Gói thầu: Gói thầu 01: Thi công xây dựng công trình Chống quá tải các khu vực tưới tiêu huyện Đơn Dương năm 2019
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200808009-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Thi công xây dựng công trình Chống quá tải các khu vực tưới tiêu huyện Đơn Dương năm 2019 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200648961 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 11:07:00 đến ngày 2020-08-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,252,192,633 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt LB.FCO (Thiết bị A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 9 | bộ (1pha) |
| 2 | Lắp đặt Nắp chụp LB.FCO (trên, dưới) (vật tư A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 9 | cái |
| 3 | Lắp đặt Bass sắt LI gắn LB.FCO (vật tư A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 9 | bộ |
| 4 | Cung cấp và Lắp đặt Bolt Ø12x50 + 2 long đền tròn | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 9 | bộ |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt Bolt Ø12x100 + 2 long đền tròn | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 18 | bộ |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt Trụ BTLT 12 mét - F540 (K = 2) (Loại có dây tiếp địa) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 10 | trụ |
| 7 | Cung cấp và Lắp đặt Trụ BTLT 12 mét - F540 (K = 2) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 56 | trụ |
| 8 | Cung cấp và Lắp đặt Móng 1 đà cản 1,2m - M12-1a | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 15 | móng |
| 9 | Cung cấp và Lắp đặt Móng 2 đà cản 1,2m - M12-2a | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 22 | móng |
| 10 | Cung cấp và Lắp đặt Móng bê tông đơn - M12-BT | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 9 | móng |
| 11 | Cung cấp và Lắp đặt Móng bê tông kép - M12-BT(K) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 10 | móng |
| 12 | Cung cấp và Lắp đặt Bộ chằng xuống - CX1 | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 27 | bộ |
| 13 | Cung cấp và Lắp đặt Tiếp địa lặp lại: TĐLL | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 10 | bộ |
| 14 | Cung cấp và Lắp đặt Bộ đà đơn đỡ thẳng lệch 2/3 - XL-2.0Đ | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Cung cấp và Lắp đặt Bộ đà kép composite X-0.8KCOPOSIT (trụ đơn) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 6 | bộ |
| 16 | Lắp đặt Sứ đứng 24kV + Ty sứ đứng - SĐU (vật tư A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt Sứ đứng 24kV - 600mm CON (vật tư A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 26 | cái |
| 18 | Lắp đặt Tige sứ đứng 20 x 25 mạ Zn đầu bọc chì (vật tư A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 26 | cái |
| 19 | Cung cấp và Lắp đặt Bolt Ø16x250 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 52 | bộ |
| 20 | Lắp đặt Sứ đứng 24kV - 600mm CON (vật tư A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 24 | cái |
| 21 | Cung cấp và Lắp đặt Chân sứ đỉnh 870mm loại cong mạ Zn đầu bọc chì | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 24 | cái |
| 22 | Cung cấp và Lắp đặt Bolt Ø16x300 + 2 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 24 | bộ |
| 23 | Lắp đặt Sứ treo Polymer 24kV bắt vào trụ đơn - dây trần (CĐN Plmer - TĐ(t)) (vật tư A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 22 | cái |
| 24 | Cung cấp và Lắp đặt Móc treo chữ U (mạ nhúng Zn) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 44 | cái |
| 25 | Cung cấp và Lắp đặt Kẹp dừng dây 3U nhúng Zn | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 22 | cái |
| 26 | Cung cấp và Lắp đặt Bolt mắt Ø16x250 + long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 22 | bộ |
| 27 | Lắp đặt Sứ treo Polymer 24kV bắt vào trụ kép - dây trần (CĐN Plmer - TK(t)) (vật tư A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 14 | cái |
| 28 | Cung cấp và Lắp đặt Móc treo chữ U (mạ nhúng Zn) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 28 | cái |
| 29 | Cung cấp và Lắp đặt Kẹp dừng dây 3U nhúng Zn | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 14 | cái |
| 30 | Cung cấp và Lắp đặt Bolt mắt Ø16x250 + long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 14 | bộ |
| 31 | Cung cấp và Lắp đặt Sứ ống hạ thế và Uclevis (trụ đơn) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 58 | bộ |
| 32 | Cung cấp và Lắp đặt Sứ ống hạ thế và Uclevis (trụ kép) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 16 | bộ |
| 33 | Lắp đặt Cáp bọc CXV 24kV - 25mm2 (dây dẫn A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 120 | m |
| 34 | Rải căng dây AC50 lấy độ võng (dây pha) (dây dẫn A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 2,53 | km |
| 35 | Rải căng dây AC50 lấy độ võng (dây trung tính) (dây dẫn A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 2,53 | km |
| 36 | Cung cấp và Lắp đặt Kẹp nối ép WR dây AC50-50 (WR159) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 94 | cái |
| 37 | Cung cấp và Lắp đặt Kẹp song song 2 bolt dừng dây trung hòa | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 74 | cái |
| 38 | Cung cấp và Lắp đặt Đầu cosse Cu 25mm2 | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 79 | cái |
| B | PHẦN TBA XDM | |||
| 1 | Lắp đặt MBA 01 pha 12,7/0,23kV - 50kVA (thiết bị A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 7 | máy |
| 2 | Lắp đặt Chống sét van LA 18kV - 10kA Composite (NCx0,6)) (thiết bị A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 7 | bộ (1pha) |
| 3 | Lắp đặt FCO 27kV - 100A (thiết bị A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 7 | bộ (1pha) |
| 4 | Lắp đặt TI 600V- 250/5A (thiết bị A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 7 | cái |
| 5 | Lắp đặt Điện năng kế 1 pha (thiết bị A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 7 | cái |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt Giá treo MBA 1 pha | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 7 | bộ |
| 7 | Cung cấp và Lắp đặt Bộ xà kép composite 75x75x6-0,81 và TC PL60x10x810 | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 7 | bộ |
| 8 | Cung cấp và Lắp đặt Thùng Điện kế 1 pha 600x320x450 (trọn bộ) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 7 | bộ |
| 9 | Cung cấp và Lắp đặt Collier sắt giữ thùng điện kế | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 1 | toàn bộ |
| 10 | Lắp đặt MCCB 2P - 240V - 250A (0,8~1) Icu ≥ 18kA (thiết bị A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 7 | cái |
| 11 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CV120mm² (Dây dẫn A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 252 | m |
| 12 | Lắp đặt Cáp đồng bọc 600V- CVV 2x4mm² (Dây dẫn A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 14 | m |
| 13 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa uPVC 90 (toàn bộ) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 112 | m |
| 14 | Cung cấp và Lắp đặt Gối đỡ ống nhựa PVC (1,77 kg/cái) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 74,34 | kg |
| 15 | Cung cấp và Lắp đặt Đai inox + khóa đai giữ ống PVC - Mạ Zn | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 42 | cái |
| 16 | Lắp đặt Mũ chụp cách điện 24kV MBA (vật tư A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 7 | cái |
| 17 | Lắp đặt Nắp chụp LA (vật tư A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 7 | cái |
| 18 | Lắp đặt Nắp chụp FCO trên, dưới (vật tư A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 7 | cái |
| 19 | Lắp đặt Bass sắt LI gắn LB.FCO, LA (vật tư A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 14 | bộ |
| 20 | Cung cấp và Lắp đặt Cosse ép Cu 120mm² | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 42 | cái |
| 21 | Cung cấp và Lắp đặt Co 90° uPVC - 90 | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 56 | cái |
| 22 | Cung cấp và Lắp đặt Băng keo điện | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 35 | cuộn |
| 23 | Cung cấp và Lắp đặt Bảng tên trạm, biển báo nguy hiểm | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 14 | cái |
| C | PHẦN TBA DI DỜI & TÁCH TRẠM | |||
| 1 | Tháo MBA 01 pha 12,7/0,23kV - 50kVA | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 11 | máy |
| 2 | Lắp MBA 01 pha 12,7/0,23kV - 50kVA (SDL) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 11 | máy |
| 3 | Tháo Chống sét van LA 18kV - 10kA | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 2 | bộ (1pha) |
| 4 | Lắp Chống sét van LA 18kV - 10kA (SDL) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 2 | bộ (1pha) |
| 5 | Lắp đặt Chống sét van LA 18kV - 10kA (thiết bị A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 9 | bộ (1pha) |
| 6 | Tháo FCO 27kV - 100A | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 2 | bộ (1pha) |
| 7 | Lắp FCO 27kV - 100A (kèm dây chảy) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 2 | bộ (1pha) |
| 8 | Lắp đặt FCO 27kV - 100A (kèm dây chảy) (thiết bị A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 9 | bộ (1pha) |
| 9 | Tháo TI 600V- 250/5A | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp TI 600V- 250/5A (SDL) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt TI 600V- 250/5A (thiết bị A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 9 | cái |
| 12 | Tháo Điện năng kế 1 pha | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp Điện năng kế 1 pha (SDL) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt Điện năng kế 1 pha (thiết bị A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 9 | cái |
| 15 | Cung cấp và Lắp đặt Giá treo MBA 1 pha | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 11 | bộ |
| 16 | Cung cấp và Lắp đặt Bộ xà composite 75x75x6-0,81 và t.chống PL60x10x810 | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 11 | bộ |
| 17 | Tháo thùng điện kế 1 pha | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Lắp thùng điện kế 1 pha | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Cung cấp và Lắp đặt Thùng Điện kế 1 pha 600x320x450 (trọn bộ) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 9 | bộ |
| 20 | Cung cấp và Lắp đặt Collier sắt giữ thùng điện kế | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 1 | toàn bộ |
| 21 | Tháo MCCB 2P - 240V - 250A | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp MCCB 2P - 240V - 250A | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt cáp đồng bọc 600V- CVV 2x4mm² (Dây dẫn A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 9 | cái |
| 24 | Tháo Cáp đồng bọc 600V- CV120mm² | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 72 | m |
| 25 | Lắp Cáp đồng bọc 600V- CV120mm² | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 72 | m |
| 26 | Lắp đặt cáp đồng bọc 600V- CV120mm² (Dây dẫn A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 324 | m |
| 27 | Lắp đặt cáp đồng bọc 600V- CVV 2x4mm² (Dây dẫn A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 14 | m |
| 28 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa uPVC 90 (toàn bộ) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 176 | m |
| 29 | Cung cấp và Lắp đặt Gối đỡ ống nhựa PVC (1,77 kg/cái) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 116,82 | kg |
| 30 | Cung cấp và Lắp đặt Đai inox + khóa đai giữ ống PVC - Mạ Zn | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 66 | cái |
| 31 | Lắp đặt Mũ chụp cách điện 24kV MBA (vật tư A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 11 | cái |
| 32 | Lắp đặt Nắp chụp LA (vật tư A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 11 | cái |
| 33 | Lắp đặt Nắp chụp FCO trên, dưới (vật tư A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 11 | cái |
| 34 | Lắp đặt 'Bass sắt LI gắn LB.FCO, LA (vật tư A cấp) | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 22 | bộ |
| 35 | Cung cấp và Lắp đặt Cosse ép Cu 120mm² | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 66 | cái |
| 36 | Cung cấp và Lắp đặt Co 90° uPVC - 90 | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 99 | cái |
| 37 | Cung cấp và Lắp đặt Băng keo điện | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 55 | cuộn |
| 38 | Cung cấp và Lắp đặt Bảng tên trạm, biển báo nguy hiểm | Theo Hồ sơ BCKTKT ĐTXD công trình; Yêu cầu kỹ thuật tại E-HSMT | 22 | cái |
| D | Hệ thống tiếp địa làm việc (13 cọc) thuộc Bộ tiếp địa 16 cọc (gồm cả công tác đào đắp đấp tiếp địa): 18 bộ | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa D16-L2.400 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 234 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng trần C25 (15m/bộ) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 60,48 | kg |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp bulông chẽ Cu 1/0 2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp đất sắt D10 mạ Zn (36m/1 vị trí) (1 sợi/3m) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 216 | sợi |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 25mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 72 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp WR 159 dây 50-50mm² | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Sơn chống gỉ mối hàn | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 252 | 1 mối |
| E | Hệ thống tiếp địa cho hệ thống đo đếm (3 cọc) thuộc Bộ tiếp địa 16 cọc (gồm cả công tác đào đắp đấp tiếp địa): 18 bộ | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa D16-L2.400 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 54 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng Cu CV 6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 45 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp bulông chẽ Cu 1/0 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp đất sắt D10 mạ Zn (6m/1 vị trí) (1 sợi/3m) | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | sợi |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cosse ép Cu 6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa PVC D20 bảo vệ dây CV6mm2 | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Sơn chống gỉ mối hàn | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 72 | 1 mối |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Đai inox + khóa đai giữ dây tiếp địa | Theo BVTC đã phê duyệt và các yêu cầu tại chương V. yêu cầu kỹ thuât/Chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi