Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200816616-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phan Thiết |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200715577 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Phan Thiết |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 20:29:00 đến ngày 2020-08-17 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,635,034,547 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,400,000 VNĐ ((Mười sáu triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nội dung công việc | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Tại Chương V | 2,4437 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Tại Chương V | 144,2319 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tại Chương V | 1,9292 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 33,865 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 108,6372 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 38,2925 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 6,176 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 20,1728 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Tại Chương V | 1,2794 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Tại Chương V | 1,9002 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,4212 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 2,7207 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 1,1552 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 1,2352 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tại Chương V | 2,1717 | 100m2 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 2,56 | m3 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 17,68 | m3 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 9,4158 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 8,6118 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,8044 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 2,1937 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,671 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0871 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 4,3077 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tại Chương V | 1,778 | 100m2 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 3,3264 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 91,0294 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 1,2363 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 2.070,1935 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 384,9196 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 245,1716 | m2 |
| 32 | Kẻ ron tường | Tại Chương V | 1.717,782 | m2 |
| 33 | Bả matit vào tường | Tại Chương V | 376,0115 | m2 |
| 34 | Bả matit vào cột, dầm, trần | Tại Chương V | 185,8596 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 561,8711 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 2.138,4136 | m2 |
| 37 | Đắp logo dày 2cm | Tại Chương V | 0,97 | m2 |
| 38 | Lắp dựng hàng rào sắt | Tại Chương V | 93,599 | m2 |
| 39 | Sản xuất hàng rào sắt | Tại Chương V | 1,1718 | tấn |
| 40 | Sản xuất cổng, khung xương bằng sắt hộp | Tại Chương V | 0,4022 | tấn |
| 41 | Tole phẳng dày 1,2ly | Tại Chương V | 4,1 | m2 |
| 42 | Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Tại Chương V | 0,3145 | tấn |
| 43 | Bánh xe sắt cổng | Tại Chương V | 8 | cái |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 148,4416 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi