Gói thầu: Gói thầu số 10: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200817244-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THỦY ÚT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200800126 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 13 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 14:39:00 đến ngày 2020-08-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,744,902,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN DƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ nền đường bằng thủ công, đất cấp 2 (5%KL) | Theo HSMT | 87,88 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp 2 (95%KL) | Theo HSMT | 1.669,8 | m3 |
| 3 | Đào nền đường + đánh cấp bằng thủ công, đất cấp 2 (5%KL) | Theo HSMT | 0,73 | m3 |
| 4 | Đào nền đường + đánh cấp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 2 (95%KL) | Theo HSMT | 13,9 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp 2 (5%KL) | Theo HSMT | 53,81 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 2 (95%KL) | Theo HSMT | 1.022,32 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSMT | 2.848,44 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo HSMT | 2.848,44 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo HSMT | 2.848,44 | m3 |
| 10 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp II | Theo HSMT | 2.848,44 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 148,59 | m3 |
| 12 | Đắp nền, lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%KL) | Theo HSMT | 2.823,16 | m3 |
| 13 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSMT | 605,52 | m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | Theo HSMT | 230,3 | m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới , mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo HSMT | 287,88 | m3 |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSMT | 1.919,2 | m2 |
| 17 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo HSMT | 1.919,2 | m2 |
| 18 | Đào đất hố móng bó vỉa - đất cấp III | Theo HSMT | 118,92 | m3 |
| 19 | Đá dăm trộn cát đệm móng bó vỉa | Theo HSMT | 24,78 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng bó vỉa | Theo HSMT | 183,34 | m2 |
| 21 | Bê tông móng bó vỉa, M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 39,64 | m3 |
| 22 | Lớp VXM M100, dày 2cm | Theo HSMT | 148,66 | m2 |
| 23 | Ván khuôn bó vỉa | Theo HSMT | 416,24 | m2 |
| 24 | Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 15,86 | m3 |
| 25 | Lắp đặt bó vỉa bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg, VXM100 | Theo HSMT | 500 | cái |
| 26 | Đắp đất giáp thổ bó vỉa bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 62 | m3 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70cm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo HSMT | 6 | cái |
| B | SAN LẤP | |||
| 1 | Đào xúc đất phong hóa bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo HSMT | 17,97 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSMT | 17,97 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo HSMT | 17,97 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo HSMT | 17,97 | 100m3 |
| 5 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp II | Theo HSMT | 17,97 | 100m3 |
| 6 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 5.515,06 | m3 |
| C | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6,6mm | Theo HSMT | 4 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 90mm, đoạn ống dài 40m | Theo HSMT | 0,45 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 63mm, đoạn ống dài 50m | Theo HSMT | 1,53 | 100 m |
| 4 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 168mm | Theo HSMT | 0,76 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 141mm | Theo HSMT | 0,15 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 88mm | Theo HSMT | 0,13 | 100m |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSMT | 233,37 | m3 |
| 8 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤7cm | Theo HSMT | 0,27 | 100m2 |
| 9 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 61,62 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 192,95 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T-chiều dày lớp bóc ≤7cm | Theo HSMT | 0,27 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSMT | 2,19 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo HSMT | 2,19 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo HSMT | 2,19 | 100m3 |
| 15 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp III | Theo HSMT | 2,19 | 100m3 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | Theo HSMT | 0,04 | 100m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới , mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSMT | 0,29 | 100m2 |
| 19 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo HSMT | 0,29 | 100m2 |
| 20 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 63mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 22 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm | Theo HSMT | 1,53 | 100m |
| 23 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 90mm | Theo HSMT | 0,45 | 100m |
| 24 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 110mm | Theo HSMT | 4 | 100m |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo HSMT | 18,23 | m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 6,08 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSMT | 0,18 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo HSMT | 0,18 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo HSMT | 0,18 | 100m3 |
| 30 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp III | Theo HSMT | 0,18 | 100m3 |
| 31 | Ván khuôn đáy | Theo HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 32 | Bê tông đáy M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,95 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gối đỡ | Theo HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 34 | Bê tông gối đỡ M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,06 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ giằng | Theo HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,05 | tấn |
| 37 | Bê tông giằng M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,39 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo HSMT | 0,02 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK >10mm | Theo HSMT | 0,05 | tấn |
| 40 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,46 | m3 |
| 41 | Gia công kết cấu thép V | Theo HSMT | 0,19 | tấn |
| 42 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 3,75 | m3 |
| 43 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 11,84 | m2 |
| 44 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Theo HSMT | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 90mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt van ren, ĐK 90mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt van ren, ĐK63mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Theo HSMT | 6 | cái |
| 49 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 90mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt BU, ĐK 100mm | Theo HSMT | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt BU, ĐK 90mmm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 52 | GCLĐ đầu nối bích + bích chặn, đk 110 | Theo HSMT | 4 | cặp bích |
| 53 | GCLĐ đầu nối bích + bích chặn, đk 90 | Theo HSMT | 2 | cặp bích |
| 54 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 100mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 55 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 56 | Chèn dây đay tẩm bitum | Theo HSMT | 3,54 | m2 |
| 57 | Lắp đặt tê gang nối bằng p/p mặt bích, ĐK 100mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt tê gang nối bằng p/p mặt bích, ĐK 100/90mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt côn gang nối bằng p/p mặt bích, ĐK 100/90mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 90/63mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| D | THOÁT NƯỚCTHẢI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSMT | 8,09 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III | Theo HSMT | 202,23 | m3 |
| 3 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤7cm | Theo HSMT | 0,07 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T-chiều dày lớp bóc ≤7cm | Theo HSMT | 0,07 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 5,9 | 100 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSMT | 4,22 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo HSMT | 4,22 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo HSMT | 4,22 | 100m3 |
| 9 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp III | Theo HSMT | 4,22 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | Theo HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới , mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo HSMT | 0,01 | 100m3 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 13 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn lót móng | Theo HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 1,01 | m3 |
| 16 | Ván khuôn đáy | Theo HSMT | 0,05 | 100m2 |
| 17 | Bê tông đáy M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 1 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thành | Theo HSMT | 0,66 | 100m2 |
| 19 | Bê tông thành M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 4,76 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,4 | tấn |
| 21 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,42 | m3 |
| 23 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo HSMT | 0,08 | tấn |
| 24 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSMT | 18 | 1cấu kiện |
| 25 | Gia công, lắp dựng thép V | Theo HSMT | 0,33 | tấn |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm | Theo HSMT | 0,27 | 100m |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa uPVC, ĐK 110mm | Theo HSMT | 54 | cái |
| 28 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Theo HSMT | 54 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 250mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 14,8mm | Theo HSMT | 3,25 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 300mm | Theo HSMT | 0,49 | 100m |
| E | THOÁT NƯỚC MẶT | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo HSMT | 1.529,33 | m3 |
| 2 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Theo HSMT | 0,07 | 100m |
| 3 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤7cm | Theo HSMT | 0,14 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T-chiều dày lớp bóc ≤7cm | Theo HSMT | 0,14 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 7,35 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 517,87 | m3 |
| 7 | Ván khuôn lót móng | Theo HSMT | 0,69 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 38,71 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cống | Theo HSMT | 2,63 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng cống M150, đá 1x2 | Theo HSMT | 121,63 | m3 |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Theo HSMT | 8,41 | m2 |
| 12 | Cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 4,16 | tấn |
| 13 | Ván khuôn ống cống | Theo HSMT | 13,93 | 100m2 |
| 14 | Bê tông ống cống M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 55,4 | m3 |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSMT | 346 | cái |
| 16 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 400mm | Theo HSMT | 64 | mối nối |
| 17 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm | Theo HSMT | 280 | mối nối |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSMT | 6,37 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo HSMT | 6,37 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo HSMT | 6,37 | 100m3 |
| 21 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp II | Theo HSMT | 6,37 | 100m3 |
| 22 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | Theo HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 23 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới , mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo HSMT | 0,04 | 100m3 |
| 24 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSMT | 0,35 | 100m2 |
| 25 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo HSMT | 0,35 | 100m2 |
| 26 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSMT | 5,32 | 100m3 |
| 27 | Ván khuôn lót móng | Theo HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 6,8 | m3 |
| 29 | Ván khuôn đáy | Theo HSMT | 0,27 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 10,75 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thân | Theo HSMT | 3,99 | 100m2 |
| 32 | Bê tông thân M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 30,72 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤10m | Theo HSMT | 3,55 | tấn |
| 34 | Gia công kết cấu thép V | Theo HSMT | 2,07 | tấn |
| 35 | Lắp đặt kết cấu thép V | Theo HSMT | 2,07 | tấn |
| 36 | Ván khuôn chi tiết B | Theo HSMT | 10,08 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép chi tiết B, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,13 | tấn |
| 38 | Bê tông chi tiết B, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,76 | m3 |
| 39 | Ván khuôn móng hố thu | Theo HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng hố thu, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,14 | tấn |
| 41 | Bê tông móng hố thu, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 2,36 | m3 |
| 42 | Ván khuôn thân hố thu | Theo HSMT | 0,2 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép thân hố thu, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,17 | tấn |
| 44 | Bê tông thân hố thu, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,44 | m3 |
| 45 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSMT | 0,16 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo HSMT | 0,44 | tấn |
| 47 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 3,55 | m3 |
| 48 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSMT | 42 | cái |
| 49 | Lắp dựng lưới chắn rác Composite | Theo HSMT | 21 | m2 |
| 50 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 4,25 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSMT | 1,07 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo HSMT | 1,07 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo HSMT | 1,07 | 100m3 |
| 54 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp III | Theo HSMT | 1,07 | 100m3 |
| F | HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSMT | 35,5583 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 2,76 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo HSMT | 8,5131 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Theo HSMT | 55,71 | m2 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 23,5983 | m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-Cấp đất II | Theo HSMT | 9 | m3 |
| 7 | Đắp đất rảnh | Theo HSMT | 9 | m3 |
| 8 | Cột NPC.I.8,5-160-4,3 | Theo HSMT | 12 | cột |
| 9 | Cột NPC.I.8,5-160-3 | Theo HSMT | 2 | cột |
| 10 | Lắp cột BTLT-8,5m | Theo HSMT | 14 | cột |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa L 63x63x6 l=2,5m mạ kẻm nhúng nóng | Theo HSMT | 12 | cọc |
| 12 | Kéo rải dây tiếp địa fi 12 mạ kẻm nhúng nóng | Theo HSMT | 25 | m |
| 13 | Bách thép, ốp gia cường, bu lông ê cu của tiếp địa | Theo HSMT | 8,1 | kg |
| 14 | Gíp nối dây trung tính 120-50 | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Dây nhôm bọc A/XLPE 35mm2 | Theo HSMT | 1 | m |
| 16 | Đầu bịt cáp 35mm2 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng M35 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 18 | Giá móc A-20 treo cáp voặn xoắn | Theo HSMT | 16 | cái |
| 19 | Đai buộc inox KT 20X0,7 | Theo HSMT | 20 | sợi |
| 20 | Khóa ngưng đai buộc inox KT 20x0,7 | Theo HSMT | 20 | cái |
| 21 | Kẹp ngưng đỡ cáp voặn xoắn | Theo HSMT | 14 | cái |
| 22 | Kẹp treo đỡ cáp voặn xoắn | Theo HSMT | 2 | cái |
| 23 | Cổ dề cột đôi hạ thế | Theo HSMT | 6 | cái |
| 24 | Cáp vặn xoắn ABC ruột nhôm -0,6/1KV 4x120mm2 | Theo HSMT | 307 | m |
| 25 | Đầu cốt đồng nhôm S=120mm2 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 26 | Đầu bịt cáp vặn xoắn 120mm2 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 27 | Dây buộc composite đầu và cuối tuyến | Theo HSMT | 14 | sợi |
| 28 | Thí nghiệm cáp lực <=1000 V | Theo HSMT | 1 | sợi |
| 29 | Thí nghiệm Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột thép | Theo HSMT | 2 | VT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi