Gói thầu: Gói thầu số 04BNNPY-XL: Thi công xây lắp hệ thống kênh Chính An Sang - Phú Hữu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200818616-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng tỉnh Phú Yên
Tên gói thầu Gói thầu số 04BNNPY-XL: Thi công xây lắp hệ thống kênh Chính An Sang - Phú Hữu
Số hiệu KHLCNT 20200704425
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương và nguồn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-07 14:07:00 đến ngày 2020-08-27 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 43,576,976,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 870,000,000 VNĐ ((Tám trăm bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Bê tông bản đáy, chân khay đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 2.573,3271 M3
2 Bê tông tường đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 3.646,3198 M3
3 Bê tông tấm nắp đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 89,85 M3
4 Vữa xi măng M50 dày 3cm Theo hồ sơ TKBVTC 16.416,76 m2
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 364,1223 Tấn
6 SXLĐ cốt thép bê tông tấm nắp,đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 3,2407 Tấn
7 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 584,3319 M2
8 Đào đất phong hóa, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 96,2196 100M3
9 Đào móng công trình bằng máy đào,đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 96,8641 100M3
10 Đắp đất công trình K=0,90 (bao gồm cung cấp đất để đắp, kể cả đất tận dụng) Theo hồ sơ TKBVTC 240,7977 100M3
11 Đắp đất kênh mương, dung trọng <=1,75T/m3, đất cấp II (bao gồm cung cấp đất để đắp, kể cả đất tận dụng) Theo hồ sơ TKBVTC 336,8641 100M3
12 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ TKBVTC 640 Cái
13 Đào kênh đẫn dòng Theo hồ sơ TKBVTC 37,6064 100m3
14 Đắp kênh dẫn dòng Theo hồ sơ TKBVTC 21,1536 100m3
15 Đắp đê quai (kể cả đào phá đê quai) Theo hồ sơ TKBVTC 8,632 100m3
16 Cung cấp ống dẫn dòng thi công, ống nhựa HDPE đường kính DN630 Theo hồ sơ TKBVTC 4,52 100m
17 Lắp đặt ống nhựa hdpe, đường kính ống DN630 Theo hồ sơ TKBVTC 52,142 100m
18 Tháo dỡ ống nhựa hdpe, đường kính ống DN630 Theo hồ sơ TKBVTC 52,142 100m
19 Lắp đặt co DN630 Theo hồ sơ TKBVTC 90 cái
20 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm nắp đá 1x2 Mác 200m (kể cả ván khuôn) Theo hồ sơ TKBVTC 1,9575 M3
21 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm nắp, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,1099 Tấn
22 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ TKBVTC 5 Cái
23 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ TKBVTC 36,403 M3
24 Bê tông bản dẫn, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ TKBVTC 9,1462 M3
25 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 123,2308 M3
26 Bê tông bản dẫn, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 48 M3
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, đường kính <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 7,0727 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép cống hộp, , đường kính <= 18mm Theo hồ sơ TKBVTC 13,6842 Tấn
29 Bê tông lót móng, đá 1x2 Mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC 23,2415 M3
30 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 14,5325 M2
31 Bê tông hoàn trả mặt đường, đá 1x2 Mác 250 Theo hồ sơ TKBVTC 3,788 M3
32 Bê tông hoàn trả mặt đường , đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 11,18 M3
33 Làm mặt đường đá dăm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0097 100M3
34 Làm mặt đường cấp phối sỏi đỏ, dày 20cm Theo hồ sơ TKBVTC 3,1215 100M2
35 Đào móng công trình, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 5,1375 100M3
36 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 6,5172 100M3
37 San ủi đường tránh Theo hồ sơ TKBVTC 3,42 100m3
38 Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu bê tông cốt thép đá 1x2 M250 (kể cả bê tông móng) Theo hồ sơ TKBVTC 186 Cái
39 Bê tông tường đá 1x2 Mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 0,6653 M3
40 Bê tông chân khay, bệ đỡ, bản đáy, đá 1x2 Mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 1,536 M3
41 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm Theo hồ sơ TKBVTC 4 Đoạn ống
42 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 300 mm Theo hồ sơ TKBVTC 3 Mối nối
43 Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,08 M3
44 Bê tông tường, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 2,2788 M3
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại Theo hồ sơ TKBVTC 0,3823 tấn
46 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 1,8128 M2
47 Rải vải bạt lót Theo hồ sơ TKBVTC 0,1356 100M2
48 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 0,052 M3
49 Đào móng đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 14,76 M3
50 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,1064 100M3
51 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính ống 800mm Theo hồ sơ TKBVTC 20 Đoạn ống
52 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 800 mm Theo hồ sơ TKBVTC 19 Mối nối
53 Bê tông chân khay, bệ đỡ, bản đáy, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 13,852 M3
54 Bê tông tường đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 5,088 M3
55 Xây đá hộc, vữa xi măng Mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC 35,2238 M3
56 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 6,24 M2
57 Rải vải bạt lót Theo hồ sơ TKBVTC 0,6024 100M2
58 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 0,864 M3
59 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 34mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,14 100m
60 Dăm lọc Theo hồ sơ TKBVTC 1,85 m3
61 Cát lọc Theo hồ sơ TKBVTC 1,5 m3
62 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 76,13 M3
63 Đắp đất công trình, K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,1894 100M3
64 Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu bê tông cốt thép đá 1x2 M250 (kể cả bê tông móng) Theo hồ sơ TKBVTC 8 Cái
65 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính ống 800mm Theo hồ sơ TKBVTC 8 Đoạn ống
66 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 800 mm Theo hồ sơ TKBVTC 7 Mối nối
67 Bê tông chân khay, bệ đỡ, bản đáy đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 6,688 M3
68 Bê tông tường đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 3,771 M3
69 Xây đá hộc, vữa xi măng Mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC 14,727 M3
70 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 1,68 M2
71 Rải vải bạt lót Theo hồ sơ TKBVTC 0,2793 100M2
72 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 0,63 M3
73 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 34mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,14 100m
74 Dăm lọc Theo hồ sơ TKBVTC 1,85 m3
75 Cát lọc Theo hồ sơ TKBVTC 1,5 m3
76 Đào móng băng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 19,03 M3
77 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,4013 100M3
78 Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu bê tông cốt thép đá 1x2 M250 (kể cả bê tông móng) Theo hồ sơ TKBVTC 8 Cái
79 Bê tông tường, đá 1x2 Mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 0,8664 M3
80 Bê tông chân khay, bệ đỡ, bản đáy đá 1x2 Mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 0,6788 M3
81 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính ống 300mm Theo hồ sơ TKBVTC 5 Đoạn ống
82 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 300 mm Theo hồ sơ TKBVTC 4 Mối nối
83 Cắt ống cống Theo hồ sơ TKBVTC 0,628 M
84 Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,87 M3
85 Bê tông tường đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,264 M3
86 Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại Theo hồ sơ TKBVTC 0,2434 tấn
87 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 1,2956 M2
88 Rải vải bạt lót Theo hồ sơ TKBVTC 0,0753 100M2
89 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 0,064 M3
90 Đào móng đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 24,6 M3
91 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0846 100M3
92 Bê tông tường, đá 1x2 Mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 17,0124 M3
93 Bê tông chân khay, bệ đỡ, bản đáy đá 1x2 Mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 10,5628 M3
94 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông, đoạn ống 1m, đường kính ống 200mm Theo hồ sơ TKBVTC 74 Đoạn ống
95 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 200 mm Theo hồ sơ TKBVTC 55 Mối nối
96 Cắt ống cống Theo hồ sơ TKBVTC 7,536 M
97 Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 11,79 M3
98 Bê tông tường đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 21,769 M3
99 Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại Theo hồ sơ TKBVTC 3,9383 tấn
100 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 23,0912 M2
101 Rải vải bạt lót Theo hồ sơ TKBVTC 1,3152 100M2
102 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 0,928 M3
103 Đào móng đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 372,14 M3
104 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 1,3062 100M3
105 Sản xuất, lắp đặt tấm đan bê tông cốt thép đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 4 Cái
106 Bê tông tường đá 1x2 Mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 0,9918 M3
107 Bê tông chân khay, bệ đỡ, bản đáy đá 1x2 Mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 0,7954 M3
108 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông, đoạn ống 1m, đường kính ống 300mm Theo hồ sơ TKBVTC 5 Đoạn ống
109 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 300 mm Theo hồ sơ TKBVTC 4 Mối nối
110 Cắt ống cống Theo hồ sơ TKBVTC 0,942 M
111 Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,87 M3
112 Bê tông tường đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,246 M3
113 Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại Theo hồ sơ TKBVTC 0,2423 tấn
114 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 1,6026 M2
115 Rải vải bạt lót Theo hồ sơ TKBVTC 0,0818 100M2
116 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 0,088 M3
117 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 24,6 M3
118 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0846 100M3
119 Bê tông tường đá 1x2 Mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 1,0208 M3
120 Bê tông chân khay, bệ đỡ, bản đáy đá 1x2 Mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 2,553 M3
121 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính ống 400mm Theo hồ sơ TKBVTC 2 Đoạn ống
122 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 400 mm Theo hồ sơ TKBVTC 1 Mối nối
123 Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,87 M3
124 Bê tông tường đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,228 M3
125 Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại Theo hồ sơ TKBVTC 0,2428 tấn
126 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 1,6056 M2
127 Rải vải bạt lót Theo hồ sơ TKBVTC 0,0663 100M2
128 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 0,028 M3
129 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 18,2 M3
130 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0424 100M3
131 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 20,4745 M3
132 Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 4,4563 M3
133 Bê tông tường đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 3,2149 M3
134 Lắp đặt ống nhựa hdpe, đường kính ống DN110 Theo hồ sơ TKBVTC 1,566 100M
135 Rải vải bạt dứa lót Theo hồ sơ TKBVTC 0,3821 100M2
136 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 168,742 M3
137 Cát lót Theo hồ sơ TKBVTC 4,176 m3
138 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 1,3537 100M3
139 Van đĩa D100 Theo hồ sơ TKBVTC 29 cái
140 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 6,3022 M3
141 Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 2,448 M3
142 Bê tông tường đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 3,8542 M3
143 Lắp đặt ống nhựa hdpe, đường kính ống DN110 Theo hồ sơ TKBVTC 0,816 100M
144 Rải vải bạt dứa lót Theo hồ sơ TKBVTC 0,3264 100M2
145 Đào móng đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 99,008 M3
146 Cát lót Theo hồ sơ TKBVTC 1,224 m3
147 Đắp đất mang cống, Độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,9016 100M3
148 Van đĩa D100 Theo hồ sơ TKBVTC 36,373 cái
149 Bê tông cầu máng thường, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 18,848 M3
150 Bê tông móng, chân khay, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 3,474 M3
151 Bê tông giằng, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,351 M3
152 Bê tông trụ trên cạn, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 13,702 M3
153 Bê tông tường, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 5,07 M3
154 Bê tông tấm nắp, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 2,8683 M3
155 Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại Theo hồ sơ TKBVTC 3,21 tấn
156 Bê tông lót móng, đá 1x2 Mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC 1,6512 M3
157 Xây móng đá hộc vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 19,15 M3
158 Làm khớp nối ngăn nước bằng sika waterbar Theo hồ sơ TKBVTC 20,3 Mét
159 Đào móng công trình, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 3,2738 100M3
160 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 1,4772 100M3
161 Đóng cọc tre, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 8,5 100M
162 Sản xuất, Lắp đặt lưới chắn rác Theo hồ sơ TKBVTC 0,0387 Tấn
163 Sơn sắt thép Theo hồ sơ TKBVTC 1,3736 m2
164 Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu bê tông cốt thép đá 1x2 M250 (kể cả bê tông móng) Theo hồ sơ TKBVTC 8 Cái
165 Dăm lọc Theo hồ sơ TKBVTC 1,53 m3
166 Cát lọc Theo hồ sơ TKBVTC 2,21 m3
167 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 34mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,238 100m
168 Sản xuất, lắp dựng lan can Theo hồ sơ TKBVTC 1,6003 Tấn
169 Cung cấp, lắp đặt biển báo tròn D70 (kể cả bê tông móng) Theo hồ sơ TKBVTC 2 bộ
170 Bê tông cầu máng thường, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 15,608 M3
171 Bê tông móng, chân khay, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 2,394 M3
172 Bê tông giằng, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,2048 M3
173 Bê tông trụ trên cạn, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 12,052 M3
174 Bê tông tường, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 4,274 M3
175 Bê tông tấm nắp, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,8367 M3
176 Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại Theo hồ sơ TKBVTC 2,9959 tấn
177 Bê tông lót móng, đá 1x2 Mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC 1,2702 M3
178 Xây móng đá hộc, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 19,15 M3
179 Làm khớp nối ngăn nước bằng sika waterbar Theo hồ sơ TKBVTC 15,8 Mét
180 Đào móng công trình, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 3,2738 100M3
181 Đắp đất công trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 1,4772 100M3
182 Đóng cọc tre, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 7,25 100M
183 Sản xuất, lắp đặt lưới chắn rác Theo hồ sơ TKBVTC 0,0255 Tấn
184 Sơn sắt thép Theo hồ sơ TKBVTC 1,1496 m2
185 Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu bê tông cốt thép đá 1x2 M250 (kể cả bê tông móng) Theo hồ sơ TKBVTC 8 Cái
186 Dăm lọc Theo hồ sơ TKBVTC 1,53 m3
187 Cát lọc Theo hồ sơ TKBVTC 2,21 m3
188 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 34mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,238 100m
189 Sản xuất, lắp dựng lan can Theo hồ sơ TKBVTC 1,6003 Tấn
190 Cung cấp, lắp đặt biển báo tròn D70 (kể cả bê tông móng) Theo hồ sơ TKBVTC 2 bộ
191 Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 24,846 M3
192 Bê tông tường, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 50,219 M3
193 Bê tông trần, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 4,1466 M3
194 Bê tông cột, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,119 M3
195 Bê tông dầm đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,9156 M3
196 Bê tông cầu thang đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,3647 M3
197 Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC 6,5575 M3
198 Xây móng đá hộc, vữa xi măng Mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC 306,04 M3
199 Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại Theo hồ sơ TKBVTC 3,3934 tấn
200 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 47,18 M2
201 Làm khớp nối PVC Theo hồ sơ TKBVTC 56,76 Mét
202 Lắp đặt ống nhựa , đường kính ống 34mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,1296 100m
203 Dăm lọc Theo hồ sơ TKBVTC 2,304 m3
204 Cát lọc Theo hồ sơ TKBVTC 6,408 m3
205 Đào móng công trình,đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 37,6078 100M3
206 Đắp đất mcông trình K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 6,1863 100M3
207 Sản xuất, lắp đặt lưới chắn rác Theo hồ sơ TKBVTC 0,1748 Tấn
208 Bê tông bệ đỡ, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 13,5135 M3
209 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,2187 Tấn
210 Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 15,858 M3
211 Bê tông tường, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 29,0954 M3
212 Bê tông trần, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,622 M3
213 Bê tông cột, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,14 M3
214 Bê tông dầm đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,8026 M3
215 Bê tông cầu thang đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,2701 M3
216 Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC 5,0343 M3
217 Xây móng đá hộc vữa xi măng Mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC 268,8 M3
218 Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại Theo hồ sơ TKBVTC 2,3642 tấn
219 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 47,18 M2
220 Làm khớp nối PVC Theo hồ sơ TKBVTC 56,76 Mét
221 Lắp đặt ống nhựa , đường kính ống 34mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,1188 100m
222 Dăm lọc Theo hồ sơ TKBVTC 2,112 m3
223 Cát lọc Theo hồ sơ TKBVTC 5,874 m3
224 Đào móng công trình đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 37,6078 100M3
225 Đắp đất mang cống, Độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 6,1863 100M3
226 Sản xuất, lắp đặt lưới chắn rác Theo hồ sơ TKBVTC 0,194 Tấn
227 Bê tông bệ đỡ, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 6,1988 M3
228 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0903 Tấn
229 Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 3,188 M3
230 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 4,06 M3
231 Bê tông cột, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,352 M3
232 Bê tông dầm đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,6584 M3
233 Bê tông tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,8 M3
234 Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại Theo hồ sơ TKBVTC 1,246 tấn
235 Bê tông lót móng,đá 4x6 Mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC 0,704 M3
236 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 7,92 M2
237 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 12,5 M3
238 Đắp đất K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0816 100M3
239 Sản xuất, lắp dựng lan can Theo hồ sơ TKBVTC 0,1926 Tấn
240 Bê tông tường, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 3,5309 M3
241 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 3,72 M3
242 Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,6558 M3
243 Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại Theo hồ sơ TKBVTC 0,8639 tấn
244 Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC 0,822 M3
245 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 1,6106 M2
246 Xây móng bằng đá chẻ 10x10x20, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 0,2715 M3
247 Vữa xi măng M50 dày 3cm Theo hồ sơ TKBVTC 0,261 m2
248 Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC Theo hồ sơ TKBVTC 2,95 Mét
249 Đào móng đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 20,5 M3
250 Đắp đất K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,1216 100M3
251 Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 3,128 M3
252 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 4,7696 M3
253 Bê tông cột, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,288 M3
254 Bê tông dầm đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,175 M3
255 Bê tông tường, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 5,372 M3
256 Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại Theo hồ sơ TKBVTC 1,335 tấn
257 Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC 1,526 M3
258 Xây móng đá hộc vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 0,723 M3
259 Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC Theo hồ sơ TKBVTC 4,45 Mét
260 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 16,04 M3
261 Đắp đất K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0848 100M3
262 Sản xuất và lắp đặt tấm đan bê tông cốt thép đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 6 Cái
263 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 3,18 M2
264 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 9,5375 M3
265 Bê tông bản dẫn, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 3 M3
266 Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại Theo hồ sơ TKBVTC 0,8174 tấn
267 Bê tông lót móng, đá 1x2 Mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC 1,32 M3
268 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 0,92 M2
269 Làm mặt đường cấp phối sỏi đỏ dày 20 cm Theo hồ sơ TKBVTC 0,9 100M2
270 Đào móng công trình đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 0,312 100M3
271 Đắp đất K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,447 100M3
272 San ủi đường tránh Theo hồ sơ TKBVTC 0,15 100m3
273 Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu bê tông cốt thép đá 1x2 M250 (kể cả bê tông móng) Theo hồ sơ TKBVTC 12 Cái
274 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản dẫn, đường kính <=18mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,1951 Tấn
275 Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 2,914 M3
276 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 4,202 M3
277 Bê tông cột, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,256 M3
278 Bê tông dầm đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,15 M3
279 Bê tông tường, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 6,234 M3
280 Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại Theo hồ sơ TKBVTC 0,7251 tấn
281 Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC 1,47 M3
282 Xây móng đá hộc dày <=60cm, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 0,723 M3
283 Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC Theo hồ sơ TKBVTC 4,45 Mét
284 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 16,24 M3
285 Đắp đất K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,1008 100M3
286 Sản xuất và lắp đặt tấm đan bê tông cốt thép đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 6 Cái
287 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 2,76 M2
288 Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,52 M3
289 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 3,118 M3
290 Bê tông cột, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,144 M3
291 Bê tông dầm đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,1188 M3
292 Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại Theo hồ sơ TKBVTC 0,6204 tấn
293 Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC 0,646 M3
294 Xây móng đá hộc vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 0,3615 M3
295 Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC Theo hồ sơ TKBVTC 2,95 Mét
296 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 12,5 M3
297 Đắp đất K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0816 100M3
298 Sản xuất và lắp đặt tấm đan bê tông cốt thép đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 3 Cái
299 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 3,64 M2
300 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 7,6579 M3
301 Bê tông bản dẫn, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 3 M3
302 Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại Theo hồ sơ TKBVTC 0,675 tấn
303 Bê tông lót móng, đá 1x2 Mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC 0,9418 M3
304 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 0,82 M2
305 Làm mặt đường cấp phối sỏi đỏ dày 20 cm Theo hồ sơ TKBVTC 0,9 100M2
306 Đào móng đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 0,2881 100M3
307 Đắp đất K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,447 100M3
308 San ủi đường tránh Theo hồ sơ TKBVTC 0,15 100m3
309 Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu bê tông cốt thép đá 1x2 M250 (kể cả bê tông móng) Theo hồ sơ TKBVTC 12 Cái
310 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản dẫn, đường kính <=18mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,1951 Tấn
311 Bê tông tường, đá 1x2 Mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 1,383 M3
312 Bê tông bệ đỡ, chân khay, bản đáy đá 1x2 Mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 0,9006 M3
313 Cung cấp, Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính ống 600mm Theo hồ sơ TKBVTC 2 Đoạn ống
314 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 400 mm Theo hồ sơ TKBVTC 1 Mối nối
315 Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,375 M3
316 Bê tông tường, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,1676 M3
317 Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại Theo hồ sơ TKBVTC 0,2034 tấn
318 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 2,1826 M2
319 Rải vải bạt lót Theo hồ sơ TKBVTC 0,0837 100M2
320 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 0,04 M3
321 Đào móng đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 26,96 M3
322 Đắp đất K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,1304 100M3
323 Bê tông bản đáy, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 2,4296 M3
324 Bê tông tường đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 4,0604 M3
325 Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại Theo hồ sơ TKBVTC 0,4545 tấn
326 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 1,725 M2
327 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 27,67 M3
328 Đắp đất K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,568 100M3
329 Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,676 M3
330 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,3745 M3
331 Bê tông cột, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,104 M3
332 Bê tông dầm đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0813 M3
333 Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại Theo hồ sơ TKBVTC 0,2211 tấn
334 Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC 0,2808 M3
335 Xây móng đá hộc, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 0,3615 M3
336 Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC Theo hồ sơ TKBVTC 7,2 Mét
337 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 16,04 M3
338 Đắp đất K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0848 100M3
339 Sản xuất và lắp đặt tấm đan bê tông cốt thép đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 4 Cái
340 Bê tông tường, đá 1x2 Mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 0,8934 M3
341 Bê tông bệ đỡ, đá 1x2 Mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 1,736 M3
342 Cung cấp và Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính ống 600mm Theo hồ sơ TKBVTC 7 Đoạn ống
343 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính ống 600 mm Theo hồ sơ TKBVTC 6 Mối nối
344 Phần cắt ống cống Theo hồ sơ TKBVTC 1,884 M
345 Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,375 M3
346 Bê tông tường, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,0476 M3
347 Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại Theo hồ sơ TKBVTC 0,1824 tấn
348 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 4,013 M2
349 Rải vải bạt lót Theo hồ sơ TKBVTC 0,1452 100M2
350 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 0,2 M3
351 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 24,42 M3
352 Đắp móng K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0912 100M3
353 Bê tông bản đáy, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,9628 M3
354 Bê tông tường, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 3,337 M3
355 Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại Theo hồ sơ TKBVTC 0,3482 tấn
356 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 1,44 M2
357 Đào móng, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 27,67 M3
358 Đắp đất K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,568 100M3
359 Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,792 M3
360 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 2,912 M3
361 Bê tông cột, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,24 M3
362 Bê tông dầm đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,2 M3
363 Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,9352 M3
364 Bê tông tường, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 2,004 M3
365 Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại Theo hồ sơ TKBVTC 0,6649 tấn
366 Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC 1,2384 M3
367 Xây móng đá hộc, vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 0,723 M3
368 Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC Theo hồ sơ TKBVTC 4,45 Mét
369 Đào đất, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 15,24 M3
370 Đắp đất mang cống Độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0872 100M3
371 Sản xuất và lắp đặt tấm đan bê tông cốt thép đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 6 Cái
372 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 2,48 M2
373 Bê tông móng, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,728 M3
374 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,327 M3
375 Bê tông cột, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,104 M3
376 Bê tông dầm đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0813 M3
377 Bê tông đáy kênh, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,702 M3
378 Bê tông tường kênh, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,3437 M3
379 Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại Theo hồ sơ TKBVTC 0,4625 tấn
380 Bê tông lót móng, đá 4x6 Mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC 0,286 M3
381 Xây móng đá hộc vữa xi măng Mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 0,3615 M3
382 Đào đất thủ công, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 13,16 M3
383 Đắp đất mang cống , Độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0824 100M3
384 Sản xuất và lắp đặt tấm đan bê tông cốt thép đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC 3 Cái
385 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 2,9 M2
386 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 9,6965 M3
387 Bê tông bản dẫn, đá 1x2 Mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 4,2 M3
388 Sản xuất, lắp dựng cốt thép các loại Theo hồ sơ TKBVTC 0,8934 tấn
389 Bê tông lót móng, đá 1x2 Mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC 1,4 M3
390 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 0,52 M2
391 Làm mặt đường cấp phối sỏi đỏ, dày 20cm Theo hồ sơ TKBVTC 0,96 100M2
392 Đào móng công trình đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 0,52 100M3
393 Đắp đất K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 0,456 100M3
394 San ủi đường tránh Theo hồ sơ TKBVTC 0,15 100m3
395 Sản xuất, lắp đặt cọc tiêu bê tông cốt thép đá 1x2 M250 (kể cả bê tông móng) Theo hồ sơ TKBVTC 10 Cái
396 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản dẫn, đường kính <=18mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,2732 Tấn
397 Sản xuất, lắp đặt ống thép đường kính 1000 mm Theo hồ sơ TKBVTC 9,2286 Tấn
398 Sản xuất, lắp đặt bích neo Theo hồ sơ TKBVTC 1,1441 Tấn
399 Bulong M24x120 + đai ốc + vỉa đệm Theo hồ sơ TKBVTC 100 bộ
400 Sản xuất, lắp đặt Bản sườn Theo hồ sơ TKBVTC 0,1672 Tấn
401 Sơn sắt thép 3 lớp Epoxy Theo hồ sơ TKBVTC 296,3532 m2
402 Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng Theo hồ sơ TKBVTC 0,3179 Tấn
403 Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khe van Theo hồ sơ TKBVTC 0,1456 Tấn
404 Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép giàn van Theo hồ sơ TKBVTC 0,0819 Tấn
405 Máy đóng mở V1,5 Theo hồ sơ TKBVTC 1 Máy
406 Sơn sắt thép 2 lớp chống rỉ Theo hồ sơ TKBVTC 6,8014 m2
407 Sơn sắt thép 3 lớp Epoxy Theo hồ sơ TKBVTC 6,8014 m2
408 Sản xuất, lắp đặt bích neo Theo hồ sơ TKBVTC 2,9284 Tấn
409 Sản xuất, lắp đặt ống thép đường kính 1000 mm Theo hồ sơ TKBVTC 22,8743 Tấn
410 Bulong M24x120 + đai ốc + vỉa đệm Theo hồ sơ TKBVTC 320 bộ
411 Sản xuất, lắp đặt Bản sườn Theo hồ sơ TKBVTC 0,5351 Tấn
412 Sơn sắt thép 3 lớp Epoxy Theo hồ sơ TKBVTC 735,7648 m2
413 Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng Theo hồ sơ TKBVTC 0,5725 Tấn
414 Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khe van Theo hồ sơ TKBVTC 0,1408 Tấn
415 Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép giàn van Theo hồ sơ TKBVTC 0,1639 Tấn
416 Máy đóng mở V1,5 Theo hồ sơ TKBVTC 2 Máy
417 Sơn sắt thép 2 lớp chống rỉ Theo hồ sơ TKBVTC 12,6588 m2
418 Sơn sắt thép 3 lớp Epoxy Theo hồ sơ TKBVTC 12,6588 m2
419 Máy đóng mở V0 Theo hồ sơ TKBVTC 22 Máy
420 Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng Theo hồ sơ TKBVTC 0,2524 Tấn
421 Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khung van Theo hồ sơ TKBVTC 0,777 Tấn
422 Bu lông M16x85 Theo hồ sơ TKBVTC 22 cái
423 Bê tông cửa van Theo hồ sơ TKBVTC 0,233 m3
424 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cửa van, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0108 Tấn
425 Máy đóng mở V1,0 Theo hồ sơ TKBVTC 1 Máy
426 Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng Theo hồ sơ TKBVTC 0,1232 Tấn
427 Bu lông chìm M12 Theo hồ sơ TKBVTC 42 cái
428 Sơn sắt thép 2 lớp chống rỉ Theo hồ sơ TKBVTC 2,444 m2
429 Sơn sắt thép 3 lớp Epoxy Theo hồ sơ TKBVTC 2,444 m2
430 Máy đóng mở V1,5 Theo hồ sơ TKBVTC 1 Máy
431 Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng Theo hồ sơ TKBVTC 0,5085 Tấn
432 Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép khe van, giàn van Theo hồ sơ TKBVTC 0,3077 Tấn
433 Sơn sắt thép 2 lớp chống rỉ Theo hồ sơ TKBVTC 8,6969 m2
434 Sơn sắt thép 3 lớp Epoxy Theo hồ sơ TKBVTC 8,6969 m2
435 Máy đóng mở V1 Theo hồ sơ TKBVTC 1 Máy
436 Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng Theo hồ sơ TKBVTC 0,1384 Tấn
437 Bu lông chìm M12 Theo hồ sơ TKBVTC 42 cái
438 Sơn sắt thép 2 lớp chống rỉ Theo hồ sơ TKBVTC 5,5624 m2
439 Sơn sắt thép 3 lớp Epoxy Theo hồ sơ TKBVTC 5,5624 m2
440 Máy đóng mở V1 Theo hồ sơ TKBVTC 3 Máy
441 Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng Theo hồ sơ TKBVTC 0,2876 Tấn
442 Bu lông chìm M12 Theo hồ sơ TKBVTC 100 cái
443 Sơn sắt thép 2 lớp chống rỉ Theo hồ sơ TKBVTC 6,6762 m2
444 Sơn sắt thép 3 lớp Epoxy Theo hồ sơ TKBVTC 6,6762 m2
445 Máy đóng mở V1 Theo hồ sơ TKBVTC 1 Máy
446 Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng Theo hồ sơ TKBVTC 0,0928 Tấn
447 Bu lông chìm M12 Theo hồ sơ TKBVTC 36 cái
448 Sơn sắt thép 2 lớp chống rỉ Theo hồ sơ TKBVTC 1,7424 m2
449 Sơn sắt thép 3 lớp Epoxy Theo hồ sơ TKBVTC 1,7424 m2
450 Máy đóng mở V1 Theo hồ sơ TKBVTC 3 Máy
451 Sản xuất, lắp đặt cửa van phẳng Theo hồ sơ TKBVTC 0,1982 Tấn
452 Bu lông chìm M12 Theo hồ sơ TKBVTC 66 cái
453 Sơn sắt thép 2 lớp chống rỉ Theo hồ sơ TKBVTC 3,708 m2
454 Sơn sắt thép 3 lớp Epoxy Theo hồ sơ TKBVTC 3,708 m2
B CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng nhà thầu không được phân bổ vào các công tác xây dựng mà giữ nguyên và chuyển sang đơn dự thầu Theo hồ sơ TKBVTC 2.075.094.000 đồng
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->