Gói thầu: Gói thầu số 3C4 (Thi công xây dựng): Đường dây 22KV, TBA 560KVA 22 04KV, Đường dây hạ thế, hệ thống chiếu sáng Khu Compost
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200807271-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG SONADEZI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3C4 (Thi công xây dựng): Đường dây 22KV, TBA 560KVA 22 04KV, Đường dây hạ thế, hệ thống chiếu sáng Khu Compost |
| Số hiệu KHLCNT | 20190930874 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Công ty và vốn vay |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 15:54:00 đến ngày 2020-08-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,567,975,765 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Toàn bộ |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Toàn bộ |
| B | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà hdpe đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 160/125mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 80 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà hdpe đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 105/80mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà hdpe đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 85/65mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 182 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà hdpe đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 50/40mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 25 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà hdpe đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 40/30mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | m |
| 6 | Bê tông đáy hố cáp đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,188 | m3 |
| 7 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,492 | m3 |
| 8 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,264 | m3 |
| 9 | Lắp tấm đan bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 10 | Đóng cọc tiếp địa D16-L2.4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cọc |
| 11 | Kéo rải dây chống rò rỉ điện cáp đồng trần 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 68 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa pvc đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =49mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 13 | CCLD thanh nối đất chính | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | thanh |
| 14 | CCLD hố kiểm tra | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hố |
| 15 | CCLD mối hàn nhiệt hóa | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | mối |
| 16 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x240mm2 Cu/PVC | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x185mm2 Cu/PVC | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x95mm2 Cu/PVC | Mô tả kỹ thuật chương V | 450 | m |
| 19 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x50mm2 Cu/PVC | Mô tả kỹ thuật chương V | 263 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x35mm2 Cu/PVC | Mô tả kỹ thuật chương V | 280 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x16mm2 Cu/PVC | Mô tả kỹ thuật chương V | 200 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 Cu/PVC | Mô tả kỹ thuật chương V | 240 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 Cu/PVC | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x185mm2 Cu/XLPE/PVC | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.800 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x95mm2 Cu/XLPE/PVC | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.052 | m |
| 26 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x70mm2 Cu/XLPE/PVC | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.120 | m |
| 27 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x25mm2 Cu/XLPE/PVC | Mô tả kỹ thuật chương V | 800 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện 4x10 mm2 Cu/XLPE/PVC | Mô tả kỹ thuật chương V | 240 | m |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện 4x6,0 mm2 Cu/XLPE/PVC | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | m |
| 30 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x240mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA | Mô tả kỹ thuật chương V | 56 | m |
| 31 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x185mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA | Mô tả kỹ thuật chương V | 320 | m |
| 32 | CCLD vỏ tủ 1800x800x350x2.0, đèn chỉ thị pha R-Y-B | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 33 | Lắp đặt MCCB 4P 50kA 800A | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt MCCB 3P 18kA 100A | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt MCCB 3P 18kA 25A | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt MCCB 3P 36kA 300A | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt MCCB 3P 25kA 250A | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt MCCB 3P 18kA 40A | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt MCCB 3P 18kA 50A | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt MCCB 3P 18kA 63A | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt relay bảo vệ quá áp, thấp áp | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt relay bảo vệ chạm đất, quá dòng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt cuộn shunt trip | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt biến dòng PCT 800/5A CL.5P10 20 VA | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 45 | Lắp đặt biến dòng MCT 800/5A CL.5 15 VA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 46 | Lắp đặt cầu chì 3x5A | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 47 | CCLD vỏ tủ 1600x2050x1200x1.5, đèn chỉ thị pha R-Y-B | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 48 | Lắp đặt MCCB 4P 50kA 1000A | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt MCCB 3P 50kA 800A | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt MCCB 3P 36kA 350A | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt MCCB 3P 25kA 400A | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt MCCB 3P 7.5kA 60A | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 53 | Lắp đặt MCCB 3P 7.5kA 40A | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt contactor 3P-60A | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 55 | CCLD bộ lọc sóng hài | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| 56 | CCLD tụ bù 30kVAr | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 57 | CCLD tụ bù 20kVAr | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 58 | CCLD bộ tự động điều chỉnh hệ số công suất APFC | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 59 | Lắp đặt biến dòng MCT 1000/5A CL.5 15VA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 60 | Lắp đặt cầu chì 3x5A | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| C | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,12 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,256 | 100m2 |
| 3 | Lắp đặt đèn pha bóng led 150w gắn tường (loại LED chiếu đường) | Mô tả kỹ thuật chương V | 34 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn pha bóng led 150w, gắn trụ cao 8m (loại LED chiếu đường) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 5 | CCLD bu lông D24 dài 600 | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | Cái |
| 6 | CCLD cột sắt mạ kẽm chiều dài 8m D=170 dày >=3mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | trụ |
| 7 | CCLD cần đèn đơn D60 | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | trụ |
| 8 | CCLD đai treo ống D60 | Mô tả kỹ thuật chương V | 68 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp đấu nối trung gian kích thước hộp <= 100x100mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 34 | hộp |
| 10 | Lắp đặt ống ruột gà đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống D32/25mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 753 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa pvc đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =20mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.835 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 Cu/PVC | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.588 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x4 mm2 Cu/XLPE/PVC | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.588 | m |
| 14 | Đào đất đặt đường ống ngầm bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,6144 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,0778 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,464 | 100m3 |
| 17 | Cung cấp vỏ tủ 600x400x210x1.5 đèn báo phá R-Y-B | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 18 | Lắp đặt MCB 3P 6kA 16A | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt RCBO 2P 10A 30mA 4.5kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt rơ le thời gian | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt bộ khởi động từ (contactor + relay nhiệt) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt cầu chì 3x5A | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 23 | Cung cấp vỏ tủ 600x400x210x1.5 đèn báo phá R-Y-B | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 24 | Lắp đặt MCB 3P 6kA 16A | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt RCBO 2P 10A 30mA 4.5kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt rơ le thời gian | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt bộ khởi động từ (contactor + relay nhiệt) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt cầu chì 3x5A | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 29 | Cung cấp vỏ tủ 600x400x210x1.5 đèn báo phá R-Y-B | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 30 | Lắp đặt MCB 3P 6kA 16A | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt RCBO 2P 10A 30mA 4.5kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt rơ le thời gian | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt bộ khởi động từ (contactor + relay nhiệt) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt cầu chì 3x5A | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| D | ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Móng bê tông trụ BTLT 12m đơn (M12BT) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | Móng |
| 2 | Móng bê tông trụ 12m ghép (M12BT2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Móng |
| 3 | CC, lắp dựng Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | trụ |
| 4 | CCLĐ bộ Xà đơn composite 110x80x5x2400: XCOM-24Đ | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 5 | CCLĐ bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 6 | CCLĐ bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m lắp trụ ghép: X-22K-K (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 8 | CCLĐ bộ xà kép 2600 trụ Pi tim 2400: X-26KP (3 ốp) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 9 | CC Cáp nhôm lõi thép AC-50/8: 179 x 0,195 x 1,02 | Mô tả kỹ thuật chương V | 35,6 | kg |
| 10 | CC Cáp nhôm lõi thép bọc AC/XLPE-24kV-50mm2: 537 x 1,02 | Mô tả kỹ thuật chương V | 547,7 | m |
| 11 | CC Cáp Cu/XLPE-24KV-25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | mét |
| 12 | Kéo dây nhôm lõi thép trần tiết diện dây 50mm2 độ cao < 10m bằng TC kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,179 | km |
| 13 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cách điện tiết diện dây 50mm2 bằng TC kết hợp cơ giới | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,537 | km |
| 14 | Bộ khóa néo dây trung hòa cỡ dây 50mm2 vào trụ: Nth-T | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 15 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (3U-4mm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 16 | Móc treo chữ U loại dài | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | cái |
| 17 | Boulon mắt 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 18 | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | Mô tả kỹ thuật chương V | 23 | bộ |
| 19 | Sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật chương V | 23 | cái |
| 20 | Chân sứ đứng D20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 23 | cái |
| 21 | Lắp đặt sứ đứng trung thế loại 15-22kV trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật chương V | 23 | sứ |
| 22 | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào xà : CĐT ply-X | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | chuỗi |
| 23 | Sứ treo polymer | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | chuỗi |
| 24 | Móc treo chữ U loại dài | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 25 | Lắp đặt cách điện polymer néo đơn dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 26 | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà: CĐT ply-X2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | chuỗi |
| 27 | Sứ treo polymer | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | chuỗi |
| 28 | Móc treo chữ U loại dài | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 29 | Khánh tam giác | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 30 | Lắp đặt cách điện polymer néo kép dây dẫn, U <=35kV, chiều cao <=20m | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 31 | Bộ giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | bộ |
| 32 | Giáp níu dây bọc cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 33 | Mắc nối yếm giáp cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 34 | Yếm móng U giáp níu cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 35 | Giáp buộc đầu sứ đơn cỡ dây ≤ 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 23 | cái |
| 36 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 37 | Boulon 16x550VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 38 | Boulon 16x650VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 39 | Boulon 16x750VRS+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 40 | Bass LI bắt FCO, LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 41 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 42 | Băng keo cách điện trung thế (19mm-9,1m) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cuộn |
| 43 | Dây nhôm buộc A70 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,08 | kg |
| 44 | FCO 27kV-100A-12kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 45 | Dây chảy 65K | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Sợi |
| 46 | Dây chảy 30K | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Sợi |
| 47 | Thí nghiệm FCO 27kV | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| E | CHI TIẾT PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp 3P-560-22/0,4kV | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35;22/0,4kV <=560KVA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | máy |
| 3 | FCO 27kV-100A-12kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt cầu chì tự rơi loại 22KV | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 5 | LA 18kV-10kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 7 | MCCB 3 cực 400V-1000A-65KA có vách ngăn pha và phụ kiện đi kèm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt Aptomat 3P-1000A | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 9 | Tủ tụ bù hạ thế 220kVAr | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 10 | Lắp đặt tủ tụ bù hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 220 | kVA |
| 11 | Biến dòng 24kV 15/5A (do Điện lực cấp) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt máy biến dòng điện <=35kV | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | máy |
| 13 | Biến điện áp 12000/100(120)V (do Điện lực cấp) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt máy biến điện áp <=35kV | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | máy |
| 15 | Điện kế 3 pha 120V-5A (do Điện lực cấp) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 16 | Thí nghiệm Máy biến áp 3P-560KVA-22/0,4kV | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | máy |
| 17 | Thí nghiệm FCO 27kV | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 18 | Thí nghiệm chống sét; điện áp 22 - 35kV, 1 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 19 | Thí nghiệm MCCB 3P-400V-630A-50KA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 20 | Thí nghiệm Tiếp địa trạm điện áp <= 35kV | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | H.thống |
| 21 | Đà U200x80x8 dài 2,8m đở MBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cây |
| 22 | Đà U100x46x4.5x400 đỡ đà đỡ MBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cây |
| 23 | Đà U100x46x4.5x800 kẹp MBA trên xà | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cây |
| 24 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 25 | Boulon 16x300VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 26 | Boulon móc 16x300+1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 27 | Lắp xà thép trong TBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 148,3085 | kg |
| 28 | Đà composite 110x80x5x2600 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cây |
| 29 | Boulon 16x400+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 30 | Lắp xà thép trong TBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,8 | kg |
| 31 | Thanh chống sắt tráng kẽm L50x50x5x920/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cây |
| 32 | Boulon 16x50+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 33 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 34 | Boulon 16x300VRS+4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 35 | Lắp xà thép trong TBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 124,4416 | kg |
| 36 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2600 trụ PI tim 2,4m đỡ tủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 37 | Xà sắt tráng kẽm L75x75x8x2600/Zn (0 ốp) lắp trụ PI tim 2,4m | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cây |
| 38 | Boulon 16x300+2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 39 | Lắp xà thép trong TBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 93,808 | kg |
| 40 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 41 | Cáp Cu/XLPE-24KV-25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | m |
| 42 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 23,97 | kg |
| 43 | Kẹp ép WR cỡ dây 70-25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 44 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 45 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 46 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 47 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | m |
| 48 | Cổ dê ốp ống D21 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 49 | Giếng tiếp địa | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 50 | Đào đất kênh mương, rãnh thoát nước thủ công rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,15 | m3 |
| 51 | Đắp đất móng đường ống, đường công độ chặt 0,9 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,15 | m3 |
| 52 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cọc |
| 53 | Rải dây tiếp địa trong TBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 112 | m |
| 54 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | m |
| 55 | Cáp đồng bọc CV25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | m |
| 56 | Cọc tiếp đất Þ16-2,4m+kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 57 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 25mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 58 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 59 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | m |
| 60 | Cổ dê ốp ống D21 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 61 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cọc |
| 62 | Rải dây tiếp địa trong TBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | m |
| 63 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | m |
| 64 | Tủ điện kế+khóa+boulon | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 65 | Bakelit 300x200 dầy 5mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 66 | Boulon 6x20+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 67 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 68 | Cổ dê bắt thùng điện kế vào trụ | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 69 | Lắp đặt tủ điện hạ thế xoay chiều 3 pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 70 | Cáp Cu/XLPE-24KV-25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | m |
| 71 | Sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 72 | Chân sứ đứng D20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 73 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 74 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 75 | Lắp sứ đứng <=35kV trong TBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | sứ |
| 76 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=95mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | m |
| 77 | Cáp đồng bọc CV240mm2 : 2 sợi / pha | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | m |
| 78 | Cáp đồng bọc CV240mm2 : 1 sợi / trung hòa | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | m |
| 79 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 80 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 240mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 81 | Boulon 8x30+2 long đền vuông | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 82 | Ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | m |
| 83 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 84 | Cổ dê ốp ống D114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 85 | Lắp ống PVC bảo vệ cáp trong TBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | m |
| 86 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | m |
| 87 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị <=240mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | m |
| 88 | Cáp CVV 4x4,0mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 89 | Đà U50x32x4 dài 0,35m kẹp CT, PT | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | kg |
| 90 | Đầu cosse ép Cu hạ thế 4mm2+chụp | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 91 | Kẹp ép WR cỡ dây 25mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 92 | Ống PVC D42x3,1mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | m |
| 93 | Co 90 độ PVC 42 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 94 | Co chữ T ống PVC 42 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 95 | Nối ống PVC 42 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 96 | Keo dán ống PVC (500gr) | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | lon |
| 97 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cuộn |
| 98 | Khâu ven răng trong D42 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 99 | Khâu ven răng ngoài D42 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 100 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | chai |
| 101 | Cổ dê giữ ống PVC D42 vào tường+Boulon+long đền+tắc ke sắt | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 102 | Lắp ống PVC bảo vệ cp trong TBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | m |
| 103 | Dây chảy 25K | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Sợi |
| 104 | Chụp cách điện đầu bushing MBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 105 | Chụp cách điện LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 106 | Chụp cách điện đầu cực trên và dưới FCO | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 107 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 108 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 109 | Bảng báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 110 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cuộn |
| 111 | Keo silicon bít miệng ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | chai |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi