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 233 | Lắp đặt Aptomat MCCB 100A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 234 | Lắp đặt Aptomat MCCB 50A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 235 | Lắp đặt Aptomat MCCB 20A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 236 | Lắp đặt Aptomat MCB 10A 3P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 237 | Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 238 | Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 239 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 240 | Thanh cái đồng 100A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 241 | Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | hộp |
| 242 | Lắp đặt Aptomat MCCB 100A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 243 | Lắp đặt Aptomat MCB 16A 1P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 244 | Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 45 | cái |
| 245 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 246 | Thanh cái đồng 100A | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15 | Bộ |
| 247 | Vỏ tủ điện treo tường kt: C600xR500xS200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15 | hộp |
| 248 | Lắp đặt Aptomat MCCB 60A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 249 | Lắp đặt Aptomat MCCB 30A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 250 | Lắp đặt Aptomat MCB 16A 1P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 251 | Lắp đặt Đèn báo pha (Đ-V-X) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 252 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 253 | Vỏ tủ điện treo tường kt: C500xR400xS200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | hộp |
| 254 | Lắp đặt Aptomat MCB 40A 2P-10kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 255 | Lắp đặt Aptomat MCB 16A 1P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 256 | Vỏ tủ điện âm tường 8 modul | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | hộp |
| 257 | Lắp đặt Aptomat MCB 40A 2P-10kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 258 | Lắp đặt Aptomat MCB 16A 1P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 18 | cái |
| 259 | Vỏ tủ điện âm tường 12 modul | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | hộp |
| 260 | Vỏ tủ điện âm tường 6 modul | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | hộp |
| 261 | Vỏ tủ điện treo tường kt: C500xR400xS200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | hộp |
| 262 | Lắp đặt Aptomat MCCB 60A 3P-18kAcái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 263 | Lắp đặt Aptomat MCCB 30A 3P-18kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 264 | Lắp đặt Aptomat MCB 63A 2P-10kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 265 | Lắp đặt Aptomat MCB 32A 2P-10kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 266 | Lắp đặt Aptomat MCB 16A 1P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 267 | Lắp đặt Aptomat MCB 20A 1P-6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 268 | Đèn Pha Led 1x150w as trắng, góc chiếu 120 độ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 52 | bộ |
| 269 | Đèn Pha Led 1x200w as trắng, góc chiếu 60 độ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 32 | bộ |
| 270 | Lắp đặt đèn downlight âm trần bóng led 1x9w | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 271 | Lắp đặt đèn máng tuýp led gắn trần led 2x20w | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 272 | Lắp đặt đèn máng tuýp led gắn trần led 1x20w | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15 | bộ |
| 273 | Lắp đặt đèn máng panel led 12w/220 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 16 | bộ |
| 274 | Lắp đặt công tắc đơn 220V-10A âm tường (Bao gồm đế âm, mặt và hạt) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 275 | Lắp đặt ổ cắm đôi gắn tường 250V-16A âm tường (Bao gồm đế âm, mặt và hạt) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 43 | cái |
| 276 | Lắp đặt máng cáp (Trunking) bằng thép sơn tĩnh điện kt 150x100, dày 1.0mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 504 | m |
| 277 | Lắp đặt máng cáp (Trunking) bằng thép sơn tĩnh điện kt 100x75, dày 1.0mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 100 | m |
| 278 | Lắp đặt ống ghen cứng D40 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 50,5 | m |
| 279 | Lắp đặt ống ghen cứng D32 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 795 | m |
| 280 | Lắp đặt ống ghen cứng D20 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 550 | m |
| 281 | Lắp đặt ống ghen cứng D16 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 765 | m |
| 282 | Lắp đặt ống ghen mềm D16 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 122 | m |
| 283 | Lắp đặt hộp nối dây nhựa chống cháy KT 110x110x50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 84 | hộp |
| 284 | Ốc siết cáp PG25 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 35 | cái |
| 285 | Ốc siết cáp PG42 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 286 | Phụ kiện lắp đặt (T, Cút, càng cua vv...) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | gói |
| 287 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 132 | m |
| 288 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 50,5 | m |
| 289 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 32 | m |
| 290 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x6mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 170 | m |
| 291 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x4mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 45 | m |
| 292 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 580 | m |
| 293 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 1x95mm2 (tận dụng lại) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 200 | m |
| 294 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 1x70mm2 (tận dụng lại) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 680 | m |
| 295 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 1x50mm2 (tận dụng lại) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1.200 | m |
| 296 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 1x25mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 208 | m |
| 297 | Lắp đặt cáp CU/PVC 1x4.0mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1.100 | m |
| 298 | Lắp đặt cáp CU/PVC 1x2.5mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1.930 | m |
| 299 | Lắp đặt cáp CU/PVC 1x1.5mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 270 | m |
| 300 | Lắp đặt cáp CU/PVC 1x50mm2 (Dây nối đất ) (tận dụng lại) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 50 | m |
| 301 | Lắp đặt cáp CU/PVC 1x35mm2 (Dây nối đất ) (tận dụng lại) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 170 | m |
| 302 | Lắp đặt cáp CU/PVC 1x25mm2 (Dây nối đất ) (tận dụng lại) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 300 | m |
| 303 | Lắp đặt cáp CU/PVC 1x16mm2 (Dây nối đất ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 132 | m |
| 304 | Lắp đặt cáp CU/PVC 1x10mm2 (Dây nối đất ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 50,5 | m |
| 305 | Lắp đặt cáp CU/PVC 1x6mm2 (Dây nối đất ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 32 | m |
| 306 | Lắp đặt cáp CU/PVC 1x4mm2 (Dây nối đất ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 170 | m |
| 307 | Lắp đặt cáp CU/PVC 1x2,5mm2 (Dây nối đất ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1.175 | m |
| 308 | Lắp đặt cáp CU/PVC 1x2,5mm2 (Dây nối đất ) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1.175 | m |
| 309 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2.5m mạ kẽm nhúng nóng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,2 | 10 cọc |
| 310 | Thanh thép lập là nhúng nóng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 490 | m |
| 311 | Hộp kiểm tra tiếp đia | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 312 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 6,5mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | 100m |
| 313 | Lắp đặt côn, van chặn d 32mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 314 | Lắp đặt van an toàn đường kính 32mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 315 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 32mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 316 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 4,1mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,4 | 100m |
| 317 | Van chặn D21 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 318 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 20mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 319 | ống mềm D20 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 40 | m |
| 320 | Cùm d21 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 321 | Nút bịt d21 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 322 | Hộp kt (tủ đấu nối cáp tín hiêu) Sino hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | hộp |
| 323 | Đầu báo beam Horing hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | 10 đầu |
| 324 | Đầu báo khói địa chỉ Horing hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,2 | 10 đầu |
| 325 | Đế đầu báo địa chỉ Horing hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 326 | Hộp chuông đèn nút ấn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 21 | hộp |
| 327 | Chuông báo cháy Horing hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,2 | 5 chuông |
| 328 | Đèn báo cháy Horing hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,2 | 5 đèn |
| 329 | Nút ấn báo cháy Horing hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,2 | 5 nút |
| 330 | Modul địa chỉ dành cho cho chuông Horing hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 331 | Modul cách ly sự cố ngắt mạch Horing hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 332 | Modul địa chỉ cho đầu báo thường Horing hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | bộ |
| 333 | Modul tới âm thanh thông báo Horing hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 334 | Modul giám sát bơm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 335 | Modul địa chỉ cho van giám sát | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 336 | Dây điện 2x1.5mm2 dẫn tín hiệu Cadisun hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1.100 | m |
| 337 | Ống bảo vệ dây D20 Sino hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 800 | m |
| 338 | Hộp chia 3 ngả D20 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 43 | hộp |
| 339 | Ruột mềm ruột gà D20 Sino hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 129 | m |
| 340 | Hộp đấu nối chứa aptomat 1P/10A Sino hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 341 | Đèn chiếu sáng sự cố Việt Nam | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | 5 đèn |
| 342 | Ổ cắm cho đèn báo sự cố Sino hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 25 | cái |
| 343 | Đèn chỉ dẫn nối thoát nạn EXIT 1 mặt Việt Nam | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,2 | 5 đèn |
| 344 | Đèn chỉ dẫn nối thoát nạn EXIT 2 mặt 1 hướng Việt Nam | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,4 | 5 đèn |
| 345 | Dây cấp nguồn 2x1,5mm2 Cadisun hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 900 | m |
| 346 | Ống nhựa luồn dây PVC D20 Sino hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 500 | m |
| 347 | Hộp chia 3 ngả D20 Sino hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 43 | hộp |
| 348 | Ruột mềm ruột gà D20 Sino hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 129 | m |
| 349 | Cút nhựa D20 Sino hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 63 | hộp |
| 350 | hộp liên hợp KT:700*600*200 Viêt Nam | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15 | hộp |
| 351 | Tủ thiết bị chữa cháy trong nhà KT:350*600*200 Việt Nam | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15 | hộp |
| 352 | bình xe đẩy ABC 35kg Việt Nam | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 19 | cái |
| 353 | bình chữa cháy ABC 8kg Việt Nam | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 30 | cái |
| 354 | bình chữa cháy CO2 5kg Việt Nam | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 355 | Van góc 65 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 356 | Cuộn vòi D65,x20m | Chương V: Yêu cầu kỹ | 15 | cái |
| 357 | Nội quy, tiêu lệnh | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 21 | cái |
| 358 | Lang phun D65x19 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 359 | Khớp nối ren trong D65 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 360 | Khớp nối đầu vòi D65 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 42 | cái |
| 361 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 90mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,52 | 100m |
| 362 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 90mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5,52 | 100m |
| 363 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 75mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | 100m |
| 364 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 365 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 75mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 21 | cái |
| 366 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 65mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 367 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 63mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 42 | cái |
| 368 | Van giám sát D80 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 369 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| C | HM: NHÀ KHO VẬT TƯ VÀ DOANH CỤ (K2) | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,368 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,368 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ | 0,368 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,549 | 100m3 |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13,728 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0, | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,393 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,293 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,293 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6,506 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 13,803 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 9,28 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,447 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,521 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,696 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,337 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,154 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,092 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,016 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,768 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,451 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,11 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,381 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,36 | m3 |
| 24 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 48,416 | m2 |
| 25 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 48,416 | m2 |
| 26 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 47,877 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 239,385 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 239,385 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 49,58 | m |
| 30 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 239,385 | m2 |
| 31 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 239,385 | m2 |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,914 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,446 | 100m2 |
| 34 | Lớp nilong chống mất nước xi măng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 352,56 | m2 |
| 35 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,529 | 100m3 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 35,256 | m3 |
| 37 | Cắt nền | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 149 | md |
| 38 | Gia công cửa song sắt | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 57,2 | m2 |
| 39 | Sản xuất cửa sổ kính thép - kính 8mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 17,16 | m2 |
| 40 | Gia công cửa song sắt | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 37,8 | m2 |
| 41 | Phụ kiện khóa, bản lề, tay nắm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 42 | Lắp dựng cửa sắt xếp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 112,16 | m2 |
| 43 | Gia công cột bằng thép tấm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,975 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,975 | tấn |
| 45 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,651 | tấn |
| 46 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,651 | tấn |
| 47 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,659 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2,659 | tấn |
| 49 | Gia công dầm cầu trục | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,839 | tấn |
| 50 | Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dàn hãm) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,354 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 664,54 | m2 |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4,162 | 100m2 |
| 53 | Thưng tôn tường | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1,159 | 100m2 |
| 54 | Lợp tấm tường bằng tấm nhựa | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,191 | 100m2 |
| 55 | Bu lông móng M20x600 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 80 | cái |
| 56 | Máng thu nước mái bằng tôn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 46 | md |
| 57 | Ống PVC D90 thu nước mái | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 28,8 | md |
| 58 | Cầu chắn rác inox | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt đèn thả nhà xưởng (hightbay) Led 1x100W, as trắng | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | bộ |
| 60 | Lắp đặt hộp nối dây nhựa chống cháy KT 110x110x50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 10 | hộp |
| 61 | Lắp đặt công tắc đèn 1 hạt 10A/220 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu (1P+1N+1E) 16A/220V | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt vỏ tủ điện âm tường loại 12 mô đun Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,000 hộp | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 64 | Lắp đặt MCB-3P, 40A, 10kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt MCB-3P, 16A, 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt MCB-1P, 16A, 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt MCB-1P, 20A, 6kA | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 + E6 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 50 | m |
| 69 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x4mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 100 | m |
| 70 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 200 | m |
| 71 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 50 | m |
| 72 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm treo trên đèn D20 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,05 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống luồn dây điện PVC D20 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 150 | m |
| 74 | Phụ kiện lắp đặt (bulong, vít, đầu cốt...) | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | gói |
| 75 | Hộp kt (tủ đấu nối cáp tín hiêu) Sino hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 76 | Đầu báo khói địa chỉ Horing hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,8 | 10 đầu |
| 77 | Đế đầu báo địa chỉ Horing hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 78 | Hộp chuông đèn nút ấn | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | hộp |
| 79 | Chuông báo cháy Horing hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,4 | 5 chuông |
| 80 | Đèn báo cháy Horing hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,4 | 5 đèn |
| 81 | Nút ấn báo cháy Horing hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,4 | 5 nút |
| 82 | Modul địa chỉ dành cho cho chuông Horing hoặc tương đương bộ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 83 | Modul cách ly sự cố ngắt mạch Horing hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 84 | Dây điện 2x1.5mm2 dẫn tín hiệu Cadisun hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 342 | m |
| 85 | Ống bảo vệ dây D20 Sino hoặc tương đươngm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 205 | m |
| 86 | Mang sông nhựa D20 Sino hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 70 | cái |
| 87 | Hộp chia 3 ngả D20 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 20 | hộp |
| 88 | Ruột mềm ruột gà D20 Sino hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 60 | m |
| 89 | Cút nhựa D20 Sino hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 23 | hộp |
| 90 | Kẹp đỡ ống luồn dây D20 Sino hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 137 | cái |
| 91 | Hộp đấu nối chứa aptomat 1P/10A Sino hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | hộp |
| 92 | Đèn chiếu sáng sự cố Việt Nam | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | 5 đèn |
| 93 | Ổ cắm cho đèn báo sự cố Sino hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 94 | Đèn chỉ dẫn nối thoát nạn EXIT 1 mặt Việt Nam | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,4 | 5 đèn |
| 95 | Dây cấp nguồn 2x1,5mm2 Cadisun hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 100 | m |
| 96 | Ống nhựa luồn dây PVC D20 Sino hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 54 | m |
| 97 | Mang sông nhựa D20 Sino hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 18 | cái |
| 98 | Hộp chia 3 ngả D20 Sino hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 5 | hộp |
| 99 | Ruột mềm ruột gà D20 Sino hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 15 | m |
| 100 | Cút nhựa D20 Sino hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 6 | hộp |
| 101 | hộp liên hợp KT:700*600*200 Viêt Nam | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | hộp |
| 102 | Tủ thiết bị chữa cháy trong nhà KT:350*600*200 Việt Nam | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | hộp |
| 103 | bình xe đẩy ABC 35kg Việt Nam | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 104 | bình chữa cháy ABC 8kg Việt Nam | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 105 | bình chữa cháy CO2 5kg Việt Nam | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 106 | Van góc 50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 107 | cuộn vòi D50x20m | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 108 | lang phun D50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 109 | khớp nối ren trong D50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 110 | khớp nối đầu vòi D50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 111 | ống thép tráng kẽm D50 dày 3.6mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 112 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 3,386 | m2 |
| 113 | Cút D50 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 114 | Van giám sát D65 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 115 | mặt bich D80 | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=25mm | Chương V: Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi