Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình Cải tạo và phát triển lưới điện cung cấp điện cho xã nông thôn mới Mỹ Lương, huyện Cái Bè

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200775970-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Tiền Giang
Tên gói thầu Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình Cải tạo và phát triển lưới điện cung cấp điện cho xã nông thôn mới Mỹ Lương, huyện Cái Bè
Số hiệu KHLCNT 20200773017
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ứng trước của UBND tỉnh Tiền Giang kết hợp vốn vay thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-27 18:42:00 đến ngày 2020-08-17 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,714,308,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phát quang tuyến
1 Công tác phát quang tuyến phục vụ thi công Phần đường dây trung thế 22.852 m2
B Móng cột 12m 01 đà cản 1,2m 01 đà cản 1,5m so le - M12ba
1 Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) 137 Cái
2 Đà cản BTCT 1,5m (255kg/cái) 137 Cái
3 Boulon 22x650/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 274 Bộ
4 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 137 móng trụ M12ba) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
5 Đắp đất móng trụ bằng thủ công kết hợp máy đầm cóc (khối lượng cho 137 móng trụ M12ba) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
6 Lắp đà cản bê tông 1,2m 137 Cái
7 Lắp đà cản bê tông 1,5m 137 Cái
C Móng cột 14m 02 đà cản 1,5m so le - M14ba
1 Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) 7 Cái
2 Đà cản BTCT 1,5m (255kg/cái) 7 Cái
3 Boulon 22x650/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 14 Bộ
4 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 07 móng trụ M14ba) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
5 Đắp đất móng trụ bằng thủ công kết hợp máy đầm cóc (khối lượng cho 07 móng trụ M14ba) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
6 Lắp đà cản bê tông 1,2m 7 Cái
7 Lắp đà cản bê tông 1,5m 7 Cái
D Móng cột 12m đơn - MĐ12
1 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. 1,007 M3
2 Xi măng PC40 (277 kg/m3 bêtông) 255 Kg
3 Cát (0,503 m3/m3 bêtông) 0,555 M3
4 Đá 1x2 (0,820 m3/m3 bêtông) 0,913 M3
5 Nước (198 lít/m3 bêtông) 0,181 M3
6 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 01 móng trụ MĐ12x1) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
7 Đắp đất móng trụ bằng thủ công kết hợp máy đầm cóc (khối lượng cho 01 móng trụ MĐ12x1) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
E Móng 2 cột 12m ghép sát - MĐ12x2
1 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. 63,798 M3
2 Xi măng PC40 (277 kg/m3 bêtông) 16.152 Kg
3 Cát (0,503 m3/m3 bêtông) 35,153 M3
4 Đá 1x2 (0,820 m3/m3 bêtông) 57,865 M3
5 Nước (198 lít/m3 bêtông) 11,444 M3
6 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 42 móng trụ MĐ12x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
7 Đắp đất móng trụ bằng thủ công kết hợp máy đầm cóc (khối lượng cho 42 móng trụ MĐ12x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
F Móng 2 cột 14m ghép sát - MĐ14x2
1 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. 17,164 M3
2 Xi măng PC40 (277 kg/m3 bêtông) 4.345 Kg
3 Cát (0,503 m3/m3 bêtông) 9,457 M3
4 Đá 1x2 (0,820 m3/m3 bêtông) 15,568 M3
5 Nước (198 lít/m3 bêtông) 3,079 M3
6 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 07 móng trụ MĐ14x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
7 Đắp đất móng trụ bằng thủ công kết hợp máy đầm cóc (khối lượng cho 07 móng trụ MĐ14x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
G Móng neo chằng xuống đà cản 1200x200 - MNX 12x2
1 Thanh neo đk 16x2400 - nhúng kẽm 60 Cái
2 Móng neo BTCT 1200x200mm (87kg) 60 Cái
3 Rondell sắt 80x80x5mm lổ ĐK18 - nhúng kẽm 60 Cái
4 Đào đất móng neo (khối lượng cho 60 móng neo MNX 12x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
5 Đắp đất móng neo bằng thủ công kết hợp máy đầm cóc (khối lượng cho 60 móng neo MNX 12x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
6 Lắp đặt móng neo 60 Cái
H Móng neo chằng lệch đà cản 1200x200 - MNL 12x2
1 Thanh neo đk 16x2400 - nhúng kẽm 30 Cái
2 Móng neo BTCT 1200x200mm (87kg) 30 Cái
3 Rondell sắt 80x80x5mm lổ ĐK18 - nhúng kẽm 30 Cái
4 Đào đất móng neo (khối lượng cho 30 móng neo MNL 12x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
5 Đắp đất móng neo bằng thủ công kết hợp máy đầm cóc (khối lượng cho 30 móng neo MNL 12x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
6 Lắp đặt móng neo 30 Cái
I Cột BTLT 12m - 540kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2
1 Cột bê tông ly tâm 12m, có dây tiếp đất luồn trong thân cột, k=2 83 Cột
2 Dựng cột BTLT 12m 83 Cột
J Cột BTLT 12m - 540kgf, k=2
1 Cột bê tông ly tâm 12m, k=2 139 Cột
2 Dựng cột BTLT 12m 139 Cột
K Cột BTLT 14m - 650kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2
1 Cột bê tông ly tâm 14m, có dây tiếp đất luồn trong thân cột, k=2 13 Cột
2 Dựng cột BTLT 14m 13 Cột
L Cột BTLT 14m - 650kgf, k=2
1 Cột bê tông ly tâm 14m, k=2 8 Cột
2 Dựng cột BTLT 14m 8 Cột
M Giá U80x600mm lắp 1P LBFCO
1 Giá sắt U80x600mm 23 Thanh
2 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc 46 Bộ
3 Boulon 12x40 + 2 vòng đệm + đai ốc 46 Bộ
4 Lắp giá U80x600 (trên cột BTLT bộ 1 cái) 23 Bộ
N Đà XLTP_2,0-T1P (X-20ĐL)
1 Xà sắt góc L75x6-2000mm 3 cóc lệch toàn phần (6,89kg/m) 61 Đà
2 Thanh chóng sắt góc L50x5-2100mm 61 Thanh
3 Boulon 16x50 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 61 Bộ
4 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 122 Bộ
5 Lắp xà sắt L75-2m cột đở (bộ 1 xà trên cột tròn, 25,35kg/bộ) 61 Bộ
O Đà XLTP_2,0-G1P (X-20KL)
1 Xà sắt góc L75x8-2000mm 3 cóc lệch toàn phần 160 Đà
2 Thanh chóng sắt góc L50x5-2100mm 160 Thanh
3 Boulon 16x50 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 160 Bộ
4 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 160 Bộ
5 Boulon 16x300 VRS + 4 vòng đệm vuông 57x57x5 + 4 đai ốc 80 Bộ
6 Lắp xà sắt L75-2m cột đỡ (bộ 2 xà trên cột tròn 60,16kg/bộ) 80 Bộ
P Bộ dây chằng xuống cột 12m - CX_B12
1 Boulon mắt 16x250 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 53 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 424 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 53 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 53 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 901 Mét
6 Yếm cáp 3/8" 106 Cái
7 Lắp bộ dây néo xuống trên cột 12m 53 Bộ
Q Bộ dây chằng xuống cột 14m CXTT_D14
1 Collier 80x8 ĐK195 + 02 VRS 16x100 (2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 2 đai ốc) 7 Bộ
2 Thanh nối PL 6x60x410 - 2 thanh 14 Thanh
3 Móc treo chữ U 7 Cái
4 Kẹp cáp chằng 3 boulon 56 Cái
5 Sứ chằng lớn 7 Cái
6 Cáp thép chằng 5/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK50) 133 Mét
7 Yếm cáp 5/8" 14 Cái
8 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 7 Bộ
9 Lắp bộ collier chằng 7 Bộ
10 Lắp bộ dây néo lệch trên cột 14m 7 Bộ
R Bộ dây chằng lệch cột 12m - CL_B12
1 Boulon mắt 16x250 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 30 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 240 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 30 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 30 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 390 Mét
6 Bộ thanh chống [D(60/52)x1200+1 Boulon 16x300+2BL VRS 12x40 và tấm bắt] 30 Bộ
7 Yếm cáp 3/8" 60 Cái
8 Lắp bộ dây néo lệch trên cột 12m 30 Bộ
9 Lắp bộ thanh chống chằng lệch 30 Bộ
S Bộ tiếp đất lặp lại ĐD trên cột dựng mới
1 Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng 6 Bộ
2 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 6 Cái
3 Cáp đồng trần 25mm2 1,5 Kg
4 Đầu cosse Cu 70mm2 18 Cái
5 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 18 Bộ
6 Kéo dây tiếp địa 0,015 100kg
T Bộ tiếp đất lặp lại ĐD trung hạ thế hỗn hợp trên cột dựng mới
1 Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng 51 Bộ
2 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 102 Cái
3 Cáp đồng trần 25mm2 20,4 Kg
4 Đầu cosse Cu 70mm2 153 Cái
5 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 153 Bộ
6 Kéo dây tiếp địa 0,204 100kg
U Bộ tiếp đất lặp lại ĐD trên cột hiện hữu
1 Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng 6 Bộ
2 Dây thép TK35 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 02 đầu và khoan mỗi đầu 02 lổ ĐK14 + 4 boulon 12x25 + 4 vòng đệm tròn) 6 Bộ
3 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 6 Cái
4 Đai + khoá đai Inox (10x0,4x1250)mm 18 Bộ
5 Kéo dây tiếp địa TK35 0,3 100kg
V Bộ tiếp đất đà lắp LBFCO đường dây
1 Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng 21 Bộ
2 Dây thép TK35 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 02 đầu và khoan mỗi đầu 02 lổ ĐK14 + 4 boulon 12x25 + 4 vòng đệm tròn) 21 Bộ
3 Đai + khoá đai Inox (10x0,4x1250)mm 84 Bộ
4 Cáp đồng trần 25mm2 5,25 Kg
5 Đầu cosse Cu 70mm2 42 Cái
6 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 42 Bộ
7 Kéo dây tiếp địa TK35 1,05 100kg
W Bộ kẹp chờ tiếp đất an toàn trung thế
1 Kẹp quay loại ép Cu-Al (10-95/95-150mm2) 47 Bộ
2 Lắp kẹp quuay 47 Bộ
X SĐI-24kV (X1P-T)
1 Sứ đứng 24kV ĐR ≥ 600mm (loại pin post) 4 Cái
2 Toppin sắt L63x63x6-500mm 4 Cái
3 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc 8 Cái
4 Lắp bộ cách điện đỡ thẳng 4 Bộ
Y CĐN polymer-cột (X1P-ND)
1 Cách điện treo Polymer 24kV-70kN 56 Cái
2 Móc treo chữ U 112 Cái
3 Giáp néo cho dây ACXH(50-70mm2) 56 Cái
4 Boulon mắt 16x300 + 1 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 56 Cái
5 Mắc nối yếm cáp 112 Cái
6 Lắp bộ cách điện treo Polymer 24kV-70kN 56 Bộ
Z CĐN polymer-cột ghép
1 Cách điện treo Polymer 24kV-70kN 38 Cái
2 Móc treo chữ U 76 Cái
3 Giáp néo cho dây ACXH(50-70mm2) 38 Cái
4 Boulon mắt 16x500 + 1 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 38 Cái
5 Mắc nối yếm cáp 76 Cái
6 Lắp bộ cách điện treo Polymer 24kV-70kN (trụ ghép) 38 Bộ
AA Đth_U
1 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 145 Bộ
2 Sứ ống chỉ hạ áp 145 Cái
3 Boulon 16x300 + 2 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 145 Bộ
4 Lắp uclevis + sứ ống chỉ 145 Bộ
AB Nth_U
1 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 56 Bộ
2 Sứ ống chỉ hạ áp 56 Cái
3 Boulon 16x300 + 2 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 56 Bộ
4 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 56 Cái
5 Kẹp nhôm 16-70/16-70 - 3 boulon (Kẹp nhôm AC50-70) 112 Cái
6 Lắp uclevis + sứ ống chỉ 56 Bộ
AC Nth_Ughép
1 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 38 Bộ
2 Sứ ống chỉ hạ áp 38 Cái
3 Boulon 16x600 + 2 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 38 Bộ
4 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 38 Cái
5 Kẹp nhôm 16-70/16-70 - 3 boulon (Kẹp nhôm AC50-70) 76 Cái
6 Lắp uclevis + sứ ống chỉ 38 Bộ
AD Bộ dây đấu LBFCO đầu nhánh vào đường dây hiện hữu, dây trần
1 Cable đồng bọc XLPE/PVC 24kV-50mm2 (đấu lên lưới) 38 Mét
2 Kẹp nối ép cỡ (70-95)/(70-95)mm2 (đấu lên lưới) 38 Cái
3 Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 (dây từ đuôi LBFCO lên lưới đi liền) 19 Cái
4 Lắp bộ dây đấu LBFCO 19 Bộ
AE Bộ dây đấu LBFCO đầu nhánh vào đường dây hiện hữu, dây bọc (ACXH, CXV)
1 Cable đồng bọc XLPE/PVC 24kV-50mm2 (đấu lên lưới) 8 Mét
2 Kẹp nối rẽ Cu-Al SL22 (10-95/50-150) 2 boulon 8 Cái
3 Nắp chụp kẹp quay (silicone) 4 Bộ
4 Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 (dây từ đuôi LBFCO lên tải dây đi liền) 4 Cái
5 Lắp bộ dây đấu LBFCO 4 Bộ
AF Bộ dây đấu LBFCO đầu nhánh vào ĐD XDM dây ACXH
1 Cáp nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE vỏ HDPE ACXH 24kV-50/8mm2 Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 9 Mét
2 Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 6 Cái
3 Lắp bộ dây đấu LBFCO 3 Bộ
AG Phần dây sứ và phụ kiện trung thế xây dựng
1 Cáp nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE vỏ HDPE ACXH 24kV-50/8mm2 Vật tư do PCTG cấp (A cấp). Phần chi phí vận chuyển vật tư, thiết bị nhận từ PCTG đề nghị nhà thầu chào chung vào mục chi phí khác (không được chào ở mục này) 11.655 Mét
2 Cáp nhôm trần lõi thép AC50/8 (195 kg/km) Vật tư do PCTG cấp (A cấp). Phần chi phí vận chuyển vật tư, thiết bị nhận từ PCTG đề nghị nhà thầu chào chung vào mục chi phí khác (không được chào ở mục này) 2.273 Kg
3 Sứ đứng 24kV ĐR ≥ 600mm (loại pin post) 225 Cái
4 Dây buộc sứ ống chỉ A95 7 Kg
5 Giáp buộc cổ sứ đứng (18,57 -:- 23,37mm) cột thẳng dây ACXH 50-70mm2 54 Sợi
6 Giáp buộc cổ sứ đứng (18,57 -:- 23,37mm) cột góc dây ACXH 50-70mm2 160 Sợi
7 Ống nối ép chịu sức căng AC50 11 Cái
8 Ống nối ép AC50 (ống néo lèo) 22 Cái
9 Ống co nhiệt (0,5m/mối nối) 16,5 Mét
10 Băng cao su mastic costch2228 (KT: 1,65x50x3030mm) 2 Cuồn
11 Băng keo Nitto No 15, dài 10m/cuồn, dày 0,5mm, rộng 25mm (trung áp) 2 Cuồn
12 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 6 Cái
13 Boulon VRS 16x450 + 4 vòng đệm vuông 57x57x5 + 4 đai ốc 49 Bộ
14 Boulon VRS 16x600 + 4 vòng đệm vuông 57x57x5 + 4 đai ốc 49 Bộ
15 Boulon 22x800/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm (ghép cột) Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 49 Bộ
16 Compound Electric 10 Túp
17 Bảng số trụ (Sơn hoặc Decal) 194 Cái
18 Kéo dây ACXH 50 (dây pha) 11,426 Km
19 Kéo dây AC50 (dây trung hòa) 11,426 Km
20 Lắp sứ đứng 24kV 225 Bộ
AH Thiết bị đường dây xây dựng mới
1 LBFCO 15/27kV-200A (kể cả pass) Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 25 Bộ
2 Fuse link 20A Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 25 Bộ
3 Lắp đặt LBFCO 27kA-200A 25 Bộ
AI Giá U80x600mm lắp LA-FCO trạm 1P
1 Giá sắt U80x600mm 43 Thanh
2 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc 172 Bộ
3 Boulon 12x50 + 2 vòng đệm + đai ốc 86 Bộ
4 Lắp giá U80x600 (trên cột BTLT bộ 1 cái) 43 Bộ
AJ Bộ tiếp đất lặp lại TBA 1P(3P) XDM treo cột
1 Cọc tiếp địa 16x2400 (ép dẹp đầu cọc khoan 2 lổ ĐK) 129 Bộ
2 Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) 43 Bộ
3 Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 3m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) 86 Bộ
4 Kẹp nối ép cỡ (70-95)/(70-95)mm2 86 Cái
5 Cáp đồng trần 25mm2 129 Kg
6 Đầu cosse ép Cu 70mm2 344 Cái
7 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 301 Bộ
8 Boulon 12x50 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 86 Bộ
9 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 215 Cái
10 Cáp đồng bọc 600V-10mm2 86 Mét
11 Đầu cosse ép Cu 10mm2 86 Cái
12 Kéo dây tiếp đất 117,73 10m
AK Bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P, đấu vào dây bọc
1 Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 33 Mét
2 Kẹp nối bọc IPC trung thế (35-70)/(95-185)mm2 - 2 boulon M10 nhựa (đấu lên lưới) 11 Bộ
3 Lắp đặt bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P 11 Bộ
AL Bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P, đấu vào dây bọc cột cuối
1 Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 81 Mét
2 Đầu cosse ép Cu - Al 70mm2 27 Cái
3 Đầu cosse ép Cu 70mm2 27 Cái
4 Boulon 8x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 27 Bộ
5 Lắp đặt bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P 27 Bộ
AM Bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P, đấu vào dây trần
1 Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 15 Mét
2 Kẹp quay dây 50-70mm2 + Hotline Clamp dây đồng 25mm2 5 Bộ
3 Lắp đặt bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P 5 Bộ
AN Bộ dây hạ thế trạm 1x50kVA
1 Cáp đồng bọc 600V-70mm2 (2 xuống 11m) 946 Mét
2 Cáp đồng bọc 600V-50mm2 (trung hoà MBA ra lưới) 172 Mét
3 Cáp đồng bọc 600V-10mm2 (trung hòa xuống điện kế) 430 Mét
4 Cáp đồng bọc mềm 4x4mm2 86 Mét
5 Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm 387 Cái
6 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 215 Cái
7 Thanh đồng 12(20)x45x5mm nối cực MCB 172 Cái
8 Đầu cosse Cu 4mm2 172 Cái
9 Đầu cosse ép Cu 35mm2 43 Cái
10 Đầu cosse ép Cu 70mm2 86 Cái
11 Kẹp Splitbolt Cu 2/0 86 Bộ
12 Băng keo cách điện 43 Cuồn
13 Bảng tên trạm theo mẫu điện lực 43 Cái
14 Lắp đặt bộ dây hạ thế trạm 1x50kVA 43 Bộ
AO Bộ dây ABC3x50 + ống từ MCCB lên lưới HT
1 Cáp hạ thế ABC 3x50mm2 Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 570 Mét
2 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95mm2 190 Cái
3 Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm 475 Cái
4 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 285 Cái
5 Đầu cosse ép Cu - Al 50mm2 190 Cái
6 Kẹp tiếp địa cố định cáp ABC (tiếp địa an toàn) 285 Cái
7 Nắp bịt cáp ABC cỡ 50-70mm2 95 Cái
8 Lắp đặt bộ dây ABC3x50 + ống từ MCCB lên lưới HT 95 Bộ
AP Bộ dây ABC3x70 + ống từ MCCB lên lưới HT
1 Cáp hạ thế ABC 3x70mm2 Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 6 Mét
2 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95mm2 2 Cái
3 Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm 5 Cái
4 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 3 Cái
5 Đầu cosse ép Cu - Al 70mm2 2 Cái
6 Kẹp tiếp địa cố định cáp ABC (tiếp địa an toàn) 3 Cái
7 Nắp bịt cáp ABC cỡ 50-70mm2 1 Cái
8 Lắp đặt bộ dây ABC3x70 + ống từ MCCB lên lưới HT 1 Bộ
AQ Trạm biến áp 1x50kVA
1 Máy biến áp 1P loại 12,7/2x0,23kV-50kVA Vật tư do PCTG cấp (A cấp). Phần chi phí vận chuyển vật tư, thiết bị nhận từ PCTG đề nghị nhà thầu chào chung vào mục chi phí khác (không được chào ở mục này) 43 Máy
2 Lắp đặt MBA 1x50kVA 43 Máy
3 Chụp bảo vệ sứ cao - MBA 1P Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 43 Cái
4 Chụp bảo vệ sứ hạ - MBA 1P Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 172 Cái
5 FCO 15/27kV-100A (kể cả pass, nắp chụp) Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 43 Bộ
6 Lắp đặt FCO 15/27kV-10A 43 Bộ
7 Fuse link 6A Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 43 Cái
8 Chống sét van LA 18kV-10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 43 Cái
9 Lắp đặt chống sét van LA 18kV-10kA 43 Cái
AR Tủ phân phối trạm 1 pha 50kVA, gồm:
1 Thùng tole 650x550x400 02 năn 02 cửa tole dày 1,2mm sơn tỉnh điện và phụ kiện (xem bản vẽ) 43 Bộ
2 Collier ĐK300 hàn 02 boulon 14x40, NK 86 Bộ
3 Rondell vuông 50x3 khoan lổ ĐK 16, NK 172 Cái
4 MCB 3 cực 400V-125A - nút chỉnh (0,8-1)Iđm Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 43 Cái
5 Biến dòng hạ thế 600V-150/5A Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 86 Cái
6 Điện năng kế điện tử 3 pha 4 dây 230/400V-3x5A Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 43 Cái
7 Boulon 8x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 172 Bộ
8 Boulon 4x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 172 Bộ
9 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc 86 Cái
10 Bakelit 300x480x20mm 43 Cái
11 Lắp đặt thùng tole 650x550x400 02 ngăn 02 cửa tole dày 1,2mm sơn tỉnh điện và phụ kiện 43 Bộ
AS Giá U80x600mm lắp LA-FCO trạm 1P
1 Giá sắt U80x600mm Tháo lắp lại 1 Thanh
2 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc 4 Bộ
3 Boulon 12x50 + 2 vòng đệm + đai ốc 2 Bộ
4 Lắp giá U80x600 (trên cột BTLT bộ 1 cái) 1 Bộ
AT Bộ tiếp đất lặp lại TBA 1P treo cột (di dời)
1 Cọc tiếp địa 16x2400 (ép dẹp đầu cọc khoan 2 lổ ĐK) 3 Bộ
2 Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) 2 Bộ
3 Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 3m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) 2 Bộ
4 Kẹp nối ép cỡ (70-95)/(70-95)mm2 2 Cái
5 Cáp đồng trần 25mm2 3 Kg
6 Đầu cosse ép Cu 70mm2 8 Cái
7 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 7 Bộ
8 Boulon 12x50 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 2 Bộ
9 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 5 Cái
10 Cáp đồng bọc 600V-10mm2 2 Mét
11 Đầu cosse ép Cu 10mm2 2 Cái
12 Kéo dây tiếp đất 3,54 10m
AU Dây trung thế xuống TBA treo 1P, đấu vào dây bọc (trạm di dời)
1 Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 Tháo lắp lại 3 Mét
2 Kẹp nối bọc IPC trung thế (35-70)/(95-185)mm2 - 2 boulon M10 nhựa (đấu lên lưới) 1 Bộ
3 Lắp bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P, đấu vào dây bọc (trạm di dời) 1 Bộ
AV Dây hạ thế trạm 1x100kVA (trạm di dời)
1 Cáp đồng bọc 600V-150mm2 Tháo lắp lại 20 Mét
2 Cáp đồng bọc 600V-70mm2 Tháo lắp lại 4 Mét
3 Cáp đồng bọc 600V-16mm2 (trung hòa xuống điện kế) Tháo lắp lại 10 Mét
4 Cáp đồng bọc mềm 4x4mm2 Tháo lắp lại 2 Mét
5 Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm Tháo lắp lại 9 Cái
6 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 5 Cái
7 Đầu cosse Cu 4mm2 10 Cái
8 Đầu cosse ép Cu 70mm2 4 Cái
9 Đầu cosse ép Cu 150mm2 2 Cái
10 Kẹp Splitbolt Cu 2/0 2 Bộ
11 Băng keo cách điện 1 Cuồn
12 Bảng tên trạm theo mẫu điện lực Tháo lắp lại 1 Cái
13 Lắp bộ dây hạ thế trạm 1x100kVA (trạm di dời) 1 Bộ
AW Thiết bị TBA 1x100kVA Di dời
1 Máy biến áp 1P loại 12,7/2x0,23kV-100kVA Tháo lắp lại 1 Máy
2 Chụp bảo vệ sứ cao - MBA 1P Tháo lắp lại 1 Cái
3 Chụp bảo vệ sứ hạ - MBA 1P Tháo lắp lại 4 Cái
4 FCO 15/27kV-100A (kể cả pass, nắp chụp) Tháo lắp lại 1 Bộ
5 Fuse link 8A Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 1 Cái
6 Chống sét van LA 18kV-10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) Tháo lắp lại 1 Cái
AX Tủ phân phối trạm 1 pha 100kVA, di dời
1 Thùng tole 650x550x400 02 năn 02 cửa tole dày 1,2mm sơn tỉnh điện và phụ kiện (xem bản vẽ) Tháo lắp lại 1 Bộ
2 Collier ĐK300 hàn 02 boulon 14x40, NK Tháo lắp lại 2 Bộ
3 Rondell vuông 50x3 khoan lổ ĐK 16, NK Tháo lắp lại 4 Cái
4 MCB 3 cực 400V-125A - nút chỉnh (0,8-1)Iđm Tháo lắp lại 1 Cái
5 Biến dòng hạ thế 600V-150/5A Tháo lắp lại 2 Cái
6 Điện năng kế điện tử 3 pha 4 dây 230/400V-3x5A Tháo lắp lại 1 Cái
7 Boulon 8x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc Tháo lắp lại 4 Bộ
8 Boulon 4x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc Tháo lắp lại 4 Bộ
9 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc Tháo lắp lại 2 Bộ
10 Bakelit 300x480x20mm Tháo lắp lại 1 Cái
11 Lắp đặt thùng tole 650x550x400 02 ngăn 02 cửa tole dày 1,2mm sơn tỉnh điện và phụ kiện 1 Bộ
AY Giá U80x600mm lắp LA-FCO trạm 1P
1 Giá sắt U80x600mm Tháo lắp lại 2 Thanh
2 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc 8 Bộ
3 Boulon 12x50 + 2 vòng đệm + đai ốc 4 Bộ
4 Lắp giá U80x600 (trên cột BTLT bộ 1 cái) 2 Bộ
AZ Bộ tiếp đất lặp lại TBA 1P treo cột (di dời)
1 Cọc tiếp địa 16x2400 (ép dẹp đầu cọc khoan 2 lổ ĐK) 6 Bộ
2 Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) 4 Bộ
3 Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 3m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) 4 Bộ
4 Kẹp nối ép cỡ (70-95)/(70-95)mm2 4 Cái
5 Cáp đồng trần 25mm2 6 Kg
6 Đầu cosse ép Cu 70mm2 16 Cái
7 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 14 Bộ
8 Boulon 12x50 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 4 Bộ
9 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 10 Cái
10 Cáp đồng bọc 600V-10mm2 4 Mét
11 Đầu cosse ép Cu 10mm2 4 Cái
12 Kéo dây tiếp đất 7,08 10m
BA Bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P, đấu vào dây bọc
1 Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 Tháo lắp lại 6 Mét
2 Kẹp nối bọc IPC trung thế (35-70)/(95-185)mm2 - 2 boulon M10 nhựa (đấu lên lưới) 2 Bộ
BB Lắp bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P, đấu vào dây bọc (trạm di dời)
BC Bộ dây hạ thế trạm 1x50kVA
1 Cáp đồng bọc 600V-70mm2 (2 xuống 11m) Tháo lắp lại 44 Mét
2 Cáp đồng bọc 600V-50mm2 (trung hoà MBA ra lưới) Tháo lắp lại 8 Mét
3 Cáp đồng bọc 600V-10mm2 (trung hòa xuống điện kế) Tháo lắp lại 20 Mét
4 Cáp đồng bọc mềm 4x4mm2 Tháo lắp lại 4 Mét
5 Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm Tháo lắp lại 18 Mét
6 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 10 Cái
7 Thanh đồng 12(20)x45x5mm nối cực MCB 8 Cái
8 Đầu cosse Cu 4mm2 8 Cái
9 Đầu cosse ép Cu 35mm2 2 Cái
10 Đầu cosse ép Cu 70mm2 4 Cái
11 Kẹp Splitbolt Cu 2/0 4 Bộ
12 Băng keo cách điện 2 Cuồn
13 Bảng tên trạm theo mẫu điện lực Tháo lắp lại 2 Cái
14 Lắp bộ dây hạ thế trạm 1x50kVA (trạm di dời) 2 Bộ
BD Thiết bị TBA 1x50kVA Di dời
1 Máy biến áp 1P loại 12,7/2x0,23kV-50kVA Tháo lắp lại 2 Máy
2 Chụp bảo vệ sứ cao - MBA 1P Tháo lắp lại 2 Cái
3 Chụp bảo vệ sứ hạ - MBA 1P Tháo lắp lại 8 Cái
4 FCO 15/27kV-100A (kể cả pass, nắp chụp) Tháo lắp lại 2 Bộ
5 Fuse link 6A Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 2 Cái
6 Chống sét van LA 18kV-10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) Tháo lắp lại 2 Cái
BE Tủ phân phối trạm 1 pha 50kVA, gồm:
1 Thùng tole 650x550x400 02 năn 02 cửa tole dày 1,2mm sơn tỉnh điện và phụ kiện (xem bản vẽ) Tháo lắp lại 2 Bộ
2 Collier ĐK300 hàn 02 boulon 14x40, NK Tháo lắp lại 4 Bộ
3 Rondell vuông 50x3 khoan lổ ĐK 16, NK Tháo lắp lại 8 Cái
4 MCB 3 cực 400V-125A - nút chỉnh (0,8-1)Iđm Tháo lắp lại 2 Cái
5 Biến dòng hạ thế 600V-150/5A Tháo lắp lại 4 Cái
6 Điện năng kế điện tử 3 pha 4 dây 230/400V-3x5A Tháo lắp lại 2 Cái
7 Boulon 8x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc Tháo lắp lại 8 Bộ
8 Boulon 4x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc Tháo lắp lại 8 Bộ
9 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc Tháo lắp lại 4 Cái
10 Bakelit 300x480x20mm Tháo lắp lại 2 Cái
11 Lắp đặt thùng tole 650x550x400 02 ngăn 02 cửa tole dày 1,2mm sơn tỉnh điện và phụ kiện 2 Bộ
BF Giá U80x600mm lắp LA-FCO trạm 1P
1 Giá sắt U80x600mm Tháo lắp lại 1 Thanh
2 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc 4 Bộ
3 Boulon 12x50 + 2 vòng đệm + đai ốc 2 Bộ
4 Lắp giá U80x600 (trên cột BTLT bộ 1 cái) 1 Bộ
BG Bộ tiếp đất lặp lại TBA 1P treo cột (di dời)
1 Cọc tiếp địa 16x2400 (ép dẹp đầu cọc khoan 2 lổ ĐK) 3 Bộ
2 Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) 2 Bộ
3 Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 3m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) 2 Bộ
4 Kẹp nối ép cỡ (70-95)/(70-95)mm2 2 Cái
5 Cáp đồng trần 25mm2 3 Kg
6 Đầu cosse ép Cu 70mm2 8 Cái
7 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 7 Bộ
8 Boulon 12x50 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 2 Bộ
9 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 5 Cái
10 Cáp đồng bọc 600V-10mm2 2 Mét
11 Đầu cosse ép Cu 10mm2 2 Cái
12 Kéo dây tiếp đất 3,54 10m
BH Bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P, đấu vào dây bọc
1 Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 Tháo lắp lại 3 Mét
2 Kẹp nối bọc IPC trung thế (35-70)/(95-185)mm2 - 2 boulon M10 nhựa (đấu lên lưới) 1 Bộ
3 Lắp bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P, đấu vào dây bọc (trạm di dời) 1 Bộ
BI Bộ dây hạ thế trạm 1x25kVA (di dời)
1 Cáp đồng bọc 600V-50mm2 (2 xuống 11m) Tháo lắp lại 22 Mét
2 Cáp đồng bọc 600V-35mm2 (trung hoà MBA ra lưới) Tháo lắp lại 4 Mét
3 Cáp đồng bọc 600V-10mm2 (trung hòa xuống điện kế) Tháo lắp lại 10 Mét
4 Cáp đồng bọc mềm 4x4mm2 Tháo lắp lại 2 Mét
5 Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm Tháo lắp lại 9 Mét
6 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 5 Cái
7 Thanh đồng 12(20)x45x5mm nối cực MCB 4 Cái
8 Đầu cosse Cu 4mm2 4 Cái
9 Đầu cosse ép Cu 35mm2 1 Cái
10 Đầu cosse ép Cu 50mm2 2 Cái
11 Kẹp Splitbolt Cu 2/0 2 Bộ
12 Băng keo cách điện 1 Cuồn
13 Bảng tên trạm theo mẫu điện lực Tháo lắp lại 1 Cái
14 Lắp bộ dây hạ thế trạm 1x25kVA (trạm di dời) 1 Bộ
BJ Trạm biến áp 1x25kVA DI DỜI
1 Máy biến áp 1P loại 12,7/2x0,23kV-25kVA Tháo lắp lại 1 Máy
2 Chụp bảo vệ sứ cao - MBA 1P Tháo lắp lại 1 Cái
3 Chụp bảo vệ sứ hạ - MBA 1P Tháo lắp lại 4 Cái
4 FCO 15/27kV-100A (kể cả pass, nắp chụp) Tháo lắp lại 1 Bộ
5 Fuse link 3A Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 1 Cái
6 Chống sét van LA 18kV-10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) Tháo lắp lại 1 Cái
BK Tủ phân phối trạm 1 pha 25kVA, gồm:
1 Thùng tole 650x550x400 02 năn 02 cửa tole dày 1,2mm sơn tỉnh điện và phụ kiện (xem bản vẽ) Tháo lắp lại 1 Bộ
2 Collier ĐK300 hàn 02 boulon 14x40, NK Tháo lắp lại 2 Bộ
3 Rondell vuông 50x3 khoan lổ ĐK 16, NK Tháo lắp lại 4 Cái
4 MCB 3 cực 400V-125A - nút chỉnh (0,8-1)Iđm Tháo lắp lại 1 Cái
5 Biến dòng hạ thế 600V-75/5A Tháo lắp lại 2 Cái
6 Điện năng kế điện tử 3 pha 4 dây 230/400V-3x5A Tháo lắp lại 1 Cái
7 Boulon 8x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc Tháo lắp lại 4 Bộ
8 Boulon 4x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc Tháo lắp lại 4 Bộ
9 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc Tháo lắp lại 2 Cái
10 Bakelit 300x480x20mm Tháo lắp lại 1 Cái
11 Lắp đặt thùng tole 650x550x400 02 ngăn 02 cửa tole dày 1,2mm sơn tỉnh điện và phụ kiện 1 Bộ
BL Phát quang tuyến
1 Công tác phát quang tuyến phục vụ thi công Phần đường dây hạ thế 21.141 m2
BM Móng cột 6,5m 01 đà cản 1,2m - M6,5a
1 Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) 404 Cái
2 Boulon 22x500/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 404 Bộ
3 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 404 móng trụ M6a) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
4 Đắp đất móng trụ bằng thủ công kết hợp máy đầm cóc (khối lượng cho 404 móng trụ M6a) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
5 Lắp đà cản bê tông 1,2m 404 Cái
BN Móng cột 7,5m 01 đà cản 1,2m - M7,5a
1 Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) 7 Cái
2 Boulon 22x500/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 7 Bộ
3 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 07 móng trụ M7a) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
4 Đắp đất móng trụ bằng thủ công kết hợp máy đầm cóc (khối lượng cho 07 móng trụ M7a) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
5 Lắp đà cản bê tông 1,2m 7 Cái
BO Móng cột 8,5m 01 đà cản 1,2m - M8,5a
1 Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) 146 Cái
2 Boulon 22x500/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 146 Bộ
3 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 146 móng trụ M8a) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
4 Đắp đất móng trụ bằng thủ công kết hợp máy đầm cóc (khối lượng cho 146 móng trụ M8a) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
5 Lắp đà cản bê tông 1,2m 146 Cái
BP Móng cột 10,5m 01 đà cản 1,2m - M10,5a
1 Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) 1 Cái
2 Boulon 22x600/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 1 Bộ
3 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 01 móng trụ M10a) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
4 Đắp đất móng trụ bằng thủ công kết hợp máy đầm cóc (khối lượng cho 01 móng trụ M10a) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
5 Lắp đà cản bê tông 1,2m 1 Cái
BQ Móng cột 6,5m - MĐ6,5
1 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. 0,452 M3
2 Xi măng PC40 (277 kg/m3 bêtông) 114,435 Kg
3 Cát (0,503 m3/m3 bêtông) 0,249 M3
4 Đá 1x2 (0,820 m3/m3 bêtông) 0,41 M3
5 Nước (198 lít/m3 bêtông) 0,081 M3
6 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 02 móng trụ MĐ1x6) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
7 Đắp đất móng trụ bằng đầm cóc (khối lượng cho 02 móng trụ MĐ1x6) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
BR Móng 2 cột 6,5m ghép sát - MĐ6,5x2
1 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. 24,336 M3
2 Xi măng PC40 (277 kg/m3 bêtông) 6.161,267 Kg
3 Cát (0,503 m3/m3 bêtông) 13,409 M3
4 Đá 1x2 (0,820 m3/m3 bêtông) 22,073 M3
5 Nước (198 lít/m3 bêtông) 4,365 M3
6 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 36 móng trụ MĐ6x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
7 Đắp đất móng trụ bằng thủ công kết hợp máy đầm cóc (khối lượng cho 36 móng trụ MĐ6x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
BS Móng cột 8,5m - MĐ8,5
1 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. 0,338 M3
2 Xi măng PC40 (277 kg/m3 bêtông) 85,573 Kg
3 Cát (0,503 m3/m3 bêtông) 0,186 M3
4 Đá 1x2 (0,820 m3/m3 bêtông) 0,307 M3
5 Nước (198 lít/m3 bêtông) 0,061 M3
6 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 01 móng trụ MĐ8x1) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
7 Đắp đất móng trụ bằng đầm cóc (khối lượng cho 01 móng trụ MĐ8x1) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
BT Móng 2 cột 8,5m ghép sát - MĐ8,5x2
1 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. 22,842 M3
2 Xi măng PC40 (277 kg/m3 bêtông) 5.783,023 Kg
3 Cát (0,503 m3/m3 bêtông) 12,586 M3
4 Đá 1x2 (0,820 m3/m3 bêtông) 20,718 M3
5 Nước (198 lít/m3 bêtông) 4,097 M3
6 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 27 móng trụ MĐ2x8) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
7 Đắp đất móng trụ bằng đầm cóc (khối lượng cho 27 móng trụ MĐ2x8) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
BU Móng 2 cột 10,5m ghép sát - MĐ10,5x2
1 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. 1,156 M3
2 Xi măng PC40 (277 kg/m3 bêtông) 292,67 Kg
3 Cát (0,503 m3/m3 bêtông) 0,637 M3
4 Đá 1x2 (0,820 m3/m3 bêtông) 1,048 M3
5 Nước (198 lít/m3 bêtông) 0,207 M3
6 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 01 móng trụ MĐ2x10) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
7 Đắp đất móng trụ bằng đầm cóc (khối lượng cho 01 móng trụ MĐ2x10) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
BV Móng neo chằng xuống đà cản 1200x200 - MNX 12x2
1 Thanh neo đk 16x2400 - nhúng kẽm 179 Cái
2 Móng neo BTCT 1200x200mm (87kg) 179 Cái
3 Rondell sắt 80x80x5mm lổ ĐK18 - nhúng kẽm 179 Cái
4 Đào đất móng neo (khối lượng cho 179 móng neo MNX 12x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
5 Đắp đất móng neo bằng thủ công kết hợp máy đầm cóc (khối lượng cho 179 móng neo MNX 12x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
6 Lắp đặt móng neo 179 Cái
BW Móng neo chằng lệch đà cản 1200x200 - MNL 12x2
1 Thanh neo đk 16x2400 - nhúng kẽm 83 Cái
2 Móng neo BTCT 1200x200mm (87kg) 83 Cái
3 Rondell sắt 80x80x5mm lổ ĐK18 - nhúng kẽm 83 Cái
4 Đào đất móng neo (khối lượng cho 83 móng neo MNL 12x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
5 Đắp đất móng neo bằng thủ công kết hợp máy đầm cóc (khối lượng cho 83 móng neo MNL 12x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
6 Lắp đặt móng neo 83 Cái
BX Cột BTLT 6,5m - 200kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2
1 Cột bê tông ly tâm 6,5m, có dây tiếp đất luồn trong thân cột, k=2 104 Cột
2 Dựng cột BTLT 6,5m 104 Cột
BY Cột BTLT 6,5m - 200kgf, k=2
1 Cột bê tông ly tâm 6,5m, k=2 374 Cột
2 Dựng cột BTLT 6,5m 374 Cột
BZ Cột BTLT 7,5m - 200kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2
1 Cột bê tông ly tâm 7,5m, có dây tiếp đất luồn trong thân cột, k=2 2 Cột
2 Dựng cột BTLT 7,5m 2 Cột
CA Cột BTLT 7,5m - 200kgf, k=2
1 Cột bê tông ly tâm 7,5m, k=2 5 Cột
2 Dựng cột BTLT 7,5m 5 Cột
CB Cột BTLT 8,5m - 300kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2
1 Cột bê tông ly tâm 8,5m, có dây tiếp đất luồn trong thân cột, k=2 19 Cột
2 Dựng cột BTLT 8,5m 19 Cột
CC Cột BTLT 8,5m - 300kgf, k=2
1 Cột bê tông ly tâm 8,5m, k=2 182 Cột
2 Dựng cột BTLT 8,5m 182 Cột
CD Cột BTLT 10,5m - 320kgf, k=2
1 Cột bê tông ly tâm 10,5m, k=2 3 Cột
2 Dựng cột BTLT 10,5m 3 Cột
CE Bộ dây chằng xuống cột 6,5m - CX_B6,5
1 Boulon mắt 16x200 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 148 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 592 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 148 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 148 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 1.480 Mét
6 Yếm cáp 3/8" 296 Cái
7 Lắp bộ dây néo xuống trên cột 6,5m 148 Bộ
CF Bộ dây chằng xuống cột 7,5m - CX_B7,5
1 Boulon mắt 16x200 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 2 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 8 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 2 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 2 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 22 Mét
6 Yếm cáp 3/8" 4 Cái
7 Lắp bộ dây néo xuống trên cột 7,5m 2 Bộ
CG Bộ dây chằng xuống cột 8,5m - CX_B8,5
1 Boulon mắt 16x200 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 29 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 116 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 29 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 29 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 348 Mét
6 Yếm cáp 3/8" 58 Cái
7 Lắp bộ dây néo xuống trên cột 8,5m 29 Bộ
CH Bộ dây chằng lệch cột 6,5m - CL_B6,5
1 Boulon mắt 16x200 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 67 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 268 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 67 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 67 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 536 Mét
6 Bộ thanh chống [D(60/52)x1200+1 Boulon 16x250+2BL VRS 12x40 và tấm bắt] 67 Bộ
7 Yếm cáp 3/8" 134 Cái
8 Lắp bộ dây néo lệch trên cột 6,5m 67 Bộ
9 Lắp bộ thanh chống chằng lệch 67 Bộ
CI Bộ dây chằng lệch cột 8,5m - CL_B8,5
1 Boulon mắt 16x200 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 16 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 64 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 16 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 16 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 160 Mét
6 Bộ thanh chống [D(60/52)x1200+1 Boulon 16x250+2BL VRS 12x40 và tấm bắt] 16 Bộ
7 Yếm cáp 3/8" 32 Cái
8 Lắp bộ dây néo lệch trên cột 8,5m 16 Bộ
9 Lắp bộ thanh chống chằng lệch 16 Bộ
CJ Bộ tiếp đất lặp lại ĐD trên cột dựng mới
1 Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng 125 Bộ
2 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 125 Cái
3 Cáp đồng trần 25mm2 31,25 Kg
4 Đầu cosse Cu 70mm2 375 Cái
5 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 375 Bộ
6 Kéo dây tiếp địa 0,313 100kg
CK Bộ tiếp đất lặp lại ĐD trên cột hiện hữu
1 Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng 13 Bộ
2 Dây thép TK35 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 02 đầu và khoan mỗi đầu 02 lổ ĐK14 + 4 boulon 12x25 + 4 vòng đệm tròn) 13 Bộ
3 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 13 Cái
4 Đai + khoá đai Inox (10x0,4x1250)mm 39 Bộ
5 Kéo dây tiếp địa TK35 0,65 100kg
CL Giá nới dây hạ thế cáp ABC
1 Boulon mắt 16x300 51 Bộ
2 Móc treo chữ U 51 Bộ
3 Thanh nối PL6x60-410mm 102 Thanh
4 Lắp giá nới hạ thế 51 Bộ
CM Giá nới dây hạ thế dây 2xAV
1 Sắt góc L63x6-1600mm 4 Thanh
2 Sắt U50x32x4,4-130mm 8 Thanh
3 Boulon 16x50 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 8 Bộ
4 Boulon 16x300 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 8 Bộ
5 Lắp giá U50x32-130mm + sắt góc L63x6-1600mm (trên cột BTLT bộ 1 cái) 4 Bộ
CN Phần dây sứ và phụ kiện hạ thế xây dựng mới
1 Cáp hạ thế ABC 3x50mm2 Vật tư do PCTG cấp (A cấp). Phần chi phí vận chuyển vật tư, thiết bị nhận từ PCTG đề nghị nhà thầu chào chung vào mục chi phí khác (không được chào ở mục này) 27.607 Mét
2 Cáp hạ thế ABC 3x70mm2 Vật tư do PCTG cấp (A cấp). Phần chi phí vận chuyển vật tư, thiết bị nhận từ PCTG đề nghị nhà thầu chào chung vào mục chi phí khác (không được chào ở mục này) 48 Mét
3 Cáp nhôm bọc hạ thế AV70mm2 Vật tư do PCTG cấp (A cấp). Phần chi phí vận chuyển vật tư, thiết bị nhận từ PCTG đề nghị nhà thầu chào chung vào mục chi phí khác (không được chào ở mục này) 227 Mét
4 Dây đồng bọc 30/10 Vật tư do PCTG cấp (A cấp). Phần chi phí vận chuyển vật tư, thiết bị nhận từ PCTG đề nghị nhà thầu chào chung vào mục chi phí khác (không được chào ở mục này) 64 Mét
5 Dây đồng bọc 20/10 Vật tư do PCTG cấp (A cấp). Phần chi phí vận chuyển vật tư, thiết bị nhận từ PCTG đề nghị nhà thầu chào chung vào mục chi phí khác (không được chào ở mục này) 79 Mét
6 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 69 Bộ
7 Sứ ống chỉ hạ áp 69 Cái
8 Kẹp nhôm 16-70/16-70 - 3 boulon (Kẹp nhôm AC50-70) 28 Cái
9 Boulon 16x200 + 2 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 69 Bộ
10 Boulon VRS 16x350 + 4 vòng đệm vuông + 4 đai ốc 64 Bộ
11 Boulon VRS 16x450 + 4 vòng đệm vuông + 4 đai ốc 64 Bộ
12 Boulon 22x600/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 64 Bộ
13 Boulon móc 16x200 + 1 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 792 Bộ
14 Boulon móc 16x300 + 1 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 257 Bộ
15 Boulon móc 16x350 + 1 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 53 Bộ
16 Móc treo chữ A 54 Bộ
17 Kẹp đỡ cáp ABC 4x50-70mm2 (kẹp treo cáp ABC) 628 Cái
18 Kẹp dừng cáp ABC 4x50-70mm2 538 Cái
19 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95mm2 6 Cái
20 Kẹp nối ép WR cỡ (70-95)/(70-95)mm2 666 Cái
21 Băng keo cách điện 1.332 Cuồn
22 Nắp bịt cáp ABC cỡ 50-70mm2 729 Cái
23 Ống nối dây bọc cách điện MJPT 50-50mm2 96 Cái
24 Ống nối dây bọc cách điện MJPT 70-70mm2 7 Cái
25 Ống nối dây bọc cách điện MJPT 95-95mm2 4 Cái
26 Compound Electric 5 Túp
27 Bảng số trụ (Sơn hoặc Decal) 625 Cái
28 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 3x50mm2 27,066 Km
29 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 3x70mm2 0,047 Km
30 Kéo dây AV70 0,223 Km
31 Lắp uclevis + sứ ống chỉ 69 Bộ
CO Phần thu hồi và sử dụng lại
1 Nhổ cột bê tông 10,5m (cắt gốc) thu hồi Phần đường dây trung thế 5 cột
2 Nhổ cột bê tông 14m (cắt gốc) thu hồi 1 cột
3 Tháo gở để thu hồi dây chằng xuống 2 bộ
4 Tháo gở di dời & lắp lại hộp 01 và 02 công tơ 1 pha Phần đường dây hạ thế 274 bộ
5 Tháo gở di dời & lắp lại hộp 04 công tơ 1 pha 269 bộ
6 Tháo gở lắp lại sứ đứng 24kV trên trụ tròn 0,2 10 sứ
7 Nhổ cột bê tông vuông 5m thu hồi 35 cột
8 Nhổ cột bê tông ly tâm 6,5m thu hồi 7 cột
9 Nhổ cột bê tông ly tâm 6,5m nhổ - dựng lại 30 cột
10 Nhổ cột bê tông ly tâm 7,5m thu hồi 1 cột
11 Nhổ cột bê tông ly tâm 8,5m nhổ - dựng lại 9 cột
12 Tháo gở - lắp lại rack 2 và sứ 3 bộ
13 Tháo gở để thu hồi rack 1 và sứ 24 bộ
14 Tháo gở để thu hồi dây chằng xuống 13 bộ
15 Tháo gở - căng lại dây ABC 3x50mm2 2.562 mét
16 Tháo gở thu hồi dây ABC 3x50mm2 414 mét
17 Tháo gở thu hồi dây AV35 796 mét
18 Tháo lắp nhánh rẽ vào nhà 1.350 bộ
CP Phần điện kế
1 Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 1 94 Cái
2 Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 2 83 Cái
3 Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 2 (hộp ít hơn 2 điện kế) 83 Cái
4 Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 4 54 Cái
5 Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 4 (hộp ít hơn 03 điện kế) 162 Cái
6 Tháo và lắp lại MCB 1 pha các loại 452 Cái
7 MCB 1 pha 32A 230/400V Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 24 Cái
CQ Tháo gở di dời & lắp lại hộp 01 và 02 công tơ 1 pha (Phần bổ sung kẹp và đai dời hộp công tơ hiện hữu)
1 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 548 Đai
2 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 548 Đai
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 548 Cái
CR Tháo gở di dời & lắp lại hộp 04 công tơ 1 pha (Phần bổ sung kẹp và đai dời hộp công tơ hiện hữu)
1 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 538 Đai
2 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 538 Đai
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 538 Cái
CS Bộ dây dẫn xuống hộp 1 công tơ, trụ 8,5m gồm:
1 Cáp DK-CVV 2x6mm2 180 mét
2 Sứ ống co 2 pha (tete) 30 cái
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 60 cái
4 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 60 đai
5 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 60 đai
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 30 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 30 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 30 cái
9 Vít D4x20 lắp công tơ 90 cái
10 Hộp 01 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 30 bộ
11 Lắp hộp 01 công tơ một pha Composite ngoài trời 30 Bộ
CT Bộ dây dẫn xuống hộp 2 công tơ, trụ 8,5m gồm:
1 Cáp DK-CVV 2x6mm2 144 mét
2 Sứ ống co 2 pha (tete) 24 cái
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 48 cái
4 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 48 đai
5 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 48 đai
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 48 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 48 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 48 cái
9 Vít D4x20 lắp công tơ 144 cái
10 Hộp 02 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 24 bộ
11 Lắp hộp 02 công tơ một pha Composite ngoài trời 24 Bộ
CU Bộ dây dẫn xuống hộp 4 công tơ, trụ 8,5m gồm:
1 Cáp DK-CVV 2x10mm2 108 mét
2 Sứ ống co 2 pha (tete) 18 cái
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 36 cái
4 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 36 đai
5 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 36 đai
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 72 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 72 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 72 cái
9 Vít D4x20 lắp công tơ 108 cái
10 Hộp 04 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 18 bộ
11 Lắp hộp 04 công tơ một pha Composite ngoài trời 18 Bộ
CV Bộ dây dẫn xuống hộp 1 công tơ, trụ 7,5m gồm:
1 Cáp DK-CVV 2x6mm2 5,5 mét
2 Sứ ống co 2 pha (tete) 1 cái
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 2 cái
4 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 2 đai
5 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 2 đai
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 1 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 1 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 1 cái
9 Vít D4x20 lắp công tơ 3 cái
10 Hộp 01 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 1 bộ
11 Lắp hộp 01 công tơ một pha Composite ngoài trời 1 Bộ
CW Bộ dây dẫn xuống hộp 2 công tơ, trụ 7,5m gồm:
1 Cáp DK-CVV 2x6mm2 5,5 mét
2 Sứ ống co 2 pha (tete) 1 cái
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 2 cái
4 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 2 đai
5 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 2 đai
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 2 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 2 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 2 cái
9 Vít D4x20 lắp công tơ 6 cái
10 Hộp 02 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 1 bộ
11 Lắp hộp 02 công tơ một pha Composite ngoài trời 1 Bộ
CX Bộ dây dẫn xuống hộp 4 công tơ, trụ 7,5m gồm:
1 Cáp DK-CVV 2x10mm2 5,5 mét
2 Sứ ống co 2 pha (tete) 1 cái
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 2 cái
4 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 2 đai
5 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 2 đai
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 4 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 4 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 4 cái
9 Vít D4x20 lắp công tơ 6 cái
10 Hộp 04 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 1 bộ
11 Lắp hộp 04 công tơ một pha Composite ngoài trời 1 Bộ
CY Bộ dây dẫn xuống hộp 1 công tơ, trụ 6,5m gồm:
1 Cáp DK-CVV 2x6mm2 315 mét
2 Sứ ống co 2 pha (tete) 63 cái
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 126 cái
4 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 126 đai
5 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 126 đai
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 63 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 63 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 63 cái
9 Vít D4x20 lắp công tơ 189 cái
10 Hộp 01 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 63 bộ
11 Lắp hộp 01 công tơ một pha Composite ngoài trời 63 Bộ
CZ Bộ dây dẫn xuống hộp 2 công tơ, trụ 6,5m gồm:
1 Cáp DK-CVV 2x6mm2 290 mét
2 Sứ ống co 2 pha (tete) 58 cái
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 116 cái
4 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 116 đai
5 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 116 đai
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 116 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 116 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 116 cái
9 Vít D4x20 lắp công tơ 348 cái
10 Hộp 02 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 58 bộ
11 Lắp hộp 02 công tơ một pha Composite ngoài trời 58 Bộ
DA Bộ dây dẫn xuống hộp 4 công tơ, trụ 6,5m gồm:
1 Cáp DK-CVV 2x10mm2 175 mét
2 Sứ ống co 2 pha (tete) 35 cái
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 70 cái
4 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 70 đai
5 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 70 đai
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 140 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 140 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 140 cái
9 Vít D4x20 lắp công tơ 210 cái
10 Hộp 04 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 35 bộ
11 Lắp hộp 04 công tơ một pha Composite ngoài trời 35 Bộ
DB CHI PHÍ KHÁC
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công công trình Nhà thầu chào trọn gói cho mục này 1 Khoản
2 Chi phí cho một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế gồm: - Chi phí an toàn lao động (bao gồm chi cả chi phí ngừng và cấp điện trở lại; - Chi phí di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường; xin phép thi công, chi phí đóng, cắt điện, đấu nối bằng phương pháp hotline (đối với các hạng mục thực hiện đấu nối được bằng giải pháp hotline) v..v.. Nhà thầu chào trọn gói riêng chi phí an toàn lao động phải thực hiện đầy đủ các nội dung theo Điều 9 TT04/2017/TT-BXD. Không được giảm bớt chi phí này trong dự toán chào thầu 1 Khoản
3 Chi phí khác bao gồm các chi phí: Chi phí di chuyển bộ máy thi công và lực lượng lao động đến công trường, Chi phí bảo đảm an toàn giao thông phục vụ thi công, Chi phí kho bãi phục vụ thi công và chi phí hoàn trả hạ tầng kỹ thuật do bị ảnh hưởng khi thi công xây dựng công trình Nhà thầu chào trọn gói cho mục này 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->