Gói thầu: Gói thầu số 06: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200805869-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Kế Sách |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200786920 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới + Vốn nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 11:04:00 đến ngày 2020-08-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,173,238,369 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Đường | |||
| 1 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Phần 2, Chương V và tập bản vẽ | 96 | gốc |
| 2 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre ≤50cm | 12 | bụi | |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 0,1678 | 100m3 | |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 10,8252 | 100m3 | |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | 11,7399 | 100m3 | |
| 6 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | 33,588 | 100m | |
| 7 | Lót vải bạt chắn đất | 0,933 | 100m2 | |
| 8 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 20,5036 | 100m3 | |
| 9 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 25,0144 | 100m3 | |
| 10 | Trải tấm nilon đổ BT | 28,4621 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng ván khuôn thép dọc mặt đường bê tông | 2,2739 | 100m2 | |
| 12 | Sản xuất ván khuôn thép ngang mặt đường bê tông (chỉ tính vật liệu) | 0,7595 | 100m2 | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | 6,6744 | tấn | |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | 227,6968 | m3 | |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 0,0858 | m3 | |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, XM PCB40 | 0,0813 | m3 | |
| 17 | SXLD biển báo tròn | 1 | cái | |
| 18 | SXLD biển báo chữ nhật | 1 | cái | |
| 19 | SXLD cột biển báo | 1 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi