Gói thầu: Thi công xây dựng + thử tải (tỉnh cọc)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200729679-02
Thời điểm đóng mở thầu 12/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Mỹ Tho
Tên gói thầu Thi công xây dựng + thử tải (tỉnh cọc)
Số hiệu KHLCNT 20200729315
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tỉnh phân cấp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-23 19:28:00 đến ngày 2020-08-12 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,153,339,246 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LÀM ViỆC
1 Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,609 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,649 100m2
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,373 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,653 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,078 tấn
6 ép trước cọc BTCT 25x25cm, cọc dài >4m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,594 100m
7 Phá dỡ bê tông cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,575 m3
8 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,915 100m3
9 Nilong chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,036 m2
10 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,31 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,117 100m2
12 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,568 m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,736 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,398 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,272 tấn
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,666 100m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,659 m3
18 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,714 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,533 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,752 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,278 tấn
22 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,684 m3
23 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,761 100m2
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,654 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,271 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,723 m3
28 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,619 100m2
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,028 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,716 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,075 tấn
32 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,738 m3
33 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ sàn mái, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,901 100m2
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,689 tấn
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,574 m3
36 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0612 100m2
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,337 tấn
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 tấn
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,187 m3
40 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,794 100m2
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,572 tấn
42 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,423 tấn
43 Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,263 m3
44 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,547 100m2
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,468 tấn
46 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,652 tấn
47 Thang leo sắt d16 lên sàn mái cách khoản 200 (luôn công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
48 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,085 tấn
49 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,085 tấn
50 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,485 m2
51 Bulon D16 L=300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 bộ
52 Cáp thép chịu lực D12 (luôn công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2 m
53 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,214 100m2
54 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,137 m3
55 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,274 m3
56 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x18h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,023 m3
57 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x18h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,431 m3
58 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,79 m3
59 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,275 100m2
60 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,555 m3
61 Xây tường gạch ống xi măng cốt liệu 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,744 m3
62 Xây tường gạch ống xi măng cốt liệu 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,136 m3
63 Xây tường gạch ống xi mang cốt liệu 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,39 m3
64 Xây tường gạch ống xi măng cốt liệu 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18 h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,757 m3
65 Xây tường gạch thông gió 19x19x65 , vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,085 m2
66 Lắp dựng cửa khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 211,27 m2
67 Cửa đi, Lambris nhôm kính 4,7 li hệ 700 (luôn ổ khóa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,6 m2
68 Cửa sổ nhôm kính hệ 700 kính 4,7 ly bản lề chữ A (luôn công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 146,67 m2
69 Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 153,944 m2
70 Khung bảo vệ cửa 14x14x1,4 sơn tỉnh điện màu bạc (luôn công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 153,944 m2
71 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,68 m2
72 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,759 m2
73 Vách kính+cửa đi nhôm kính cường lực dày 10ly hệ 1000 (luôn công + phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,08 m2
74 vách kính, cửa sổ nhôm kính 4,7 hệ 700 (luôn công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,6 m2
75 Cửa đi+ khung lambri nhôm kính 4,7 ly hệ 700(luôn công + phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,759 m2
76 Lắp dựng cửa sắt xếp Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,978 m2
77 Cửa sắt kéo 1 cánh loại có lá sơn tỉnh điện (luôn công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,978 m2
78 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9787 100m3
79 Nilong lót chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 264,329 m2
80 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,323 m3
81 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 422,118 m2
82 Lát nền, sàn bằng gạch Terrazzo 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,24 m2
83 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 231,58 m2
84 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả kỹ thuật theo chương V 231,58 m2
85 Ngâm nước xi măng tiêu chuẩn 3kg/m2 (luôn công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,948 m2
86 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch Ceramic 100x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,404 m2
87 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,121 m2
88 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường dày 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 139,7 m
89 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,362 m2
90 Lắp dựng lan can Inox, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,947 m2
91 Lan can Inox cầu thang D60x1,2 và D40x1,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,947 m2
92 Tay vịn Inox D60 (luôn công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,6 md
93 Lam nhôm trang trí 25x100 và khung 44x100 hệ 1000 (luôn công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,913 m2
94 Lam nhôm Elip 18x100 và khung 44x100 hệ 1000 (luôn công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,6 m2
95 Sàn gổ sân khấu ván gỗ dày 20 phủ PU khung sắt hộp 50x100 (luôn công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,6 m2
96 Kính cường lực dày 10li + phụ kiện(luôn công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m2
97 Công tác ốp đá chẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,999 m2
98 Kẻ ron tường rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,15 m
99 Lợp tole sóng vuông mạ màu 4,5zem Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,563 100m2
100 Lắp dựng xà gồ thép C50x100x2,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,283 tấn
101 Xà gồ thép tráng kẽm C50x100x2,5 (luôn công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,056 md
102 Trần Thạch Cao khung nổi KT: 600x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,042 m2
103 Công tác ốp gạch đất nung Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,639 m2
104 Công tác ốp gạch trang trí Prime KT: 200x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,42 m2
105 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,787 m
106 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (không bả) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,223 m2
107 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 989,787 m2
108 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 568,683 m2
109 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,751 m2
110 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 (trát ngoài) Mô tả kỹ thuật theo chương V 179,668 m2
111 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 (trát trong) Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,013 m2
112 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (trát ngoài) Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,711 m2
113 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (trát trong) Mô tả kỹ thuật theo chương V 202,022 m2
114 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (trát không bả) Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,022 m2
115 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 490,148 m2
116 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.558,47 m2
117 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.302,355 m2
118 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.327,706 m2
119 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.533,119 m2
120 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,265 100m3
121 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 100m3
122 Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,523 100m3
123 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6975 100m3
124 Nilon lót tránh mất nước (luôn công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,424 m2
125 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,704 m3
126 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,572 m3
127 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,106 m3
128 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,087 100m2
129 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,025 tấn
130 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,017 tấn
131 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,693 m3
132 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m2
133 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,062 tấn
134 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
135 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
136 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,113 m3
137 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,888 m3
138 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,172 m2
139 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,568 m2
140 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,805 m2
141 Nắp hố đồng hồ bằng thép tấm 400x700 dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
142 Lắp đặt ống PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 100m
143 Lắp đặt ống PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
144 Lắp đặt ống PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
145 Lắp đặt ống PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
146 Lắp đặt ống PVC D49 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
147 Lắp đặt ống PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 100m
148 Lắp đặt ống PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,95 100m
149 Lắp đặt ống PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,58 100m
150 Lắp đặt ống PVC D168 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
151 Lắp đặt ống HDPE D300, 1 vách Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,71 100m
152 Co PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 cái
153 Co PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
154 Co PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
155 Co PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
156 Co PVC D49 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
157 Co PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
158 Co PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
159 Co PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
160 Tê PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
161 Tê PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
162 Tê PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
163 Tê PVC D49 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
164 Tê PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
165 Tê PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
166 Tê PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
167 Khâu rút PVC D27x21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
168 Khâu rút PVC D34x27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
169 Khâu rút PVC D34x21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
170 Khâu rút PVC D49x42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
171 Khâu rút PVC D49x34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
172 Khâu rút PVC D114x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
173 Khâu rút PVC D114x90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
174 Khâu rút PVC D90x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
175 Co răng trong (thau) D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 cái
176 Tê răng trong PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
177 Khởi thủy PVC D114x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
178 Móc nhựa các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 220 cái
179 Lắp đặt bàn cầu cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
180 Lắp đặt chậu tiểu nam (phụ kiện: xi phông, bộ xã,…) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
181 Van xả bồn tiểu tự động ngắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
182 Lắp đặt Lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
183 Vòi Lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
184 Phụ kiện vệ sinh 6 món Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
185 Lắp đặt vòi rửa 1 D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
186 Vòi xịt vệ sinh, dây bằng nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
187 Lắp đặt phễu thoát nước sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
188 Van đồng khóa 1 chiều D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
189 Van đồng khóa 2 chiều D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
190 Van đồng khóa 2 chiều D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
191 Van PVC khóa 2 chiều D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
192 Van PVC khóa 2 chiều D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
193 Khâu nối PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
194 Rọ đồng D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
195 Van phao ren đồng D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
196 Tủ điện kim loại có mắp bảo hộ 2 way Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
197 Cầu dao chống rò 2 cực 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
198 Ống nhựa trắng cứng D16 đặt chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
199 Dây dẫn điện bằng đồng bọc PVC - 3,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
200 Lắp đặt đồng hồ nước D27 (thuê bao cấp nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
201 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 + Rơle nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
202 Máy bơm nước Q=5m3/h, H=30m ống hút và đẩy D34 +Rele nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
203 Bình xịt CO2, loại 5kg + giá treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bình
204 Bảng nội quy: nội quy PCCC, tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
205 Cầu chắn rác Inox 304, lổ thoát nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
206 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,074 100m3
207 Nilong lót (luôn công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,84 M2
208 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,034 100m3
209 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,484 m3
210 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,009 100m2
211 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,472 m3
212 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,359 100m2
213 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,109 tấn
214 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,101 tấn
215 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,192 m3
216 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 100m2
217 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,021 tấn
218 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,632 m2
219 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,68 m2
220 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,872 m2
221 Tủ điện tole dày 1,5ly sơn tĩnh điện 2 cửa KT: 400x600x250 gồm đèn báo pha tủ điện, trung king+.. + quạt hút Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
222 Tủ điện kim loại âm có nắp bảo hộ EM18PL 18way Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
223 Tủ điện kim loại âm có nắp bảo hộ EM13PL 13way Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
224 Tủ điện kim loại âm có nắp bảo hộ EM9PL 9way Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
225 Tủ điện kim loại âm có nắp bảo hộ EM6PL 6way Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
226 Tủ điện kim loại âm có nắp bảo hộ EM4PL 4way Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
227 Tủ điện kim loại âm có nắp bảo hộ EM2PL 2way Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
228 MCB 3 pha 60A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
229 MCB 3 pha 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
230 MCB 3 pha 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
231 MCB 2 pha 25A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
232 MCB 2 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
233 MCB 2 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
234 MCB 2 pha 6A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
235 MCB 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
236 MCB 1 pha 6A Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
237 Công tắc 1 chiều 16A, loại có đèn báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 128 cái
238 Công tắc 2 chiều 16A, loại có đèn báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
239 Ổ cắm đôi 2 chấu tròn dẹp 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 cái
240 Mặt nạ và khung 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
241 Mặt nạ và khung 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
242 Mặt nạ và khung 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 cái
243 Mặt nạ và khung 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
244 Hộp nhựa chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 101 cái
245 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
246 Lắp đặt quạt trần + Dimmer Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
247 Lắp đặt quạt đảo trần + Dimmer Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
248 Đèn 0,6m led 1x10W máng siêu mỏng lắp nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
249 Đèn 1,2m led 1x20W máng siêu mỏng lắp nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 bộ
250 Đèn 1,2m led 2x20W máng siêu mỏng lắp nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 bộ
251 Đèn lon led 8W hộp vuông lắp nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 bộ
252 Đèn Exít có hướng chỉ đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
253 Máy lạnh treo tường 1HP + giá đỡ + cáp khiển Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
254 Máy lạnh treo tường 2HP + giá đỡ + cáp khiển Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
255 Ống đồng D=9,53 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 mét
256 Ống đồng D=15,88 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 mét
257 Bảo ôn bọc cách nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 mét
258 Ống thoát nước máy lạnh D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
259 Cáp đồng bọc PVC -CV 1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.600 m
260 Cáp đồng bọc PVC -CV 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 480 m
261 Cáp đồng bọc PVC -CV 3,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 462 m
262 Cáp đồng bọc PVC -CV 5,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 560 m
263 Cáp đồng bọc PVC -CV 8,0mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
264 Cáp đồng bọc PVC -CV 25,0mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
265 Ống nhựa trắng cứng D16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.520 m
266 Ống nhựa trắng cứng D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 360 m
267 Ống nhựa trắng cứng D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
268 Hộp đấu dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cái
269 Cáp đồng trần M48 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 kg
270 Mối hàn cadweld Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 mối
271 Cọc thép mạ đồng M16x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cọc
272 Băng keo điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cuộn
273 Tắc kê nhựa nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 bịt
274 Trung tâm báo cháy 6 vùng (gồm biến áp, bình ắc qui,..) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
275 Đầu báo khói thường Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
276 Đầu báo nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
277 Nút nhấn khẩn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
278 Còi báo cháy Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
279 Cáp 2x1,0mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 260 m
280 Cáp điện 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
281 Ống trắng cứng chống cháy PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 380 m
282 Hộp đấu nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
283 Phá dỡ nền gạch cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 371 m2
284 Tháo dỡ toàn bộ thang sắt hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
285 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép, chiều dày tường <=11cm bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,258 m3
286 Tháo dỡ lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,7 m
287 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
288 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
289 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,8 m2
290 Tháo dỡ mái tôn cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 91 m2
291 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,916 m3
292 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,64 m2
293 Tháo dỡ ô kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,88 m2
294 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 392,174 m2
295 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,162 100m3
296 Nilong chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,208 m2
297 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,821 m3
298 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,821 m3
299 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m2
300 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,011 m3
301 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,099 100m2
302 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,085 tấn
303 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,076 tấn
304 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,125 100m3
305 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,381 m3
306 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,148 100m2
307 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 tấn
308 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,189 tấn
309 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,136 m3
310 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,315 100m2
311 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,055 tấn
312 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 tấn
313 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,285 m3
314 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,373 100m2
315 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,324 tấn
316 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,618 tấn
317 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,882 m3
318 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,157 100m2
319 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 tấn
320 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,192 tấn
321 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,126 m3
322 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,387 100m2
323 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,202 tấn
324 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,065 m3
325 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,321 100m2
326 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,198 tấn
327 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,27 tấn
328 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,472 100m2
329 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,172 m3
330 Xây tường gạch ống xi măng cốt liệu 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,252 m3
331 Xây tường gạch ống xi măng cốt liệu 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,824 m3
332 Xây tường gạch ống xi măng cốt liệu 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,534 m3
333 Xây tường gạch ống xi măng cốt liệu 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18 h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,268 m3
334 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,455 m3
335 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,869 m3
336 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,253 100m2
337 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5318 100m3
338 Nilon lót chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,615 m2
339 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,793 m3
340 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,759 m2
341 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 368,634 m2
342 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 250x250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,667 m2
343 Vách ngăn compact cao 2,0m cách nền cao 100 (luôn công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,6 m2
344 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 250x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,552 m2
345 Trần Prima chống ẩm (luôn công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,25 m2
346 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,669 m2
347 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả kỹ thuật theo chương V 162,969 m2
348 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,718 m2
349 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 330,141 m2
350 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 335,859 m2
351 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,027 m2
352 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (trát không bả) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,588 m2
353 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,669 m2
354 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 (trát ngoài) Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,286 m2
355 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 (trát trong) Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,211 m2
356 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 666 m2
357 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 838,085 m2
358 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 428,427 m2
359 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.075,658 m2
360 Vách ngăn bệ tiểu bằng xứ KT: 1000x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
361 Hóa chất liên kết thép Sikadur - 732 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 kg
362 Hóa chất kết dính keo Epoxy Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 tuýp
B HẠNG MỤC: CỔNG HÀNG RÀO
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,306 100m3
2 Nilon lót chống mất nước bê tông (luôn công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,351 m2
3 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,236 m3
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 100m2
5 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,246 100m3
6 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,937 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,173 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,109 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,638 m3
11 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,298 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,123 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,188 tấn
14 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,672 m3
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,334 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,153 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 tấn
18 Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,624 m3
19 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,733 m3
20 Lắp dựng hàng rào song sắt, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,475 m2
21 Hàng rào song sắt thép vuông 20x20x1,2 và thép vuông 50x50x1,0 (luôn công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,475 m2
22 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,475 m2
23 Lắp dựng cửa sắt xếp Inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,85 m2
24 Dãy cửa kéo tự động Hồng Môn (luôn công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,85 m2
25 Đầu máy hệ thống động cơ thông minh (gồm motor đầu máy, cao su chống mài mòn PA, thiết bị chống xung, hệ thống khiển từ xa…) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
26 Đường ray hợp kim nhôm (luôn công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,54 m2
27 Bảng tên trường khắc chữ chìm sơn nhủ vàng (tên trường, địa chỉ,...) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
28 Công tác ốp đá Granit Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,78 m2
29 Công tác ốp gạch vào tường gạch 60x240mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,655 m2
30 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,912 m2
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,43 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,544 m2
33 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,132 m2
34 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,974 m2
35 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,106 m2
36 Thép V50x50x5 (luôn công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,065 kg
C HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG
1 Cán cấp phối đá dăm, sân đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,385 100m3
2 Nilong lót chống mất nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 175,1 m2
3 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,016 m3
4 Cắt ron sân đan sâu 40mm rộng 5mm KT: 2,0x2,0m Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,51 10m
5 Xoa nền săn đan bằng máy xoa (luôn công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 175,1 m2
D HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐiỆN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI
1 Dọn dẹp, vệ sinh mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,828 100m2
2 Sản xuất các kết cấu thép khung dàn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,984 tấn
3 Lắp dựng khung thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8921 tấn
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,664 m3
5 Bốc xếp và vận chuyển thép lên cao Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,2 10m2
6 Cung cấp tấm thu năng lượng mặt trời Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 tấm
7 Lắp tấm thu năng lượng mặt trời ≥22kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 tấm
8 Cung cấp Inverter nối lưới 20kw và lắp đặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
9 Cung cấp, lắp đặt Cầu chì bảo vệ DC 30A/1000VDC Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
10 Lắp đặt CB đóng ngắt DC 32A, 1000VDC, 2 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
11 Cung cấp và lắp đặt Domino 4 tiếp điểm, 30A Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
12 Cung cấp và lắp đặt tủ điện AC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
13 Lắp đặt CB đóng ngắt điện AC 100A, 3P+1N Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Lắp đặt CB đóng ngắt điện AC 50A, 3P+1N Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
15 Dây dẫn, máng nhựa, phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
16 Bộ giám sát năng lượng hệ thống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
17 Chống sét lan truyền phía DC Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
18 Chống sét phía AC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
19 Bốc xếp và vận chuyển lên cao vật tư và các loại thiết bị Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,192 tấn
E PHỤ KIỆN
1 Cáp chuyên dụng NLMT 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 500 mét
2 Cáp đồng bọc 4mm2 ( đấu te) Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 mét
3 Cáp đồng bọc 6mm2 ( đấu te) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 mét
4 Cáp đồng bọc 16 mm2 ( đấu te chung) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 mét
5 Cáp đồng bọc 3x16+1x10 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 mét
6 Cáp đồng bọc 3x25 +1x16 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 mét
7 Kep giửa chử T 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 184 Cái
8 Kẹp cuối chử Z 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 Cái
F HẠNG MỤC : THỬ TĨNH CỌC
1 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 1 tấn tải trọng thí nghiệm/1 lần thí nghiệm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->