Gói thầu: XL: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200817638-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn
Tên gói thầu XL: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200686145
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-07 10:50:00 đến ngày 2020-08-17 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,625,886,658 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG NGUYỄN ẢNH THỦ
1 Đào bóc bê tông vỉa hè Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 4,8837 100m3
2 Bóc dở bó vỉa bê tông Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 203,3268 m3
3 Tháo dỡ bê tông cốt thép khuôn hầm Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 8,16 m3
4 Tháo dỡ bê tông cốt thép nắp đan Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 2,4786 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 7,0233 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 7,0233 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 7,0233 100m3
8 Lát gạch Terrazzo 40x10cm (gạch Terrazo màu vàng) Hạng mục Vỉa hè loại 1 (thay vạch sơn) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 142,87 m2
9 Vửa đệm M75 dày 1,5cm Hạng mục Vỉa hè loại 1 (thay vạch sơn) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 142,87 m2
10 Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 5cm Hạng mục Vỉa hè loại 1 (thay vạch sơn) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 7,1435 m3
11 Cấp phối đá dăm loại 2 dày 10cm, độ chặt K=0,95 Hạng mục Vỉa hè loại 1 (thay vạch sơn) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,1429 100m3
12 Lát gạch Terrazzo (40x40)cm Hạng mục Vỉa hè loại 2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 4.740,79 m2
13 Vửa đệm M75 dày 1,5cm Hạng mục Vỉa hè loại 2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 4.740,79 m2
14 Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 5cm Hạng mục Vỉa hè loại 2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 237,0395 m3
15 Cấp phối đá dăm loại 2 dày 10cm, độ chặt K=0,95 Hạng mục Vỉa hè loại 2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 4,7408 100m3
16 Lát gạch Terrazzo (40x40)cm Hạng mục Vỉa hè loại 6 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 79,97 m2
17 Vửa đệm M75 dày 1,5cm Hạng mục Vỉa hè loại 6 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 79,97 m2
18 Bê tông đá 1x2 M200 dày 10cm Hạng mục Vỉa hè loại 6 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 7,997 m3
19 Cấp phối đá dăm loại 2 dày 10cm, độ chặt K=0,95 Hạng mục Vỉa hè loại 6 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m3
20 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Hạng mục Bó vỉa loại 6 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 67,7328 m3
21 Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 300 Hạng mục Bó vỉa loại 6 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 188,1468 m3
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa Hạng mục Bó vỉa loại 6 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 6,8987 100m2
23 Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 6cm Hạng mục Bó vỉa loại 7 - đổ tại chổ Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3,564 m3
24 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 Hạng mục Bó vỉa loại 7 - đổ tại chổ Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 7,92 m3
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa Hạng mục Bó vỉa loại 7 - đổ tại chổ Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,2723 100m2
26 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Hạng mục Bó vỉa loại 7a - đổ tại chổ Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,748 m3
27 Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 300 Hạng mục Bó vỉa loại 7a - đổ tại chổ Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 2,156 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa Hạng mục Bó vỉa loại 7a - đổ tại chổ Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,0077 100m2
29 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Hạng mục Hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 6,318 m3
30 Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 200 Hạng mục Hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 14,04 m3
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hố trồng cây Hạng mục Hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 2,808 100m2
32 Lát gạch số 8 Hạng mục Hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 172,8 m2
33 Sản xuất bê tông khuôn hầm đá 1x2, vữa BT mác 250 Phần Khuôn hầm đúc sẵn thuộc hạng mục Hố Ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 9,728 m3
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép khuôn hầm đường kính <=10mm Phần Khuôn hầm đúc sẵn thuộc hạng mục Hố Ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,159 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép khuôn hầm, đường kính 10<=Þ<=18mm Phần Khuôn hầm đúc sẵn thuộc hạng mục Hố Ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,034 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép hình L50x50x5 Phần Khuôn hầm đúc sẵn thuộc hạng mục Hố Ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,384 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hầm Phần Khuôn hầm đúc sẵn thuộc hạng mục Hố Ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,816 100m2
38 Lắp đặt khuôn hầm Phần Khuôn hầm đúc sẵn thuộc hạng mục Hố Ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 51 cái
39 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa BT mác 250 Phần Nắp đan hố ga vỉa hè thuộc hạng mục Hố Ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 2,529 m3
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan hố ga Phần Nắp đan hố ga vỉa hè thuộc hạng mục Hố Ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,412 tấn
41 Sản xuất, lắp dựng thép bản Phần Nắp đan hố ga vỉa hè thuộc hạng mục Hố Ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,635 tấn
42 Lắp đặt nắp đan Phần Nắp đan hố ga vỉa hè thuộc hạng mục Hố Ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 51 cái
43 Bê tông lót đá 1x2, mác 150 Phần Hố ga loại 1 thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,4976 m3
44 Bê tông đá 1x2, mác 250 Phần Hố ga loại 1 thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 6,812 m3
45 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn Phần Hố ga loại 1 thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,6815 100m2
46 Sản xuất, lắp dựng cốt thép, đường kính <=18mm Phần Hố ga loại 1 thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,4145 tấn
47 Bê tông tạo dốc đá 1x2, vữa BT mác 250 Phần Hố ga loại 1 thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,7293 m3
48 Bê tông lót đá 1x2, mác 150 Phần Hố ga loại 1 thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 2,7807 m3
49 Bê tông đá 1x2, mác 250 Phần Hố ga loại 1 thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 15,732 m3
50 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn Phần Hố ga loại 1 thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,9838 100m2
51 Sản xuất, lắp dựng cốt thép, đường kính <=18mm Phần Hố ga loại 1 thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 2,227 tấn
52 Bê tông tạo dốc đá 1x2, vữa BT mác 250 Phần Hố ga loại 1 thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,627 m3
53 Sản xuất kết cấu lưới chắn rác Phần Hố ga loại 1 thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,3142 tấn
54 Mạ kẽm lưới chắn rác Phần Hố ga loại 1 thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,3142 tấn
55 Lắp đặt lưới chắn rác Phần Hố ga loại 1 thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,3142 tấn
56 Bê tông đá 1x2, M250 hộp van ngăn mùi Phần Van ngăn mùi thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 8,82 m3
57 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn van ngăn mùi Phần Van ngăn mùi thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,353 100m2
58 Sản xuất cửa van bằng inox Phần Van ngăn mùi thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,33 tấn
59 Tấm cao su (720x233x5)mm Phần Van ngăn mùi thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 7,84 m
60 Bulong Inox M10, L=50mm Phần Van ngăn mùi thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 392 cái
61 Bulong Inox M10, L=120mm Phần Van ngăn mùi thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 98 cái
62 Vít nở Inox M10, L=80mm Phần Van ngăn mùi thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 196 cái
63 Lắp đặt van ngăn mùi Phần Van ngăn mùi thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,33 tấn
64 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, dày 10cm, K>0,95 Hoàn trả hiện trạng vỉa hè ngoài phạm vi lát gạch thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,974 100m3
65 Đổ bê tông vỉa hè dày 8cm, đá 1x2, mác 200 Hoàn trả hiện trạng vỉa hè ngoài phạm vi lát gạch thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 77,908 m3
B HẠNG MỤC : ĐƯỜNG TRẦN KHẮC CHÂN
1 Đào bóc bê tông vỉa hè hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,5474 100m3
2 Bóc dở bó vỉa bê tông hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 43,9692 m3
3 Tháo dỡ bê tông cốt thép khuôn hầm hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3,52 m3
4 Tháo dỡ bê tông cốt thép nắp đan hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,0692 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,033 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,033 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,033 100m3
8 Lát gạch Terrazzo (40x40)cm hạng mục Vỉa hè loại 2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 547,41 m2
9 Vửa đệm M75 dày 1,5cm hạng mục Vỉa hè loại 2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 547,41 m2
10 Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 5cm hạng mục Vỉa hè loại 2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 27,3705 m3
11 Cấp phối đá dăm loại 2 dày 10cm, độ chặt K=0,95 hạng mục Vỉa hè loại 2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,5474 100m3
12 Lát gạch Terrazzo (40x40)cm hạng mục Vỉa hè loại 6 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 9 m2
13 Vửa đệm M75 dày 1,5cm hạng mục Vỉa hè loại 6 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 9 m2
14 Bê tông đá 1x2 M200 dày 10cm hạng mục Vỉa hè loại 6 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,9 m3
15 Cấp phối đá dăm loại 2 dày 10cm, độ chặt K=0,95 hạng mục Vỉa hè loại 6 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,009 100m3
16 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 hạng mục Bó vỉa loại 6 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 15,5784 m3
17 Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 300 hạng mục Bó vỉa loại 6 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 43,2732 m3
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa hạng mục Bó vỉa loại 6 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,5867 100m2
19 Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 6cm hạng mục Bó vỉa loại 7 – đổ tại chổ Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,216 m3
20 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 hạng mục Bó vỉa loại 7 – đổ tại chổ Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,48 m3
21 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa hạng mục Bó vỉa loại 7 – đổ tại chổ Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,0165 100m2
22 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 hạng mục Bó vỉa loại 7a – đổ tại chổ Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,0136 m3
23 Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 300 hạng mục Bó vỉa loại 7a – đổ tại chổ Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,0392 m3
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa hạng mục Bó vỉa loại 7a – đổ tại chổ Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,0001 100m2
25 Sản xuất bê tông khuôn hầm đá 1x2, vữa BT mác 250 Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc hạng mục Hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 4,16 m3
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép khuôn hầm đường kính <=10mm Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc hạng mục Hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,072 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép khuôn hầm, đường kính 10<=Þ<=18mm Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc hạng mục Hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,446 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép hình L50x50x5 Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc hạng mục Hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,597 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hầm Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc hạng mục Hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,352 100m2
30 Lắp đặt khuôn hầm Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc hạng mục Hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
31 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa BT mác 250 Nắp đan hố ga vỉa hè thuộc hạng mục Hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,108 m3
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan hố ga Nắp đan hố ga vỉa hè thuộc hạng mục Hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,178 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng thép bản Nắp đan hố ga vỉa hè thuộc hạng mục Hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,278 tấn
34 Lắp đặt nắp đan Nắp đan hố ga vỉa hè thuộc hạng mục Hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
35 Bê tông lót đá 1x2, mác 150 Hố ga loại 1 thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,9792 m3
36 Bê tông đá 1x2, mác 250 Hố ga loại 1 thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 4,454 m3
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn Hố ga loại 1 thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,4456 100m2
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép, đường kính <=18mm Hố ga loại 1 thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,8471 tấn
39 Bê tông tạo dốc đá 1x2, vữa BT mác 250 Hố ga loại 1 thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,4769 m3
40 Bê tông lót đá 1x2, mác 150 Hố ga loại 1 thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,3627 m3
41 Bê tông đá 1x2, mác 250 Hố ga loại 1 thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,6632 m3
42 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn Hố ga loại 1 thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,1102 100m2
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép, đường kính <=18mm Hố ga loại 1 thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,2814 tấn
44 Bê tông tạo dốc đá 1x2, vữa BT mác 250 Hố ga loại 1 thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,1543 m3
45 Sản xuất kết cấu lưới chắn rác Sản xuất lưới chắn rác thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,5364 tấn
46 Mạ kẽm lưới chắn rác Sản xuất lưới chắn rác thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,5364 tấn
47 Lắp đặt lưới chắn rác Sản xuất lưới chắn rác thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,5364 tấn
48 Bê tông đá 1x2, M250 hộp van ngăn mùi Van ngăn mùi thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m3
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn van ngăn mùi Van ngăn mùi thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,144 100m2
50 Sản xuất cửa van bằng inox Van ngăn mùi thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,135 tấn
51 Tấm cao su (720x233x5)mm Van ngăn mùi thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3,2 m
52 Bulong Inox M10, L=50mm Van ngăn mùi thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 160 cái
53 Bulong Inox M10, L=120mm Van ngăn mùi thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
54 Vít nở Inox M10, L=80mm Van ngăn mùi thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 80 cái
55 Lắp đặt van ngăn mùi Van ngăn mùi thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,135 tấn
56 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, dày 10cm, K>0,95 Hoàn trả hiện trạng vỉa hè ngoài phạm vi lát gạch thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,062 100m3
57 Đổ bê tông vỉa hè dày 8cm, đá 1x2, mác 200 Hoàn trả hiện trạng vỉa hè ngoài phạm vi lát gạch thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 4,9456 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->