Gói thầu: Thi công Xây mới cổng ra vào số 1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200784485-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm huấn luyện và bồi dưỡng nghiệp vụ Công an thành phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Thi công Xây mới cổng ra vào số 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200578635 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên Bộ Công an cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 55 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 15:13:00 đến ngày 2020-08-14 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 514,090,190 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỔNG CHÀO | |||
| 1 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Đáp ứng mục III chương V | 5,248 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đáp ứng mục III chương V | 14,76 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu cột sàn mái khung thép ốp aluminum | Đáp ứng mục III chương V | 1 | Gói |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Đáp ứng mục III chương V | 1,97 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch terazoo hiện hữu | Đáp ứng mục III chương V | 3,2 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Đáp ứng mục III chương V | 29,52 | m2 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 27,204 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng mục III chương V | 18,849 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Đáp ứng mục III chương V | 18,289 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 5,0T | Đáp ứng mục III chương V | 18,289 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông lót móng thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III chương V | 1,299 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông lót đà kiềng đá 1x2 mác 150 | Đáp ứng mục III chương V | 0,539 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 3,473 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 6,566 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 2,918 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 0,16 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 4,112 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Đáp ứng mục III chương V | 0,078 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng mục III chương V | 0,787 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Đáp ứng mục III chương V | 0,435 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng mục III chương V | 0,545 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,018 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,178 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III chương V | 0,193 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III chương V | 0,432 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III chương V | 0,262 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III chương V | 0,002 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III chương V | 0,664 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III chương V | 0,007 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III chương V | 0,826 | tấn |
| 31 | Xây móng bằng gạch 40x80x180mm vữa xi măng M75 | Đáp ứng mục III chương V | 2,106 | m3 |
| 32 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 3,155 | m3 |
| 33 | Xây gạch 40x80x180mm xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 0,308 | m3 |
| 34 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Đáp ứng mục III chương V | 13,8 | m2 |
| 35 | Ốp đá chẻ 100x200mm vào tường vữa xi măng M75 | Đáp ứng mục III chương V | 3,075 | m2 |
| 36 | CCLD Chữ inox màu vàng đồng trên bảng tên | Đáp ứng mục III chương V | 3,4 | m2 |
| 37 | Lát nền gạch terazoo 400x400mm | Đáp ứng mục III chương V | 3,33 | m2 |
| 38 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III chương V | 0,01 | 100m3 |
| 39 | Rải đá dăm 0x4mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,065 | 100m3 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 1,97 | m3 |
| 41 | Xây gạch ống 80x80x180mm, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 7,55 | m3 |
| 42 | Xây gạch ống 80x80x180mm, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 0,656 | m3 |
| 43 | Xây gạch ống 80x80x180mm, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 0,936 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 99,864 | m2 |
| 45 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 43,472 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 42,56 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 61,912 | m2 |
| 48 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 41,6 | m2 |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 161,256 | m |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm sàn mái | Đáp ứng mục III chương V | 53,072 | 1m2 |
| 51 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng mục III chương V | 104,472 | m2 |
| 52 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng mục III chương V | 79,64 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 184,112 | m2 |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 14,76 | m2 |
| 55 | LD cửa cổng khung sắt hộp sơn dầu | Đáp ứng mục III chương V | 14,76 | m2 |
| 56 | CCLD Cổng xếp tự động inox 304 | Đáp ứng mục III chương V | 6,5 | m |
| 57 | Lắp đặt ống stk D30x1mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,072 | 100m |
| 58 | CCLD Chữ inox màu vàng đồng trên tường cao độ +4.800 | Đáp ứng mục III chương V | 3,2 | m2 |
| 59 | CCLD logo inox vàng đồng dập nổi kt 1000x1000mm | Đáp ứng mục III chương V | 1 | Bộ |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Đáp ứng mục III chương V | 0,97 | 100m2 |
| 61 | đèn led vuông 30w | Đáp ứng mục III chương V | 5 | bộ |
| 62 | đèn pha led 50w ( IP>=65 ) | Đáp ứng mục III chương V | 19 | bộ |
| 63 | công tắc đôi | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 64 | công tắc ba | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 65 | tủ điện âm tường 03 line | Đáp ứng mục III chương V | 1 | Bộ |
| 66 | MCB 1P-20A, 4KA | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 67 | MCB 1P-25A, 4KA | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 68 | MCB 2P-32A, 10KA | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 69 | CU/XLPE/PVC 2Cx1.5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 300 | m |
| 70 | CU/XLPE/PVC 2Cx2.5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 100 | m |
| 71 | hộp nối dây 150x150 | Đáp ứng mục III chương V | 2 | hộp |
| 72 | Ống PVC D20 | Đáp ứng mục III chương V | 50 | m |
| 73 | Ống stk D60 | Đáp ứng mục III chương V | 10 | m |
| 74 | Vật tư phụ | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 75 | Cầu chắn rác inox D114 | Đáp ứng mục III chương V | 4 | cái |
| 76 | Ống uPVC D114 | Đáp ứng mục III chương V | 0,2 | 100m |
| 77 | Ống uPVC D168 | Đáp ứng mục III chương V | 0,1 | 100m |
| 78 | T 45 giảm uPVC D168/114 | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 79 | T 45 uPVC D114 | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 80 | Co 45 uPVC D114 | Đáp ứng mục III chương V | 10 | cái |
| 81 | Ống stk D60 | Đáp ứng mục III chương V | 10 | m |
| B | PHÒNG TRỰC BAN | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | Đáp ứng mục III chương V | 0,222 | 100m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ ngoài nhà | Đáp ứng mục III chương V | 50,757 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trong nhà | Đáp ứng mục III chương V | 8,282 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Đáp ứng mục III chương V | 23,418 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Đáp ứng mục III chương V | 23,04 | m2 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Đáp ứng mục III chương V | 1,234 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 5,0T | Đáp ứng mục III chương V | 1,234 | m3 |
| 8 | Xây gạch ống 80x80x180mm, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 1,33 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 26,599 | m2 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 23,04 | m2 |
| 11 | Ốp tường gạch ceramic 400x400mm | Đáp ứng mục III chương V | 23,04 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Đáp ứng mục III chương V | 50,757 | m2 |
| 13 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Đáp ứng mục III chương V | 8,282 | m2 |
| 14 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng mục III chương V | 23,418 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 8,282 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 74,175 | m2 |
| 17 | Gia công xà gồ thép | Đáp ứng mục III chương V | 0,117 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng mục III chương V | 0,117 | tấn |
| 19 | Lợp mái tole múi 4 dem 5 | Đáp ứng mục III chương V | 0,243 | 100m2 |
| 20 | Rót sikagrout chống thấm vị trí giữa cột cổng và seno | Đáp ứng mục III chương V | 1,8 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi