Gói thầu: Gói thầu số 01-XL: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200818231-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/08/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu Gói thầu số 01-XL: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200818152
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-07 17:51:00 đến ngày 2020-08-14 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,508,655,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KÊNH TƯỚI TỪ ĐỒNG LỐI XUỐNG CHÙA THÂN
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất phong hóa, đất bùn Mô tả KT theo chương V 1,1533 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất phong hóa, đất bùn Mô tả KT theo chương V 1,1533 100m3
3 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,1075 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 3,2895 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (ĐL 4) Mô tả KT theo chương V 40,1753 10m3/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km, 1km ĐL4 Mô tả KT theo chương V 40,1753 10m3/1km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km , 8km ĐL3 Mô tả KT theo chương V 40,1753 10m3/1km
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km, 12,85km ĐL3 Mô tả KT theo chương V 40,1753 10m3/1km
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km, 0,55km ĐL4 Mô tả KT theo chương V 40,1753 10m3/1km
10 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Mô tả KT theo chương V 401,753 m3
11 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả KT theo chương V 401,753 m3
12 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 80m tiếp theo Mô tả KT theo chương V 401,753 m3
13 Giá đất tại mỏ đất Xuân Liên (giá tính trên phương tiện bên mua đã bao gồm xúc lên xe) Mô tả KT theo chương V 4,0175 100m3
14 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 2,0222 100m2
15 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Mô tả KT theo chương V 2,0222 100m2
16 Bê tông đáy kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 33,74 m3
17 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 40,8 m3
18 Bê tông giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,67 m3
19 Lắp dựng cốt thép đáy kênh, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,4359 tấn
20 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 2,2402 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,192 tấn
22 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 7,25 m2
23 Lót bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 2,1415 100m2
24 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, kênh Mô tả KT theo chương V 6,0813 100m2
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,0666 100m2
26 Đào móng cống -đất cấp II Mô tả KT theo chương V 4,46 m3
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,65 m3
28 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,76 m3
29 Bê tông bản mặt cống, tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,62 m3
30 Lắp dựng cốt thép tấm đan cống, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,0277 tấn
31 Ván khuôn gỗ cống Mô tả KT theo chương V 0,1284 100m2
32 Ván khuôn gỗ tấm đan, bản mặt cống Mô tả KT theo chương V 0,0415 100m2
33 Rải bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 0,0416 100m2
34 Gia công kết cấu thép cửa van Mô tả KT theo chương V 0,1423 tấn
35 Lắp đặt kết cấu thép cửa van Mô tả KT theo chương V 0,1423 tấn
36 Đào móng cống -đất cấp II Mô tả KT theo chương V 9,36 m3
37 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,056 100m3
38 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,08 m3
39 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,03 m3
40 Bê tông bản mặt cống, tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,65 m3
41 Lắp dựng cốt thép tấm đan cống, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,102 tấn
42 Lắp dựng cốt thép tấm đan cống, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,0375 tấn
43 Ván khuôn gỗ cống Mô tả KT theo chương V 0,1425 100m2
44 Ván khuôn gỗ tấm đan, bản mặt cống Mô tả KT theo chương V 0,0322 100m2
45 Rải bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 0,0495 100m2
B KÊNH TƯỚI ĐỒNG ĐÁ
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất phong hóa, đất bùn Mô tả KT theo chương V 0,8072 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất phong hóa, đất bùn Mô tả KT theo chương V 0,8072 100m3
3 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,3989 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 1,6073 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (ĐL 4) Mô tả KT theo chương V 16,1665 10m3/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km , 1km ĐL4 Mô tả KT theo chương V 16,1665 10m3/1km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km , 8km ĐL3 Mô tả KT theo chương V 16,1665 10m3/1km
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km, 11,30km ĐL3 Mô tả KT theo chương V 16,1665 10m3/1km
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km, 2,90km ĐL4 Mô tả KT theo chương V 16,1665 10m3/1km
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km, 40m ĐL5 Mô tả KT theo chương V 16,1665 10m3/1km
11 Giá đất tại mỏ đất Xuân Liên (giá tính trên phương tiện bên mua đã bao gồm xúc lên xe) Mô tả KT theo chương V 1,6167 100m3
12 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 1,248 100m2
13 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 80m Mô tả KT theo chương V 1,248 100m2
14 Bê tông đáy kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 14,25 m3
15 Bê tông thành kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 22,39 m3
16 Bê tông giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,4 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,1048 tấn
18 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 3,69 m2
19 Lót bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 1,1593 100m2
20 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, kênh Mô tả KT theo chương V 4,1358 100m2
21 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,12 100m2
22 Đào móng cống -đất cấp II Mô tả KT theo chương V 21,64 m3
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,1341 100m3
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,09 m3
25 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,35 m3
26 Bê tông bản mặt cống, tấm đan, cửa lấy nước đầu kênh bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,4 m3
27 Lắp dựng cốt thép tấm đan cống, bản mặt cống, thép râu cửa lấy nước, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,0417 tấn
28 Lắp dựng cốt thép tấm đan cống, cửa lấy nước ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,0784 tấn
29 Ván khuôn gỗ cống Mô tả KT theo chương V 0,3581 100m2
30 Ván khuôn gỗ tấm đan, bản mặt cống, cửa điều tiết Mô tả KT theo chương V 0,0981 100m2
31 Rải bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 0,1371 100m2
32 Gia công kết cấu thép cửa van Mô tả KT theo chương V 0,1897 tấn
33 Lắp đặt kết cấu thép cửa van Mô tả KT theo chương V 0,1897 tấn
34 Gia công cột bằng thép hình Mô tả KT theo chương V 0,0948 tấn
35 Lắp cột thép các loại Mô tả KT theo chương V 0,0948 tấn
36 Máy đóng mở V1 Mô tả KT theo chương V 1 bộ
C KÊNH TƯỚI CỒNG CÙNG
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất phong hóa, đất bùn Mô tả KT theo chương V 1,7698 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất phong hóa, đất bùn Mô tả KT theo chương V 1,7698 100m3
3 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,2701 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 3,1205 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (ĐL 4) Mô tả KT theo chương V 36,4301 10m3/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km , 1km ĐL4 Mô tả KT theo chương V 36,4301 10m3/1km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km , 8km ĐL3 Mô tả KT theo chương V 36,4301 10m3/1km
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km, 8,83km ĐL3 Mô tả KT theo chương V 36,4301 10m3/1km
9 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Mô tả KT theo chương V 364,301 m3
10 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả KT theo chương V 364,301 m3
11 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 100m tiếp theo Mô tả KT theo chương V 364,301 m3
12 Giá đất tại mỏ đất Xuân Liên (giá tính trên phương tiện bên mua đã bao gồm xúc lên xe) Mô tả KT theo chương V 3,643 100m3
13 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 1,5732 100m2
14 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Mô tả KT theo chương V 1,5732 100m2
15 Bê tông đáy kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 26,39 m3
16 Bê tông thành kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 34,06 m3
17 Bê tông giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,47 m3
18 Lắp dựng cốt thép đáy kênh, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,3768 tấn
19 Lắp dựng cốt thép thành kênh, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 1,9293 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,1169 tấn
21 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 6,84 m2
22 Lót bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 2,2772 100m2
23 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, kênh Mô tả KT theo chương V 5,1238 100m2
24 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,1422 100m2
25 Đào móng cống -đất cấp II Mô tả KT theo chương V 5,03 m3
26 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,0309 100m3
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,32 m3
28 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,4 m3
29 Bê tông bản mặt cống, tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,34 m3
30 Lắp dựng cốt thép tấm đan cống, bản mặt, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,0104 tấn
31 Lắp dựng cốt thép tấm đan cống, bản mặt, cống đầu kênh ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,0097 tấn
32 Ván khuôn gỗ cống Mô tả KT theo chương V 0,0638 100m2
33 Ván khuôn gỗ tấm đan, bản mặt cống Mô tả KT theo chương V 0,0188 100m2
34 Rải bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 0,0092 100m2
35 Gia công kết cấu thép cửa van Mô tả KT theo chương V 0,1012 tấn
36 Lắp đặt kết cấu thép cửa van Mô tả KT theo chương V 0,1012 tấn
D KÊNH TƯỚI ĐỒNG HÀ
1 Đào đất bằng máy đào 1,25m3-đất phong hóa, đất bùn Mô tả KT theo chương V 1,481 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất phong hóa, đất bùn Mô tả KT theo chương V 1,481 100m3
3 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 1,1905 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 3,7675 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (ĐL 4) Mô tả KT theo chương V 35,3395 10m3/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km, 1km ĐL4 Mô tả KT theo chương V 35,3395 10m3/1km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km, 8km ĐL3 Mô tả KT theo chương V 35,3395 10m3/1km
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km, 11,65km ĐL3 Mô tả KT theo chương V 35,3395 10m3/1km
9 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Mô tả KT theo chương V 353,395 m3
10 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm Mô tả KT theo chương V 353,395 m3
11 Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 150m tiếp theo Mô tả KT theo chương V 353,395 m3
12 Giá đất tại mỏ đất Xuân Liên (giá tính trên phương tiện bên mua đã bao gồm xúc lên xe) Mô tả KT theo chương V 3,534 100m3
13 Trồng vầng cỏ mái kênh mương Mô tả KT theo chương V 1,2905 100m2
14 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Mô tả KT theo chương V 1,2905 100m2
15 Bê tông đáy kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 46,44 m3
16 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 69,92 m3
17 Bê tông giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,83 m3
18 Lắp dựng cốt thép đáy kênh, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,6633 tấn
19 Lắp dựng cốt thép thành kênh, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 3,603 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,2155 tấn
21 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 16,32 m2
22 Lót bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 3,3377 100m2
23 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, kênh Mô tả KT theo chương V 10,4387 100m2
24 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,2502 100m2
25 Đào móng cống -đất cấp II Mô tả KT theo chương V 11,68 m3
26 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,0743 100m3
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,35 m3
28 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,62 m3
29 Bê tông bản mặt cống, tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,95 m3
30 Lắp dựng cốt thép tấm đan cống, bản mặt, cửa lấy nước, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,0466 tấn
31 Ván khuôn gỗ cống Mô tả KT theo chương V 0,2716 100m2
32 Ván khuôn gỗ tấm đan, bản mặt cống Mô tả KT theo chương V 0,083 100m2
33 Rải bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 0,0947 100m2
34 Gia công kết cấu thép cửa van Mô tả KT theo chương V 0,2479 tấn
35 Lắp đặt kết cấu thép cửa van Mô tả KT theo chương V 0,2479 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->