Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây dựng (cả HMC)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200811016-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN THỊ TRẤN PHÙNG |
| Tên gói thầu | Toàn bộ chi phí xây dựng (cả HMC) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200764544 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 14:35:00 đến ngày 2020-08-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,464,569,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | LAN CAN, CỬA BẬC, CAN CAN CẦU | |||
| 1 | Lan can inox, cửa bậc, lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15.969,95 | Kg |
| 2 | Bulong D12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.472 | cái |
| 3 | Quả cầu Inox D89.1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350 | cái |
| 4 | Bịt đầu Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350 | cái |
| 5 | Bản lề cửa Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 6 | Chốt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| B | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| C | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG - MÓNG CỘT ĐÈN VÀ TỦ ĐIỆN. | |||
| 1 | Cắt bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,28 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,784 | m3 |
| 3 | Đào móng-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,43 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,742 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16x240x240x525 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,848 | m3 |
| 7 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 Cọc |
| 8 | Dây thép dẹt 40x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 10 | Trát tủ điện dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,16 | m2 |
| D | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG - HÀO CHÔN CÁP. | |||
| 1 | Cắt bê tông mặt đường làm hào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 202 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,4 | m3 |
| 3 | Đào móng hào-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,9 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.010 | m |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,505 | 100m3 |
| 6 | Đặt gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.090 | viên |
| 7 | Băng báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.010 | m |
| 8 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,4 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,602 | 100m3 |
| E | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG - LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG. | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cột |
| 2 | Lắp đèn Led 60W-Dim | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| 3 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 4 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, dây 3x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,74 | 100m |
| 5 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, dây Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 6 | Luồn cáp ngầm Cu/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 trong ống bảo vệ cáp có sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,22 | 100m |
| 7 | Luồn dây tiếp địa M10 trong ống bảo vệ có sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,1 | 100m |
| 8 | Làm tiếp địa cho cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Đai thít Inox giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 10 | Làm đầu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | 1 đầu cáp |
| 11 | Đánh số cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9 | 10 cột |
| 12 | Làm đầu cáp ngầm, nối cáp lên cột điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 đầu cáp |
| 13 | Thí nghiệm tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | vị trí |
| 14 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| F | CẦU BẢN BTCT | |||
| 1 | Cắt bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,06 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,94 | m3 |
| 3 | Đào móng cầu bản-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,512 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,027 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,059 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,183 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m3 |
| 9 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, đường kính lỗ khoan <=20mm, chiều sâu khoan <=20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | lỗ khoan |
| 10 | Keo Ramser | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lọ |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | tấn |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 13 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | m3 |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,263 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,102 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,681 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,923 | m3 |
| 18 | Ván khuôn sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,277 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,987 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,292 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,92 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,92 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi