Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công sửa chữa lưới điện thuộc TP. Vũng Tàu và huyện Xuyên Mộc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200807730-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÀ RỊA - VŨNG TÀU
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Thi công sửa chữa lưới điện thuộc TP. Vũng Tàu và huyện Xuyên Mộc
Số hiệu KHLCNT 20200770592
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL năm 2020 của Tổng công ty Điện lực miền Nam cấp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-07 14:24:00 đến ngày 2020-08-17 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,557,171,044 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - VT
1 Móng trụ BTLT10,5m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 5 Móng
B PHẦN TRỤ TRUNG THẾ LẮP MỚI - VT
1 Trụ BTLT10.5m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 4 Trụ
C PHẦN ĐÀ, NÉO, CÁCH ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - VT
1 Đà IT1 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 10 Bộ
2 Bộ dừng dây ACXH 185 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 63 Bộ
3 Bộ dừng dây-CXV 35mm3 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 12 Bộ
4 BDD trung hòa (Nth-T) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 7 Bộ
5 Đỡ dây trung hòa (Đth-T) Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 23 Bộ
6 Sứ treo Polymer 24KV Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 81 Chuỗi
7 Sứ đứng gốm 35kV +ty Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 44 Bộ
8 Sứ đứng gốm 35kV + topin Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 13 Bộ
9 LA Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 12 Bộ
10 LB-FCO Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. 6 Bộ
D PHẦN DÂY, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - VT
1 Cáp ACXH 185/29mm2-24kV B cấp 10685 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 10.475 m
2 Cáp CXV24KV-35mm2 B cấp 1803 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1.768 m
3 Cáp CXV25mm2-24KV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 23 m
4 Giáp buộc cáp 185mm2 (cổ sứ đôi cỡ F) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 33 Sợi
5 Giáp buộc cáp 185mm2 (cổ sứ đơn cỡ F) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 21 Sợi
6 Giáp buộc cáp 185mm2 (đỉnh sứ cỡ F) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 201 Sợi
7 Giáp buộc cáp CXV50mm2 (cổ sứ đôi cỡ F) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 30 Bộ
8 Giáp buộc cáp CXV50mm2 (đỉnh sứ cỡ F) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 22 Bộ
9 Cosse Cu-Al 185 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 6 Cái
10 Đầu cosse Cu-35mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 9 Cái
11 Kẹp IPC trung thế 150/25 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 6 Cái
12 Kẹp IPC trung thế 185-240/25 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 67 Cái
13 Kẹp ép Al 185-70/150-70 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 9 Cái
14 Kẹp ép Al-185 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 54 Cái
15 Kẹp dừng 3U Chi tiết tại Mục II, Chương V. 15 Bộ
16 Băng keo trung thế Chi tiết tại Mục II, Chương V. 21 Cuộn
E THÁO LẮP LẠI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - VT
1 Sứ đứng 35kV + ty Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4 Bộ
2 Đà sắt K24 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 Bộ
3 LTD Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 Bộ
F PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - VT
1 AV 185mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 10.475 m
2 CXV 25mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 18 m
3 Đà sắt X24 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2 Bộ
4 Sứ đứng 35KV + topin Chi tiết tại Mục II, Chương V. 14 Bộ
5 Kẹp dừng dây 5U Chi tiết tại Mục II, Chương V. 56 Bộ
6 Sứ đứng 35KV+ty Chi tiết tại Mục II, Chương V. 12 Bộ
7 Sứ đứng 24KV+ty Chi tiết tại Mục II, Chương V. 16 Bộ
8 Sứ treo Polymer Chi tiết tại Mục II, Chương V. 69 Chuỗi
G PHẦN MÓNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - VT
1 Tiếp địa lặp lại Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 62 Vị trí
H PHẦN ĐÀ, NÉO, CÁCH ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - VT
1 Kẹp treo cáp Chi tiết tại Mục II, Chương V. 349 Bộ
2 Kẹp dừng cáp Chi tiết tại Mục II, Chương V. 348 Bộ
3 Bulon móc 16x300 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 697 Cái
I PHẦN DÂY, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - VT
1 Cáp LV ABC 4x95mm2 B cấp 456 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 447 m
2 Cáp LV ABC 4x70mm2 B cấp 2952 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2.894 m
3 Cáp LV ABC 4x50mm2 B cấp 11528 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 11.302 m
4 Kẹp IPC 95/35 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2.648 Cái
5 Kẹp cáp IPC 1kV 35-240/35-240 (2Bu lông) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 397 Cái
6 Ống nối ép A95mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 8 Ống
7 Ống nối ép A70mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 12 Ống
8 Ống nối ép A50mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 32 Ống
9 Băng keo hạ thế Chi tiết tại Mục II, Chương V. 40 Cuộn
10 Bộ đấu dây hạ thế Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2.648 Bộ
J PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - VT
1 Cáp LV ABC 4x95mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 447 m
2 Cáp LV ABC 4x70mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2.894 m
3 Cáp LV ABC 4x50mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 11.302 m
K PHẦN MÓNG, CHẰNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - XM
1 Móng M12BTK Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 2 Bộ
2 Móng M14BTK Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 3 Bộ
3 Móng chằng xuống DG trụ 12m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 26 Bộ
4 Chằng lệch trụ 12m Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4 Bộ
5 Chằng xuống trụ 12m Chi tiết tại Mục II, Chương V. 31 Bộ
6 Tiếp địa lặp lại trung thế Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 10 Bộ
7 Bộ tiếp địa đầu nhánh Chi tiết tại Mục II, Chương V. 33 bộ
L PHẦN XÀ, SỨ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - XM
1 Bộ đà IT2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 Bộ
2 Đà composite 75x75x6 x800 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2 Bộ
3 Đà kép Composite K24C Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 Bộ
4 Đà kép K24m Chi tiết tại Mục II, Chương V. 6 Bộ
5 Cách điện đứng Polymer 24kV Line post + ty đường rò 680mm Chi tiết tại Mục II, Chương V. 15 Bộ
6 Bộ cách điện treo Polymer néo vào trụ cho cáp ACX70mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 14 Bộ
7 Bộ cách điện treo Polymer néo vào xà cho cáp ACX240mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 24 Bộ
8 Bộ chân sứ đỡ góc L75x75x8 - 550mm Chi tiết tại Mục II, Chương V. 5 Bộ
9 Bộ chân sứ đỡ thẳng L75x75x8 - 550mm Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4 Bộ
10 Bộ đỡ dây trung hòa Đth-T Chi tiết tại Mục II, Chương V. 79 Bộ
11 Bộ dừng dây trung hòa Nth-T185 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 14 Bộ
12 Bộ dừng dây trung hòa Nth-T240 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 14 Bộ
13 Bộ dừng dây trung hòa Nth-T70 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 6 Bộ
M TRỤ TRUNG THẾ LẮP MỚI - XM
1 Trụ BTLT 12 ghép sát Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 2 Bộ
2 Trụ BTLT 14 ghép sát Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 2 Bộ
N CÁP VÀ PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ LẮP MỚI - XM
1 Cáp ACXH 240mm2-24kV B cấp 6254 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 6.132 Mét
2 Cáp ACXH 185mm2-24kV B cấp 9206 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 9.026 Mét
3 Cáp ACXH 120mm2-24kV B cấp 889 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 872 Mét
4 Cáp ACXH 95mm2-24kV B cấp 2540 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2.490 Mét
5 Cáp ACXH 70mm2-24kV B cấp 2307 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2.262 Mét
6 Cáp ACXH 50mm2-24kV B cấp 2002 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1.963 Mét
7 Cáp AC70/11mm2 A cấp 2047 mét. 2.007 Mét
8 Cáp CXV 25mm2-24kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 46 Mét
9 Giáp buộc cổ sứ đôi Composite (cáp bọc ACX185 mm2) - sứ đứng Polymer Chi tiết tại Mục II, Chương V. 8 Bộ
10 Giáp buộc cổ sứ đôi Composite (cáp bọc ACX50 mm2) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 Bộ
11 Giáp buộc cổ sứ đôi Composite (cáp bọc ACX70 mm2) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 11 Bộ
12 Giáp buộc cổ sứ đôi Composite (cáp bọc ACX70 mm2) - sứ đứng Polymer Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 Bộ
13 Giáp buộc cổ sứ đôi Composite (cáp bọc ACX95 mm2) - sứ đứng Polymer Chi tiết tại Mục II, Chương V. 9 Bộ
14 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (cáp bọc ACX120 mm2) - sứ đứng Polymer Chi tiết tại Mục II, Chương V. 19 Bộ
15 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (cáp bọc ACX185 mm2) - sứ đứng Polymer Chi tiết tại Mục II, Chương V. 187 Bộ
16 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (cáp bọc ACX240 mm2) - sứ đứng Polymer Chi tiết tại Mục II, Chương V. 82 Bộ
17 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (cáp bọc ACX50 mm2) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 36 Bộ
18 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (cáp bọc ACX70 mm2) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 18 Bộ
19 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (cáp bọc ACX70 mm2) - sứ đứng Polymer Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2 Bộ
20 Giáp buộc đầu sứ đơn Composite (cáp bọc ACX95 mm2) - sứ đứng Polymer Chi tiết tại Mục II, Chương V. 30 Bộ
21 Giáp níu cáp bọc ACX240mm2 + mắt nối yếm cáp Chi tiết tại Mục II, Chương V. 30 Bộ
22 Giáp níu cáp bọc ACX185mm2 + mắt nối yếm cáp Chi tiết tại Mục II, Chương V. 36 bộ
23 Giáp níu cáp bọc ACX120mm2 + mắt nối yếm cáp Chi tiết tại Mục II, Chương V. 18 bộ
24 Giáp níu cáp bọc ACX95mm2 + mắt nối yếm cáp Chi tiết tại Mục II, Chương V. 18 bộ
25 Giáp níu cáp bọc ACX70mm2 + mắt nối yếm cáp Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2 bộ
26 Giáp níu cáp bọc ACX50mm2 + mắt nối yếm cáp Chi tiết tại Mục II, Chương V. 18 Bộ
27 Kẹp MV IPC 70-300/24kV ( dây rẽ TAP 35-70; dây chính MAIN 120-300) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 65 Cái
28 Kẹp MV IPC 70-95/24kV ( dây rẽ TAP 35-70; dây chính MAIN 35-95) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 38 Cái
29 Kẹp quai A70-240-Cu25-95 + hotline 2/0 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3 bộ
30 Kẹp WR419 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 15 cái
31 Kẹp WR835 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 16 Cái
32 Kẹp WR929 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 26 Cái
33 Đầu Cose Cu-Al 240 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 12 Cái
34 Đầu Cose Cu-Al 120 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 6 Cái
35 Đầu Cose Cu-Al 150 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 6 Cái
36 Đầu Cose-Cu-Al 95 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3 Cái
37 Ống nối dây không lõi thép A 185 + co nhiệt Chi tiết tại Mục II, Chương V. 24 Cái
38 Ống nối dây không lõi thép A 240 + co nhiệt Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4 Cái
39 Ống nối dây không lõi thép A 70 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3 Cái
40 Băng keo trung thế Chi tiết tại Mục II, Chương V. 14 Cuộn
41 Bulon M16x250 + 2 longden Chi tiết tại Mục II, Chương V. 22 bộ
42 Ty sứ đứng Polymer 24kV có đế thép chống rơi ty Chi tiết tại Mục II, Chương V. 87 cái
43 Dây chì trung thế 10K Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 Cái
44 LBFCO 27KV - 100A - 10KA - Polimer (d.rò ≥ 620mm) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 Cái
O THÁO LẮP LẠI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - XM
1 Cáp AC185mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3.012 mét
2 Cáp AC240mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2.044 mét
3 Sứ treo Polymer 24kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3 bộ
4 Sứ đứng Polymer 24kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 87 bộ
5 Đà IT2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 11 bộ
6 FCO - 100A Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3 1 bộ 3 pha
P THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - XM
1 Sứ Treo 24KV(đỉa) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 5 Cái
2 Sứ treo Polymer 24kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3 Cái
3 Chân sứ đỉnh L75x75x8-550mm Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3 Cái
4 Chân sứ đỉnh Chi tiết tại Mục II, Chương V. 9 Cái
5 Ty sứ đứng Polymer 24KV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 91 Cái
6 Ty sứ đứng 24KV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4 Cái
7 Sứ đứng 24kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 13 Mét
8 Sứ đứng Polymer 24kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4 Mét
9 Kẹp quai 2/0 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 19 Cái
10 Kẹp ngừng 5U Chi tiết tại Mục II, Chương V. 66 Cái
11 Kẹp ngừng 3U Chi tiết tại Mục II, Chương V. 47 Cái
12 Đà IT Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3 bộ
13 Đà IT1 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 bộ
14 Đà K24m Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 bộ
15 Đà kép H24m Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 bộ
16 Thanh chống gió trụ II Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 bộ
17 Đà sắt 0,8m Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2 bộ
18 FCO sứ - 100A Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 Mét
19 Trụ BTLT 12m Chi tiết tại Mục II, Chương V. 5 trụ
20 Cáp XLPE 25mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 34 Mét
21 Cáp AXV95 mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 36 Mét
22 Cáp AC240 mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4.088 Mét
23 Cáp AC185 mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 6.017 Mét
24 Cáp AC150 mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2.044 Mét
25 Cáp AC120 mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2.340 Mét
26 Cáp AC95 mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2.490 Mét
27 Cáp AC70 mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4.269 Mét
28 Cáp AC50 mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1.963 Mét
Q PHẦN MÓNG, CHẰNG, TIẾP ĐỊA ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - XM
1 Móng chằng lệch AG trụ 8,4m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 4 Móng
2 Móng chằng xuống DG trụ 8,4m Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 51 Móng
3 Móng M8a0 Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 13 Móng
4 Móng M8BTK Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 9 Móng
5 Tiếp địa lặp lại hạ thế: Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 95 Bộ
6 Tiếp địa trạm biến áp: Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Giá chào đã bao gồm chi phí tái lập hiện trạng 1 Bộ
R PHẦN XÀ, NÉO ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - XM
1 Bộ Rack2 - HT Chi tiết tại Mục II, Chương V. 17 Bộ
2 Bộ xà Composite H-3,2m Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 Bộ
3 Bộ Xà lắp thiết bị ( thép) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 Bộ
4 Đà composite 75x75x6 x800 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 9 Bộ
5 Chằng xuống trụ 8,4m Chi tiết tại Mục II, Chương V. 52 Bộ
6 Chằng lệch trụ 8,4m Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4 Bộ
S TRỤ HẠ THẾ LẮP MỚI - XM
1 Trụ BTLT 8,4m - F300 + sơn trụ Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 13 Trụ
2 Trụ BTLT 8,4m ghép sát Chi tiết tại BVTC & Mục II, Chương V. Cột có tiếp địa, giá chào đã bao gồm sơn số trụ 9 Trụ
T PHỤ KIỆN TREO NÉO DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - XM
1 Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC2x70 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 55 Bộ
2 Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC2x95 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 34 Bộ
3 Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC3x70 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 65 Bộ
4 Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC3x95 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 17 Bộ
5 Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC4x120 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 14 Bộ
6 Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC4x150 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 60 Bộ
7 Bộ đỡ cáp hạ thế LV- ABC4x95 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 74 Bộ
8 Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC2x70 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 9 Bộ
9 Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC2x95 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 17 Bộ
10 Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC3x70 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 23 Bộ
11 Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC4x120 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 6 Bộ
12 Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC4x150 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 31 Bộ
13 Bộ đỡ cáp trung thế LV- ABC4x95 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 11 Bộ
14 Bộ đỡ góc hạ thế LV- ABC 2x70 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4 Bộ
15 Bộ đỡ góc hạ thế LV- ABC 2x95 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2 Bộ
16 Bộ đỡ góc hạ thế LV- ABC 3x70 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 14 Bộ
17 Bộ đỡ góc trung thế LV- ABC 2x95 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2 Bộ
18 Bộ đỡ góc trung thế LV- ABC 3x70 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 6 Bộ
19 Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC2x70 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 24 Bộ
20 Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC2x95 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 10 Bộ
21 Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC3x70 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 26 Bộ
22 Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC3x95 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 8 Bộ
23 Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC4x120 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 5 Bộ
24 Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC4x150 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 23 Bộ
25 Bộ ngừng cáp hạ thế LV- ABC4x95 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 36 Bộ
26 Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC2x70 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 13 Bộ
27 Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC2x95 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 16 Bộ
28 Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC3x70 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 10 Bộ
29 Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC3x95 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4 Bộ
30 Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC4x120 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 7 Bộ
31 Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC4x150 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 15 Bộ
32 Bộ ngừng cáp trung thế LV- ABC4x95 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 18 Bộ
33 Tủ điện 700x700x450-Inox 304 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 9 Bộ
U CÁP, PHỤ KIỆN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ LẮP MỚI - XM
1 Cáp LV-ABC 2x70mm2-0,6/1kV B cấp 3081 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3.021 Mét
2 Cáp LV-ABC 2x95mm2-0,6/1kV B cấp 2263 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2.219 Mét
3 Cáp LV-ABC 3x70mm2-0,6/1kV B cấp 3950 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3.873 Mét
4 Cáp LV-ABC 3x95mm2-0,6/1kV B cấp 845 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 829 Mét
5 Cáp LV-ABC 4x120mm2-0,6/1kV B cấp 1038 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1.017 Mét
6 Cáp LV-ABC 4x150mm2-0,6/1kV B cấp 2045 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2.005 Mét
7 Cáp LV-ABC 4x95mm2-0,6/1kV B cấp 4675 mét. Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4.584 Mét
8 Cáp CXV 25mm2-24kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 60 Mét
9 Cáp CV 150mm2-0,6/1kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 55 Mét
10 Cáp CV 95mm2-0,6/1kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 85 Mét
11 Cáp CV 70mm2-0,6/1kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 38 Mét
12 Dây đồng bọc CVV 4x2,5mm2 - 0,6/1kV Chi tiết tại Mục II, Chương V. 9 Mét
13 Kẹp WR419 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 192 cái
14 Kẹp WR835 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 94 Cái
15 Đầu Cose Cu-Al 150 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4 Cái
16 Đầu Cose-Cu-Al 70 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4 Cái
17 Đầu cosse ép Cu 70mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 5 Cái
18 Đầu cosse ép Cu 95mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 12 Cái
19 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 Cái
20 Đầu cosse ép Cu 150mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 8 Cái
21 Ống nối dây không lõi thép A 150 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 12 Cái
22 Ống nối dây không lõi thép A 95 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 8 Cái
23 Ống nối dây không lõi thép A 70 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 9 Cái
24 Kẹp IPC 120/120 - 2BL Chi tiết tại Mục II, Chương V. 116 Cái
25 Kẹp IPC 95/35 - 2BL Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1.621 cái
26 Kẹp MV IPC 70-95/24kV ( dây rẽ TAP 35-70; dây chính MAIN 35-95) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4 Cái
27 Kẹp quai A70-240-Cu25-95 + hotline 2/0 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 9 bộ
28 Aptomat 125A - 30kA Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3 Cái
29 Aptomat 200A - 30kA Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 Cái
30 Aptomat 250A - 30kA Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2 Cái
31 Aptomat 630A - 45kA Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 Cái
32 Biến dòng HT CT 150/5A - 600V Chi tiết tại Mục II, Chương V. 6 Cái
33 Biến dòng HT CT 200/5A - 600V Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2 Cái
34 Biến dòng HT CT 250/5A - 600V Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4 Cái
35 Co 90 ống uPVC 114 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 12 Cái
36 Co 90 ống uPVC 90 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 84 Cái
37 Côdê Inox PL40x4-D280 kẹp 1 ống PVC 114 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 12 Cái
38 Côdê Inox PL40x4-D280 kẹp 2 ống PVC 90 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 20 Cái
39 Đai thép + khóa đai Chi tiết tại Mục II, Chương V. 26 Sợi
40 Băng keo hạ thế Chi tiết tại Mục II, Chương V. 32 Cuộn
41 Bass bắt FCO-LA-tole 8ly (BassLI) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 8 Cái
42 Dây chì 15K Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4 Dây
43 Dây chì 6K Chi tiết tại Mục II, Chương V. 5 Dây
44 FCO 27kV-100A-12kA - Polymer (d.rò ≥ 700mm) Chi tiết tại Mục II, Chương V. 9 Cái
45 Ống nhựa cứng uPVC 114x3.2mm Chi tiết tại Mục II, Chương V. 26 Mét
46 Ống nhựa cứng uPVC 90x3.8mm Chi tiết tại Mục II, Chương V. 107 Mét
V THÁO LẮP LẠI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ - XM
1 LA - 18kV - 10kA Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3 bộ
W THU HỒI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - XM
1 Cáp AV70mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 22.673 Mét
2 Cáp AV95mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 20.420 Mét
3 Cáp AV120mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3.052 Mét
4 Cáp AV150mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 5.697 Mét
5 Cáp ABC2x95mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 482 Mét
6 Cáp ABC4x95mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 384 Mét
7 Cáp AC50 mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 240 Mét
8 Cáp AC70 mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 673 Mét
9 Cáp CV70 mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 42 Mét
10 Cáp CV95 mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 30 Mét
11 Cáp XLPE 25mm2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 33 Mét
12 Trụ BTLT 8,4m Chi tiết tại Mục II, Chương V. 8 trụ
13 Rack2 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 14 Cái
14 Rack3 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 105 Cái
15 Rack4 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 136 Trụ
16 Kẹp quai 2/0 Chi tiết tại Mục II, Chương V. 5 Cái
17 MCCB 175A Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2 Cái
18 MCCB 250A Chi tiết tại Mục II, Chương V. 3 Cái
19 MCCB 300A Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 Cái
20 MCCB 400A Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2 Cái
21 TI 100/5A Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4 Cái
22 TI 200/5A Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 Cái
23 TI 250/5A Chi tiết tại Mục II, Chương V. 2 Cái
24 TI 500/5A Chi tiết tại Mục II, Chương V. 4 Cái
25 FCO sứ - 100A Chi tiết tại Mục II, Chương V. 9 Cái
26 Thùng Composite Chi tiết tại Mục II, Chương V. 11 Cái
27 Thùng sắt Chi tiết tại Mục II, Chương V. 11 Cái
28 Đà sắt 0,8m Chi tiết tại Mục II, Chương V. 9 Cái
29 Đà Composite H 3,2m Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 Cái
30 Đà sắt 3,2m Chi tiết tại Mục II, Chương V. 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->