Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200820261-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cơ sở Tư vấn và Điều trị, cai nghiện ma túy tỉnh Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200772328
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-07 17:27:00 đến ngày 2020-08-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,159,497,362 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Theo hồ sơ BVTC 11,616 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Theo hồ sơ BVTC 11,8235 m3
3 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Theo hồ sơ BVTC 25,9875 m3
4 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Theo hồ sơ BVTC 11,5 m3
5 Tháo dỡ phần thiết bị điện thu dọn vận chuyển xếp đúng nơi quy định Theo hồ sơ BVTC 2 phòng
6 Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 16m Theo hồ sơ BVTC 159,852 m2
7 Tháo dỡ xà gồ gỗ mỡ Theo hồ sơ BVTC 138,4 m
8 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Theo hồ sơ BVTC 1,275 tấn
9 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Theo hồ sơ BVTC 2,615 m3
10 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm Theo hồ sơ BVTC 35,0372 m3
11 Phá dỡ móng xây gạch Theo hồ sơ BVTC 13,2 m3
12 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ BVTC 31,95 m2
13 Tháo dỡ hoa sắt bằng thủ công Theo hồ sơ BVTC 16,2 m2
14 Tháo dỡ trần Theo hồ sơ BVTC 120,6634 m2
15 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Theo hồ sơ BVTC 12,0663 m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ BVTC 142,664 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ BVTC 142,664 m3
18 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo hồ sơ BVTC 2,45 100m2
19 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo hồ sơ BVTC 1,1256 100m2
B PHẦN KẾT CẤU
1 Bê tông cọc M250, đá 1x2, PCB30 Theo hồ sơ BVTC 13,2883 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc Theo hồ sơ BVTC 2,013 100m2
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BVTC 1,2837 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ BVTC 1,7226 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm Theo hồ sơ BVTC 0,3188 tấn
6 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Theo hồ sơ BVTC 0,2521 tấn
7 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II Theo hồ sơ BVTC 3,531 100m
8 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng máy Theo hồ sơ BVTC 1,056 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ BVTC 1,056 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Theo hồ sơ BVTC 1,056 m3
11 Công tác thí nghiệm cọc tại hiện trường Theo hồ sơ BVTC 3 cọc
12 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 3,3003 100m3
13 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo hồ sơ BVTC 39,1351 m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo hồ sơ BVTC 25,4553 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Theo hồ sơ BVTC 2,2604 100m2
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo hồ sơ BVTC 2,6181 100m2
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BVTC 1,2456 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ BVTC 3,6009 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo hồ sơ BVTC 8,7357 tấn
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BVTC 82,3205 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BVTC 1,826 m3
22 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 50,1328 m3
23 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ BVTC 3,6224 100m3
24 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BVTC 4,4816 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BVTC 1,3625 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BVTC 6,7127 tấn
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BVTC 2,573 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BVTC 29,2747 m3
29 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BVTC 13,5682 100m2
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BVTC 18,2088 tấn
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BVTC 1,4566 tấn
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BVTC 131,679 m3
33 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ BVTC 3,2362 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BVTC 2,5477 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BVTC 13,6583 tấn
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BVTC 35,4758 m3
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ BVTC 0,4764 100m2
38 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ BVTC 0,5597 100m2
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BVTC 0,558 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BVTC 0,6051 tấn
41 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC 2,9719 m3
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BVTC 5,4604 m3
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Theo hồ sơ BVTC 0,7382 100m2
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BVTC 0,7804 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BVTC 0,6443 tấn
46 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC 7,1265 m3
C PHẦN HOÀN THIỆN
1 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 134,1787 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 10,7489 m3
3 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 11,7558 m3
4 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 2,5709 m3
5 Trát trần, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 1.008,8116 m2
6 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 412,9916 m2
7 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 245,3095 m2
8 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 126,94 m
9 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 213,42 m
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 471,3005 m2
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 904,2945 m2
12 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTC 2.662,9132 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTC 471,3005 m2
14 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, KT 300x450mm Theo hồ sơ BVTC 184,199 m2
15 Bê tông gạch vỡ, vữa XM M50 Theo hồ sơ BVTC 57 m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC 22,35 m3
17 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm Theo hồ sơ BVTC 937,8744 m2
18 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 chống trơn Theo hồ sơ BVTC 29,3141 m2
19 Láng granitô bậc cầu thang Theo hồ sơ BVTC 53,83 m2
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bàn bếp nấu Theo hồ sơ BVTC 0,043 100m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bàn bếp nấu, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BVTC 2,8 m3
22 Lát đá mặt bệ các loại Theo hồ sơ BVTC 5,6 m2
23 Sản xuất lắp đặt bộ chữ inox vàng trước nhà ăn chiều cao chữ 250mm Theo hồ sơ BVTC 1 bộ
24 SXLD lan can cầu thang bằng hộp mạ kẽm Theo hồ sơ BVTC 360,7907 kg
25 Sơn tĩnh điện lan can cầu thang Theo hồ sơ BVTC 360,7907 kg
26 SX lan can bằng hộp mạ kẽm Theo hồ sơ BVTC 878,806 kg
27 Sơn tĩnh điện lan can hành lang Theo hồ sơ BVTC 878,806 kg
28 Lắp dựng lan can cầu thang, lan can hành lang Theo hồ sơ BVTC 67,936 m2
29 SXLD cửa cuốn tự động (bao gồm phụ kiện đồng bộ) tương đương của Austdoor tấm liền serries 1 Theo hồ sơ BVTC 16,8 m2
30 SXLD động cơ cửa cuốn 500KG (bao gồm phụ kiện hoàn chỉnh) Theo hồ sơ BVTC 2 bộ
31 SXLD cửa đi 2 cánh bằng nhôm hệ Việt Pháp kính dán an toàn 2 lớp dày 6.38mm Theo hồ sơ BVTC 57,406 m2
32 SXLD cửa đi 1 cánh bằng nhôm hệ Việt Pháp kính dán an toàn 2 lớp dày 6.38mm Theo hồ sơ BVTC 5,29 m2
33 SXLD cửa sổ 2 cánh bằng nhôm hệ Việt Pháp kính dán an toàn 2 lớp dày 6.38mm Theo hồ sơ BVTC 126,634 m2
34 SX sen hoa hộp mạ kẽm cửa đi, cửa sổ Theo hồ sơ BVTC 1.848,123 kg
35 Sơn tĩnh điện sen hoa hộp mạ kẽm Theo hồ sơ BVTC 1.848,123 kg
36 Bánh xe inox cửa trượt Theo hồ sơ BVTC 4 cái
37 Tay nắm cửa trượt inox Theo hồ sơ BVTC 2 bộ
38 Lắp dựng lan can sắt Theo hồ sơ BVTC 144,7658 m2
39 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 4,9157 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 25,4476 m3
41 SX xà gố thép hộp mạ kẽm Theo hồ sơ BVTC 1.870,5859 kg
42 Lắp dựng xà gồ thép hộp Theo hồ sơ BVTC 1,8706 tấn
43 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo hồ sơ BVTC 6,1378 100m2
44 Tôn úp nóc mái Theo hồ sơ BVTC 74 m
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 106,4 m2
46 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ BVTC 136,192 m2
47 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 106,4 m
48 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTC 106,4 m2
49 Ống u.PVC D110 Theo hồ sơ BVTC 1,28 100m
50 Côn nhựa u.PVC D110 Theo hồ sơ BVTC 32 cái
51 Lắp đặt phễu thu thoát nước mái Theo hồ sơ BVTC 16 Cái
52 Đai inox Theo hồ sơ BVTC 128 Cái
53 Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng inox Theo hồ sơ BVTC 16 Cái
54 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 36,7639 m3
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ BVTC 6,9232 m3
56 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 9,0134 m3
57 Láng granitô bậc tam cấp Theo hồ sơ BVTC 19,9569 m2
58 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 1,1825 m3
59 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 5,633 m2
60 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 9,306 m3
61 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo hồ sơ BVTC 105,24 m2
62 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BVTC 0,2198 100m2
63 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ BVTC 0,4309 tấn
64 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BVTC 4,288 m3
65 SX tấm đan hộp mạ kẽm rãnh thoát nước trong nhà Theo hồ sơ BVTC 410,3352 kg
66 Sơn tĩnh điện sen hoa hộp mạ kẽm Theo hồ sơ BVTC 410,3352 kg
67 Lắp dựng tấm đan rãnh Theo hồ sơ BVTC 10,36 m2
68 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Theo hồ sơ BVTC 67 cái
69 Thang găm tường lên mái fi18 Theo hồ sơ BVTC 12 Cái
70 Lắp cửa tôn lên mái Theo hồ sơ BVTC 1 Bộ
71 Khóa cửa lên mái Theo hồ sơ BVTC 2 Cái
72 Ống thoát tràn chân lan can D32 Theo hồ sơ BVTC 60 Cái
73 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo hồ sơ BVTC 11 100m2
74 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo hồ sơ BVTC 7,95 100m2
75 SXLD thang máy nâng 2 điểm dừng trọng tải 300kg (trọn bộ) Theo hồ sơ BVTC 1 bộ
76 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường Theo hồ sơ BVTC 18,488 m2
D CẤP ĐIỆN, CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ BVTC 37 cái
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo hồ sơ BVTC 80 bộ
3 Đèn sát trần Theo hồ sơ BVTC 12 bộ
4 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo hồ sơ BVTC 82 cái
5 Lắp đặt ổ cắm đơn Theo hồ sơ BVTC 50 cái
6 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ BVTC 5 cái
7 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ BVTC 43 cái
8 Lắp đặt tủ điện tổng tầng 1, kích thước 600x400x200mm Theo hồ sơ BVTC 1 hộp
9 Lắp đặt tủ điện tầng 2 kích thước 400x300x200mm Theo hồ sơ BVTC 1 hộp
10 Lắp đặt tủ điện phòng Theo hồ sơ BVTC 4 hộp
11 Hộp nối dây Theo hồ sơ BVTC 20 hộp
12 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 40Ampe Theo hồ sơ BVTC 5 cái
13 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 20Ampe Theo hồ sơ BVTC 21 cái
14 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Theo hồ sơ BVTC 17 cái
15 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Theo hồ sơ BVTC 3 cái
16 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 200Ampe Theo hồ sơ BVTC 1 cái
17 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 75Ampe Theo hồ sơ BVTC 2 cái
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Theo hồ sơ BVTC 1.892 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Theo hồ sơ BVTC 1.050 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo hồ sơ BVTC 850 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo hồ sơ BVTC 960 m
22 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 Theo hồ sơ BVTC 50 m
23 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x50+1x35mm2 Theo hồ sơ BVTC 130 m
24 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Theo hồ sơ BVTC 590 m
25 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo hồ sơ BVTC 760 m
26 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Theo hồ sơ BVTC 50 m
27 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường 1250x1250 Theo hồ sơ BVTC 3 cái
28 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường 700x700 Theo hồ sơ BVTC 1 cái
29 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Theo hồ sơ BVTC 1 cái
30 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế Theo hồ sơ BVTC 1 cái
31 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Theo hồ sơ BVTC 10,5 m3
32 Đắp rãnh tiếp địa, đất cấp 3 Theo hồ sơ BVTC 10,5 m3
33 Gia công và đóng cọc chống sét Theo hồ sơ BVTC 7 cọc
34 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Theo hồ sơ BVTC 7 cái
35 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Theo hồ sơ BVTC 100 m
36 Kéo rải dây chống sét dưới đất thép dẹt 40x4 Theo hồ sơ BVTC 40 m
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BVTC 3,4565 1m2
38 Hộp kiểm tra RTĐ Theo hồ sơ BVTC 1 Hộp
E CẤP THOÁT NƯỚC
1 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK <200mm<br/> - Đất Theo hồ sơ BVTC 7,1 m
2 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK <200mm , đá cấp IV Theo hồ sơ BVTC 48 m
3 Ống u.PVC D76mm Class 3 Theo hồ sơ BVTC 0,38 100m
4 Ống nhựa D48mm Class 3 Theo hồ sơ BVTC 0,48 100m
5 Ống nhựa D27mm Class 3 Theo hồ sơ BVTC 0,4 100m
6 Lắp đặt chõ hút sâu Theo hồ sơ BVTC 1 Cái
7 Lắp đặt máy bơm 250W ly tâm hút sâu Theo hồ sơ BVTC 1 Cái
8 Côn, cút nhựa D27mm Theo hồ sơ BVTC 5 cái
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Theo hồ sơ BVTC 50 m
10 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo hồ sơ BVTC 1 cái
11 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 20,952 m3
12 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo hồ sơ BVTC 0,4793 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ BVTC 0,0556 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ BVTC 0,0621 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ BVTC 0,0818 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BVTC 1,6216 m3
17 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 5,4238 m3
18 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 27,819 m2
19 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC 27,819 m2
20 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ BVTC 5,889 m2
21 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Theo hồ sơ BVTC 0,0483 tấn
22 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo hồ sơ BVTC 0,0037 100m2
23 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BVTC 0,7889 m3
24 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo hồ sơ BVTC 8 cái
25 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ BVTC 0,0698 100m3
26 Ống u.PVC D110mm Theo hồ sơ BVTC 0,8 100m
27 Ống u.PVC D90mm Theo hồ sơ BVTC 0,75 100m
28 Ống u.PVC D63mm Theo hồ sơ BVTC 0,44 100m
29 Ống u.PVC D34mm Theo hồ sơ BVTC 0,65 100m
30 Côn, cút nhựa u.PVC D110 Theo hồ sơ BVTC 177 cái
31 Côn, cút nhựa u.PVC D90 Theo hồ sơ BVTC 90 cái
32 Côn, cút nhựa u.PVC D63 Theo hồ sơ BVTC 79 cái
33 Côn, cút nhựa u.PVC D34 Theo hồ sơ BVTC 67 cái
34 Ống PPR DN10 D50mm Theo hồ sơ BVTC 1,3 100m
35 Ống PPR DN10 D32mm Theo hồ sơ BVTC 0,95 100m
36 Ống PPR DN10 D25mm Theo hồ sơ BVTC 0,85 100m
37 Côn, cút nhựa PPR D25mm Theo hồ sơ BVTC 137 cái
38 Côn, cút nhựa PPR D32mm Theo hồ sơ BVTC 127 cái
39 Côn, cút nhựa PPR D50mm Theo hồ sơ BVTC 95 cái
40 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm Theo hồ sơ BVTC 28 cái
41 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Theo hồ sơ BVTC 22 cái
42 Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm Theo hồ sơ BVTC 18 cái
43 Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 25mm Theo hồ sơ BVTC 20 cái
44 Lắp đặt chậu rửa inox 2 hố Theo hồ sơ BVTC 7 bộ
45 Vòi rửa (vòi chậu inox 2 hố) Theo hồ sơ BVTC 1 bộ
46 Lắp đặt gương soi Theo hồ sơ BVTC 2 cái
47 SXLD gương bàn rửa khung nhôm hệ KT (1,1x2,7)m Theo hồ sơ BVTC 5,94 m2
48 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Theo hồ sơ BVTC 3 cái
49 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi gạt gắn tường) Theo hồ sơ BVTC 30 bộ
50 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen Theo hồ sơ BVTC 2 bộ
51 Van phao tự động Theo hồ sơ BVTC 4 cái
52 Lắp đặt thùng đun nước nóng Theo hồ sơ BVTC 2 bộ
53 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Theo hồ sơ BVTC 4 bể
F PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, <br/>đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 1,2227 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 13,5859 m3
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo hồ sơ BVTC 1,9351 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo hồ sơ BVTC 3,8701 m3
5 Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng Theo hồ sơ BVTC 0,4745 m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ BVTC 1,0881 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTC 0,6538 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTC 0,2335 tấn
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BVTC 15,4495 m3
10 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ BVTC 0,3214 100m2
11 Cốt thép sàn bể, đường kính cốt thép >10mm Theo hồ sơ BVTC 0,5478 tấn
12 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC 5,1705 m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ BVTC 0,4529 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 0,9057 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 0,9057 100m3
16 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5 kênh Theo hồ sơ BVTC 1 1 trung tâm
17 Trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5 kênh Theo hồ sơ BVTC 1 1 trung tâm
18 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Theo hồ sơ BVTC 2 cái
19 Lắp đặt thiết bị đầu báo khói Theo hồ sơ BVTC 1,9 10 đầu
20 Lắp đặt thiết bị đầu báo nhiệt Theo hồ sơ BVTC 2,1 10 đầu
21 Lắp đặt thiết bị đầu báo rò ga Theo hồ sơ BVTC 0,1 10 đầu
22 Điện trở cuối kênh Theo hồ sơ BVTC 2 bộ
23 Lắp đặt đèn báo cháy Theo hồ sơ BVTC 1 5 đèn
24 Lắp đặt chuông báo cháy Theo hồ sơ BVTC 1 5 chuông
25 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Theo hồ sơ BVTC 1 5 nút
26 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, đèn báo cháy Theo hồ sơ BVTC 5 hộp
27 Lắp đặt bộ ắc quy dự phòng 12DVC Theo hồ sơ BVTC 1 bộ
28 Lắp đặt dây dẫn 2x0,75mm2 Theo hồ sơ BVTC 400 m
29 Lắp đặt dây dẫn 2 x1mm2 Theo hồ sơ BVTC 500 m
30 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm Theo hồ sơ BVTC 900 m
31 Lắp đặt hộp nối dây 235x235x80mm Theo hồ sơ BVTC 2 hộp
32 Lắp đặt cáp tín hiệu 10x2x0,5mm2 Theo hồ sơ BVTC 20 m
33 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D32mm Theo hồ sơ BVTC 20 m
34 Lắp đặt măng sông nối ống D16,32 Theo hồ sơ BVTC 500 cái
35 Lắp đặt kẹp đỡ ống D16,32 Theo hồ sơ BVTC 500 cái
36 Lắp đặt hộp chía ngả 2,3,4 D16, D32 Theo hồ sơ BVTC 50 cái
37 Lắp đặt đèn thoát hiểm (EXIT) Theo hồ sơ BVTC 1,6 5 đèn
38 Lắp đặt đèn sự cố Theo hồ sơ BVTC 2,4 5 đèn
39 Lắp đặt tiếp địa cho tủ bơm Theo hồ sơ BVTC 1 TB
40 Ống thép tráng kẽm nối hàn D100mm Theo hồ sơ BVTC 0,12 100m
41 Ống thép tráng kẽm nối hàn D80mm Theo hồ sơ BVTC 0,3 100m
42 Ống thép tráng kẽm nối hàn D65mm Theo hồ sơ BVTC 0,36 100m
43 Ống thép tráng kẽm nối hàn D50mm Theo hồ sơ BVTC 0,24 100m
44 Ống thép tráng kẽm nối hàn D25mm Theo hồ sơ BVTC 0,06 100m
45 Lắp đặt trụ chữa cháy 3 cửa đường kính 100mm Theo hồ sơ BVTC 1 cái
46 Lắp đặt họng tiếp nước chữa cháy 2 cửa D100/D65mm Theo hồ sơ BVTC 1 cái
47 Lắp đặt cút thép, đường kính cút 100mm Theo hồ sơ BVTC 2 cái
48 Lắp đặt cút thép, đường kính cút 80mm Theo hồ sơ BVTC 6 cái
49 Lắp đặt tê thép đường kính tê 100mm Theo hồ sơ BVTC 2 cái
50 Lắp đặt tê thép đường kính tê 100/65mm Theo hồ sơ BVTC 2 cái
51 Lắp đặt côn thép 100/65mm Theo hồ sơ BVTC 1 cái
52 Lắp đặt cút thép đường kính cút 65mm Theo hồ sơ BVTC 20 cái
53 Lắp tê thu D65/50mm Theo hồ sơ BVTC 4 cái
54 Lắp đặt cút thép, đường kính cút 50mm Theo hồ sơ BVTC 20 cái
55 Lắp đặt cút thép 25mm Theo hồ sơ BVTC 5 cái
56 Lắp đặt côn lệch tâm 80/65mm Theo hồ sơ BVTC 2 cái
57 Lắp đặt côn 65/50mm Theo hồ sơ BVTC 2 cái
58 Lắp đặt Y lọc mặt bích D80mm Theo hồ sơ BVTC 2 cái
59 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 80mm Theo hồ sơ BVTC 2 cái
60 Lắp đặt rọ hút mặt bích D80mm Theo hồ sơ BVTC 2 cái
61 Lắp đặt van một chiều mặt bích, đường kính van 65mm Theo hồ sơ BVTC 2 cái
62 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 65mm Theo hồ sơ BVTC 2 cái
63 Lắp đặt van chặn mặt bích, đường kính van 65mm Theo hồ sơ BVTC 2 cái
64 Lắp bích thép, đường kính D80mm Theo hồ sơ BVTC 5 cặp bích
65 Lắp bích thép, đường kính D65mm Theo hồ sơ BVTC 7 cặp bích
66 Lắp đặt van chặn D25mm Theo hồ sơ BVTC 2 cái
67 Lắp đặt van một chiều D25mm Theo hồ sơ BVTC 2 cái
68 Lắp đặt van bi tay gạt D15mm Theo hồ sơ BVTC 2 cái
69 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo hồ sơ BVTC 2 cái
70 Lắp đặt van góc D50mm Theo hồ sơ BVTC 4 cái
71 Lắp đặt khớp nối đường kính 50mm Theo hồ sơ BVTC 4 cái
72 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=45m3/h, H>=26 M.C.N Theo hồ sơ BVTC 1 1 máy
73 Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=45m3/h, H>=26 M.C.N Theo hồ sơ BVTC 1 máy
74 Lắp đặt máy bơm chữa cháy Động cơ DIESEL Q=45m3/h, H>=26 M.C.N Theo hồ sơ BVTC 1 1 máy
75 Máy bơm chữa cháy Động cơ DIESEL Q=45m3/h, H>=26 M.C.N Theo hồ sơ BVTC 1 máy
76 Lắp đặt dây cáp điện 3x16+1x10mm2 Theo hồ sơ BVTC 50 m
77 Lắp đặt tủ điều khiển bơm chữa cháy (trọn bộ) Theo hồ sơ BVTC 1 tủ
78 Bệ máy bơm Theo hồ sơ BVTC 1 bệ
79 Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường 500x600x180mm Theo hồ sơ BVTC 4 hộp
80 Lắp đặt kệ đựng bình 2 cứu hỏa Theo hồ sơ BVTC 11 hộp
81 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT3 3kg (Việt Nam) Theo hồ sơ BVTC 11 bình
82 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4 4kg (Việt Nam) Theo hồ sơ BVTC 11 bình
83 Lắp đặt bộ tiêu lệnh chữa cháy Theo hồ sơ BVTC 4 bộ
84 Lắp đặt cuộn vòi + đầu nối + lăng phun DN50, L=20m) Theo hồ sơ BVTC 4 bộ
85 Lắp đặt đai giữ ống D80,D100 Theo hồ sơ BVTC 6 cái
86 Lắp đặt đai giữ ống D65 Theo hồ sơ BVTC 6 cái
87 Lắp đặt ty ren D8 Theo hồ sơ BVTC 24 m
88 Thép V4 làm giá đỡ Theo hồ sơ BVTC 12 m
89 Sơn chống gỉ đường ống Theo hồ sơ BVTC 25 m2
G KÈ SÂN, ĐƯỜNG VÀO
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, <br/>đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 0,194 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo hồ sơ BVTC 4,851 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ BVTC 3,465 m3
4 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ BVTC 14,175 m3
5 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ BVTC 47,25 m3
6 Ống nhựa u.PVC D90mm Theo hồ sơ BVTC 0,36 100m
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ BVTC 0,189 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo hồ sơ BVTC 0,1025 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTC 0,3263 tấn
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ BVTC 3,1185 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ BVTC 8,5997 m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BVTC 5,17 100m3
13 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo hồ sơ BVTC 7,5 m3
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC 15 m3
15 Cắt khe sân bê tông bằng máy Theo hồ sơ BVTC 5 10m
16 SX lan can cầu thang bằng hộp mạ kẽm Theo hồ sơ BVTC 511,619 kg
17 Lắp dựng lan can sắt Theo hồ sơ BVTC 34,65 m2
18 Sơn tĩnh điện lan can Theo hồ sơ BVTC 511,619 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->