Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200820052-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn Thiết kế Xây dựng và Thương mại Kiến An |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200717768 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 16:45:00 đến ngày 2020-08-17 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,525,017,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG | |||
| 1 | Nhân công thu dọn bàn ghế ra khỏi phòng học để thi công và mang trở lại phòng học | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | công |
| 2 | Đục tẩy lớp vữa trát tường trong phòng học (Tính 20% KL) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 167,0498 | m2 |
| 3 | Đục tẩy lớp vữa trát trần trong phòng học (Tính 20% KL) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 90,0756 | m2 |
| 4 | Đục tẩy lớp vữa trát tường ngoài (tính 50% KL) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 418,1931 | m2 |
| 5 | Đục tẩy lớp vữa trát cột (tính 50% KL) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 73,2752 | m2 |
| 6 | Đục tẩy lớp vữa trát dầm, trần ngoài nhà (tính 50% KL) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 176,3978 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi ve cũ trên tường trong nhà (Tính 80% KL) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 668,1992 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần trong nhà(Tính 80% KL) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 360,3024 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi ve cột, tường ngoài nhà (Tính 50% KL) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 491,4683 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần ngoài nhà (Tính 50% KL) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 176,3978 | m2 |
| 11 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20,4367 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20,4367 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 2,5T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20,4367 | m3 |
| 14 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 167,0498 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 418,1931 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 73,2752 | m2 |
| 17 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 266,4734 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.285,627 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.335,7322 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 125,7501 | m2 |
| 21 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 125,7501 | m2 |
| 22 | Đục tấy lớp vữa láng xi măng bậc sân khấu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,3636 | m2 |
| 23 | Lát bậc tam cấp bằng gạch granít nhân tạo, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,3636 | m2 |
| 24 | Mài lại granito bậc tam cấp, bậc cầu thang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 38,9094 | m2 |
| 25 | Mài lại granito tay vịn cầu thang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,5305 | m2 |
| 26 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,7263 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,48 | 100m2 |
| 28 | Bạt che mặt đứng nhà lớp học | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 444,88 | m2 |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC, NỀN SÂN | |||
| 1 | Cắt nền sân bê tông làm rãnh thoát nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14,192 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,3358 | m3 |
| 3 | Đào hố ga, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,7168 | m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 26,4938 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,037 | m3 |
| 6 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,5124 | m3 |
| 7 | Trát tường hố ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 96,931 | m2 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,0527 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2154 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1589 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dựng tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 70 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC C2, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=200mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,04 | 100m |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,7369 | m3 |
| 14 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 31,6435 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17,7442 | m3 |
| 16 | Đào xúc đất trong bồn cây, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 55,7095 | m3 |
| 17 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cây |
| 18 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | gốc cây |
| 19 | Vận chuyển cành cây, gốc cây đổ đi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | chuyến |
| 20 | Đào cây, di chuyển và trông lại cây vào bồn mới, đường kính D<=30cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cây |
| 21 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 89,6135 | m3 |
| 22 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây bồn hoa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,3324 | m3 |
| 23 | Trát tường bồn hoa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 42,8113 | m2 |
| 24 | Ốp gạch thẻ vào bồn hoa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 94,667 | m2 |
| 25 | Tôn đất mầu vào bồn trồng cây K=0,85 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 31,7078 | m3 |
| 26 | Đổ đất màu trồng cây | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 35,5127 | m3 |
| 27 | Thuê ca máy đầm nền diện tích nền bồn hoa cũ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | ca máy |
| 28 | Rải lớp Nilon chống mất nước xi măng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 205 | m2 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 308,25 | m3 |
| 30 | Lát nền sân gạch Tezzarro | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2.055 | m2 |
| 31 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 121,257 | m3 |
| 32 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 2,5T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 121,257 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi