Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công sửa chữa lưới điện thuộc TP. Vũng Tàu và huyện Xuyên Mộc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200807730-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÀ RỊA - VŨNG TÀU |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Thi công sửa chữa lưới điện thuộc TP. Vũng Tàu và huyện Xuyên Mộc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200770592 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2020 của Tổng công ty Điện lực miền Nam cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 14:24:00 đến ngày 2020-08-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,557,171,044 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - VT | |||
| 1 | Móng trụ BTLT10,5m | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 5 | Móng |
| B | PHẦN TRỤ TRUNG THẾ LẮP MỚI - VT | |||
| 1 | Trụ BTLT10.5m | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ | 4 | Trụ |
| C | PHẦN ĐÀ, NÉO, CÁCH ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - VT | |||
| 1 | Đà IT1 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 10 | Bộ |
| 2 | Bộ dừng dây ACXH 185 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 63 | Bộ |
| 3 | Bộ dừng dây-CXV 35mm3 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 12 | Bộ |
| 4 | BDD trung hòa (Nth-T) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 7 | Bộ |
| 5 | Đỡ dây trung hòa (Đth-T) | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 23 | Bộ |
| 6 | Sứ treo Polymer 24KV | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 81 | Chuỗi |
| 7 | Sứ đứng gốm 35kV +ty | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 44 | Bộ |
| 8 | Sứ đứng gốm 35kV + topin | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 13 | Bộ |
| 9 | LA | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 12 | Bộ |
| 10 | LB-FCO | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. | 6 | Bộ |
| D | PHẦN DÂY, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - VT | |||
| 1 | Cáp ACXH 185/29mm2-24kV | B cấp 10685 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 10.475 | m |
| 2 | Cáp CXV24KV-35mm2 | B cấp 1803 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1.768 | m |
| 3 | Cáp CXV25mm2-24KV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 23 | m |
| 4 | Giáp buộc cáp 185mm2 (cổ sứ đôi cỡ F) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 33 | Sợi |
| 5 | Giáp buộc cáp 185mm2 (cổ sứ đơn cỡ F) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 21 | Sợi |
| 6 | Giáp buộc cáp 185mm2 (đỉnh sứ cỡ F) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 201 | Sợi |
| 7 | Giáp buộc cáp CXV50mm2 (cổ sứ đôi cỡ F) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 30 | Bộ |
| 8 | Giáp buộc cáp CXV50mm2 (đỉnh sứ cỡ F) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 22 | Bộ |
| 9 | Cosse Cu-Al 185 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 6 | Cái |
| 10 | Đầu cosse Cu-35mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 9 | Cái |
| 11 | Kẹp IPC trung thế 150/25 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 6 | Cái |
| 12 | Kẹp IPC trung thế 185-240/25 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 67 | Cái |
| 13 | Kẹp ép Al 185-70/150-70 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 9 | Cái |
| 14 | Kẹp ép Al-185 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 54 | Cái |
| 15 | Kẹp dừng 3U | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 15 | Bộ |
| 16 | Băng keo trung thế | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 21 | Cuộn |
| E | THÁO LẮP LẠI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - VT | |||
| 1 | Sứ đứng 35kV + ty | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4 | Bộ |
| 2 | Đà sắt K24 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | Bộ |
| 3 | LTD | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | Bộ |
| F | PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - VT | |||
| 1 | AV 185mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 10.475 | m |
| 2 | CXV 25mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 18 | m |
| 3 | Đà sắt X24 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2 | Bộ |
| 4 | Sứ đứng 35KV + topin | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 14 | Bộ |
| 5 | Kẹp dừng dây 5U | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 56 | Bộ |
| 6 | Sứ đứng 35KV+ty | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 12 | Bộ |
| 7 | Sứ đứng 24KV+ty | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 16 | Bộ |
| 8 | Sứ treo Polymer | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 69 | Chuỗi |
| G | PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - VT | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 62 | Vị trí |
| H | PHẦN ĐÀ, NÉO, CÁCH ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - VT | |||
| 1 | Kẹp treo cáp | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 349 | Bộ |
| 2 | Kẹp dừng cáp | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 348 | Bộ |
| 3 | Bulon móc 16x300 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 697 | Cái |
| I | PHẦN DÂY, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - VT | |||
| 1 | Cáp LV ABC 4x95mm2 | B cấp 456 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 447 | m |
| 2 | Cáp LV ABC 4x70mm2 | B cấp 2952 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2.894 | m |
| 3 | Cáp LV ABC 4x50mm2 | B cấp 11528 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 11.302 | m |
| 4 | Kẹp IPC 95/35 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2.648 | Cái |
| 5 | Kẹp cáp IPC 1kV 35-240/35-240 (2Bu lông) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 397 | Cái |
| 6 | Ống nối ép A95mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 8 | Ống |
| 7 | Ống nối ép A70mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 12 | Ống |
| 8 | Ống nối ép A50mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 32 | Ống |
| 9 | Băng keo hạ thế | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 40 | Cuộn |
| 10 | Bộ đấu dây hạ thế | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2.648 | Bộ |
| J | PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - VT | |||
| 1 | Cáp LV ABC 4x95mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 447 | m |
| 2 | Cáp LV ABC 4x70mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2.894 | m |
| 3 | Cáp LV ABC 4x50mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 11.302 | m |
| K | PHẦN MÓNG, CHẰNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - XM | |||
| 1 | Móng M12BTK | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 2 | Bộ |
| 2 | Móng M14BTK | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 3 | Bộ |
| 3 | Móng chằng xuống DG trụ 12m | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 26 | Bộ |
| 4 | Chằng lệch trụ 12m | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4 | Bộ |
| 5 | Chằng xuống trụ 12m | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 31 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa lặp lại trung thế | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 10 | Bộ |
| 7 | Bộ tiếp địa đầu nhánh | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 33 | bộ |
| L | PHẦN XÀ, SỨ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - XM | |||
| 1 | Bộ đà IT2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | Bộ |
| 2 | Đà composite 75x75x6 x800 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2 | Bộ |
| 3 | Đà kép Composite K24C | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | Bộ |
| 4 | Đà kép K24m | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 6 | Bộ |
| 5 | Cách điện đứng Polymer 24kV Line post + ty đường rò 680mm | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 15 | Bộ |
| 6 | Bộ cách điện treo Polymer néo vào trụ cho cáp ACX70mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 14 | Bộ |
| 7 | Bộ cách điện treo Polymer néo vào xà cho cáp ACX240mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 24 | Bộ |
| 8 | Bộ chân sứ đỡ góc L75x75x8 - 550mm | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 5 | Bộ |
| 9 | Bộ chân sứ đỡ thẳng L75x75x8 - 550mm | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4 | Bộ |
| 10 | Bộ đỡ dây trung hòa Đth-T | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 79 | Bộ |
| 11 | Bộ dừng dây trung hòa Nth-T185 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 14 | Bộ |
| 12 | Bộ dừng dây trung hòa Nth-T240 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 14 | Bộ |
| 13 | Bộ dừng dây trung hòa Nth-T70 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 6 | Bộ |
| M | TRỤ TRUNG THẾ LẮP MỚI - XM | |||
| 1 | Trụ BTLT 12 ghép sát | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ | 2 | Bộ |
| 2 | Trụ BTLT 14 ghép sát | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ | 2 | Bộ |
| N | CÁP VÀ PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - XM | |||
| 1 | Cáp ACXH 240mm2-24kV | B cấp 6254 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 6.132 | Mét |
| 2 | Cáp ACXH 185mm2-24kV | B cấp 9206 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 9.026 | Mét |
| 3 | Cáp ACXH 120mm2-24kV | B cấp 889 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 872 | Mét |
| 4 | Cáp ACXH 95mm2-24kV | B cấp 2540 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2.490 | Mét |
| 5 | Cáp ACXH 70mm2-24kV | B cấp 2307 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2.262 | Mét |
| 6 | Cáp ACXH 50mm2-24kV | B cấp 2002 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1.963 | Mét |
| 7 | Cáp AC70/11mm2 | A cấp 2047 mét. | 2.007 | Mét |
| 8 | Cáp CXV 25mm2-24kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 46 | Mét |
| 9 | Giáp buộc cổ sứ đôi Composite (cáp bọc ACX185 mm2) - sứ đứng Polymer | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 8 | Bộ |
| 10 | Giáp buộc cổ sứ đôi Composite (cáp bọc ACX50 mm2) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | Bộ |
| 11 | Giáp buộc cổ sứ đôi Composite (cáp bọc ACX70 mm2) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 11 | Bộ |
| 12 | Giáp buộc cổ sứ đôi Composite (cáp bọc ACX70 mm2) - sứ đứng Polymer | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | Bộ |
| 13 | Giáp buộc cổ sứ đôi Composite (cáp bọc ACX95 mm2) - sứ đứng Polymer | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 9 | Bộ |
| 14 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (cáp bọc ACX120 mm2) - sứ đứng Polymer | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 19 | Bộ |
| 15 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (cáp bọc ACX185 mm2) - sứ đứng Polymer | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 187 | Bộ |
| 16 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (cáp bọc ACX240 mm2) - sứ đứng Polymer | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 82 | Bộ |
| 17 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (cáp bọc ACX50 mm2) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 36 | Bộ |
| 18 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (cáp bọc ACX70 mm2) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 18 | Bộ |
| 19 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (cáp bọc ACX70 mm2) - sứ đứng Polymer | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2 | Bộ |
| 20 | Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (cáp bọc ACX95 mm2) - sứ đứng Polymer | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 30 | Bộ |
| 21 | Giáp níu cáp bọc ACX240mm2 + mắt nối yếm cáp | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 30 | Bộ |
| 22 | Giáp níu cáp bọc ACX185mm2 + mắt nối yếm cáp | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 36 | bộ |
| 23 | Giáp níu cáp bọc ACX120mm2 + mắt nối yếm cáp | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 18 | bộ |
| 24 | Giáp níu cáp bọc ACX95mm2 + mắt nối yếm cáp | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 18 | bộ |
| 25 | Giáp níu cáp bọc ACX70mm2 + mắt nối yếm cáp | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2 | bộ |
| 26 | Giáp níu cáp bọc ACX50mm2 + mắt nối yếm cáp | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 18 | Bộ |
| 27 | Kẹp MV IPC 70-300/24kV ( dây rẽ TAP 35-70; dây chính MAIN 120-300) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 65 | Cái |
| 28 | Kẹp MV IPC 70-95/24kV ( dây rẽ TAP 35-70; dây chính MAIN 35-95) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 38 | Cái |
| 29 | Kẹp quai A70-240-Cu25-95 + hotline 2/0 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 3 | bộ |
| 30 | Kẹp WR419 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 15 | cái |
| 31 | Kẹp WR835 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 16 | Cái |
| 32 | Kẹp WR929 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 26 | Cái |
| 33 | Đầu Cose Cu-Al 240 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 12 | Cái |
| 34 | Đầu Cose Cu-Al 120 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 6 | Cái |
| 35 | Đầu Cose Cu-Al 150 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 6 | Cái |
| 36 | Đầu Cose-Cu-Al 95 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 3 | Cái |
| 37 | Ống nối dây không lõi thép A 185 + co nhiệt | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 24 | Cái |
| 38 | Ống nối dây không lõi thép A 240 + co nhiệt | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4 | Cái |
| 39 | Ống nối dây không lõi thép A 70 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 3 | Cái |
| 40 | Băng keo trung thế | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 14 | Cuộn |
| 41 | Bulon M16x250 + 2 longden | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 22 | bộ |
| 42 | Ty sứ đứng Polymer 24kV có đế thép chống rơi ty | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 87 | cái |
| 43 | Dây chì trung thế 10K | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | Cái |
| 44 | LBFCO 27KV - 100A - 10KA - Polimer (d.rò ≥ 620mm) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | Cái |
| O | THÁO LẮP LẠI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - XM | |||
| 1 | Cáp AC185mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 3.012 | mét |
| 2 | Cáp AC240mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2.044 | mét |
| 3 | Sứ treo Polymer 24kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 3 | bộ |
| 4 | Sứ đứng Polymer 24kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 87 | bộ |
| 5 | Đà IT2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 11 | bộ |
| 6 | FCO - 100A | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 3 | 1 bộ 3 pha |
| P | THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - XM | |||
| 1 | Sứ Treo 24KV(đỉa) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 5 | Cái |
| 2 | Sứ treo Polymer 24kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 3 | Cái |
| 3 | Chân sứ đỉnh L75x75x8-550mm | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 3 | Cái |
| 4 | Chân sứ đỉnh | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 9 | Cái |
| 5 | Ty sứ đứng Polymer 24KV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 91 | Cái |
| 6 | Ty sứ đứng 24KV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4 | Cái |
| 7 | Sứ đứng 24kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 13 | Mét |
| 8 | Sứ đứng Polymer 24kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4 | Mét |
| 9 | Kẹp quai 2/0 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 19 | Cái |
| 10 | Kẹp ngừng 5U | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 66 | Cái |
| 11 | Kẹp ngừng 3U | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 47 | Cái |
| 12 | Đà IT | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 3 | bộ |
| 13 | Đà IT1 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | bộ |
| 14 | Đà K24m | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | bộ |
| 15 | Đà kép H24m | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | bộ |
| 16 | Thanh chống gió trụ II | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | bộ |
| 17 | Đà sắt 0,8m | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2 | bộ |
| 18 | FCO sứ - 100A | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | Mét |
| 19 | Trụ BTLT 12m | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 5 | trụ |
| 20 | Cáp XLPE 25mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 34 | Mét |
| 21 | Cáp AXV95 mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 36 | Mét |
| 22 | Cáp AC240 mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4.088 | Mét |
| 23 | Cáp AC185 mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 6.017 | Mét |
| 24 | Cáp AC150 mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2.044 | Mét |
| 25 | Cáp AC120 mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2.340 | Mét |
| 26 | Cáp AC95 mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2.490 | Mét |
| 27 | Cáp AC70 mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4.269 | Mét |
| 28 | Cáp AC50 mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1.963 | Mét |
| Q | PHẦN MÓNG, CHẰNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - XM | |||
| 1 | Móng chằng lệch AG trụ 8,4m | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 4 | Móng |
| 2 | Móng chằng xuống DG trụ 8,4m | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 51 | Móng |
| 3 | Móng M8a0 | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 13 | Móng |
| 4 | Móng M8BTK | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 9 | Móng |
| 5 | Tiếp địa lặp lại hạ thế: | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 95 | Bộ |
| 6 | Tiếp địa trạm biến áp: | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng | 1 | Bộ |
| R | PHẦN XÀ, NÉO ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - XM | |||
| 1 | Bộ Rack2 - HT | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 17 | Bộ |
| 2 | Bộ xà Composite H-3,2m | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ Xà lắp thiết bị ( thép) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | Bộ |
| 4 | Đà composite 75x75x6 x800 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 9 | Bộ |
| 5 | Chằng xuống trụ 8,4m | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 52 | Bộ |
| 6 | Chằng lệch trụ 8,4m | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4 | Bộ |
| S | TRỤ HẠ THẾ LẮP MỚI - XM | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,4m - F300 + sơn trụ | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ | 13 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 8,4m ghép sát | Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ | 9 | Trụ |
| T | PHỤ KIỆN TREO NÉO DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - XM | |||
| 1 | Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC2x70 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 55 | Bộ |
| 2 | Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC2x95 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 34 | Bộ |
| 3 | Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC3x70 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 65 | Bộ |
| 4 | Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC3x95 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 17 | Bộ |
| 5 | Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC4x120 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 14 | Bộ |
| 6 | Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC4x150 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 60 | Bộ |
| 7 | Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC4x95 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 74 | Bộ |
| 8 | Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC2x70 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 9 | Bộ |
| 9 | Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC2x95 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 17 | Bộ |
| 10 | Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC3x70 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 23 | Bộ |
| 11 | Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC4x120 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 6 | Bộ |
| 12 | Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC4x150 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 31 | Bộ |
| 13 | Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC4x95 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 11 | Bộ |
| 14 | Bộ đỡ góc hạ thế LV- ABC 2x70 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4 | Bộ |
| 15 | Bộ đỡ góc hạ thế LV- ABC 2x95 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2 | Bộ |
| 16 | Bộ đỡ góc hạ thế LV- ABC 3x70 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 14 | Bộ |
| 17 | Bộ đỡ góc trung thế LV- ABC 2x95 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2 | Bộ |
| 18 | Bộ đỡ góc trung thế LV- ABC 3x70 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 6 | Bộ |
| 19 | Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC2x70 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 24 | Bộ |
| 20 | Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC2x95 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 10 | Bộ |
| 21 | Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC3x70 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 26 | Bộ |
| 22 | Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC3x95 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 8 | Bộ |
| 23 | Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC4x120 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 5 | Bộ |
| 24 | Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC4x150 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 23 | Bộ |
| 25 | Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC4x95 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 36 | Bộ |
| 26 | Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC2x70 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 13 | Bộ |
| 27 | Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC2x95 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 16 | Bộ |
| 28 | Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC3x70 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 10 | Bộ |
| 29 | Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC3x95 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4 | Bộ |
| 30 | Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC4x120 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 7 | Bộ |
| 31 | Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC4x150 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 15 | Bộ |
| 32 | Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC4x95 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 18 | Bộ |
| 33 | Tủ điện 700x700x450-Inox 304 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 9 | Bộ |
| U | CÁP, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - XM | |||
| 1 | Cáp LV-ABC 2x70mm2-0,6/1kV | B cấp 3081 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 3.021 | Mét |
| 2 | Cáp LV-ABC 2x95mm2-0,6/1kV | B cấp 2263 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2.219 | Mét |
| 3 | Cáp LV-ABC 3x70mm2-0,6/1kV | B cấp 3950 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 3.873 | Mét |
| 4 | Cáp LV-ABC 3x95mm2-0,6/1kV | B cấp 845 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 829 | Mét |
| 5 | Cáp LV-ABC 4x120mm2-0,6/1kV | B cấp 1038 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1.017 | Mét |
| 6 | Cáp LV-ABC 4x150mm2-0,6/1kV | B cấp 2045 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2.005 | Mét |
| 7 | Cáp LV-ABC 4x95mm2-0,6/1kV | B cấp 4675 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4.584 | Mét |
| 8 | Cáp CXV 25mm2-24kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 60 | Mét |
| 9 | Cáp CV 150mm2-0,6/1kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 55 | Mét |
| 10 | Cáp CV 95mm2-0,6/1kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 85 | Mét |
| 11 | Cáp CV 70mm2-0,6/1kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 38 | Mét |
| 12 | Dây đồng bọc CVV 4x2,5mm2 - 0,6/1kV | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 9 | Mét |
| 13 | Kẹp WR419 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 192 | cái |
| 14 | Kẹp WR835 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 94 | Cái |
| 15 | Đầu Cose Cu-Al 150 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4 | Cái |
| 16 | Đầu Cose-Cu-Al 70 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4 | Cái |
| 17 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 5 | Cái |
| 18 | Đầu cosse ép Cu 95mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 12 | Cái |
| 19 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | Cái |
| 20 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 8 | Cái |
| 21 | Ống nối dây không lõi thép A 150 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 12 | Cái |
| 22 | Ống nối dây không lõi thép A 95 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 8 | Cái |
| 23 | Ống nối dây không lõi thép A 70 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 9 | Cái |
| 24 | Kẹp IPC 120/120 - 2BL | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 116 | Cái |
| 25 | Kẹp IPC 95/35 - 2BL | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1.621 | cái |
| 26 | Kẹp MV IPC 70-95/24kV ( dây rẽ TAP 35-70; dây chính MAIN 35-95) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4 | Cái |
| 27 | Kẹp quai A70-240-Cu25-95 + hotline 2/0 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 9 | bộ |
| 28 | Aptomat 125A - 30kA | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 3 | Cái |
| 29 | Aptomat 200A - 30kA | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | Cái |
| 30 | Aptomat 250A - 30kA | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2 | Cái |
| 31 | Aptomat 630A - 45kA | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | Cái |
| 32 | Biến dòng HT CT 150/5A - 600V | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 6 | Cái |
| 33 | Biến dòng HT CT 200/5A - 600V | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2 | Cái |
| 34 | Biến dòng HT CT 250/5A - 600V | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4 | Cái |
| 35 | Co 90 ống uPVC 114 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 12 | Cái |
| 36 | Co 90 ống uPVC 90 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 84 | Cái |
| 37 | Côdê Inox PL40x4-D280 kẹp 1 ống PVC 114 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 12 | Cái |
| 38 | Côdê Inox PL40x4-D280 kẹp 2 ống PVC 90 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 20 | Cái |
| 39 | Đai thép + khóa đai | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 26 | Sợi |
| 40 | Băng keo hạ thế | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 32 | Cuộn |
| 41 | Bass bắt FCO-LA-tole 8ly (BassLI) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 8 | Cái |
| 42 | Dây chì 15K | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4 | Dây |
| 43 | Dây chì 6K | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 5 | Dây |
| 44 | FCO 27kV-100A-12kA - Polymer (d.rò ≥ 700mm) | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 9 | Cái |
| 45 | Ống nhựa cứng uPVC 114x3.2mm | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 26 | Mét |
| 46 | Ống nhựa cứng uPVC 90x3.8mm | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 107 | Mét |
| V | THÁO LẮP LẠI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - XM | |||
| 1 | LA - 18kV - 10kA | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 3 | bộ |
| W | THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - XM | |||
| 1 | Cáp AV70mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 22.673 | Mét |
| 2 | Cáp AV95mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 20.420 | Mét |
| 3 | Cáp AV120mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 3.052 | Mét |
| 4 | Cáp AV150mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 5.697 | Mét |
| 5 | Cáp ABC2x95mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 482 | Mét |
| 6 | Cáp ABC4x95mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 384 | Mét |
| 7 | Cáp AC50 mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 240 | Mét |
| 8 | Cáp AC70 mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 673 | Mét |
| 9 | Cáp CV70 mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 42 | Mét |
| 10 | Cáp CV95 mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 30 | Mét |
| 11 | Cáp XLPE 25mm2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 33 | Mét |
| 12 | Trụ BTLT 8,4m | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 8 | trụ |
| 13 | Rack2 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 14 | Cái |
| 14 | Rack3 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 105 | Cái |
| 15 | Rack4 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 136 | Trụ |
| 16 | Kẹp quai 2/0 | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 5 | Cái |
| 17 | MCCB 175A | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2 | Cái |
| 18 | MCCB 250A | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 3 | Cái |
| 19 | MCCB 300A | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | Cái |
| 20 | MCCB 400A | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2 | Cái |
| 21 | TI 100/5A | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4 | Cái |
| 22 | TI 200/5A | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | Cái |
| 23 | TI 250/5A | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 2 | Cái |
| 24 | TI 500/5A | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 4 | Cái |
| 25 | FCO sứ - 100A | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 9 | Cái |
| 26 | Thùng Composite | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 11 | Cái |
| 27 | Thùng sắt | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 11 | Cái |
| 28 | Đà sắt 0,8m | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 9 | Cái |
| 29 | Đà Composite H 3,2m | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | Cái |
| 30 | Đà sắt 3,2m | Chi tiết tại Mục II, Chương V. | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi