Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200816055-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200763835 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện ( Nguồn sự nghiệp giáo dục và các nguồn vốn hợp pháp khác) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 11:02:00 đến ngày 2020-08-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,603,724,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 9 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 222,6554 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 26,5369 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2721 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 90,9338 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 1,8606 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1195 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2,826 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4,8099 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 54,8018 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,8554 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2397 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1967 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0381 | tấn |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K=0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 448,3963 | m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 25,4552 | m3 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 20,7729 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 2,8569 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5054 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,9842 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 2,529 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 43,8097 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 4,0922 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,194 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 3,8871 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 3,0086 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 89,7916 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 7,6588 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 12,53 | tấn |
| 29 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 5,8686 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4937 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8679 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2191 | tấn |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 8,1218 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 1,0281 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3005 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8703 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,0902 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3692 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2819 | tấn |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 153,5561 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,8149 | m3 |
| 42 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 15,1817 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1.138,5137 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 195,261 | m2 |
| 45 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 721,8616 | m2 |
| 46 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 74,778 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 104,6056 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 808,5831 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 47,9208 | m2 |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 546,86 | m |
| 51 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 114,412 | m |
| 52 | Đắp chi tiết con bọ (công bậc 4.5/7) | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | công |
| 53 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo Yêu cầu HSMT | 2.055,6363 | m2 |
| 54 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo Yêu cầu HSMT | 1.035,8875 | m2 |
| 55 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 48,8884 | m2 |
| 56 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo Yêu cầu HSMT | 168,4326 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic - 500 x 500m, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 721,1368 | m2 |
| 58 | Lát gạch cotto 400x400mm, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 9,282 | m2 |
| 59 | Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 11,2236 | m2 |
| 60 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 7,8319 | m3 |
| 61 | Láng granitô cầu thang | Theo Yêu cầu HSMT | 27,495 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 27,495 | m2 |
| 63 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 63,5 | m |
| 64 | Gia công xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4759 | tấn |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4759 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 125,344 | 1m2 |
| 67 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.4mm | Theo Yêu cầu HSMT | 3,1299 | 100m2 |
| 68 | Tôn úp nóc, Khổ 400 dày 0,45mm | Theo Yêu cầu HSMT | 47,4 | m |
| 69 | Gia công lan can inox 304 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9568 | tấn |
| 70 | Lắp dựng lan can inox | Theo Yêu cầu HSMT | 62,3216 | m2 |
| 71 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,782 | m3 |
| 72 | Láng granitô cầu thang | Theo Yêu cầu HSMT | 45,618 | m2 |
| 73 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 45,618 | m2 |
| 74 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 51 | m |
| 75 | Gia công lan can inox 304 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2193 | tấn |
| 76 | Lắp dựng lan can inox | Theo Yêu cầu HSMT | 17,7 | m2 |
| 77 | Tay vịn cầu thang 60x80cm gỗ limNam Phi | Theo Yêu cầu HSMT | 17,7 | m |
| 78 | Trụ cầu thang gỗ lim nam phi | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 79 | Lắp dựng thép thang lên mái | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0174 | tấn |
| 80 | Tấm tôn cửa mái | Theo Yêu cầu HSMT | 7,2346 | kg |
| 81 | Bản lề 85 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 82 | Khóa treo gang | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 83 | Cửa đi, cửa sổ mở quay/trượt lùa, hệ nhôm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 58,32 | m2 |
| 84 | Cửa đi, cửa sổ mở quay/trượt lùa, hệ nhôm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 116,64 | m2 |
| 85 | Bộ phụ kiện cửa đi, cửa sổ mở trượt lùa 2 cánh (gồm: bánh xe đôi, chống nhấc, móc khóa, tay nắm) | Theo Yêu cầu HSMT | 54 | bộ |
| 86 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: bản lề, khóa, tay cài) | Theo Yêu cầu HSMT | 18 | bộ |
| 87 | Vách nhôm kính/ ô fix, hệ nhôm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 14,76 | m2 |
| 88 | Hoa sắt vuông 16 x 16, trọng lượng22kg/m2 ÷26 kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3nước | Theo Yêu cầu HSMT | 77,76 | m2 |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo Yêu cầu HSMT | 8,2665 | 100m2 |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,99 | 100m |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 92 | Cầu chắn rác inox | Theo Yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 93 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | Theo Yêu cầu HSMT | 246,64 | m3 |
| 94 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo Yêu cầu HSMT | 153 | m3 |
| 95 | Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo Yêu cầu HSMT | 230,5267 | tấn |
| 96 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo Yêu cầu HSMT | 72,83 | 10m2 |
| 97 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo Yêu cầu HSMT | 3,7 | 100m2 |
| 98 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Theo Yêu cầu HSMT | 81,334 | tấn |
| 99 | Tủ điện tổng KT 300x400x160 | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | hộp |
| 100 | Tủ điện phòng vỏ tôn nắp nhựa màu (loại chứa 6MCB) | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | hộp |
| 101 | Lắp đặt các aptomat MCCB 3P 75A | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt aptomat MCCB 2P-60A | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt aptomat MCB 2P-32A | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 104 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-25A | Theo Yêu cầu HSMT | 27 | cái |
| 105 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 106 | Lắp đặt aptomat MCB 1P-10A | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 107 | Đèn huỳnh quang đôi 1.2m, 2x36w, cả hộp | Theo Yêu cầu HSMT | 54 | bộ |
| 108 | Đèn ốp trần bóng vòng compact 1x23W, cả chao chụp | Theo Yêu cầu HSMT | 15 | bộ |
| 109 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo Yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 110 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 111 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 112 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Yêu cầu HSMT | 45 | cái |
| 113 | Lắp đặt quạt trần 1,4m, 80W, cả hộp số (cánh nhôm) | Theo Yêu cầu HSMT | 36 | cái |
| 114 | Lắp đặt cáp 3x16+1x10mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 90 | m |
| 115 | Lắp đặt cáp 3x10+1x6mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 65 | m |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 27 | m |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 380 | m |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 1.030 | m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D32 | Theo Yêu cầu HSMT | 100 | m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20 | Theo Yêu cầu HSMT | 1.410 | m |
| 121 | CONSOL đón điện | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | hộp |
| 123 | Tổ hợp bình bọt MFZ4 chữa cháy | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | bình |
| 124 | Tổ hợp bình khí CO2 chữa cháy, 5kg, MT5 | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | bình |
| 125 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | hộp |
| 126 | Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 127 | Lắp đặt kim thu sét, (Kim thu séttia tiên đạo Bán kính bảo vệ cấp 4 với chiều cao cột 5m Rp=64m, tuân thủ tiêu chuẩn NFC17-102) | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 128 | Cột đỡ kim thu sét INOX cao 5m | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 129 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, Cáp thoát sét vàng xanh M70 bọc nhựa PVC | Theo Yêu cầu HSMT | 35 | m |
| 130 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, (Cáp thoát sét đồng trần M70) | Theo Yêu cầu HSMT | 25 | m |
| 131 | Đóng cọc tiếp địa đã có sẵn | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cọc |
| 132 | Mối hàn hóa nhiệt liên kết các cọc tiếp địa với cáp (GOLDWELD- Việt Nam) | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | mối |
| 133 | Hộp kiểm tra điện trở đất, hộp nhựa 20x20cm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 134 | Ống luôn dây, bộ dây giằng, tăng đơ,khóa cáp lụa d6…(Vật tư phụ quá trình lắp đặt ) | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | lô |
| 135 | Thiết bị đếm sét trực tiếp ( ghi lại số lần sét đánh ) | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 136 | Hóa chất giảm điện trở Terrafill/Powerfill (Mỹ) | Theo Yêu cầu HSMT | 50 | kg |
| 137 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 7,2 | m3 |
| 138 | Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K=0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 4,5 | m3 |
| 139 | Thí nghiệm đo điện trở tiếp địa chống sét | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | lần |
| B | PHÁ DỠ NHÀ LỚP HỌC VÀ NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 75,8 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Theo Yêu cầu HSMT | 237,4288 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 309,2418 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo Yêu cầu HSMT | 1,8984 | tấn |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Yêu cầu HSMT | 91,4485 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Yêu cầu HSMT | 10,62 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 92,8508 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo Yêu cầu HSMT | 194,9185 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo Yêu cầu HSMT | 194,9185 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 16,17 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 85,488 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2667 | tấn |
| 13 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0214 | tấn |
| 14 | Tháo dỡ bệ xí | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | bộ |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Yêu cầu HSMT | 29,6115 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4742 | m3 |
| 17 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 13,0637 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo Yêu cầu HSMT | 44,1457 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo Yêu cầu HSMT | 44,1457 | m3 |
| C | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 35,7588 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 4,7778 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1753 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 8,936 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2692 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8436 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1943 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3727 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 11,3381 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 9,9532 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 4,6004 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K=0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 9,731 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K=0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 44,1955 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0346 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,226 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,279 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,5972 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 24,8774 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 11,5169 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3609 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2613 | tấn |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,8091 | m3 |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4724 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1143 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8058 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,307 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Yêu cầu HSMT | 1,0405 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9416 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 12,0005 | m3 |
| 31 | Gia công xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 0,346 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 0,346 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 29,5992 | 1m2 |
| 34 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.4mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9274 | 100m2 |
| 35 | Tấm ốp nóc khổ 300 dầy 0,4mm | Theo Yêu cầu HSMT | 26,72 | m |
| 36 | Cửa đi, cửa sổ mở quay/trượt lùa, hệ nhôm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4,14 | m2 |
| 37 | Cửa đi, cửa sổ mở quay/trượt lùa, hệ nhôm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 13,68 | m2 |
| 38 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, lật/hất (gồm: bản lề chữ A, tay cài) | Theo Yêu cầu HSMT | 18 | bộ |
| 39 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: bản lề, khóa, tay cài) | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 40 | Vách ngăn Tấm compact HPL dày 18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 75,3 | m2 |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo Yêu cầu HSMT | 2,8697 | 100m2 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 131,1864 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 44,49 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 16,5 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 35,9776 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 105,9898 | m2 |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 49,48 | m |
| 48 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 chống trơn XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 98,2028 | m2 |
| 49 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 98,253 | m2 |
| 50 | Ốp tường trụ, cột - gạch ceramic 300x600mm, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 129,744 | m2 |
| 51 | Đá Granit tự nhiên màu đen Huế | Theo Yêu cầu HSMT | 7,14 | m2 |
| 52 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo Yêu cầu HSMT | 175,6764 | m2 |
| 53 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo Yêu cầu HSMT | 158,4674 | m2 |
| 54 | Tủ điện tôn 300x400x160 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 55 | Lắp đặt aptomat 1 pha, 1P-16A | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 56 | Bóng đèn Led 7W, cảm ứng | Theo Yêu cầu HSMT | 28 | bộ |
| 57 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 58 | Dây CU/PVC/PVC(2x2.4)mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 59 | Dây CU/PVC/PVC(2x2.5)mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 60 | Dây CU/PVC/PVC(2x1.5)mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 125 | m |
| 61 | Ống nhựa cứng PVC D20mm luồn dây dẫn | Theo Yêu cầu HSMT | 75 | m |
| 62 | Conson đón điện | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 64 | Van xả tiểu nhấn VGHX05, Viglacera | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 65 | Xi phông tiểu nam Inox BF405S, Caesar | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | bộ |
| 66 | Lắp đặt xí bệt | Theo Yêu cầu HSMT | 15 | bộ |
| 67 | Lắp đặt vòi xịt xí bệt | Theo Yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 68 | Lắp đặt vòi rửa tay gạt, đồng D20 | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 69 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 70 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 71 | Lắp đặt gương soi | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 72 | Lắp đặt phễu thu 120x120 inox | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 73 | Van phao D25 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 75 | ống nhựa ppr D32 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3 | 100m |
| 76 | ống nhựa ppr D25 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1 | 100m |
| 77 | ống nhựa ppr D20 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6 | 100m |
| 78 | Van cửa có ren + rắc co D32 | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 79 | Van cửa có ren + rắc co D25 | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 80 | Cút T nhựa PPR D32x32 | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 81 | Cút T nhựa PPR D32x25 | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 82 | Cút T nhựa PPR D25x25 | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 83 | Cút T nhựa PPR D25x20 | Theo Yêu cầu HSMT | 32 | cái |
| 84 | Côn nhựa PPR D32x25 | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 85 | Côn nhựa PPR D25x20 | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 86 | Cút nhựa PPR D32 | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 87 | Cút nhựa PPR D25 | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 88 | Cút nhựa PPR D20 | Theo Yêu cầu HSMT | 32 | cái |
| 89 | Cút nhựa PPR D20 ren trong | Theo Yêu cầu HSMT | 40 | cái |
| 90 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm | Theo Yêu cầu HSMT | 40 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2 | 100m |
| 95 | Tê nhựa chéo 45 độ D110x110 | Theo Yêu cầu HSMT | 22 | cái |
| 96 | Tê nhựa chéo 45 độ D60x60 | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 97 | Côn nhựa PVC D60x34 | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 98 | Côn nhựa PVC D110x42 | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 99 | Tê nhựa PVC 90 độ D110 | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 100 | Ống kiểm tra D110 | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 101 | Ống kiểm tra D60 | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 102 | Miệng thông tắc D110 | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 103 | Miệng thông tắc D60 | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 104 | Cút nhựa 135 độ PVC D110 | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 105 | Cút nhựa 90 độ PVC D110 | Theo Yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 106 | Cút nhựa 135 độ PVC D60 | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 107 | Cút nhựa 135 độ PVC D42 | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 108 | Cút nhựa 135 độ PVC D34 | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 109 | Cút nhựa 90 độ PVC D60 | Theo Yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 110 | Cút nhựa 135 độ PVC D42 | Theo Yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 111 | Cút nhựa 135 độ PVC D34 | Theo Yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 112 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 113 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 60mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 114 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 42mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 115 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 34mm | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 116 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo Yêu cầu HSMT | 30,3213 | m3 |
| 117 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4366 | m3 |
| 118 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,8445 | m3 |
| 119 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3084 | tấn |
| 120 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1764 | tấn |
| 121 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1084 | 100m2 |
| 122 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 6,1917 | m3 |
| 123 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5014 | m3 |
| 124 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0456 | 100m2 |
| 125 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 42,734 | m2 |
| 126 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 42,734 | m2 |
| 127 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Yêu cầu HSMT | 0,964 | m3 |
| 128 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0506 | 100m2 |
| 129 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1199 | tấn |
| 130 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Yêu cầu HSMT | 15 | 1cấu kiện |
| 131 | Cút sành | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi