Gói thầu: Gói thầu số 01-XL: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200818231-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01-XL: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200818152 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 17:51:00 đến ngày 2020-08-14 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,508,655,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÊNH TƯỚI TỪ ĐỒNG LỐI XUỐNG CHÙA THÂN | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất phong hóa, đất bùn | Mô tả KT theo chương V | 1,1533 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất phong hóa, đất bùn | Mô tả KT theo chương V | 1,1533 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,1075 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 3,2895 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (ĐL 4) | Mô tả KT theo chương V | 40,1753 | 10m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km, 1km ĐL4 | Mô tả KT theo chương V | 40,1753 | 10m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km , 8km ĐL3 | Mô tả KT theo chương V | 40,1753 | 10m3/1km |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km, 12,85km ĐL3 | Mô tả KT theo chương V | 40,1753 | 10m3/1km |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km, 0,55km ĐL4 | Mô tả KT theo chương V | 40,1753 | 10m3/1km |
| 10 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Mô tả KT theo chương V | 401,753 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả KT theo chương V | 401,753 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 80m tiếp theo | Mô tả KT theo chương V | 401,753 | m3 |
| 13 | Giá đất tại mỏ đất Xuân Liên (giá tính trên phương tiện bên mua đã bao gồm xúc lên xe) | Mô tả KT theo chương V | 4,0175 | 100m3 |
| 14 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 2,0222 | 100m2 |
| 15 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m | Mô tả KT theo chương V | 2,0222 | 100m2 |
| 16 | Bê tông đáy kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 33,74 | m3 |
| 17 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 40,8 | m3 |
| 18 | Bê tông giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,67 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép đáy kênh, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,4359 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 2,2402 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,192 | tấn |
| 22 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 7,25 | m2 |
| 23 | Lót bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 2,1415 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, kênh | Mô tả KT theo chương V | 6,0813 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,0666 | 100m2 |
| 26 | Đào móng cống -đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 4,46 | m3 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,65 | m3 |
| 28 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,76 | m3 |
| 29 | Bê tông bản mặt cống, tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,62 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép tấm đan cống, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0277 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ cống | Mô tả KT theo chương V | 0,1284 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ tấm đan, bản mặt cống | Mô tả KT theo chương V | 0,0415 | 100m2 |
| 33 | Rải bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 0,0416 | 100m2 |
| 34 | Gia công kết cấu thép cửa van | Mô tả KT theo chương V | 0,1423 | tấn |
| 35 | Lắp đặt kết cấu thép cửa van | Mô tả KT theo chương V | 0,1423 | tấn |
| 36 | Đào móng cống -đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 9,36 | m3 |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,056 | 100m3 |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,08 | m3 |
| 39 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,03 | m3 |
| 40 | Bê tông bản mặt cống, tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,65 | m3 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép tấm đan cống, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,102 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép tấm đan cống, ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0375 | tấn |
| 43 | Ván khuôn gỗ cống | Mô tả KT theo chương V | 0,1425 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn gỗ tấm đan, bản mặt cống | Mô tả KT theo chương V | 0,0322 | 100m2 |
| 45 | Rải bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 0,0495 | 100m2 |
| B | KÊNH TƯỚI ĐỒNG ĐÁ | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất phong hóa, đất bùn | Mô tả KT theo chương V | 0,8072 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất phong hóa, đất bùn | Mô tả KT theo chương V | 0,8072 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,3989 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 1,6073 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (ĐL 4) | Mô tả KT theo chương V | 16,1665 | 10m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km , 1km ĐL4 | Mô tả KT theo chương V | 16,1665 | 10m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km , 8km ĐL3 | Mô tả KT theo chương V | 16,1665 | 10m3/1km |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km, 11,30km ĐL3 | Mô tả KT theo chương V | 16,1665 | 10m3/1km |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km, 2,90km ĐL4 | Mô tả KT theo chương V | 16,1665 | 10m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km, 40m ĐL5 | Mô tả KT theo chương V | 16,1665 | 10m3/1km |
| 11 | Giá đất tại mỏ đất Xuân Liên (giá tính trên phương tiện bên mua đã bao gồm xúc lên xe) | Mô tả KT theo chương V | 1,6167 | 100m3 |
| 12 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 1,248 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 80m | Mô tả KT theo chương V | 1,248 | 100m2 |
| 14 | Bê tông đáy kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 14,25 | m3 |
| 15 | Bê tông thành kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 22,39 | m3 |
| 16 | Bê tông giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,4 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1048 | tấn |
| 18 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 3,69 | m2 |
| 19 | Lót bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 1,1593 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, kênh | Mô tả KT theo chương V | 4,1358 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m2 |
| 22 | Đào móng cống -đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 21,64 | m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,1341 | 100m3 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2,09 | m3 |
| 25 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2,35 | m3 |
| 26 | Bê tông bản mặt cống, tấm đan, cửa lấy nước đầu kênh bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2,4 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép tấm đan cống, bản mặt cống, thép râu cửa lấy nước, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0417 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép tấm đan cống, cửa lấy nước ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0784 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ cống | Mô tả KT theo chương V | 0,3581 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ tấm đan, bản mặt cống, cửa điều tiết | Mô tả KT theo chương V | 0,0981 | 100m2 |
| 31 | Rải bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 0,1371 | 100m2 |
| 32 | Gia công kết cấu thép cửa van | Mô tả KT theo chương V | 0,1897 | tấn |
| 33 | Lắp đặt kết cấu thép cửa van | Mô tả KT theo chương V | 0,1897 | tấn |
| 34 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả KT theo chương V | 0,0948 | tấn |
| 35 | Lắp cột thép các loại | Mô tả KT theo chương V | 0,0948 | tấn |
| 36 | Máy đóng mở V1 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| C | KÊNH TƯỚI CỒNG CÙNG | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất phong hóa, đất bùn | Mô tả KT theo chương V | 1,7698 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất phong hóa, đất bùn | Mô tả KT theo chương V | 1,7698 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,2701 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 3,1205 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (ĐL 4) | Mô tả KT theo chương V | 36,4301 | 10m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km , 1km ĐL4 | Mô tả KT theo chương V | 36,4301 | 10m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km , 8km ĐL3 | Mô tả KT theo chương V | 36,4301 | 10m3/1km |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km, 8,83km ĐL3 | Mô tả KT theo chương V | 36,4301 | 10m3/1km |
| 9 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Mô tả KT theo chương V | 364,301 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả KT theo chương V | 364,301 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 100m tiếp theo | Mô tả KT theo chương V | 364,301 | m3 |
| 12 | Giá đất tại mỏ đất Xuân Liên (giá tính trên phương tiện bên mua đã bao gồm xúc lên xe) | Mô tả KT theo chương V | 3,643 | 100m3 |
| 13 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 1,5732 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m | Mô tả KT theo chương V | 1,5732 | 100m2 |
| 15 | Bê tông đáy kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 26,39 | m3 |
| 16 | Bê tông thành kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 34,06 | m3 |
| 17 | Bê tông giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,47 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép đáy kênh, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,3768 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép thành kênh, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 1,9293 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1169 | tấn |
| 21 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 6,84 | m2 |
| 22 | Lót bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 2,2772 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, kênh | Mô tả KT theo chương V | 5,1238 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,1422 | 100m2 |
| 25 | Đào móng cống -đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 5,03 | m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,0309 | 100m3 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,32 | m3 |
| 28 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,4 | m3 |
| 29 | Bê tông bản mặt cống, tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,34 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép tấm đan cống, bản mặt, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0104 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép tấm đan cống, bản mặt, cống đầu kênh ĐK >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0097 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ cống | Mô tả KT theo chương V | 0,0638 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ tấm đan, bản mặt cống | Mô tả KT theo chương V | 0,0188 | 100m2 |
| 34 | Rải bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 0,0092 | 100m2 |
| 35 | Gia công kết cấu thép cửa van | Mô tả KT theo chương V | 0,1012 | tấn |
| 36 | Lắp đặt kết cấu thép cửa van | Mô tả KT theo chương V | 0,1012 | tấn |
| D | KÊNH TƯỚI ĐỒNG HÀ | |||
| 1 | Đào đất bằng máy đào 1,25m3-đất phong hóa, đất bùn | Mô tả KT theo chương V | 1,481 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất phong hóa, đất bùn | Mô tả KT theo chương V | 1,481 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 1,1905 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 3,7675 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (ĐL 4) | Mô tả KT theo chương V | 35,3395 | 10m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km, 1km ĐL4 | Mô tả KT theo chương V | 35,3395 | 10m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km, 8km ĐL3 | Mô tả KT theo chương V | 35,3395 | 10m3/1km |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km, 11,65km ĐL3 | Mô tả KT theo chương V | 35,3395 | 10m3/1km |
| 9 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Mô tả KT theo chương V | 353,395 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Mô tả KT theo chương V | 353,395 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 150m tiếp theo | Mô tả KT theo chương V | 353,395 | m3 |
| 12 | Giá đất tại mỏ đất Xuân Liên (giá tính trên phương tiện bên mua đã bao gồm xúc lên xe) | Mô tả KT theo chương V | 3,534 | 100m3 |
| 13 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương | Mô tả KT theo chương V | 1,2905 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m | Mô tả KT theo chương V | 1,2905 | 100m2 |
| 15 | Bê tông đáy kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 46,44 | m3 |
| 16 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 69,92 | m3 |
| 17 | Bê tông giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,83 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép đáy kênh, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,6633 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép thành kênh, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 3,603 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2155 | tấn |
| 21 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 16,32 | m2 |
| 22 | Lót bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 3,3377 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, kênh | Mô tả KT theo chương V | 10,4387 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,2502 | 100m2 |
| 25 | Đào móng cống -đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 11,68 | m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,0743 | 100m3 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,35 | m3 |
| 28 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 1,62 | m3 |
| 29 | Bê tông bản mặt cống, tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,95 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép tấm đan cống, bản mặt, cửa lấy nước, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0466 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ cống | Mô tả KT theo chương V | 0,2716 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ tấm đan, bản mặt cống | Mô tả KT theo chương V | 0,083 | 100m2 |
| 33 | Rải bạt xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 0,0947 | 100m2 |
| 34 | Gia công kết cấu thép cửa van | Mô tả KT theo chương V | 0,2479 | tấn |
| 35 | Lắp đặt kết cấu thép cửa van | Mô tả KT theo chương V | 0,2479 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi