Gói thầu: Gói thầu số 05BNNPY-XL: Thi công xây lắp hệ thống kênh nhánh An Sang - Phú Hữu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200818135-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/08/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng tỉnh Phú Yên
Tên gói thầu Gói thầu số 05BNNPY-XL: Thi công xây lắp hệ thống kênh nhánh An Sang - Phú Hữu
Số hiệu KHLCNT 20200704425
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương và nguồn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-07 11:42:00 đến ngày 2020-08-17 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 14,966,725,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 220,000,000 VNĐ ((Hai trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Đào đất phong hóa Theo hồ sơ TKBVTC 383,5 M3
2 Đắp đất công trình K=0,90, đất cấp II (kể cả cung cấp đất để đắp) Theo hồ sơ TKBVTC 10,0275 100M3
3 Đắp nền đường K=0,90, đất cấp II (kể cả cung cấp đất để đắp) Theo hồ sơ TKBVTC 21,7238 100M3
4 Đào móng công trình, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 12,4425 100M3
5 Vữa xi măng M50 dày 3cm Theo hồ sơ TKBVTC 727,62 m2
6 Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 93,601 M3
7 Bê tông tường, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 156,384 M3
8 Quét giấy dầu tẩm nhựa đường 2 lớp Theo hồ sơ TKBVTC 48,7397 M2
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 2,4761 Tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 16,4529 Tấn
11 Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,21 M3
12 Bê tông tường, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 4,662 M3
13 Bê tông mái kênh, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,14 M3
14 Bê tông cống hộp, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 8,4965 M3
15 Bê tông lót móng, đá 4x6 M100 Theo hồ sơ TKBVTC 0,85 M3
16 Vữa xi măng M50 dày 3cm Theo hồ sơ TKBVTC 20,35 m2
17 Quét giấy dầu tẩm nhựa đường 2 lớp Theo hồ sơ TKBVTC 0,98 M2
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=18mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,316 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường đường kính cốt thép <=18mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,5663 Tấn
20 Rải vải bạt dứa lót Theo hồ sơ TKBVTC 0,12 100M2
21 Đào móng công trình, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 0,3115 100M3
22 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,1595 100M3
23 San ủi đường tránh Theo hồ sơ TKBVTC 0,6416 100m3
24 Cung cấp và lắp đặt biển báo phản quang loại tròn Đk 70 (kể cả BT móng) Theo hồ sơ TKBVTC 2 bộ
25 Máy đóng mở V0,5 Theo hồ sơ TKBVTC 15 Máy
26 Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng Theo hồ sơ TKBVTC 0,0081 Tấn
27 Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khung van Theo hồ sơ TKBVTC 0,0151 Tấn
28 Bu lông đk 10 Theo hồ sơ TKBVTC 60 Cái
29 Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 142,7038 M3
30 Bê tông tường, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 253,6608 M3
31 Vữa xi măng M50 dày 3cm Theo hồ sơ TKBVTC 1.397,93 M2
32 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép bản đáy,chân khay Theo hồ sơ TKBVTC 6,13 100M2
33 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Tường cao <=16m Theo hồ sơ TKBVTC 50,1833 100M2
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 3,3357 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 21,0139 Tấn
36 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 77,2616 M2
37 Đào đất phong hóa, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 764,41 M3
38 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 117,735 M3
39 Đắp đất K=0,90, đất cấp II (kể cả cung cấp đất để đắp) Theo hồ sơ TKBVTC 25,277 100M3
40 Bê tông bản đáy, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,3423 M3
41 Bê tông tường, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,6 M3
42 Vữa xi măng M50 dày 3cm Theo hồ sơ TKBVTC 3,25 M2
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0499 Tấn
44 SXLĐ cốt thép bản đáy, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0078 Tấn
45 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 0,32 M2
46 San ủi đường tránh Theo hồ sơ TKBVTC 1,5 100m3
47 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 40,936 M3
48 Bê tông bản dẫn, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 30 M3
49 Sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 2,0009 Tấn
50 Sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <= 18mm Theo hồ sơ TKBVTC 2,7109 Tấn
51 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 1x2 M100 Theo hồ sơ TKBVTC 5,88 M3
52 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 2,8 M2
53 Làm mặt đường cấp phối sỏi đỏ dày 20 cm Theo hồ sơ TKBVTC 8,28 100M2
54 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 407,113 M3
55 Đắp đất công trình, đất cấp II, K=0,90 (kể cả cung cấp đất để đắp) Theo hồ sơ TKBVTC 4,08 100M3
56 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc tiêu đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,836 M3
57 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 1,8604 Tấn
58 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 M150 Theo hồ sơ TKBVTC 1,6682 M3
59 Bê tông móng, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 2,1812 M3
60 Bê tông tường, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,8032 M3
61 Lắp đặt ống nhựa hdpe, đường kính ống DN110, dày 4,2mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,4005 100M
62 Rải vải bạt lót Theo hồ sơ TKBVTC 0,2807 100M2
63 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 35,53 M3
64 Cát lót Theo hồ sơ TKBVTC 36,151 m3
65 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,209 100M3
66 Van đĩa D100 Theo hồ sơ TKBVTC 9 cái
67 Bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,48 M3
68 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ TKBVTC 8 Cái
69 SXLĐ cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0307 Tấn
70 Bê tông tường, đá 1x2 M150 Theo hồ sơ TKBVTC 1,566 M3
71 Bê tông chân khay, bệ đỡ, đá 1x2 M150 Theo hồ sơ TKBVTC 2,84 M3
72 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính ống 200mm Theo hồ sơ TKBVTC 16 Đoạn ống
73 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 200 mm Theo hồ sơ TKBVTC 15 Mối nối
74 Cắt ống cống Theo hồ sơ TKBVTC 7,536 M
75 Bê tông móng, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,14 M3
76 Bê tông tường, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,46 M3
77 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 7,6368 M2
78 Rải vải bạt lót Theo hồ sơ TKBVTC 0,336 100M2
79 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng M75 Theo hồ sơ TKBVTC 0,704 M3
80 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 178,4 M3
81 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 1,064 100M3
82 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính ống 600mm Theo hồ sơ TKBVTC 5 Đoạn ống
83 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 800 mm Theo hồ sơ TKBVTC 4 Mối nối
84 Cắt ống cống Theo hồ sơ TKBVTC 2,3864 M
85 Bê tông bệ đỡ, móng, đá 1x2 M150 Theo hồ sơ TKBVTC 4,11 M3
86 Bê tông tường, đá 1x2 M150 Theo hồ sơ TKBVTC 3,3087 M3
87 Xây móng đá hộc, vữa xi măng M100 Theo hồ sơ TKBVTC 18,164 M3
88 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 9,29 M2
89 Rải vải bạt lót Theo hồ sơ TKBVTC 0,2169 100M2
90 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng M75 Theo hồ sơ TKBVTC 0,48 M3
91 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 20mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,084 100m
92 Dăm lọc Theo hồ sơ TKBVTC 2,304 m3
93 Cát lọc Theo hồ sơ TKBVTC 4,356 m3
94 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 128,774 M3
95 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,173 100M3
96 Bê tông tường cửa vào dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 M150 Theo hồ sơ TKBVTC 0,569 M3
97 Bê tông bệ đỡ, rộng <=250cm, đá 1x2 M150 Theo hồ sơ TKBVTC 0,651 M3
98 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính ống 300mm Theo hồ sơ TKBVTC 2 Đoạn ống
99 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 300 mm Theo hồ sơ TKBVTC 1 Mối nối
100 Bê tông móng, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,44 M3
101 Bê tông tường, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,88 M3
102 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,02 Tấn
103 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=18mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,02 Tấn
104 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0443 Tấn
105 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=18mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0774 Tấn
106 Vữa xi măng M50 dày 3cm Theo hồ sơ TKBVTC 2,2 M2
107 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 1,54 M2
108 Rải vải bạt lót Theo hồ sơ TKBVTC 0,0431 100M2
109 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, dày<= 33 cm, vữa xi măng M75 Theo hồ sơ TKBVTC 0,04 M3
110 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 11,24 M3
111 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0464 100M3
112 Bê tông tường, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,2 M3
113 Bê tông đáy, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,0125 M3
114 Bê tông giằng, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,01 M3
115 Bê tông trụ trên cạn, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 3,18 M3
116 Bê tông mái kênh, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 7,3751 M3
117 Bê tông lót móng, đá 4x6 M100 Theo hồ sơ TKBVTC 0,4 M3
118 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=18mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,3846 Tấn
119 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,1394 Tấn
120 Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng, đường kính cốt thép <=18mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0054 Tấn
121 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 19,296 M3
122 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0972 100M3
123 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 0,42 M2
124 Vữa xi măng M75 dày 3cm Theo hồ sơ TKBVTC 91,6333 m2
125 Máy đóng mở V0 Theo hồ sơ TKBVTC 1 Máy
126 Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng Theo hồ sơ TKBVTC 0,0167 Tấn
127 Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khung van Theo hồ sơ TKBVTC 0,0439 Tấn
128 Bu lông M16x85 Theo hồ sơ TKBVTC 1 Cái
129 Bê tông cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 0,02 m3
130 SXLĐ cốt thép cửa van, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0012 Tấn
131 Máy đóng mở V0 Theo hồ sơ TKBVTC 8 Máy
132 Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng Theo hồ sơ TKBVTC 0,0887 Tấn
133 Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khung van Theo hồ sơ TKBVTC 0,2798 Tấn
134 Bu lông M16x85 Theo hồ sơ TKBVTC 8 Cái
135 Bê tông cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 0,08 m3
136 SXLĐ cốt thép cửa van, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0035 Tấn
137 Đào đất phong hóa đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 144,245 M3
138 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 3,2154 100M3
139 Vữa xi măng M50 dày 3cm Theo hồ sơ TKBVTC 311,7 m2
140 Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 32,418 M3
141 Bê tông tường, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 46,755 M3
142 Quét giấy dầu tẩm nhựa đường 2 lớp Theo hồ sơ TKBVTC 21,84 M2
143 Sản xuất lắp dựng cốt thép mái kênh đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,5922 Tấn
144 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 4,3202 Tấn
145 Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 2,445 M3
146 Bê tông tường, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 2,875 M3
147 Vữa xi măng M50 dày 3cm Theo hồ sơ TKBVTC 24 m2
148 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,1441 Tấn
149 Máy đóng mở V0,5 Theo hồ sơ TKBVTC 1 Máy
150 Sản xuất, lắp dựng cửa van phẳng Theo hồ sơ TKBVTC 0,0117 Tấn
151 Sản xuất, lắp dựng kết cấu thép khung van Theo hồ sơ TKBVTC 0,0165 Tấn
152 Bu lông đk 10 Theo hồ sơ TKBVTC 4 Cái
153 Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 70,6384 M3
154 Bê tông tường, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 126,14 M3
155 Vữa xi măng M50 dày 3cm Theo hồ sơ TKBVTC 666,4 M2
156 SXLD cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 8,3433 Tấn
157 SXLD cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 1,4851 Tấn
158 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 37,88 M2
159 Đào đất phong hóa đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 340,78 M3
160 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 229,115 M3
161 Đắp đất công trình bằng K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 8,3929 100M3
162 San ủi đường tránh Theo hồ sơ TKBVTC 0,45 100m3
163 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 13,5705 M3
164 Bê tông bản dẫn, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 9 M3
165 Sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,7065 Tấn
166 Sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <= 18mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,9311 Tấn
167 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 1x2 M100 Theo hồ sơ TKBVTC 1,89 M3
168 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 0,84 M2
169 Làm mặt đường cấp phối sỏi đỏ dày 20 cm Theo hồ sơ TKBVTC 2,34 100M2
170 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 136,71 M3
171 Đắp đất công trìnhK=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 1,305 100M3
172 Sản xuất, lắp dựng cọc tiêu bê tông cốt thép đá 1x2 M200 (kể cả BT móng) Theo hồ sơ TKBVTC 16 Cái
173 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,5581 Tấn
174 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 M150 Theo hồ sơ TKBVTC 0,5561 M3
175 Bê tông móng, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,8126 M3
176 Bê tông tường, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,7316 M3
177 Lắp đặt ống nhựa hdpe, đường kính ống DN110; dày 4,2mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,1431 100M
178 Rải vải bạt lót Theo hồ sơ TKBVTC 0,1032 100M2
179 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 12,57 M3
180 Cát lót Theo hồ sơ TKBVTC 12,777 m3
181 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,069 100M3
182 Van đĩa D100 Theo hồ sơ TKBVTC 3 cái
183 Bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,36 M3
184 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ TKBVTC 6 Cái
185 SXLĐ cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,023 Tấn
186 Bê tông tường , đá 1x2 M150 Theo hồ sơ TKBVTC 1,1744 M3
187 Bê tông chân khay, bệ đỡ, đá 1x2 M150 Theo hồ sơ TKBVTC 2,45 M3
188 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính ống 300mm Theo hồ sơ TKBVTC 12 Đoạn ống
189 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 300 mm Theo hồ sơ TKBVTC 11 Mối nối
190 Cắt ống cống Theo hồ sơ TKBVTC 5,652 M
191 Bê tông móng đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,14 M3
192 Bê tông tường, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,46 M3
193 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 5,7276 M2
194 Rải vải bạt lót Theo hồ sơ TKBVTC 0,252 100M2
195 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng M75 Theo hồ sơ TKBVTC 0,528 M3
196 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 133,8 M3
197 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,798 100M3
198 Bê tông tường, đá 1x2 M150 Theo hồ sơ TKBVTC 0,569 M3
199 Bê tông bệ đỡ, đá 1x2 M150 Theo hồ sơ TKBVTC 0,651 M3
200 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính ống 600mm Theo hồ sơ TKBVTC 2 Đoạn ống
201 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 600 mm Theo hồ sơ TKBVTC 1 Mối nối
202 Bê tông móng, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,44 M3
203 Bê tông tường, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,88 M3
204 Sản xuất lắp dựng cốt thép các loại Theo hồ sơ TKBVTC 0,1618 tấn
205 Vữa xi măng M50 dày 3cm Theo hồ sơ TKBVTC 2,2 M2
206 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 1,54 M2
207 Rải vải bạt lót Theo hồ sơ TKBVTC 0,0431 100M2
208 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng M75 Theo hồ sơ TKBVTC 0,04 M3
209 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 11,24 M3
210 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0464 100M3
211 Máy đóng mở V0 Theo hồ sơ TKBVTC 1 Máy
212 Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng Theo hồ sơ TKBVTC 0,0111 Tấn
213 Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khung van Theo hồ sơ TKBVTC 0,035 Tấn
214 Bu lông M16x85 Theo hồ sơ TKBVTC 1 Cái
215 Bê tông cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 0,01 m3
216 SXLĐ cốt thép cửa van, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0004 Tấn
217 Đào đất phong hóa đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 209 M3
218 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 11 M3
219 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 5,5325 100M3
220 Vữa xi măng M50 dày 3cm Theo hồ sơ TKBVTC 405 m2
221 Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 42,12 M3
222 Bê tông tường, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 81 M3
223 Quét giấy dầu tẩm nhựa đường 2 lớp Theo hồ sơ TKBVTC 32,4 M2
224 Sản xuất lắp dựng cốt thép mái kênh đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,7387 Tấn
225 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 6,736 Tấn
226 Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 3,156 M3
227 Bê tông tường, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 4,516 M3
228 Bê tông tấm nắp đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,3 M3
229 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ TKBVTC 6 Cái
230 Vữa xi măng M50 dày 3cm Theo hồ sơ TKBVTC 28,98 m2
231 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,2488 Tấn
232 Máy đóng mở V0,5 Theo hồ sơ TKBVTC 9 Máy
233 Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng Theo hồ sơ TKBVTC 0,0525 Tấn
234 Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khung van Theo hồ sơ TKBVTC 0,1213 Tấn
235 Bu lông đk 10 Theo hồ sơ TKBVTC 36 Cái
236 Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 52,6449 M3
237 Bê tông tường, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 86,9138 M3
238 Vữa xi măng M50 dày 3cm Theo hồ sơ TKBVTC 496,65 M2
239 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 1,1068 Tấn
240 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 6,2181 Tấn
241 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 26,771 M2
242 Đào đất phong hóa đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 269,09 M3
243 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 281,905 M3
244 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 6,7287 100M3
245 San ủi đường tránh Theo hồ sơ TKBVTC 0,15 100m3
246 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 4,5235 M3
247 Bê tông bản dẫn, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 3 M3
248 Sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,2355 Tấn
249 Sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <= 18mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,3104 Tấn
250 Bê tông lót móng, đá 1x2 M100 Theo hồ sơ TKBVTC 0,63 M3
251 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 0,28 M2
252 Làm mặt đường cấp phối sỏi đỏ dày 20 cm Theo hồ sơ TKBVTC 0,78 100M2
253 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 45,57 M3
254 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,435 100M3
255 Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu BTCT đá 1x2 M200 (kể cả BT móng) Theo hồ sơ TKBVTC 16 Cái
256 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,186 Tấn
257 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 M150 Theo hồ sơ TKBVTC 1,8536 M3
258 Bê tông móng, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 2,3666 M3
259 Bê tông tường, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,9166 M3
260 Lắp đặt ống nhựa hdpe, đường kính ống DN110, dày 4,2mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,4386 100M
261 Rải vải bạt lót Theo hồ sơ TKBVTC 0,3055 100M2
262 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 40,25 M3
263 Cát lót Theo hồ sơ TKBVTC 40,94 m3
264 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,235 100M3
265 Van đĩa D100 Theo hồ sơ TKBVTC 10,12 cái
266 Bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,12 M3
267 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ TKBVTC 2 Cái
268 SXLĐ cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0077 Tấn
269 Máy đóng mở V0 Theo hồ sơ TKBVTC 1 Máy
270 Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng Theo hồ sơ TKBVTC 0,0167 Tấn
271 Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khung van Theo hồ sơ TKBVTC 0,0439 Tấn
272 Bu lông M16x85 Theo hồ sơ TKBVTC 1 Cái
273 Bê tông cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 0,02 m3
274 SXLĐ cốt thép cửa van, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0012 Tấn
275 Máy đóng mở V0 Theo hồ sơ TKBVTC 1 Máy
276 Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng Theo hồ sơ TKBVTC 0,0111 Tấn
277 Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khung van Theo hồ sơ TKBVTC 0,035 Tấn
278 Bu lông M16x85 Theo hồ sơ TKBVTC 1 Cái
279 Bê tông cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 0,01 m3
280 SXLĐ cốt thép cửa van, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0004 Tấn
281 Đào đất phong hóa đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 179,075 M3
282 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 85 M3
283 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 5,2048 100M3
284 Vữa xi măng M50 dày 3cm Theo hồ sơ TKBVTC 270,6 M2
285 Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 28,152 M3
286 Bê tông tường, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 55,2475 M3
287 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 21,6 M2
288 SXLD cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 6,1111 Tấn
289 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 15 M3
290 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,3422 100M3
291 Bê tông lót móng, đá 2x4 M100 Theo hồ sơ TKBVTC 2,1371 M3
292 Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 6,24 M3
293 Bê tông tường, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 10,6285 M3
294 Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 M250 Theo hồ sơ TKBVTC 8 M3
295 Bê tông tường, đá 1x2 M250 Theo hồ sơ TKBVTC 4,16 M3
296 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 200mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,08 100M
297 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 4,16 M2
298 Máy đóng mở V0,5 Theo hồ sơ TKBVTC 8 Máy
299 Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khung van Theo hồ sơ TKBVTC 0,205 Tấn
300 Bu lông đk 20 Theo hồ sơ TKBVTC 32 Cái
301 Gioăng cao su lá Theo hồ sơ TKBVTC 7,2 m
302 Đào đất phong hóa đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 606,794 M3
303 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 177,082 M3
304 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 16,1214 100M3
305 Vữa xi măng M50 dày 3cm Theo hồ sơ TKBVTC 1.091,874 M2
306 Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 113,5824 M3
307 Bê tông tường, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 194,0565 M3
308 Bê tông đúc sẵn tấm nắp đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,51 M3
309 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ TKBVTC 7 Cái
310 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 81,39 M2
311 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 17,7737 Tấn
312 Đào đất công trình, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 67,23 M3
313 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,8053 100M3
314 Bê tông lót móng, đá 2x4 M100 Theo hồ sơ TKBVTC 4,2452 M3
315 Bê tông bản đáy, chân khay, rộng <=250cm, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 13,3816 M3
316 Bê tông tường , vát góc dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 21,8919 M3
317 Bê tông bản đáy, chân khay, rộng <=250cm, đá 1x2 M250 Theo hồ sơ TKBVTC 12,02 M3
318 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm nắp đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,4696 M3
319 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm nắp bằng thủ công Trọng lượng> 250 kg Theo hồ sơ TKBVTC 6 Cái
320 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,475 Tấn
321 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 200mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,07 100M
322 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 12,02 M2
323 Đào phá bê tông cũ Theo hồ sơ TKBVTC 0,32 m3
324 Khoan, cắt BT cũ Theo hồ sơ TKBVTC 3,2 m
325 Máy đóng mở V0,5 Theo hồ sơ TKBVTC 13 Máy
326 Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khung van Theo hồ sơ TKBVTC 0,3706 Tấn
327 Bu lông đk 20 Theo hồ sơ TKBVTC 52 Cái
328 Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 52,947 M3
329 Bê tông tường, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 90,1875 M3
330 Vữa xi măng M50 dày 3cm Theo hồ sơ TKBVTC 499,5 M2
331 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 7,5968 Tấn
332 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 1,2132 Tấn
333 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 27,5 M2
334 Đào đất phong hóa, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 236,51 M3
335 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 361,485 M3
336 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 8,6702 100M3
337 San ủi đường tránh Theo hồ sơ TKBVTC 0,3 100m3
338 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 11,073 M3
339 Bê tông bản dẫn, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 6 M3
340 Sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,8767 Tấn
341 Sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <= 18mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,8259 Tấn
342 Bê tông lót móng, đá 1x2 M100 Theo hồ sơ TKBVTC 1,54 M3
343 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 0,92 M2
344 Làm mặt đường cấp phối sỏi đỏ dày 20 cm Theo hồ sơ TKBVTC 1,71 100M2
345 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 102,27 M3
346 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,96 100M3
347 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc tiêu đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,3672 M3
348 Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu BTCT đá 1x2 M200 (kể cả BT móng) Theo hồ sơ TKBVTC 16 Cái
349 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,3721 Tấn
350 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 M150 Theo hồ sơ TKBVTC 1,4829 M3
351 Bê tông móng, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,9959 M3
352 Bê tông tường, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,6899 M3
353 Lắp đặt ống nhựa hdpe, đường kính ống DN110, dày 4,2mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,3624 100M
354 Rải vải bạt lót Theo hồ sơ TKBVTC 0,2559 100M2
355 Đào móng băng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 30,85 M3
356 Cát lót Theo hồ sơ TKBVTC 31,402 m3
357 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,184 100M3
358 Van đĩa D100 Theo hồ sơ TKBVTC 8 cái
359 Bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,48 M3
360 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ TKBVTC 8 Cái
361 SXLĐ cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0307 Tấn
362 Bê tông tường, đá 1x2 M150 Theo hồ sơ TKBVTC 0,569 M3
363 Bê tông bệ đỡ, đá 1x2 M150 Theo hồ sơ TKBVTC 0,651 M3
364 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính ống 300mm Theo hồ sơ TKBVTC 2 Đoạn ống
365 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 300 mm Theo hồ sơ TKBVTC 1 Mối nối
366 Bê tông móng, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,44 M3
367 Bê tông tường, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,88 M3
368 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,02 Tấn
369 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=18mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,02 Tấn
370 SXLD cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0443 Tấn
371 SXLD cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=18mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0774 Tấn
372 Vữa xi măng M50 dày 3cm Theo hồ sơ TKBVTC 2,2 M2
373 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 1,54 M2
374 Rải vải bạt lót Theo hồ sơ TKBVTC 0,0431 100M2
375 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng M75 Theo hồ sơ TKBVTC 0,04 M3
376 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 11,24 M3
377 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0464 100M3
378 Bê tông tường, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,2 M3
379 Bê tông đáy, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,0125 M3
380 Bê tông giằng, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,01 M3
381 Bê tông trụ, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 3,18 M3
382 Bê tông mái kênh, đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 7,3751 M3
383 Bê tông lót móng, đá 4x6 M100 Theo hồ sơ TKBVTC 0,4 M3
384 SXLD cốt thép bản đáy đường kính cốt thép <=18mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,3846 Tấn
385 SXLD cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,1394 Tấn
386 SXLD cốt thép giằng, đường kính cốt thép <=18mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0054 Tấn
387 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 19,296 M3
388 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0972 100M3
389 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 0,42 M2
390 Vữa xi măng M75 dày 3cm Theo hồ sơ TKBVTC 91,6333 m2
391 Máy đóng mở V0 Theo hồ sơ TKBVTC 1 Máy
392 Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng Theo hồ sơ TKBVTC 0,0167 Tấn
393 Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khung van Theo hồ sơ TKBVTC 0,0439 Tấn
394 Bu lông M16x85 Theo hồ sơ TKBVTC 1 Cái
395 Bê tông cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 0,02 m3
396 SXLĐ cốt thép cửa van, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0012 Tấn
397 Máy đóng mở V0 Theo hồ sơ TKBVTC 1 Máy
398 Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng Theo hồ sơ TKBVTC 0,0139 Tấn
399 Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khung van Theo hồ sơ TKBVTC 0,0139 Tấn
400 Bu lông M16x85 Theo hồ sơ TKBVTC 1 Cái
401 Bê tông cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 0,013 m3
402 SXLĐ cốt thép cửa van, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0008 Tấn
B Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng nhà thầu không được phân bổ vào các công tác xây dựng mà giữ nguyên và chuyển sang đơn dự thầu Theo hồ sơ TKBVTC 435.924.000 Đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->