Gói thầu: Xȃy ԁựոɡ cȏոg trìոh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200819937-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 17:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Krông Năng |
| Tên gói thầu | Xȃy ԁựոɡ cȏոg trìոh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200819828 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện 1.500 triệu đồng (Ngân sách tỉnh bổ sung có mục tiêu cho Ngân sách huyện) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 17:21:00 đến ngày 2020-08-14 17:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,282,399,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường trong phạm vi <= 100m, bằng máy ủi 110CV, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 2,49 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất thừa nền đường đổ đi, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 8,92 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 8,92 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 8,92 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo chương V tại E-HSMT | 1,51 | 100m3 |
| 6 | Đào bằng thủ công, đất cấp II | Theo chương V tại E-HSMT | 64,83 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất CL <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V tại E-HSMT | 2,16 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 5km tiếp theo, đất cấp II | Theo chương V tại E-HSMT | 2,16 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V tại E-HSMT | 0,96 | 100m3 |
| 10 | Lu xử lý nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K>=0,95 | Theo chương V tại E-HSMT | 26,58 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đổ bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V tại E-HSMT | 192,85 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông mặt đập, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V tại E-HSMT | 136,87 | m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo chương V tại E-HSMT | 22,43 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo chương V tại E-HSMT | 2,57 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Theo chương V tại E-HSMT | 1,96 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất lề đường K=0,95 | Theo chương V tại E-HSMT | 1,24 | 100m3 |
| 7 | Đổ tấm đan rãnh thoát nước, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V tại E-HSMT | 40,82 | m3 |
| 8 | Lắp dựng tấm đan RTN bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo chương V tại E-HSMT | 2.088 | cái |
| 9 | Đổ bê tông đáy nền, đá 1x2, mác 150 | Theo chương V tại E-HSMT | 23,49 | m3 |
| 10 | Lót vữa XM mác 75 dày 3cm | Theo chương V tại E-HSMT | 887,4 | m2 |
| 11 | Ván khuôn thép tấm đan | Theo chương V tại E-HSMT | 0,62 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Theo chương V tại E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, | Theo chương V tại E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo chương V tại E-HSMT | 0,13 | m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 0,13 | m3 |
| 16 | Gia công thép tròn lan can cầu tràn xả lũ | Theo chương V tại E-HSMT | 24 | m |
| C | 03 CỐNG BẢN L=80cm | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm bản, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V tại E-HSMT | 3,05 | m3 |
| 2 | Công tác cốt thép, đường kính <= 10mm | Theo chương V tại E-HSMT | 0,08 | tấn |
| 3 | Cốt thép, đường kính <= 18mm | Theo chương V tại E-HSMT | 0,29 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. <= 2,5 tấn | Theo chương V tại E-HSMT | 18 | cái |
| 5 | Đổ bê tông thủ công mối nối bản dầm dọc, đá 1x2, mác 250 | Theo chương V tại E-HSMT | 0,1 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ nắp đan | Theo chương V tại E-HSMT | 0,17 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông tường, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V tại E-HSMT | 16,09 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo chương V tại E-HSMT | 16,65 | m3 |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng | Theo chương V tại E-HSMT | 6,51 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V tại E-HSMT | 1,44 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ | Theo chương V tại E-HSMT | 1,25 | 100m2 |
| 12 | Đào móng công trình, 0,8m3, đất cấp III | Theo chương V tại E-HSMT | 0,52 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V tại E-HSMT | 18,94 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi