Gói thầu: Gói thầu XL-01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200821237-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG MIỀN TRUNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL-01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200724483 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước + Vón tự có |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-08 11:48:00 đến ngày 2020-08-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,649,023,762 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO KÍ TÚC XÁ B4 | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 99,6674 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,8817 | m3 |
| 3 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày <=11cm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 47,88 | m2 |
| 4 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày <=22cm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 28,8 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.006,744 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 531,8 | m |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,307 | 100m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4.525,701 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2.366,3742 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ trần | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 184,75 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 279 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ các kết cấu thép | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,3103 | tấn |
| 14 | Mài lại đá mài cầu thang | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 181,872 | m2 |
| 15 | Vận chuyển xà bần từ trên xuống bằng thủ công và vận chuyển đổ đúng nơi quy định | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 149,8794 | m3 |
| 16 | Hút hầm tự hoại | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50 | m3 |
| 17 | Di chuyển giường tầng (tầng 2) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 58 | cái |
| 18 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày >30cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,5427 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày <=30cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,1649 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày <=10cm, chiều cao <=28m, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 88,1249 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày <=30cm, chiều cao <=28m, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,0096 | m3 |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bê tông M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,104 | m3 |
| 23 | Gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK <=10mm, chiều cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,1933 | tấn |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.253,0525 | m2 |
| 25 | Ốp tường, tiết diện gạch 300x600 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 981,75 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch Granite 400x400 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 830,909 | m2 |
| 27 | Quét dung dịch Sika chống thấm sàn vệ sinh | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 192,5 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch Granite 300x300 chống trượt | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 168,5 | m2 |
| 29 | Quét dung dịch Sika chống thấm mái | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 728 | m2 |
| 30 | Gia công lưới thép để chống nứt vữa | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 562,9 | m2 |
| 31 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 562,9 | m2 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày <=30cm, chiều cao <=28m, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15,5086 | m3 |
| 33 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 20,04 | m3 |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=25kg | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2.004 | cái |
| 35 | Cung cấp và sửa chữa khuôn ngoại cửa bị hỏng gỗ tiết diện 60x100 (gỗ nhóm 3) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 14,4 | m |
| 36 | Cung cấp và lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 373 | m |
| 37 | Cung cấp và lắp dựng cửa vào khuôn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 110 | m2 |
| 38 | Cung cấp và lắp dựng Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm Topal kính cường lực mờ dày 5mm (bao gồm cả kính 5mm + khóa + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 77 | m2 |
| 39 | Cửa sổ 1 cánh mở hất khung nhôm Topal kính cường lực trắng dày 5mm (bao gồm cả kính 5mm + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15,12 | m2 |
| 40 | Gia công tay vịn lan can STK D60 mạ kẽm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,1778 | tấn |
| 41 | Sơn kết cấu gỗ 1 nước lót, 1 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 715,3458 | m2 |
| 42 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm khung nổi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 340,536 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7.936,4897 | m2 |
| 44 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 728 | m2 |
| 45 | Cung cấp và lắp rèm chống thấm nước ngăn khu vệ sinh KT: 1,1x2,2m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50 | bộ |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Hộp và bóng đèn LED 1,2m (1 bóng 20W) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 118 | bộ |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Đèn LED sát trần có chụp F345 220V-18W | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 27 | bộ |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Đèn âm trần Downlight F100-220V-9W | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 103 | bộ |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu 250V-16A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 168 | cái |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Mặt ổ cắm đôi 3 chấu | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 168 | cái |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 chiều 250V-10A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 121 | cái |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Hạt chiết áp quạt 500VA | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 62 | bộ |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Mặt công tắc loại 1 lỗ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 13 | bộ |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Mặt công tắc loại 3 lỗ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 57 | bộ |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt automat 1 pha 250V-10A-6kA (1 tép) loại MCB | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 56 | cái |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt automat 1 pha 250V-20A-6kA (1 tép) loại MCB | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 53 | cái |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt automat 2 pha 250V-25A-6kA (2 tép) loại ELCB | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50 | cái |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt automat 3 pha 500V-63A-10kA (3 tép) loại MCB | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt hộp chứa 2 MCB gắn nổi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | hộp |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt hộp chứa 4 MCB gắn nổi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 53 | hộp |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt hộp chứa 6 MCB gắn nổi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | hộp |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt Hộp đế nổi nhựa đơn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 236 | hộp |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt Hộp bảo vệ công tơ 1 pha | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50 | hộp |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt Tủ điện tổng sơn tĩnh điện | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | 1 tủ |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt automat 3 pha 500V-225A-10kA (3 tép) loại MCCB | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt Dây dẫn điện 1 ruột loại Cu/PVC 1,5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2.870 | m |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt Dây dẫn điện 1 ruột loại Cu/PVC 2,5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3.332 | m |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt Dây dẫn điện 1 ruột loại Cu/PVC 6mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 954 | m |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt Dây dẫn điện 1 ruột loại Cu/PVC 16mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 791 | m |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt Dây dẫn điện 2 ruột loại CXV/DSTA 2,5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 33 | m |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt Dây dẫn điện CXV/DSTA (3x70+1x50)mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 78 | m |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, TD 15x10mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.148 | m |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, TD 16x14mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 318 | m |
| 74 | Cung cấp và lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, TD 39x18mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 158 | m |
| 75 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE 40/55mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 78 | m |
| 76 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa ruột gà bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1.099 | m |
| 77 | Cung cấp và lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cao 3,4m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cột |
| 78 | Cung cấp và lắp đặt đèn cầu loại 3 bóng đèn 3x20W | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 79 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng dài 3,0m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cọc |
| 80 | Kéo rải dây cáp đồng trần M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15 | m |
| 81 | Lắp đặt máy điều hoà 1,5HP (không cung cấp) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | máy |
| 82 | Ống đồng loại D6.4/12.7 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | m |
| 83 | Ống cách nhiệt D6.4/12.7 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12 | m |
| 84 | Ống xả nước ngưng D21+ bảo ôn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 40 | m |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa U.PVC D114mm dày 2,9mm, nối bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,65 | 100m |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa U.PVC D90mm dày 2,6mm, nối bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,45 | 100m |
| 87 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa U.PVC D60mm dày 2mm, nối bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,5 | 100m |
| 88 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa U.PVC D34mm dày 2mm, nối bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,3 | 100m |
| 89 | Cung cấp và lắp đặt Tê cong nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 114mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15 | cái |
| 90 | Cung cấp và lắp đặt Tê cong nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 114/90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50 | cái |
| 91 | Cung cấp và lắp đặt Tê cong nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | cái |
| 92 | Cung cấp và lắp đặt Tê cong nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 90/60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50 | cái |
| 93 | Cung cấp và lắp đặt Tê cong nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 100 | cái |
| 94 | Cung cấp và lắp đặt Tê cong nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60/34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50 | cái |
| 95 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa 135 độ nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 114mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 16 | cái |
| 96 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa 135 độ nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 120 | cái |
| 97 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa 135 độ nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 135 | cái |
| 98 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa 135 độ nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 150 | cái |
| 99 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa 90 độ nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 30 | cái |
| 100 | Cung cấp và lắp đặt côn giảm nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60/34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50 | cái |
| 101 | Cung cấp và lắp đặt bịt thông tắc D90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 44 | cái |
| 102 | Cung cấp và lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 114mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5 | cái |
| 103 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5 | cái |
| 104 | Cung cấp và lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | cái |
| 105 | Cung cấp và lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5 | cái |
| 106 | Vít + đai giữ ống INOX D114mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 90 | bộ |
| 107 | Vít + đai giữ ống INOX D90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 90 | bộ |
| 108 | Vít + đai giữ ống INOX D60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50 | bộ |
| 109 | Cầu chắn rác INOX D150mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 14 | cái |
| 110 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa U.PVC D60mm dày 2mm nối bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,5 | 100m |
| 111 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa U.PVC D49mm dày 2,4mm nối bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,54 | 100m |
| 112 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa U.PVC D27mm dày 1,8mm nối bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,5 | 100m |
| 113 | Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 114 | Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60/49mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 115 | Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 49/27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50 | cái |
| 116 | Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 200 | cái |
| 117 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 118 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 49mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 18 | cái |
| 119 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 100 | cái |
| 120 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa ren trong đồng, ĐK 27/21mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 150 | cái |
| 121 | Cung cấp và lắp đặt Rắc co nhựa, ĐK 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 122 | Cung cấp và lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50 | bộ |
| 123 | Cung cấp và lắp đặt xí bệt | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50 | bộ |
| 124 | Cung cấp và lắp đặt cụm vòi tắm hoa sen | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50 | bộ |
| 125 | Cung cấp và lắp đặt phễu thu nước INOX 150x150mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 100 | cái |
| 126 | Van phao điện bể mái D27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 127 | Cung cấp và lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50 | cái |
| 128 | Cung cấp và lắp đặt vòi rửa lavabo loại 1 vòi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50 | bộ |
| 129 | Cung cấp và lắp đặt gương soi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50 | cái |
| 130 | Dây nối mềm Lavabo, xí bệt L=0,6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 100 | cái |
| 131 | Xi phông Lavabo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50 | cái |
| 132 | Van chốt 3 chân D21mm dùng cho xí | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50 | cái |
| 133 | Van chốt 2 chân D21mm dùng cho lavabo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50 | cái |
| 134 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa tay gạt 2 chiều D60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 135 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa tay gạt 2 chiều D27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 52 | cái |
| 136 | Van phao D27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 137 | Đầu hút máy bơm nước (Crepin) D34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ KHÁCH | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,835 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày <=11cm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,82 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,196 | m3 |
| 4 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày <=22cm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3,08 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 78,2 | m |
| 6 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10,56 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 17,44 | m2 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày <=30cm, chiều cao <=28m, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 9,279 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày <=10cm, chiều cao <=28m, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,281 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,016 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,066 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,378 | m3 |
| 13 | Bê tông giằng M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,1568 | m3 |
| 14 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm, chiều cao <=6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,012 | tấn |
| 15 | Bê tông lanh tô, ô văng, M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,084 | m3 |
| 16 | Gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, chiều cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0056 | tấn |
| 17 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,254 | m3 |
| 18 | Gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, chiều cao <=28m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,0254 | tấn |
| 19 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 176,63 | m2 |
| 20 | Trát giằng tường rào, vữa XM M50 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5,724 | m2 |
| 21 | Ốp tường gạch Ceramic 300x600 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 61,74 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 12,54 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,56 | m2 |
| 24 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2,4 | m2 |
| 25 | Cung cấp và lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 50,4 | m |
| 26 | Cung cấp và lắp dựng cửa vào khuôn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 15,675 | m2 |
| 27 | Cung cấp và lắp dựng Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm Topal kính cường lực mờ dày 5mm (bao gồm cả kính 5mm + khóa + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7,7 | m2 |
| 28 | Cung cấp và lắp dựng kính khung nhôm mặt tiền (bao gồm cả kính 5mm + phụ kiện) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6,96 | m2 |
| 29 | Sơn kết cấu gỗ 1 nước lót, 1 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 49,5687 | m2 |
| 30 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao khung chìm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 26,32 | m2 |
| 31 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 138,41 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 760,71 | m2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 396,156 | m2 |
| 34 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 22,4 | m2 |
| 35 | Bê tông ống buy đúc sẵn, M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1,8813 | m3 |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <=1m, sâu >1m - đất cấp II | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4,71 | m3 |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Hộp và bóng đèn LED 1,2m (1 bóng 18W) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | bộ |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt đèn LED âm trần Downlight D135 - 220V-12W | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 16 | bộ |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt đèn LED âm trần Downlight D110 - 220V-9W | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5 | bộ |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt ô cắm đôi 2 chấu 250V-16A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Mặt ổ cắm đôi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 chiều 250V-10A | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Hạt chiết áp quạt 500VA | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt quạt đảo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Mặt công tắc loại 1 lỗ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Mặt công tắc loại 3 lỗ | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 250V-10A-6kA (1 tép) loại MCB | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 250V-20A-6kA (1 tép) loại MCB | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt các automat 2 pha 250V-25A-6kA (2 tép) loại ELCB | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt hộp chứa 4 MCB | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | hộp |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt hộp đế âm đơn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 14 | hộp |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, phân dây | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 14 | hộp |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt hộp chứa 2 MCB âm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | hộp |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 258 | m |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 236 | m |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 90 | m |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa ruột gà D20mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 470 | m |
| 58 | Lắp đặt máy điều hoà treo tường 1HP (không cung cấp) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | máy |
| 59 | Lắp đặt máy điều hoà treo tường 1,5HP (không cung cấp) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | máy |
| 60 | Ống đồng loại D6.4/12.7 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 24 | m |
| 61 | Ống cách nhiệt D6.4/12.7 | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 24 | m |
| 62 | Ống xả nước ngưng D21+ bảo ôn | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 30 | m |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt tủ RACK 2U treo tường | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | 1 tủ |
| 64 | Lắp đặt Camera hồng ngoại, độ phân giải HD 2.0 (không cung cấp) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 65 | Lắp Đầu ghi hình 4 kênh + ổ cứng 500GB (không cung cấp) | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt cáp đồng trục liền nguồn RG59-2C | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 30 | m |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D20mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 30 | m |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa U.PVC D114mm dày 2,9mm, nối bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,16 | 100m |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa U.PVC D90mm dày 2,6mm, nối bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,06 | 100m |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa U.PVC D60mm dày 2mm, nối bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,06 | 100m |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa U.PVC D34mm dày 2mm, nối bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,02 | 100m |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt Tê cong nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 114mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt Tê cong nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 114/90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 74 | Cung cấp và lắp đặt Tê cong nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 75 | Cung cấp và lắp đặt Tê cong nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60/34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 76 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa 135 độ nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 114mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 77 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa 135 độ nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 78 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa 135 độ nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 79 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa 135 độ nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 80 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa 90 độ nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt côn giảm nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60/34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt nắp bịt thông tắc D90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 114mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 34mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 87 | Vít + đai giữ ống INOX D114mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | bộ |
| 88 | Vít + đai giữ ống INOX D90mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 10 | bộ |
| 89 | Neo treo giữ ống D60mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 90 | Cầu chắn rác INOX D150mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 91 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa U.PVC D42mm dày 2,1mm, nối bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,24 | 100m |
| 92 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa U.PVC D27mm dày 1,8mm, nối bằng phương pháp dán keo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 0,18 | 100m |
| 93 | Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 42mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 94 | Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 49/27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 95 | Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5 | cái |
| 96 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 42mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 97 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 98 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa ren trong đồng, ĐK 27/21mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 14 | cái |
| 99 | Cung cấp và lắp đặt Rắc co nhựa, ĐK 42mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 100 | Cung cấp và lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 101 | Cung cấp và lắp đặt xí bệt | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 102 | Cung cấp và lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 103 | Cung cấp và lắp đặt phễu thu INOX 150x150mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5 | cái |
| 104 | Cung cấp và lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu trực tiếp | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 105 | Bộ điều khiển bơm tăng áp + van phao điện bể mái D27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 106 | Cung cấp và lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 107 | Cung cấp và lắp đặt vòi rửa Lavabo loại 1 vòi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 108 | Dây nối mềm Lavabo, xí bệt L=0,6m | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 5 | cái |
| 109 | Xi phông Lavabo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 110 | Van chốt 3 chân D21mm dùng cho xí | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 111 | Van chốt 2 chân D21mm dùng cho lavabo | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 7 | cái |
| 112 | Cung cấp và lắp đặt Van tay gạt 2 chiều nhựa, ĐK 42mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 113 | Cung cấp và lắp đặt Van tay gạt 2 chiều nhựa, ĐK 27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 2 | cái |
| 114 | Van phao D27mm | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
| 115 | Cung cấp và lắp đặt gương soi | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 3 | cái |
| 116 | Cung cấp và lắp đặt máy bơm tăng áp | Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi