Gói thầu: Gói thầu số 05BNNPY-XL: Thi công xây lắp hệ thống kênh nhánh An Sang - Phú Hữu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200818135-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng tỉnh Phú Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05BNNPY-XL: Thi công xây lắp hệ thống kênh nhánh An Sang - Phú Hữu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200704425 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương và nguồn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 11:42:00 đến ngày 2020-08-17 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,966,725,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 220,000,000 VNĐ ((Hai trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào đất phong hóa | Theo hồ sơ TKBVTC | 383,5 | M3 |
| 2 | Đắp đất công trình K=0,90, đất cấp II (kể cả cung cấp đất để đắp) | Theo hồ sơ TKBVTC | 10,0275 | 100M3 |
| 3 | Đắp nền đường K=0,90, đất cấp II (kể cả cung cấp đất để đắp) | Theo hồ sơ TKBVTC | 21,7238 | 100M3 |
| 4 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 12,4425 | 100M3 |
| 5 | Vữa xi măng M50 dày 3cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 727,62 | m2 |
| 6 | Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 93,601 | M3 |
| 7 | Bê tông tường, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 156,384 | M3 |
| 8 | Quét giấy dầu tẩm nhựa đường 2 lớp | Theo hồ sơ TKBVTC | 48,7397 | M2 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,4761 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 16,4529 | Tấn |
| 11 | Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,21 | M3 |
| 12 | Bê tông tường, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,662 | M3 |
| 13 | Bê tông mái kênh, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,14 | M3 |
| 14 | Bê tông cống hộp, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 8,4965 | M3 |
| 15 | Bê tông lót móng, đá 4x6 M100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,85 | M3 |
| 16 | Vữa xi măng M50 dày 3cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 20,35 | m2 |
| 17 | Quét giấy dầu tẩm nhựa đường 2 lớp | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,98 | M2 |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=18mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,316 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường đường kính cốt thép <=18mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,5663 | Tấn |
| 20 | Rải vải bạt dứa lót | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,12 | 100M2 |
| 21 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,3115 | 100M3 |
| 22 | Đắp đất công trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1595 | 100M3 |
| 23 | San ủi đường tránh | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,6416 | 100m3 |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt biển báo phản quang loại tròn Đk 70 (kể cả BT móng) | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | bộ |
| 25 | Máy đóng mở V0,5 | Theo hồ sơ TKBVTC | 15 | Máy |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0081 | Tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khung van | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0151 | Tấn |
| 28 | Bu lông đk 10 | Theo hồ sơ TKBVTC | 60 | Cái |
| 29 | Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 142,7038 | M3 |
| 30 | Bê tông tường, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 253,6608 | M3 |
| 31 | Vữa xi măng M50 dày 3cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1.397,93 | M2 |
| 32 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép bản đáy,chân khay | Theo hồ sơ TKBVTC | 6,13 | 100M2 |
| 33 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Tường cao <=16m | Theo hồ sơ TKBVTC | 50,1833 | 100M2 |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,3357 | Tấn |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 21,0139 | Tấn |
| 36 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 77,2616 | M2 |
| 37 | Đào đất phong hóa, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC | 764,41 | M3 |
| 38 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 117,735 | M3 |
| 39 | Đắp đất K=0,90, đất cấp II (kể cả cung cấp đất để đắp) | Theo hồ sơ TKBVTC | 25,277 | 100M3 |
| 40 | Bê tông bản đáy, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,3423 | M3 |
| 41 | Bê tông tường, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,6 | M3 |
| 42 | Vữa xi măng M50 dày 3cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,25 | M2 |
| 43 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0499 | Tấn |
| 44 | SXLĐ cốt thép bản đáy, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0078 | Tấn |
| 45 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,32 | M2 |
| 46 | San ủi đường tránh | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,5 | 100m3 |
| 47 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 40,936 | M3 |
| 48 | Bê tông bản dẫn, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 30 | M3 |
| 49 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,0009 | Tấn |
| 50 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,7109 | Tấn |
| 51 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 1x2 M100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,88 | M3 |
| 52 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,8 | M2 |
| 53 | Làm mặt đường cấp phối sỏi đỏ dày 20 cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 8,28 | 100M2 |
| 54 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 407,113 | M3 |
| 55 | Đắp đất công trình, đất cấp II, K=0,90 (kể cả cung cấp đất để đắp) | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,08 | 100M3 |
| 56 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc tiêu đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,836 | M3 |
| 57 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,8604 | Tấn |
| 58 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,6682 | M3 |
| 59 | Bê tông móng, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,1812 | M3 |
| 60 | Bê tông tường, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,8032 | M3 |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa hdpe, đường kính ống DN110, dày 4,2mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,4005 | 100M |
| 62 | Rải vải bạt lót | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2807 | 100M2 |
| 63 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 35,53 | M3 |
| 64 | Cát lót | Theo hồ sơ TKBVTC | 36,151 | m3 |
| 65 | Đắp đất công trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,209 | 100M3 |
| 66 | Van đĩa D100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 9 | cái |
| 67 | Bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,48 | M3 |
| 68 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC | 8 | Cái |
| 69 | SXLĐ cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0307 | Tấn |
| 70 | Bê tông tường, đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,566 | M3 |
| 71 | Bê tông chân khay, bệ đỡ, đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,84 | M3 |
| 72 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính ống 200mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 16 | Đoạn ống |
| 73 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 200 mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 15 | Mối nối |
| 74 | Cắt ống cống | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,536 | M |
| 75 | Bê tông móng, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,14 | M3 |
| 76 | Bê tông tường, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,46 | M3 |
| 77 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,6368 | M2 |
| 78 | Rải vải bạt lót | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,336 | 100M2 |
| 79 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,704 | M3 |
| 80 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 178,4 | M3 |
| 81 | Đắp đất công trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,064 | 100M3 |
| 82 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính ống 600mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 5 | Đoạn ống |
| 83 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 800 mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | Mối nối |
| 84 | Cắt ống cống | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,3864 | M |
| 85 | Bê tông bệ đỡ, móng, đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,11 | M3 |
| 86 | Bê tông tường, đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,3087 | M3 |
| 87 | Xây móng đá hộc, vữa xi măng M100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 18,164 | M3 |
| 88 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 9,29 | M2 |
| 89 | Rải vải bạt lót | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2169 | 100M2 |
| 90 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,48 | M3 |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 20mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,084 | 100m |
| 92 | Dăm lọc | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,304 | m3 |
| 93 | Cát lọc | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,356 | m3 |
| 94 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 128,774 | M3 |
| 95 | Đắp đất công trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,173 | 100M3 |
| 96 | Bê tông tường cửa vào dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,569 | M3 |
| 97 | Bê tông bệ đỡ, rộng <=250cm, đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,651 | M3 |
| 98 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính ống 300mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | Đoạn ống |
| 99 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 300 mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | Mối nối |
| 100 | Bê tông móng, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,44 | M3 |
| 101 | Bê tông tường, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,88 | M3 |
| 102 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,02 | Tấn |
| 103 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=18mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,02 | Tấn |
| 104 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0443 | Tấn |
| 105 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=18mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0774 | Tấn |
| 106 | Vữa xi măng M50 dày 3cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,2 | M2 |
| 107 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,54 | M2 |
| 108 | Rải vải bạt lót | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0431 | 100M2 |
| 109 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, dày<= 33 cm, vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,04 | M3 |
| 110 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 11,24 | M3 |
| 111 | Đắp đất công trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0464 | 100M3 |
| 112 | Bê tông tường, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,2 | M3 |
| 113 | Bê tông đáy, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,0125 | M3 |
| 114 | Bê tông giằng, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,01 | M3 |
| 115 | Bê tông trụ trên cạn, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,18 | M3 |
| 116 | Bê tông mái kênh, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,3751 | M3 |
| 117 | Bê tông lót móng, đá 4x6 M100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,4 | M3 |
| 118 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=18mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,3846 | Tấn |
| 119 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1394 | Tấn |
| 120 | Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng, đường kính cốt thép <=18mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0054 | Tấn |
| 121 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 19,296 | M3 |
| 122 | Đắp đất công trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0972 | 100M3 |
| 123 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,42 | M2 |
| 124 | Vữa xi măng M75 dày 3cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 91,6333 | m2 |
| 125 | Máy đóng mở V0 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | Máy |
| 126 | Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0167 | Tấn |
| 127 | Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khung van | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0439 | Tấn |
| 128 | Bu lông M16x85 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | Cái |
| 129 | Bê tông cửa van | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,02 | m3 |
| 130 | SXLĐ cốt thép cửa van, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0012 | Tấn |
| 131 | Máy đóng mở V0 | Theo hồ sơ TKBVTC | 8 | Máy |
| 132 | Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0887 | Tấn |
| 133 | Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khung van | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2798 | Tấn |
| 134 | Bu lông M16x85 | Theo hồ sơ TKBVTC | 8 | Cái |
| 135 | Bê tông cửa van | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,08 | m3 |
| 136 | SXLĐ cốt thép cửa van, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0035 | Tấn |
| 137 | Đào đất phong hóa đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC | 144,245 | M3 |
| 138 | Đắp đất công trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,2154 | 100M3 |
| 139 | Vữa xi măng M50 dày 3cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 311,7 | m2 |
| 140 | Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 32,418 | M3 |
| 141 | Bê tông tường, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 46,755 | M3 |
| 142 | Quét giấy dầu tẩm nhựa đường 2 lớp | Theo hồ sơ TKBVTC | 21,84 | M2 |
| 143 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mái kênh đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,5922 | Tấn |
| 144 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,3202 | Tấn |
| 145 | Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,445 | M3 |
| 146 | Bê tông tường, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,875 | M3 |
| 147 | Vữa xi măng M50 dày 3cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 24 | m2 |
| 148 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1441 | Tấn |
| 149 | Máy đóng mở V0,5 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | Máy |
| 150 | Sản xuất, lắp dựng cửa van phẳng | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0117 | Tấn |
| 151 | Sản xuất, lắp dựng kết cấu thép khung van | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0165 | Tấn |
| 152 | Bu lông đk 10 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | Cái |
| 153 | Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 70,6384 | M3 |
| 154 | Bê tông tường, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 126,14 | M3 |
| 155 | Vữa xi măng M50 dày 3cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 666,4 | M2 |
| 156 | SXLD cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 8,3433 | Tấn |
| 157 | SXLD cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,4851 | Tấn |
| 158 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 37,88 | M2 |
| 159 | Đào đất phong hóa đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC | 340,78 | M3 |
| 160 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 229,115 | M3 |
| 161 | Đắp đất công trình bằng K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 8,3929 | 100M3 |
| 162 | San ủi đường tránh | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,45 | 100m3 |
| 163 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 13,5705 | M3 |
| 164 | Bê tông bản dẫn, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 9 | M3 |
| 165 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,7065 | Tấn |
| 166 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,9311 | Tấn |
| 167 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 1x2 M100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,89 | M3 |
| 168 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,84 | M2 |
| 169 | Làm mặt đường cấp phối sỏi đỏ dày 20 cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,34 | 100M2 |
| 170 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 136,71 | M3 |
| 171 | Đắp đất công trìnhK=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,305 | 100M3 |
| 172 | Sản xuất, lắp dựng cọc tiêu bê tông cốt thép đá 1x2 M200 (kể cả BT móng) | Theo hồ sơ TKBVTC | 16 | Cái |
| 173 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,5581 | Tấn |
| 174 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,5561 | M3 |
| 175 | Bê tông móng, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,8126 | M3 |
| 176 | Bê tông tường, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,7316 | M3 |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa hdpe, đường kính ống DN110; dày 4,2mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1431 | 100M |
| 178 | Rải vải bạt lót | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1032 | 100M2 |
| 179 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 12,57 | M3 |
| 180 | Cát lót | Theo hồ sơ TKBVTC | 12,777 | m3 |
| 181 | Đắp đất công trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,069 | 100M3 |
| 182 | Van đĩa D100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 183 | Bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,36 | M3 |
| 184 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC | 6 | Cái |
| 185 | SXLĐ cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,023 | Tấn |
| 186 | Bê tông tường , đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,1744 | M3 |
| 187 | Bê tông chân khay, bệ đỡ, đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,45 | M3 |
| 188 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính ống 300mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 12 | Đoạn ống |
| 189 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 300 mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 11 | Mối nối |
| 190 | Cắt ống cống | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,652 | M |
| 191 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,14 | M3 |
| 192 | Bê tông tường, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,46 | M3 |
| 193 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,7276 | M2 |
| 194 | Rải vải bạt lót | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,252 | 100M2 |
| 195 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,528 | M3 |
| 196 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 133,8 | M3 |
| 197 | Đắp đất công trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,798 | 100M3 |
| 198 | Bê tông tường, đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,569 | M3 |
| 199 | Bê tông bệ đỡ, đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,651 | M3 |
| 200 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính ống 600mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | Đoạn ống |
| 201 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 600 mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | Mối nối |
| 202 | Bê tông móng, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,44 | M3 |
| 203 | Bê tông tường, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,88 | M3 |
| 204 | Sản xuất lắp dựng cốt thép các loại | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1618 | tấn |
| 205 | Vữa xi măng M50 dày 3cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,2 | M2 |
| 206 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,54 | M2 |
| 207 | Rải vải bạt lót | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0431 | 100M2 |
| 208 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,04 | M3 |
| 209 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 11,24 | M3 |
| 210 | Đắp đất công trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0464 | 100M3 |
| 211 | Máy đóng mở V0 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | Máy |
| 212 | Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0111 | Tấn |
| 213 | Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khung van | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,035 | Tấn |
| 214 | Bu lông M16x85 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | Cái |
| 215 | Bê tông cửa van | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,01 | m3 |
| 216 | SXLĐ cốt thép cửa van, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0004 | Tấn |
| 217 | Đào đất phong hóa đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC | 209 | M3 |
| 218 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 11 | M3 |
| 219 | Đắp đất công trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,5325 | 100M3 |
| 220 | Vữa xi măng M50 dày 3cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 405 | m2 |
| 221 | Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 42,12 | M3 |
| 222 | Bê tông tường, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 81 | M3 |
| 223 | Quét giấy dầu tẩm nhựa đường 2 lớp | Theo hồ sơ TKBVTC | 32,4 | M2 |
| 224 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mái kênh đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,7387 | Tấn |
| 225 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 6,736 | Tấn |
| 226 | Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,156 | M3 |
| 227 | Bê tông tường, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,516 | M3 |
| 228 | Bê tông tấm nắp đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,3 | M3 |
| 229 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC | 6 | Cái |
| 230 | Vữa xi măng M50 dày 3cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 28,98 | m2 |
| 231 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2488 | Tấn |
| 232 | Máy đóng mở V0,5 | Theo hồ sơ TKBVTC | 9 | Máy |
| 233 | Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0525 | Tấn |
| 234 | Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khung van | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1213 | Tấn |
| 235 | Bu lông đk 10 | Theo hồ sơ TKBVTC | 36 | Cái |
| 236 | Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 52,6449 | M3 |
| 237 | Bê tông tường, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 86,9138 | M3 |
| 238 | Vữa xi măng M50 dày 3cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 496,65 | M2 |
| 239 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,1068 | Tấn |
| 240 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 6,2181 | Tấn |
| 241 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 26,771 | M2 |
| 242 | Đào đất phong hóa đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC | 269,09 | M3 |
| 243 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 281,905 | M3 |
| 244 | Đắp đất công trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 6,7287 | 100M3 |
| 245 | San ủi đường tránh | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,15 | 100m3 |
| 246 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,5235 | M3 |
| 247 | Bê tông bản dẫn, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3 | M3 |
| 248 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2355 | Tấn |
| 249 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,3104 | Tấn |
| 250 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,63 | M3 |
| 251 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,28 | M2 |
| 252 | Làm mặt đường cấp phối sỏi đỏ dày 20 cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,78 | 100M2 |
| 253 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 45,57 | M3 |
| 254 | Đắp đất công trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,435 | 100M3 |
| 255 | Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu BTCT đá 1x2 M200 (kể cả BT móng) | Theo hồ sơ TKBVTC | 16 | Cái |
| 256 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,186 | Tấn |
| 257 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,8536 | M3 |
| 258 | Bê tông móng, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,3666 | M3 |
| 259 | Bê tông tường, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,9166 | M3 |
| 260 | Lắp đặt ống nhựa hdpe, đường kính ống DN110, dày 4,2mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,4386 | 100M |
| 261 | Rải vải bạt lót | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,3055 | 100M2 |
| 262 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 40,25 | M3 |
| 263 | Cát lót | Theo hồ sơ TKBVTC | 40,94 | m3 |
| 264 | Đắp đất công trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,235 | 100M3 |
| 265 | Van đĩa D100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 10,12 | cái |
| 266 | Bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,12 | M3 |
| 267 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | Cái |
| 268 | SXLĐ cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0077 | Tấn |
| 269 | Máy đóng mở V0 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | Máy |
| 270 | Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0167 | Tấn |
| 271 | Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khung van | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0439 | Tấn |
| 272 | Bu lông M16x85 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | Cái |
| 273 | Bê tông cửa van | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,02 | m3 |
| 274 | SXLĐ cốt thép cửa van, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0012 | Tấn |
| 275 | Máy đóng mở V0 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | Máy |
| 276 | Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0111 | Tấn |
| 277 | Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khung van | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,035 | Tấn |
| 278 | Bu lông M16x85 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | Cái |
| 279 | Bê tông cửa van | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,01 | m3 |
| 280 | SXLĐ cốt thép cửa van, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0004 | Tấn |
| 281 | Đào đất phong hóa đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC | 179,075 | M3 |
| 282 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 85 | M3 |
| 283 | Đắp đất công trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,2048 | 100M3 |
| 284 | Vữa xi măng M50 dày 3cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 270,6 | M2 |
| 285 | Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 28,152 | M3 |
| 286 | Bê tông tường, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 55,2475 | M3 |
| 287 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 21,6 | M2 |
| 288 | SXLD cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 6,1111 | Tấn |
| 289 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 15 | M3 |
| 290 | Đắp đất công trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,3422 | 100M3 |
| 291 | Bê tông lót móng, đá 2x4 M100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,1371 | M3 |
| 292 | Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 6,24 | M3 |
| 293 | Bê tông tường, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 10,6285 | M3 |
| 294 | Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ TKBVTC | 8 | M3 |
| 295 | Bê tông tường, đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,16 | M3 |
| 296 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 200mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,08 | 100M |
| 297 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,16 | M2 |
| 298 | Máy đóng mở V0,5 | Theo hồ sơ TKBVTC | 8 | Máy |
| 299 | Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khung van | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,205 | Tấn |
| 300 | Bu lông đk 20 | Theo hồ sơ TKBVTC | 32 | Cái |
| 301 | Gioăng cao su lá | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,2 | m |
| 302 | Đào đất phong hóa đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC | 606,794 | M3 |
| 303 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 177,082 | M3 |
| 304 | Đắp đất công trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 16,1214 | 100M3 |
| 305 | Vữa xi măng M50 dày 3cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1.091,874 | M2 |
| 306 | Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 113,5824 | M3 |
| 307 | Bê tông tường, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 194,0565 | M3 |
| 308 | Bê tông đúc sẵn tấm nắp đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,51 | M3 |
| 309 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC | 7 | Cái |
| 310 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 81,39 | M2 |
| 311 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 17,7737 | Tấn |
| 312 | Đào đất công trình, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 67,23 | M3 |
| 313 | Đắp đất công trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,8053 | 100M3 |
| 314 | Bê tông lót móng, đá 2x4 M100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,2452 | M3 |
| 315 | Bê tông bản đáy, chân khay, rộng <=250cm, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 13,3816 | M3 |
| 316 | Bê tông tường , vát góc dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 21,8919 | M3 |
| 317 | Bê tông bản đáy, chân khay, rộng <=250cm, đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ TKBVTC | 12,02 | M3 |
| 318 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm nắp đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,4696 | M3 |
| 319 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm nắp bằng thủ công Trọng lượng> 250 kg | Theo hồ sơ TKBVTC | 6 | Cái |
| 320 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,475 | Tấn |
| 321 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 200mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,07 | 100M |
| 322 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 12,02 | M2 |
| 323 | Đào phá bê tông cũ | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,32 | m3 |
| 324 | Khoan, cắt BT cũ | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,2 | m |
| 325 | Máy đóng mở V0,5 | Theo hồ sơ TKBVTC | 13 | Máy |
| 326 | Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khung van | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,3706 | Tấn |
| 327 | Bu lông đk 20 | Theo hồ sơ TKBVTC | 52 | Cái |
| 328 | Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 52,947 | M3 |
| 329 | Bê tông tường, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 90,1875 | M3 |
| 330 | Vữa xi măng M50 dày 3cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 499,5 | M2 |
| 331 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,5968 | Tấn |
| 332 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,2132 | Tấn |
| 333 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 27,5 | M2 |
| 334 | Đào đất phong hóa, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC | 236,51 | M3 |
| 335 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 361,485 | M3 |
| 336 | Đắp đất công trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 8,6702 | 100M3 |
| 337 | San ủi đường tránh | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,3 | 100m3 |
| 338 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 11,073 | M3 |
| 339 | Bê tông bản dẫn, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 6 | M3 |
| 340 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,8767 | Tấn |
| 341 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,8259 | Tấn |
| 342 | Bê tông lót móng, đá 1x2 M100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,54 | M3 |
| 343 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,92 | M2 |
| 344 | Làm mặt đường cấp phối sỏi đỏ dày 20 cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,71 | 100M2 |
| 345 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 102,27 | M3 |
| 346 | Đắp đất công trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,96 | 100M3 |
| 347 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc tiêu đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,3672 | M3 |
| 348 | Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu BTCT đá 1x2 M200 (kể cả BT móng) | Theo hồ sơ TKBVTC | 16 | Cái |
| 349 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,3721 | Tấn |
| 350 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,4829 | M3 |
| 351 | Bê tông móng, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,9959 | M3 |
| 352 | Bê tông tường, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,6899 | M3 |
| 353 | Lắp đặt ống nhựa hdpe, đường kính ống DN110, dày 4,2mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,3624 | 100M |
| 354 | Rải vải bạt lót | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2559 | 100M2 |
| 355 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 30,85 | M3 |
| 356 | Cát lót | Theo hồ sơ TKBVTC | 31,402 | m3 |
| 357 | Đắp đất công trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,184 | 100M3 |
| 358 | Van đĩa D100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 8 | cái |
| 359 | Bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,48 | M3 |
| 360 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC | 8 | Cái |
| 361 | SXLĐ cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0307 | Tấn |
| 362 | Bê tông tường, đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,569 | M3 |
| 363 | Bê tông bệ đỡ, đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,651 | M3 |
| 364 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính ống 300mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | Đoạn ống |
| 365 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 300 mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | Mối nối |
| 366 | Bê tông móng, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,44 | M3 |
| 367 | Bê tông tường, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,88 | M3 |
| 368 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,02 | Tấn |
| 369 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=18mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,02 | Tấn |
| 370 | SXLD cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0443 | Tấn |
| 371 | SXLD cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=18mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0774 | Tấn |
| 372 | Vữa xi măng M50 dày 3cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,2 | M2 |
| 373 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,54 | M2 |
| 374 | Rải vải bạt lót | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0431 | 100M2 |
| 375 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng M75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,04 | M3 |
| 376 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 11,24 | M3 |
| 377 | Đắp đất công trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0464 | 100M3 |
| 378 | Bê tông tường, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,2 | M3 |
| 379 | Bê tông đáy, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,0125 | M3 |
| 380 | Bê tông giằng, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,01 | M3 |
| 381 | Bê tông trụ, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,18 | M3 |
| 382 | Bê tông mái kênh, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,3751 | M3 |
| 383 | Bê tông lót móng, đá 4x6 M100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,4 | M3 |
| 384 | SXLD cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=18mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,3846 | Tấn |
| 385 | SXLD cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1394 | Tấn |
| 386 | SXLD cốt thép giằng, đường kính cốt thép <=18mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0054 | Tấn |
| 387 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 19,296 | M3 |
| 388 | Đắp đất công trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0972 | 100M3 |
| 389 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,42 | M2 |
| 390 | Vữa xi măng M75 dày 3cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 91,6333 | m2 |
| 391 | Máy đóng mở V0 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | Máy |
| 392 | Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0167 | Tấn |
| 393 | Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khung van | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0439 | Tấn |
| 394 | Bu lông M16x85 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | Cái |
| 395 | Bê tông cửa van | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,02 | m3 |
| 396 | SXLĐ cốt thép cửa van, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0012 | Tấn |
| 397 | Máy đóng mở V0 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | Máy |
| 398 | Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0139 | Tấn |
| 399 | Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khung van | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0139 | Tấn |
| 400 | Bu lông M16x85 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | Cái |
| 401 | Bê tông cửa van | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,013 | m3 |
| 402 | SXLĐ cốt thép cửa van, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0008 | Tấn |
| B | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng nhà thầu không được phân bổ vào các công tác xây dựng mà giữ nguyên và chuyển sang đơn dự thầu | Theo hồ sơ TKBVTC | 435.924.000 | Đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi