Gói thầu: Gói thầu số 10: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200817244-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THỦY ÚT
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200800126
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 13 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-07 14:39:00 đến ngày 2020-08-18 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,744,902,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN DƯỜNG
1 Đào hữu cơ nền đường bằng thủ công, đất cấp 2 (5%KL) Theo HSMT 87,88 m3
2 Đào hữu cơ nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp 2 (95%KL) Theo HSMT 1.669,8 m3
3 Đào nền đường + đánh cấp bằng thủ công, đất cấp 2 (5%KL) Theo HSMT 0,73 m3
4 Đào nền đường + đánh cấp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 2 (95%KL) Theo HSMT 13,9 m3
5 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp 2 (5%KL) Theo HSMT 53,81 m3
6 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 2 (95%KL)  Theo HSMT 1.022,32 m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo HSMT 2.848,44 m3
8 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo HSMT 2.848,44 m3
9 Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Theo HSMT 2.848,44 m3
10 Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp II Theo HSMT 2.848,44 m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 148,59 m3
12 Đắp nền, lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%KL) Theo HSMT 2.823,16 m3
13 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo HSMT 605,52 m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm Theo HSMT 230,3 m3
15 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới , mặt đường đã lèn ép 15cm Theo HSMT 287,88 m3
16 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo HSMT 1.919,2 m2
17 Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Theo HSMT 1.919,2 m2
18 Đào đất hố móng bó vỉa - đất cấp III Theo HSMT 118,92 m3
19 Đá dăm trộn cát đệm móng bó vỉa Theo HSMT 24,78 m3
20 Ván khuôn móng bó vỉa Theo HSMT 183,34 m2
21 Bê tông móng bó vỉa, M250, đá 1x2 Theo HSMT 39,64 m3
22 Lớp VXM M100, dày 2cm Theo HSMT 148,66 m2
23 Ván khuôn bó vỉa Theo HSMT 416,24 m2
24 Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2 Theo HSMT 15,86 m3
25 Lắp đặt bó vỉa bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg, VXM100 Theo HSMT 500 cái
26 Đắp đất giáp thổ bó vỉa bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 62 m3
27 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70cm Theo HSMT 2 cái
28 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Theo HSMT 6 cái
B SAN LẤP
1 Đào xúc đất phong hóa bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Theo HSMT 17,97 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo HSMT 17,97 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo HSMT 17,97 100m3
4 Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Theo HSMT 17,97 100m3
5 Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp II Theo HSMT 17,97 100m3
6 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSMT 5.515,06 m3
C CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6,6mm Theo HSMT 4 100m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 90mm, đoạn ống dài 40m Theo HSMT 0,45 100 m
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 63mm, đoạn ống dài 50m Theo HSMT 1,53 100 m
4 Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 168mm Theo HSMT 0,76 100m
5 Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 141mm Theo HSMT 0,15 100m
6 Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 88mm Theo HSMT 0,13 100m
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSMT 233,37 m3
8 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤7cm Theo HSMT 0,27 100m2
9 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 61,62 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95  Theo HSMT 192,95 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T-chiều dày lớp bóc ≤7cm Theo HSMT 0,27 100m2
12 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSMT 2,19 100m3
13 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo HSMT 2,19 100m3
14 Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo HSMT 2,19 100m3
15 Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp III Theo HSMT 2,19 100m3
16 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm Theo HSMT 0,04 100m3
17 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới , mặt đường đã lèn ép 15cm Theo HSMT 0,03 100m3
18 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo HSMT 0,29 100m2
19 Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Theo HSMT 0,29 100m2
20 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm Theo HSMT 1 cái
21 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 63mm Theo HSMT 2 cái
22 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm Theo HSMT 1,53 100m
23 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 90mm Theo HSMT 0,45 100m
24 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 110mm Theo HSMT 4 100m
25 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo HSMT 18,23 m3
26 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 6,08 m3
27 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSMT 0,18 100m3
28 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo HSMT 0,18 100m3
29 Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo HSMT 0,18 100m3
30 Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp III Theo HSMT 0,18 100m3
31 Ván khuôn đáy Theo HSMT 0,02 100m2
32 Bê tông đáy M200, đá 1x2 Theo HSMT 0,95 m3
33 Ván khuôn gối đỡ Theo HSMT 0,01 100m2
34 Bê tông gối đỡ M200, đá 1x2 Theo HSMT 0,06 m3
35 Ván khuôn gỗ giằng Theo HSMT 0,06 100m2
36 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,05 tấn
37 Bê tông giằng M200, đá 1x2 Theo HSMT 1,39 m3
38 Ván khuôn gỗ tấm đan Theo HSMT 0,02 100m2
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK >10mm Theo HSMT 0,05 tấn
40 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Theo HSMT 0,46 m3
41 Gia công kết cấu thép V Theo HSMT 0,19 tấn
42 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSMT 3,75 m3
43 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSMT 11,84 m2
44 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm Theo HSMT 3 cái
45 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 90mm Theo HSMT 2 cái
46 Lắp đặt van ren, ĐK 90mm Theo HSMT 1 cái
47 Lắp đặt van ren, ĐK63mm Theo HSMT 1 cái
48 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm Theo HSMT 6 cái
49 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 90mm Theo HSMT 2 cái
50 Lắp đặt BU, ĐK 100mm Theo HSMT 6 cái
51 Lắp đặt BU, ĐK 90mmm Theo HSMT 2 cái
52 GCLĐ đầu nối bích + bích chặn, đk 110 Theo HSMT 4 cặp bích
53 GCLĐ đầu nối bích + bích chặn, đk 90 Theo HSMT 2 cặp bích
54 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 100mm Theo HSMT 2 cái
55 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm Theo HSMT 1 cái
56 Chèn dây đay tẩm bitum Theo HSMT 3,54 m2
57 Lắp đặt tê gang nối bằng p/p mặt bích, ĐK 100mm Theo HSMT 1 cái
58 Lắp đặt tê gang nối bằng p/p mặt bích, ĐK 100/90mm Theo HSMT 1 cái
59 Lắp đặt côn gang nối bằng p/p mặt bích, ĐK 100/90mm Theo HSMT 1 cái
60 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 90/63mm Theo HSMT 1 cái
D THOÁT NƯỚCTHẢI
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSMT 8,09 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III Theo HSMT 202,23 m3
3 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤7cm Theo HSMT 0,07 100m2
4 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T-chiều dày lớp bóc ≤7cm Theo HSMT 0,07 100m2
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 5,9 100 m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSMT 4,22 100m3
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo HSMT 4,22 100m3
8 Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo HSMT 4,22 100m3
9 Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp III Theo HSMT 4,22 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm Theo HSMT 0,01 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới , mặt đường đã lèn ép 15cm Theo HSMT 0,01 100m3
12 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo HSMT 0,08 100m2
13 Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Theo HSMT 0,08 100m2
14 Ván khuôn lót móng Theo HSMT 0,04 100m2
15 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 Theo HSMT 1,01 m3
16 Ván khuôn đáy Theo HSMT 0,05 100m2
17 Bê tông đáy M200, đá 1x2 Theo HSMT 1 m3
18 Ván khuôn thành Theo HSMT 0,66 100m2
19 Bê tông thành M200, đá 1x2 Theo HSMT 4,76 m3
20 Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,4 tấn
21 Ván khuôn tấm đan Theo HSMT 0,04 100m2
22 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Theo HSMT 0,42 m3
23 Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo HSMT 0,08 tấn
24 Lắp đặt tấm đan Theo HSMT 18 1cấu kiện
25 Gia công, lắp dựng thép V Theo HSMT 0,33 tấn
26 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm Theo HSMT 0,27 100m
27 Lắp đặt cút nhựa uPVC, ĐK 110mm Theo HSMT 54 cái
28 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Theo HSMT 54 cái
29 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 250mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 14,8mm Theo HSMT 3,25 100m
30 Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 300mm Theo HSMT 0,49 100m
E THOÁT NƯỚC MẶT
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp III Theo HSMT 1.529,33 m3
2 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Theo HSMT 0,07 100m
3 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤7cm Theo HSMT 0,14 100m2
4 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T-chiều dày lớp bóc ≤7cm Theo HSMT 0,14 100m2
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 7,35 100m3
6 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 517,87 m3
7 Ván khuôn lót móng Theo HSMT 0,69 100m2
8 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 Theo HSMT 38,71 m3
9 Ván khuôn móng cống Theo HSMT 2,63 100m2
10 Bê tông móng cống M150, đá 1x2 Theo HSMT 121,63 m3
11 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Theo HSMT 8,41 m2
12 Cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm Theo HSMT 4,16 tấn
13 Ván khuôn ống cống Theo HSMT 13,93 100m2
14 Bê tông ống cống M200, đá 1x2 Theo HSMT 55,4 m3
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSMT 346 cái
16 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 400mm Theo HSMT 64 mối nối
17 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm Theo HSMT 280 mối nối
18 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSMT 6,37 100m3
19 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo HSMT 6,37 100m3
20 Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo HSMT 6,37 100m3
21 Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp II Theo HSMT 6,37 100m3
22 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm Theo HSMT 0,05 100m3
23 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 lớp dưới , mặt đường đã lèn ép 15cm Theo HSMT 0,04 100m3
24 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo HSMT 0,35 100m2
25 Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Theo HSMT 0,35 100m2
26 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSMT 5,32 100m3
27 Ván khuôn lót móng Theo HSMT 0,15 100m2
28 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 Theo HSMT 6,8 m3
29 Ván khuôn đáy Theo HSMT 0,27 100m2
30 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo HSMT 10,75 m3
31 Ván khuôn thân Theo HSMT 3,99 100m2
32 Bê tông thân M200, đá 1x2 Theo HSMT 30,72 m3
33 Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤10m Theo HSMT 3,55 tấn
34 Gia công kết cấu thép V Theo HSMT 2,07 tấn
35 Lắp đặt kết cấu thép V Theo HSMT 2,07 tấn
36 Ván khuôn chi tiết B Theo HSMT 10,08 100m2
37 Lắp dựng cốt thép chi tiết B, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,13 tấn
38 Bê tông chi tiết B, M200, đá 1x2 Theo HSMT 0,76 m3
39 Ván khuôn móng hố thu Theo HSMT 0,08 100m2
40 Lắp dựng cốt thép móng hố thu, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,14 tấn
41 Bê tông móng hố thu, M200, đá 1x2 Theo HSMT 2,36 m3
42 Ván khuôn thân hố thu Theo HSMT 0,2 100m2
43 Lắp dựng cốt thép thân hố thu, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,17 tấn
44 Bê tông thân hố thu, M200, đá 1x2 Theo HSMT 1,44 m3
45 Ván khuôn tấm đan Theo HSMT 0,16 100m2
46 Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Theo HSMT 0,44 tấn
47 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Theo HSMT 3,55 m3
48 Lắp đặt tấm đan Theo HSMT 42 cái
49 Lắp dựng lưới chắn rác Composite Theo HSMT 21 m2
50 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 4,25 100m3
51 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Theo HSMT 1,07 100m3
52 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Theo HSMT 1,07 100m3
53 Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Theo HSMT 1,07 100m3
54 Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp III Theo HSMT 1,07 100m3
F HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSMT 35,5583 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSMT 2,76 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Theo HSMT 8,5131 m3
4 Ván khuôn móng cột Theo HSMT 55,71 m2
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSMT 23,5983 m3
6 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-Cấp đất II Theo HSMT 9 m3
7 Đắp đất rảnh Theo HSMT 9 m3
8 Cột NPC.I.8,5-160-4,3 Theo HSMT 12 cột
9 Cột NPC.I.8,5-160-3 Theo HSMT 2 cột
10 Lắp cột BTLT-8,5m Theo HSMT 14 cột
11 Đóng cọc tiếp địa L 63x63x6 l=2,5m mạ kẻm nhúng nóng Theo HSMT 12 cọc
12 Kéo rải dây tiếp địa fi 12 mạ kẻm nhúng nóng Theo HSMT 25 m
13 Bách thép, ốp gia cường, bu lông ê cu của tiếp địa Theo HSMT 8,1 kg
14 Gíp nối dây trung tính 120-50 Theo HSMT 2 bộ
15 Dây nhôm bọc A/XLPE 35mm2 Theo HSMT 1 m
16 Đầu bịt cáp 35mm2 Theo HSMT 2 cái
17 Đầu cốt đồng M35 Theo HSMT 2 cái
18 Giá móc A-20 treo cáp voặn xoắn Theo HSMT 16 cái
19 Đai buộc inox KT 20X0,7 Theo HSMT 20 sợi
20 Khóa ngưng đai buộc inox KT 20x0,7 Theo HSMT 20 cái
21 Kẹp ngưng đỡ cáp voặn xoắn Theo HSMT 14 cái
22 Kẹp treo đỡ cáp voặn xoắn Theo HSMT 2 cái
23 Cổ dề cột đôi hạ thế Theo HSMT 6 cái
24 Cáp vặn xoắn ABC ruột nhôm -0,6/1KV 4x120mm2 Theo HSMT 307 m
25 Đầu cốt đồng nhôm S=120mm2 Theo HSMT 4 cái
26 Đầu bịt cáp vặn xoắn 120mm2 Theo HSMT 4 cái
27 Dây buộc composite đầu và cuối tuyến Theo HSMT 14 sợi
28 Thí nghiệm cáp lực <=1000 V Theo HSMT 1 sợi
29 Thí nghiệm Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột thép Theo HSMT 2 VT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->