Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200816353-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA đầu tư xây dựng thị xã Sa Pa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200670528 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Thu tiền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 18:28:00 đến ngày 2020-08-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,064,600,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẦU BẢN | |||
| 1 | Đổ bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9,621 | m3 |
| 2 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0645 | tấn |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,6657 | tấn |
| 4 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3014 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,9 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,075 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0153 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0629 | tấn |
| 9 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,221 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 11 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,7 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 70,9 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,283 | 100m2 |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,0681 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 300 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,1 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1304 | 100m2 |
| 17 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0945 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1495 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính > 18mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1058 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,634 | m3 |
| 21 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 73,1217 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,9717 | 100m2 |
| 23 | Bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=6 m, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 84,2419 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày > 45 cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,9382 | 100m2 |
| 25 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 125 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 37,71 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,058 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,21 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,27 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0494 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1202 | tấn |
| 31 | Bê tông bản quá độ, đá 2x4, chiều dày <=25 cm, mác 250 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,98 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0399 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1695 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4618 | tấn |
| 35 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12,45 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x7, mác 100 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9,9026 | m3 |
| 37 | Bê tông sản móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 25,9283 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3618 | 100m2 |
| 39 | Bơm nước hố móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10 | ca |
| 40 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,0605 | 100m3 |
| 41 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10,8445 | m3 |
| 42 | Phá đá mồ côi gắn hàm kẹp | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,5547 | 100m3 |
| 43 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m, đá cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 50,6077 | m3 |
| 44 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,4075 | 100m3 |
| 45 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,7875 | 100m3 |
| 46 | Đào xúc đất, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,7875 | 100m3 |
| 47 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 20,3615 | m3 |
| 48 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0 | cái |
| 49 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống thép cột biển báo, đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,036 | 100m |
| 51 | Đào nền đường, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2594 | 100m3 |
| B | ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| 1 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,882 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1801 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,621 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,65 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0585 | 100m3 |
| 6 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,041 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2737 | 100m3 |
| 8 | Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0712 | 100m2 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,7801 | 100m2 |
| 10 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,7801 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12,4816 | m3 |
| 12 | Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,2 | 10m |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 21 | m2 |
| 14 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,399 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,07 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,315 | 100m2 |
| 17 | Đào nền đường, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0714 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,7857 | 100m3 |
| 19 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,2 | m3 |
| 20 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4565 | tấn |
| 21 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,828 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12 | đoạn ống |
| 23 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 100 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9,12 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,328 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,24 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,272 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,363 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0126 | tấn |
| 30 | Bê tông gờ chắn thu nước, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,14 | m3 |
| 31 | Đào xúc đất, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,2533 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,2533 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi