Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200819218-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Xuân Du |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200819110 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Trung ương hỗ trợ 2,2 tỷ đồng (thuộc chương trình nông thôn mới 2020) và đối ứng ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-07 15:16:00 đến ngày 2020-08-14 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,027,487,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ bằng thủ công (5%KL) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 90,642 | m3 |
| 2 | Vét hữu cơ bằng máy đào 0,8m3 (95%KL) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,222 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất hữu cơ đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18,1284 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo đi đổ bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18,1284 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,423 | m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,9804 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 35,4586 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,8662 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đắp tại mỏ Nam Thành xã Phượng Nghi, cự ly 10km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4.030,0884 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 40,3009 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 40,3009 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 40,3009 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,6427 | 100m3 |
| 14 | Nilon tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2.787,31 | 100m2 |
| 15 | Bê tông mặt đường dày 20cm, bê tông M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 198,6 | m3 |
| 16 | Bê tông mặt đường dày 18cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 322,97 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,9826 | 100m2 |
| B | TƯỜNG CHẮN ĐÁ HỘC XÂY | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,8 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 118,4 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,5215 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,4291 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,0212 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3503 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3503 | 100m3 |
| 8 | Nilon tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,25 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,65 | m3 |
| 10 | Bê tông tường, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,46 | m3 |
| 11 | Ván khuôn sân trước và tiêu năng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2077 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,92 | m3 |
| 13 | Bê tông ống cống hình hộp, bê tông M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 28,57 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cống hộp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,7744 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0733 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,1724 | tấn |
| C | CỐNG BẢN KHẨU ĐỘ 0,5M | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,934 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5575 | 100m3 |
| 3 | Đắp trả móng cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3456 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đi đổ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1963 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất thừa đi đổ 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1963 | 100m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,7 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,84 | m3 |
| 8 | Bê tông tường, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,08 | m3 |
| 9 | Bê tông bản mặt cống, bê tông M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,21 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng | 0,1584 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,612 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn bản mặt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2846 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản mặt, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0282 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bản mặt, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8439 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi