Gói thầu: Xây dựng công trình trường mầm non khu trung tâm xã Thanh Lâm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200818735-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Nam |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình trường mầm non khu trung tâm xã Thanh Lâm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200811173 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 14:12:00 đến ngày 2020-08-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,647,018,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,6817 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,9185 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,0033 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9445 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,7738 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,4043 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,2648 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 117,1471 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,4177 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,7942 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4915 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4303 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 55,0109 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4624 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,9465 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,696 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,1285 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4493 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,4581 | tấn |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,7571 | 100m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47,6593 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,924 | tấn |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,4891 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 128,4138 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5796 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,347 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4703 | 100m2 |
| 28 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,1111 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6455 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3438 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2038 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,314 | m3 |
| 33 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1029 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5734 | m3 |
| 35 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,5092 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,418 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,418 | m2 |
| 38 | Ốp đá Granit tự nhiên màu nâu Anh quốc khổ ≤ 600mm, dày 16 ± 2mm (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,5108 | m2 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 286,9648 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,1208 | m3 |
| 41 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7539 | m3 |
| 42 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,9437 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 689,2367 | m2 |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.657,1958 | m2 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 360,34 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 517,8952 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.209,296 | m2 |
| 48 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 591,1792 | m2 |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 119,19 | m |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 689,2376 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.656,3062 | m2 |
| 52 | Màng chống thấm Glasdan 40P-Pod Danoss (TBN) dày 3,2mm (bao gồm chiphí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 292,0248 | m2 |
| 53 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 472,3168 | m2 |
| 54 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, XM PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 59,365 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 172,408 | m2 |
| 56 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44,6648 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 907,1224 | m2 |
| 58 | Ốp đá cầu thang bằng Đá Granit tự nhiên màu nâu Anh quốc khổ ≤ 600mm, dày 16 ± 2mm (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 59,3992 | m2 |
| 59 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,9608 | 100m2 |
| 60 | Ốp sườn, úp nóc Khổ 400, dày 0,42mm tôn AUSTNAM | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 75,62 | md |
| 61 | Thi công trần bằng tấm nhôm khung xương | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88,4208 | m2 |
| 62 | Gia công xà gồ thép | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,702 | tấn |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,702 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 309,1024 | 1m2 |
| 65 | Gia công lan can | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2693 | tấn |
| 66 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,019 | tấn |
| 67 | Cửa tôn thang thăm mái + khóa | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 68 | Lắp dựng lan can sắt | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51,44 | m2 |
| 69 | Gia công lan can | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2772 | tấn |
| 70 | Lắp dựng lan can sắt | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,565 | m2 |
| 71 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6467 | tấn |
| 72 | Lắp dựng hoa sắt cửa | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80,608 | m2 |
| 73 | Cửa sổ mở quay, mở hất, mở trượt lùa hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 1,4mm, Kính dán an toàn dày 8,38mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36,48 | m2 |
| 74 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắmđa điểm, thanh cài) | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | bộ |
| 75 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh(gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm,tay nắm) | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | 0.0 |
| 76 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm , Kính dán an toàn dày 8,38mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 200,64 | m2 |
| 77 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh(gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | bộ |
| 78 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 4 cánh(gồm: 12 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm, 03 bộ chốt trên+ dưới) | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | bộ |
| 79 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh(gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 80 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,8- 2mm, Kính dán an toàn dày 8,38mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44,814 | m2 |
| 81 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,0288 | 100m2 |
| B | PHẦN SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,7783 | 100m3 |
| 2 | Mua đất cấp 3 san nền tại mỏ đất thôn Chính Hạ, xã Lan Mẫu cách dự án 6,6km | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.477,828 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km đường loại 4 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 199,5068 | 10m³/1km |
| 4 | Vận chuyển đất 5,6km tiếp bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km đường loại 4 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 199,5068 | 10m³/1km |
| 5 | Đắp nền sân bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,4348 | 100m3 |
| C | PHẦN PHÒNG CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4255 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 73,216 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Tạo hàng rào phòng mối bên ngoài; công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài. | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42,006 | 1m3 |
| 4 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 73,792 | 1m3 |
| 5 | Phòng mối nền công trình xây mới; 2 lớp trên dưới | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 839,4 | 1m2 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,158 | 100m3 |
| D | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 1,1913 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,7088 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,9884 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,4778 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0719 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0404 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4861 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3839 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2656 | 100m2 |
| 10 | Xây bể chứa bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,1752 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,866 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 109,68 | m2 |
| 15 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,411 | m2 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1996 | 100m3 |
| 17 | Lắp đặt xí bệt | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 18 | Lắp đặt xí bệt | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 56 | bộ |
| 19 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64 | cái |
| 20 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64 | cái |
| 21 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | bộ |
| 22 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 23 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 24 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 25 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | bộ |
| 26 | Lắp đặt bể nước Inox 4m3 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bể |
| 27 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 40mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,48 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,48 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,82 | 100m |
| 34 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | cái |
| 35 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 36 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 38 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 40 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 41 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 44 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| 45 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 113 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 47 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 49 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 176 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,88 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,53 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,96 | 100m |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 92 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 118 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 70 | Lưới chắn côn trùng | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| E | THOÁT NƯỚC MƯA NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0782 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9097 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0319 | 100m2 |
| 4 | Xây hố van, hố ga bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,9577 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,3784 | m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7571 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0552 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0437 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0261 | 100m3 |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3776 | 100m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,624 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1854 | 100m2 |
| 14 | Xây hố van, hố ga bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,4888 | m3 |
| 15 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68,08 | m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,408 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3855 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2981 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 92 | cái |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1259 | 100m3 |
| 21 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1159 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,72 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0252 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤600mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | 1 đoạn ống |
| 25 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0386 | 100m3 |
| F | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,262 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7207 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1333 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,664 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0711 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,222 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,3329 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,7791 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,084 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3452 | tấn |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1387 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4745 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0686 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2744 | tấn |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2274 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,408 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9556 | tấn |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5627 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,8148 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0564 | m3 |
| 21 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63,36 | m2 |
| 22 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 110,96 | m2 |
| 23 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 24 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 5 kênh (Bao gồm cả ắc quy) | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | BỘ |
| 25 | Lắp đặt linh kiện báo cháy | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | bộ |
| 26 | Lắp đặt linh kiện báo cháy | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 27 | Lắp đặt linh kiện báo cháy | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 28 | Lắp đặt linh kiện báo cháy | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 29 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | hộp |
| 30 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | hộp |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 400 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 350 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | m |
| 34 | Lắp đặt linh kiện báo cháy | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 35 | Lắp đặt đèn đũa | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 36 | Lắp đặt đèn đũa | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 200 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 200 | m |
| 39 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | 1 máy |
| 42 | Máy bơm phòng cháy chữa cháy Ebarra (Nhập khẩu Italia) MD/A 50-160/7,5 công suất 10HP/7,5kW/380V; Q= 400-1250 lít/phút; H= 38-26m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 máy |
| 43 | Máy bơm chữa cháy động cơ Diezen Hyundai/TTC D4BB-22,5, công suất 30HP/22,5kW; Q= 24- 50 m3/h; H= 73- 45m | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | 1 máy |
| 44 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 46 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt BE - Đường kính 100mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 51 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 55 | Hộp đựng vòi chữa cháy (50x60x18cm) | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 56 | Vòi chữa cháy dài 20m Φ65 10MPA+ khớp nối KD66(TQ) | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 59 | Lăng phun Φ50-13 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,75 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 50mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 62 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 64 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 67 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cặp bích |
| 68 | Lắp bích thép - Đường kính 50mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cặp bích |
| 69 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47,8125 | 1m3 |
| 70 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,23 | m3 |
| 71 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,5825 | m3 |
| 72 | Hộp đựng bình vòi (45x65x22cm) | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 73 | Kệ đựng 3 bình chữa cháy | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 74 | Bình chữa cháy MFZL4-ABC (TQ) | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | bình |
| 75 | Bình chữa cháy khí CO2-3 kg MT3 (TQ) | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bình |
| 76 | Nội quy, tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| G | CẤP ĐIỆN - NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 56 | bộ |
| 2 | bộ đèn ốp trần bóng led | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt treo tường | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt - hai chiều | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt ô cắm đôi | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 74 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp đấu nối dây vuông 4 ngả D20 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 120 | hộp |
| 10 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt tủ điện tổng kích thước tủ 600x400x180mm sơn tĩnh điện | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | hộp |
| 12 | Lắp đặt tủ điện 9 module | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | hộp |
| 13 | Lắp đặt các automat 3 pha 125A | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 3 pha 60A | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 3 pha 25A | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha 2p 32A | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha 1p 32A | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha 2p 25A | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha 1p 25A | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 22 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 16mm2 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 6mm2 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | m |
| 27 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 986 | m |
| 28 | Lắp đặt dây đơn1,5mm2 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.362 | m |
| 29 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.538 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.432 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 342 | m |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 50mm2 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 94 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 60/50mm | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 92 | m |
| 34 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2208 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 35 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0966 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1242 | 100m3 |
| 37 | Sứ báo hiệu cáp điện (20m/cái) | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 38 | xếp gạch chỉ bảo vệ dây dẫn | theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 828 | viên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi