Gói thầu: Gói thầu số 04BNNPY-XL: Thi công xây lắp hệ thống kênh Chính An Sang - Phú Hữu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200818616-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng tỉnh Phú Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04BNNPY-XL: Thi công xây lắp hệ thống kênh Chính An Sang - Phú Hữu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200704425 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương và nguồn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 14:07:00 đến ngày 2020-08-27 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 43,576,976,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 870,000,000 VNĐ ((Tám trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Bê tông bản đáy, chân khay đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2.573,3271 | M3 |
| 2 | Bê tông tường đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3.646,3198 | M3 |
| 3 | Bê tông tấm nắp đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 89,85 | M3 |
| 4 | Vữa xi măng M50 dày 3cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 16.416,76 | m2 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 364,1223 | Tấn |
| 6 | SXLĐ cốt thép bê tông tấm nắp,đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,2407 | Tấn |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 584,3319 | M2 |
| 8 | Đào đất phong hóa, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC | 96,2196 | 100M3 |
| 9 | Đào móng công trình bằng máy đào,đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 96,8641 | 100M3 |
| 10 | Đắp đất công trình K=0,90 (bao gồm cung cấp đất để đắp, kể cả đất tận dụng) | Theo hồ sơ TKBVTC | 240,7977 | 100M3 |
| 11 | Đắp đất kênh mương, dung trọng <=1,75T/m3, đất cấp II (bao gồm cung cấp đất để đắp, kể cả đất tận dụng) | Theo hồ sơ TKBVTC | 336,8641 | 100M3 |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC | 640 | Cái |
| 13 | Đào kênh đẫn dòng | Theo hồ sơ TKBVTC | 37,6064 | 100m3 |
| 14 | Đắp kênh dẫn dòng | Theo hồ sơ TKBVTC | 21,1536 | 100m3 |
| 15 | Đắp đê quai (kể cả đào phá đê quai) | Theo hồ sơ TKBVTC | 8,632 | 100m3 |
| 16 | Cung cấp ống dẫn dòng thi công, ống nhựa HDPE đường kính DN630 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,52 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa hdpe, đường kính ống DN630 | Theo hồ sơ TKBVTC | 52,142 | 100m |
| 18 | Tháo dỡ ống nhựa hdpe, đường kính ống DN630 | Theo hồ sơ TKBVTC | 52,142 | 100m |
| 19 | Lắp đặt co DN630 | Theo hồ sơ TKBVTC | 90 | cái |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm nắp đá 1x2 Mác 200m (kể cả ván khuôn) | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,9575 | M3 |
| 21 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm nắp, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1099 | Tấn |
| 22 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBVTC | 5 | Cái |
| 23 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC | 36,403 | M3 |
| 24 | Bê tông bản dẫn, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC | 9,1462 | M3 |
| 25 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 123,2308 | M3 |
| 26 | Bê tông bản dẫn, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 48 | M3 |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,0727 | Tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, , đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 13,6842 | Tấn |
| 29 | Bê tông lót móng, đá 1x2 Mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 23,2415 | M3 |
| 30 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 14,5325 | M2 |
| 31 | Bê tông hoàn trả mặt đường, đá 1x2 Mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,788 | M3 |
| 32 | Bê tông hoàn trả mặt đường , đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 11,18 | M3 |
| 33 | Làm mặt đường đá dăm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0097 | 100M3 |
| 34 | Làm mặt đường cấp phối sỏi đỏ, dày 20cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,1215 | 100M2 |
| 35 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,1375 | 100M3 |
| 36 | Đắp đất công trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 6,5172 | 100M3 |
| 37 | San ủi đường tránh | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,42 | 100m3 |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu bê tông cốt thép đá 1x2 M250 (kể cả bê tông móng) | Theo hồ sơ TKBVTC | 186 | Cái |
| 39 | Bê tông tường đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,6653 | M3 |
| 40 | Bê tông chân khay, bệ đỡ, bản đáy, đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,536 | M3 |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | Đoạn ống |
| 42 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 300 mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 3 | Mối nối |
| 43 | Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,08 | M3 |
| 44 | Bê tông tường, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,2788 | M3 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,3823 | tấn |
| 46 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,8128 | M2 |
| 47 | Rải vải bạt lót | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1356 | 100M2 |
| 48 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,052 | M3 |
| 49 | Đào móng đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 14,76 | M3 |
| 50 | Đắp đất công trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1064 | 100M3 |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính ống 800mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 20 | Đoạn ống |
| 52 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 800 mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 19 | Mối nối |
| 53 | Bê tông chân khay, bệ đỡ, bản đáy, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 13,852 | M3 |
| 54 | Bê tông tường đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,088 | M3 |
| 55 | Xây đá hộc, vữa xi măng Mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 35,2238 | M3 |
| 56 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 6,24 | M2 |
| 57 | Rải vải bạt lót | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,6024 | 100M2 |
| 58 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,864 | M3 |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 34mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,14 | 100m |
| 60 | Dăm lọc | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,85 | m3 |
| 61 | Cát lọc | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,5 | m3 |
| 62 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 76,13 | M3 |
| 63 | Đắp đất công trình, K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1894 | 100M3 |
| 64 | Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu bê tông cốt thép đá 1x2 M250 (kể cả bê tông móng) | Theo hồ sơ TKBVTC | 8 | Cái |
| 65 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính ống 800mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 8 | Đoạn ống |
| 66 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 800 mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 7 | Mối nối |
| 67 | Bê tông chân khay, bệ đỡ, bản đáy đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 6,688 | M3 |
| 68 | Bê tông tường đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,771 | M3 |
| 69 | Xây đá hộc, vữa xi măng Mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 14,727 | M3 |
| 70 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,68 | M2 |
| 71 | Rải vải bạt lót | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2793 | 100M2 |
| 72 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,63 | M3 |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 34mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,14 | 100m |
| 74 | Dăm lọc | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,85 | m3 |
| 75 | Cát lọc | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,5 | m3 |
| 76 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 19,03 | M3 |
| 77 | Đắp đất công trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,4013 | 100M3 |
| 78 | Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu bê tông cốt thép đá 1x2 M250 (kể cả bê tông móng) | Theo hồ sơ TKBVTC | 8 | Cái |
| 79 | Bê tông tường, đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,8664 | M3 |
| 80 | Bê tông chân khay, bệ đỡ, bản đáy đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,6788 | M3 |
| 81 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính ống 300mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 5 | Đoạn ống |
| 82 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 300 mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | Mối nối |
| 83 | Cắt ống cống | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,628 | M |
| 84 | Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,87 | M3 |
| 85 | Bê tông tường đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,264 | M3 |
| 86 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2434 | tấn |
| 87 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,2956 | M2 |
| 88 | Rải vải bạt lót | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0753 | 100M2 |
| 89 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,064 | M3 |
| 90 | Đào móng đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 24,6 | M3 |
| 91 | Đắp đất công trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0846 | 100M3 |
| 92 | Bê tông tường, đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 17,0124 | M3 |
| 93 | Bê tông chân khay, bệ đỡ, bản đáy đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 10,5628 | M3 |
| 94 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông, đoạn ống 1m, đường kính ống 200mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 74 | Đoạn ống |
| 95 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 200 mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 55 | Mối nối |
| 96 | Cắt ống cống | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,536 | M |
| 97 | Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 11,79 | M3 |
| 98 | Bê tông tường đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 21,769 | M3 |
| 99 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,9383 | tấn |
| 100 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 23,0912 | M2 |
| 101 | Rải vải bạt lót | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,3152 | 100M2 |
| 102 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,928 | M3 |
| 103 | Đào móng đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 372,14 | M3 |
| 104 | Đắp đất công trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,3062 | 100M3 |
| 105 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan bê tông cốt thép đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | Cái |
| 106 | Bê tông tường đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,9918 | M3 |
| 107 | Bê tông chân khay, bệ đỡ, bản đáy đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,7954 | M3 |
| 108 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông, đoạn ống 1m, đường kính ống 300mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 5 | Đoạn ống |
| 109 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 300 mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | Mối nối |
| 110 | Cắt ống cống | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,942 | M |
| 111 | Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,87 | M3 |
| 112 | Bê tông tường đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,246 | M3 |
| 113 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2423 | tấn |
| 114 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,6026 | M2 |
| 115 | Rải vải bạt lót | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0818 | 100M2 |
| 116 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,088 | M3 |
| 117 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 24,6 | M3 |
| 118 | Đắp đất công trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0846 | 100M3 |
| 119 | Bê tông tường đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,0208 | M3 |
| 120 | Bê tông chân khay, bệ đỡ, bản đáy đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,553 | M3 |
| 121 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính ống 400mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | Đoạn ống |
| 122 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 400 mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | Mối nối |
| 123 | Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,87 | M3 |
| 124 | Bê tông tường đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,228 | M3 |
| 125 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2428 | tấn |
| 126 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,6056 | M2 |
| 127 | Rải vải bạt lót | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0663 | 100M2 |
| 128 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,028 | M3 |
| 129 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 18,2 | M3 |
| 130 | Đắp đất công trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0424 | 100M3 |
| 131 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 20,4745 | M3 |
| 132 | Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,4563 | M3 |
| 133 | Bê tông tường đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,2149 | M3 |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa hdpe, đường kính ống DN110 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,566 | 100M |
| 135 | Rải vải bạt dứa lót | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,3821 | 100M2 |
| 136 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 168,742 | M3 |
| 137 | Cát lót | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,176 | m3 |
| 138 | Đắp đất công trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,3537 | 100M3 |
| 139 | Van đĩa D100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 29 | cái |
| 140 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 6,3022 | M3 |
| 141 | Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,448 | M3 |
| 142 | Bê tông tường đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,8542 | M3 |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa hdpe, đường kính ống DN110 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,816 | 100M |
| 144 | Rải vải bạt dứa lót | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,3264 | 100M2 |
| 145 | Đào móng đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 99,008 | M3 |
| 146 | Cát lót | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,224 | m3 |
| 147 | Đắp đất mang cống, Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,9016 | 100M3 |
| 148 | Van đĩa D100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 36,373 | cái |
| 149 | Bê tông cầu máng thường, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 18,848 | M3 |
| 150 | Bê tông móng, chân khay, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,474 | M3 |
| 151 | Bê tông giằng, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,351 | M3 |
| 152 | Bê tông trụ trên cạn, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 13,702 | M3 |
| 153 | Bê tông tường, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,07 | M3 |
| 154 | Bê tông tấm nắp, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,8683 | M3 |
| 155 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,21 | tấn |
| 156 | Bê tông lót móng, đá 1x2 Mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,6512 | M3 |
| 157 | Xây móng đá hộc vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 19,15 | M3 |
| 158 | Làm khớp nối ngăn nước bằng sika waterbar | Theo hồ sơ TKBVTC | 20,3 | Mét |
| 159 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,2738 | 100M3 |
| 160 | Đắp đất công trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,4772 | 100M3 |
| 161 | Đóng cọc tre, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 8,5 | 100M |
| 162 | Sản xuất, Lắp đặt lưới chắn rác | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0387 | Tấn |
| 163 | Sơn sắt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,3736 | m2 |
| 164 | Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu bê tông cốt thép đá 1x2 M250 (kể cả bê tông móng) | Theo hồ sơ TKBVTC | 8 | Cái |
| 165 | Dăm lọc | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,53 | m3 |
| 166 | Cát lọc | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,21 | m3 |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 34mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,238 | 100m |
| 168 | Sản xuất, lắp dựng lan can | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,6003 | Tấn |
| 169 | Cung cấp, lắp đặt biển báo tròn D70 (kể cả bê tông móng) | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | bộ |
| 170 | Bê tông cầu máng thường, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 15,608 | M3 |
| 171 | Bê tông móng, chân khay, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,394 | M3 |
| 172 | Bê tông giằng, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2048 | M3 |
| 173 | Bê tông trụ trên cạn, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 12,052 | M3 |
| 174 | Bê tông tường, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,274 | M3 |
| 175 | Bê tông tấm nắp, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,8367 | M3 |
| 176 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,9959 | tấn |
| 177 | Bê tông lót móng, đá 1x2 Mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,2702 | M3 |
| 178 | Xây móng đá hộc, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 19,15 | M3 |
| 179 | Làm khớp nối ngăn nước bằng sika waterbar | Theo hồ sơ TKBVTC | 15,8 | Mét |
| 180 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,2738 | 100M3 |
| 181 | Đắp đất công trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,4772 | 100M3 |
| 182 | Đóng cọc tre, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,25 | 100M |
| 183 | Sản xuất, lắp đặt lưới chắn rác | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0255 | Tấn |
| 184 | Sơn sắt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,1496 | m2 |
| 185 | Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu bê tông cốt thép đá 1x2 M250 (kể cả bê tông móng) | Theo hồ sơ TKBVTC | 8 | Cái |
| 186 | Dăm lọc | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,53 | m3 |
| 187 | Cát lọc | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,21 | m3 |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 34mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,238 | 100m |
| 189 | Sản xuất, lắp dựng lan can | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,6003 | Tấn |
| 190 | Cung cấp, lắp đặt biển báo tròn D70 (kể cả bê tông móng) | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | bộ |
| 191 | Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 24,846 | M3 |
| 192 | Bê tông tường, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 50,219 | M3 |
| 193 | Bê tông trần, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,1466 | M3 |
| 194 | Bê tông cột, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,119 | M3 |
| 195 | Bê tông dầm đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,9156 | M3 |
| 196 | Bê tông cầu thang đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,3647 | M3 |
| 197 | Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 6,5575 | M3 |
| 198 | Xây móng đá hộc, vữa xi măng Mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 306,04 | M3 |
| 199 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,3934 | tấn |
| 200 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 47,18 | M2 |
| 201 | Làm khớp nối PVC | Theo hồ sơ TKBVTC | 56,76 | Mét |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa , đường kính ống 34mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1296 | 100m |
| 203 | Dăm lọc | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,304 | m3 |
| 204 | Cát lọc | Theo hồ sơ TKBVTC | 6,408 | m3 |
| 205 | Đào móng công trình,đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 37,6078 | 100M3 |
| 206 | Đắp đất mcông trình K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 6,1863 | 100M3 |
| 207 | Sản xuất, lắp đặt lưới chắn rác | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1748 | Tấn |
| 208 | Bê tông bệ đỡ, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 13,5135 | M3 |
| 209 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2187 | Tấn |
| 210 | Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 15,858 | M3 |
| 211 | Bê tông tường, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 29,0954 | M3 |
| 212 | Bê tông trần, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,622 | M3 |
| 213 | Bê tông cột, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,14 | M3 |
| 214 | Bê tông dầm đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,8026 | M3 |
| 215 | Bê tông cầu thang đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,2701 | M3 |
| 216 | Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,0343 | M3 |
| 217 | Xây móng đá hộc vữa xi măng Mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 268,8 | M3 |
| 218 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,3642 | tấn |
| 219 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 47,18 | M2 |
| 220 | Làm khớp nối PVC | Theo hồ sơ TKBVTC | 56,76 | Mét |
| 221 | Lắp đặt ống nhựa , đường kính ống 34mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1188 | 100m |
| 222 | Dăm lọc | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,112 | m3 |
| 223 | Cát lọc | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,874 | m3 |
| 224 | Đào móng công trình đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 37,6078 | 100M3 |
| 225 | Đắp đất mang cống, Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 6,1863 | 100M3 |
| 226 | Sản xuất, lắp đặt lưới chắn rác | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,194 | Tấn |
| 227 | Bê tông bệ đỡ, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 6,1988 | M3 |
| 228 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0903 | Tấn |
| 229 | Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,188 | M3 |
| 230 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,06 | M3 |
| 231 | Bê tông cột, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,352 | M3 |
| 232 | Bê tông dầm đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,6584 | M3 |
| 233 | Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,8 | M3 |
| 234 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,246 | tấn |
| 235 | Bê tông lót móng,đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,704 | M3 |
| 236 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,92 | M2 |
| 237 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 12,5 | M3 |
| 238 | Đắp đất K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0816 | 100M3 |
| 239 | Sản xuất, lắp dựng lan can | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1926 | Tấn |
| 240 | Bê tông tường, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,5309 | M3 |
| 241 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,72 | M3 |
| 242 | Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,6558 | M3 |
| 243 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,8639 | tấn |
| 244 | Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,822 | M3 |
| 245 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,6106 | M2 |
| 246 | Xây móng bằng đá chẻ 10x10x20, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2715 | M3 |
| 247 | Vữa xi măng M50 dày 3cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,261 | m2 |
| 248 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,95 | Mét |
| 249 | Đào móng đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 20,5 | M3 |
| 250 | Đắp đất K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1216 | 100M3 |
| 251 | Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,128 | M3 |
| 252 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,7696 | M3 |
| 253 | Bê tông cột, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,288 | M3 |
| 254 | Bê tông dầm đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,175 | M3 |
| 255 | Bê tông tường, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,372 | M3 |
| 256 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,335 | tấn |
| 257 | Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,526 | M3 |
| 258 | Xây móng đá hộc vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,723 | M3 |
| 259 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,45 | Mét |
| 260 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 16,04 | M3 |
| 261 | Đắp đất K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0848 | 100M3 |
| 262 | Sản xuất và lắp đặt tấm đan bê tông cốt thép đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 6 | Cái |
| 263 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,18 | M2 |
| 264 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 9,5375 | M3 |
| 265 | Bê tông bản dẫn, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3 | M3 |
| 266 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,8174 | tấn |
| 267 | Bê tông lót móng, đá 1x2 Mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,32 | M3 |
| 268 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,92 | M2 |
| 269 | Làm mặt đường cấp phối sỏi đỏ dày 20 cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,9 | 100M2 |
| 270 | Đào móng công trình đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,312 | 100M3 |
| 271 | Đắp đất K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,447 | 100M3 |
| 272 | San ủi đường tránh | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,15 | 100m3 |
| 273 | Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu bê tông cốt thép đá 1x2 M250 (kể cả bê tông móng) | Theo hồ sơ TKBVTC | 12 | Cái |
| 274 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản dẫn, đường kính <=18mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1951 | Tấn |
| 275 | Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,914 | M3 |
| 276 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,202 | M3 |
| 277 | Bê tông cột, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,256 | M3 |
| 278 | Bê tông dầm đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,15 | M3 |
| 279 | Bê tông tường, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 6,234 | M3 |
| 280 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,7251 | tấn |
| 281 | Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,47 | M3 |
| 282 | Xây móng đá hộc dày <=60cm, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,723 | M3 |
| 283 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,45 | Mét |
| 284 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 16,24 | M3 |
| 285 | Đắp đất K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1008 | 100M3 |
| 286 | Sản xuất và lắp đặt tấm đan bê tông cốt thép đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 6 | Cái |
| 287 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,76 | M2 |
| 288 | Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,52 | M3 |
| 289 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,118 | M3 |
| 290 | Bê tông cột, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,144 | M3 |
| 291 | Bê tông dầm đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1188 | M3 |
| 292 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,6204 | tấn |
| 293 | Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,646 | M3 |
| 294 | Xây móng đá hộc vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,3615 | M3 |
| 295 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,95 | Mét |
| 296 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 12,5 | M3 |
| 297 | Đắp đất K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0816 | 100M3 |
| 298 | Sản xuất và lắp đặt tấm đan bê tông cốt thép đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3 | Cái |
| 299 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,64 | M2 |
| 300 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,6579 | M3 |
| 301 | Bê tông bản dẫn, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3 | M3 |
| 302 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,675 | tấn |
| 303 | Bê tông lót móng, đá 1x2 Mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,9418 | M3 |
| 304 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,82 | M2 |
| 305 | Làm mặt đường cấp phối sỏi đỏ dày 20 cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,9 | 100M2 |
| 306 | Đào móng đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2881 | 100M3 |
| 307 | Đắp đất K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,447 | 100M3 |
| 308 | San ủi đường tránh | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,15 | 100m3 |
| 309 | Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu bê tông cốt thép đá 1x2 M250 (kể cả bê tông móng) | Theo hồ sơ TKBVTC | 12 | Cái |
| 310 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản dẫn, đường kính <=18mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1951 | Tấn |
| 311 | Bê tông tường, đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,383 | M3 |
| 312 | Bê tông bệ đỡ, chân khay, bản đáy đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,9006 | M3 |
| 313 | Cung cấp, Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính ống 600mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | Đoạn ống |
| 314 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 400 mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | Mối nối |
| 315 | Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,375 | M3 |
| 316 | Bê tông tường, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,1676 | M3 |
| 317 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2034 | tấn |
| 318 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,1826 | M2 |
| 319 | Rải vải bạt lót | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0837 | 100M2 |
| 320 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,04 | M3 |
| 321 | Đào móng đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 26,96 | M3 |
| 322 | Đắp đất K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1304 | 100M3 |
| 323 | Bê tông bản đáy, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,4296 | M3 |
| 324 | Bê tông tường đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,0604 | M3 |
| 325 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,4545 | tấn |
| 326 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,725 | M2 |
| 327 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 27,67 | M3 |
| 328 | Đắp đất K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,568 | 100M3 |
| 329 | Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,676 | M3 |
| 330 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,3745 | M3 |
| 331 | Bê tông cột, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,104 | M3 |
| 332 | Bê tông dầm đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0813 | M3 |
| 333 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2211 | tấn |
| 334 | Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2808 | M3 |
| 335 | Xây móng đá hộc, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,3615 | M3 |
| 336 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,2 | Mét |
| 337 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 16,04 | M3 |
| 338 | Đắp đất K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0848 | 100M3 |
| 339 | Sản xuất và lắp đặt tấm đan bê tông cốt thép đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | Cái |
| 340 | Bê tông tường, đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,8934 | M3 |
| 341 | Bê tông bệ đỡ, đá 1x2 Mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,736 | M3 |
| 342 | Cung cấp và Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính ống 600mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 7 | Đoạn ống |
| 343 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 600 mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 6 | Mối nối |
| 344 | Phần cắt ống cống | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,884 | M |
| 345 | Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,375 | M3 |
| 346 | Bê tông tường, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,0476 | M3 |
| 347 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1824 | tấn |
| 348 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,013 | M2 |
| 349 | Rải vải bạt lót | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1452 | 100M2 |
| 350 | Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2 | M3 |
| 351 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 24,42 | M3 |
| 352 | Đắp móng K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0912 | 100M3 |
| 353 | Bê tông bản đáy, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,9628 | M3 |
| 354 | Bê tông tường, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,337 | M3 |
| 355 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,3482 | tấn |
| 356 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,44 | M2 |
| 357 | Đào móng, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 27,67 | M3 |
| 358 | Đắp đất K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,568 | 100M3 |
| 359 | Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,792 | M3 |
| 360 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,912 | M3 |
| 361 | Bê tông cột, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,24 | M3 |
| 362 | Bê tông dầm đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2 | M3 |
| 363 | Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,9352 | M3 |
| 364 | Bê tông tường, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,004 | M3 |
| 365 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,6649 | tấn |
| 366 | Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,2384 | M3 |
| 367 | Xây móng đá hộc, vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,723 | M3 |
| 368 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,45 | Mét |
| 369 | Đào đất, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 15,24 | M3 |
| 370 | Đắp đất mang cống Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0872 | 100M3 |
| 371 | Sản xuất và lắp đặt tấm đan bê tông cốt thép đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 6 | Cái |
| 372 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,48 | M2 |
| 373 | Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,728 | M3 |
| 374 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,327 | M3 |
| 375 | Bê tông cột, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,104 | M3 |
| 376 | Bê tông dầm đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0813 | M3 |
| 377 | Bê tông đáy kênh, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,702 | M3 |
| 378 | Bê tông tường kênh, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,3437 | M3 |
| 379 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,4625 | tấn |
| 380 | Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,286 | M3 |
| 381 | Xây móng đá hộc vữa xi măng Mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,3615 | M3 |
| 382 | Đào đất thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 13,16 | M3 |
| 383 | Đắp đất mang cống , Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0824 | 100M3 |
| 384 | Sản xuất và lắp đặt tấm đan bê tông cốt thép đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3 | Cái |
| 385 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,9 | M2 |
| 386 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 9,6965 | M3 |
| 387 | Bê tông bản dẫn, đá 1x2 Mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,2 | M3 |
| 388 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,8934 | tấn |
| 389 | Bê tông lót móng, đá 1x2 Mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,4 | M3 |
| 390 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,52 | M2 |
| 391 | Làm mặt đường cấp phối sỏi đỏ, dày 20cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,96 | 100M2 |
| 392 | Đào móng công trình đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,52 | 100M3 |
| 393 | Đắp đất K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,456 | 100M3 |
| 394 | San ủi đường tránh | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,15 | 100m3 |
| 395 | Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu bê tông cốt thép đá 1x2 M250 (kể cả bê tông móng) | Theo hồ sơ TKBVTC | 10 | Cái |
| 396 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản dẫn, đường kính <=18mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2732 | Tấn |
| 397 | Sản xuất, lắp đặt ống thép đường kính 1000 mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 9,2286 | Tấn |
| 398 | Sản xuất, lắp đặt bích neo | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,1441 | Tấn |
| 399 | Bulong M24x120 + đai ốc + vỉa đệm | Theo hồ sơ TKBVTC | 100 | bộ |
| 400 | Sản xuất, lắp đặt Bản sườn | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1672 | Tấn |
| 401 | Sơn sắt thép 3 lớp Epoxy | Theo hồ sơ TKBVTC | 296,3532 | m2 |
| 402 | Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,3179 | Tấn |
| 403 | Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khe van | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1456 | Tấn |
| 404 | Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép giàn van | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0819 | Tấn |
| 405 | Máy đóng mở V1,5 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | Máy |
| 406 | Sơn sắt thép 2 lớp chống rỉ | Theo hồ sơ TKBVTC | 6,8014 | m2 |
| 407 | Sơn sắt thép 3 lớp Epoxy | Theo hồ sơ TKBVTC | 6,8014 | m2 |
| 408 | Sản xuất, lắp đặt bích neo | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,9284 | Tấn |
| 409 | Sản xuất, lắp đặt ống thép đường kính 1000 mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 22,8743 | Tấn |
| 410 | Bulong M24x120 + đai ốc + vỉa đệm | Theo hồ sơ TKBVTC | 320 | bộ |
| 411 | Sản xuất, lắp đặt Bản sườn | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,5351 | Tấn |
| 412 | Sơn sắt thép 3 lớp Epoxy | Theo hồ sơ TKBVTC | 735,7648 | m2 |
| 413 | Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,5725 | Tấn |
| 414 | Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khe van | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1408 | Tấn |
| 415 | Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép giàn van | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1639 | Tấn |
| 416 | Máy đóng mở V1,5 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | Máy |
| 417 | Sơn sắt thép 2 lớp chống rỉ | Theo hồ sơ TKBVTC | 12,6588 | m2 |
| 418 | Sơn sắt thép 3 lớp Epoxy | Theo hồ sơ TKBVTC | 12,6588 | m2 |
| 419 | Máy đóng mở V0 | Theo hồ sơ TKBVTC | 22 | Máy |
| 420 | Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2524 | Tấn |
| 421 | Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khung van | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,777 | Tấn |
| 422 | Bu lông M16x85 | Theo hồ sơ TKBVTC | 22 | cái |
| 423 | Bê tông cửa van | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,233 | m3 |
| 424 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cửa van, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0108 | Tấn |
| 425 | Máy đóng mở V1,0 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | Máy |
| 426 | Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1232 | Tấn |
| 427 | Bu lông chìm M12 | Theo hồ sơ TKBVTC | 42 | cái |
| 428 | Sơn sắt thép 2 lớp chống rỉ | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,444 | m2 |
| 429 | Sơn sắt thép 3 lớp Epoxy | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,444 | m2 |
| 430 | Máy đóng mở V1,5 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | Máy |
| 431 | Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,5085 | Tấn |
| 432 | Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khe van, giàn van | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,3077 | Tấn |
| 433 | Sơn sắt thép 2 lớp chống rỉ | Theo hồ sơ TKBVTC | 8,6969 | m2 |
| 434 | Sơn sắt thép 3 lớp Epoxy | Theo hồ sơ TKBVTC | 8,6969 | m2 |
| 435 | Máy đóng mở V1 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | Máy |
| 436 | Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1384 | Tấn |
| 437 | Bu lông chìm M12 | Theo hồ sơ TKBVTC | 42 | cái |
| 438 | Sơn sắt thép 2 lớp chống rỉ | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,5624 | m2 |
| 439 | Sơn sắt thép 3 lớp Epoxy | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,5624 | m2 |
| 440 | Máy đóng mở V1 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3 | Máy |
| 441 | Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,2876 | Tấn |
| 442 | Bu lông chìm M12 | Theo hồ sơ TKBVTC | 100 | cái |
| 443 | Sơn sắt thép 2 lớp chống rỉ | Theo hồ sơ TKBVTC | 6,6762 | m2 |
| 444 | Sơn sắt thép 3 lớp Epoxy | Theo hồ sơ TKBVTC | 6,6762 | m2 |
| 445 | Máy đóng mở V1 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | Máy |
| 446 | Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0928 | Tấn |
| 447 | Bu lông chìm M12 | Theo hồ sơ TKBVTC | 36 | cái |
| 448 | Sơn sắt thép 2 lớp chống rỉ | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,7424 | m2 |
| 449 | Sơn sắt thép 3 lớp Epoxy | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,7424 | m2 |
| 450 | Máy đóng mở V1 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3 | Máy |
| 451 | Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1982 | Tấn |
| 452 | Bu lông chìm M12 | Theo hồ sơ TKBVTC | 66 | cái |
| 453 | Sơn sắt thép 2 lớp chống rỉ | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,708 | m2 |
| 454 | Sơn sắt thép 3 lớp Epoxy | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,708 | m2 |
| B | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng nhà thầu không được phân bổ vào các công tác xây dựng mà giữ nguyên và chuyển sang đơn dự thầu | Theo hồ sơ TKBVTC | 2.075.094.000 | đồng |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi