Gói thầu: Thi công xây dựng Xây dựng 06 phòng học lầu - chức năng Trường tiểu học Lộc Tấn A

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200818974-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG SỐ 18
Tên gói thầu Thi công xây dựng Xây dựng 06 phòng học lầu - chức năng Trường tiểu học Lộc Tấn A
Số hiệu KHLCNT 20200818879
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giáo dục mang tính chất đầu tư
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-07 14:38:00 đến ngày 2020-08-14 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,752,641,825 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG MỚI
1 San gạt mặt bằng thủ công Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 800 m2
2 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,5 100m2
3 Bê tông nền đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 17,5 m3
B XD MỚI 06 PHÒNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,7691 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9,5715 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 28,9944 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 30,4984 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,4 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 34,5033 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 190,98 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 147,587 m3
9 Mua đất cấp 3 đắp nền Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 147,587 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,4759 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7,3794 100m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9,552 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6,534 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 14,326 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8,392 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 18,322 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 26,057 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 20,006 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,7666 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10,1148 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,5867 100m2
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,0002 100m2
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,7997 100m2
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,2078 100m2
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,5704 100m2
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,6016 100m2
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,2056 100m2
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,2312 100m2
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,5769 100m2
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,0866 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,1066 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,3498 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,2212 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,3634 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,4859 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,5083 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,2724 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1732 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,0478 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,498 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,2032 tấn
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,1383 tấn
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,492 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,6204 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,107 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,345 tấn
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,384 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,92 tấn
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,15 tấn
50 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 13,4715 m3
51 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,891 m3
52 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,4432 m3
53 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,124 m3
54 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 54,4158 m3
55 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 95,2884 m3
56 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.094,407 m2
57 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 447,45 m2
58 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 294,075 m2
59 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 23,124 m2
60 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 25,28 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 135,16 m2
62 Trát trần, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 501,72 m2
63 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 157,69 m2
64 Quét 2 nước xi măng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.095,514 m2
65 Bả bằng matít vào tường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.541,85 m2
66 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 817,694 m2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.094,4 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.229,414 m2
69 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 55,95 m2
70 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 73,04 m2
71 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 73,04 m2
72 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 95,1 m
73 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 100,9 m
74 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 371,8 m
75 Ốp đá chẻ màu xám đen 100x200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 34,11 m2
76 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 93,0601 m2
77 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 589,374 m2
78 Sản xuất xà gồ thép Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,247 tấn
79 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,247 tấn
80 Sơn sắt thép các loại 3 nước Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 495,4902 m2
81 Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,1707 100m2
82 Trừ li tô gỗ có trong định mức lợp mái Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế -0,9798 m3
83 SXLD la phông thạch cao KT 600x600 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 214,2 m2
84 SX lan can sắt cầu thang Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 16,068 m2
85 SXLD tay vịn lan can inox D60 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 32,1 md
86 SX cửa đi sắt kính dày 5mm ( chưa kính, chưa ổ khóa, chưa hoa sắt) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 40,32 m2
87 SX cửa sổ bằng nhôm kính trắng dày 5mm (có kính) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 82,08
88 SX vách sắt hộp kính dày 8mm (chưa có kính) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 11,04 m2
89 SXLD kính trong dày 5mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 28,8 m2
90 SXLD kính trong cường lực dày 8mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 11,04 m2
91 Ổ khóa Solex Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12 bộ
92 Sơn sắt thép các loại 3 nước Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 149,508 m2
93 Lắp dựng lan can sắt Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 16,068 m2
94 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 133,44 m2
C PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 56 bộ
2 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 bộ
3 Lắp đặt quạt treo tường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 44 cái
4 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 cái
5 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 cái
6 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 24 cái
7 SXLD công tắc đảo + đế âm tường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 cái
8 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 32 cái
9 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A 4 cái
10 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 cái
11 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
12 Tủ điện âm tường 150x200x250 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 cái
13 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2.880 m
14 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.120 m
15 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 320 m
16 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 160 m
17 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.600 m
18 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x50mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 32 hộp
D PHẦN ĐIỆN THOẠI, MẠNG VI TÍNH
1 Hộp MDF điện thoại (10 đôi) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
2 Hộp IDF (05 đôi) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 bộ
3 Ổ cắm điện thoại Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 cái
4 Dây điện thoại 02 đôi Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 280 m
5 Dây điện thoại 06 đôi Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 18 m
6 Chống sét lan truyền Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
7 ROUTER Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
8 SWICH 24x10/100TX Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
9 Cáp mạng CAT 5E Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 280 m
10 Ắc quy và bộ sạc duy trì hoạt động khi mất điện Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
11 Ổ cắm mạng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 bộ
12 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 480 m
E HỆ THỐNG CHỐNG SÉT TỔNG THỂ
1 SXLD hóa chất GEAM Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 bao
2 SXLD kim thu sét INGESCO PDC-6.4 + công lắp đặt Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 kim
3 SXLD trụ kim STK D42, dày 2.0li, L=5m 1
4 SXLD giá đỡ trụ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
5 Gia công và đóng cọc chống sét Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cọc
6 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây đồng loại d=8mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 50 m
7 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 50 m
8 Hộp kiểm tra Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 hộp
9 SXLD co, ốc, vít và phụ kiện khác Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1
10 Cáp neo 8mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 30 md
11 Khoan giếng tiếp địa 20m và hoàn thiện lại Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 giếng
F THOÁT NƯỚC MÁI
1 Tê PVC D90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 32 cái
2 Co PVC D90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 32 cái
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,16 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->