Gói thầu: Gói thầu số 3: Toàn bộ phần xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200819995-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần Tập Đoàn VIP Việt Nam
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200819166
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-07 16:10:00 đến ngày 2020-08-14 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 299,367,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TOÀN BỘ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH
1 Hút bể phốt cũ để phá dỡ 8 m3
2 Tháo dỡ cửa 5,76 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực 10,9286 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực 3,0138 m3
5 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp IV 0,0786 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV 0,2309 100m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III 0,1909 100m3
8 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 1,281 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 2,145 m3
10 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0288 100m2
11 Ván khuôn gỗ lót giằng móng 0,061 100m2
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 1,8 m3
13 Bê tông cổ móng cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, đá 1x2 0,3194 m3
14 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật 0,072 100m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,0581 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm 0,0135 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm 0,1655 tấn
18 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, đá 1x2 1,9985 m3
19 Ván khuôn gỗ giằng móng 0,1817 100m2
20 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm. 0,0423 tấn
21 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm. 0,2007 tấn
22 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,2194 100m3
23 Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 3,2329 m3
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, đá 1x2 0,8712 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,1584 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m 0,0312 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m 0,1212 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, đá 1x2 2,6756 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,3588 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m 0,0438 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m 0,2577 tấn
32 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 4,215 m3
33 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,4476 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm 0,3325 tấn
35 Xây tường thẳng gạch BT đặc 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC30 12,0475 m3
36 Xây cột, trụ gạch BT đặc 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M50, PC30 0,5881 m3
37 Xây tường thẳng gạch BT đặc 6,5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC30 1,5976 m3
38 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … 49,3016 m2
39 Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 31,2244 m2
40 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75, PC30 8,7176 m2
41 Lát gạch đất nung 300x300 mm, M75, 31,2244 m2
42 ống thoát nước xuyên dầm D34 4 m
43 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, M75, 25,7948 m2
44 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, M75, 60,272 m2
45 Trát chân tường, dày 1,5 cm, VXM M75, PC30 10,116 m2
46 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50, 49,671 m2
47 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, 17,576 m2
48 Trát xà dầm, VXM M75, PC30 15,51 m2
49 Trát trần, VXM M75, 58,5896 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ 91,6756 m2
51 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ 59,787 m2
52 Bê tông lót móng tam cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 0,21 m3
53 Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc 6,0x10,5x22, VXM M75, PC30 0,405 m3
54 Lát đá bậc tam cấp, M100, 3,6 m2
55 Vách ngăn tấm composite bao gồm cả cửa + phụ kiện 14,3 m2
56 Cửa đi nhôm hệ 1 cánh cửa quay, kính dày 6.38mm 3,3 m2
57 Cửa sổ nhôm hệ 2 cánh cửa quay, kính dày 6.38mm 3,9 m2
58 Lắp dựng cửa 7,2 m2
59 Sản xuất cửa, hoa bằng thép hộp 0,0536 tấn
60 Sơn sắt thép các loại 3 nước 4,9608 m2
61 Lắp dựng hoa sắt cửa 3,9 m2
62 Lắp đặt đèn sát trần có chụp (Đèn LED 200:1-18W) 8 bộ
63 Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 cái
64 Lắp đặt các automat 1 pha 30A 1 cái
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 100 m
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 70 m
67 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK16mm 100 m
68 Đế âm tường 2 hộp
69 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x60mm 5 hộp
70 LĐ ống nhựa hàn nhiệt PPR, đk 25mm 0,24 100m
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm 0,59 100m
72 LĐ ống nhựa hàn nhiệt PPR, đk 40mm 0,12 100m
73 LĐ côn nhựa , đk 40/25 3 cái
74 LĐ cút nhựa, đk 25 mm, 25 1/2 15 cái
75 LĐ cút nhựa, đk 42mm 5 cái
76 LĐ cút nhựa, đk 40 mm 5 cái
77 LĐ tê nhựa ,đk 25mm 12 cái
78 Lắp đặt van, đk42 mm 1 cái
79 Lắp đặt van, đk40 mm 1 cái
80 Van phao téc nước 1 cái
81 Lắp đặt chậu rửa + phụ kiện 2 bộ
82 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 2 bộ
83 Lắp đặt gương soi 2 cái
84 Lắp đặt kệ kính 2 cái
85 Lắp đặt hộp đựng 4 cái
86 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 4 bộ
87 Lắp đặt chậu xí bệt 4 bộ
88 Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện 2 bộ
89 Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 50mm 2 cái
90 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
91 LĐ ống nhựa nối bằng măng sông, đk 48mm 0,06 100m
92 LĐ ống nhựa nối bằng măng sông, đk 34mm 0,04 100m
93 LĐ ống nhựa nối bằng măng sông, đk 110mm 1,24 100m
94 LĐ cút nhựa nối bằng măng sông, đk 34 8 cái
95 LĐ cút nhựa nối bằng măng sông, đk 48 10 cái
96 LĐ cút nhựa nối bằng măng sông, đk 110 20 cái
97 LĐ côn nhựa nối bằng măng sông, đk110/48 5 cái
98 LĐ côn nhựa nối bằng măng sông, đk110/34 3 cái
99 LĐ tê nhựa, đk110/110 8 cái
100 LĐ chếch,đk110 2 cái
101 Lắp đặt măng sông nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm 20 cái
102 Lắp đặt phễu thu có rọ chắn rác 6 cái
103 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm 0,12 100m
104 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm 2 cái
105 Đào móng bể tự hoại rộng <=3, sâu <=3m, đất C3 18,6388 m3
106 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 1x2 0,775 m3
107 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 1,0005 m3
108 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0156 100m2
109 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm 0,1654 tấn
110 Xây bể chứa bằng gạch bê tông đặc 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 4,5969 m3
111 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M50 24,395 m2
112 Quét nước xi măng 2 nước thành bể 24,395 m2
113 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 4,0432 m2
114 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, 0,6583 m3
115 Ván khuôn nắp đan 0,0323 100m2
116 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <= 10 mm 0,064 tấn
117 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 8 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->