Gói thầu: Gói 02 – Xây lắp và mua sắm VTTB
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200789780-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 05:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Gói 02 – Xây lắp và mua sắm VTTB |
| Số hiệu KHLCNT | 20200782847 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản của Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-31 17:04:00 đến ngày 2020-08-20 05:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,431,934,965 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 141,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng các tuyến cáp quang và cấu hình CSDL để kết nối các Recloser về hệ thống SCADA tại TTĐKX Hưng Yên (DA1) | |||
| 1 | Router công nghiệp | Router công nghiệp (Sử dụng kết nối quang và 3G VPN) | 21 | bộ |
| 2 | Switch quang Layer 3 24 port SFP | Switch quang Layer 3 24 port SFP (02 nguồn DC 48V) | 8 | thiết bị |
| 3 | Thiết bị chuyển đổi nguồn 220VDC sang 48VDC | Thiết bị chuyển đổi nguồn 220VDC sang 48VDC | 18 | thiết bị |
| 4 | Module quang 40km Gigabit | Module quang 40km Gigabit | 58 | Chiếc |
| 5 | Cáp quang ADSS/12 khoảng vượt 300 | Cáp quang ADSS/12 khoảng vượt 300 | 13.250 | m |
| 6 | Măng xông cáp quang 24 sợi | Măng xông cáp quang 24 sợi | 12 | bộ |
| 7 | Bộ treo cáp quang ADSS KV 300 | Bộ treo cáp quang ADSS KV 300 | 29 | bộ |
| 8 | Bộ néo cáp quang ADSS KV 300 | Bộ néo cáp quang ADSS KV 300 | 210 | bộ |
| 9 | Gông cột BTLT | Gông cột BTLT | 149 | bộ |
| 10 | Biển báo cáp quang KT 150x100 mm | Biển báo cáp quang KT 150x100 mm | 160 | cái |
| 11 | Giá cuốn cáp quang | Giá cuốn cáp quang | 38 | bộ |
| 12 | ODF ngoài trời 12FO | ODF ngoài trời 12FO | 20 | bộ |
| 13 | Ông nhựa xoắn phi 25/32 | Ông nhựa xoắn phi 25/32 | 105 | m |
| 14 | Cáp mạng CAT.6E | Cáp mạng CAT.6E | 11 | m |
| 15 | Hạt mạng RJ45 AMP | Hạt mạng RJ45 AMP | 42 | Chiếc |
| 16 | Cáp điện M 2x1,5 mm2 PVC/XLPE | Cáp điện M 2x1,5 mm2 PVC/XLPE | 151 | m |
| 17 | Dây nhảy quang LC-LC 2m | Dây nhảy quang LC-LC 2m | 14 | sợi |
| 18 | Dây nhảy quang SC-LC 7m | Dây nhảy quang SC-LC 7m | 42 | sợi |
| 19 | Dây nhảy quang FC-LC 5m | Dây nhảy quang FC-LC 5m | 42 | sợi |
| 20 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang ADSS loại 12 sợi | 13,25 | km | |
| 21 | Hàn nối ODF cáp sợi quang loại 12 sợi | 20 | bộ ODF | |
| 22 | Hàn nối ODF cáp sợi quang loại 24 sợi | 2 | bộ ODF | |
| 23 | Hàn nối măng xông cáp quang 24 sợi | 12 | bộ mx | |
| 24 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột Điện lực có sẵn (bộ néo cáp quang) | 210 | 1 cột | |
| 25 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột Điện lực có sẵn (bộ treo cáp quang) | 29 | 1 cột | |
| 26 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột Điện lực có sẵn (bộ gông cột) | 149 | 1 cột | |
| 27 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột Điện lực có sẵn (giá cuốn cáp quang) | 38 | 1 cột | |
| 28 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột Điện lực có sẵn (biển báo cáp quang) | 160 | 1 cột | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE luồn cáp | 1,05 | 100m | |
| 30 | Đo thử thông tuyến cáp quang | 21 | 1 thiết bị | |
| 31 | Lắp đặt thiết bị mạng (Router) | 21 | thiết bị | |
| 32 | Cài đặt, cấu hình thiết bị mạng (Router - tương đương Cisco 2000) | 21 | thiết bị | |
| 33 | Lắp đặt máy tính máy tính chủ truyền thông CFE tại TTĐKX | 1 | thiết bị | |
| 34 | Cài đặt chương trình máy chủ (Server)_ Cấu hình Remote Console kết nối 09 Điện lực về TTĐKX | 1 | thiết bị | |
| 35 | Lắp đặt thiết bị mạng (Switch Access) | 8 | thiết bị | |
| 36 | Cài đặt, cấu hình thiết bị mạng (Switch Access lắp mới) | 8 | thiết bị | |
| 37 | Cài đặt, cấu hình thiết bị mạng (Switch Access đang vận hành) | 22 | thiết bị | |
| 38 | Lắp đặt dây nhảy quang | 98 | đôi đầu dây | |
| 39 | Cấu hình thiết bị hệ thống SCADA và Recloser | 21 | thiết bị Recloser | |
| B | Xây dựng các tuyến cáp quang và cấu hình CSDL để kết nối các Recloser về hệ thống SCADA tại TTĐK phục vụ triển khai DMS mạch vòng lưới điện trung áp tỉnh Hưng Yên (DA2) |
|||
| 1 | Router công nghiệp | Router công nghiệp (Sử dụng kết nối quang và 3G VPN) | 11 | T.bị |
| 2 | Switch quang Layer 3 24 port SFP | Switch quang Layer 3 24 port SFP (02 nguồn DC 48V) | 2 | T.bị |
| 3 | Thiết bị chuyển đổi nguồn 220VDC sang 48VDC | Thiết bị chuyển đổi nguồn 220VDC sang 48VDC | 6 | T.bị |
| 4 | Ổ cứng máy tính | Ổ cứng 1.92TB SSD SATA Mixed Use 6Gbps 512e 2.5in Hot Plug Drive,S4610, CK 04 máy chủ SCADA và máy chủ PSOS | 8 | T.bị |
| 5 | RAM máy tính | RAM 16GB loại DIMM, 16GB, 2400 M, 2RX8, 8G, DDR4, R cho 04 máy chủ SCADA và 02 máy chủ PSOS | 16 | Thanh |
| 6 | Module quang 40km Gigabit | Module quang 40km Gigabit | 26 | T.bị |
| 7 | Cáp quang ADSS/24 khoảng vượt 300 | Cáp quang ADSS/24 khoảng vượt 300 | 1.500 | m |
| 8 | Cáp quang ADSS/12 khoảng vượt 300 | Cáp quang ADSS/12 khoảng vượt 300 | 14.700 | m |
| 9 | Măng xông cáp quang 24 sợi | Măng xông cáp quang 24 sợi | 8 | bộ |
| 10 | Bộ treo cáp quang ADSS KV 300 | Bộ treo cáp quang ADSS KV 300 | 65 | bộ |
| 11 | Bộ néo cáp quang ADSS KV 300 | Bộ néo cáp quang ADSS KV 300 | 232 | bộ |
| 12 | Gông cột BTLT | Gông cột BTLT | 187 | bộ |
| 13 | Biển báo cáp quang KT 150x100 mm | Biển báo cáp quang KT 150x100 mm | 199 | cái |
| 14 | Giá cuốn cáp quang | Giá cuốn cáp quang | 27 | bộ |
| 15 | ODF ngoài trời 12FO | ODF ngoài trời 12FO | 11 | bộ |
| 16 | ODF trong nhà 24FO | ODF trong nhà 24FO | 2 | bộ |
| 17 | Ông nhựa xoắn phi 25/32 | Ông nhựa xoắn phi 25/32 | 455 | m |
| 18 | Cáp mạng CAT.6E | Cáp mạng CAT.6E | 6 | m |
| 19 | Hạt mạng RJ45 AMP | Hạt mạng RJ45 AMP | 22 | Chiếc |
| 20 | Cáp điện M 2x1,5 mm2 PVC/XLPE | Cáp điện M 2x1,5 mm2 PVC/XLPE | 46 | m |
| 21 | Dây nhảy quang LC-LC 2m | Dây nhảy quang LC-LC 2m | 4 | sợi |
| 22 | Dây nhảy quang SC-LC 7m | Dây nhảy quang SC-LC 7m | 22 | sợi |
| 23 | Dây cáp nguồn 2x2.5mm cấp cho Switch layer 3 | Dây cáp nguồn 2x2.5mm cấp cho Switch layer 3 | 30 | m |
| 24 | Dây nhảy quang FC-LC 5m | Dây nhảy quang FC-LC 5m | 22 | sợi |
| 25 | Tủ rack 19inch 42U | Tủ rack 19inch 42U | 1 | tủ |
| 26 | Lắp đặt thiết bị mạng (Router) | 11 | thiết bị | |
| 27 | Cài đặt, cấu hình thiết bị mạng (Router - tương đương Cisco 2000) | 11 | thiết bị | |
| 28 | Lắp đặt switch quang | 2 | thiết bị | |
| 29 | Lắp đặt modul quang | 26 | thiết bị | |
| 30 | Cài đặt cấu hình thiết bị mạng - Switch (Các Switch lắp mới) | 3 | thiết bị | |
| 31 | Cài đặt cấu hình thiết bị mạng - Switch (bao gồm cả các Switch hiện hữa tại TBA 110kV) | 6 | thiết bị | |
| 32 | Lắp đặt switch quang tại TBA 110kV | 1 | thiết bị | |
| 33 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang ADSS loại 24 sợi | 1,5 | km | |
| 34 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang ADSS loại 12 sợi | 14,7 | km | |
| 35 | Hàn nối ODF cáp sợi quang loại 12 sợi | 11 | bộ ODF | |
| 36 | Hàn nối ODF cáp sợi quang loại 24 sợi | 2 | bộ ODF | |
| 37 | Hàn nối măng xông cáp quang 24 sợi | 8 | bộ mx | |
| 38 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột Điện lực có sẵn (bộ néo cáp quang) | 232 | 1 cột | |
| 39 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột Điện lực có sẵn (bộ treo cáp quang) | 65 | 1 cột | |
| 40 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột Điện lực có sẵn (bộ gông cột) | 187 | 1 cột | |
| 41 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột Điện lực có sẵn (giá cuốn cáp quang) | 27 | 1 cột | |
| 42 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột Điện lực có sẵn (biển báo cáp quang) | 199 | 1 cột | |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa HDPE luồn cáp | 4,55 | 100m | |
| 44 | Đo thử thông tuyến cáp quang | 11 | 1 thiết bị | |
| 45 | Lắp đặt dây nhảy quang | 48 | đôi đầu dây | |
| 46 | Lắp đặt tủ thiết bị (tủ rack 19inch 42U) | 1 | 1 tủ | |
| 47 | Cấu hình thiết bị hệ thống SCADA và Recloser | 18 | thiết bị Recloser | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi