Gói thầu: XL: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200817638-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | XL: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200686145 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 10:50:00 đến ngày 2020-08-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,625,886,658 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG NGUYỄN ẢNH THỦ | |||
| 1 | Đào bóc bê tông vỉa hè | Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4,8837 | 100m3 |
| 2 | Bóc dở bó vỉa bê tông | Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 203,3268 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ bê tông cốt thép khuôn hầm | Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 8,16 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ bê tông cốt thép nắp đan | Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,4786 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 7,0233 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 7,0233 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 7,0233 | 100m3 |
| 8 | Lát gạch Terrazzo 40x10cm (gạch Terrazo màu vàng) | Hạng mục Vỉa hè loại 1 (thay vạch sơn) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 142,87 | m2 |
| 9 | Vửa đệm M75 dày 1,5cm | Hạng mục Vỉa hè loại 1 (thay vạch sơn) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 142,87 | m2 |
| 10 | Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 5cm | Hạng mục Vỉa hè loại 1 (thay vạch sơn) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 7,1435 | m3 |
| 11 | Cấp phối đá dăm loại 2 dày 10cm, độ chặt K=0,95 | Hạng mục Vỉa hè loại 1 (thay vạch sơn) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,1429 | 100m3 |
| 12 | Lát gạch Terrazzo (40x40)cm | Hạng mục Vỉa hè loại 2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4.740,79 | m2 |
| 13 | Vửa đệm M75 dày 1,5cm | Hạng mục Vỉa hè loại 2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4.740,79 | m2 |
| 14 | Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 5cm | Hạng mục Vỉa hè loại 2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 237,0395 | m3 |
| 15 | Cấp phối đá dăm loại 2 dày 10cm, độ chặt K=0,95 | Hạng mục Vỉa hè loại 2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4,7408 | 100m3 |
| 16 | Lát gạch Terrazzo (40x40)cm | Hạng mục Vỉa hè loại 6 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 79,97 | m2 |
| 17 | Vửa đệm M75 dày 1,5cm | Hạng mục Vỉa hè loại 6 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 79,97 | m2 |
| 18 | Bê tông đá 1x2 M200 dày 10cm | Hạng mục Vỉa hè loại 6 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 7,997 | m3 |
| 19 | Cấp phối đá dăm loại 2 dày 10cm, độ chặt K=0,95 | Hạng mục Vỉa hè loại 6 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Hạng mục Bó vỉa loại 6 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 67,7328 | m3 |
| 21 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 300 | Hạng mục Bó vỉa loại 6 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 188,1468 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | Hạng mục Bó vỉa loại 6 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 6,8987 | 100m2 |
| 23 | Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 6cm | Hạng mục Bó vỉa loại 7 - đổ tại chổ Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,564 | m3 |
| 24 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 | Hạng mục Bó vỉa loại 7 - đổ tại chổ Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 7,92 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | Hạng mục Bó vỉa loại 7 - đổ tại chổ Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,2723 | 100m2 |
| 26 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Hạng mục Bó vỉa loại 7a - đổ tại chổ Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,748 | m3 |
| 27 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 300 | Hạng mục Bó vỉa loại 7a - đổ tại chổ Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,156 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | Hạng mục Bó vỉa loại 7a - đổ tại chổ Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0077 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Hạng mục Hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 6,318 | m3 |
| 30 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hạng mục Hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 14,04 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hố trồng cây | Hạng mục Hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,808 | 100m2 |
| 32 | Lát gạch số 8 | Hạng mục Hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 172,8 | m2 |
| 33 | Sản xuất bê tông khuôn hầm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Phần Khuôn hầm đúc sẵn thuộc hạng mục Hố Ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 9,728 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép khuôn hầm đường kính <=10mm | Phần Khuôn hầm đúc sẵn thuộc hạng mục Hố Ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,159 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép khuôn hầm, đường kính 10<=Þ<=18mm | Phần Khuôn hầm đúc sẵn thuộc hạng mục Hố Ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,034 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hình L50x50x5 | Phần Khuôn hầm đúc sẵn thuộc hạng mục Hố Ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,384 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hầm | Phần Khuôn hầm đúc sẵn thuộc hạng mục Hố Ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,816 | 100m2 |
| 38 | Lắp đặt khuôn hầm | Phần Khuôn hầm đúc sẵn thuộc hạng mục Hố Ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 51 | cái |
| 39 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Phần Nắp đan hố ga vỉa hè thuộc hạng mục Hố Ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,529 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan hố ga | Phần Nắp đan hố ga vỉa hè thuộc hạng mục Hố Ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,412 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng thép bản | Phần Nắp đan hố ga vỉa hè thuộc hạng mục Hố Ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,635 | tấn |
| 42 | Lắp đặt nắp đan | Phần Nắp đan hố ga vỉa hè thuộc hạng mục Hố Ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 51 | cái |
| 43 | Bê tông lót đá 1x2, mác 150 | Phần Hố ga loại 1 thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,4976 | m3 |
| 44 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Phần Hố ga loại 1 thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 6,812 | m3 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Phần Hố ga loại 1 thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,6815 | 100m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép, đường kính <=18mm | Phần Hố ga loại 1 thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,4145 | tấn |
| 47 | Bê tông tạo dốc đá 1x2, vữa BT mác 250 | Phần Hố ga loại 1 thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,7293 | m3 |
| 48 | Bê tông lót đá 1x2, mác 150 | Phần Hố ga loại 1 thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,7807 | m3 |
| 49 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Phần Hố ga loại 1 thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 15,732 | m3 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Phần Hố ga loại 1 thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,9838 | 100m2 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép, đường kính <=18mm | Phần Hố ga loại 1 thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,227 | tấn |
| 52 | Bê tông tạo dốc đá 1x2, vữa BT mác 250 | Phần Hố ga loại 1 thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,627 | m3 |
| 53 | Sản xuất kết cấu lưới chắn rác | Phần Hố ga loại 1 thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,3142 | tấn |
| 54 | Mạ kẽm lưới chắn rác | Phần Hố ga loại 1 thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,3142 | tấn |
| 55 | Lắp đặt lưới chắn rác | Phần Hố ga loại 1 thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,3142 | tấn |
| 56 | Bê tông đá 1x2, M250 hộp van ngăn mùi | Phần Van ngăn mùi thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 8,82 | m3 |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn van ngăn mùi | Phần Van ngăn mùi thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,353 | 100m2 |
| 58 | Sản xuất cửa van bằng inox | Phần Van ngăn mùi thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,33 | tấn |
| 59 | Tấm cao su (720x233x5)mm | Phần Van ngăn mùi thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 7,84 | m |
| 60 | Bulong Inox M10, L=50mm | Phần Van ngăn mùi thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 392 | cái |
| 61 | Bulong Inox M10, L=120mm | Phần Van ngăn mùi thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 98 | cái |
| 62 | Vít nở Inox M10, L=80mm | Phần Van ngăn mùi thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 196 | cái |
| 63 | Lắp đặt van ngăn mùi | Phần Van ngăn mùi thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,33 | tấn |
| 64 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, dày 10cm, K>0,95 | Hoàn trả hiện trạng vỉa hè ngoài phạm vi lát gạch thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,974 | 100m3 |
| 65 | Đổ bê tông vỉa hè dày 8cm, đá 1x2, mác 200 | Hoàn trả hiện trạng vỉa hè ngoài phạm vi lát gạch thuộc hạng mục Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 77,908 | m3 |
| B | HẠNG MỤC : ĐƯỜNG TRẦN KHẮC CHÂN | |||
| 1 | Đào bóc bê tông vỉa hè | hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,5474 | 100m3 |
| 2 | Bóc dở bó vỉa bê tông | hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 43,9692 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ bê tông cốt thép khuôn hầm | hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,52 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ bê tông cốt thép nắp đan | hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,0692 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,033 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,033 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | hạng mục vỉa hè Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,033 | 100m3 |
| 8 | Lát gạch Terrazzo (40x40)cm | hạng mục Vỉa hè loại 2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 547,41 | m2 |
| 9 | Vửa đệm M75 dày 1,5cm | hạng mục Vỉa hè loại 2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 547,41 | m2 |
| 10 | Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 5cm | hạng mục Vỉa hè loại 2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 27,3705 | m3 |
| 11 | Cấp phối đá dăm loại 2 dày 10cm, độ chặt K=0,95 | hạng mục Vỉa hè loại 2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,5474 | 100m3 |
| 12 | Lát gạch Terrazzo (40x40)cm | hạng mục Vỉa hè loại 6 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 9 | m2 |
| 13 | Vửa đệm M75 dày 1,5cm | hạng mục Vỉa hè loại 6 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 9 | m2 |
| 14 | Bê tông đá 1x2 M200 dày 10cm | hạng mục Vỉa hè loại 6 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,9 | m3 |
| 15 | Cấp phối đá dăm loại 2 dày 10cm, độ chặt K=0,95 | hạng mục Vỉa hè loại 6 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,009 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | hạng mục Bó vỉa loại 6 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 15,5784 | m3 |
| 17 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 300 | hạng mục Bó vỉa loại 6 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 43,2732 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | hạng mục Bó vỉa loại 6 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,5867 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót đá 1x2 M150 dày 6cm | hạng mục Bó vỉa loại 7 – đổ tại chổ Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,216 | m3 |
| 20 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 | hạng mục Bó vỉa loại 7 – đổ tại chổ Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,48 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | hạng mục Bó vỉa loại 7 – đổ tại chổ Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0165 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | hạng mục Bó vỉa loại 7a – đổ tại chổ Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0136 | m3 |
| 23 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 300 | hạng mục Bó vỉa loại 7a – đổ tại chổ Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0392 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | hạng mục Bó vỉa loại 7a – đổ tại chổ Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0001 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất bê tông khuôn hầm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc hạng mục Hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4,16 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép khuôn hầm đường kính <=10mm | Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc hạng mục Hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,072 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép khuôn hầm, đường kính 10<=Þ<=18mm | Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc hạng mục Hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,446 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hình L50x50x5 | Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc hạng mục Hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,597 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hầm | Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc hạng mục Hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,352 | 100m2 |
| 30 | Lắp đặt khuôn hầm | Khuôn hầm (đúc sẵn) thuộc hạng mục Hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 22 | cái |
| 31 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa BT mác 250 | Nắp đan hố ga vỉa hè thuộc hạng mục Hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,108 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan hố ga | Nắp đan hố ga vỉa hè thuộc hạng mục Hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,178 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng thép bản | Nắp đan hố ga vỉa hè thuộc hạng mục Hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,278 | tấn |
| 34 | Lắp đặt nắp đan | Nắp đan hố ga vỉa hè thuộc hạng mục Hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 22 | cái |
| 35 | Bê tông lót đá 1x2, mác 150 | Hố ga loại 1 thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,9792 | m3 |
| 36 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Hố ga loại 1 thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4,454 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Hố ga loại 1 thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,4456 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép, đường kính <=18mm | Hố ga loại 1 thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,8471 | tấn |
| 39 | Bê tông tạo dốc đá 1x2, vữa BT mác 250 | Hố ga loại 1 thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,4769 | m3 |
| 40 | Bê tông lót đá 1x2, mác 150 | Hố ga loại 1 thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,3627 | m3 |
| 41 | Bê tông đá 1x2, mác 250 | Hố ga loại 1 thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,6632 | m3 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Hố ga loại 1 thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,1102 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép, đường kính <=18mm | Hố ga loại 1 thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,2814 | tấn |
| 44 | Bê tông tạo dốc đá 1x2, vữa BT mác 250 | Hố ga loại 1 thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,1543 | m3 |
| 45 | Sản xuất kết cấu lưới chắn rác | Sản xuất lưới chắn rác thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,5364 | tấn |
| 46 | Mạ kẽm lưới chắn rác | Sản xuất lưới chắn rác thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,5364 | tấn |
| 47 | Lắp đặt lưới chắn rác | Sản xuất lưới chắn rác thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,5364 | tấn |
| 48 | Bê tông đá 1x2, M250 hộp van ngăn mùi | Van ngăn mùi thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,6 | m3 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn van ngăn mùi | Van ngăn mùi thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,144 | 100m2 |
| 50 | Sản xuất cửa van bằng inox | Van ngăn mùi thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,135 | tấn |
| 51 | Tấm cao su (720x233x5)mm | Van ngăn mùi thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,2 | m |
| 52 | Bulong Inox M10, L=50mm | Van ngăn mùi thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 160 | cái |
| 53 | Bulong Inox M10, L=120mm | Van ngăn mùi thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 40 | cái |
| 54 | Vít nở Inox M10, L=80mm | Van ngăn mùi thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 80 | cái |
| 55 | Lắp đặt van ngăn mùi | Van ngăn mùi thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,135 | tấn |
| 56 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, dày 10cm, K>0,95 | Hoàn trả hiện trạng vỉa hè ngoài phạm vi lát gạch thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,062 | 100m3 |
| 57 | Đổ bê tông vỉa hè dày 8cm, đá 1x2, mác 200 | Hoàn trả hiện trạng vỉa hè ngoài phạm vi lát gạch thuộc Miệng thu nước Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4,9456 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi