Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình: Trường Tiểu học Cấp Tiến, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200816724-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sơn Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình: Trường Tiểu học Cấp Tiến, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang |
| Số hiệu KHLCNT | 20200809218 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 15:49:00 đến ngày 2020-08-14 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,376,227,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Móng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9091 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,1011 | 1m3 |
| 3 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,9382 | 1m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4477 | 1m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,518 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9914 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0446 | 100m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,2431 | m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8517 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,001 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,2218 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5718 | m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1066 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3563 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4156 | 100m2 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,9772 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,4488 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,7066 | m2 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,3 | m2 |
| 20 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5927 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2726 | 100m2 |
| 22 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2548 | tấn |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182 | cái |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,3522 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,2426 | m2 |
| B | Phần Kiến trúc | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,9444 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3361 | m3 |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3955 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9163 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,0488 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,0488 | m2 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 624,1376 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 530,1731 | m2 |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,06 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,06 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,1852 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,1852 | m2 |
| 13 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,57 | m |
| 14 | Trát đắp chi tiết 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 15 | Trát đắp chi tiết 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 16 | Trát đắp chi tiết 5,7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Trát đắp chi tiết 6,8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Đắp chi tiết 9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,02 | m |
| 20 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,69 | m |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm (mài cạnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330,2616 | m2 |
| 22 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x500mm (mài cạnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8924 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn gạch đất nung men bóng - Tiết diện gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,768 | m2 |
| 24 | Đặt ống tràn D50 l=300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | 100m |
| 26 | Keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 27 | Phễu thu nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 28 | Cút nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 29 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 30 | Đai bắt ống nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 31 | Cửa sắt sơn tĩnh điện (Kính trắng an toàn 2 lớp dày 6,38mm, Đầy đủ phụ kiện, không gồm khóa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,88 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,88 | m2 |
| 33 | Khóa cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 34 | Hoa sắt cửa sổ 12x12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,48 | m2 |
| 35 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,48 | m2 |
| 36 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3046 | 100m2 |
| 37 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,65 | m |
| 38 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,346 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,346 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,246 | 1m2 |
| 41 | Bu lông M14 L80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | ck |
| 42 | Làm trần bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3657 | 100m2 |
| 43 | Phào trần nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,72 | m |
| 44 | Gia công dầm trần thép hộp mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7107 | tấn |
| 45 | Lắp dựng dầm trần thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7107 | tấn |
| 46 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8014 | tấn |
| 47 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8014 | tấn |
| 48 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,8828 | 1m2 |
| 49 | Bu lông M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| C | Bê tông phần thân | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,9803 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7745 | 100m2 |
| 3 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,4464 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,4464 | m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,362 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6727 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5921 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2994 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8785 | tấn |
| 10 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,94 | m2 |
| 11 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,7899 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,94 | m2 |
| 13 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2049 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3952 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6639 | 100m2 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,39 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,39 | m2 |
| D | Cấp điện: | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 8 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 36W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 10 | Hạt công tắc 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 11 | Mặt công tắc 4 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 12 | Mặt công tắc 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bảng |
| 14 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 15 | Đế nhựa âm tường đơn công tắc và ổ cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | hộp |
| 16 | Mặt Attomat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 150x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 18 | Tủ điện âm tường 200x300x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 19 | Đinh + vít nở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | cái |
| 20 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cuộn |
| 21 | Móc treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 22 | Sắt hộp mạ kẽm 50x100x1,4 treo quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,99 | kg |
| E | Chống sét: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,4 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,174 | 100m3 |
| 3 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,65 | m |
| 4 | Kéo rải dây chống sét, loại dây thép D16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 5 | Kéo rải dây chống sét, loại dây thép D10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 6 | Kéo rải dây chống sét, loại dây thép D8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,65 | m |
| 7 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 8 | LĐ ống nhựa, đk d =20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m |
| 9 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cọc |
| F | Sân bê tông | |||
| 1 | Đào nền bằng thủ công - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9099 | 1m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0991 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2869 | m3 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,623 | m3 |
| 5 | Cắt khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7 | 10m |
| G | Vận chuyển vật liệu | |||
| 1 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,2154 | 10m3 |
| 2 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,2154 | 10m3 |
| 3 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 3km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,2154 | 10m³/1km |
| 4 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,7743 | 10m3 |
| 5 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,7743 | 10m3 |
| 6 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,7743 | 10m³/1km |
| 7 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7026 | 10 tấn |
| 8 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7026 | 10 tấn |
| 9 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 13km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7026 | 10 tấn/1km |
| 10 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0258 | tấn |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3412 | 10 tấn |
| 12 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3412 | 10 tấn |
| 13 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 13km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3412 | 10 tấn/1km |
| 14 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,4117 | tấn |
| 15 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3953 | 10 tấn |
| 16 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3953 | 10 tấn |
| 17 | Bốc xuống bằng thủ công - gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9532 | m3 |
| 18 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4832 | 10 tấn |
| 19 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4832 | 10 tấn |
| 20 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 13km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4832 | 10 tấn/1km |
| 21 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch ốp, lát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2042 | 1000v |
| 22 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,6873 | 10 tấn |
| 23 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển 9km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,6873 | 10 tấn |
| 24 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 13km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,6873 | 10 tấn/1km |
| 25 | Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,291 | 1000v |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi