Gói thầu: Gói thầu 01: Thi công xây dựng công trình Chống quá tải các khu vực tưới tiêu huyện Lâm Hà năm 2019
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200770590-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Thi công xây dựng công trình Chống quá tải các khu vực tưới tiêu huyện Lâm Hà năm 2019 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200636079 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB năm 2019-2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 14:38:00 đến ngày 2020-08-18 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,303,267,072 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Móng 1 đà cản 1,2m - M12-1a | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 34 | móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Móng 2 đà cản 1,2m - M12-2a | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Móng bê tông đơn - M12-BT | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Móng bê tông kép - M12-BT(K) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | móng |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Bộ chằng xuống - CX1 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa lặp lại: TĐLL | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Bộ LB.FCO (A cấp LBFCO; B cấp các vật tư còn lại) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | bộ (1pha) |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 12 mét - 540kgf (K=2) (Loại có dây tiếp địa) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | trụ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Trụ BTLT 12 mét - 540kgf (K=2) (Loại có dây tiếp địa) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 63 | trụ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đà đơn đỡ thẳng XT-2.0Đ | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đà kép đỡ góc XT-2.0K | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đà đơn đỡ thẳng lệch 3/3 - XL-2.0Đ | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đà kép néo góc lệch 3/3 - XD-2.0KL | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đà kép néo dừng XD-2.0K (trụ kép) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Đà kép néo dừng XD-2.4K (trụ đơn) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Đà kép néo dừng XD-2.4K (trụ kép) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đà kép composite X-2.4KCOPOSIT (trụ kép) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đà kép composite X-0.8KCOPOSIT (trụ đơn) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 24kV + Ty sứ đứng - SĐU (A cấp vật tư) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 118 | bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 24kV + Chân sứ đỉnh thẳng - SĐI (trụ đơn) (A cấp sứ đứng; B cấp các vật tư còn lại) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 41 | bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 24kV + Chân sứ đỉnh cong - SĐG (A cấp sứ dứng; B cấp vật tư còn lại) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Sứ treo Polymer 24kV bắt vào xà - dây trần (CĐN Plmer - X(t)) (A cấp sứ treo; B cấp vật tư còn lại) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Sứ treo Polymer 24kV bắt vào trụ đơn - dây trần (CĐN Plmer - TĐ(t)) (A cấp sứ treo; B cấp vật tư còn lại) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Sứ treo Polymer 24kV bắt vào trụ kép - dây trần (CĐN Plmer - TK(t)) (A cấp sứ treo; B cáp vật tư còn lại) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Sứ ống hạ thế và Uclevis (trụ đơn) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 65 | bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Sứ ống hạ thế và Uclevis (trụ kép) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | bộ |
| 27 | Rải căng dây AC50 lấy độ võng bằng thủ công kết hợp máy kéo (dây pha) (A cấp dây AC50/8) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,286 | km |
| 28 | Rải căng dây AC50 lấy độ võng bằng thủ công kết hợp máy kéo (dây trung tính) (A cấp dây AC50/8) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,284 | km |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp nối ép WR dây AC50-50 (WR159) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 136 | cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp song song 2 bolt dừng dây trung hòa | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 56 | cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cosse Cu 25mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 88 | cái |
| 32 | Tháo lắp sứ treo polymer (Vật tư hiện hữu) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 33 | Tháo lắp sứ đứng 24kV (Vật tư hiện hữu) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 34 | Căng lại dây AC50 (dây pha) (Vật tư hiện hữu) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,796 | km |
| B | CÁC TRẠM BIẾN ÁP | |||
| C | Phần thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt MBA 01 pha 12,7/0,23kV - 50kVA (Thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | máy |
| 2 | Lắp đặt MBA 03 pha 22/0,4kV - 160kVA (Thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | máy |
| 3 | Lắp đặt Chống sét van LA 18kV - 10kA Composite (Thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | bộ (1 pha) |
| 4 | Lắp đặt FCO 27kV - 100A (Thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | bộ (1pha) |
| 5 | Lắp đặt TI 600V- 250/5A (Thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | cái |
| 6 | Lắp đặt Điện năng kế 1 pha (Thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt Điện năng kế 3 pha (Thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 8 | Tháo và lắp MBA 01 pha 12,7/0,23kV - 25kVA (thiết bị hiện hữu) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | máy |
| 9 | Tháo và lắp Chống sét van LA 18kV - 10kA (thiết bị hiện hữu) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ (1 pha) |
| 10 | Tháo và lắp FCO 27kV - 100A (thiết bị hiện hữu) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ (1 pha) |
| 11 | Tháo và lắp TI 600V- 125/5A (thiết bị hiện hữu) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 12 | Tháo và lắp Điện năng kế 1 pha (thiết bị hiện hữu) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| D | Phần xà, tủ, phụ kiện | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Giá treo MBA 1 pha | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đà đỡ MBA kiểu trạm ngồi trụ ghép - Đà Loại 2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Bộ đà đỡ MBA kiểu trạm ngồi trụ đơn - Đà loại 3 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Bộ xà kép composite 75x75x6-0,81 và TC PL60x10x810 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Bộ xà kép composite 75x6x2.400 và TC PL60x10x920 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Bộ xà đơn composite 75x6x2.400 và TC PL60x10x920 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng 24kV - 600mm CON (A cấp vật tư) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | bộ |
| 8 | Tháo lắp Thùng Điện kế 1 pha (vật tư hiện hữu) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Collier sắt dẹp 40x4 giữ thùng điện kế trụ ghép ngang tuyến | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Collier sắt dẹp 40x4 giữ thùng điện kế trụ ghép dọc tuyến | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Collier sắt dẹp 40x4 giữ thùng điện kế trụ đơn | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Thùng Điện kế 1 pha 600x320x450 (trọn bộ) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| E | Thùng Điện kế 3 pha 1.300x600x450 (trọn bộ trạm 160kVA): 4 bộ | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Thùng điện kế 3 pha 2 ngăn 1.300x600x450 (trọn bộ) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Thanh cái hạ thế đồng bản (20x6) (0,7m/1 pha) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,4 | m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Thanh cái hạ thế đồng bản (20x5) (0,4m/1 pha x 2 cái) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 9,6 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đỡ kẹp thanh cái bậc thang 30mm (6D3) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Bolt 8-10x30 + 2 long đền + đai ốc mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 48 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Tấm bakêlít 530x330mm dầy 3mm bắt MCCB tổng | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Tấm bakêlít 530x200mm dầy 3mm bắt MCCB nhánh | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Ống co nhiệt bọc thanh đồng cái (3 màu vàng -xanh-đỏ) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Bolt Ø16x100 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | bộ |
| F | Hệ thống tiếp địa làm việc (13 cọc) thuộc Bộ tiếp địa 16 cọc (gồm cả công tác đào đắp đấp tiếp địa): 3 bộ | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa D16-L2.400 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 39 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng trần C25 (15m/bộ) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,08 | kg |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp bulông chẽ Cu 1/0 2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp đất sắt D10 mạ Zn (36m/1 vị trí) (1 sợi/3m) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | sợi |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 25mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp WR 159 dây 50-50mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Sơn chống gỉ mối hàn | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 42 | 1 mối |
| G | Hệ thống tiếp địa cho hệ thống đo đếm (3 cọc) thuộc Bộ tiếp địa 16 cọc (gồm cả công tác đào đắp đấp tiếp địa): 3 bộ | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa D16-L2.400 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng Cu CV 6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,5 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp bulông chẽ Cu 1/0 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp đất sắt D10 mạ Zn (6m/1 vị trí) (1 sợi/3m) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | sợi |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa PVC D20 bảo vệ dây CV6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Sơn chống gỉ mối hàn | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | 1 mối |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Đai inox + khóa đai giữ dây tiếp địa | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| H | Hệ thống tiếp địa làm việc (27 cọc) thuộc Bộ tiếp địa 30 cọc (gồm cả công tác đào đắp đấp tiếp địa) : 4 bộ | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa D16-L2.400 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 108 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng trần C25 (15m) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 13,44 | kg |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp bulông chẽ Cu 1/0 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp đất sắt D10 mạ Zn (78m/1 vị trí) (1 sợi/3m) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 104 | sợi |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 25mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp WR 159 dây 50-50mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Sơn chống gỉ mối hàn | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 108 | 1 mối |
| I | Hệ thống tiếp địa cho hệ thống đo đếm (3 cọc) thuộc Bộ tiếp địa 30 cọc (gồm cả công tác đào đắp đấp tiếp địa): 4 bộ | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa D16-L2.400 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng Cu CV 6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp bulông chẽ Cu 1/0 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp đất sắt D10 mạ Zn (6m/1 vị trí) (1 sợi/3m) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | sợi |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa PVC D20 bảo vệ dây CV6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Sơn chống gỉ mối hàn | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | 1 mối |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Đai inox + khóa đai giữ dây tiếp địa | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| J | Phần Mắt cắt hạ thế MCCB | |||
| 1 | Lắp đặt MCCB 2P - 240V - 250A (0,8~1) Icu ≥ 18kA (Thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3 cực 415V - 250A (0,8~1) Icu ≥ 36kA (Thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCCB 3 cực 415V - 150A (0,8~1) Icu ≥ 18kA (Thiết bị A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 4 | Tháo MCCB 2P - 240V - 125A (Vật tư hiện hữu) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Lắp MCCB 2P - 240V - 125A (Vật tư hiện hữu) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| K | Phần cáp xuất hạ thế các loại | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CV120mm² (Vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 132 | m |
| 2 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CV70mm² (Vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 188 | m |
| 3 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CV50mm² (Vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 56 | m |
| 4 | Tháo Cáp đồng bọc 600V- CV50mm² (Vật tư hiện hữu) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | m |
| 5 | Lắp Cáp đồng bọc 600V- CV50mm² (Vật tư hiện hữu) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | m |
| 6 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CVV 2x4mm² (Vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | m |
| 7 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CVV 4x4mm² (Vật tư A cấp) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | m |
| L | Phần ống nhựa và phụ kiện | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa uPVC 90 - 3,5mm bảo vệ cáp xuất HT lên, xuống | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 112 | m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Gối đỡ ống nhựa PVC (1,77 kg/cái) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 34 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Đai inox + khóa đai giữ ống PVC - Mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 34 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Mũ chụp cách điện 0,4kV MBA | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 120mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 70mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 50mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Co 90° uPVC - 90 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 56 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Băng keo điện | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | cuộn |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm, biển báo nguy hiểm | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi