Gói thầu: Gói thầu số 06XL: Xây lắp (giai đoạn 1)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200816404-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BQL DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN PHÚ HÒA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06XL: Xây lắp (giai đoạn 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200816003 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Trung ương (thuộc Dự án cải tạo, nâng cấp các đoạn xung yếu trên Quốc lộ 25, đoạn trên địa bàn tỉnh Phú Yên). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 14:39:00 đến ngày 2020-08-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,904,646,743 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần San nền | |||
| 1 | Vét hữu cơ san nền dày 20cm (kể cả đào xúc và san gạt đất đổ tạo mặt bằng tại bãi tập kết) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.180,07 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ đi đổ tại bãi tập kết | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,5 | km |
| 3 | Cung cấp, thi công đắp đất san nền độ chặt K=0,90 (kể cả đất đi mua, vận chuyển về chân công trình và đất đào tận dụng) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13.686,65 | m3 |
| B | Phần nền đường | |||
| 1 | Vét hữu cơ dày 50cm (kể cả đào xúc và san gạt đất đổ tạo mặt bằng tại bãi tập kết) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.662,69 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ đi đổ tại bãi tập kết | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,5 | km |
| 3 | Đào đất khuôn đường (kể cả tận dụng vận chuyển đất đi đắp nền) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 146,32 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường độ chặt K=0,95 (kể cả đất đi mua, vận chuyển về chân công trình và đất đào khuôn đường tận dụng) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5.821,5 | m3 |
| 5 | Đắp đất khuôn đường độ chặt K=0,98 dày 50cm (kể cả đất đi mua, vận chuyển về chân công trình ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.456,21 | m3 |
| C | Phần mặt đường | |||
| 1 | Cung cấp, thi công lớp móng cấp phối đá dăm loại II Dmax=37,5 dày 16cm; độ chặt K=0,98. | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 458,33 | m3 |
| 2 | Cung cấp, thi công lớp móng cấp phối đá dăm loại I Dmax=25 dày 14cm; độ chặt K=0,98. | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 354,13 | m3 |
| 3 | Cung cấp, thi công tưới nhựa thấm bám mặt đường , lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.529,47 | m2 |
| 4 | Cung cấp, thi công lớp Bê tông nhựa chặt BTNC 12,5mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 429,25 | Tấn |
| D | Phần Bó vỉa, vỉa hè, hố trồng cây, viền vỉa hè | |||
| 1 | Cung cấp, thi công bó vỉa loại 1 (kể cả bê tông lót đá 2x4 M150; bê tông bó vỉa đúc sẵn đá 1x2 M250; Ván khuôn bó vỉa; Lắp đặt bó vỉa) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 627,67 | m |
| 2 | Cung cấp, thi công bó vỉa loại 2: lối đi người khuyết tật (kể cả bê tông lót đá 2x4 M150; bê tông bó vỉa đúc sẵn đá 1x2 M250; Ván khuôn bó vỉa; Lắp đặt bó vỉa) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 68,6 | m |
| 3 | Cung cấp, thi công lát vỉa hè gạch terrazo M200 KT(30x30x5)cm (kể cả đệm vữa dày 3cm, vữa XM mác 75) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.260,92 | m2 |
| 4 | Cung cấp, lắp dựng hố trồng cây (kể cả đào+ đắp đất, ván khuôn, cốt thép, bê tông đá 1x2 M200, lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 47 | hố |
| 5 | Cung cấp, thi công Xây viền vỉa hè bằng gạch Block bê tông (9x9x19)cm, vữa XM M75 ( kể cả láng viền vỉa hè bằng VXM M75 dày 3cm) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 687,13 | m |
| E | Phần Cống kỹ thuật | |||
| 1 | Cung cấp, thi công lắp đặt Cống kỹ thuật loại 1 (kể cả đệm đá 4x6 móng cống; bê tông móng cống bằng đá 2x4 M150 dày 20cm; Ván khuôn móng cống; bê tông ống cống đúc sẵn đá 1x2M250; Cốt thép, ván khuôn ống cống; Mối nối ; Lắp đặt ống cống đúc sẵn) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | Cống |
| 2 | Cung cấp, thi công lắp đặt Cống kỹ thuật loại 2 (kể cả đệm đá 4x6 móng cống; bê tông móng cống bằng đá 2x4 M150 dày 20cm; Ván khuôn móng cống; bê tông ống cống đúc sẵn đá 1x2M250; Cốt thép, ván khuôn ống cống; Mối nối ; Lắp đặt ống cống đúc sẵn) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Cống |
| 3 | Cung cấp, thi công lắp đặt Hố ga kỹ thuật (kể cả đệm đá 4x6 móng hố ga; bê tông móng hố ga bằng đá 2x4 M150 dày 20cm; Ván khuôn móng hố ga; Ống nhựa thoát nước đáy hố ga, bê tông thân hố ga đá 1x2 M200, Ván khuôn thân hố ga, thép góc mũ hố ga, Tấm đan đậy hố ga đúc sẵn; Đào móng hố ga + đắp đất hố ga + Vận chuyển đất thừa tận dụng đi đắp) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | Hố |
| F | Phần An toàn giao thông | |||
| 1 | Cung cấp, thi công sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày 1,5 mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 71,06 | m2 |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang hình tam giác + trụ đỡ biển báo (kể cả đào móng, đệm đá 4x6, bê tông móng đá 2x4 M150, ván khuôn móng và đắp đất móng ) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | Bộ |
| G | Phần thoát nước | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT Ø60cm-VH (kể cả mối nối, đào đất, đắp đất, vận chuyển đất thừa đi đắp nền) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 201 | m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT Ø60cm-H30 (kể cả mối nối,đệm đá 4x6 móng cống, ván khuôn móng cống, bê tông móng cống đá 2x4 M150, đào đất, đắp đất, vận chuyển đất thừa đi đắp nền) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 106 | m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT Ø80cm-VH (kể cả mối nối, đào đất, đắp đất, vận chuyển đất thừa đi đắp nền) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 41 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT Ø80cm-H30 (kể cả mối nối,đệm đá 4x6 móng cống, ván khuôn móng cống, bê tông móng cống đá 2x4 M150, đào đất, đắp đất, vận chuyển đất thừa đi đắp nền) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt gối cống BTLT Ø60cm-VH | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 102 | gối |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt gối cống BTLT Ø80cm-VH | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21 | gối |
| 7 | Cung cấp, thi công lắp đặt Hố ga loại 1A (kể cả đệm đá 4x6 móng hố ga; bê tông móng hố ga bằng đá 2x4 M150 dày 20cm; Ván khuôn móng hố ga; Ống nhựa PVC D21, bê tông thân hố ga đá 1x2 M200, Ván khuôn thân hố ga, thép góc mũ hố ga, Tấm đan đậy hố ga đúc sẵn; Đào móng hố ga + đắp đất hố ga + Vận chuyển đất thừa tận dụng đi đắp) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | Hố |
| 8 | Cung cấp, thi công lắp đặt Hố ga loại 1B (kể cả đệm đá 4x6 móng hố ga; bê tông móng hố ga bằng đá 2x4 M150 dày 20cm; Ván khuôn móng hố ga; Ống nhựa PVC D21, bê tông thân hố ga đá 1x2 M200, Ván khuôn thân hố ga, thép góc mũ hố ga, Tấm đan đậy hố ga đúc sẵn; Đào móng hố ga + đắp đất hố ga + Vận chuyển đất thừa tận dụng đi đắp) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | Hố |
| 9 | Cung cấp, thi công lắp đặt Hố ga loại 2A (kể cả đệm đá 4x6 móng hố ga; bê tông móng hố ga bằng đá 2x4 M150 dày 20cm; Ván khuôn móng hố ga; Ống nhựa PVC D21, bê tông thân hố ga đá 1x2 M200, Ván khuôn thân hố ga, thép góc mũ hố ga, Tấm đan đậy hố ga đúc sẵn; Đào móng hố ga + đắp đất hố ga + Vận chuyển đất thừa tận dụng đi đắp) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | Hố |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt bộ hố thu nước mặt đường và hố ngăn mùi (kể cả ống nhựa PVC Ø200mm nối từ hố ngăn mùi vào hố thu nước, cút nhựa PVC 90o Ø200mm nối ống nhựa, Đào đất + đắp đất + Vận chuyển đất thừa tận dụng đi đắp) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19 | bộ |
| H | Cống thủy lợi dọc đường Đ1 | |||
| 1 | Phá dỡ mương đá xây hiện hữu + phá dỡ hố thu và 5 đốt cống vuông bằng bê tông đường N7 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 25,49 | m3 |
| 2 | Cung cấp, thi công lắp đặt thân cống khẩu độ 1V100 (kể cả đệm đá 4x6 móng cống; bê tông móng cống bằng đá 2x4 M150 dày 20cm; Ván khuôn móng cống; bê tông ống cống đúc sẵn đá 1x2M250; Cốt thép, ván khuôn ống cống; Mối nối ; Lắp đặt ống cống đúc sẵn; Đào đất + đắp đất đầm chặt K95) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 52 | Đốt cống |
| 3 | Cung cấp, thi công lắp đặt Hố thu thủy lợi dọc đường D1 (Km0+ 10,12) (kể cả đệm đá 4x6 móng hố thu; bê tông móng hố thu bằng đá 2x4 M150 dày 20cm; Ván khuôn móng hố thu; Ống nhựa PVC D21, bê tông thân hố thu đá 1x2 M200, Ván khuôn thân hố thu, thép góc mũ hố thu, Tấm đan đậy hố thu đúc sẵn; Đào móng hố thu + đắp đất hố thu K95 + Vận chuyển đất thừa tận dụng đi đắp) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Hố |
| 4 | Cung cấp, thi công lắp đặt Hố thu đấu nối với đường N7 (kể cả đệm đá 4x6 móng hố thu; bê tông móng hố thu bằng đá 2x4 M150 dày 20cm; Ván khuôn móng hố thu; Ống nhựa PVC D21, bê tông thân hố thu đá 1x2 M200, Ván khuôn thân hố thu, thép góc mũ hố thu, Tấm đan đậy hố thu đúc sẵn; Đào móng hố thu + đắp đất hố thu K95 + Vận chuyển đất thừa tận dụng đi đắp) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Hố |
| I | Phần Cấp Điện | |||
| J | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 2,2KV | |||
| 1 | Cung cấp, thi công Móng cột MT-3 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | móng |
| 2 | Cung cấp, thi công Móng cột MTĐ-3 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | móng |
| 3 | Cung cấp, thi công trụ bê tông 14 m PC.I-14-190-9,2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cột |
| 4 | Cung cấp, thi công trụ bê tông 14 m PC.I-14-190-13,0 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cột |
| 5 | Cung cấp, thi công Tiếp địa RL-4 (kể cả thí nghiệm vật liệu) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Vị trí |
| 6 | Cung cấp, thi công Lắp sứ đứng 24kV (kể cả thí nghiệm vật liệu) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17 | sứ |
| 7 | Cung cấp, thi công Lắp sứ treo trên đà sắt (kể cả thí nghiệm vật liệu) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24 | Chuỗi |
| 8 | Cung cấp, thi công Rải cáp trung thế bọc AS/XLPE/PVC 95mm2 (kể cả thí nghiệm vật liệu) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 189,72 | m |
| 9 | Cung cấp, thi công Rải cáp trung thế bọc AS/XLPE/PVC 95mm2 (SDL) (kể cả thí nghiệm vật liệu) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 321,3 | m |
| 10 | Cung cấp, thi công Rải cáp trung thế bọc AS/XLPE/PVC 150mm2 (kể cả thí nghiệm vật liệu) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 664,02 | m |
| 11 | Cung cấp, thi công Lắp xà đỡ lệch | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 12 | Cung cấp, thi công Xà rẽ nhánh trụ đơn | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Cung cấp, thi công Lắp xà néo trụ đôi ngang tuyến | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Cung cấp, thi công Lắp xà néo trụ đôi dọc tuyến | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 15 | Cung cấp, thi công Lắp xà rẽ nhánh lắp FCO | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Cung cấp, thi công Phần tháo dỡ vật liệu trung thế | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Trọn bộ |
| K | PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Cung cấp, thi công Móng cột MT-1 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | móng |
| 2 | Cung cấp, thi công Móng cột MTĐ-1 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | móng |
| 3 | Cung cấp, thi công Trụ bê tông 10m PC.I-10,5-190-3,5 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cột |
| 4 | Cung cấp, thi công Trụ bê tông 10m PC.I-10,5-190-5 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cột |
| 5 | Cung cấp, thi công Tiếp địa HTRL-4 (kể cả thí nghiệm vật liệu) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | Vị trí |
| 6 | Cung cấp, thi công Phần dây dẫn và phụ kiện ĐZ 0,4kV (kể cả thí nghiệm vật liệu) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Trọn bộ |
| L | PHẦN TBA 250KVA-22/0,4KV | |||
| 1 | Cung cấp, thi công, lắp đặt mới Trạm biến áp 250KVA-22/0,4KV (bao gồm cung cấp, lắp đặt vật liệu trạm + Tiếp địa Trạm biến áp; Cung cấp, lắp đặt thiết bị MBA 3pha 250kVA-22/0,23kV - TC: 84-94 + Chống sét van LA 18kV-10kA + Thí nghiệm thiết bị) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Trọn bộ |
| M | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Chi phí nghiệm thu đóng điện đường dây 22kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Toàn bộ |
| 2 | Chi phí nghiệm thu đóng điện đường dây 0,4kV | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Toàn bộ |
| 3 | Chi phí đóng cắt điện hotline | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Toàn bộ |
| N | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Nhà thầu ghi đúng bằng giá trị đã được nêu trong HSMT (376.411.750 đồng) | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi