Gói thầu: Xây lắp công trình Nâng cấp vỉa hè khối Tân Tiến - Thắng Lợi
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200800027-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Nâng cấp vỉa hè khối Tân Tiến - Thắng Lợi |
| Số hiệu KHLCNT | 20200721406 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 10:32:00 đến ngày 2020-08-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,500,440,052 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: VỈA HÈ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSTK | 341,38 | m3 |
| 2 | Đào khuôn, đất cấp III | Theo HSTK | 16,3074 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo HSTK | 13,1298 | 100m3 |
| 4 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK | 437,66 | m3 |
| 5 | Lát gạch terrazzo vỉa hè kích thước 400x400x30, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 5.343,72 | m2 |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Theo HSTK | 88,8 | m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố đá 1x2 mác 250 | Theo HSTK | 100,4659 | m3 |
| 8 | Cốt thép đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 7,4863 | tấn |
| 9 | Ván khuôn | Theo HSTK | 6,907 | 100m2 |
| 10 | Tháo dỡ tấm đan cũ | Theo HSTK | 784 | cấu kiện |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSTK | 92,617 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK | 27,4712 | m3 |
| 13 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Theo HSTK | 141,2802 | m3 |
| 14 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 19,6182 | m3 |
| 15 | Cốt thép, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 1,3573 | tấn |
| 16 | Ván khuôn | Theo HSTK | 1,3733 | 100m2 |
| 17 | Tháo dỡ tấm đan cũ | Theo HSTK | 140 | cấu kiện |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSTK | 16,5353 | m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK | 4,9046 | m3 |
| 20 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Theo HSTK | 25,2234 | m3 |
| 21 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 15,616 | m3 |
| 22 | Cốt thép, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 1,1817 | tấn |
| 23 | Ván khuôn | Theo HSTK | 1,0736 | 100m2 |
| 24 | Tháo dỡ tấm đan cũ | Theo HSTK | 122 | cấu kiện |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSTK | 15,616 | m3 |
| 26 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Theo HSTK | 21,96 | m3 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK | 1.142 | cấu kiện |
| 28 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 103,922 | m3 |
| 29 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 17,0112 | tấn |
| 30 | Ván khuôn | Theo HSTK | 5,356 | 100m2 |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Theo HSTK | 2,855 | 100m |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK | 244 | cấu kiện |
| 33 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 13,42 | m3 |
| 34 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 2,7994 | tấn |
| 35 | Ván khuôn | Theo HSTK | 0,9174 | 100m2 |
| 36 | Cắt mặt đường bê tông asphalt <=7 | Theo HSTK | 1,3366 | 100m |
| 37 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSTK | 34,7517 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 34,7517 | m3 |
| 39 | Cắt mặt đường bê tông asphalt <=7 | Theo HSTK | 0,5291 | 100m |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSTK | 2,898 | m3 |
| 41 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK | 2,646 | m3 |
| 42 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 7,392 | m3 |
| 43 | Trát tường dày 2,0 cm, VXM mác 100 | Theo HSTK | 6,762 | m2 |
| 44 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK | 2,3814 | m3 |
| 45 | Bê tông cửa thu nước, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 6,006 | m3 |
| 46 | Ván khuôn | Theo HSTK | 0,5212 | 100m2 |
| 47 | Tấm gang chắn rác 1000x250x3 | Theo HSTK | 42 | cái |
| 48 | VC từ Hà Nội lên Tuần Giáo | Theo HSTK | 42 | cái |
| 49 | Lắp dựng tấm gang chắn rác 1000x250x3 | Theo HSTK | 42 | cái |
| 50 | Thép móc đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,015 | tấn |
| 51 | Cốt thép, đường kính >10 mm | Theo HSTK | 1,5479 | tấn |
| 52 | Bê tông mũ mố mác 200 | Theo HSTK | 6,468 | m3 |
| 53 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 26,18 | m3 |
| 54 | Bê tông lót móng, đá 2x4 mác 100 | Theo HSTK | 4,928 | m3 |
| 55 | Bê tông chèn đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 2,002 | m3 |
| 56 | Ván khuôn | Theo HSTK | 2,2504 | 100m2 |
| 57 | Tấm nắp gang khung chìm 850x850 | Theo HSTK | 22 | cái |
| 58 | VC từ Hà Nội lên Tuần Giáo | Theo HSTK | 22 | cái |
| 59 | Lắp đặt tấm nắp Tấm nắp gang khung chìm 850x850 | Theo HSTK | 22 | cái |
| 60 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo HSTK | 25,564 | m3 |
| 61 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 0,9009 | 100m3 |
| 62 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,1617 | 100m3 |
| 63 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSTK | 4,0015 | m3 |
| 64 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 0,906 | m3 |
| 65 | Bê tông lót, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK | 0,906 | m3 |
| 66 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 3,0955 | m3 |
| 67 | Ván khuôn | Theo HSTK | 0,4379 | 100m2 |
| 68 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK | 75,5 | cấu kiện |
| 69 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSTK | 0,4194 | m3 |
| 70 | Đệm vữa XM mác 75, dầy 2cm | Theo HSTK | 0,0466 | m2 |
| 71 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 0,2796 | m3 |
| 72 | Ván khuôn | Theo HSTK | 0,1864 | 100m2 |
| 73 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg | Theo HSTK | 155 | cái |
| 74 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSTK | 2,05 | m3 |
| 75 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 0,41 | m3 |
| 76 | Bê tông lót đá 2x4 mác 100 | Theo HSTK | 0,41 | m3 |
| 77 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 2,009 | m3 |
| 78 | Ván khuôn | Theo HSTK | 0,287 | 100m2 |
| 79 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo HSTK | 41 | cấu kiện |
| 80 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSTK | 0,1344 | m3 |
| 81 | Bê tông lót đá 2x4 mác 100 | Theo HSTK | 0,0192 | m3 |
| 82 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 0,1344 | m3 |
| 83 | Ván khuôn | Theo HSTK | 0,023 | 100m2 |
| 84 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg | Theo HSTK | 19 | cái |
| B | HẠNG MỤC: ĐIỀU PHỐI | |||
| 1 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo HSTK | 1,8846 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo HSTK | 1,8846 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1,5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo HSTK | 1,8846 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất, đất cấp II | Theo HSTK | 0,3636 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp II (đất đổ về trồng cây) | Theo HSTK | 0,3636 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK | 0,3636 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1,5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK | 0,3636 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 17,1337 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo HSTK | 17,1337 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1,5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo HSTK | 17,1337 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đá và bê tông trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 570,9891 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đá và bê tông tiếp 5,5km | Theo HSTK | 570,9891 | m3 |
| 13 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg - bốc xếp lên | Theo HSTK | 924 | cấu kiện |
| 14 | Vận chuyển tấm đan trong phạm vi <= 700m | Theo HSTK | 0,5988 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: CÂY XANH | |||
| 1 | Đốn hạ cây đường kính gốc cây<=20cm, cao <=6m | Theo HSTK | 35 | 1 cây |
| 2 | Đốn hạ cây đường kính gốc cây>20cm, cao >6m | Theo HSTK | 47 | 1 cây |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Theo HSTK | 2,5885 | m3 |
| 4 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 9,8364 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 144,584 | m2 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK | 44,1236 | m3 |
| 7 | Đắp đất mầu | Theo HSTK | 36,358 | m3 |
| 8 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 | Theo HSTK | 1 | 1 cây |
| 9 | Đào gốc cây, đường kính gốc <= 20cm | Theo HSTK | 1 | gốc cây |
| 10 | Vận chuyển cây vào các hố trồng tại các công trình. Đất thịt pha cát,cự ly v/c <= 100m,cỡ bầu 70 x 70 cm. Phạm vi V/c từ 50 - 100 m | Theo HSTK | 1 | 1cây |
| 11 | Trồng cây ban vào vị trí mới, KT bầu 0,7x0,7x.0,7 | Theo HSTK | 1 | 1 cây |
| 12 | Vận chuyển cây vào các hố trồng tại các công trình.Đất thịt pha cát,cự ly v/c <= 100m,cỡ bầu 70 x 70 cm.Phạm vi V/c từ 50 - 100 m | Theo HSTK | 105 | 1cây |
| 13 | Trồng mới cây ban trắng đường kính gốc 7-9cm; chiều cao >2m, KT bầu 0,7x0,7x.0,7 | Theo HSTK | 105 | 1 cây |
| 14 | Phên tre bảo vệ cây | Theo HSTK | 2.726,16 | m |
| 15 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo HSTK | 106 | 1 cây/năm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi