Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200817040-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đường sắt khu vực 1 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200608209 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế Đường sắt năm 2017-2019 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 10:58:00 đến ngày 2020-08-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,755,499,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | khoản | |
| B | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bổ sung máy bơm công suất 300m3/h | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 2 | Máy |
| C | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 3.076,38 | m3 |
| 2 | Tôn nền bằng đá vụn sau sàng | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 460,63 | m3 |
| 3 | Đào móng đất cấp III, rộng <1m, sâu <=1m | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1.728 | m3 |
| 4 | Đắp đất hố móng K=0,9 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 347,25 | m3 |
| 5 | Rãnh xây+xây cơi thành rãnh VXM M100 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 399,75 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 63 | m3 |
| 7 | Vữa XM M75 trát lòng rãnh | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 880 | m2 |
| D | KIẾN TRÚC TẦNG TRÊN | |||
| 1 | Tháo dỡ tà vẹt sắt | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 26 | thanh |
| 2 | Tháo tà vẹt gỗ có đệm sắt | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 324 | thanh |
| 3 | Tháo dỡ TVBT K1,K2,K3 cóc cứng | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 388 | thanh |
| 4 | Tháo dỡ TVBT K3A cóc đàn hồi | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 10 | thanh |
| 5 | Bổ sung TVBTDƯL + phụ kiện | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 889 | thanh |
| 6 | Lắp đặt TVBTDƯL | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 889 | thanh |
| 7 | Làm lại nền đá ghi | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 6 | bộ |
| 8 | Làm lại nền đá lòng đường TVBT | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 872,06 | mđg |
| 9 | Bổ sung đá vào đường, ghi | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 3.408,61 | m3 |
| 10 | Nâng giật chèn đường TVBT | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 4.618 | thanh TV |
| 11 | Nâng giật chèn ghi | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 60 | bộ |
| 12 | Bổ sung vật liệu TVG ghi, L= 2m | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 92 | thanh |
| 13 | Tháo dỡ và lắp đặt TVG ghi, L= 2m | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 92 | thanh |
| 14 | Bổ sung vật liệu TVG ghi, L= 2,1m | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 122 | thanh |
| 15 | Tháo dỡ và lắp đặt TVG ghi, L= 2,1m | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 122 | thanh |
| 16 | Bổ sung vật liệu TVG ghi, L= 2,3m | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 156 | thanh |
| 17 | Tháo dỡ và lắp đặt TVG ghi, L= 2,3m | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 156 | thanh |
| 18 | Bổ sung vật liệu TVG ghi, L= 2,5m | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 71 | thanh |
| 19 | Tháo dỡ và lắp đặt TVG ghi, L= 2,5m | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 71 | thanh |
| 20 | Bổ sung vật liệu TVG ghi, L= 2,7m | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 66 | thanh |
| 21 | Tháo dỡ và lắp đặt TVG ghi, L= 2,7m | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 66 | thanh |
| 22 | Bổ sung vật liệu TVG ghi, L= 2,9m | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 55 | thanh |
| 23 | Tháo dỡ và lắp đặt TVG ghi, L= 2,9m | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 55 | thanh |
| 24 | Bổ sung vật liệu TVG ghi, L= 3,1m | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 36 | thanh |
| 25 | Tháo dỡ và lắp đặt TVG ghi, L= 3,1m | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 36 | thanh |
| 26 | Bổ sung vật liệu TVG ghi, L= 3,3m | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 24 | thanh |
| 27 | Tháo dỡ và lắp đặt TVG ghi, L= 3,3m | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 24 | thanh |
| 28 | Bổ sung vật liệu TVG ghi, L= 3,5m | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 8 | thanh |
| 29 | Tháo dỡ và lắp đặt TVG ghi, L= 3,5m | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 8 | thanh |
| E | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bổ sung sản xuất Rãnh dọc BTCT B=0,6m | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 191 | m |
| 2 | Bổ sung sản xuất Rãnh dọc BTCT B=0,8m | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 195 | m |
| 3 | Bổ sung sản xuất Rãnh BTCT R40 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 263 | m |
| 4 | Bổ sung sản xuất Rãnh BTCT R50 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 100 | m |
| 5 | Bổ sung sản xuất Rãnh BTCT R60 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 60 | m |
| 6 | Bổ sung sản xuất Rãnh BTCT R70 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 77 | m |
| 7 | Bổ sung sản xuất Rãnh BTCT R85 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 50 | m |
| 8 | Lắp đặt Rãnh dọc BTCT B=0,6m | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 191 | m |
| 9 | Lắp đặt Rãnh dọc BTCT B=0,8m | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 195 | m |
| 10 | Lắp đặt Rãnh BTCT R40 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 263 | m |
| 11 | Lắp đặt Rãnh BTCT R50 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 100 | m |
| 12 | Lắp đặt Rãnh BTCT R60 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 60 | m |
| 13 | Lắp đặt Rãnh BTCT R70 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 77 | m |
| 14 | Lắp đặt Rãnh BTCT R85 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 50 | m |
| 15 | Tháo dỡ, lắp đặt nắp rãnh R40 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 3.180 | tấm |
| 16 | Hố ga | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 5 | cái |
| 17 | Hố ga HG6 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | cái |
| 18 | Xây cơi thành hố ga | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | Toàn bộ |
| 19 | Đấu nối thoát nước đường Giải Phóng | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | Toàn bộ |
| 20 | Bổ sung trạm bơm | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | Toàn bộ |
| F | KHỐI LƯỢNG KHÁC | |||
| 1 | Vận chuyển đất đá thải đổ đi | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 4.644,12 | m3 |
| 2 | Nâng đường ngang Km4+555 | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | Toàn bộ |
| G | THÔNG TIN TÍN HIỆU | |||
| 1 | Tháo dỡ, lắp đặt lại máy quay ghi | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 17 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ, nâng cao độ lắp đặt lại hệ tín hiệu ra ga - cột thấp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 9 | hệ |
| 3 | Tháo dỡ, nâng cao độ lắp đặt lại hệ tín hiệu dồn - cột thấp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 10 | hệ |
| 4 | Tháo dỡ, nâng cao độ lắp đặt lại hòm biến thế | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 19 | hòm |
| 5 | Tháo dỡ, lắp đặt lại bộ đếm trục | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 22 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ, nâng cao độ lắp đặt lại bộ cảm biến địa chấn | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ, nâng cao độ lắp đặt lại hộp cáp máy quay ghi | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 17 | hộp |
| 8 | Tháo dỡ, nâng cao độ lắp đặt lại hộp cáp đếm trục | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 22 | hộp |
| 9 | Tháo dỡ, nâng cao độ lắp đặt lại hộp cáp cảm biến địa chấn | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 4 | hộp |
| 10 | Tháo dỡ, nâng cao độ lắp đặt lại hộp cáp DB | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 5 | hộp |
| 11 | Xây quầy cho cột tín hiệu ra ga thấp, cột dồn thấp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 19 | quầy |
| 12 | Hàn nối dây tiếp đất cho hòm biến thế | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 20 | dây |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa 2 mảnh F110 bảo vệ cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 788 | m |
| 14 | Đào rãnh cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 98 | m3 |
| 15 | Lấp rãnh cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 98 | m3 |
| 16 | Phòng vệ thi công các sợi cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật tại Phần 2: Chương V Yêu cầu về kỹ thuật/HSMT | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi