Gói thầu: 01.XL: Xây dựng công trình tiêu thoát lũ hạ lưu hồ Khe Dọc, thị xã Hồng Lĩnh theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200820535-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/08/2020 17:35:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Hồng Lĩnh
Tên gói thầu 01.XL: Xây dựng công trình tiêu thoát lũ hạ lưu hồ Khe Dọc, thị xã Hồng Lĩnh theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt
Số hiệu KHLCNT 20200818533
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thị xã và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-07 17:33:00 đến ngày 2020-08-17 17:35:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,512,910,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN KÊNH
1 Bê tông thành kênh M200 đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 751,41 m3
2 Bê tông đáy kênh M200 đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 886,664 m3
3 Bê tông vát góc M200 đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 30,056 m3
4 Bê tông giằng kênh M200 đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 56,037 m3
5 Lớp bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 4.433,319 m2
6 Ván khuôn lót, đáy kênh Mô tả KT theo chương V 374,525 m2
7 Ván khuôn thành, giằng kênh Mô tả KT theo chương V 8.358,78 m2
8 Giấy dầu nhựa đường Mô tả KT theo chương V 136,64 m2
9 Cốt thép kênh D>10mm Mô tả KT theo chương V 84.155,373 Kg
10 Cốt thép giằng kênh D<=10mm Mô tả KT theo chương V 1.295,05 Kg
11 Cốt thép giằng kênh D<=18mm Mô tả KT theo chương V 7.576,05 Kg
12 Bóc phong hóa Mô tả KT theo chương V 2.174,4092 m3
13 Đào kênh đất cấp 2 Mô tả KT theo chương V 8.269,458 m3
14 Đắp đất K85 Mô tả KT theo chương V 7.330,321 m3
15 Phát quang cây bụi Mô tả KT theo chương V 5.410 m2
B CẦU BẢN
1 Đá dăm đệm Mô tả KT theo chương V 49,14 m3
2 Bê tông mố M200 đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 82,584 m3
3 Bê tông đường M250 đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 12,6 m3
4 Bê tông mũ mố M250 đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 9,029 m3
5 Bê tông giằng chống M250 đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,97 m3
6 Bê tông dầm M250 đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 30,09 m3
7 Bê tông mặt cầu M250 đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 4,104 m3
8 Cốt thép dầm cầu D<=10mm Mô tả KT theo chương V 261,45 Kg
9 Cốt thép dầm cầu D<=18mm Mô tả KT theo chương V 1.158,24 Kg
10 Sản xuất lan can cầu Mô tả KT theo chương V 1.018,49 Kg
11 Lắp dựng lan can thép Mô tả KT theo chương V 1.018,49 Kg
12 Bu lông neo Mô tả KT theo chương V 48 bộ
13 Cốt thép giằng chống D<=10mm Mô tả KT theo chương V 89,64 Kg
14 Cốt thép giằng chống D<=18mm Mô tả KT theo chương V 236,97 Kg
15 Cốt thép xà mũ mố D<=10mm Mô tả KT theo chương V 95,58 Kg
16 Cốt thép xà mũ mố D<=18mm Mô tả KT theo chương V 114,42 Kg
17 Đắp đất K95 Mô tả KT theo chương V 19,8 m3
18 Ván khuôn mặt đường Mô tả KT theo chương V 15,6 m2
19 Ván khuôn dầm Mô tả KT theo chương V 124,054 m2
20 Ván khuôn mố Mô tả KT theo chương V 175,2 m2
21 Ván khuôn giằng Mô tả KT theo chương V 29,7 m2
22 Đào hố móng đất cấp 2 Mô tả KT theo chương V 332,32 m3
23 Đắp đất K95 Mô tả KT theo chương V 166,16 m3
24 Đào nền đường đất cấp 2 Mô tả KT theo chương V 3,553 m3
25 Đắp đất nền đường K95 Mô tả KT theo chương V 89,633 m3
26 Vét bùn Mô tả KT theo chương V 19,184 m3
27 Bê tông đường M250 đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 9,385 m3
28 Móng dưới đá dăm Mô tả KT theo chương V 52,14 m2
29 Lớp bạt nilon Mô tả KT theo chương V 52,14 m2
30 Ván khuôn mặt đường Mô tả KT theo chương V 3,44 m2
31 Đóng cọc tre Mô tả KT theo chương V 930 m
C CỐNG TIÊU D100
1 Lớp bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 40,91 m2
2 Ống cống đúc sẵn D100 Mô tả KT theo chương V 18 m
3 Bê tông móng, chân khay M200 đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 15,497 m3
4 Bê tông tường M200 đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 4,897 m3
5 Bê tông mối nối M200 đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,008 m3
6 Ván khuôn đáy cống đổ tại chỗ Mô tả KT theo chương V 32,392 m2
7 Ván khuôn thành cống đổ tại chỗ Mô tả KT theo chương V 20,33 m2
8 Đào hố móng đất C2 bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 22,31 m3
9 Đào hố móng đất cấp 2 bằng máy Mô tả KT theo chương V 89,242 m3
10 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Mô tả KT theo chương V 66,931 m3
11 Lắp đặt cống đúc sẵn Mô tả KT theo chương V 18 CK
12 Đá hộc xây mái VXM M100 Mô tả KT theo chương V 30,234 m3
13 Đá hộc xây đáy, chân khay VXM M100 Mô tả KT theo chương V 3,45 m3
D CỐNG BXH = (2X1)M
1 Bê tông móng, chân khay M200 đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,256 m3
2 Bê tông tường M200 đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,312 m3
3 Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 đổ tại chỗ Mô tả KT theo chương V 1,574 m3
4 Bê tông gờ M200 đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,192 m3
5 Lớp bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 0,787 m2
6 Cốt thép trần cống D<=10mm Mô tả KT theo chương V 132,27 Kg
7 Cốt thép thành cống D<=10mm Mô tả KT theo chương V 198,11 Kg
8 Cốt thép đáy cống D<=10mm Mô tả KT theo chương V 180,33 Kg
9 Ván khuôn đáy cống đổ tại chỗ Mô tả KT theo chương V 4,04 m2
10 Ván khuôn thành cống đổ tại chỗ Mô tả KT theo chương V 13,12 m2
11 Ván khuôn trần cống đổ tại chỗ Mô tả KT theo chương V 9,792 m2
12 Đào hố móng đất C2 bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 4,423 m3
13 Đào hố móng đất cấp 2 bằng máy Mô tả KT theo chương V 17,693 m3
14 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Mô tả KT theo chương V 11,489 m3
E HOÀN TRẢ ÔNG D300 QUA KÊNH, VÀ TẤM ĐAN
1 Bê tông đáy mương M200 đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,533 m3
2 Bê tông thành, tấm khóa mương M200 đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,893 m3
3 Lớp bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 4,44 m2
4 Ván khuôn đáy, tấm khóa cuối mương Mô tả KT theo chương V 6,984 m2
5 Lắp đặt ống thép D300 Mô tả KT theo chương V 6 m
6 Đào kênh đất cấp 2 Mô tả KT theo chương V 6,48 m3
7 Đắp đất K95 Mô tả KT theo chương V 3,3 m3
8 Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 3,688 m3
9 Ván khuôn tấm đan Mô tả KT theo chương V 17,38 m2
10 Cốt thép tấm đan D>10mm Mô tả KT theo chương V 143,93 Kg
F CHUYỂN TIẾP KÊNH
1 Đá hộc xây tường VXM M100 Mô tả KT theo chương V 9,272 m3
2 Đá hộc xây mái VXM M100 Mô tả KT theo chương V 19,075 m3
3 Đá hộc xây đáy, chân khay VXM M100 Mô tả KT theo chương V 1,969 m3
G TỔNG KHỐI LƯỢNG ĐÀO ĐẮP
1 Vận chuyển đất C1 đổ đi Mô tả KT theo chương V 2.193,593 m3
2 Vận chuyển đất C2 đổ đi Mô tả KT theo chương V 902,036 m3
3 Mua đất và vận chuyển đất đắp Mô tả KT theo chương V 403,764 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->