Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200816660-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 11:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Tân Phúc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200816648 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 11:36:00 đến ngày 2020-08-14 11:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,601,819,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Vét hữu cơ, đánh cấp bằng máy đào-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,1947 | 100m3 |
| 2 | Vét hữu cơ, đánh cấp bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 22,0775 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,4155 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 4,4155 | 100m3 |
| 5 | Đào nền, đào rãnh, đào khuôn đường bằng máy đào-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 271,1416 | 100m3 |
| 6 | Đào nền, đào rãnh, đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1.427,061 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đắp nội tuyến, ô tô tự đổ, phạm vi-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 23,1536 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 19,4654 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,0245 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ, phạm vi- đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 262,2586 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 262,2586 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,7693 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,2132 | 100m2 |
| 14 | Nilong tái sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1.179,5 | m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 212,31 | m3 |
| 16 | Cắt khe mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 23,59 | 10m |
| B | THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Đào rãnh bê tông bằng máy đào-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,8517 | 100m3 |
| 2 | Đào nền, đào rãnh, đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 20,574 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa, ô tô tự đổ, phạm vi -đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,0574 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,0574 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót đáy rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,74 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 45,72 | m3 |
| 7 | Ván khuôn rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 13,398 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 205,74 | m3 |
| 9 | Đào móng cống bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2472 | 100m3 |
| 10 | Đào móng cống bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 2,747 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 3,55 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,192 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 9,72 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,204 | 100m2 |
| 15 | Bê tông tường đầu, tường cánh, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6,52 | m3 |
| 16 | Mua ống cống D1000 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | m |
| 17 | Vận chuyển ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | ca |
| 18 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 6 | 1cấu kiện |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,4151 | 100m3 |
| 20 | Đào móng cống bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1474 | 100m3 |
| 21 | Đào móng cống bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,638 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1,86 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng, tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,1089 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,21 | m3 |
| 25 | Bê tông tường đầu, tường cánh, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,39 | m3 |
| 26 | Mua ống cống D300 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 18 | m |
| 27 | Vận chuyển ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 1 | ca |
| 28 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 18 | cái |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V Hồ sơ mời thầu | 0,2025 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi