Gói thầu: Gói thầu XL-01: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200821237-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG MIỀN TRUNG
Tên gói thầu Gói thầu XL-01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200724483
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước + Vón tự có
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-08 11:48:00 đến ngày 2020-08-19 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,649,023,762 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO KÍ TÚC XÁ B4
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 99,6674 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,8817 m3
3 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày <=11cm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 47,88 m2
4 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày <=22cm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 28,8 m2
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.006,744 m2
6 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 531,8 m
7 Tháo dỡ bệ xí Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 50 bộ
8 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,307 100m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4.525,701 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2.366,3742 m2
11 Tháo dỡ trần Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 184,75 m2
12 Tháo dỡ gạch ốp tường Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 279 m2
13 Tháo dỡ các kết cấu thép Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,3103 tấn
14 Mài lại đá mài cầu thang Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 181,872 m2
15 Vận chuyển xà bần từ trên xuống bằng thủ công và vận chuyển đổ đúng nơi quy định Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 149,8794 m3
16 Hút hầm tự hoại Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 50 m3
17 Di chuyển giường tầng (tầng 2) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 58 cái
18 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày >30cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,5427 m3
19 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày <=30cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,1649 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày <=10cm, chiều cao <=28m, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 88,1249 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày <=30cm, chiều cao <=28m, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,0096 m3
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bê tông M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,104 m3
23 Gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK <=10mm, chiều cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,1933 tấn
24 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.253,0525 m2
25 Ốp tường, tiết diện gạch 300x600 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 981,75 m2
26 Lát nền, sàn gạch Granite 400x400 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 830,909 m2
27 Quét dung dịch Sika chống thấm sàn vệ sinh Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 192,5 m2
28 Lát nền, sàn gạch Granite 300x300 chống trượt Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 168,5 m2
29 Quét dung dịch Sika chống thấm mái Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 728 m2
30 Gia công lưới thép để chống nứt vữa Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 562,9 m2
31 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M100 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 562,9 m2
32 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày <=30cm, chiều cao <=28m, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 15,5086 m3
33 Bê tông tấm đan đúc sẵn, M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 20,04 m3
34 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=25kg Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2.004 cái
35 Cung cấp và sửa chữa khuôn ngoại cửa bị hỏng gỗ tiết diện 60x100 (gỗ nhóm 3) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 14,4 m
36 Cung cấp và lắp dựng khuôn cửa đơn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 373 m
37 Cung cấp và lắp dựng cửa vào khuôn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 110 m2
38 Cung cấp và lắp dựng Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm Topal kính cường lực mờ dày 5mm (bao gồm cả kính 5mm + khóa + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 77 m2
39 Cửa sổ 1 cánh mở hất khung nhôm Topal kính cường lực trắng dày 5mm (bao gồm cả kính 5mm + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 15,12 m2
40 Gia công tay vịn lan can STK D60 mạ kẽm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,1778 tấn
41 Sơn kết cấu gỗ 1 nước lót, 1 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 715,3458 m2
42 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm khung nổi Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 340,536 m2
43 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7.936,4897 m2
44 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 728 m2
45 Cung cấp và lắp rèm chống thấm nước ngăn khu vệ sinh KT: 1,1x2,2m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 50 bộ
46 Cung cấp và lắp đặt Hộp và bóng đèn LED 1,2m (1 bóng 20W) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 118 bộ
47 Cung cấp và lắp đặt Đèn LED sát trần có chụp F345 220V-18W Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 27 bộ
48 Cung cấp và lắp đặt Đèn âm trần Downlight F100-220V-9W Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 103 bộ
49 Cung cấp và lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu 250V-16A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 168 cái
50 Cung cấp và lắp đặt Mặt ổ cắm đôi 3 chấu Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 168 cái
51 Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 chiều 250V-10A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 121 cái
52 Cung cấp và lắp đặt Hạt chiết áp quạt 500VA Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 62 bộ
53 Cung cấp và lắp đặt Mặt công tắc loại 1 lỗ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 13 bộ
54 Cung cấp và lắp đặt Mặt công tắc loại 3 lỗ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 57 bộ
55 Cung cấp và lắp đặt automat 1 pha 250V-10A-6kA (1 tép) loại MCB Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 56 cái
56 Cung cấp và lắp đặt automat 1 pha 250V-20A-6kA (1 tép) loại MCB Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 53 cái
57 Cung cấp và lắp đặt automat 2 pha 250V-25A-6kA (2 tép) loại ELCB Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 50 cái
58 Cung cấp và lắp đặt automat 3 pha 500V-63A-10kA (3 tép) loại MCB Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
59 Cung cấp và lắp đặt hộp chứa 2 MCB gắn nổi Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 hộp
60 Cung cấp và lắp đặt hộp chứa 4 MCB gắn nổi Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 53 hộp
61 Cung cấp và lắp đặt hộp chứa 6 MCB gắn nổi Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 hộp
62 Cung cấp và lắp đặt Hộp đế nổi nhựa đơn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 236 hộp
63 Cung cấp và lắp đặt Hộp bảo vệ công tơ 1 pha Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 50 hộp
64 Cung cấp và lắp đặt Tủ điện tổng sơn tĩnh điện Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 1 tủ
65 Cung cấp và lắp đặt automat 3 pha 500V-225A-10kA (3 tép) loại MCCB Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
66 Cung cấp và lắp đặt Dây dẫn điện 1 ruột loại Cu/PVC 1,5mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2.870 m
67 Cung cấp và lắp đặt Dây dẫn điện 1 ruột loại Cu/PVC 2,5mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3.332 m
68 Cung cấp và lắp đặt Dây dẫn điện 1 ruột loại Cu/PVC 6mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 954 m
69 Cung cấp và lắp đặt Dây dẫn điện 1 ruột loại Cu/PVC 16mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 791 m
70 Cung cấp và lắp đặt Dây dẫn điện 2 ruột loại CXV/DSTA 2,5mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 33 m
71 Cung cấp và lắp đặt Dây dẫn điện CXV/DSTA (3x70+1x50)mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 78 m
72 Cung cấp và lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, TD 15x10mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.148 m
73 Cung cấp và lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, TD 16x14mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 318 m
74 Cung cấp và lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, TD 39x18mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 158 m
75 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE 40/55mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 78 m
76 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa ruột gà bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1.099 m
77 Cung cấp và lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cao 3,4m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cột
78 Cung cấp và lắp đặt đèn cầu loại 3 bóng đèn 3x20W Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
79 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng dài 3,0m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cọc
80 Kéo rải dây cáp đồng trần M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 15 m
81 Lắp đặt máy điều hoà 1,5HP (không cung cấp) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 máy
82 Ống đồng loại D6.4/12.7 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12 m
83 Ống cách nhiệt D6.4/12.7 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12 m
84 Ống xả nước ngưng D21+ bảo ôn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 40 m
85 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa U.PVC D114mm dày 2,9mm, nối bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,65 100m
86 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa U.PVC D90mm dày 2,6mm, nối bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,45 100m
87 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa U.PVC D60mm dày 2mm, nối bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,5 100m
88 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa U.PVC D34mm dày 2mm, nối bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,3 100m
89 Cung cấp và lắp đặt Tê cong nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 114mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 15 cái
90 Cung cấp và lắp đặt Tê cong nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 114/90mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 50 cái
91 Cung cấp và lắp đặt Tê cong nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 90mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 cái
92 Cung cấp và lắp đặt Tê cong nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 90/60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 50 cái
93 Cung cấp và lắp đặt Tê cong nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 100 cái
94 Cung cấp và lắp đặt Tê cong nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60/34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 50 cái
95 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa 135 độ nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 114mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 16 cái
96 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa 135 độ nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 90mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 120 cái
97 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa 135 độ nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 135 cái
98 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa 135 độ nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 150 cái
99 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa 90 độ nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 90mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 30 cái
100 Cung cấp và lắp đặt côn giảm nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60/34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 50 cái
101 Cung cấp và lắp đặt bịt thông tắc D90mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 44 cái
102 Cung cấp và lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 114mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5 cái
103 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 90mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5 cái
104 Cung cấp và lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 cái
105 Cung cấp và lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5 cái
106 Vít + đai giữ ống INOX D114mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 90 bộ
107 Vít + đai giữ ống INOX D90mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 90 bộ
108 Vít + đai giữ ống INOX D60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 50 bộ
109 Cầu chắn rác INOX D150mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 14 cái
110 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa U.PVC D60mm dày 2mm nối bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,5 100m
111 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa U.PVC D49mm dày 2,4mm nối bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,54 100m
112 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa U.PVC D27mm dày 1,8mm nối bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,5 100m
113 Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 cái
114 Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60/49mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
115 Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 49/27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 50 cái
116 Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 200 cái
117 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
118 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 49mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 18 cái
119 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 100 cái
120 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa ren trong đồng, ĐK 27/21mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 150 cái
121 Cung cấp và lắp đặt Rắc co nhựa, ĐK 60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
122 Cung cấp và lắp đặt chậu rửa 1 vòi Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 50 bộ
123 Cung cấp và lắp đặt xí bệt Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 50 bộ
124 Cung cấp và lắp đặt cụm vòi tắm hoa sen Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 50 bộ
125 Cung cấp và lắp đặt phễu thu nước INOX 150x150mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 100 cái
126 Van phao điện bể mái D27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
127 Cung cấp và lắp đặt vòi rửa vệ sinh Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 50 cái
128 Cung cấp và lắp đặt vòi rửa lavabo loại 1 vòi Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 50 bộ
129 Cung cấp và lắp đặt gương soi Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 50 cái
130 Dây nối mềm Lavabo, xí bệt L=0,6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 100 cái
131 Xi phông Lavabo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 50 cái
132 Van chốt 3 chân D21mm dùng cho xí Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 50 cái
133 Van chốt 2 chân D21mm dùng cho lavabo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 50 cái
134 Cung cấp và lắp đặt van nhựa tay gạt 2 chiều D60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
135 Cung cấp và lắp đặt van nhựa tay gạt 2 chiều D27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 52 cái
136 Van phao D27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
137 Đầu hút máy bơm nước (Crepin) D34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ KHÁCH
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,835 m3
2 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày <=11cm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,82 m3
3 Phá dỡ bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,196 m3
4 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày <=22cm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3,08 m2
5 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 78,2 m
6 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10,56 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 17,44 m2
8 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày <=30cm, chiều cao <=28m, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 9,279 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày <=10cm, chiều cao <=28m, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,281 m3
10 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,016 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,066 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,378 m3
13 Bê tông giằng M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,1568 m3
14 Gia công lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm, chiều cao <=6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,012 tấn
15 Bê tông lanh tô, ô văng, M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,084 m3
16 Gia công lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, chiều cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0056 tấn
17 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,254 m3
18 Gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, chiều cao <=28m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,0254 tấn
19 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 176,63 m2
20 Trát giằng tường rào, vữa XM M50 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5,724 m2
21 Ốp tường gạch Ceramic 300x600 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 61,74 m2
22 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 12,54 m2
23 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,56 m2
24 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2,4 m2
25 Cung cấp và lắp dựng khuôn cửa đơn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 50,4 m
26 Cung cấp và lắp dựng cửa vào khuôn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 15,675 m2
27 Cung cấp và lắp dựng Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm Topal kính cường lực mờ dày 5mm (bao gồm cả kính 5mm + khóa + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7,7 m2
28 Cung cấp và lắp dựng kính khung nhôm mặt tiền (bao gồm cả kính 5mm + phụ kiện) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6,96 m2
29 Sơn kết cấu gỗ 1 nước lót, 1 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 49,5687 m2
30 Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao khung chìm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 26,32 m2
31 Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 138,41 m2
32 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 1 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 760,71 m2
33 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 1 nước phủ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 396,156 m2
34 Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 22,4 m2
35 Bê tông ống buy đúc sẵn, M200, đá 1x2 (kể cả công tác ván khuôn) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1,8813 m3
36 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <=1m, sâu >1m - đất cấp II Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4,71 m3
37 Cung cấp và lắp đặt Hộp và bóng đèn LED 1,2m (1 bóng 18W) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 bộ
38 Cung cấp và lắp đặt đèn LED âm trần Downlight D135 - 220V-12W Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 16 bộ
39 Cung cấp và lắp đặt đèn LED âm trần Downlight D110 - 220V-9W Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5 bộ
40 Cung cấp và lắp đặt ô cắm đôi 2 chấu 250V-16A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
41 Cung cấp và lắp đặt Mặt ổ cắm đôi Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
42 Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 chiều 250V-10A Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 cái
43 Cung cấp và lắp đặt Hạt chiết áp quạt 500VA Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 cái
44 Cung cấp và lắp đặt quạt đảo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 cái
45 Cung cấp và lắp đặt Mặt công tắc loại 1 lỗ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
46 Cung cấp và lắp đặt Mặt công tắc loại 3 lỗ Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 cái
47 Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 250V-10A-6kA (1 tép) loại MCB Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
48 Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 250V-20A-6kA (1 tép) loại MCB Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
49 Cung cấp và lắp đặt các automat 2 pha 250V-25A-6kA (2 tép) loại ELCB Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
50 Cung cấp và lắp đặt hộp chứa 4 MCB Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 hộp
51 Cung cấp và lắp đặt hộp đế âm đơn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 14 hộp
52 Cung cấp và lắp đặt hộp nối, phân dây Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 14 hộp
53 Cung cấp và lắp đặt hộp chứa 2 MCB âm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 hộp
54 Cung cấp và lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 258 m
55 Cung cấp và lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 236 m
56 Cung cấp và lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 90 m
57 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa ruột gà D20mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 470 m
58 Lắp đặt máy điều hoà treo tường 1HP (không cung cấp) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 máy
59 Lắp đặt máy điều hoà treo tường 1,5HP (không cung cấp) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 máy
60 Ống đồng loại D6.4/12.7 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 24 m
61 Ống cách nhiệt D6.4/12.7 Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 24 m
62 Ống xả nước ngưng D21+ bảo ôn Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 30 m
63 Cung cấp và lắp đặt tủ RACK 2U treo tường Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 1 tủ
64 Lắp đặt Camera hồng ngoại, độ phân giải HD 2.0 (không cung cấp) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
65 Lắp Đầu ghi hình 4 kênh + ổ cứng 500GB (không cung cấp) Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
66 Cung cấp và lắp đặt cáp đồng trục liền nguồn RG59-2C Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 30 m
67 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC D20mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 30 m
68 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa U.PVC D114mm dày 2,9mm, nối bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,16 100m
69 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa U.PVC D90mm dày 2,6mm, nối bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,06 100m
70 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa U.PVC D60mm dày 2mm, nối bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,06 100m
71 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa U.PVC D34mm dày 2mm, nối bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,02 100m
72 Cung cấp và lắp đặt Tê cong nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 114mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
73 Cung cấp và lắp đặt Tê cong nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 114/90mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
74 Cung cấp và lắp đặt Tê cong nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
75 Cung cấp và lắp đặt Tê cong nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60/34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
76 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa 135 độ nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 114mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
77 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa 135 độ nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 90mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
78 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa 135 độ nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
79 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa 135 độ nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
80 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa 90 độ nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 90mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
81 Cung cấp và lắp đặt côn giảm nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60/34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
82 Cung cấp và lắp đặt nắp bịt thông tắc D90mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
83 Cung cấp và lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 114mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
84 Cung cấp và lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 90mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
85 Cung cấp và lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
86 Cung cấp và lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 34mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
87 Vít + đai giữ ống INOX D114mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 bộ
88 Vít + đai giữ ống INOX D90mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 10 bộ
89 Neo treo giữ ống D60mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 8 cái
90 Cầu chắn rác INOX D150mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
91 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa U.PVC D42mm dày 2,1mm, nối bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,24 100m
92 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa U.PVC D27mm dày 1,8mm, nối bằng phương pháp dán keo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 0,18 100m
93 Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 42mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cái
94 Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 49/27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
95 Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5 cái
96 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 42mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 4 cái
97 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ĐK 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 6 cái
98 Cung cấp và lắp đặt cút nhựa ren trong đồng, ĐK 27/21mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 14 cái
99 Cung cấp và lắp đặt Rắc co nhựa, ĐK 42mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
100 Cung cấp và lắp đặt chậu rửa 1 vòi Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
101 Cung cấp và lắp đặt xí bệt Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
102 Cung cấp và lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
103 Cung cấp và lắp đặt phễu thu INOX 150x150mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5 cái
104 Cung cấp và lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu trực tiếp Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
105 Bộ điều khiển bơm tăng áp + van phao điện bể mái D27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
106 Cung cấp và lắp đặt vòi rửa vệ sinh Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cái
107 Cung cấp và lắp đặt vòi rửa Lavabo loại 1 vòi Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
108 Dây nối mềm Lavabo, xí bệt L=0,6m Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 5 cái
109 Xi phông Lavabo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cái
110 Van chốt 3 chân D21mm dùng cho xí Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cái
111 Van chốt 2 chân D21mm dùng cho lavabo Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 7 cái
112 Cung cấp và lắp đặt Van tay gạt 2 chiều nhựa, ĐK 42mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
113 Cung cấp và lắp đặt Van tay gạt 2 chiều nhựa, ĐK 27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 2 cái
114 Van phao D27mm Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
115 Cung cấp và lắp đặt gương soi Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 3 cái
116 Cung cấp và lắp đặt máy bơm tăng áp Xem bản vẽ và chi tiết kỹ thuật trong Chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->