Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200820261-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cơ sở Tư vấn và Điều trị, cai nghiện ma túy tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200772328 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 17:27:00 đến ngày 2020-08-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,159,497,362 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo hồ sơ BVTC | 11,616 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ BVTC | 11,8235 | m3 |
| 3 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Theo hồ sơ BVTC | 25,9875 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ BVTC | 11,5 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ phần thiết bị điện thu dọn vận chuyển xếp đúng nơi quy định | Theo hồ sơ BVTC | 2 | phòng |
| 6 | Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 16m | Theo hồ sơ BVTC | 159,852 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ xà gồ gỗ mỡ | Theo hồ sơ BVTC | 138,4 | m |
| 8 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Theo hồ sơ BVTC | 1,275 | tấn |
| 9 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Theo hồ sơ BVTC | 2,615 | m3 |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm | Theo hồ sơ BVTC | 35,0372 | m3 |
| 11 | Phá dỡ móng xây gạch | Theo hồ sơ BVTC | 13,2 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 31,95 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ hoa sắt bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 16,2 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ BVTC | 120,6634 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ BVTC | 12,0663 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ BVTC | 142,664 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ BVTC | 142,664 | m3 |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ BVTC | 2,45 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ BVTC | 1,1256 | 100m2 |
| B | PHẦN KẾT CẤU | |||
| 1 | Bê tông cọc M250, đá 1x2, PCB30 | Theo hồ sơ BVTC | 13,2883 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc | Theo hồ sơ BVTC | 2,013 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BVTC | 1,2837 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ BVTC | 1,7226 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,3188 | tấn |
| 6 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Theo hồ sơ BVTC | 0,2521 | tấn |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | Theo hồ sơ BVTC | 3,531 | 100m |
| 8 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng máy | Theo hồ sơ BVTC | 1,056 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ BVTC | 1,056 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Theo hồ sơ BVTC | 1,056 | m3 |
| 11 | Công tác thí nghiệm cọc tại hiện trường | Theo hồ sơ BVTC | 3 | cọc |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 3,3003 | 100m3 |
| 13 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo hồ sơ BVTC | 39,1351 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ BVTC | 25,4553 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ BVTC | 2,2604 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ BVTC | 2,6181 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BVTC | 1,2456 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ BVTC | 3,6009 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ BVTC | 8,7357 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BVTC | 82,3205 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BVTC | 1,826 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 50,1328 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BVTC | 3,6224 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BVTC | 4,4816 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BVTC | 1,3625 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BVTC | 6,7127 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BVTC | 2,573 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BVTC | 29,2747 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BVTC | 13,5682 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BVTC | 18,2088 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BVTC | 1,4566 | tấn |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BVTC | 131,679 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ BVTC | 3,2362 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BVTC | 2,5477 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BVTC | 13,6583 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BVTC | 35,4758 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ BVTC | 0,4764 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ BVTC | 0,5597 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BVTC | 0,558 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BVTC | 0,6051 | tấn |
| 41 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 2,9719 | m3 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BVTC | 5,4604 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Theo hồ sơ BVTC | 0,7382 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BVTC | 0,7804 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BVTC | 0,6443 | tấn |
| 46 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 7,1265 | m3 |
| C | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 134,1787 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 10,7489 | m3 |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 11,7558 | m3 |
| 4 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 2,5709 | m3 |
| 5 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 1.008,8116 | m2 |
| 6 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 412,9916 | m2 |
| 7 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 245,3095 | m2 |
| 8 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 126,94 | m |
| 9 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 213,42 | m |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 471,3005 | m2 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 904,2945 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 2.662,9132 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 471,3005 | m2 |
| 14 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, KT 300x450mm | Theo hồ sơ BVTC | 184,199 | m2 |
| 15 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BVTC | 57 | m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 22,35 | m3 |
| 17 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm | Theo hồ sơ BVTC | 937,8744 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 chống trơn | Theo hồ sơ BVTC | 29,3141 | m2 |
| 19 | Láng granitô bậc cầu thang | Theo hồ sơ BVTC | 53,83 | m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bàn bếp nấu | Theo hồ sơ BVTC | 0,043 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bàn bếp nấu, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BVTC | 2,8 | m3 |
| 22 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo hồ sơ BVTC | 5,6 | m2 |
| 23 | Sản xuất lắp đặt bộ chữ inox vàng trước nhà ăn chiều cao chữ 250mm | Theo hồ sơ BVTC | 1 | bộ |
| 24 | SXLD lan can cầu thang bằng hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ BVTC | 360,7907 | kg |
| 25 | Sơn tĩnh điện lan can cầu thang | Theo hồ sơ BVTC | 360,7907 | kg |
| 26 | SX lan can bằng hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ BVTC | 878,806 | kg |
| 27 | Sơn tĩnh điện lan can hành lang | Theo hồ sơ BVTC | 878,806 | kg |
| 28 | Lắp dựng lan can cầu thang, lan can hành lang | Theo hồ sơ BVTC | 67,936 | m2 |
| 29 | SXLD cửa cuốn tự động (bao gồm phụ kiện đồng bộ) tương đương của Austdoor tấm liền serries 1 | Theo hồ sơ BVTC | 16,8 | m2 |
| 30 | SXLD động cơ cửa cuốn 500KG (bao gồm phụ kiện hoàn chỉnh) | Theo hồ sơ BVTC | 2 | bộ |
| 31 | SXLD cửa đi 2 cánh bằng nhôm hệ Việt Pháp kính dán an toàn 2 lớp dày 6.38mm | Theo hồ sơ BVTC | 57,406 | m2 |
| 32 | SXLD cửa đi 1 cánh bằng nhôm hệ Việt Pháp kính dán an toàn 2 lớp dày 6.38mm | Theo hồ sơ BVTC | 5,29 | m2 |
| 33 | SXLD cửa sổ 2 cánh bằng nhôm hệ Việt Pháp kính dán an toàn 2 lớp dày 6.38mm | Theo hồ sơ BVTC | 126,634 | m2 |
| 34 | SX sen hoa hộp mạ kẽm cửa đi, cửa sổ | Theo hồ sơ BVTC | 1.848,123 | kg |
| 35 | Sơn tĩnh điện sen hoa hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ BVTC | 1.848,123 | kg |
| 36 | Bánh xe inox cửa trượt | Theo hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 37 | Tay nắm cửa trượt inox | Theo hồ sơ BVTC | 2 | bộ |
| 38 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ BVTC | 144,7658 | m2 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 4,9157 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 25,4476 | m3 |
| 41 | SX xà gố thép hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ BVTC | 1.870,5859 | kg |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép hộp | Theo hồ sơ BVTC | 1,8706 | tấn |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ BVTC | 6,1378 | 100m2 |
| 44 | Tôn úp nóc mái | Theo hồ sơ BVTC | 74 | m |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 106,4 | m2 |
| 46 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BVTC | 136,192 | m2 |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 106,4 | m |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 106,4 | m2 |
| 49 | Ống u.PVC D110 | Theo hồ sơ BVTC | 1,28 | 100m |
| 50 | Côn nhựa u.PVC D110 | Theo hồ sơ BVTC | 32 | cái |
| 51 | Lắp đặt phễu thu thoát nước mái | Theo hồ sơ BVTC | 16 | Cái |
| 52 | Đai inox | Theo hồ sơ BVTC | 128 | Cái |
| 53 | Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng inox | Theo hồ sơ BVTC | 16 | Cái |
| 54 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 36,7639 | m3 |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ BVTC | 6,9232 | m3 |
| 56 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 9,0134 | m3 |
| 57 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo hồ sơ BVTC | 19,9569 | m2 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 1,1825 | m3 |
| 59 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 5,633 | m2 |
| 60 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 9,306 | m3 |
| 61 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ BVTC | 105,24 | m2 |
| 62 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BVTC | 0,2198 | 100m2 |
| 63 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ BVTC | 0,4309 | tấn |
| 64 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BVTC | 4,288 | m3 |
| 65 | SX tấm đan hộp mạ kẽm rãnh thoát nước trong nhà | Theo hồ sơ BVTC | 410,3352 | kg |
| 66 | Sơn tĩnh điện sen hoa hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ BVTC | 410,3352 | kg |
| 67 | Lắp dựng tấm đan rãnh | Theo hồ sơ BVTC | 10,36 | m2 |
| 68 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 67 | cái |
| 69 | Thang găm tường lên mái fi18 | Theo hồ sơ BVTC | 12 | Cái |
| 70 | Lắp cửa tôn lên mái | Theo hồ sơ BVTC | 1 | Bộ |
| 71 | Khóa cửa lên mái | Theo hồ sơ BVTC | 2 | Cái |
| 72 | Ống thoát tràn chân lan can D32 | Theo hồ sơ BVTC | 60 | Cái |
| 73 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ BVTC | 11 | 100m2 |
| 74 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ BVTC | 7,95 | 100m2 |
| 75 | SXLD thang máy nâng 2 điểm dừng trọng tải 300kg (trọn bộ) | Theo hồ sơ BVTC | 1 | bộ |
| 76 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường | Theo hồ sơ BVTC | 18,488 | m2 |
| D | CẤP ĐIỆN, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ BVTC | 37 | cái |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ BVTC | 80 | bộ |
| 3 | Đèn sát trần | Theo hồ sơ BVTC | 12 | bộ |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ BVTC | 82 | cái |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo hồ sơ BVTC | 50 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ BVTC | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ BVTC | 43 | cái |
| 8 | Lắp đặt tủ điện tổng tầng 1, kích thước 600x400x200mm | Theo hồ sơ BVTC | 1 | hộp |
| 9 | Lắp đặt tủ điện tầng 2 kích thước 400x300x200mm | Theo hồ sơ BVTC | 1 | hộp |
| 10 | Lắp đặt tủ điện phòng | Theo hồ sơ BVTC | 4 | hộp |
| 11 | Hộp nối dây | Theo hồ sơ BVTC | 20 | hộp |
| 12 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 40Ampe | Theo hồ sơ BVTC | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 20Ampe | Theo hồ sơ BVTC | 21 | cái |
| 14 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo hồ sơ BVTC | 17 | cái |
| 15 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Theo hồ sơ BVTC | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 200Ampe | Theo hồ sơ BVTC | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 75Ampe | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo hồ sơ BVTC | 1.892 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo hồ sơ BVTC | 1.050 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ BVTC | 850 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ BVTC | 960 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Theo hồ sơ BVTC | 50 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x50+1x35mm2 | Theo hồ sơ BVTC | 130 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo hồ sơ BVTC | 590 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo hồ sơ BVTC | 760 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Theo hồ sơ BVTC | 50 | m |
| 27 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường 1250x1250 | Theo hồ sơ BVTC | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường 700x700 | Theo hồ sơ BVTC | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Theo hồ sơ BVTC | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Theo hồ sơ BVTC | 1 | cái |
| 31 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Theo hồ sơ BVTC | 10,5 | m3 |
| 32 | Đắp rãnh tiếp địa, đất cấp 3 | Theo hồ sơ BVTC | 10,5 | m3 |
| 33 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ BVTC | 7 | cọc |
| 34 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo hồ sơ BVTC | 7 | cái |
| 35 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Theo hồ sơ BVTC | 100 | m |
| 36 | Kéo rải dây chống sét dưới đất thép dẹt 40x4 | Theo hồ sơ BVTC | 40 | m |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BVTC | 3,4565 | 1m2 |
| 38 | Hộp kiểm tra RTĐ | Theo hồ sơ BVTC | 1 | Hộp |
| E | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK <200mm<br/> - Đất | Theo hồ sơ BVTC | 7,1 | m |
| 2 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK <200mm , đá cấp IV | Theo hồ sơ BVTC | 48 | m |
| 3 | Ống u.PVC D76mm Class 3 | Theo hồ sơ BVTC | 0,38 | 100m |
| 4 | Ống nhựa D48mm Class 3 | Theo hồ sơ BVTC | 0,48 | 100m |
| 5 | Ống nhựa D27mm Class 3 | Theo hồ sơ BVTC | 0,4 | 100m |
| 6 | Lắp đặt chõ hút sâu | Theo hồ sơ BVTC | 1 | Cái |
| 7 | Lắp đặt máy bơm 250W ly tâm hút sâu | Theo hồ sơ BVTC | 1 | Cái |
| 8 | Côn, cút nhựa D27mm | Theo hồ sơ BVTC | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo hồ sơ BVTC | 50 | m |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ BVTC | 1 | cái |
| 11 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 20,952 | m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ BVTC | 0,4793 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ BVTC | 0,0556 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,0621 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,0818 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BVTC | 1,6216 | m3 |
| 17 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 5,4238 | m3 |
| 18 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 27,819 | m2 |
| 19 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 27,819 | m2 |
| 20 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BVTC | 5,889 | m2 |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,0483 | tấn |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ BVTC | 0,0037 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BVTC | 0,7889 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 8 | cái |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BVTC | 0,0698 | 100m3 |
| 26 | Ống u.PVC D110mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,8 | 100m |
| 27 | Ống u.PVC D90mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,75 | 100m |
| 28 | Ống u.PVC D63mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,44 | 100m |
| 29 | Ống u.PVC D34mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,65 | 100m |
| 30 | Côn, cút nhựa u.PVC D110 | Theo hồ sơ BVTC | 177 | cái |
| 31 | Côn, cút nhựa u.PVC D90 | Theo hồ sơ BVTC | 90 | cái |
| 32 | Côn, cút nhựa u.PVC D63 | Theo hồ sơ BVTC | 79 | cái |
| 33 | Côn, cút nhựa u.PVC D34 | Theo hồ sơ BVTC | 67 | cái |
| 34 | Ống PPR DN10 D50mm | Theo hồ sơ BVTC | 1,3 | 100m |
| 35 | Ống PPR DN10 D32mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,95 | 100m |
| 36 | Ống PPR DN10 D25mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,85 | 100m |
| 37 | Côn, cút nhựa PPR D25mm | Theo hồ sơ BVTC | 137 | cái |
| 38 | Côn, cút nhựa PPR D32mm | Theo hồ sơ BVTC | 127 | cái |
| 39 | Côn, cút nhựa PPR D50mm | Theo hồ sơ BVTC | 95 | cái |
| 40 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Theo hồ sơ BVTC | 28 | cái |
| 41 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo hồ sơ BVTC | 22 | cái |
| 42 | Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm | Theo hồ sơ BVTC | 18 | cái |
| 43 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 25mm | Theo hồ sơ BVTC | 20 | cái |
| 44 | Lắp đặt chậu rửa inox 2 hố | Theo hồ sơ BVTC | 7 | bộ |
| 45 | Vòi rửa (vòi chậu inox 2 hố) | Theo hồ sơ BVTC | 1 | bộ |
| 46 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 47 | SXLD gương bàn rửa khung nhôm hệ KT (1,1x2,7)m | Theo hồ sơ BVTC | 5,94 | m2 |
| 48 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo hồ sơ BVTC | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi gạt gắn tường) | Theo hồ sơ BVTC | 30 | bộ |
| 50 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Theo hồ sơ BVTC | 2 | bộ |
| 51 | Van phao tự động | Theo hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt thùng đun nước nóng | Theo hồ sơ BVTC | 2 | bộ |
| 53 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo hồ sơ BVTC | 4 | bể |
| F | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, <br/>đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 1,2227 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 13,5859 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ BVTC | 1,9351 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ BVTC | 3,8701 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BVTC | 0,4745 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ BVTC | 1,0881 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTC | 0,6538 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTC | 0,2335 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BVTC | 15,4495 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ BVTC | 0,3214 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép sàn bể, đường kính cốt thép >10mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,5478 | tấn |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 5,1705 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BVTC | 0,4529 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 0,9057 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 0,9057 | 100m3 |
| 16 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5 kênh | Theo hồ sơ BVTC | 1 | 1 trung tâm |
| 17 | Trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5 kênh | Theo hồ sơ BVTC | 1 | 1 trung tâm |
| 18 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt thiết bị đầu báo khói | Theo hồ sơ BVTC | 1,9 | 10 đầu |
| 20 | Lắp đặt thiết bị đầu báo nhiệt | Theo hồ sơ BVTC | 2,1 | 10 đầu |
| 21 | Lắp đặt thiết bị đầu báo rò ga | Theo hồ sơ BVTC | 0,1 | 10 đầu |
| 22 | Điện trở cuối kênh | Theo hồ sơ BVTC | 2 | bộ |
| 23 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo hồ sơ BVTC | 1 | 5 đèn |
| 24 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo hồ sơ BVTC | 1 | 5 chuông |
| 25 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Theo hồ sơ BVTC | 1 | 5 nút |
| 26 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, đèn báo cháy | Theo hồ sơ BVTC | 5 | hộp |
| 27 | Lắp đặt bộ ắc quy dự phòng 12DVC | Theo hồ sơ BVTC | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2x0,75mm2 | Theo hồ sơ BVTC | 400 | m |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 x1mm2 | Theo hồ sơ BVTC | 500 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | Theo hồ sơ BVTC | 900 | m |
| 31 | Lắp đặt hộp nối dây 235x235x80mm | Theo hồ sơ BVTC | 2 | hộp |
| 32 | Lắp đặt cáp tín hiệu 10x2x0,5mm2 | Theo hồ sơ BVTC | 20 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D32mm | Theo hồ sơ BVTC | 20 | m |
| 34 | Lắp đặt măng sông nối ống D16,32 | Theo hồ sơ BVTC | 500 | cái |
| 35 | Lắp đặt kẹp đỡ ống D16,32 | Theo hồ sơ BVTC | 500 | cái |
| 36 | Lắp đặt hộp chía ngả 2,3,4 D16, D32 | Theo hồ sơ BVTC | 50 | cái |
| 37 | Lắp đặt đèn thoát hiểm (EXIT) | Theo hồ sơ BVTC | 1,6 | 5 đèn |
| 38 | Lắp đặt đèn sự cố | Theo hồ sơ BVTC | 2,4 | 5 đèn |
| 39 | Lắp đặt tiếp địa cho tủ bơm | Theo hồ sơ BVTC | 1 | TB |
| 40 | Ống thép tráng kẽm nối hàn D100mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,12 | 100m |
| 41 | Ống thép tráng kẽm nối hàn D80mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,3 | 100m |
| 42 | Ống thép tráng kẽm nối hàn D65mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,36 | 100m |
| 43 | Ống thép tráng kẽm nối hàn D50mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,24 | 100m |
| 44 | Ống thép tráng kẽm nối hàn D25mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,06 | 100m |
| 45 | Lắp đặt trụ chữa cháy 3 cửa đường kính 100mm | Theo hồ sơ BVTC | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt họng tiếp nước chữa cháy 2 cửa D100/D65mm | Theo hồ sơ BVTC | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút thép, đường kính cút 100mm | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút thép, đường kính cút 80mm | Theo hồ sơ BVTC | 6 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê thép đường kính tê 100mm | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê thép đường kính tê 100/65mm | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn thép 100/65mm | Theo hồ sơ BVTC | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút thép đường kính cút 65mm | Theo hồ sơ BVTC | 20 | cái |
| 53 | Lắp tê thu D65/50mm | Theo hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút thép, đường kính cút 50mm | Theo hồ sơ BVTC | 20 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút thép 25mm | Theo hồ sơ BVTC | 5 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn lệch tâm 80/65mm | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn 65/50mm | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt Y lọc mặt bích D80mm | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 80mm | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt rọ hút mặt bích D80mm | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt van một chiều mặt bích, đường kính van 65mm | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 65mm | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt van chặn mặt bích, đường kính van 65mm | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 64 | Lắp bích thép, đường kính D80mm | Theo hồ sơ BVTC | 5 | cặp bích |
| 65 | Lắp bích thép, đường kính D65mm | Theo hồ sơ BVTC | 7 | cặp bích |
| 66 | Lắp đặt van chặn D25mm | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt van một chiều D25mm | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt van bi tay gạt D15mm | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt van góc D50mm | Theo hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt khớp nối đường kính 50mm | Theo hồ sơ BVTC | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=45m3/h, H>=26 M.C.N | Theo hồ sơ BVTC | 1 | 1 máy |
| 73 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=45m3/h, H>=26 M.C.N | Theo hồ sơ BVTC | 1 | máy |
| 74 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy Động cơ DIESEL Q=45m3/h, H>=26 M.C.N | Theo hồ sơ BVTC | 1 | 1 máy |
| 75 | Máy bơm chữa cháy Động cơ DIESEL Q=45m3/h, H>=26 M.C.N | Theo hồ sơ BVTC | 1 | máy |
| 76 | Lắp đặt dây cáp điện 3x16+1x10mm2 | Theo hồ sơ BVTC | 50 | m |
| 77 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm chữa cháy (trọn bộ) | Theo hồ sơ BVTC | 1 | tủ |
| 78 | Bệ máy bơm | Theo hồ sơ BVTC | 1 | bệ |
| 79 | Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường 500x600x180mm | Theo hồ sơ BVTC | 4 | hộp |
| 80 | Lắp đặt kệ đựng bình 2 cứu hỏa | Theo hồ sơ BVTC | 11 | hộp |
| 81 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT3 3kg (Việt Nam) | Theo hồ sơ BVTC | 11 | bình |
| 82 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4 4kg (Việt Nam) | Theo hồ sơ BVTC | 11 | bình |
| 83 | Lắp đặt bộ tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ BVTC | 4 | bộ |
| 84 | Lắp đặt cuộn vòi + đầu nối + lăng phun DN50, L=20m) | Theo hồ sơ BVTC | 4 | bộ |
| 85 | Lắp đặt đai giữ ống D80,D100 | Theo hồ sơ BVTC | 6 | cái |
| 86 | Lắp đặt đai giữ ống D65 | Theo hồ sơ BVTC | 6 | cái |
| 87 | Lắp đặt ty ren D8 | Theo hồ sơ BVTC | 24 | m |
| 88 | Thép V4 làm giá đỡ | Theo hồ sơ BVTC | 12 | m |
| 89 | Sơn chống gỉ đường ống | Theo hồ sơ BVTC | 25 | m2 |
| G | KÈ SÂN, ĐƯỜNG VÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, <br/>đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 0,194 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 4,851 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ BVTC | 3,465 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BVTC | 14,175 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BVTC | 47,25 | m3 |
| 6 | Ống nhựa u.PVC D90mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,36 | 100m |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BVTC | 0,189 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BVTC | 0,1025 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTC | 0,3263 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ BVTC | 3,1185 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ BVTC | 8,5997 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BVTC | 5,17 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ BVTC | 7,5 | m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 15 | m3 |
| 15 | Cắt khe sân bê tông bằng máy | Theo hồ sơ BVTC | 5 | 10m |
| 16 | SX lan can cầu thang bằng hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ BVTC | 511,619 | kg |
| 17 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ BVTC | 34,65 | m2 |
| 18 | Sơn tĩnh điện lan can | Theo hồ sơ BVTC | 511,619 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi