Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200820770-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành viên Tư vấn Xây dựng Phước Tấn |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200673640 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã bổ sung cho xã năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 19:03:00 đến ngày 2020-08-18 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,168,979,943 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ủi quang hai bên tuyến | Đáp ứng Chương V | 19,95 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | Đáp ứng Chương V | 5 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | Đáp ứng Chương V | 5 | gốc cây |
| 4 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,4 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 0,782 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,4 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Đáp ứng Chương V | 0,973 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 0,782 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 3,128 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng Chương V | 5,659 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng Chương V | 5,482 | 100m3 |
| 10 | Cung cấp đất cấp 3 (sỏi đỏ) | Đáp ứng Chương V | 1.450,215 | m3 |
| 11 | Lu lèn nền đường nguyên thổ | Đáp ứng Chương V | 35,058 | 100m2 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng Chương V | 8,851 | 100m3 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Đáp ứng Chương V | 35,058 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6 cm | Đáp ứng Chương V | 35,058 | 100m2 |
| 15 | Cung cấp BTNN C12,5 | Đáp ứng Chương V | 509,743 | tấn |
| 16 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 10 tấn | Đáp ứng Chương V | 5,097 | 100tấn |
| 17 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 30 km tiếp theo, ôtô 10 tấn | Đáp ứng Chương V | 152,923 | 100tấn |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng Chương V | 5,77 | m3 |
| 19 | Cung cấp biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm, tole mạ kẽm dày 1,2ly | Đáp ứng Chương V | 10 | cái |
| 20 | Cung cấp biển báo phản quang, biển tròn đường kính 70cm, tole mạ kẽm dày 1,2ly | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 21 | Cung cấp biển báo phản quang, biển báo chữ nhật, tole mạ kẽm dày 1,2ly | Đáp ứng Chương V | 0,84 | m2 |
| 22 | Cung cấp trụ đỡ bằng sắt ống D76 dày 1,5ly mạ kẽm ( bao gồm bu long + nắp đậy) | Đáp ứng Chương V | 24,75 | m |
| 23 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70 | Đáp ứng Chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm ( loại 1 biển) | Đáp ứng Chương V | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm ( loại 2 biển) | Đáp ứng Chương V | 5 | cái |
| 26 | Gia công các kết cấu thép tấm, thép hình phần biển báo | Đáp ứng Chương V | 0,163 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10 mm | Đáp ứng Chương V | 0,003 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng Chương V | 8,885 | m2 |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 1,664 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng Chương V | 0,137 | 100m2 |
| 31 | Đỗ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng Chương V | 1,328 | m3 |
| 32 | Cung cấp bu lông M20x500 | Đáp ứng Chương V | 40 | cái |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Đáp ứng Chương V | 0,384 | m3 |
| 34 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | Đáp ứng Chương V | 37,54 | m2 |
| 35 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | Đáp ứng Chương V | 110 | m2 |
| B | PHẦN KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 3,885 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng Chương V | 0,803 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 2,977 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 tấn 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Đáp ứng Chương V | 11,91 | 100m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng Chương V | 57,7 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Đáp ứng Chương V | 181,755 | m3 |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Đáp ứng Chương V | 17,325 | m2 |
| 8 | Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <=6 | Đáp ứng Chương V | 0,006 | 100m3 |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=60mm | Đáp ứng Chương V | 70,2 | m |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng Chương V | 57,7 | m2 |
| 11 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025cm | Đáp ứng Chương V | 116 | cái |
| 12 | Lắp các loại bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=50kg | Đáp ứng Chương V | 116 | cái |
| 13 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng bang, móng bè, bệ máy | Đáp ứng Chương V | 0,346 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng Chương V | 34,62 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi