Gói thầu: Gói thầu số 2: Dịch vụ sự nghiệp công công tác Quản lý, bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ tuyến TL210 ( Cô Ngân – Thị Hoa – Việt Chu- Quang Long – Lý Quốc); Đức Quang – Kim Loan; Đức Quang – Cao Thăng; Vinh Quý – Bản Mỉn – Tha Hoài Mười; An Lạc – Kim Loan; Pác Hoan – Keng Nghiều; TL207 – Quang Long; Nà Ến – Kéo Sy; Nà Ến – Sộc Quân; TL207 – Pác Phình; UBND huyện – Hạt kiểm lâm – Kho bạc.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200812503-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Hạ Lang, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Dịch vụ sự nghiệp công công tác Quản lý, bảo trì kết cấu hạ tầng giao thông đường bộ tuyến TL210 ( Cô Ngân – Thị Hoa – Việt Chu- Quang Long – Lý Quốc); Đức Quang – Kim Loan; Đức Quang – Cao Thăng; Vinh Quý – Bản Mỉn – Tha Hoài Mười; An Lạc – Kim Loan; Pác Hoan – Keng Nghiều; TL207 – Quang Long; Nà Ến – Kéo Sy; Nà Ến – Sộc Quân; TL207 – Pác Phình; UBND huyện – Hạt kiểm lâm – Kho bạc. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200739552 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ tỉnh Cao Bằng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 16:11:00 đến ngày 2020-08-17 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,117,119,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường TL210 (Cô Ngân – Thị Hoa – Việt Chu – Quang Long – Lý Quốc) | |||
| 1 | Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI miền núi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,4 | km/ năm |
| 2 | Trực bão lũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2662 | 40km/ năm |
| 3 | Đắp phụn nề, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 852 | m3 |
| 4 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 397,6 | m3 |
| 5 | Hót sụt nhỏ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,08 | 5 m3 |
| 6 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 216,1801 | km/ lần |
| 7 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | km/ lần |
| 8 | Bạt lề đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 175 | 100 m |
| 9 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 230 | 10m |
| 10 | Vét rãnh hở hình thang bằng máy (kích thước 120x40x40 cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.750 | 10m |
| 11 | Nắn sửa cột Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 12 | Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí… | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 180 | m2 |
| 13 | Sơn cột Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,052 | m2 |
| B | Đường Đức Quang - Kim Loan | |||
| 1 | Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI miền núi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4 | km/ năm |
| 2 | Trực bão lũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 40km/ năm |
| 3 | Đắp phụ nề, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,3348 | m3 |
| 4 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | km/ lần |
| 5 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | km/ lần |
| 6 | Bạt lề đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | 100 m |
| 7 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 300 | 10m |
| 8 | Nắn sửa cột Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| C | Đường Đức Quang - Cao Thăng | |||
| 1 | Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI miền núi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2 | km/ năm |
| 2 | Trực bão lũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 40km/ năm |
| 3 | Đắp phụn nề, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,5589 | m3 |
| 4 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | km/ lần |
| 5 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | km/ lần |
| 6 | Bạt lề đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | 100 m |
| 7 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 300 | 10m |
| 8 | Nắn sửa cột Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| D | Đường Vinh Quý - Bản Mỉn - Tha Hoài Mười | |||
| 1 | Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI miền núi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,51 | km/ năm |
| 2 | Trực bão lũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0813 | 40km/ năm |
| 3 | Đắp phụn nề, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m3 |
| 4 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,9697 | km/ lần |
| 5 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | km/ lần |
| 6 | Bạt lề đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | 100 m |
| 7 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 350 | 10m |
| 8 | Nắn sửa cột Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| E | Đường An Lạc - Kim Loan | |||
| 1 | Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI miền núi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,241 | km/ năm |
| 2 | Trực bão lũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0519 | 40km/ năm |
| 3 | Đắp phụn nề, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | m3 |
| 4 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,4938 | km/ lần |
| 5 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6 | km/ lần |
| 6 | Bạt lề đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | 100 m |
| 7 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 300 | 10m |
| 8 | Nắn sửa cột Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| F | Đường An Lạc - Đoài Côn | |||
| 1 | Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI miền núi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,08 | km/ năm |
| 2 | Trực bão lũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,025 | 40km/ năm |
| 3 | Đắp phụn nề, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m3 |
| 4 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,2214 | km/ lần |
| 5 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | km/ lần |
| 6 | Bạt lề đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | 100 m |
| 7 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | 10m |
| 8 | Nắn sửa cột Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| G | Đường Pác Hoan – Keng Nghiều | |||
| 1 | Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI miền núi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,24 | km/ năm |
| 2 | Trực bão lũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,075 | 40km/ năm |
| 3 | Đắp phụ nề, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | m3 |
| 4 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,8636 | km/ lần |
| 5 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | km/ lần |
| 6 | Bạt lề đường bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | 100 m |
| 7 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 450 | 10m |
| 8 | Nắn sửa cột Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| H | Đường TL207 - Quang Long | |||
| 1 | Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI miền núi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,375 | km/ năm |
| 2 | Trực bão lũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0094 | 40km/ năm |
| 3 | Đắp phụn nề, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m3 |
| 4 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,4146 | km/ lần |
| 5 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | 10m |
| I | Đường Nà Ến – Kéo Sy | |||
| 1 | Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI miền núi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,325 | km/ năm |
| 2 | Trực bão lũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0081 | 40km/ năm |
| 3 | Đắp phụn nề, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6 | m3 |
| 4 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,4272 | km/ lần |
| 5 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | 10m |
| J | Đường Nà Ến – Sộc Quân | |||
| 1 | Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI miền núi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | km/ năm |
| 2 | Trực bão lũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0063 | 40km/ năm |
| 3 | Đắp phụn nề, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | m3 |
| 4 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4458 | km/ lần |
| 5 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | 10m |
| K | Đường TL207 – Pác Phình | |||
| 1 | Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI miền núi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | km/ năm |
| 2 | Trực bão lũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0063 | 40km/ năm |
| 3 | Đắp phụn nề, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,2 | m3 |
| 4 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1556 | km/ lần |
| 5 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | 10m |
| L | Đường UBND huyện – Hạt Kiểm lâm – Kho Bạc | |||
| 1 | Tuần đường, loại đường cấp IV, V, VI miền núi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | km/ năm |
| 2 | Trực bão lũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0075 | 40km/ năm |
| 3 | Đắp phụn nề, lề đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | m3 |
| 4 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,9328 | km/ lần |
| 5 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi