Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200816055-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200763835
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện ( Nguồn sự nghiệp giáo dục và các nguồn vốn hợp pháp khác)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-07 11:02:00 đến ngày 2020-08-18 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,603,724,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 9 PHÒNG
1 Đào móng công trình, đất cấp III Theo Yêu cầu HSMT 222,6554 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 26,5369 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,2721 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 90,9338 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 1,8606 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 1,1195 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Yêu cầu HSMT 2,826 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo Yêu cầu HSMT 4,8099 tấn
9 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 54,8018 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 2,8554 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Yêu cầu HSMT 0,2397 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,1967 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,0381 tấn
14 Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K=0,90 Theo Yêu cầu HSMT 448,3963 m3
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 25,4552 m3
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 20,7729 m3
17 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 2,8569 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,5054 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 1,9842 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 2,529 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 43,8097 m3
22 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 4,0922 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 1,194 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 3,8871 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 3,0086 tấn
26 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 89,7916 m3
27 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 7,6588 100m2
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 12,53 tấn
29 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 5,8686 m3
30 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo Yêu cầu HSMT 0,4937 100m2
31 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,8679 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,2191 tấn
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 8,1218 m3
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Yêu cầu HSMT 1,0281 100m2
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,3005 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,8703 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 3,0902 m3
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Yêu cầu HSMT 0,3692 100m2
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,2819 tấn
40 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 153,5561 m3
41 Xây tường thẳng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 3,8149 m3
42 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 15,1817 m3
43 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1.138,5137 m2
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 195,261 m2
45 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 721,8616 m2
46 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 74,778 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 104,6056 m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 808,5831 m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 47,9208 m2
50 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 546,86 m
51 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 114,412 m
52 Đắp chi tiết con bọ (công bậc 4.5/7) Theo Yêu cầu HSMT 5 công
53 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo Yêu cầu HSMT 2.055,6363 m2
54 Quét vôi 3 nước trắng Theo Yêu cầu HSMT 1.035,8875 m2
55 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 48,8884 m2
56 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo Yêu cầu HSMT 168,4326 m2
57 Lát nền, sàn gạch ceramic - 500 x 500m, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 721,1368 m2
58 Lát gạch cotto 400x400mm, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 9,282 m2
59 Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 11,2236 m2
60 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 7,8319 m3
61 Láng granitô cầu thang Theo Yêu cầu HSMT 27,495 m2
62 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 27,495 m2
63 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 63,5 m
64 Gia công xà gồ thép Theo Yêu cầu HSMT 1,4759 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép Theo Yêu cầu HSMT 1,4759 tấn
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 125,344 1m2
67 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.4mm Theo Yêu cầu HSMT 3,1299 100m2
68 Tôn úp nóc, Khổ 400 dày 0,45mm Theo Yêu cầu HSMT 47,4 m
69 Gia công lan can inox 304 Theo Yêu cầu HSMT 0,9568 tấn
70 Lắp dựng lan can inox Theo Yêu cầu HSMT 62,3216 m2
71 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1,782 m3
72 Láng granitô cầu thang Theo Yêu cầu HSMT 45,618 m2
73 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 45,618 m2
74 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 51 m
75 Gia công lan can inox 304 Theo Yêu cầu HSMT 0,2193 tấn
76 Lắp dựng lan can inox Theo Yêu cầu HSMT 17,7 m2
77 Tay vịn cầu thang 60x80cm gỗ limNam Phi Theo Yêu cầu HSMT 17,7 m
78 Trụ cầu thang gỗ lim nam phi Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
79 Lắp dựng thép thang lên mái Theo Yêu cầu HSMT 0,0174 tấn
80 Tấm tôn cửa mái Theo Yêu cầu HSMT 7,2346 kg
81 Bản lề 85 Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
82 Khóa treo gang Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
83 Cửa đi, cửa sổ mở quay/trượt lùa, hệ nhôm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm Theo Yêu cầu HSMT 58,32 m2
84 Cửa đi, cửa sổ mở quay/trượt lùa, hệ nhôm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm Theo Yêu cầu HSMT 116,64 m2
85 Bộ phụ kiện cửa đi, cửa sổ mở trượt lùa 2 cánh (gồm: bánh xe đôi, chống nhấc, móc khóa, tay nắm) Theo Yêu cầu HSMT 54 bộ
86 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: bản lề, khóa, tay cài) Theo Yêu cầu HSMT 18 bộ
87 Vách nhôm kính/ ô fix, hệ nhôm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm Theo Yêu cầu HSMT 14,76 m2
88 Hoa sắt vuông 16 x 16, trọng lượng22kg/m2 ÷26 kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3nước Theo Yêu cầu HSMT 77,76 m2
89 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo Yêu cầu HSMT 8,2665 100m2
90 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Theo Yêu cầu HSMT 0,99 100m
91 Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm Theo Yêu cầu HSMT 11 cái
92 Cầu chắn rác inox Theo Yêu cầu HSMT 11 cái
93 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng Theo Yêu cầu HSMT 246,64 m3
94 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng Theo Yêu cầu HSMT 153 m3
95 Vận chuyển Gạch xây các loại lên cao bằng vận thăng lồng Theo Yêu cầu HSMT 230,5267 tấn
96 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng Theo Yêu cầu HSMT 72,83 10m2
97 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng Theo Yêu cầu HSMT 3,7 100m2
98 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng Theo Yêu cầu HSMT 81,334 tấn
99 Tủ điện tổng KT 300x400x160 Theo Yêu cầu HSMT 3 hộp
100 Tủ điện phòng vỏ tôn nắp nhựa màu (loại chứa 6MCB) Theo Yêu cầu HSMT 9 hộp
101 Lắp đặt các aptomat MCCB 3P 75A Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
102 Lắp đặt aptomat MCCB 2P-60A Theo Yêu cầu HSMT 3 cái
103 Lắp đặt aptomat MCB 2P-32A Theo Yêu cầu HSMT 9 cái
104 Lắp đặt aptomat MCB 1P-25A Theo Yêu cầu HSMT 27 cái
105 Lắp đặt aptomat MCB 1P-16A Theo Yêu cầu HSMT 9 cái
106 Lắp đặt aptomat MCB 1P-10A Theo Yêu cầu HSMT 3 cái
107 Đèn huỳnh quang đôi 1.2m, 2x36w, cả hộp Theo Yêu cầu HSMT 54 bộ
108 Đèn ốp trần bóng vòng compact 1x23W, cả chao chụp Theo Yêu cầu HSMT 15 bộ
109 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo Yêu cầu HSMT 18 cái
110 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Yêu cầu HSMT 3 cái
111 Lắp đặt công tắc cầu thang Theo Yêu cầu HSMT 3 cái
112 Lắp đặt ô cắm đôi Theo Yêu cầu HSMT 45 cái
113 Lắp đặt quạt trần 1,4m, 80W, cả hộp số (cánh nhôm) Theo Yêu cầu HSMT 36 cái
114 Lắp đặt cáp 3x16+1x10mm2 Theo Yêu cầu HSMT 90 m
115 Lắp đặt cáp 3x10+1x6mm2 Theo Yêu cầu HSMT 65 m
116 Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 Theo Yêu cầu HSMT 27 m
117 Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 Theo Yêu cầu HSMT 380 m
118 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 Theo Yêu cầu HSMT 1.030 m
119 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D32 Theo Yêu cầu HSMT 100 m
120 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20 Theo Yêu cầu HSMT 1.410 m
121 CONSOL đón điện Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
122 Lắp đặt hộp nối dây Theo Yêu cầu HSMT 9 hộp
123 Tổ hợp bình bọt MFZ4 chữa cháy Theo Yêu cầu HSMT 9 bình
124 Tổ hợp bình khí CO2 chữa cháy, 5kg, MT5 Theo Yêu cầu HSMT 9 bình
125 Hộp đựng bình chữa cháy Theo Yêu cầu HSMT 9 hộp
126 Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC Theo Yêu cầu HSMT 3 bộ
127 Lắp đặt kim thu sét, (Kim thu séttia tiên đạo Bán kính bảo vệ cấp 4 với chiều cao cột 5m Rp=64m, tuân thủ tiêu chuẩn NFC17-102) Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
128 Cột đỡ kim thu sét INOX cao 5m Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
129 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, Cáp thoát sét vàng xanh M70 bọc nhựa PVC Theo Yêu cầu HSMT 35 m
130 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, (Cáp thoát sét đồng trần M70) Theo Yêu cầu HSMT 25 m
131 Đóng cọc tiếp địa đã có sẵn Theo Yêu cầu HSMT 10 cọc
132 Mối hàn hóa nhiệt liên kết các cọc tiếp địa với cáp (GOLDWELD- Việt Nam) Theo Yêu cầu HSMT 12 mối
133 Hộp kiểm tra điện trở đất, hộp nhựa 20x20cm Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
134 Ống luôn dây, bộ dây giằng, tăng đơ,khóa cáp lụa d6…(Vật tư phụ quá trình lắp đặt ) Theo Yêu cầu HSMT 1
135 Thiết bị đếm sét trực tiếp ( ghi lại số lần sét đánh ) Theo Yêu cầu HSMT 1 bộ
136 Hóa chất giảm điện trở Terrafill/Powerfill (Mỹ) Theo Yêu cầu HSMT 50 kg
137 Đào móng công trình, đất cấp III Theo Yêu cầu HSMT 7,2 m3
138 Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K=0,90 Theo Yêu cầu HSMT 4,5 m3
139 Thí nghiệm đo điện trở tiếp địa chống sét Theo Yêu cầu HSMT 1 lần
B PHÁ DỠ NHÀ LỚP HỌC VÀ NHÀ VỆ SINH
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo Yêu cầu HSMT 75,8 m2
2 Tháo dỡ trần Theo Yêu cầu HSMT 237,4288 m2
3 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 309,2418 m2
4 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Theo Yêu cầu HSMT 1,8984 tấn
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Yêu cầu HSMT 91,4485 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Yêu cầu HSMT 10,62 m3
7 Đào móng công trình, đất cấp III Theo Yêu cầu HSMT 92,8508 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo Yêu cầu HSMT 194,9185 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo Yêu cầu HSMT 194,9185 m3
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo Yêu cầu HSMT 16,17 m2
11 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 85,488 m2
12 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Theo Yêu cầu HSMT 0,2667 tấn
13 Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép Theo Yêu cầu HSMT 0,0214 tấn
14 Tháo dỡ bệ xí Theo Yêu cầu HSMT 9 bộ
15 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Yêu cầu HSMT 29,6115 m3
16 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Yêu cầu HSMT 1,4742 m3
17 Đào móng công trình, đất cấp III Theo Yêu cầu HSMT 13,0637 m3
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo Yêu cầu HSMT 44,1457 m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Theo Yêu cầu HSMT 44,1457 m3
C NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng công trình, đất cấp III Theo Yêu cầu HSMT 35,7588 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 4,7778 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,1753 100m2
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 8,936 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,2692 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Yêu cầu HSMT 0,8436 tấn
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,1943 100m2
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Yêu cầu HSMT 0,3727 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 11,3381 m3
10 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 9,9532 m3
11 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 4,6004 m3
12 Đắp đất công trình, độ chặt Y/C K=0,90 Theo Yêu cầu HSMT 9,731 m3
13 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K=0,90 Theo Yêu cầu HSMT 44,1955 m3
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,0346 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,226 tấn
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,279 100m2
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1,5972 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 24,8774 m3
19 Xây tường thẳng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 11,5169 m3
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Yêu cầu HSMT 0,3609 100m2
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,2613 tấn
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 2,8091 m3
23 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Yêu cầu HSMT 0,4724 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,1143 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,8058 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 3,307 m3
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Yêu cầu HSMT 1,0405 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,9416 tấn
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 12,0005 m3
31 Gia công xà gồ thép Theo Yêu cầu HSMT 0,346 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép Theo Yêu cầu HSMT 0,346 tấn
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 29,5992 1m2
34 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.4mm Theo Yêu cầu HSMT 0,9274 100m2
35 Tấm ốp nóc khổ 300 dầy 0,4mm Theo Yêu cầu HSMT 26,72 m
36 Cửa đi, cửa sổ mở quay/trượt lùa, hệ nhôm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm Theo Yêu cầu HSMT 4,14 m2
37 Cửa đi, cửa sổ mở quay/trượt lùa, hệ nhôm 4400, kính dán an toàn dày 6,38mm Theo Yêu cầu HSMT 13,68 m2
38 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, lật/hất (gồm: bản lề chữ A, tay cài) Theo Yêu cầu HSMT 18 bộ
39 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: bản lề, khóa, tay cài) Theo Yêu cầu HSMT 2 bộ
40 Vách ngăn Tấm compact HPL dày 18mm Theo Yêu cầu HSMT 75,3 m2
41 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo Yêu cầu HSMT 2,8697 100m2
42 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 131,1864 m2
43 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 44,49 m2
44 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 16,5 m2
45 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 35,9776 m2
46 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 105,9898 m2
47 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 49,48 m
48 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 chống trơn XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 98,2028 m2
49 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 98,253 m2
50 Ốp tường trụ, cột - gạch ceramic 300x600mm, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 129,744 m2
51 Đá Granit tự nhiên màu đen Huế Theo Yêu cầu HSMT 7,14 m2
52 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo Yêu cầu HSMT 175,6764 m2
53 Quét vôi 3 nước trắng Theo Yêu cầu HSMT 158,4674 m2
54 Tủ điện tôn 300x400x160 Theo Yêu cầu HSMT 1 hộp
55 Lắp đặt aptomat 1 pha, 1P-16A Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
56 Bóng đèn Led 7W, cảm ứng Theo Yêu cầu HSMT 28 bộ
57 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
58 Dây CU/PVC/PVC(2x2.4)mm2 Theo Yêu cầu HSMT 30 m
59 Dây CU/PVC/PVC(2x2.5)mm2 Theo Yêu cầu HSMT 50 m
60 Dây CU/PVC/PVC(2x1.5)mm2 Theo Yêu cầu HSMT 125 m
61 Ống nhựa cứng PVC D20mm luồn dây dẫn Theo Yêu cầu HSMT 75 m
62 Conson đón điện Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
63 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo Yêu cầu HSMT 5 bộ
64 Van xả tiểu nhấn VGHX05, Viglacera Theo Yêu cầu HSMT 5 bộ
65 Xi phông tiểu nam Inox BF405S, Caesar Theo Yêu cầu HSMT 5 bộ
66 Lắp đặt xí bệt Theo Yêu cầu HSMT 15 bộ
67 Lắp đặt vòi xịt xí bệt Theo Yêu cầu HSMT 15 cái
68 Lắp đặt vòi rửa tay gạt, đồng D20 Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
69 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo Yêu cầu HSMT 12 bộ
70 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo Yêu cầu HSMT 12 bộ
71 Lắp đặt gương soi Theo Yêu cầu HSMT 12 cái
72 Lắp đặt phễu thu 120x120 inox Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
73 Van phao D25 Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
74 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo Yêu cầu HSMT 1 bể
75 ống nhựa ppr D32 Theo Yêu cầu HSMT 0,3 100m
76 ống nhựa ppr D25 Theo Yêu cầu HSMT 1,1 100m
77 ống nhựa ppr D20 Theo Yêu cầu HSMT 0,6 100m
78 Van cửa có ren + rắc co D32 Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
79 Van cửa có ren + rắc co D25 Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
80 Cút T nhựa PPR D32x32 Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
81 Cút T nhựa PPR D32x25 Theo Yêu cầu HSMT 10 cái
82 Cút T nhựa PPR D25x25 Theo Yêu cầu HSMT 10 cái
83 Cút T nhựa PPR D25x20 Theo Yêu cầu HSMT 32 cái
84 Côn nhựa PPR D32x25 Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
85 Côn nhựa PPR D25x20 Theo Yêu cầu HSMT 12 cái
86 Cút nhựa PPR D32 Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
87 Cút nhựa PPR D25 Theo Yêu cầu HSMT 12 cái
88 Cút nhựa PPR D20 Theo Yêu cầu HSMT 32 cái
89 Cút nhựa PPR D20 ren trong Theo Yêu cầu HSMT 40 cái
90 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 20mm Theo Yêu cầu HSMT 40 cái
91 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Theo Yêu cầu HSMT 0,6 100m
92 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Theo Yêu cầu HSMT 0,8 100m
93 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Theo Yêu cầu HSMT 0,6 100m
94 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 Theo Yêu cầu HSMT 0,2 100m
95 Tê nhựa chéo 45 độ D110x110 Theo Yêu cầu HSMT 22 cái
96 Tê nhựa chéo 45 độ D60x60 Theo Yêu cầu HSMT 12 cái
97 Côn nhựa PVC D60x34 Theo Yêu cầu HSMT 12 cái
98 Côn nhựa PVC D110x42 Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
99 Tê nhựa PVC 90 độ D110 Theo Yêu cầu HSMT 12 cái
100 Ống kiểm tra D110 Theo Yêu cầu HSMT 20 cái
101 Ống kiểm tra D60 Theo Yêu cầu HSMT 12 cái
102 Miệng thông tắc D110 Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
103 Miệng thông tắc D60 Theo Yêu cầu HSMT 12 cái
104 Cút nhựa 135 độ PVC D110 Theo Yêu cầu HSMT 10 cái
105 Cút nhựa 90 độ PVC D110 Theo Yêu cầu HSMT 18 cái
106 Cút nhựa 135 độ PVC D60 Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
107 Cút nhựa 135 độ PVC D42 Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
108 Cút nhựa 135 độ PVC D34 Theo Yêu cầu HSMT 12 cái
109 Cút nhựa 90 độ PVC D60 Theo Yêu cầu HSMT 16 cái
110 Cút nhựa 135 độ PVC D42 Theo Yêu cầu HSMT 18 cái
111 Cút nhựa 135 độ PVC D34 Theo Yêu cầu HSMT 16 cái
112 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 110mm Theo Yêu cầu HSMT 20 cái
113 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 60mm Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
114 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 42mm Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
115 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 34mm Theo Yêu cầu HSMT 12 cái
116 Đào móng công trình, đất cấp III Theo Yêu cầu HSMT 30,3213 m3
117 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1,4366 m3
118 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 2,8445 m3
119 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,3084 tấn
120 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Yêu cầu HSMT 0,1764 tấn
121 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,1084 100m2
122 Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 6,1917 m3
123 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,5014 m3
124 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Yêu cầu HSMT 0,0456 100m2
125 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 42,734 m2
126 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 42,734 m2
127 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo Yêu cầu HSMT 0,964 m3
128 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo Yêu cầu HSMT 0,0506 100m2
129 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,1199 tấn
130 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo Yêu cầu HSMT 15 1cấu kiện
131 Cút sành Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->