Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200815896-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty TNHH Xây Dựng Phúc Gia Huy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200787088 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 12:40:00 đến ngày 2020-08-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,143,672,923 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đạt yêu cầu | 39,204 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đạt yêu cầu | 2,772 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Đạt yêu cầu | 165,55 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Đạt yêu cầu | 2,06 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Đạt yêu cầu | 210,7 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Đạt yêu cầu | 165,55 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đạt yêu cầu | 33,12 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đạt yêu cầu | 7,92 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Đạt yêu cầu | 0,792 | m3 |
| 10 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Đạt yêu cầu | 5,76 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Đạt yêu cầu | 0,108 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Đạt yêu cầu | 15,12 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ trần | Đạt yêu cầu | 7,56 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đạt yêu cầu | 3,2 | m2 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đạt yêu cầu | 12,474 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đạt yêu cầu | 0,792 | m3 |
| 17 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Đạt yêu cầu | 15,66 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Đạt yêu cầu | 0,162 | m3 |
| 19 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Đạt yêu cầu | 22,68 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ trần | Đạt yêu cầu | 15,66 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đạt yêu cầu | 9,6 | m2 |
| 22 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 70cm | Đạt yêu cầu | 3 | cây |
| 23 | Lấp giếng sâu 30m bằng cát | Đạt yêu cầu | 30 | m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đạt yêu cầu | 0,8 | m3 |
| 25 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Đạt yêu cầu | 30 | m2 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đạt yêu cầu | 46,86 | m3 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Đạt yêu cầu | 3,168 | m3 |
| 28 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Đạt yêu cầu | 165,55 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Đạt yêu cầu | 2,06 | m3 |
| 30 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Đạt yêu cầu | 210,7 | m2 |
| 31 | Tháo dỡ trần | Đạt yêu cầu | 165,55 | m2 |
| 32 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đạt yêu cầu | 38,24 | m2 |
| B | KHỐI 5 PHÒNG HỌC+ PHÒNG GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đạt yêu cầu | 13,466 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đạt yêu cầu | 67,415 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Đạt yêu cầu | 1,573 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đạt yêu cầu | 79,133 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền | Đạt yêu cầu | 102,009 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đạt yêu cầu | 28,806 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 3,678 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 10x10x20, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 8,64 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 0,864 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 11,152 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 13,504 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 99,462 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đạt yêu cầu | 1,161 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Đạt yêu cầu | 4,155 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Đạt yêu cầu | 4,222 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đạt yêu cầu | 0,857 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đạt yêu cầu | 2,561 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | Đạt yêu cầu | 0,264 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đạt yêu cầu | 0,145 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đạt yêu cầu | 2,651 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đạt yêu cầu | 0,247 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đạt yêu cầu | 1,342 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đạt yêu cầu | 0,335 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Đạt yêu cầu | 2,732 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đạt yêu cầu | 0,434 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Đạt yêu cầu | 0,427 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đạt yêu cầu | 0,701 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Đạt yêu cầu | 4,574 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đạt yêu cầu | 4,15 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đạt yêu cầu | 0,064 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Đạt yêu cầu | 0,399 | tấn |
| 32 | Gia công xà gồ thép | Đạt yêu cầu | 1,625 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Đạt yêu cầu | 1,625 | tấn |
| 34 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Đạt yêu cầu | 0,294 | tấn |
| 35 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Đạt yêu cầu | 0,294 | tấn |
| 36 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Đạt yêu cầu | 14,238 | m3 |
| 37 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đạt yêu cầu | 39,508 | m3 |
| 38 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Đạt yêu cầu | 31,23 | m3 |
| 39 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Đạt yêu cầu | 8,266 | m3 |
| 40 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đạt yêu cầu | 36,223 | m3 |
| 41 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đạt yêu cầu | 3,032 | m3 |
| 42 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đạt yêu cầu | 35,918 | m3 |
| 43 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đạt yêu cầu | 7,169 | m3 |
| 44 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đạt yêu cầu | 13,884 | m3 |
| 45 | Cửa đi khung sắt+ hoa sắt | Đạt yêu cầu | 124,56 | m2 |
| 46 | Cửa đi khung nhôm | Đạt yêu cầu | 23,77 | m2 |
| 47 | Cung cấp vách kính dày 5mm khung nhôm sơn tĩnh điện trắng | Đạt yêu cầu | 12,314 | m2 |
| 48 | Cung cấp ổ khóa: | Đạt yêu cầu | 12 | t.bộ |
| 49 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đạt yêu cầu | 158,19 | m2 |
| 50 | Kiếng dày 5mm | Đạt yêu cầu | 104,28 | m2 |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đạt yêu cầu | 249,12 | m2 |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đạt yêu cầu | 185,052 | m2 |
| 53 | Lan can cầu thang inox | Đạt yêu cầu | 16,65 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 420,103 | m2 |
| 55 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 771,055 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 317,446 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 390,404 | m2 |
| 58 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 422,2 | m2 |
| 59 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1 cm, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 85 | m2 |
| 60 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 44 | m |
| 61 | Lợp mái, che tường bằng tôn mạ màu sóng vuông dày 4.5 dem | Đạt yêu cầu | 3,78 | 100m2 |
| 62 | Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m | Đạt yêu cầu | 0,231 | 100m2 |
| 63 | Trần tôn lạnh | Đạt yêu cầu | 2,528 | 100m2 |
| 64 | Chữ đồng cao 300 | Đạt yêu cầu | 1 | t.bộ |
| 65 | Tay vịn sắt | Đạt yêu cầu | 50,4 | m |
| 66 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600 | Đạt yêu cầu | 110,52 | m2 |
| 67 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 120x600 | Đạt yêu cầu | 40,272 | m2 |
| 68 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 200x400 | Đạt yêu cầu | 9,974 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600 | Đạt yêu cầu | 449,8 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 | Đạt yêu cầu | 55,04 | m2 |
| 71 | Dán đá da | Đạt yêu cầu | 19,575 | m2 |
| 72 | Lát Đá Granit cầu thang | Đạt yêu cầu | 101,47 | m2 |
| 73 | Đắp trang trí | Đạt yêu cầu | 15 | cái |
| 74 | Bả bằng bột bả vào tường | Đạt yêu cầu | 1.191,158 | m2 |
| 75 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đạt yêu cầu | 1.130,05 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đạt yêu cầu | 420,103 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đạt yêu cầu | 1.901,105 | m2 |
| 78 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 106,68 | m2 |
| 79 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đạt yêu cầu | 106,68 | m2 |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Đạt yêu cầu | 0,648 | 100m |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Đạt yêu cầu | 18 | cái |
| 82 | Qủa cầu chắn rác | Đạt yêu cầu | 9 | cái |
| 83 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Đạt yêu cầu | 36 | cái |
| 84 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Đạt yêu cầu | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Đạt yêu cầu | 21 | bộ |
| 86 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Đạt yêu cầu | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Đạt yêu cầu | 22 | cái |
| 88 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Đạt yêu cầu | 40 | cái |
| 89 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Đạt yêu cầu | 61 | bộ |
| 90 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Đạt yêu cầu | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Đạt yêu cầu | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Đạt yêu cầu | 1 | cái |
| 93 | Tủ điện | Đạt yêu cầu | 2 | cái |
| 94 | Đế đơm + mặt đơn | Đạt yêu cầu | 34 | bộ |
| 95 | Đế đôi +mặt dôi | Đạt yêu cầu | 24 | bộ |
| 96 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Oát kế Công tơ | Đạt yêu cầu | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1,5mm2 | Đạt yêu cầu | 550 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2,5mm2 | Đạt yêu cầu | 260 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Đạt yêu cầu | 340 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 6mm2 | Đạt yêu cầu | 94 | m |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Đạt yêu cầu | 244 | m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Đạt yêu cầu | 420 | m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Đạt yêu cầu | 62 | m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 25mm | Đạt yêu cầu | 0,86 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Đạt yêu cầu | 0,63 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 125mm | Đạt yêu cầu | 0,68 | 100m |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | Đạt yêu cầu | 42 | cái |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm | Đạt yêu cầu | 13 | cái |
| 109 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 125mm | Đạt yêu cầu | 18 | cái |
| 110 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm | Đạt yêu cầu | 6 | cái |
| 111 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Đạt yêu cầu | 14 | bộ |
| 112 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đạt yêu cầu | 12 | bộ |
| 113 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Đạt yêu cầu | 4 | bộ |
| 114 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Đạt yêu cầu | 6 | cái |
| 115 | Lắp đặt van ren, đường kính van 27mm | Đạt yêu cầu | 12 | cái |
| 116 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Đạt yêu cầu | 1 | bể |
| 117 | Cửa thăm nóc+thang | Đạt yêu cầu | 1 | t.bộ |
| 118 | Bình ọt MTZ8 | Đạt yêu cầu | 12 | bình |
| 119 | Bình CO2 mt5 | Đạt yêu cầu | 12 | bình |
| 120 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Đạt yêu cầu | 4 | cái |
| 121 | Hộp bình PCCC | Đạt yêu cầu | 12 | cái |
| C | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Đạt yêu cầu | 3,78 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đạt yêu cầu | 2 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Đạt yêu cầu | 0,63 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Đạt yêu cầu | 0,35 | m |
| 5 | Cọc tiếp địa D16*2400 mạ Cu | Đạt yêu cầu | 2 | bộ |
| 6 | Ốc xiết cáp nối tiếp đất | Đạt yêu cầu | 8 | cái |
| 7 | Kim thu sét + phụ kiện | Đạt yêu cầu | 1 | bộ |
| 8 | Dây dẫn sét đồng trần D16 | Đạt yêu cầu | 35 | m |
| D | GIẾNG KHOAN | |||
| 1 | Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng- Khoan xoay tự hành 54 CV-300 CV | Đạt yêu cầu | 1 | lần |
| 2 | Khoan giếng bằng máy khoan đập cáp độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan từ 300 đến < 400mm - Đá IV | Đạt yêu cầu | 35 | m |
| 3 | Khoan giếng bằng máy khoan đập cáp độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan từ 300 đến < 400mm - Đá III | Đạt yêu cầu | 35 | m |
| 4 | Thổi rửa giếng khoan độ sâu giếng từ 100 đến 150m, đường kính ống lọc < 219mm | Đạt yêu cầu | 5 | m |
| 5 | Vận chuyển mùn khoan, cự ly vận chuyển <= 0,5km | Đạt yêu cầu | 0,769 | 10m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đạt yêu cầu | 0,15 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 0,45 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 4,5 | m2 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 125mm | Đạt yêu cầu | 0,35 | 100m |
| 10 | trụ điện | Đạt yêu cầu | 2 | trụ |
| 11 | trụ đèn cao áp | Đạt yêu cầu | 1 | trụ |
| E | HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đạt yêu cầu | 29,929 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đạt yêu cầu | 9,967 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Đạt yêu cầu | 2,721 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đạt yêu cầu | 1,149 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đạt yêu cầu | 0,058 | tấn |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 7,376 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 73,6 | m2 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 7,2 | m2 |
| F | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đạt yêu cầu | 5,148 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đạt yêu cầu | 3,36 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đạt yêu cầu | 2,836 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 1,92 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đạt yêu cầu | 0,058 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Đạt yêu cầu | 0,072 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đạt yêu cầu | 0,02 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đạt yêu cầu | 0,166 | tấn |
| 9 | Gia công xà gồ thép | Đạt yêu cầu | 0,196 | tấn |
| 10 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | Đạt yêu cầu | 0,205 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Đạt yêu cầu | 0,196 | tấn |
| 12 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Đạt yêu cầu | 0,205 | tấn |
| 13 | Cột sắt đk=42 | Đạt yêu cầu | 24,4 | m |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Đạt yêu cầu | 5,018 | m3 |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đạt yêu cầu | 4,55 | m3 |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đạt yêu cầu | 1,198 | m3 |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đạt yêu cầu | 0,72 | m3 |
| 18 | Lợp mái tôn mạ màu dày 4 dem | Đạt yêu cầu | 0,449 | 100m2 |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đạt yêu cầu | 23,52 | m2 |
| 20 | Máng xối | Đạt yêu cầu | 13 | m2 |
| 21 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Đạt yêu cầu | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Đạt yêu cầu | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Đạt yêu cầu | 3 | bộ |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1,5mm2 | Đạt yêu cầu | 20 | m |
| 25 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Đạt yêu cầu | 14 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Đạt yêu cầu | 20 | m |
| G | CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đạt yêu cầu | 17,79 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đạt yêu cầu | 65,088 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đạt yêu cầu | 27,626 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá chẻ 10x10x20, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 5,93 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 2,352 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40) cm, chiều dày 10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 17,242 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 4,46 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đạt yêu cầu | 0,568 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Đạt yêu cầu | 0,765 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đạt yêu cầu | 0,894 | 100m2 |
| 11 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Đạt yêu cầu | 0,423 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Đạt yêu cầu | 0,298 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Đạt yêu cầu | 0,14 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Đạt yêu cầu | 0,59 | tấn |
| 15 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=16m | Đạt yêu cầu | 0,126 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=16m | Đạt yêu cầu | 0,397 | tấn |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Đạt yêu cầu | 8,182 | m3 |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đạt yêu cầu | 13,902 | m3 |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đạt yêu cầu | 7,662 | m3 |
| 20 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đạt yêu cầu | 4,472 | m3 |
| 21 | Cổng sắt | Đạt yêu cầu | 9,4 | m2 |
| 22 | Song sắt | Đạt yêu cầu | 85,44 | m2 |
| 23 | Chông sắt bảo vệ | Đạt yêu cầu | 65,3 | m |
| 24 | Bảng hiệu | Đạt yêu cầu | 1 | t.bộ |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đạt yêu cầu | 234,64 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 431,98 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 159,07 | m2 |
| 28 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 600x600 | Đạt yêu cầu | 6,72 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường | Đạt yêu cầu | 591,051 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đạt yêu cầu | 591 | m2 |
| H | SÂN NỀN+ MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đắp đất nền ,đất cấp 3 | Đạt yêu cầu | 238 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Đạt yêu cầu | 20 | m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đạt yêu cầu | 2,38 | 100m3 |
| 4 | Lát gạch terrazo 400x400 | Đạt yêu cầu | 587 | m2 |
| 5 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 587 | m2 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Đạt yêu cầu | 58,7 | m3 |
| 7 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đạt yêu cầu | 58,825 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 8,952 | m3 |
| 9 | cây phượng d=20, h=4m | Đạt yêu cầu | 1 | cây |
| 10 | cây sao dầu | Đạt yêu cầu | 3 | cây |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Đạt yêu cầu | 1,547 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đạt yêu cầu | 0,462 | tấn |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Đạt yêu cầu | 8,744 | m3 |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đạt yêu cầu | 2,86 | m3 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 44,84 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 82,32 | m2 |
| I | CỘT CỜ | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đạt yêu cầu | 0,525 | m3 |
| 2 | Xây móng bằng đá chẻ 10x10x20, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 0,3 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 0,45 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Đạt yêu cầu | 0,375 | m3 |
| 5 | trụ cột cờ inox | Đạt yêu cầu | 1 | cây |
| 6 | Dán đá Granit | Đạt yêu cầu | 3,45 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đạt yêu cầu | 3,45 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi