Gói thầu: Toàn bộ khối lượng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200817378-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vĩnh Thạnh
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200817336
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-07 15:36:00 đến ngày 2020-08-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,447,693,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường đất cấp 3 TCVN 0,897 100m3
2 Vét bùn, đất cấp 1, xúc lên xe vận chuyển đi đổ đúng nơi quy định; TCVN 14,45 100m3
3 Vận chuyển đất để đắp từ đất tận dụng TCVN 0,811 100m3
4 Đắp đất nền đường độ chặt K=0,95 (tận dụng đất đào) TCVN 0,718 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp 3 TCVN 122,9532 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp 3 TCVN 122,9532 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp 6 km cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp 3 ( ĐG x 6 ) TCVN 122,9532 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp 3,5 km cự ly > 7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp 3 ( ĐG x 3,5 ) TCVN 122,9532 100m3
9 Đắp đất nền đường độ chặt K=0,95 TCVN 108,808 100m3
10 Trồng cỏ mái taluy TCVN 15,197 100m2
11 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m TCVN 15,197 100m2
12 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp 3 TCVN 0,1795 100m3
13 Vận chuyển đất đổ đi tiếp 4,4 km phạm vi < = 7 km, đất cấp 3 (đg x 4,4) TCVN 0,1795 100m3
14 Vận chuyển đất để đổ đi phạm vi <=1000m, đất cấp 1 TCVN 14,4498 100m3
15 Vận chuyển đất đổ đi tiếp 4,4 km phạm vi < = 7 km, đất cấp 1 (đg x 4,4) TCVN 14,4498 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Lu lèn tăng cường lớp đáy khuôn đường đạt K98 TCVN 8,006 100m3
2 Lót giấy dầu đáy khuôn TCVN 26,688 100m2
3 Ván khuôn đổ BT mặt đường TCVN 3,26 100m2
4 Bê tông mặt đường M300, đá 2x4 TCVN 586,63 m3
5 Gỗ đệm khe dãn TCVN 0,16 m3
6 Làm khe co 0,06x0,005m TCVN 489,28 m
7 Làm khe giãn 0,06x0,02m TCVN 50,48 m
8 Làm khe dọc 0,06x0,005m TCVN 444,8 m
C NÚT TRÊN TOÀN TUYẾN
1 Đào khuôn đường, đất cấp 3 TCVN 0,658 100m3
2 Lu lèn tăng cường lớp đáy khuôn đường đạt K98 TCVN 0,897 100m3
3 Lót giấy dầu đáy khuôn TCVN 2,99 100m2
4 Ván khuôn đổ BT mặt đường TCVN 0,365 100m2
5 Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 TCVN 65,77 m3
6 Gỗ đệm khe dãn TCVN 0,49 m3
7 Làm khe co 0,06x0,005m TCVN 76,6 m
8 Làm khe giãn 0,06x0,02m TCVN 25,5 m
9 Làm khe dọc 0,06x0,005m TCVN 42 m
D AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Cung cấp lắp đặt biển báo tam giác TCVN 2 biển
2 Cung cấp lắp đặt biển báo chữ nhật KT 160x100 cm TCVN 1 biển
E RÃNH BTCT CÓ ĐAN CHỊU LỰC
1 Đập bỏ BT mương cũ TCVN 2,6 m3
2 Vận chuyển đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp 4 TCVN 0,026 100m3
3 Đào mương rãnh thoát nước, đất cấp 3 TCVN 0,365 100m3
4 Đệm đá 4x6 đầm chặt TCVN 1,62 m3
5 Ván khuôn đổ BT rãnh, mương thủy lợi TCVN 0,568 100m2
6 Bê tông rãnh, M250, đá 1x2 TCVN 5,35 m3
7 Ván khuôn đổ bê tông tấm đan TCVN 0,083 100m2
8 Lắp đặt cốt thép tấm đan F<=18 TCVN 0,51 tấn
9 Lắp đặt cốt thép hình L 60x60x5 TCVN 0,632 tấn
10 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, M300 TCVN 1,63 m3
11 Lắp đặt tấm đan TCVN 18 tấm
12 Lắp đặt ống nhựa PVC Ø 32mm TCVN 0,151 100m
13 Đổ bê tông hoàn trả mương M200 đá 2x4 TCVN 0,32 m3
14 Lấp đất hố móng bằng đầm cóc, K=0,95 (tận dụng đất đào) TCVN 0,243 100m3
15 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp 3 TCVN 0,0899 100m3
16 Vận chuyển đất đổ đi tiếp 4,4 km phạm vi < = 7 km, đất cấp 3 (đg x 4,4) TCVN 0,0899 100m3
F CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC
1 Đập phá BT cũ TCVN 18,32 m3
2 Đào móng, máy đào <=1,6 m3, đất cấp 3 TCVN 3,067 100m3
3 Hút nước hố móng máy bơm công suất 10CV TCVN 6 ca
4 Cung cấp gối cống F60 TCVN 80 cái
5 Cung cấp ống cống F 60 H30 TCVN 133 m
6 Lắp đặt gối kê cống F60 TCVN 80 gối
7 Lắp đặt ống bê tông dài 3m, ĐK < = 600mm TCVN 39 ống
8 Lắp đặt ống bê tông dài 2m, ĐK < =600mm TCVN 8 ống
9 Chít khe nối ống cống bằng bao tải tẩm nhựa TCVN 11,14 m2
10 Vữa XM M100 chít khe nối cống TCVN 2,78 m3
11 Ván khuôn đổ bê tông chân khay, sân cống, hoàn trả mương TCVN 0,679 100m2
12 Bê tông chân khay, sân cống M150 đá 4x6 TCVN 3,9 m3
13 Đổ bê tông sân cống M200 đá 2x4 TCVN 16,28 m3
14 Ván khuôn đổ bê tông tường đầu, tường cánh TCVN 0,517 100m2
15 Đổ bê tông tường đầu, tường cánh M200 đá 2x4 TCVN 6,25 m3
16 Đổ bê tông hoàn trả mương M200 đá 1x2 TCVN 1,03 m3
17 Lấp đất hố móng bằng đầm cóc K= 0,95 TCVN 2,045 100m3
18 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp 3 TCVN 0,7565 100m3
19 Vận chuyển đất đổ đi tiếp 4,4 km phạm vi < = 7 km, đất cấp 3 (đg x 4,4) TCVN 0,7565 100m3
20 Đào móng, máy đào <=1,6 m3, đất cấp 3 TCVN 3,249 100m3
21 Hút nước hố móng máy bơm công suất 10CV TCVN 5 ca
22 Cung cấp gối cống F 150 TCVN 38 cái
23 Cung cấp ống cống F 150 H30 TCVN 42 m
24 Lắp đặt gối kê cống F 150 TCVN 38 gối
25 Lắp đặt ống bê tông dài 2m, ĐK < = 1500mm TCVN 20 ống
26 Lắp đặt ống bê tông dài 1m, ĐK < =1500mm TCVN 2 ống
27 Chít khe nối ống cống bằng bao tải tẩm nhựa TCVN 12,66 m2
28 Vữa XM M100 chít khe nối cống TCVN 31,7 m2
29 Ván khuôn đổ bê tông chân khay, sân cống, hoàn trả mương TCVN 0,756 100m2
30 Bê tông chân khay, sân cống M150 đá 4x6 TCVN 6,77 m3
31 Đổ bê tông sân cống M200 đá 2x4 TCVN 76,28 m3
32 Ván khuôn đổ bê tông tường đầu, tường cánh TCVN 0,387 100m2
33 Đổ bê tông tường đầu, tường cánh M200 đá 2x4 TCVN 8,62 m3
34 Vữa XM M50 đệm mái ta luy TCVN 281,667 m2
35 Ván khuôn đổ bê tông tấm lát TCVN 1,017 100m2
36 Gia công lắp đặt cốt thép f <= 10 TCVN 0,6604 tấn
37 Đổ bê tông tấm lát, đá 1x2, M200 TCVN 15,8 m3
38 Lắp đặt tấm lát KT 60x60x6cm TCVN 267,12 m2
39 Chít vữa mối nối các tấm lát VXM 100 TCVN 3,67 m2
40 Lắp đặt ống nhựa PVC Ø 42mm TCVN 0,016 100m
41 Bịt 2 lớp vải địa kỹ thuật đầu ống PVC TCVN 0,003 100m2
42 Ván khuôn khóa mái taluy TCVN 0,16 100m2
43 Bê tông khóa gia cố mái, M200, đá 1x2 TCVN 1,92 m3
44 Lấp đất hố móng bằng đầm cóc K= 0,95 TCVN 2,166 100m3
45 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp 3 TCVN 0,8014 100m3
46 Vận chuyển đất đổ đi tiếp 4,4 km phạm vi < = 7 km, đất cấp 3 (đg x 4,4) TCVN 0,8014 100m3
47 Lu lèn tăng cường lớp đáy khuôn đường đạt K98 TCVN 0,077 100m3
48 Lót giấy dầu đáy khuôn TCVN 0,255 100m2
49 Ván khuôn đổ BT gia cố lề TCVN 0,106 100m2
50 Bê tông gia cố lề M250, đá 2x4 TCVN 5,1 m3
51 Trồng cọc tiêu TCVN 18 cọc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->